Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài: Đề tài xuất phát từ định hướng trong Văn kiện Hội nghị Trung ương Đảng 5 khóa VIII về việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Thực tiễn cho thấy xu hướng tiếp nhận văn hóa thời trang du nhập từ nước ngoài ngày càng gia tăng, trong khi việc bảo tồn và phát triển trang phục truyền thống trong nước chưa được chú trọng đúng mức. Các sự kiện văn hóa hiện nay chủ yếu tập trung vào tà áo dài mà chưa đi sâu khai thác mảng trang phục cung đình xưa. Tác giả lựa chọn nghiên cứu triều phục hoàng gia nhà Nguyễn nhằm làm rõ vẻ đẹp, tính thẩm mỹ và giá trị lịch sử của trang phục cung đình, giúp thế hệ trẻ tiếp cận sâu sắc hơn với di sản văn hóa của dân tộc.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Mục tiêu nghiên cứu: Tiếp thu các bài học nghiên cứu từ thế hệ đi trước, tôn vinh nét đẹp trang phục truyền thống dân tộc, cung cấp cái nhìn hệ thống và nhân văn về triều phục hoàng gia Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy nét đẹp trang phục cung đình.
    • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 2 nhiệm vụ chính):
      1. Hệ thống hóa nguồn dữ liệu còn rời rạc, tiếp thu các công trình nghiên cứu đi trước nhằm hoàn thiện bức tranh tổng quan về triều phục hoàng gia.
      2. Mô tả thực trạng, phân tích, đánh giá các giá trị di sản và đề xuất các biện pháp bảo tồn, quảng bá nét đẹp hoàng phục triều Nguyễn.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Triều phục hoàng gia nhà Nguyễn (bao gồm trang phục của vua, hoàng hậu, hoàng gia và phẩm phục quan lại).
    • Phạm vi không gian: Cung đình Huế (kinh đô nhà Nguyễn).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn lịch sử từ năm 1802 (khi Nguyễn Ánh lên ngôi lập ra triều Nguyễn) đến năm 1945 (khi Hoàng đế Bảo Đại thoái vị). Trọng tâm nghiên cứu là trang phục mặc trong các buổi thiết triều và các dịp đại lễ quan trọng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Khóa luận được xây dựng dựa trên thế giới quan của chủ nghĩa Mác - Lênin và phương pháp luận duy vật biện chứng. Nghiên cứu tiếp cận vấn đề dưới góc độ liên ngành giữa mỹ học, lịch sử học và tôn giáo học; vận dụng các phạm trù mỹ học như cái đẹp (Chân - Thiện - Mỹ), mối quan hệ giữa bản sắc văn hóa, bản thể tộc người với văn hóa mặc trong xã hội phong kiến.
  • Văn bản và điển chế sử dụng:
    • Bộ điển lệ Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (đặc biệt là Quyển 78 và Quyển 242 quy định về quy chế trang phục hoàng tộc, quan lại).
    • Các đạo dụ triều Nguyễn: Dụ năm Thiệu Trị thứ 5 (1845), Dụ năm Đồng Khánh thứ 1 (1886), Dụ năm Khải Định (1920, 1921).
    • Tác phẩm lịch sử và nghiên cứu chuyên khảo: Histoire des Relations de la Chine avec l’Annam - Việtnam du XVIe au XIXe siècle (G. Devéria), Bulletin des Amis du Vieux Huế (1916), tư liệu của bác sĩ Hocquart (1886), Ngàn năm áo mũ (Trần Quang Đức), Trang phục Việt Nam (TS. Đoàn Thị Tình), Từ điển Nhà Nguyễn (Võ Hương - An), Những đại lễ và vũ khúc của vua chúa (Đỗ Bằng Đoàn, Đỗ Trọng Huề).
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài kết hợp phương pháp luận biện chứng duy vật với các phương pháp nghiên cứu cụ thể: phương pháp logic - lịch sử, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh (đối chiếu giữa triều phục nhà Nguyễn với triều phục nhà Mãn Thanh; so sánh giữa trang phục vua chúa, quan lại và dân gian).
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn sử liệu thành văn, hiện vật lưu trữ tại Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế, nguồn tư liệu từ Thư viện Tôn giáo, Thư viện Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Ban Tuyên giáo Thành phố Huế và các hình ảnh tư liệu lịch sử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đôi nét về nhà Nguyễn và nét đẹp triều phục hoàng gia nhà Nguyễn từ 1802 - 1945

Chương này trình bày tổng quan lịch sử, hệ thống gia phả triều Nguyễn, cấu tạo chi tiết triều phục cung đình, so sánh triều phục Việt Nam với triều phục Mãn Thanh và khảo cứu trang phục quan lại, binh lính, thường dân.

  • Bối cảnh lịch sử và cơ cấu thủ công nghiệp triều Nguyễn: Triều Nguyễn trải qua 143 năm tồn tại với 13 đời vua, chia thành hai giai đoạn: giai đoạn độc lập (1802–1858) và giai đoạn chịu sự đô hộ của thực dân Pháp (1858–1945). Nhà nước phong kiến chú trọng phát triển các cơ sở thủ công nghiệp cung cấp vật dụng hoàng gia: Bắc Thành tiền cục (1803), ti Vũ khố (quản lý 57 cục chuyên ngành chạm khắc, đúc tiền, thêu thùa, kim hoàn), ti Thuyền (235 sở đóng thuyền trên cả nước), cùng các ti Doanh kiến, Tu tạo, Thương bác hỏa dược và quản lý 139 mỏ khai khoáng (với 3.122 nhân công vào năm 1833).
STT Vua Miếu hiệu / Thụy hiệu Niên hiệu Thời gian trị vì Lăng hiệu
1 Nguyễn Phúc Ánh Thế Tổ Cao hoàng đế Gia Long 1802–1820 Thiên Thọ Lăng
2 Nguyễn Phúc Đảm Thánh Tổ Nhân hoàng đế Minh Mạng 1820–1841 Hiếu Lăng
3 Nguyễn Phúc Miên Tông Hiến Tổ Chương hoàng đế Thiệu Trị 1841–1847 Xương Lăng
4 Nguyễn Phúc Hồng Nhậm Dực Tông Anh hoàng đế Tự Đức 1847–1883 Khiêm Lăng
5 Nguyễn Phúc Ưng Ái Cung Huệ hoàng đế Dục Đức 1883 An Lăng
6 Nguyễn Phúc Hồng Dật Văn Lãng quận vương (Phế Đế) Hiệp Hòa 1883 —
7 Nguyễn Phúc Ưng Đăng Giản Nghị hoàng đế Kiến Phúc 1883–1884 Bối Lăng
8 Nguyễn Phúc Ưng Lịch Xuất Đế Hàm Nghi 1884–1885 —
9 Nguyễn Phúc Ưng Kỷ Cảnh Thuần hoàng đế Đồng Khánh 1885–1889 Tư Lăng
10 Nguyễn Phúc Bửu Lân Hoài Trạch công (Phế Đế) Thành Thái 1889–1907 An Lăng
11 Nguyễn Phúc Vĩnh San Phế Đế Duy Tân 1907–1916 An Lăng
12 Nguyễn Phúc Bửu Đảo Hoằng Tuyên hoàng đế Khải Định 1916–1925 Ứng Lăng
13 Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy Hoàng đế cuối cùng Bảo Đại 1926–1945 —
  • Cấu tạo và quy chuẩn triều phục của hoàng đế:
    • Mũ miện: Thân mũ hình ống tròn đan bằng dây thau, ngoài bọc lụa huyền, trong lót lụa đỏ; trên đặt ván gỗ mỏng hình chữ nhật, trước và sau đính 24 dây tua bằng vàng xâu 300 hạt san hô, trân châu, pha lê và 400 hạt vàng. Đỉnh mũ gắn chữ "Vạn Thọ" bằng vàng; xung quanh thân mũ gắn 12 hình rồng vàng, 6 hình ngọn lửa vàng, khảm hoa sen và mây bằng 256 hạt vàng; đội kèm võng cân dệt tơ vàng.
    • Áo long cổn: Sa tanh màu thanh thiên, cổ tròn bằng đoạn bát ty màu quan lục, lót lụa trắng; thêu họa tiết mặt trời, mặt trăng, sao, núi, rồng, sóng ba đào; tay áo thêu hai rồng chúc đầu; bên trong mặc áo đơn màu bạch tuyết.
    • Xiêm, đai, hia, hốt: Xiêm bằng sa vàng bóng viền gấm thêu ngọn lửa, hạt gạo, hình phất, hình phủ, đính ngọc bội, khánh ngọc, san hô, hổ phách; Đai da bọc đoạn vàng gắn 1 miếng ngọc vuông, 6 viên ngọc trắng hình quả trám bịt vàng và 392 hạt châu ngọc; Hia bọc đoạn đen lót đoạn đỏ thêu rồng mây, đính ngọc và kim cương; Hốt ngọc dài 1 thước 2 tấc (khoảng 40 cm), ngang 3 tấc (khoảng 10 cm).
    • Quy chuẩn trang trí thứ bậc: Mũ thiết đại triều của vua gắn 31 hình rồng vàng, 30 đóa hoa vuông khảm ngọc, 140 hạt kim cương và trân châu. Mũ hoàng hậu đính 9 rồng, 9 phượng bằng vàng, 9 bồn khoan bạc, 4 trâm bạc gắn 198 hạt trân châu và 231 hạt pha lê. Họa tiết áo vua thêu rồng 5 móng; áo thế tử thêu rồng 4 móng; áo tôn thất thêu con mãng, con giao; áo hoàng hậu thêu đoàn phượng (3 dải đuôi); áo công chúa thêu chim loan (1 dải đuôi). Chữ "Phúc", "Lộc", "Thọ" trên áo vua thêu chữ triện nổi nạm trân châu, còn trên áo phụ nữ dệt chìm dạng chữ chân.
    • Trang phục theo nghi lễ: Lễ tế Nam Giao mặc áo long cổn màu đen tay rộng thêu lưỡng long triều nhật, đầu đội miện; Lễ Tịch điền mặc áo sa kép màu gạch non thêu rồng nhỏ ẩn mây. Hài cung đình gồm 8 loại: văn hài, hài bịch gót, hài chân hoa, hài vua, hài hoàng hậu, hài hoàng tử, hài thổ quan và hia ống cao.
  • So sánh triều phục nhà Nguyễn và nhà Mãn Thanh: Long bào Mãn Thanh (điển hình thời Càn Long) có kiểu dáng tay áo hình móng ngựa xuất phát từ truyền thống cưỡi ngựa săn bắn vùng Đông Bắc, cổ áo rời và nặng, thân áo cắt thẳng từ hai bên sườn tạo thành khối hình học vuông. Ngược lại, long bào triều Nguyễn sử dụng cấu trúc tay thụng cắt chéo. Sau khi nhà Thanh từ chối bán gấm lụa màu vàng vì độc quyền hoàng đế Trung Hoa, từ thời vua Thiệu Trị, triều đình nhà Nguyễn chuyển sang đặt hàng các hộ dệt tại làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông) tự dệt gấm lụa vàng phục vụ cung đình.
  • Phân loại lễ phục và phẩm phục quan lại:
    • 3 kiểu cắt cổ áo truyền thống: Đối lĩnh/Giao lĩnh (vạt chéo cài sang phải, dùng trong đại lễ như áo cổn tế Giao); Trực lĩnh (vạt xẻ dọc giữa thân trước, dùng cho áo mệnh phụ của phụ nữ quý tộc và áo nhật bình); Bàn lĩnh (cổ tròn cài sang phải, có hoặc không có cổ đứng, điển hình là long bào, mãng bào và áo Tấc).
    • Nhung phục: Lễ phục tay chẽn hẹp dùng khi tiếp đón quan chức phương Tây hoặc chầu tại điện Văn Minh; áo ngự ban tứ linh thường thêu phi giao (rồng bay ngang).
Phẩm cấp quan lại Chất liệu vải Màu sắc quy định (theo Dụ Thiệu Trị năm 1845) Hoa văn và phụ kiện
Chánh nhất phẩm Đoạn bát ty Màu cổ đồng (vieux cuivre) Dệt hoa văn ngũ thể kèm kim tuyến
Tòng nhất phẩm Đoạn bát ty Màu thiên thanh (pourpre sombre) Dệt hoa văn ngũ thể kèm kim tuyến
Chánh nhị phẩm Đoạn bát ty Màu cam bích (pourpre rougeat) Dệt hoa văn ngũ thể kèm kim tuyến
Tòng nhị phẩm Đoạn bát ty Màu quan lục (verte) Dệt hoa văn ngũ thể kèm kim tuyến
Chánh tam phẩm Đoạn bát ty Màu bửu lam (bleu foncé) Dệt hoa văn ngũ thể kèm kim tuyến
Tòng tam phẩm Đoạn bát ty Màu ngọc lam (bleu de jade) Dệt hoa văn ngũ thể viền kim tuyến
Tứ phẩm (văn/võ) Vải trừu Màu quan lục Dệt hoa tròn toàn hoa ngũ thể, kim tuyến
Ngũ phẩm (văn/võ) Vải trừu Màu bửu lam Dệt hoa tròn toàn hoa ngũ thể, kim tuyến
Chánh/Tòng lục phẩm Quang tố trừu Màu ngọc lam (sau đổi thành quan lục) Hoa văn đơn sắc; mang bổ tử
Thất phẩm đến Cửu phẩm Sa đoạn (sa Bắc) Áo giao lĩnh màu lam Phân định cấp bậc qua hình vẽ bổ tử
  • Thường phục nhân dân và trang phục binh lính:
    • Dân gian: Nam giới mặc áo dài 5 khổ, quần lá tọa ống rộng sâu đũng buộc thắt lưng, búi tóc củ hành/củ kiệu, xếp khăn chữ "Nhất" (一) hoặc chữ "Nhân" (人). Nữ giới phía Bắc mặc áo tứ thân, váy đen, yếm (yếm cổ xây, yếm cổ xẻ, yếm cổ cánh nhạn), chít khăn mỏ quạ, đội nón quai thao; nữ giới phía Nam mặc áo dài năm thân hoặc áo bà ba xẻ hai bên hông kèm quần.
    • Binh lính: Lính hầu mặc áo dài nẹp màu khác viền quanh tà, thắt lưng vải trắng cháo lòng (lính khố vàng), chân bó xà cạp, đội nón sơn chóp nhọn; Lính khố xanh và lính khố đỏ mặc áo cánh ngắn cổ đứng cài cúc giữa màu vàng cỏ úa, tay áo gắn phù hiệu chữ V báo cấp bậc (cai, đội, quản), đội nón đĩa tre quang dầu đường kính 25 cm có vải che gáy, chân đi dép da trâu quai chữ V.

Chương 2: Nét đẹp triều phục hoàng gia nhà Nguyễn, từ di sản văn hóa của nhân loại đến thách thức bảo tồn và giải pháp phát triển

  • Các giá trị di sản văn hóa của hoàng phục triều Nguyễn:
    • Giá trị nghệ thuật và mỹ học: Triều phục thể hiện trình độ may thêu thủ công đạt mức độ tinh xảo; hoa văn mang tính chuẩn mực thẩm mỹ của cung đình xưa, là sự kết tinh giữa tiêu chí hình thể, đường nét, chất liệu và biểu trưng của quan niệm Chân - Thiện - Mỹ.
    • Giá trị lịch sử và niên đại: Hiện vật phản ánh đời sống chính trị, quy chế quyền lực và sự giao lưu văn hóa qua từng thời kỳ (từ thời kỳ định hình điển chế Gia Long - Minh Mạng đến giai đoạn tiếp biến văn hóa phương Tây thời Khải Định).
    • Giá trị truyền thống và kế thừa: Cung cấp tri thức văn hóa trang phục cho thế hệ sau, tạo lập dấu ấn bản sắc cho khu vực Huế và văn hóa quốc gia.
  • Giá trị tôn giáo và tín ngưỡng: Triều phục hoàng gia tồn tại trong mối liên hệ hữu cơ với không gian kiến trúc Cố đô Huế và Nhã nhạc cung đình Huế (Di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO). Các biểu tượng trên hoàng phục phản ánh sâu sắc quan niệm thần quyền và thế quyền: hình tượng rồng đứng đầu bộ Tứ linh (Long, Ly, Quy, Phụng) tượng trưng cho uy quyền của thiên tử, sự phồn vinh của quốc gia, cầu mưa thuận gió hòa; họa tiết sóng ba đào và chữ Vạn Thọ gửi gắm ước nguyện bền vững của vương triều.
  • Biện pháp bảo tồn và phát triển:
    • Vai trò "kháng thể" của văn hóa làng xã: Hình thái văn hóa làng xã bán tự trị ("phép vua thua lệ làng") của người Việt giúp trang phục dân gian bảo lưu được nét truyền thống, chống lại sự đồng hóa ngoại lai.
    • Kiến nghị cơ chế quản lý: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần xác lập mục tiêu "văn hóa vừa là động lực vừa là mục tiêu", thiết lập quy trình kiểm kê, bảo quản khoa học đối với hiện vật gốc tại bảo tàng.
    • Phân loại và tái sáng tạo di sản: Phân định rõ giữa bảo tồn nguyên trạng hiện vật khảo cổ học và bảo tồn tái sáng tạo phục vụ đời sống hiện đại; quá trình phục dựng trang phục cung đình cần có sự phối hợp giữa nhà nghiên cứu lịch sử, nghệ nhân và họa sĩ thiết kế.
    • Ứng dụng vào công nghiệp văn hóa: Đẩy mạnh quảng bá triều phục qua các chương trình nghệ thuật, lễ hội du lịch, và học tập kinh nghiệm của các quốc gia châu Á (như Hàn Quốc, Trung Quốc) trong việc đưa trang phục cổ trang vào tác phẩm điện ảnh, truyền hình nhằm kết nối giới trẻ và phát triển kinh tế du lịch.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:
    • Khảo cứu toàn diện hệ thống triều phục nhà Nguyễn giai đoạn 1802–1945 qua các cứ liệu lịch sử thành văn (Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ) và hiện vật thực tế tại Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế.
    • Làm rõ cấu tạo, chất liệu, số lượng chi tiết kim loại quý đính trên mũ miện, long cổn của hoàng đế và hoàng hậu; phân định quy chuẩn hoa văn (rồng 5 móng, rồng 4 móng, mãng, giao, đoàn phượng, loan).
    • Khôi phục bảng phân định màu sắc và chất liệu phẩm phục đại triều của hệ thống quan lại từ Chánh nhất phẩm đến Cửu phẩm căn cứ theo quy chế năm Thiệu Trị 1845 ghi lại trong Bulletin des Amis du Vieux Huế (1916).
    • Phân tích chi tiết sự chuyển dịch nguồn cung vải lụa từ Nam Kinh, Giang Nam sang làng dệt lụa Hà Đông trong lịch sử triều Nguyễn.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Xây dựng quy chuẩn kiểm kê, phân loại bảo tồn nguyên vẹn và bảo tồn tái sáng tạo đối với triều phục hoàng gia.
    • Thành lập các hội đồng chuyên môn gồm nhà nghiên cứu, họa sĩ và thợ thủ công tham gia thẩm định quá trình phục dựng trang phục.
    • Đưa hình ảnh triều phục hoàng gia vào các sản phẩm điện ảnh, văn hóa nghệ thuật và không gian du lịch di sản để tăng tính lan tỏa.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa các tư liệu từ Ngàn năm áo mũ (Trần Quang Đức) nhưng tập trung chuyên sâu vào một triều đại duy nhất (nhà Nguyễn) để làm nổi bật nét uy nghi của vương triều cuối cùng; bổ sung khung lý luận mỹ học và văn hóa học cho các dự án hình ảnh độc lập (như dự án Anh Hoàng); đồng thời bổ sung hệ thống đề xuất bảo tồn hoàn chỉnh mà các sách từ điển và chuyên khảo trước đó (Từ điển Nhà Nguyễn, Những đại lễ và vũ khúc của vua chúa) chưa bao quát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do phạm vi đề tài nghiên cứu rộng trong khi thời gian và nguồn lực tiếp cận tư liệu thực địa có giới hạn, một số tư liệu về sự khác biệt hoa văn giữa phẩm phục ban văn và ban võ chưa được các văn bản gốc của triều đình ghi chép tuyệt đối chi tiết; mối quan hệ ảnh hưởng đa chiều giữa triều phục nhà Mãn Thanh và triều phục Việt Nam chủ yếu dựa trên các ghi chép so sánh hiện vật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu khảo cứu thực nghiệm quy trình dệt, nhuộm và kỹ thuật thêu truyền thống phục vụ công tác phục dựng nguyên bản hiện vật; khảo sát định lượng đánh giá mức độ tiếp nhận của công chúng trẻ đối với triều phục hoàng gia thông qua các sản phẩm công nghiệp văn hóa đương đại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Mỹ học, Lịch sử Việt Nam, Văn hóa học, Xã hội học văn hóa, Thiết kế thời trang, Sân khấu - Điện ảnh và các nhóm phục dựng cổ phục Việt Nam.
  • Nội dung giá trị: Bảng quy chuẩn phẩm cấp màu sắc áo chầu 9 phẩm cấp quan lại; dữ liệu mô tả cấu trúc mũ miện, áo long cổn; hệ thống thuật ngữ phân loại cổ áo (giao lĩnh, trực lĩnh, bàn lĩnh) và trang phục dân gian thế kỷ 19–20.

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: Mũ miện của hoàng đế triều Nguyễn dùng trong lễ tế Nam Giao có cấu tạo và số lượng trang sức bằng vàng, ngọc như thế nào?
    Trả lời: Mũ miện có thân tròn đan bằng dây thau bọc lụa huyền lót lụa đỏ, bên trên đặt một ván gỗ mỏng hình chữ nhật. Cạnh trước và sau đeo 24 dây tua bằng vàng xâu 300 hạt san hô, trân châu, pha lê cùng 400 hạt vàng. Đỉnh mũ đính 2 chữ "Vạn Thọ" bằng vàng. Xung quanh thân mũ trang trí 12 hình rồng vàng, 6 ngọn lửa bằng vàng và dát hình hoa sen, mây bằng 256 hạt vàng.

  • Câu hỏi 2: Sự khác biệt cơ bản về kiểu dáng cắt may giữa long bào triều Nguyễn và long bào triều Mãn Thanh là gì?
    Trả lời: Áo bào của vua nhà Thanh có tay áo dài hình móng ngựa (bắt nguồn từ tập quán săn bắn chống rét của người Mãn Châu), cổ áo rời và nặng, thân áo cắt thẳng từ hai bên sườn tạo thành khối hình vuông. Ngược lại, long bào hoàng đế triều Nguyễn sử dụng cấu trúc tay áo thụng cắt chéo theo truyền thống lễ phục phương Nam.

  • Câu hỏi 3: Vì sao triều đình nhà Nguyễn chuyển sang đặt dệt gấm lụa màu vàng tại làng lụa Hà Đông thay vì nhập khẩu từ Trung Quốc?
    Trả lời: Ban đầu triều đình cử sứ thần sang các vùng Nam Kinh, Giang Nam (Trung Quốc) mua gấm đoạn. Tuy nhiên, nhà Thanh không chấp thuận bán gấm lụa màu vàng cho Việt Nam do quan niệm màu vàng là đặc quyền độc tôn của hoàng đế Trung Hoa. Do đó, từ đời vua Thiệu Trị trở đi, nhà Nguyễn đã giao các hộ dệt tại Hà Đông chuyên dệt các loại vải lụa, gấm màu vàng riêng cho hoàng tộc.

  • Câu hỏi 4: Sự khác biệt về hoa văn rồng và phượng giữa các cấp bậc trong hoàng gia nhà Nguyễn được quy định như thế nào?
    Trả lời: Áo vua thêu rồng 5 móng với dáng vẻ uy nghi; áo thế tử chỉ thêu rồng 4 móng; áo hoàng thân và tôn tước chỉ được thêu con mãng, con giao. Về trang phục nữ, áo hoàng thái hậu và hoàng hậu trang trí hoa văn đoàn phượng (chim phượng 3 dải đuôi uốn trong hình tròn), trong khi áo công chúa và cung giai chỉ được thêu chim loan (chim có hình dáng tựa chim phượng nhưng chỉ có 1 dải đuôi).

  • Câu hỏi 5: Trang phục thường triều của quan lại từ Nhất phẩm đến Cửu phẩm có điểm gì thống nhất theo thực tế ghi nhận?
    Trả lời: Theo ghi nhận thực tế trong lịch sử triều Nguyễn, áo rộng giao lĩnh dùng trong thường triều của tất cả các quan từ Nhất phẩm đến Cửu phẩm đều may bằng vải sa đoạn màu lam. Sự phân biệt thứ bậc cấp hàm không nằm ở màu áo mà được xác định thông qua nội dung con giống trên tấm bổ tử đính trước ngực và sau lưng áo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Khánh Linh đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về triều phục hoàng gia nhà Nguyễn từ năm 1802 đến năm 1945 dựa trên các cứ liệu lịch sử và điển chế điển hình. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các tiêu chí mỹ học, kỹ thuật tạo tác, sự phân định phẩm cấp nghiêm ngặt cũng như nét đặc trưng riêng biệt của hoàng phục Việt Nam trong mối tương quan với trang phục cung đình khu vực. Thông qua việc làm rõ các giá trị nghệ thuật, lịch sử và tín ngưỡng, công trình đề xuất các giải pháp bảo tồn, phân loại và quảng bá di sản trang phục cung đình gắn với phát triển công nghiệp văn hóa đương đại.