Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh dược phẩm nội địa trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế thông qua các cam kết thương mại như WTO. Tại thị trường Việt Nam, ngành dược duy trì tốc độ tăng trưởng đều đặn và đáp ứng gần 50% thị phần nhu cầu sử dụng thuốc trong nước nhờ vào quy mô dân số gia tăng, thu nhập được cải thiện và nhận thức về chăm sóc sức khỏe ngày càng cao. Mặc dù sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn, các doanh nghiệp dược phẩm nội địa đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn dược đa quốc gia có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội, cùng sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (chịu rủi ro biến động tỷ giá) và tình trạng trùng lặp sản phẩm, thiếu đầu tư nghiên cứu chiều sâu.

Công ty Cổ phần Nam Dược là đơn vị chuyên sản xuất, kinh doanh thuốc đông dược và thực phẩm chức năng với gần 20 năm hoạt động. Mặc dù kết quả kinh doanh ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận qua các năm, tốc độ tăng trưởng của công ty vẫn thấp hơn một số đối thủ trực tiếp trong ngành; độ nhận diện thương hiệu chưa cao; danh mục sản phẩm chủ yếu tập trung vào thực phẩm chức năng, thiếu các dòng thuốc đặc trị và chưa khai thác tối đa nguồn dược liệu tự nhiên trong nước.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Nam Dược trên thị trường nội địa, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao vị thế và hiệu quả cạnh tranh của công ty.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Nam Dược giai đoạn 2018–2020, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
    3. Đề xuất phương hướng và hệ thống các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng, hệ thống tiêu chí đánh giá và các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Nam Dược.
  • Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam; đối tượng khách hàng mục tiêu bao gồm các doanh nghiệp, đại lý bán buôn và nhà thuốc bán lẻ.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm mặt hàng chủ lực đóng góp phần lớn doanh thu là thuốc đông dược và thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2021 (trọng tâm là chuỗi số liệu tài chính 2018–2020), định hướng giải pháp hướng đến năm 2022 và tầm nhìn 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận:

  • Khóa luận tiếp cận các lý thuyết nền tảng về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1998, 2016) với hai nhóm lợi thế cạnh tranh chính: lợi thế về chi phí thấp và lợi thế về sự khác biệt hóa sản phẩm.
  • Khung phân tích năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp theo quan điểm của TS. Nguyễn Bách Khoa, phân chia năng lực cạnh tranh thành hai nhóm cấu phần chính: năng lực cạnh tranh nguồn (tài chính, quản trị lãnh đạo, nguồn nhân lực, quy mô kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật, hiệu suất R&D) và năng lực cạnh tranh thị trường (thị phần, chính sách sản phẩm, chính sách giá, mạng lưới phân phối, công cụ xúc tiến thương mại, uy tín và thương hiệu).
  • Khái niệm về năng lực cá nhân và tổ chức theo D.Salganik (2001), lý thuyết chuỗi giá trị và quan điểm đánh giá năng lực cạnh tranh của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Khung chỉ tiêu tài chính đánh giá năng lực cạnh tranh bao gồm 4 nhóm: nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán (ngắn hạn, nhanh, tức thời); nhóm chỉ tiêu cân đối vốn (hệ số nợ, hệ số tự tài trợ, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số thanh toán lãi vay TIE); nhóm chỉ tiêu năng lực hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền trung bình, vòng quay tài sản cố định, vòng quay tổng tài sản); nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lợi (ROS, BEP, ROA, ROE, ROCE, EPS).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh thường niên của Công ty Cổ phần Nam Dược giai đoạn 2018–2020, thông tin công bố ngành dược và các văn bản pháp luật, chính sách thuế hỗ trợ doanh nghiệp (Nghị định 41/2020/NĐ-CP, Nghị định 52/2021/NĐ-CP, Nghị quyết 116/2021/QH14, Nghị quyết 94/2019/QH14).
  • Phương pháp tổng quan tài liệu: Tổng hợp và hệ thống hóa lý luận từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Ambashta & Momaya, Nguyễn Hoàng Long & Nguyễn Hoàng Việt, Bùi Xuân Phong, Đỗ Xuân Đại, Cồ Thị Mai).
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích chỉ số: Lập bảng số liệu, tính toán các tỷ số tài chính, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu lao động và cơ cấu nguồn vốn.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời của Nam Dược qua các năm với số liệu trung bình ngành dược phẩm; so sánh chính sách giá, sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh ở các cấp độ (quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm) và khẳng định vai trò sống còn của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với sự tồn tại của doanh nghiệp. Tác giả luận giải các tiêu chuẩn cấu thành năng lực cạnh tranh tổng thể theo mô hình của TS. Nguyễn Bách Khoa:

Năng lực cạnh tranh nguồn Năng lực cạnh tranh thị trường
Năng lực tài chính Thị phần thị trường
Năng lực quản trị lãnh đạo Chính sách sản phẩm
Năng lực nguồn nhân lực Chính sách định giá
Quy mô sản xuất, kinh doanh Mạng lưới phân phối
Cơ sở vật chất kỹ thuật Công cụ xúc tiến thương mại
Hiệu suất nghiên cứu & phát triển (R&D) Uy tín và thương hiệu

Chương này cũng xác lập các tiêu chí định tính (năng suất lao động, công nghệ, quản trị chi phí đầu vào, chất lượng, sự đa dạng sản phẩm) và tiêu chí định lượng (doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, thị phần tuyệt đối và tương đối) làm thước đo đánh giá năng lực cạnh tranh. Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết quy trình nâng cao năng lực cạnh tranh gắn với chuỗi giá trị và các chính sách Marketing-Mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến).

Chương II: Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Nam Dược

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành và phát triển của Nam Dược (khởi đầu với vốn điều lệ 3 tỷ đồng năm 2004, đạt 59 tỷ đồng năm 2020). Tác giả phân tích tác động từ các yếu tố môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP năm 2019 đạt 7,02%, năm 2020 đạt 2,91%; lạm phát duy trì dưới 3%) và môi trường ngành (cạnh tranh với các đối thủ lớn như Công ty CP Dược phẩm OPC, Công ty CP Dược phẩm Nam Hà, Công ty CP Dược Khoa, Công ty CP Traphaco, Công ty CP Dược phẩm Hà Tây).

Thực trạng năng lực tài chính (2018–2020): Dữ liệu phân tích cho thấy quy mô nguồn vốn của Nam Dược tăng trưởng liên tục, đặc biệt là nguồn vốn chủ sở hữu tăng từ 194,6 tỷ đồng (năm 2018) lên 286,9 tỷ đồng (năm 2020), thể hiện mức độ an toàn tài chính rất cao:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Trung bình ngành
Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) 259,9 291,7 354,8 -
Nợ phải trả (tỷ đồng) 65,3 59,7 68,0 -
Nguồn vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 194,6 232,0 286,9 -
Hệ số Nợ / Tổng tài sản 0,25 0,20 0,19 -
Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu 0,34 0,26 0,24 -
Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) 2,18 1,91 2,36 -
Hệ số thanh toán nhanh (lần) 1,19 1,02 1,52 -
Vòng quay hàng tồn kho (vòng) 3,64 4,36 4,60 -
Vòng quay tổng tài sản (vòng) 1,59 1,68 1,55 -
Tỷ suất Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần (ROS) 0,11 0,10 0,13 0,0648
Tỷ suất Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (ROE) 0,24 0,22 0,25 0,1320
Tỷ suất Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (ROA) 0,18 0,17 0,20 0,0720
Hệ số Lợi nhuận từ HĐKD / Doanh thu thuần 0,12 0,12 0,15 0,0780

Tất cả các chỉ số sinh lời (ROS, ROE, ROA) của Nam Dược năm 2020 đều cao vượt trội so với trung bình ngành. Tỷ trọng giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần được kiểm soát tốt (năm 2020 chiếm 46%), chi phí tài chính năm 2020 giảm 81% so với 2019. Tuy nhiên, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu rất thấp (0,24 lần năm 2020) cho thấy công ty khai thác rất ít đòn bẩy tài chính để tạo đột phá quy mô.

Thực trạng nguồn nhân lực và quản trị: Quy mô nhân sự tăng từ 470 người (năm 2018) lên 556 người (năm 2020) để phục vụ mở rộng mạng lưới kinh doanh tại miền Trung và miền Nam.

Trình độ chuyên môn Năm 2018 (Người) Tỷ lệ 2018 (%) Năm 2019 (Người) Tỷ lệ 2019 (%) Năm 2020 (Người) Tỷ lệ 2020 (%)
Trên đại học 07 1,48 07 1,34 08 1,44
Đại học 120 25,50 151 28,82 163 29,32
Cao đẳng 65 13,80 72 13,74 91 16,37
Trung cấp 169 35,90 215 41,03 221 39,75
Sơ cấp và khác 109 25,10 72 13,74 71 12,77
Tổng cộng 470 100,00 524 100,00 556 100,00

Cơ cấu lao động phản ánh điểm hạn chế khi trình độ trên đại học chỉ chiếm 1,44%, lao động trung cấp và sơ cấp chiếm hơn 52%. Về công tác quản trị, công ty áp dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) và đánh giá hiệu quả công việc theo KPI; triển khai hệ thống quản trị tích hợp IMS, phần mềm ERP 3S và hệ thống quản trị phân phối DMS.

Thực trạng sản phẩm, phân phối và Marketing:

  • Phân phối: Nam Dược chia sản phẩm thành nhóm chiến lược và nhóm bán điểm. Nhóm hàng chiến lược được bán thẳng đến từng nhà thuốc nhỏ lẻ, cắt giảm khâu đại lý trung gian và duy trì chính sách bình ổn giá bán buôn; xây dựng câu lạc bộ khách hàng Kim cương, Vàng, Bạc.
  • Sản phẩm và R&D: Phát triển bộ sản phẩm đa dạng như dòng Siro ho cảm Ích nhi (bổ sung kẹo dẻo calci D), dòng Tiêu hóa (Cốm Dạ dày, Cốm Đại tràng, Cốm lợi sữa, Ống mát gan giải độc, Viên giảo cổ lam), dòng Xương khớp Nam Dược, Tiền liệt tuyến Nam Dược, Niệu Khang Ích nhân, Cao đặc Diabetna và dòng sản phẩm sủi/tan Livecool. Chuẩn hóa vùng trồng dược liệu sạch chuẩn GACP-WHO (Phòng phong tại Đồng Văn – Hà Giang, Cát Cánh...).
  • Hạn chế được chỉ ra: Thiếu thận trọng trong kiểm duyệt nội dung Marketing dẫn đến vi phạm quy định quảng cáo (dùng từ "trị" cho thực phẩm chức năng) và sự cố hiển thị bản đồ Việt Nam thiếu quần đảo trên website.

Chương III: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Nam Dược

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển đến năm 2022 và tầm nhìn 2025 của Nam Dược dựa trên việc giữ vững chất lượng dược liệu sạch chuẩn GACP-WHO và mở rộng thị phần nội địa. Các nhóm giải pháp tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Giải pháp tài chính: Cân đối lại cơ cấu vốn, nghiên cứu sử dụng hợp lý đòn bẩy tài chính nhằm huy động nguồn vốn mở rộng quy mô đầu tư nhà xưởng, công nghệ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào vốn tự có.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tăng cường tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân sự chất lượng cao ngành Dược (tăng tỷ trọng lao động trên đại học và đại học); hoàn thiện cơ chế đánh giá KPI gắn với đãi ngộ để thu hút nhân tài.
  3. Hoàn thiện công tác Marketing và quản lý truyền thông: Kiểm soát chặt chẽ đối tác trung gian quản lý nội dung số; tuyệt đối tuân thủ quy định của Bộ Y tế về quảng cáo thực phẩm chức năng và bảo đảm tính chính xác của các ấn phẩm nhận diện thương hiệu.
  4. Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D): Mở rộng danh mục sang các dòng thuốc đặc trị đông dược có hàm lượng khoa học cao; tiếp tục đa dạng hóa các dòng mỹ phẩm chiết xuất từ dược liệu thiên nhiên Việt Nam.
  5. Phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu và kênh phân phối: Mở rộng diện tích các vùng trồng dược liệu đạt chuẩn GACP-WHO; tối ưu hóa hệ thống DMS trong quản trị bán hàng trực tiếp đến nhà thuốc trên toàn quốc.
  6. Kiến nghị với cơ quan quản lý: Tận dụng hiệu quả các chính sách miễn, giảm, giãn thuế của Nhà nước (Nghị định 41/2020/NĐ-CP, Nghị quyết 116/2021/QH14); kiến nghị cơ quan chức năng tăng cường kiểm soát thị trường dược liệu trôi nổi và xử lý thuốc giả, thuốc kém chất lượng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả lượng hóa: Phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng ấn tượng của Nam Dược năm 2020 với doanh thu tăng 12,4%, lợi nhuận tăng 47,1%; các hệ số sinh lời vượt xa mức bình quân ngành dược phẩm (ROS đạt 13% so với 6,48% của ngành; ROE đạt 25% so với 13,2% của ngành; ROA đạt 20% so với 7,2% của ngành). Hệ số thanh toán ngắn hạn (2,36 lần) và hệ số tự tài trợ cao chứng minh nền tảng tài chính an toàn tuyệt đối.
  • Đóng góp về mặt quản trị thực tiễn: Khóa luận chỉ ra mô hình chuyển đổi kênh phân phối hiệu quả (bỏ qua đại lý bán buôn để bán trực tiếp cho nhà thuốc lẻ qua phần mềm DMS), kết hợp chính sách bình ổn giá và chiến lược định vị sản phẩm bằng chứng nhận dược liệu sạch GACP-WHO.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên sâu, độc lập đầu tiên tại Khoa Kinh tế - Luật (Trường Đại học Thương Mại) đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Nam Dược trong giai đoạn biến động do dịch bệnh COVID-19 (2018–2020), chỉ rõ những sai sót cụ thể trong hoạt động truyền thông kỹ thuật số của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào thị trường nội địa và hai dòng sản phẩm chủ lực (thuốc đông dược và thực phẩm chức năng), chưa đánh giá toàn diện các mảng hoạt động khác của công ty như kinh doanh mỹ phẩm hay chuyển giao công nghệ. Chuỗi số liệu thống kê chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2018–2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá năng lực cạnh tranh của Nam Dược đối với mảng xuất khẩu dược liệu thô và thành phẩm thuốc Nam ra thị trường quốc tế; nghiên cứu sâu hơn về phát triển các dòng thuốc đặc trị đông dược kỹ thuật cao và giải pháp số hóa toàn diện chuỗi cung ứng dược phẩm sau năm 2021.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế thương mại và Marketing Dược khi thực hiện đề tài về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
  • Phần nội dung giá trị: Khung lý thuyết phân tích năng lực cạnh tranh nguồn - thị trường của TS. Nguyễn Bách Khoa (Chương 1); hệ thống bảng số liệu tài chính so sánh với chỉ số trung bình ngành Dược (Chương 2); thực tiễn ứng dụng mô hình quản trị mục tiêu BSC/KPI và phần mềm DMS trong phân phối dược phẩm trực tiếp (Chương 2 và 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn của Nam Dược trong giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn của Nam Dược chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu, tăng từ 194,6 tỷ đồng (năm 2018) lên 286,9 tỷ đồng (năm 2020). Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu giảm dần từ 0,34 xuống 0,24 lần; hệ số nợ trên tổng tài sản năm 2020 chỉ ở mức 0,19. Điều này bảo đảm tính an toàn tài chính rất cao nhưng cho thấy doanh nghiệp ít tận dụng đòn bẩy nợ.

2. Khả năng sinh lời của Nam Dược so với trung bình ngành Dược phẩm năm 2020 như thế nào?
Tất cả các chỉ tiêu sinh lời của Nam Dược năm 2020 đều vượt trội so với trung bình ngành: ROS đạt 0,13 (ngành là 0,0648); ROE đạt 0,25 (ngành là 0,1320); ROA đạt 0,20 (ngành là 0,0720); tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần đạt 0,15 (ngành là 0,0780).

3. Nam Dược đã thay đổi kênh phân phối như thế nào để tạo lợi thế cạnh tranh?
Đối với nhóm hàng chiến lược, Nam Dược đã bỏ qua khâu trung gian là các đại lý bán buôn để phân phối trực tiếp đến từng nhà thuốc nhỏ lẻ trên toàn quốc, kết hợp ứng dụng phần mềm DMS để quản lý số liệu theo thời gian thực và thực hiện chính sách bình ổn giá.

4. Khóa luận đã chỉ ra những sai phạm cụ thể nào trong hoạt động Marketing của công ty?
Khâu kiểm soát nội dung tiếp thị của công ty có sai sót khi lựa chọn đơn vị trung gian: quảng cáo trên website sử dụng hình ảnh bản đồ Việt Nam thiếu quần đảo; một số sản phẩm thực phẩm chức năng chỉ có tác dụng hỗ trợ bảo vệ sức khỏe nhưng lại dùng từ "trị" trong quảng cáo, vi phạm quy định của Bộ Y tế.

5. Cơ cấu lao động theo trình độ của Nam Dược năm 2020 có tỷ lệ ra sao?
Năm 2020, tổng số lao động của Nam Dược là 556 người. Trong đó, trình độ trên đại học chiếm 1,44% (8 người); đại học chiếm 29,32% (163 người); cao đẳng chiếm 16,37% (91 người); trung cấp chiếm 39,75% (221 người); sơ cấp và khác chiếm 12,77% (71 người).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thùy đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và vận dụng chi tiết vào trường hợp thực tế của Công ty Cổ phần Nam Dược giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế nổi bật của doanh nghiệp về khả năng sinh lời vượt trội, cơ cấu tài chính lành mạnh và hướng đi khác biệt dựa trên dược liệu sạch đạt chuẩn GACP-WHO cùng hệ thống bán hàng trực tiếp DMS. Đồng thời, tác giả đã thẳng thắn nhận diện những hạn chế về cơ cấu nhân sự, việc sử dụng đòn bẩy tài chính và sai sót truyền thông, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có giá trị ứng dụng cao cho giai đoạn phát triển tiếp theo của doanh nghiệp.