Khóa luận: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động Digital Marketing của Khu Công nghệ Phần mềm ĐHQG TP.HCM

Khóa luận phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả digital marketing tại khu công nghệ phần mềm ĐHQG TP HCM, thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Digital Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận
113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược Digital Marketing Khu Công nghệ Phần mềm

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò của Digital Marketing đối với các tổ chức khoa học công nghệ ngày càng trở nên quan trọng. Khu Công nghệ Phần mềm ĐHQG TP.HCM (ITP) là một đơn vị tiên phong trong việc xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp ITP, kết nối đào tạo, nghiên cứu và kinh doanh. Để phát huy tối đa tiềm năng và thu hút các doanh nghiệp công nghệ, việc xây dựng một chiến lược Digital Marketing toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược hiệu quả không chỉ giúp quảng bá dịch vụ cho thuê văn phòng mà còn góp phần củng cố vị thế thương hiệu, tạo dựng một cộng đồng vững mạnh. Phân tích hiện trạng cho thấy ITP đã triển khai một số hoạt động cơ bản trên các kênh website và mạng xã hội. Tuy nhiên, các hoạt động này còn rời rạc, chưa có sự liên kết chặt chẽ và chưa khai thác hết tiềm năng. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích thực trạng, chỉ ra các thách thức và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động tiếp thị số cho doanh nghiệp công nghệ tại ITP, tập trung vào dịch vụ cho thuê văn phòng – mảng dịch vụ mang lại nguồn doanh thu chủ lực. Việc áp dụng các phương pháp luận marketing hiện đại như mô hình marketing mix 7P và các công cụ đo lường tiên tiến sẽ là nền tảng để xây dựng các giải pháp mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng ngay để cải thiện hiệu quả kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của tiếp thị số đối với hệ sinh thái ITP

Digital Marketing đóng vai trò xương sống trong việc kết nối ITP với khách hàng mục tiêu, bao gồm các doanh nghiệp startup và các công ty công nghệ. Trong một môi trường B2B đặc thù, quyết định thuê văn phòng không chỉ dựa trên giá cả mà còn phụ thuộc vào hệ sinh thái, cộng đồng và các giá trị gia tăng. Tiếp thị số giúp truyền tải hiệu quả những giá trị này. Các kênh online cho phép ITP tiếp cận chính xác đối tượng có nhu cầu, từ đó tối ưu hóa chi phí và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi. Việc xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp trên không gian mạng giúp ITP khẳng định vị thế là một trung tâm công nghệ hàng đầu, thu hút nhân tài và các dự án tiềm năng, góp phần hoàn thành sứ mệnh xây dựng thương hiệu khu công nghệ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của khóa luận marketing

Mục tiêu chính của luận văn marketing này là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động Digital Marketing cho dịch vụ cho thuê văn phòng tại ITP. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sẽ: (1) Phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing tại ITP thông qua các dữ liệu cụ thể. (2) Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức thông qua phân tích SWOT marketing. (3) Đề xuất các chiến lược cụ thể cho từng kênh như SEO, Social Media Marketing và Content Marketing. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công cụ Digital Marketing online, đặc biệt là website itpoffice.vn và các trang mạng xã hội liên quan, trong giai đoạn từ 2017 đến nay, dựa trên dữ liệu từ tài liệu nghiên cứu gốc.

II. Phân tích thách thức Digital Marketing của ITP hiện nay

Dù có nhiều tiềm năng, hoạt động Digital Marketing của Khu Công nghệ Phần mềm ĐHQG TP.HCM vẫn đối mặt với không ít thách thức. Việc phân tích sâu các vấn đề này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp phù hợp. Hiện tại, các kênh kỹ thuật số của ITP chưa tạo ra một trải nghiệm người dùng đồng nhất và tối ưu. Website itpoffice.vn, kênh thông tin chính về dịch vụ văn phòng, tồn tại nhiều điểm yếu về mặt kỹ thuật và nội dung. Theo dữ liệu phân tích, tỷ lệ thoát trang lên tới 80.2% và tỷ lệ người dùng quay trở lại chỉ chiếm 9.7%, cho thấy trang web chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân khách hàng tiềm năng. Bên cạnh đó, chiến lược nội dung còn mỏng, chủ yếu tập trung vào giới thiệu dịch vụ mà thiếu các bài viết chuyên sâu, chia sẻ kinh nghiệm có giá trị. Hoạt động trên mạng xã hội dù có tần suất nhưng thiếu định hướng chiến lược rõ ràng. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả thu hút khách hàng mà còn ảnh hưởng đến việc xây dựng thương hiệu khu công nghệ một cách bền vững. Việc nhận diện và giải quyết triệt để các vấn đề này sẽ mở đường cho một chiến lược marketing đột phá và hiệu quả hơn.

2.1. Đánh giá hiệu quả website và các công cụ marketing online

Website itpoffice.vn là công cụ trung tâm nhưng chưa được tối ưu. Phân tích từ công cụ Website Grader cho thấy tốc độ tải trang chưa cao, và đặc biệt là giao diện chưa tương thích tốt với thiết bị di động. Dữ liệu từ Google Analytics chỉ ra rằng dù lượng truy cập từ tìm kiếm tự nhiên chiếm tới 96.04%, thời gian trung bình trên trang chỉ là 1 phút 27 giây. Điều này cho thấy người dùng tìm thấy trang nhưng không ở lại lâu, một phần do nội dung chưa đáp ứng kỳ vọng và thiếu các yếu tố tương tác như form đăng ký nhận tin, mục bình luận. Các công cụ marketing online hiệu quả khác như Email Marketing cũng mới chỉ dừng lại ở mức gửi thông báo, chưa có chiến lược nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng bài bản.

2.2. Phân tích chiến lược marketing B2B và đối thủ cạnh tranh

Trong lĩnh vực cho thuê văn phòng, chiến lược marketing B2B của ITP đối mặt với sự cạnh tranh từ hai nhóm chính: các tòa nhà văn phòng truyền thống và các đơn vị môi giới có nền tảng digital mạnh. Các đơn vị môi giới thường có lợi thế về tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), khiến họ xuất hiện ở các vị trí cao trên Google cho các từ khóa thương mại. Trong khi đó, ITP chưa tận dụng được lợi thế độc nhất của mình là một hệ sinh thái khởi nghiệp ITP. Các thông điệp marketing hiện tại chưa làm nổi bật được các giá trị cộng thêm như cơ hội kết nối, môi trường sáng tạo và sự gắn kết với các trường đại học. Đây là một lỗ hổng lớn cần được khắc phục để tạo sự khác biệt và thu hút đúng đối tượng khách hàng.

III. Giải pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO toàn diện

Để giải quyết vấn đề lượng truy cập cao nhưng tỷ lệ chuyển đổi thấp, một chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) toàn diện là giải pháp nền tảng. SEO không chỉ là việc đưa website lên top Google mà còn là quá trình cải thiện trải nghiệm người dùng và xây dựng uy tín cho thương hiệu. Giải pháp cho ITP cần tập trung vào ba trụ cột chính: SEO kỹ thuật (Technical SEO), SEO nội dung (Content SEO) và SEO ngoài trang (Off-page SEO). Trước hết, cần khắc phục ngay các lỗi kỹ thuật của website itpoffice.vn như tốc độ tải trang, tối ưu hóa giao diện cho di động và cấu trúc lại URL cho thân thiện hơn. Tiếp theo, cần xây dựng một chiến lược nội dung dài hạn, vượt ra ngoài các bài viết giới thiệu dịch vụ đơn thuần. Các chủ đề xoay quanh hệ sinh thái khởi nghiệp ITP, kinh nghiệm vận hành startup, hay các phân tích công nghệ sẽ thu hút đúng đối tượng mục tiêu. Cuối cùng, việc xây dựng hệ thống backlink chất lượng từ các trang báo uy tín, các đối tác trong ngành sẽ giúp nâng cao đáng kể thẩm quyền và thứ hạng của website. Đây là một khoản đầu tư dài hạn nhưng mang lại hiệu quả bền vững.

3.1. Cải thiện SEO kỹ thuật và trải nghiệm người dùng trên web

Nền tảng của một chiến dịch SEO thành công là một website có kỹ thuật tốt. Cần tiến hành kiểm tra và tối ưu toàn diện website itpoffice.vn. Các hành động cụ thể bao gồm: (1) Tối ưu hóa hình ảnh để giảm dung lượng và tăng tốc độ tải trang. (2) Cài đặt và cấu hình các plugin caching. (3) Triển khai thiết kế đáp ứng (Responsive Design) để website hiển thị tốt trên mọi thiết bị, đặc biệt là di động. (4) Kiểm tra và sửa các liên kết gãy (broken links). (5) Xây dựng một sitemap.xml rõ ràng và gửi lên Google Search Console. Việc cải thiện trải nghiệm người dùng sẽ trực tiếp làm giảm tỷ lệ thoát trang và tăng thời gian trên trang, vốn là những tín hiệu xếp hạng quan trọng đối với Google.

3.2. Xây dựng chiến lược marketing nội dung cho khu công nghệ

Nội dung là vua. Một chiến lược marketing nội dung cho khu công nghệ cần tập trung vào việc cung cấp giá trị cho khách hàng mục tiêu. Đề xuất thành lập một mục 'Blog' hoặc 'Kiến thức' trên website itpoffice.vn. Nội dung sẽ xoay quanh các cụm chủ đề chính: (1) Hướng dẫn cho startup (gọi vốn, quản trị, marketing). (2) Phân tích xu hướng công nghệ. (3) Giới thiệu các case study marketing thành công của các doanh nghiệp đang hoạt động tại ITP. (4) Các bài viết về lợi ích khi làm việc trong một hệ sinh thái sáng tạo. Mỗi bài viết cần được tối ưu SEO on-page kỹ lưỡng: nghiên cứu từ khóa, đặt tiêu đề hấp dẫn, sử dụng các thẻ heading, tối ưu thẻ meta description. Chiến lược này sẽ giúp ITP thu hút lưu lượng truy cập chất lượng và khẳng định vị thế chuyên gia trong ngành.

IV. Phương pháp đẩy mạnh tiếp thị qua mạng xã hội SMM

Bên cạnh SEO, tiếp thị qua mạng xã hội (SMM) là kênh quan trọng để xây dựng cộng đồng và tương tác trực tiếp với khách hàng. Hoạt động SMM của ITP cần được hệ thống hóa với một kế hoạch nội dung bài bản và chiến lược quảng cáo nhắm chọn chính xác. Fanpage chính 'Khu Công nghệ Phần mềm ĐHQG TP.HCM' nên tập trung vào việc xây dựng thương hiệu chung, chia sẻ các tin tức về hệ sinh thái, các sự kiện lớn và thành tựu của cộng đồng. Trong khi đó, các fanpage phụ như 'Cho thuê văn phòng Đông Sài Gòn' cần tập trung vào mục tiêu kinh doanh cụ thể, đăng tải thông tin chi tiết về dịch vụ, các chương trình ưu đãi, và testimonial từ khách hàng. Việc áp dụng mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) vào xây dựng nội dung cho fanpage sẽ giúp dẫn dắt người dùng đi từ nhận biết đến hành động. Cần đa dạng hóa định dạng nội dung, không chỉ là bài viết văn bản mà còn cần đầu tư vào hình ảnh chuyên nghiệp, video tour văn phòng, livestream hỏi đáp, để tăng cường sự tương tác và mức độ lan truyền.

4.1. Xây dựng kế hoạch nội dung và quảng cáo Facebook hiệu quả

Một kế hoạch nội dung chi tiết cần được xây dựng hàng tháng, xác định rõ các chủ đề chính, tần suất đăng bài và định dạng cho từng bài. Nội dung cần bám sát vào việc làm nổi bật các lợi thế cạnh tranh của ITP. Đối với quảng cáo Facebook, cần tận dụng khả năng nhắm chọn chi tiết. Các chiến dịch có thể nhắm đến các đối tượng như: (1) Những người có sở thích về 'khởi nghiệp', 'công nghệ thông tin', 'marketing B2B'. (2) Nhắm chọn theo chức danh công việc như 'Founder', 'CEO', 'Director'. (3) Sử dụng tệp đối tượng tùy chỉnh từ những người đã truy cập website (Remarketing). Ngân sách quảng cáo cần được phân bổ hợp lý giữa các chiến dịch thu hút nhận biết và chiến dịch chuyển đổi, đồng thời liên tục theo dõi và tối ưu.

4.2. Tích hợp các kênh truyền thông để tạo hiệu ứng cộng hưởng

Sức mạnh của Digital Marketing nằm ở sự tích hợp. Các kênh không nên hoạt động độc lập. Các bài viết blog chất lượng trên website cần được chia sẻ lên Facebook, LinkedIn để tăng phạm vi tiếp cận. Các sự kiện offline do ITP tổ chức cần được quảng bá mạnh mẽ trên các kênh online trước, trong và sau sự kiện. Các chiến dịch Email Marketing có thể được sử dụng để thông báo cho danh sách khách hàng tiềm năng về các bài viết mới hoặc các ưu đãi đặc biệt. Việc tạo ra một luồng thông tin liền mạch giữa các kênh sẽ xây dựng thương hiệu khu công nghệ một cách nhất quán và mạnh mẽ, tối đa hóa điểm chạm với khách hàng và tạo ra một hành trình khách hàng hiệu quả.

V. Bí quyết đo lường hiệu quả Digital Marketing và tối ưu

Một chiến lược marketing chỉ thực sự hoàn chỉnh khi có một hệ thống đo lường hiệu quả digital marketing rõ ràng. Việc triển khai các giải pháp mà không theo dõi kết quả sẽ dẫn đến lãng phí nguồn lực. Đối với ITP, cần thiết lập một bộ chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPIs) cụ thể cho từng kênh, gắn liền với mục tiêu kinh doanh tổng thể. Các công cụ như Google Analytics, Google Search Console và Facebook Insights là không thể thiếu. Việc phân tích dữ liệu định kỳ hàng tuần, hàng tháng sẽ giúp đội ngũ marketing nhận ra đâu là hoạt động đang mang lại hiệu quả, đâu là điểm cần cải thiện. Ví dụ, việc theo dõi tỷ lệ chuyển đổi từ các nguồn truy cập khác nhau (tìm kiếm tự nhiên, mạng xã hội, truy cập trực tiếp) sẽ cho biết kênh nào đang mang lại nhiều khách hàng tiềm năng nhất. Dựa trên dữ liệu, các chiến dịch có thể được điều chỉnh linh hoạt, từ việc thay đổi thông điệp quảng cáo, tối ưu lại trang đích, đến việc tái phân bổ ngân sách. Quá trình đo lường - phân tích - tối ưu phải là một vòng lặp liên tục để đảm bảo sự cải tiến không ngừng.

5.1. Thiết lập KPIs và sử dụng công cụ phân tích dữ liệu

Các KPIs chính cần theo dõi bao gồm: (1) Website: Lượng người dùng mới, thời gian trên trang, tỷ lệ thoát, số lượng yêu cầu tư vấn qua form. (2) SEO: Thứ hạng từ khóa chính, lượng truy cập tự nhiên, số lượng backlink mới. (3) Social Media: Tỷ lệ tiếp cận (Reach), tỷ lệ tương tác (Engagement Rate), số lượng tin nhắn hỏi về dịch vụ. (4) Email Marketing: Tỷ lệ mở mail, tỷ lệ nhấp chuột (CTR). Sử dụng Google Analytics để tạo các báo cáo tùy chỉnh (custom reports) và thiết lập mục tiêu (Goals) để theo dõi các hành động quan trọng như click vào số điện thoại hoặc gửi form liên hệ. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp marketing dựa trên dữ liệu thực tế.

5.2. Phân tích case study marketing thành công trong ngành

Học hỏi từ những người đi trước là một phương pháp hiệu quả. Đội ngũ marketing của ITP nên thường xuyên thực hiện nghiên cứu tình huống ITP và phân tích các case study marketing thành công từ các khu công nghệ, không gian làm việc chung (co-working space) khác trên thế giới và tại Việt Nam. Phân tích cách họ xây dựng nội dung, cách họ triển khai quảng cáo, cách họ tạo dựng cộng đồng. Việc này không phải để sao chép, mà để tìm kiếm cảm hứng, học hỏi các chiến thuật hiệu quả và điều chỉnh cho phù-hợp với bối cảnh và lợi thế riêng của ITP. Ví dụ, nghiên cứu cách WeWork xây dựng cộng đồng trên mạng xã hội có thể mang lại nhiều ý tưởng giá trị.

24/07/2025
Khóa luận giải pháp đẩy mạnh hoạt động digital marketing của khu công nghệ phần mềm đhqg tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.5 Mobile marketing Là việc sử dụng các phương tiện di động như một kênh giao tiếp và truyền thông giữa thương hiệu và người tiêu dùng. Các công cụ của tiếp thị di động bao gồm: SMS, MMS, WAP, WEB, Location-based, Bluethooth, APP, GAME,…  Đặc điểm nổi bật về mobile marketing Đây là hình thức phổ biến và được nhiều người trong ngành marketing ưa thích vì những đặc điểm nổi bật:  Tỷ lệ xem quảng cáo qua mobile rất cao  Tương tác với người tiêu dùng bất kỳ lúc nào, bất kỳ nơi đâu  Nhận được báo cáo thời gian chi tiết của chiến dịch mobile marketing  Nhận và quản lý những thông tin phản hồi từ chiến dịch  Quảng cáo hiển thị (Display) Hình thức marketing qua việc hiển thị nội dung, thông điệp quảng cáo trên các trang website hoặc các sản phẩm số khác như ứng dụng di động,.giúp dịch vụ của doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng. Các hình thức quảng cáo hiển thị bao gồm:  Banner, popup: hiển thị banner cố định trên các website  Display Network: chia sẻ hiển thị trong mạng hiển thị của google  Tiếp thị liên kết (Afiliate marketing) Theo wikipedia định nghĩa tiếp thị liên kết là phương thức tiếp thị dựa trên nền tảng Internet trong đó một website sẽ quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ cho nhiều website khác mà được hưởng hoa hồng từ phương thức quảng bá này thông qua lượng truy cập của khách hàng thông qua website. Người tham gia thực hiện hoạt động tiếp thị liên kết sẽ được thanh toán hoa hồng tiếp thị khi giới thiệu được khách hàng mua sản phẩm hoặc yêu cầu khách hàng thực hiện một hoạt động bất kỳ theo quy định của chương trình tiếp thị.

 Hình thức tiếp thị liên kết phổ biến Theo Stokes (2013) định nghĩa tiếp thị liên kết là nền tảng trực tuyến theo đó các người giới thiệu được cấp “ Lệ phí của người tìm” cho mọi lần họ giới thiệu được. Trên mạng trực tuyến, liên kết tiếp thị được sử dụng rộng rãi để quảng cáo trang web, với các người giới thiệu được thưởng cho mỗi khách truy cập, thuê bao hoặc khách hàng cung cấp thông qua những nỗ lực của họ. SVTH: NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC LỚP: D14CQTM01-N Trang 12 KHÓA LUẬN TN ĐẠI HỌC CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN Có nhiều hình thức tiếp thị sản phẩm khác nhau nhưng phổ biến nhất vẫn là những hình thức sau:  Tiếp thị qua mạng xã hội  Tiếp thị qua các trang chia sẻ video miễn phí  Tiếp thị qua email marketing  Xây dưng niche site tiếp thị sản phẩm 1.7 Đo lường chương trình Digital Marketing Để có cơ sở triển khai và kiểm soát hiệu quả của Digital Marketing, chúng ta cần có các tiêu chí đánh giá và các tiêu chí cần đo lường được.

Có rất nhiều tiêu chí đo lường, tuy nhiên chúng ta có thể áp dụng các tiêu chí trong mô hình RACE (Dave Chaffey, 2015, Introducing RACE: a practical framework to improve your Digital Marketing: Hình 1.2 Tiêu chí đo lường hiệu quả mô hình RACE  Các tiêu chí đo lường hiệu quả triển khai Digital Marketing như sau:  Theo mức độ tiếp cận khách hàng, bao gồm các tiêu chí sau - Số lượng khách hàng duy nhất được tiếp cận - Doanh thu/ khách hàng tiếp cận - Số lượng tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ  Theo mức độ tương tác SVTH: NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC LỚP: D14CQTM01-N Trang 13 KHÓA LUẬN TN ĐẠI HỌC CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN - Số lượng tương tác dịch vụ - Tỷ lệ tương tác - Số lượng xem trang/ số lượng truy cập - Tỷ lệ thoát trang  Theo mức độ chuyển đổi bán hàng - Số lượng người dùng đăng ký dịch vụ - Tỷ lệ người dùng đăng ký dịch vụ - Doanh thu phát sinh mới  Theo mức trung thành và ủng hộ - Số lượng người dùng duy trì dịch vụ - Tỷ lệ gia hạn sử dụng dịch vụ - Tỷ lệ doanh thu duy trì so với tổng doanh thu - Tỷ lệ chia sẻ, giới thiệu dịch vụ cho người khác - Số lượng người đề cập đến dịch vụ 1.3 Khái niệm ý định Theo Ajzen, I.181) ý định được xem là “bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân, các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực mà mỗi cá nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi.4 Thuyết hành vi dự định Thuyết hành vi dự định (Ajzen, 1991) là sự phát triển và cải tiến của thuyết hành động hợp lý. Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ năm 1975 và được xem là học thuyết tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu tâm lý xã hội (Eagly & Chaiken, 1993; Sheppard Hartwick & Warshaw 1988, Trích trong Mark, C. Mô hình TRA cho thấy hành vi được quyết định bởi ý định thực hiện hành vi đó.

Mối quan hệ giữa ý định và hành vi đã được đưa ra và kiểm chứng thực nghiệm trong rất nhiều nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực (Ajzen, 1988; Ajzen & Fishben, 1980; Canary & Seibold, 1984; Sheppard, Hartwick & Warshaw, 1988, trích trong Ajzen, 1991, tr. Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan. Trong đó thái độ của một cá nhân được đo lường bằng niềm tin và sự đánh giá đối với kết quả của hành SVTH: NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC LỚP: D14CQTM01-N Trang 14 KHÓA LUẬN TN ĐẠI HỌC CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN vi đó.188) định nghĩa chuẩn chủ quan là nhận thức của những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng cá nhân đó nên thực hiện hay không thực hiện hành vi.

Mô hình TRA được trình bày ở hình Niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Thái độ Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Ý định Niềm tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên thực hiện hay không thực hiện hành vi Chuẩn chủ quan Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng Hình 1.3 Mô hình theo thuyết hành vi dự định (TRA) Từ mô hình 1 sẽ là khái niệm để đề xuất mô hình nghiên cứu ở các chương sau dựa vào nhánh thái độ của khách hàng ảnh hưởng như thế nào đến nội dung, thông tin được truyền thông bởi các công cụ Digital Marketing. Lý do không tập trung vào nhánh “chuẩn chủ quan” là bởi vì thời gian nghiên cứu có hạn và cần rất nhiều thời gian để thực hiện vì thế em chỉ mong muốn tiếp cận ở một trong hai khía cạnh. Hơn thế, sau quá trình hỏi và nhận được nhiều lời tư vấn từ các anh chị trong đơn vị cho thấy khi khảo sát sơ bộ bằng miệng 25 khách hàng của ITP về thái độ và chuẩn chủ quan có ảnh hưởng đến ý định thuê văn phòng của họ (có giải thích rõ ràng cho họ hiểu hai hướng) có tới 17/25 khách hàng cho câu trả lời rằng họ thiên về thái độ vì thế bài nghiên cứu tập trung đi sâu vào hướng thái độ để khảo sát. SVTH: NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC LỚP: D14CQTM01-N Trang 15 KHÓA LUẬN TN ĐẠI HỌC CHƯƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN TÓM TẮT CHƯƠNG I Chương I bao gồm các cơ sở lý luận về marketing và Digital Marketing, nêu một số hình thức của Digital Marketing, vai trò của marketing đối với các doanh nghiệp, những yếu tố để đo lường một hoạt động Digital Marketing nhằm phục vụ bổ trợ và giải thích cho các chương sau được rõ hơn. Bên cạnh đó còn nêu định nghĩa về ý định và thuyết hành vi dự định để làm nền tảng cho bài nghiên cứu về “ý định thuê dịch vụ văn phòng tại TP.HCM thông qua thái độ khi tìm kiếm thông tin qua các công cụ Digital Marketing”. Để đẩy mạnh hoạt động Digital Marketing cho một doanh nghiệp cần rất nhiều yếu tố, một trong những hiệu quả thấy được rõ nhất là thông qua các hoạt động Digital Marketing giúp cho doanh thu tăng lên. Bài khóa luận sẽ dựa vào điều này để phân tích sâu hơn.

Nhận thấy mảng dịch vụ văn phòng đem lại doanh thu cho khu nên đề tài tập trung phân tích mảng này. Bài nghiên cứu trong chương 3 sẽ tập trung đo lường ý định thuê dịch vụ văn phòng tại TPHCM thông qua thái độ khi tìm kiếm thông tin qua các công cụ Digital Marketing. Nói như thế bài nghiên cứu chỉ tập trung đi sâu vào việc đo lường thái độ được thể hiện qua việc quan tâm và niềm tin đối với những thuộc tính của từng công cụ sẽ được đề xuất ở chương 3. Từ đó dựa vào bài nghiên cứu để xem xét rằng liệu các công cụ Digital Marketing có ảnh hưởng như thế nào đến ý định thuê dịch vụ thuê văn phòng và đưa ra những giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động Digital Marketing mang tính thực tiễn tại ITP nói chung và mảng văn phòng tại ITP nói riêng.

SVTH: NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC LỚP: D14CQTM01-N Trang 16 KHÓA LUẬN TN ĐẠI HỌC CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG CHƯƠNG 2 : PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING TẠI KHU CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM ĐHQG TP.1 Giới thiệu về Khu Công Nghệ Phần Mềm ĐHQG TP.HCM “Hệ sinh thái khởi nghiệp” như tên gọi (entrepreneurial ecosystem) là một thuật ngữ cộng đồng (community) đó là một môi trường để hoạt động khởi nghiệp được thuận lợi và phát triển bền vững, tạo nên một môi trường tốt thúc đẩy sự hình thành nên các doanh nghiệp sáng tạo và tăng trưởng nhanh.1 Quá trình hình thành và phát triển của Khu Công Nghệ Phần Mềm ĐHQG TP. HCM Khu Công Nghệ Phần Mềm ĐHQG TP.HCM được thành lập vào ngày 17/04/2001 với sự có mặt của Phó Thủ tướng Phạm Gia Khiêm, ký văn bản số 1594/VPCP-KG thành lập Khu Công Nghệ Phần Mềm ĐHQG TP.1 Hình chụp ITP từ phía trên cao ITP là đơn vị thuộc ĐHQG TP.HCM, được thành lập theo Quyết định Số 157/QĐ/ĐHQG/TCCB (02/05/2003) của Giám đốc ĐHQG TP.HCM với sứ mạng tạo một môi trường thuận lợi, giúp tăng cường sự gắn kết giữa đào tạo, nghiên cứu và kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ phần mềm nói riêng và lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông nói chung. Tính đến thời điểm dự thảo Đề án này, Khu Công Nghệ Phần mềm ĐHQG TP.HCM là mô hình Khu công viên khoa học chuyên đề về lĩnh vực CNTT nằm trong lòng đại học đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam.

SVTH: NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC LỚP: D14CQTM01-N Trang 17 KHÓA LUẬN TN ĐẠI HỌC CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG Quy chế tổ chức và hoạt động Khu CNPM ban hành theo Quyết định Số 585/QĐ/ĐHQG/TCCB (30/7/2003) của Giám đốc ĐHQG TP.HCM, xác định nhiệm vụ của ITP bao gồm: 1. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghệ phần mềm và công nghiệp công nghệ thông tin 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ