Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và khoa học công nghệ phát triển nhanh, đổi mới giáo dục được xác định là nhu cầu cấp thiết và xu thế mang tính toàn cầu. Tại Việt Nam, Nghị quyết 88/2014/QH13 của Quốc hội đã quy định mục tiêu đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông theo hướng "kết hợp dạy chữ, dạy người và định hướng nghề nghiệp." Trong chương trình giáo dục phổ thông mới, Bộ Giáo dục và Đào tạo phân chia hai giai đoạn: giai đoạn giáo dục cơ bản (lớp 1–9) và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp (lớp 10–12), cho thấy công tác hướng nghiệp đang được chú trọng đổi mới.

Tuy nhiên, tác giả nhận định rằng những công trình nghiên cứu mang tính trải nghiệm từng ngành nghề cụ thể cho học sinh vẫn còn nghèo nàn, chưa thu hút và đáp ứng được nhu cầu thực tế. Nghề bác sĩ được chọn làm đối tượng của dự án vì liên quan trực tiếp đến tính mạng con người, được xã hội coi trọng, song đòi hỏi tố chất và đam mê đặc thù. Việc trải nghiệm nghề thông qua dự án được xem là cách xác định sự phù hợp hiệu quả nhất.

Mục đích nghiên cứu: Xây dựng và tổ chức dạy học dự án nghề bác sĩ nhằm hướng nghiệp cho học sinh THPT.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm bốn nhiệm vụ:

  1. Xây dựng cơ sở lí luận về dạy học dự án và giáo dục hướng nghiệp cho học sinh phổ thông.
  2. Xây dựng cơ sở thực tiễn, tìm hiểu nhận thức của giáo viên và học sinh về công tác hướng nghiệp và thực trạng giáo dục hướng nghiệp tại trường phổ thông.
  3. Nghiên cứu tổ chức dạy học dự án hướng nghiệp nghề bác sĩ, xác định các nội dung kiến thức vật lý vận dụng vào nghề đó.
  4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm, xây dựng công cụ đánh giá và đánh giá kết quả thực nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dạy học dự án hướng nghiệp nghề bác sĩ tại trường THPT.

Phạm vi nghiên cứu: Học sinh lớp 10 trường THPT Hàn Thuyên, tỉnh Bắc Ninh; thực nghiệm sư phạm dự kiến triển khai đầu kì II năm học 2018–2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận sử dụng hai nhóm khung lý luận chính:

Về dạy học dự án (DHDA): Tác giả tiếp cận khái niệm "project" theo nghĩa phác thảo, thiết kế, kế hoạch có mục tiêu, thời gian, phương tiện và nhân lực xác định. DHDA được mô tả là mô hình dạy học lấy hoạt động của học sinh làm trung tâm, trong đó học sinh giải quyết bài tập tình huống gắn với thực tiễn thông qua kiến thức môn học. Tác giả phân tích DHDA theo năm đặc điểm cốt lõi: người học là trung tâm; dạy học thông qua hoạt động thực tiễn; hoạt động học tập phong phú và đa dạng; kết hợp làm việc nhóm và cá nhân; và quan tâm đến sản phẩm của hoạt động. Các giai đoạn DHDA (chuẩn bị – thực hiện – kết thúc) được trình bày chi tiết theo bảng tổng hợp trích từ tài liệu [15].

Về giáo dục hướng nghiệp (GDHN): Tác giả sử dụng định nghĩa của Phạm Tất Dong: "hướng nghiệp là một hệ thống tác động của xã hội về giáo dục, về y học, kinh tế học nhằm giúp thế hệ trẻ chọn được nghề vừa phù hợp với hứng thú, năng lực, nguyện vọng, sở trường của cá nhân, vừa đáp ứng nhu cầu nhân lực của các lĩnh vực sản xuất trong nền kinh tế quốc dân." Nghề nghiệp được định nghĩa theo từ điển tiếng Việt và quan điểm của Klimov. Các hình thức hướng nghiệp trong trường phổ thông được phân tích gồm: hướng nghiệp qua các môn học; qua hoạt động lao động sản xuất; qua giới thiệu ngành nghề; và qua hoạt động ngoại khóa.

Tác giả cũng tham chiếu khung kỹ năng thế kỷ XXI theo báo cáo SCANS của Bộ Lao động Hoa Kỳ (1991) và Diễn đàn Giáo dục Toàn cầu của UNESCO tại Dakar, Senegal năm 2000, phân nhóm các kỹ năng học tập và cải tiến, kỹ năng công nghệ thông tin, kỹ năng nghề nghiệp, và kỹ năng sống.

Về trắc nghiệm tính cách, dự án sử dụng công cụ trắc nghiệm MBTI để học sinh tự tìm hiểu khả năng và thiên hướng nghề nghiệp của bản thân.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: tổng hợp, phân tích tài liệu về DHDA và GDHN.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: quan sát, điều tra nhận thức của giáo viên và học sinh về công tác hướng nghiệp.
  • Phương pháp thực nghiệm khoa học giáo dục: quan sát trực tiếp học sinh trong giờ thực nghiệm, trao đổi với giáo viên, phân tích phiếu đánh giá.
  • Phương pháp thống kê toán học: xử lý và phân tích số liệu thu được từ thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu được thu thập qua quan sát trực tiếp trong giờ học, phỏng vấn trao đổi với giáo viên và học sinh, phiếu đánh giá sản phẩm dự án, và kết quả trắc nghiệm MBTI của học sinh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của dạy học dự án nhằm hướng nghiệp cho học sinh

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ đề tài theo hai mảng lớn.

Mảng DHDA: Tác giả lần lượt làm rõ khái niệm, mục tiêu, đặc điểm, các giai đoạn (được tóm tắt dưới dạng Bảng 1.1 với ba bước: chuẩn bị – thực hiện dự án – kết thúc dự án), cách đánh giá trong DHDA và lợi ích–thách thức của mô hình. Mục tiêu DHDA được nhấn mạnh là hướng tới phát triển kỹ năng tư duy bậc cao (phân tích, tổng hợp, đánh giá, sáng tạo) và năng lực tự giải quyết vấn đề, phân biệt rõ với dạy học truyền thống chỉ đạt đến mức độ "vận dụng". Về đánh giá, chương chỉ rõ điểm số không phải đích đến cuối cùng của DHDA; các biện pháp đánh giá quá trình được trình bày theo tài liệu [9] gồm quan sát, hỏi-đáp, hội thảo, và tự đánh giá của học sinh.

Mảng GDHN: Tác giả phân tích mục đích, nhiệm vụ và bốn hình thức hướng nghiệp trong trường phổ thông. Riêng với môn Vật lý, tác giả nhấn mạnh đặc thù thực nghiệm của bộ môn và khả năng tích hợp hướng nghiệp thông qua trải nghiệm nghề, giúp học sinh vừa nắm vững kiến thức vừa khám phá điểm mạnh và đam mê của bản thân.

Kết thúc chương, tác giả luận giải vì sao DHDA là kiểu tổ chức phù hợp để nâng cao chất lượng hướng nghiệp: tính chất tự do lựa chọn đề tài giúp học sinh xác định nghề theo đúng khả năng và hứng thú; quá trình thực hiện dự án tạo cơ hội bộc lộ điểm mạnh, điểm yếu; và kỹ năng nghề nghiệp cơ bản được rèn luyện tự nhiên qua các nhiệm vụ học tập.

Chương 2: Xây dựng và tổ chức hoạt động dạy học dự án với nghề bác sĩ

Chương 2 là phần thiết kế và triển khai dự án, gồm bốn nội dung chính.

Mục tiêu dự án được xác định theo ba trục kiến thức–kỹ năng–thái độ:

  • Kiến thức: tìm hiểu tính cách và khả năng bản thân qua MBTI; tìm hiểu đối tượng lao động của nghề bác sĩ; nhận biết và giải thích nguyên lý hoạt động của một số dụng cụ y tế có ứng dụng kiến thức vật lý.
  • Kỹ năng: thực hành khám và tư vấn bệnh nhân; làm việc nhóm; giải quyết vấn đề; ứng dụng công nghệ thông tin; phát triển năng lực sáng tạo.
  • Thái độ: sống có mục đích và ước mơ; thái độ nghiêm túc với việc chọn nghề; chủ động, tích cực trong học tập.

Kiến thức vật lý tích hợp trong dự án bao gồm sáu chủ đề được trình bày chi tiết kèm hình minh họa (Hình 2.1–2.7):

Chủ đề vật lý Ứng dụng trong nghề bác sĩ
Nguyên lý máy đo huyết áp Đo huyết áp tâm thu và tâm trương, đơn vị mmHg
Cấu tạo và hoạt động của ống nghe Phân biệt chế độ chuông nghe (tần số trung bình–thấp) và đĩa nghe (tần số cao)
Sự vận chuyển máu qua hệ mạch Huyết áp, vận tốc máu (0,5 m/s ở động mạch → 0,001 m/s ở mao mạch)
Sự tạo ảnh của gương Gương phẳng và gương cầu lồi dùng trong khám răng
Tính chất sát khuẩn của cồn Cồn 75° có khả năng sát trùng cao nhất; giải thích cơ chế đông tụ protein
Cấu tạo và tật khúc xạ của mắt Cận thị (dùng thấu kính phân kỳ, f = −OCv), viễn thị (thấu kính hội tụ), lão thị

Kế hoạch tổ chức dự án bao gồm các giai đoạn: lập facebook cho dự án; cho học sinh làm trắc nghiệm MBTI; chia nhóm (3 nhóm, mỗi nhóm chuyên một khoa); thực hiện dự án trong hai tuần với sự theo dõi qua mạng xã hội; và trình bày, đánh giá sản phẩm cuối.

Nội dung ba nhóm dự án được gợi ý cụ thể:

  • Nhóm 1: Bác sĩ khám và tư vấn về bệnh huyết áp — sản phẩm gồm hai cuốn cẩm nang (huyết áp cao và huyết áp thấp) với 10 mục mỗi cuốn; thực hành đo huyết áp bằng ống nghe và huyết áp kế.
  • Nhóm 2: Bác sĩ khám và tư vấn về bệnh sâu răng — sản phẩm gồm poster về cách đánh răng đúng cách và cẩm nang sâu răng 8 mục; sử dụng thành thạo gương phẳng, gương lõm, thám trâm.
  • Nhóm 3: Bác sĩ tư vấn về các tật khúc xạ của mắt — sản phẩm gồm bảng đo độ cận–viễn thị và cẩm nang tật khúc xạ 8 mục.

Chương 3: Dự kiến thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày kế hoạch kiểm chứng tính khả thi của dự án.

Mục đích thực nghiệm: Kiểm tra tính đúng đắn của giả thuyết khoa học và khẳng định tính khả thi của dự án dạy học hướng nghiệp nghề bác sĩ.

Đối tượng: Học sinh lớp 10 trường THPT Hàn Thuyên, Bắc Ninh.

Thời gian dự kiến: Đầu kì II năm học 2018–2019.

Bộ tiêu chí đánh giá được xây dựng theo thang 3 cấp độ (1–2–3 điểm) cho năm hạng mục:

Hạng mục đánh giá Bảng
Chất lượng cẩm nang (nội dung, bố cục, từ ngữ, hình ảnh, trang bìa) Bảng 3.1
Chất lượng poster (nội dung, bố cục, từ ngữ, hình ảnh, tên poster) Bảng 3.2
Kỹ năng khám và tư vấn cho bệnh nhân (hiểu biết, kỹ năng tư vấn, kỹ năng khám) Bảng 3.3
Kỹ năng làm việc nhóm Bảng 3.4
Thái độ và kết quả cá nhân học sinh Bảng 3.5
Điểm nhóm trưởng đánh giá Bảng 3.6

Phương thức thực nghiệm kết hợp quan sát trực tiếp học sinh trong giờ học, trao đổi với giáo viên giảng dạy về hiệu quả thực hiện dự án, và phân tích phiếu đánh giá để rút ra kết luận.


Kết quả và đóng góp

Do thực nghiệm sư phạm được trình bày ở dạng "dự kiến" (chưa tiến hành và thu thập số liệu thực tế trong phạm vi khóa luận), phần kết quả định lượng không có trong văn bản. Các đóng góp tác giả tự nêu gồm:

  • Làm rõ cơ sở lý luận về dạy học dự án và giáo dục hướng nghiệp, hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm, giai đoạn, đánh giá trong DHDA và các hình thức GDHN trong trường phổ thông.
  • Xây dựng và thiết kế dự án hướng nghiệp nghề bác sĩ hoàn chỉnh với kế hoạch tổ chức, mục tiêu, nội dung kiến thức vật lý tích hợp, gợi ý sản phẩm và bộ công cụ đánh giá theo tiêu chí.
  • Bổ sung tài liệu tham khảo cho giáo viên phổ thông và sinh viên cùng chuyên ngành lý luận và phương pháp dạy học môn vật lý.
  • Về mặt thực tiễn, dự án đề xuất mô hình trải nghiệm nghề trong đó học sinh thực hành đo huyết áp, khám răng và tư vấn tật khúc xạ dưới sự hỗ trợ của cán bộ y tế nhà trường — tích hợp đồng thời mục tiêu hướng nghiệp và củng cố kiến thức vật lý theo chương trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Trong phạm vi văn bản, tác giả thừa nhận một số hạn chế của bản thân mô hình DHDA nói chung: đòi hỏi nhiều thời gian, không thích hợp truyền thụ kiến thức hệ thống; phương tiện vật chất và tài chính có thể chưa phù hợp với điều kiện địa phương; và dự án không nên thực hiện với những phần kiến thức then chốt cần truyền đạt chính xác, đầy đủ. Bên cạnh đó, giáo viên phải có trình độ chuyên môn cao, nghiệp vụ vững vàng và cả giáo viên lẫn học sinh phải đáp ứng yêu cầu về công nghệ thông tin.

Về phạm vi nghiên cứu của khóa luận, thực nghiệm sư phạm mới ở giai đoạn dự kiến và chỉ được triển khai với một lớp học tại một trường; do đó tính khái quát của kết quả cần được kiểm chứng thêm ở quy mô rộng hơn và với các nghề nghiệp khác ngoài nghề bác sĩ. Tác giả cũng chưa có điều kiện so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này có thể có ích với những đối tượng sau:

  • Sinh viên sư phạm vật lý tìm hiểu cách thiết kế bài dạy theo phương pháp dự án hoặc nghiên cứu tích hợp hướng nghiệp vào dạy học bộ môn. Phần Chương 1 cung cấp tổng hợp lý luận về DHDA và GDHN có thể dùng làm nền tảng cho các đề tài tương tự.
  • Giáo viên vật lý THPT muốn thiết kế hoạt động trải nghiệm nghề gắn với chương trình, đặc biệt là phần quang học, áp suất chất lỏng và cơ thể học ứng dụng. Chương 2 với kế hoạch tổ chức chi tiết theo buổi và gợi ý sản phẩm cụ thể của ba nhóm có thể tham khảo trực tiếp.
  • Giáo viên phụ trách công tác hướng nghiệp hoặc hoạt động trải nghiệm–hướng nghiệp theo chương trình GDPT 2018. Bộ tiêu chí đánh giá sản phẩm dự án (Bảng 3.1–3.6) là tài liệu thiết thực để xây dựng rubric đánh giá.
  • Sinh viên ngành giáo dục học, tâm lý học giáo dục nghiên cứu về định hướng nghề nghiệp cho học sinh phổ thông có thể tham khảo phần khung lý thuyết hướng nghiệp và phân tích mối liên hệ giữa DHDA và phát triển năng lực nghề nghiệp theo chuẩn thế kỷ XXI.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn nghề bác sĩ để xây dựng dự án hướng nghiệp thay vì nghề khác? Tác giả lý giải rằng nghề bác sĩ liên quan trực tiếp đến tính mạng con người, được xã hội coi trọng, nhưng đòi hỏi tố chất và đam mê đặc thù. Cách xác định tốt nhất sự phù hợp là thông qua trải nghiệm thực tế trong nghề, điều mà một dự án học tập có thể cung cấp trong điều kiện nhà trường.

2. Học sinh thực hành những gì cụ thể trong dự án nghề bác sĩ? Tùy nhóm, học sinh thực hành: đo huyết áp bằng huyết áp kế và ống nghe (Nhóm 1); sử dụng gương phẳng, gương lõm, thám trâm để khám răng (Nhóm 2); đo độ cận thị và viễn thị, đọc đúng độ của tật khúc xạ (Nhóm 3). Tất cả đều đóng vai bác sĩ và tư vấn trực tiếp cho bệnh nhân đóng vai bởi học sinh cùng khối.

3. Cồn 75° được giải thích như thế nào trong nội dung kiến thức vật lý của dự án? Khóa luận giải thích rằng cồn là dung dịch rượu etylic (C₂H₅OH) có khả năng thẩm thấu cao, xuyên qua màng tế bào gây đông tụ protein làm chết vi khuẩn. Cồn có nồng độ lớn hơn 75° làm protein bề mặt vi khuẩn đông cứng quá nhanh, tạo lớp vỏ ngăn cồn thấm vào bên trong nên vi khuẩn không chết; nồng độ nhỏ hơn 75° thì hiệu quả sát trùng kém. Do đó 75° là ngưỡng tối ưu.

4. Bộ tiêu chí đánh giá sản phẩm dự án được xây dựng theo nguyên tắc nào? Bộ tiêu chí gồm sáu bảng (Bảng 3.1–3.6) đánh giá cẩm nang, poster, kỹ năng khám và tư vấn, kỹ năng làm việc nhóm, thái độ và kết quả cá nhân, và điểm do nhóm trưởng đánh giá. Mỗi tiêu chí được phân chia theo ba cấp độ (1–2–3 điểm) với mô tả hành vi cụ thể tương ứng, hướng tới đánh giá cả quá trình lẫn sản phẩm, không chỉ dựa vào điểm số thuần túy.

5. Trắc nghiệm MBTI đóng vai trò gì trong quy trình tổ chức dự án? MBTI được sử dụng ngay ở buổi đầu tiên của dự án, thông qua đường link trực tuyến đăng trên trang Facebook của dự án. Kết quả giúp giáo viên xác định những học sinh có thiên hướng phù hợp với nghề bác sĩ để phân chia nhóm hợp lý, đồng thời giúp học sinh bước đầu nhận thức về tính cách và khả năng của bản thân trước khi bước vào trải nghiệm thực tế.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Yến là một nghiên cứu thiết kế sư phạm thuộc lĩnh vực lý luận và phương pháp dạy học môn vật lý, đề xuất vận dụng mô hình dạy học dự án như một phương thức tổ chức hướng nghiệp cho học sinh THPT thông qua trải nghiệm nghề bác sĩ. Công trình xây dựng được cơ sở lý luận tương đối đầy đủ về DHDA và GDHN, đồng thời thiết kế chi tiết một dự án liên môn có tích hợp kiến thức vật lý với thực hành y tế cơ bản. Bộ công cụ đánh giá đa tiêu chí theo thang cấp độ được soạn thảo có thể ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn dạy học. Tuy nhiên, do phần thực nghiệm sư phạm mới ở dạng dự kiến, tính hiệu quả của dự án cần được kiểm chứng qua số liệu thực tế trong các nghiên cứu tiếp theo.