Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phục hồi sau các biến động kinh tế, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý kế toán trở thành đòi hỏi cấp thiết nhằm nâng cao tính minh bạch tài chính và thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp cũng như gián tiếp nước ngoài. Tại Việt Nam, thị trường tài chính và chứng khoán ghi nhận sự phát triển nhanh chóng; theo thống kê quý I/2023, số lượng tài khoản nhà đầu tư tham gia thị trường đạt gần 7 triệu tài khoản, tăng 1,45% so với cuối năm 2022. Để quản lý hiệu quả các hoạt động kinh tế, hệ thống chuẩn mực kế toán cần đáp ứng yêu cầu phản ánh trung thực và đồng nhất dữ liệu tài chính theo thông lệ quốc tế.
Từ năm 2000 đến năm 2005, Bộ Tài chính Việt Nam đã ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) dựa trên nền tảng các chuẩn mực kế toán quốc tế nhưng có điều chỉnh theo đặc thù kinh tế trong nước. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ áp dụng mà chưa được sửa đổi, bổ sung toàn diện, hệ thống VAS đã bộc lộ nhiều khoảng cách lớn so với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Nhằm thu hẹp khoảng cách này, ngày 16/3/2020, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Nhiều nghiên cứu trước đây (như Trần Thị Hoài Thanh và Nguyễn Thị Diệu Huyền, 2018; Trần Thị Hoa và Đặng Thị Hồng Vân, 2020) đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn lớn về nguồn nhân lực chuyên môn, sự thiếu hụt kiến thức và rào cản kỹ thuật khi chuyển đổi sang IFRS, đặc biệt là trong việc xử lý các giao dịch tài sản cố định và công cụ tài chính. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) là nhóm đối tượng chịu nhiều tổn thương và thách thức nhất về tài chính lẫn năng lực thực thi. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Ngọc Ánh (2023) tập trung làm rõ thực trạng này và đề xuất giải pháp khả thi.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Cung cấp cái nhìn tổng quan về khó khăn trong việc áp dụng chuẩn mực IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tổng quan chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS).
- Tìm hiểu khó khăn mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp phải khi áp dụng chuẩn mực IFRS tại Việt Nam.
- Đề xuất và khảo sát thêm những khó khăn và phương pháp nhằm giải quyết các vấn đề.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi lớn: Những khó khăn mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang gặp phải trong quá trình áp dụng IFRS là gì và các giải pháp được đề ra như thế nào?
- Câu hỏi cụ thể:
- Tổng quan thực trạng của chuẩn mực kế toán tại Việt Nam hiện nay ra sao?
- Hiện trạng và mức độ áp dụng chuẩn mực kế toán IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam như thế nào?
- Những khó khăn và thách thức nào mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam đang gặp phải trong quá trình áp dụng chuẩn mực IFRS?
- Những giải pháp nào có thể được áp dụng để cải thiện quá trình áp dụng chuẩn mực IFRS tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chuẩn mực kế toán, trọng tâm là chuẩn mực IFRS, các khó khăn và giải pháp xử lý trong quá trình áp dụng tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp tại Việt Nam, tập trung khảo sát các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn ba tỉnh, thành phố phía Bắc gồm Hà Nội, Vĩnh Phúc và Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu thực hiện vào thời điểm năm 2023 (giai đoạn áp dụng tự nguyện IFRS theo Đề án 345/QĐ-BTC).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận thông qua việc đối chiếu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế và bốn quan điểm lý thuyết kinh tế - xã hội học trong kế toán:
-
Khung lý thuyết tiếp cận:
- Thực chứng (Positivism): Xem xét chuẩn mực kế toán là các quy tắc khách quan, được thiết lập dựa trên sự đồng thuận của giới chuyên môn và kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế.
- Lý thuyết phê phán (Critical Theory): Phân tích chuẩn mực kế toán như một công cụ duy trì quyền lợi của các nhóm doanh nghiệp lớn có vị thế trong nền kinh tế thay vì phục vụ đại chúng.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích việc ban hành và tuân thủ chuẩn mực kế toán dưới góc độ áp lực từ cơ quan quản lý nhà nước và chuẩn mực xã hội nhằm duy trì tính hợp pháp.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Nhấn mạnh nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc công bố thông tin tài chính minh bạch để đáp ứng quyền lợi thông tin của cổ đông, nhà đầu tư, chủ nợ, nhân viên và đối tác.
-
Khung pháp lý và chuẩn mực:
- Hệ thống 26 chuẩn mực VAS ban hành qua 5 đợt (2001 - 2005) và các thông tư hướng dẫn (Thông tư 126/2001/TT-BTC, Thông tư 28/2003/TT-BTC, Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, Thông tư 156/2006/TT-BTC, Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 56/2020/TT-BTC).
- Hệ thống 24 chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) và 16 chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành.
- Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 của Bộ Tài chính về Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam.
-
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng thuật tài liệu học thuật trong nước và quốc tế (nghiên cứu của Mavis Adwoa Awuku tại Ghana năm 2020; Irina Sennikova và Natalia Kalinina tại Nga năm 2015; Michale Gyan Nyarko năm 2018; Omar năm 2019; Đinh Thị Thanh Bình năm 2019; Nguyễn Thùy Dung năm 2019; Lê Anh Vũ năm 2020); số liệu thống kê từ IFRS Foundation, PwC và Deloitte Vietnam.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát trực tuyến bằng bảng hỏi đối với $n=70$ kế toán viên đang công tác tại các doanh nghiệp thuộc nhiều quy mô khác nhau tại khu vực Hà Nội, Thái Nguyên và Vĩnh Phúc; kết hợp phỏng vấn chuyên sâu kế toán viên đang trực tiếp lập BCTC theo IFRS.
-
Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Thống kê mô tả số lượng và tỷ lệ phần trăm từ 70 phiếu khảo sát để đánh giá nhân khẩu học, trình độ chuyên môn và mức độ đồng thuận với các nhóm khó khăn.
- Tổng hợp, phân loại nội dung phỏng vấn chuyên sâu để nhận diện chi tiết các vướng mắc thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chuẩn mực kế toán tại Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ định nghĩa, lịch sử hình thành, vai trò của VAS và IFRS, đồng thời liên kết với bốn lý thuyết kế toán hiện đại.
Lịch sử phát triển của VAS được chia thành 4 giai đoạn rõ rệt:
- Trước năm 2001: Giai đoạn áp dụng các Chế độ kế toán mang tính hướng dẫn hành chính (giai đoạn 1954-1970 chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc ở miền Bắc và Pháp ở miền Nam; năm 1988 ban hành Pháp lệnh Kế toán Thống kê; năm 1995 ban hành Quyết định 1141-TC/QĐ/CĐKT).
- Giai đoạn 2001 - 2006: Bộ Tài chính ban hành 26 chuẩn mực VAS qua 5 đợt với sự hỗ trợ từ Liên minh Châu Âu (EU), đỉnh điểm là Quyết định 15/2006/QĐ-BTC ban hành Chế độ Kế toán Doanh nghiệp tích hợp 26 chuẩn mực.
- Giai đoạn 2007 - 2015: Ban hành các thông tư bổ sung (Thông tư 117/2007/TT-BTC, Thông tư 190/2008/TT-BTC, Thông tư 200/2014/TT-BTC) hoàn thiện quy định lập BCTC.
- Giai đoạn 2016 đến nay: VAS trở thành chuẩn mực bắt buộc, quản lý bởi Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VSA).
Đối với IFRS, tác giả tổng thuật 4 giai đoạn phát triển từ năm 1973 đến nay của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) và Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB):
- Giai đoạn ban đầu (1973 - 2000): Ban hành 41 chuẩn mực IAS, giảm bớt sự khác biệt kế toán giữa các quốc gia và hợp tác với IOSCO từ năm 1987.
- Giai đoạn định hướng (2001 - 2007): IASB thay thế IASC, EU yêu cầu các công ty niêm yết áp dụng IFRS từ năm 2005, phát hành IFRS for SMEs năm 2005.
- Giai đoạn tăng trưởng (2007 - 2015): Ban hành Khuôn mẫu IFRS (IFRS Framework 2010), IFRS 10, 11, 12 và IFRS 13 về giá trị hợp lý.
- Giai đoạn phát triển (2016 đến nay): Ban hành IFRS 16 (Thuê tài sản), IFRS 17 (Hợp đồng bảo hiểm); tính đến năm 2021 đã có 131/143 quốc gia và vùng lãnh thổ tuyên bố cho phép áp dụng IFRS.
Chương 2: Thực trạng của chuẩn mực kế toán tại Việt Nam hiện hành
Chương này đi sâu phân tích việc thực thi VAS trong nước và bức tranh toàn cầu về IFRS. Theo khảo sát của PwC, chỉ có khoảng 40% doanh nghiệp tại Việt Nam áp dụng đầy đủ các chuẩn mực VAS; nhiều đơn vị báo cáo thiếu chính xác, buộc Bộ Tài chính phải ban hành Thông tư 56/2020/TT-BTC nhằm siết chặt giám sát.
Trên thế giới, tính đến tháng 02/2022, đã có 166 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng hoặc dự kiến áp dụng IFRS (chiếm 98% tổng GDP toàn cầu; trong đó 54% GDP thuộc nhóm bắt buộc/cho phép đối với công ty niêm yết và tổ chức tài chính). Xét theo khu vực địa lý: Châu Âu có 44 quốc gia (27%), Châu Phi 38 quốc gia (23%), Châu Mỹ 37 quốc gia (22%), Châu Á và Châu Đại Dương 34 quốc gia (20%), Trung Đông 13 quốc gia (8%). Tác giả phân loại thế giới thành 4 nhóm:
- Áp dụng 100% không sửa đổi: Thụy Sĩ, Mông Cổ, Nam Phi...
- Áp dụng 100% kèm phụ lục điều chỉnh: Hồng Kông, Malaysia, Singapore...
- Áp dụng có chọn lọc và sửa đổi theo đặc thù: Pháp, Đức, Anh, Bỉ, Hàn Quốc, Nhật Bản...
- Không áp dụng IFRS: Thái Lan, Bolivia, Trung Quốc...
Tại Việt Nam, lộ trình theo Quyết định 345/QĐ-BTC được triển khai theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn chuẩn bị (2020 - 2021).
- Giai đoạn tự nguyện (2022 - 2025): Áp dụng lập BCTC hợp nhất cho công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước, công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn.
- Giai đoạn bắt buộc (sau năm 2025): Bắt buộc lập BCTC hợp nhất cho nhóm đối tượng trên.
Chương 2 chỉ rõ VAS hiện còn thiếu 17 chuẩn mực tương đương so với IFRS: IAS 19, IAS 20, IAS 26, IAS 29, IAS 36, IAS 41, IFRS 1, IFRS 2, IFRS 5, IFRS 6, IFRS 7, IFRS 8, IFRS 9, IFRS 11, IFRS 12, IFRS 13, IFRS 14.
| Tiêu chí so sánh |
Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) |
Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) |
| Ghi nhận và định giá yếu tố BCTC |
Căn cứ chủ yếu vào giá gốc; chưa ban hành chuẩn mực về đo lường giá trị hợp lý; quy định danh mục khoản mục chi tiết trong văn bản hướng dẫn. |
Cho phép nhiều phương pháp định giá: giá gốc, giá hiện hành, giá trị có thể thực hiện, hiện giá; ban hành IFRS 13 về đo lường giá trị hợp lý. |
| Vốn và bảo toàn vốn |
Không đề cập vấn đề bảo toàn vốn trong các quy định chuẩn mực. |
Quy định rõ khái niệm bảo toàn vốn như cầu nối giữa vốn và lợi nhuận để xác định điểm xuất phát tính lãi/lỗ. |
| Kỳ báo cáo tài chính |
Niên độ kế toán không được vượt quá 15 tháng. |
Cho phép lập báo cáo tài chính cho giai đoạn 52 tuần trong một số trường hợp cụ thể. |
| Thành phần hệ thống BCTC |
Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC (Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu nằm trong Thuyết minh). |
Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện khác, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC, Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu được lập riêng biệt. |
Theo thống kê từ Deloitte Vietnam trên 322 doanh nghiệp năm 2020, mới chỉ có khoảng 30% doanh nghiệp tại Việt Nam áp dụng đầy đủ IFRS, 70% còn lại chỉ dừng ở mức chuyển đổi dữ liệu khi lập và trình bày BCTC cuối kỳ.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 công bố kết quả khảo sát 70 kế toán viên tại Hà Nội, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc cùng dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu.
Đặc điểm mẫu khảo sát ($n=70$):
- Độ tuổi: 20 - 25 tuổi (27,1%); 25 - 30 tuổi (22,9%); 30 - 40 tuổi (30,0%); trên 40 tuổi (20,0%).
- Kinh nghiệm công tác: 1 - 5 năm (42,9%); 5 - 10 năm (40,0%); trên 10 năm (17,1%).
- Tham gia đào tạo IFRS: 68,6% đã tham gia khóa đào tạo; 31,4% chưa từng tham gia (đa phần thuộc nhóm kế toán trên 40 tuổi).
- Tự đánh giá năng lực IFRS: Kém (40,0%); Bình thường (35,7%); Tốt (21,4%); Rất tốt (2,9%). Nhóm đánh giá Tốt và Rất tốt tập trung ở độ tuổi trẻ (20 - 25 tuổi).
Tổng hợp kết quả khảo sát các nhóm rào cản:
| Nhóm rào cản |
Nội dung khó khăn cụ thể |
Số liệu thống kê từ 70 phiếu khảo sát |
| Từ phía doanh nghiệp |
Thiếu nguồn lực và nhân lực trình độ cao về IFRS |
46/70 phiếu chọn đồng ý/hoàn toàn đồng ý. |
|
Chi phí áp dụng và duy trì hệ thống BCTC cao |
38/70 phiếu đồng ý và 13/70 phiếu hoàn toàn đồng ý (tổng cộng 51/70). |
|
Điều kiện kỹ thuật, phần mềm, chuyên gia thiếu và yếu |
52/70 phiếu đồng ý. |
|
Phối hợp giữa các phòng ban trong doanh nghiệp kém |
Chỉ 12/70 phiếu đánh giá mức bình thường, đa số đồng ý là phối hợp chưa đáp ứng. |
| Từ phía cơ quan nhà nước |
Cơ quan quản lý chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng |
49/70 phiếu đồng ý. |
|
Áp dụng thông tư, văn bản máy móc gây khó kiểm tra |
29/70 phiếu đồng ý và 25/70 phiếu hoàn toàn đồng ý (tổng cộng 54/70). |
|
Tổ chức liên quan chưa hỗ trợ kịp thời nhu cầu đào tạo |
Đa số đồng thuận, chỉ có 1/70 phiếu không đồng ý. |
|
Quá trình hoàn thiện kéo dài gây tiêu cực, làm lãi giả |
50% hoàn toàn đồng ý, gần 25% đồng ý (tổng cộng gần 75%). |
| Từ người lập/dùng BCTC |
Sự khác biệt lớn giữa chuẩn mực VAS và IFRS |
36/70 phiếu hoàn toàn đồng ý. |
|
Khó khăn trong đồng bộ hóa thông tin kế toán |
Phần lớn kế toán viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ đồng ý do thiếu kinh phí. |
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Kích thước mẫu khảo sát còn nhỏ ($n=70$), chỉ thực hiện bằng hình thức khảo sát trực tuyến nên tính đại diện tổng thể cho cộng đồng doanh nghiệp toàn quốc chưa cao.
- Không gian nghiên cứu bị giới hạn tại ba địa phương phía Bắc (Hà Nội, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên), chưa phản ánh được sự khác biệt về năng lực tài chính và trình độ kế toán tại các trung tâm kinh tế phía Nam hoặc miền Trung.
- Nghiên cứu thực hiện ở giai đoạn áp dụng tự nguyện (2022 - 2025), khi nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa bắt buộc phải chuyển đổi nên mức độ trải nghiệm thực tế về lập BCTC theo IFRS của các đối tượng khảo sát còn hạn chế.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều tỉnh thành và các loại hình doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp nhà nước).
- Nghiên cứu sâu về tác động định lượng của từng chuẩn mực phức tạp (như IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16) lên các chỉ số tài chính của doanh nghiệp khi bước vào giai đoạn bắt buộc sau năm 2025.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Kế toán - Kiểm toán và Tài chính: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa rõ ràng về lịch sử 4 giai đoạn của VAS, các mốc phát triển của IFRS cùng bảng so sánh chi tiết các khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống chuẩn mực (đặc biệt là bảng 17 chuẩn mực VAS còn thiếu).
- Kế toán trưởng, nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ: Nhận diện trước các rủi ro phát sinh về chi phí, nhân sự và sự phối hợp phòng ban khi chuẩn bị lộ trình áp dụng IFRS.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức của kế toán viên để điều chỉnh các chương trình hỗ trợ, tập huấn và hoàn thiện khuôn khổ văn bản hướng dẫn áp dụng Đề án 345/QĐ-BTC.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo Quyết định số 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam được chia thành các giai đoạn nào?
Lộ trình gồm 3 giai đoạn: (1) Giai đoạn chuẩn bị từ năm 2020 đến 2021; (2) Giai đoạn áp dụng tự nguyện từ năm 2022 đến 2025 (áp dụng lập BCTC hợp nhất cho công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước, công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn); (3) Giai đoạn bắt buộc sau năm 2025 (áp dụng bắt buộc lập BCTC hợp nhất cho các đối tượng thuộc nhóm tự nguyện).
2. Hệ thống VAS hiện còn thiếu bao nhiêu chuẩn mực so với thông lệ IFRS?
VAS hiện thiếu 17 chuẩn mực chưa ban hành tương đương so với IFRS, bao gồm: IAS 19, IAS 20, IAS 26, IAS 29, IAS 36, IAS 41, IFRS 1, IFRS 2, IFRS 5, IFRS 6, IFRS 7, IFRS 8, IFRS 9, IFRS 11, IFRS 12, IFRS 13 và IFRS 14.
3. Khảo sát của khóa luận cho thấy mức độ tự đánh giá trình độ IFRS của kế toán viên như thế nào?
Trong 70 kế toán viên được khảo sát: 40% tự nhận kiến thức về IFRS ở mức kém; 35,7% đánh giá ở mức bình thường; 21,4% đánh giá ở mức tốt; và chỉ 2,9% đánh giá ở mức rất tốt (nhóm tốt và rất tốt chủ yếu thuộc độ tuổi trẻ từ 20 - 25 tuổi).
4. Khác biệt cơ bản nhất về nguyên tắc định giá giữa VAS và IFRS là gì?
VAS chủ yếu ghi nhận theo nguyên tắc giá gốc và chưa có chuẩn mực đo lường giá trị hợp lý. Ngược lại, IFRS áp dụng đa dạng các phương pháp định giá gồm giá gốc, giá hiện hành, giá trị có thể thực hiện, hiện giá và có chuẩn mực riêng IFRS 13 về đo lường giá trị hợp lý.
5. Những khó khăn lớn nhất từ phía doanh nghiệp được chỉ ra qua số liệu khảo sát là gì?
Các rào cản hàng đầu gồm: thiếu điều kiện thiết yếu, chuyên gia, phần mềm (52/70 phiếu đồng ý); thiếu nguồn nhân lực trình độ cao (46/70 phiếu đồng ý); chi phí áp dụng và duy trì hai hệ thống sổ sách cao (51/70 phiếu đồng thuận); và sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các phòng ban trong doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Ngọc Ánh đã phản ánh thực trạng chênh lệch giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực quốc tế (IFRS), đồng thời phân tích những rào cản thực tiễn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn chuyển đổi tự nguyện theo Đề án 345/QĐ-BTC. Dựa trên dữ liệu khảo sát 70 kế toán viên tại ba tỉnh phía Bắc, tác giả làm rõ các điểm nghẽn lớn về chất lượng nhân lực, chi phí thực thi và sự cứng nhắc trong giám sát quản lý nhà nước. Công trình đã đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ từ góc độ doanh nghiệp, cơ quan quản lý và cá nhân người làm kế toán, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho quá trình hội nhập kế toán quốc tế tại Việt Nam.