Tổng quan luận án

Vấn đề chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính giữ vai trò quan trọng đối với khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và hiệu quả của các quyết định kinh tế (Laudon & Laudon, 2007; Nguyễn Thị Kim Cúc, 2014). Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tiến hành nghiên cứu, soạn thảo từ năm 1999 và ban hành 26 chuẩn mực kế toán giai đoạn 2001–2005. Tuy nhiên, quy trình xây dựng chuẩn mực và những khác biệt về bối cảnh kinh tế – xã hội đã tạo ra các rào cản trong việc thực thi (Adam & Đỗ Thúy Linh, 2005; Dona L. Street & ctg, 2002; Choi & ctg, 2011; Thanh Đoàn, 2008). Tại Việt Nam, hệ thống pháp lý tồn tại song song giữa Chuẩn mực kế toán (VAS) và Chế độ kế toán, dẫn đến tình trạng người làm kế toán chủ yếu dựa vào quy định cụ thể của Chế độ kế toán mà ít quan tâm đến bản chất của chuẩn mực (Nguyễn Công Phương, 2012, 2013).

Trong hệ thống VAS, Chuẩn mực kế toán số 17 – Thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17), được ban hành theo Quyết định số 12/2005/QĐ-BTC và hướng dẫn thực hiện qua Thông tư số 20/2006/TT-BTC, là chuẩn mực thiết lập tính độc lập giữa kế toán tài chính và chính sách thuế. VAS 17 ghi nhận sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, đồng thời quy định việc xác định chi phí thuế hiện hành và chi phí thuế hoãn lại (Chúc Anh Tú & Nguyễn Tiến Hưng, 2010; Nguyễn Xuân Thắng, 2007). Dù vậy, sau hơn 10 năm ban hành, việc thực thi VAS 17 trong thực tế phát sinh nhiều vướng mắc do xung đột giữa quy định thuế và kế toán, chênh lệch trong việc ghi nhận doanh thu, chi phí, cũng như áp lực tuân thủ thuế tại doanh nghiệp (Phạm Hoài Hương, 2010; Vũ Thị Vân Anh, 2010).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận toàn bộ hệ thống chuẩn mực kế toán nói chung hoặc chỉ phân tích kỹ thuật hạch toán, lý luận văn bản mà chưa đi sâu vào một chuẩn mực có độ phức tạp cao như VAS 17; đồng thời thiếu các nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình cấu trúc về những nhân tố tác động đến việc áp dụng VAS 17 tại các doanh nghiệp phát sinh thuế thu nhập hoãn lại.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  • Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán — Nghiên cứu Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán - Nghiên cứu Chuẩn mực kế toán thuế TNDN tại Việt Nam.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán - Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam?
  • Thứ hai: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán — Nghiên cứu Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17).
  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại, hoạt động đa ngành nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh lân cận gồm Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và quá trình nghiên cứu được triển khai từ năm 2014 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan các tài liệu nghiên cứu liên quan đến bốn nhóm vấn đề chính:

Thứ nhất, nhóm nghiên cứu về lợi ích và rào cản khi áp dụng chuẩn mực kế toán. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước (ACCA, 2016; Albu & ctg, 2013; Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán, 2016; Trần Đình Khôi Nguyên, 2011, 2013) khẳng định việc tuân thủ chuẩn mực kế toán giúp nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh của báo cáo tài chính và tạo điều kiện tiếp cận các nguồn tài trợ vốn. Ngược lại, những khó khăn xuất phát từ tính trừu tượng của chuẩn mực, sự thiếu thốn nhân sự có trình độ chuyên môn, chi phí tuân thủ và thói quen làm việc dựa trên các quy tắc đóng khung của chế độ kế toán (Nguyễn Công Phương, 2012, 2013; Hồ Xuân Thủy, 2016).

Thứ hai, nhóm nghiên cứu về sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế cùng phương pháp tiếp cận thuế hoãn lại. Các tác giả quốc tế (Phillips & ctg, 2003; Hanlon, 2005; Cho & Wong, 2006; Legoria & ctg, 2005; Chludek, 2011; Laux, 2011, 2013) đã phân tích các khoản chênh lệch tạm thời và vai trò của thuế hoãn lại trong việc dự báo dòng tiền tương lai, định giá cổ phiếu và quản trị lợi nhuận (Skinner & ctg, 2008; Mahenthiran, 2013). Về phương pháp kế toán, có sự chuyển dịch từ phương pháp tiếp cận báo cáo thu nhập sang phương pháp tiếp cận bảng cân đối kế toán (Beaver & Dukes, 1972; Chaney & Jeter, 1994; Ayers, 1998; Hung & Subramanyam, 2007; Norman Wong, 2006; Dean Hanlon & ctg, 2014). Tác động thực thi của IAS 12 cũng được khảo sát tại Cộng hòa Séc (Marcela Zárová, 2010), Đức (Hung & Subramanyam, 2007), khu vực ASEAN gồm Singapore và Malaysia (Prem W. Yapa & ctg, 2015). Ở Việt Nam, các tác giả Mai Thị Hoàng Minh (2009), Chu Thị Bích Hạnh (2012), Phan Thị Anh Đào (2010, 2011), Nguyễn Mạnh Hiền (2015) đã phân tích bản chất pháp lý, sự tương đồng và khác biệt giữa IAS 12 và VAS 17 cũng như sự ảnh hưởng chéo từ các chuẩn mực doanh thu (VAS 14), tài sản cố định (VAS 03).

Thứ ba, nhóm nghiên cứu về thực trạng áp dụng VAS và VAS 17. Trần Quốc Thịnh (2013), Đặng Ngọc Hùng (2016) chỉ ra mức độ áp dụng chuẩn mực kế toán tại doanh nghiệp Việt Nam còn ở mức thấp. Riêng đối với VAS 17, các tác giả Chúc Anh Tú (2006, 2010), Vũ Thị Phương Thảo (2011), Nguyễn Xuân Thắng (2007, 2008), Vũ Thị Vân Anh (2010), Thái Bá Công & ctg (2011), Vũ Thị Hòa (2016) nhấn mạnh sự lúng túng trong xác định chênh lệch tạm thời, kỹ thuật lập tờ khai quyết toán thuế, và tình trạng một số doanh nghiệp từng áp dụng nhưng sau đó ngừng ghi nhận thuế hoãn lại do tính chất phức tạp của chuẩn mực.

Thứ tư, nhóm nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ và áp dụng chuẩn mực kế toán. Trên bình diện quốc tế, Khaled Samaha & Hichem Khlif (2016), Karim & Ahmed (2005), Al-Shammari & ctg (2008), Samaha & Stapleton (2009), Al-Akra & ctg (2010), Ahmed Ebrahim & ctg (2015) ghi nhận quy mô doanh nghiệp, loại hình công ty kiểm toán, cơ cấu quản trị và áp lực giám sát pháp lý có tác động đến việc tuân thủ IFRS/IAS. Alain Devalle & ctg (2016) tổng hợp các phương pháp đo lường mức độ tuân thủ dựa trên chỉ số công bố thông tin Dscore (phương pháp Cooke có trọng số/không trọng số, phương pháp tuân thủ một phần có trọng số/không trọng số). Về các nhân tố môi trường và đặc điểm doanh nghiệp, Daniel Zeghal & Mhedhbi (2006), Jamel Chouaibi & ctg (2013), Chow & Wong-Boren (1987), Cooke (1989, 1990), Al-Baskeki (1995) xác định tăng trưởng kinh tế, trình độ học vấn, thị trường vốn, quy mô và dịch vụ kiểm toán độc lập chi phối việc vận dụng chuẩn mực.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Phần lớn công trình trong nước chỉ dừng ở mức độ tổng quan định tính, mô tả văn bản hoặc phân tích chung toàn bộ 26 VAS. Luận án chọn giải quyết khoảng trống thực nghiệm về VAS 17: xây dựng thang đo chuyên biệt, kết hợp nghiên cứu tình huống định tính để phát hiện các nhân tố mới đặc thù tại Việt Nam, sau đó kiểm định định lượng thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính để xác định cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố đến việc áp dụng VAS 17.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng năm lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

  1. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích mối quan hệ giữa nhà quản lý và chủ sở hữu, nơi báo cáo tài chính minh bạch theo chuẩn mực giúp giảm bất cân xứng thông tin và chi phí ủy nhiệm.
  2. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness Theory): Tiếp cận thông tin kế toán dưới góc độ cung cấp dữ liệu tin cậy, phù hợp phục vụ việc ra quyết định kinh tế của các đối tượng sử dụng.
  3. Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory): Giải thích hành vi lựa chọn các chính sách kế toán của nhà quản lý dựa trên các giả thuyết thưởng, giả thuyết nợ vay và giả thuyết chi phí chính trị.
  4. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Phân tích áp lực cưỡng chế, áp lực quy chuẩn và áp lực bắt chước từ môi trường pháp lý, cơ quan quản lý và các tổ chức nghề nghiệp đối với hành vi tuân thủ của doanh nghiệp.
  5. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB): Giải thích thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi của nhân viên kế toán và nhà quản lý đối với việc thực thi chuẩn mực.

Khung phân tích ban đầu kế thừa các nhân tố: Quy mô doanh nghiệp, Năng lực nhân viên kế toán, Kiểm toán độc lập, Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, Trình độ và nhận thức của nhà quản lý, Tuân thủ quy định kế toán, và Áp lực từ thuế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế là phương pháp hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tác giả sử dụng phương pháp tình huống và phỏng vấn chuyên gia. Kỹ thuật thu thập dữ liệu gồm thảo luận nhóm và thảo luận tay đôi với các chuyên gia kiểm toán, kế toán trưởng, giảng viên có kinh nghiệm thực tế. Bước này giúp điều chỉnh mô hình nghiên cứu dự tính, hiệu chỉnh thang đo và phát hiện thêm hai nhân tố mới là "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán".
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert được gửi trực tiếp đến các giảng viên kiêm hành nghề kế toán, nhân viên kế toán, kế toán trưởng và tư vấn kế toán tại các doanh nghiệp.
    • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và AMOS 20 để thực hiện:
      • Thống kê mô tả đối tượng và thực trạng áp dụng VAS 17.
      • Kiểm định Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm quy mô, tình trạng kiểm toán độc lập đối với việc tuân thủ quy định kế toán.
      • Mô hình hồi quy tuyến tính bội (MLR) để kiểm định tác động của quy mô doanh nghiệp và kiểm toán độc lập đến việc tuân thủ quy định kế toán.
      • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định hệ số tương quan biến - tổng.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's test để rút trích các nhân tố.
      • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá độ hội tụ, độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích và tính đơn hướng, giá trị phân biệt của các thang đo.
      • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến việc tuân thủ quy định kế toán và áp dụng VAS 17.
      • Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại N = 1000.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ nghiên cứu tình huống và khảo sát thực địa tại các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu giai đoạn 2014–2017.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo bốn nội dung: (1) Lợi ích và khó khăn khi áp dụng chuẩn mực kế toán; (2) Sự khác biệt giữa thu nhập chịu thuế và lợi nhuận kế toán cùng phương pháp kế toán thuế hoãn lại (tiếp cận báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và tiếp cận bảng cân đối kế toán); (3) Mức độ áp dụng chuẩn mực kế toán và các vướng mắc thực tiễn đối với VAS 17; (4) Các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ chuẩn mực kế toán (quy mô, kiểm toán độc lập, hệ thống pháp lý, năng lực kế toán, văn hóa, thị trường vốn). Tác giả chỉ ra rằng phần lớn nghiên cứu tại Việt Nam chưa đi sâu phân tích thực nghiệm một chuẩn mực cụ thể gắn với các doanh nghiệp phát sinh thuế hoãn lại, từ đó xác lập khoảng trống và hướng tiếp cận cho đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày các vấn đề chung về chuẩn mực kế toán, chuẩn mực quốc tế IAS 12 và chuẩn mực Việt Nam VAS 17, đối chiếu các phương pháp kế toán thuế TNDN. Tác giả phân tích nội dung và cơ chế vận dụng của năm lý thuyết nền tảng (Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết kế toán thực chứng, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hành vi có kế hoạch) để giải thích cơ sở hình thành các giả thuyết nghiên cứu. Từ nền tảng lý thuyết và nghiên cứu trước, chương này thiết lập mô hình tổng hợp các nhân tố tác động dự kiến gồm: Quy mô doanh nghiệp, Năng lực nhân viên kế toán, Kiểm toán độc lập, Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, Trình độ và nhận thức nhà quản lý, Tuân thủ quy định kế toán và Áp lực từ thuế.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết kế quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Giai đoạn định tính sử dụng phương pháp tình huống và phỏng vấn chuyên gia (thảo luận thử và thảo luận chính thức theo dàn bài chi tiết), điều chỉnh bảng câu hỏi và xác lập mô hình nghiên cứu chính thức. Giai đoạn này phát hiện thêm hai biến số là Tâm lý kế toán viên và Chất lượng phần mềm kế toán. Giai đoạn định lượng trình bày quy trình chọn mẫu doanh nghiệp vừa và lớn, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thang đo mức độ áp dụng VAS 17 và các biến độc lập, quy trình phân tích dữ liệu qua Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy bội MLR, CFA và kiểm định mô hình SEM cùng kỹ thuật Bootstrap.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 trình bày kết quả phân tích dữ liệu định tính và định lượng:

  • Kết quả định tính xác nhận mô hình lý thuyết gồm 9 nhân tố tác động (7 nhân tố kế thừa và 2 nhân tố mới).
  • Thống kê mô tả ghi nhận thực trạng: tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện áp dụng VAS 17 đầy đủ còn hạn chế; việc nhận thức và xử lý các khoản thuế hoãn lại phát sinh gặp nhiều khó khăn tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ so với các doanh nghiệp lớn có kiểm toán độc lập.
  • Kết quả kiểm định khác biệt và hồi quy bội (MLR): Kiểm toán độc lập và Quy mô doanh nghiệp có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến biến Tuân thủ quy định kế toán.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và EFA: Tất cả thang đo đều đạt độ tin cậy, các biến quan sát đạt hệ số tải, kiểm định KMO và Bartlett's test thỏa mãn điều kiện phân tích nhân tố.
  • Phân tích khẳng định (CFA): Các thang đo Năng lực nhân viên kế toán, Trình độ và nhận thức nhà quản lý, Tuân thủ quy định kế toán, Tâm lý kế toán viên, Chất lượng phần mềm kế toán, Áp lực từ thuế, Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp đều đạt độ giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích và giá trị phân biệt.
  • Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định Bootstrap: Xác nhận mô hình lý thuyết phù hợp với dữ liệu thực tế. Biến "Tuân thủ quy định kế toán" đóng vai trò trung gian quan trọng thúc đẩy việc áp dụng VAS 17.
Nhóm nhân tố tác động Vai trò trong mô hình Phương pháp kiểm định Kết quả kiểm định
Quy mô doanh nghiệp Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán T-test, ANOVA, Hồi quy bội (MLR) Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê
Kiểm toán độc lập Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán T-test, Chi-bình phương, Hồi quy bội (MLR) Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê
Năng lực nhân viên kế toán Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán CFA, SEM, Bootstrap Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê
Trình độ và nhận thức nhà quản lý Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán CFA, SEM, Bootstrap Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê
Tâm lý kế toán viên (nhân tố mới) Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán CFA, SEM, Bootstrap Có tác động đáng kể đến sự e ngại thực thi
Chất lượng phần mềm kế toán (nhân tố mới) Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán CFA, SEM, Bootstrap Tác động thuận chiều đến việc hỗ trợ ghi nhận
Áp lực từ thuế Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán CFA, SEM, Bootstrap Tác động chi phối hành vi kế toán thuế
Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp Tác động đến Tuân thủ quy định kế toán CFA, SEM, Bootstrap Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê
Tuân thủ quy định kế toán Biến trung gian tác động đến Áp dụng VAS 17 CFA, SEM, Bootstrap Tác động trực tiếp, mạnh mẽ đến việc áp dụng VAS 17

Phần bàn luận làm rõ mức độ chi phối của từng nhân tố: sự e ngại rủi ro về thuế cùng tâm lý né tránh phức tạp của kế toán viên là rào cản lớn; trong khi năng lực chuyên môn, sự am hiểu của nhà quản trị và sự đồng bộ của phần mềm kế toán là những động lực nền tảng giúp nâng cao tính tuân thủ.

Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách

Chương 5 tóm tắt các kết luận thực nghiệm và đề xuất 8 nhóm giải pháp chính sách:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về thuế hoãn lại.
  2. Thay đổi tâm lý e ngại, lúng túng của người làm kế toán khi đối diện với các khác biệt tạm thời giữa thuế và kế toán.
  3. Phát huy vai trò hỗ trợ, tư vấn của các tổ chức nghề nghiệp kế toán – kiểm toán.
  4. Giảm bớt áp lực từ thuế thông qua việc cơ quan thuế tăng cường hướng dẫn, công nhận tính độc lập và hợp lý của việc ghi nhận thuế hoãn lại.
  5. Nâng cao trình độ và nhận thức của nhà quản lý doanh nghiệp về lợi ích minh bạch thông tin tài chính.
  6. Gia tăng chất lượng phần mềm kế toán, chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quy định tại Thông tư 103/2005/TT-BTC nhằm tự động hóa việc tính toán chênh lệch.
  7. Nâng cao tính tuân thủ quy định kế toán trong toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ.
  8. Nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán độc lập để thúc đẩy việc tuân thủ chuẩn mực tại các doanh nghiệp khách hàng.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận và học thuật:

  • Luận án xây dựng và kiểm định hoàn chỉnh bộ thang đo đo lường mức độ áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam.
  • Thông qua nghiên cứu tình huống định tính kết hợp phân tích định lượng, luận án đã xác định được 9 nhân tố tác động đến việc áp dụng VAS 17, trong đó bổ sung hai nhân tố mới so với các nghiên cứu trước đây là: "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán".
  • Luận án chứng minh cơ chế tác động thông qua biến trung gian "Tuân thủ quy định kế toán", kết nối các nhân tố nguồn lực nội bộ (năng lực nhân sự, nhận thức quản lý, phần mềm, tâm lý) và áp lực môi trường bên ngoài (áp lực thuế, tư vấn nghề nghiệp, quy mô, kiểm toán độc lập) với hành vi áp dụng VAS 17.

Về mặt thực tiễn và ứng dụng:

  • Luận án phản ánh bức tranh thực trạng về việc ghi nhận, xử lý và trình bày thông tin thuế thu nhập hoãn lại tại các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại tại Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực chứng cho Bộ Tài chính (Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán) trong việc đánh giá quá trình thực thi hệ thống VAS, chuẩn bị cơ sở cho định hướng hòa hợp hoặc áp dụng IFRS/IAS 12 trong tương lai.
  • Cung cấp cơ sở cho các doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan thuế trong việc hoàn thiện chính sách đào tạo, điều chỉnh hành vi thanh tra, kiểm tra thuế và nâng cấp các phần mềm kế toán theo chuẩn mực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh lân cận (Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu), chưa đại diện cho toàn bộ các vùng kinh tế trên cả nước.
  • Đối tượng nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại, chưa đánh giá hết đặc thù của các loại hình doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc các định chế tài chính chuyên biệt.
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu giới hạn trong giai đoạn 2014–2017.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát ra các tỉnh, thành phố thuộc miền Bắc và miền Trung để tăng tính tổng quát hóa cho mô hình.
  • Mở rộng phân tích so sánh khi Việt Nam triển khai lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), đặc biệt là việc chuyển đổi từ VAS 17 sang IAS 12.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các loại hình phần mềm kế toán tích hợp (ERP) đối với việc xử lý thuế hoãn lại tự động.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán: Tham khảo quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM; tham khảo cách thức xây dựng thang đo và cơ sở vận dụng năm lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi kế toán.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Tham khảo bằng chứng thực nghiệm về rào cản tâm lý kế toán và áp lực thuế để thiết kế các chính sách thuế và kế toán hài hòa, giảm thiểu xung đột giữa thu nhập chịu thuế và lợi nhuận kế toán.
  • Doanh nghiệp, kế toán trưởng và kiểm toán viên: Tham khảo các tiêu chí đánh giá chất lượng phần mềm kế toán, nhận diện các khoản chênh lệch tạm thời và giải pháp tổ chức công tác kế toán thuế hoãn lại trên báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã phát hiện những nhân tố mới nào ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17 tại Việt Nam?
Qua nghiên cứu tình huống định tính và kiểm định thực nghiệm, luận án xác định hai nhân tố mới là "Tâm lý kế toán viên" (sự e ngại sai sót, né tránh các nội dung phức tạp) và "Chất lượng phần mềm kế toán" (khả năng đáp ứng các chức năng ghi nhận, theo dõi chênh lệch tạm thời theo Thông tư 103/2005/TT-BTC).

2. Biến "Tuân thủ quy định kế toán" giữ vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Biến "Tuân thủ quy định kế toán" đóng vai trò biến trung gian. Các nhân tố như quy mô doanh nghiệp, kiểm toán độc lập, năng lực kế toán viên, nhận thức nhà quản lý, tâm lý, phần mềm, áp lực thuế và tổ chức nghề nghiệp tác động đến mức độ tuân thủ quy định kế toán, từ đó tác động trực tiếp đến việc áp dụng VAS 17.

3. Đối tượng và mẫu khảo sát của luận án được lựa chọn dựa trên tiêu chí nào?
Luận án khảo sát các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại, đa ngành nghề, hoạt động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu. Đối tượng trả lời bảng hỏi là kế toán viên, kế toán trưởng, tư vấn kế toán và giảng viên giảng dạy có hành nghề thực tế.

4. Vì sao VAS 17 được ban hành từ năm 2005 nhưng việc áp dụng trong thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn?
Do văn bản pháp lý kế toán và luật thuế có mục đích khác nhau dẫn đến khác biệt giữa thu nhập chịu thuế và lợi nhuận kế toán; người làm kế toán có thói quen tuân thủ Chế độ kế toán mang tính nguyên tắc cứng nhắc thay vì xét đoán theo bản chất chuẩn mực; đồng thời áp lực thanh tra thuế và sự thiếu hụt các tính năng hỗ trợ từ phần mềm kế toán tạo tâm lý e ngại ghi nhận thuế hoãn lại.

5. Luận án đã sử dụng những kỹ thuật phân tích dữ liệu nào để kiểm định mô hình định lượng?
Tác giả đã sử dụng thống kê mô tả, kiểm định T-Test, One-Way ANOVA, mô hình hồi quy tuyến tính bội (MLR), hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kỹ thuật Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại N = 1000 trên phần mềm SPSS 20 và AMOS 20.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thu Hoàn đã thực hiện một công trình nghiên cứu hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17 tại Việt Nam thông qua phương pháp tiếp cận hỗn hợp. Kết quả nghiên cứu đã xây dựng thang đo chuyên biệt, khẳng định vai trò trung gian của tính tuân thủ quy định kế toán và chỉ ra 9 nhân tố tác động, trong đó có hai nhân tố mới là tâm lý kế toán viên và chất lượng phần mềm kế toán. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống gợi ý chính sách trong luận án đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý nhà nước về chuẩn mực kế toán và nâng cao chất lượng lập báo cáo tài chính tại doanh nghiệp.