Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng nói (Speaking skill) giữ vị trí trung tâm trong việc tiếp nhận và sử dụng ngoại ngữ, đóng vai trò là phương tiện giao tiếp thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, hàng không, thể thao quốc tế và ngoại giao. Tuy nhiên, đối với người học ngoại ngữ nói chung và sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm thứ nhất nói riêng, việc chuyển hóa tư duy thành lời nói gặp nhiều rào cản phức tạp. Tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (English Linguistics) khi bước vào học phần Nói 2 (Speaking 2) thường gặp nhiều trở ngại trong việc thể hiện ý tưởng trôi chảy và chính xác.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Trịnh Thị Dịu với đề tài “Difficulties facing VNUA’s first-year English-majored students in speaking 2 lessons” (Những khó khăn của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA trong các giờ học Nói 2) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lan Anh nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là khảo sát, nhận diện các khó khăn mà sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA gặp phải trong các giờ học Nói 2, phân tích nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các giải pháp khả thi giúp sinh viên nâng cao năng lực nói tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thông qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn mà sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA gặp phải khi học kỹ năng nói là gì?
  2. Những nguyên nhân nào dẫn đến các khó khăn đó?
  3. Các giải pháp và khuyến nghị nào có thể giúp sinh viên cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn, nguyên nhân và biện pháp khắc phục trong quá trình học kỹ năng nói tiếng Anh học phần Nói 2.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm nhất khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 4 lớp: K65ENGA, K65ENGB, K65ENGC và K65ENGE do giảng viên ThS. Hà Thị Lan phụ trách giảng dạy.
  • Phạm vi chương trình và thời gian: Học phần Nói 2 thuộc chương trình đào tạo 2 tín chỉ, sử dụng giáo trình "Cambridge English Preliminary", triển khai từ ngày 08/03/2021 đến ngày 16/05/2021. Khung phân bổ thời gian học gồm 8 tuần lý thuyết và 3 tuần thực hành (50 phút/tiết). Cụ thể, các lớp K65ENGA, K65ENGC, K65ENGE học lý thuyết trong 8 tuần (3 tiết/tuần); lớp K65ENGB học lý thuyết trong 6 tuần (2 buổi/tuần, 2 tiết/buổi); cả 4 lớp đều thực hành trong 3 tuần (5 tiết/tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về kỹ năng nói tiếng Anh:

  • Khái niệm kỹ năng nói: Tiếp cận định nghĩa của Platonov (1963), Ur (1996), Burns & Joyce (1997) và Mai Thanh Thu (2008), xác định nói là hành động tạo âm thanh bằng giọng nói để diễn đạt tư duy, cảm xúc; đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngôn ngữ (linguistic competence - ngữ pháp, từ vựng, phát âm) và năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic competence - biết sử dụng ngôn ngữ khi nào, tại sao và theo cách nào).
  • Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Luận cứ theo Brown (1994) và Baker & Westrup (2003) về vai trò của kỹ năng nói trong việc tích hợp các kỹ năng tiếp nhận (nghe, đọc) và kỹ năng viết, cũng như mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
  • Đặc trưng của kỹ năng nói: Căn cứ theo Mazouzi (2013) và Thornbury (2005) về sự cân bằng giữa độ trôi chảy (Fluency) và độ chính xác (Accuracy). Độ chính xác bao gồm ngữ pháp (Grammar), từ vựng (Vocabulary) và phát âm (Pronunciation - các yếu tố nguyên âm, phụ âm, trọng âm, ngữ điệu). Độ trôi chảy liên quan đến tốc độ, khoảng ngừng và các kỹ thuật xử lý khoảng lặng ("uh", "um", "short of", "I mean").
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích theo Mahripah (2014), Latha (2012) và Merisuo-Storm (2007), chia thành các yếu tố ngôn ngữ (ngữ âm, cú pháp, ngữ nghĩa, từ vựng) và yếu tố tâm lý (động lực học tập, sự tự tin, tâm lý lo sợ sai lầm).
  • Mô hình người học ngoại ngữ thành công: Dẫn chiếu bộ tiêu chí 14 đặc điểm của người học ngôn ngữ thành công theo Rubin & Thompson (1982) để làm căn cứ đánh giá nỗ lực tự học của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng (khảo sát bảng hỏi) và định chất (phỏng vấn sâu bán cấu trúc):

  1. Phiếu khảo sát bảng hỏi trực tuyến (Online Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 8 câu hỏi kế thừa và điều chỉnh từ khung khảo sát của Nguyễn Thị Thanh Tâm (2019), phân bổ theo 3 nhóm vấn đề:
    • Khó khăn ngôn ngữ (Câu 1 - Câu 3): Thiếu từ vựng, thiếu kiến thức ngữ pháp, phát âm kém.
    • Khó khăn tâm lý (Câu 4 - Câu 6): Thiếu tự tin khi nói, sợ mắc lỗi, sợ nói.
    • Khó khăn phương pháp học tập (Câu 7 - Câu 8): Ít đọc sách ngữ pháp, khó khăn trong diễn đạt từ hoặc câu.
  2. Phỏng vấn bán cấu trúc (Interviews): Thực hiện phỏng vấn 5 sinh viên (2 sinh viên lớp K65ENGA, 1 sinh viên lớp K65ENGB, 1 sinh viên lớp K65ENGC và 1 sinh viên lớp K65ENGE) qua ứng dụng Zalo vào ngày 08/06/2021 do điều kiện dịch bệnh Covid-19, xoay quanh các trở ngại cụ thể, nguyên nhân và các biện pháp mà sinh viên đã tự triển khai.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu (Part 1: Introduction)

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ quá trình quan sát thực tế trong 4 năm học tập tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, nhận thấy sinh viên năm nhất gặp nhiều rào cản lớn khi tham gia các giờ học thực hành kỹ năng nói. Phần này xác lập mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tập trung vào khóa K65 học phần Nói 2, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, cùng cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương 1 tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước (Trịnh Thị Tuyết, 2019 tại Đại học Thương mại; Phạm Thị Huyền Hướng tại Quảng Ninh; Mai Thanh Thu, 2008) và quốc tế (Eissa, Misbah & Najat, 1988; Mustafa Mubarak Pathan, 2014; Ali Dincer & Savas Yesilyurt, 2013). Đồng thời, chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm về kỹ năng nói, các đặc trưng về độ trôi chảy (fluency), độ chính xác (accuracy), các thành tố cấu thành (ngữ pháp, từ vựng, phát âm) và các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả giao tiếp của người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam:

  • Quy trình thiết kế công cụ khảo sát bằng Google Forms và thu thập 60 phản hồi hợp lệ từ sinh viên 4 lớp K65 qua nền tảng MS Teams từ ngày 31/05/2021.
  • Quy trình chọn mẫu định tính 5 sinh viên đại diện cho 4 lớp và tổ chức phỏng vấn trực tuyến qua Zalo vào ngày 08/06/2021.
  • Phương pháp tổng hợp dữ liệu, thống kê tỷ lệ phần trăm bằng Microsoft Excel 2013 và đối chiếu chéo (triangulation) giữa số liệu khảo sát với nội dung phỏng vấn định tính.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày chi tiết các dữ liệu thu thập được từ bảng hỏi và phỏng vấn, phân tích định lượng kết hợp bình luận chuyên sâu về ba nhóm khó khăn chính:

Nhóm khó khăn Tỷ trọng phản ánh Các biểu hiện cụ thể chính
Khó khăn tâm lý (Psychological difficulties) 37% Thiếu tự tin khi nói (75,0% đồng ý); Sợ nói (70,0% đồng ý); Sợ mắc lỗi (66,7% đồng ý).
Khó khăn ngôn ngữ (Language difficulties) 35% Thiếu vốn từ vựng (78,4% đồng ý); Thiếu kiến thức ngữ pháp (66,7% đồng ý); Phát âm kém (63,4% đồng ý).
Khó khăn phương pháp (Learning methods difficulties) 28% Khó diễn đạt ý thành từ/câu (68,4% đồng ý); Ít đọc sách ngữ pháp và tài liệu bổ trợ (55,5% đồng ý).

Phân tích kết quả phỏng vấn làm rõ mối quan hệ tương hỗ dạng vòng tròn nguyên nhân - hệ quả (cause-effect cycle). Cụ thể, tâm lý “sợ sai” dẫn đến việc “không quen giao tiếp bằng tiếng Anh trên lớp”, và ngược lại, việc “ít thực hành trên lớp” càng củng cố “nỗi sợ mắc lỗi”. Đa số nỗ lực tự thân của sinh viên (như nghe nhạc, xem phim, tra từ điển, học 12 thì) chưa đạt kỳ vọng do thiếu tính chiến lược và thiếu kiên trì.

Phần 3: Kết luận và khuyến nghị (Part 3: Conclusion & Suggestions)

Tổng kết lại các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu mức độ đạt được của các câu hỏi nghiên cứu, phân tích các hạn chế cố hữu về không gian, thời gian và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả dạy - học kỹ năng Nói 2 cho giảng viên và sinh viên.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê chi tiết từ khảo sát bảng hỏi (n = 60)

Dữ liệu khảo sát từ sinh viên 4 lớp chuyên ngành K65ENGA, K65ENGB, K65ENGC, K65ENGE cho thấy bức tranh chi tiết về các rào cản trong học phần Nói 2:

Nội dung tiêu chí khảo sát Hoàn toàn không đồng ý (Strongly Disagree) Không đồng ý (Disagree) Đồng ý (Agree) Hoàn toàn đồng ý (Strongly Agree) Tổng tỷ lệ đồng ý (Agree + Strongly Agree)
1. Thiếu vốn từ vựng (Lack of vocabulary) 10,0% (6) 11,7% (7) 56,7% (34) 21,7% (13) 78,4%
2. Thiếu kiến thức ngữ pháp (Lack of grammar knowledge) 16,7% (10) 16,7% (10) 50,0% (30) 16,7% (10) 66,7%
3. Phát âm kém (Poor pronunciation) 13,3% (8) 23,3% (14) 41,7% (25) 21,7% (13) 63,4%
4. Không tự tin khi nói (Not being confident to speak) 13,3% (8) 11,7% (7) 41,7% (25) 33,3% (20) 75,0%
5. Sợ mắc lỗi (Being afraid of making errors) 16,7% (10) 16,7% (10) 36,7% (22) 30,0% (18) 66,7%
6. Sợ nói tiếng Anh (Being afraid of speaking) 15,0% (9) 15,0% (9) 45,0% (27) 25,0% (15) 70,0%
7. Ít đọc sách ngữ pháp (Seldom reading grammar books) 16,7% (10) 28,3% (17) 38,8% (23) 16,7% (10) 55,5%
8. Khó diễn đạt từ hoặc câu (Difficulty expressing words/sentences) 18,3% (11) 13,3% (8) 41,7% (25) 26,7% (16) 68,4%

Hệ thống giải pháp do tác giả đề xuất

1. Khuyến nghị đối với giảng viên giảng dạy

  • Hỗ trợ tâm lý và môi trường lớp học (theo khung Brown, 2001): Thể hiện thái độ hỗ trợ, kiên nhẫn; tôn trọng bản ngã ngôn ngữ (language ego states) của người học; tạo môi trường học tập thân thiện để giải tỏa tâm lý sợ sai.
  • Phương pháp sửa lỗi: Không chỉ trích trực tiếp lỗi sai của sinh viên trước lớp khi đang thực hiện hoạt động nói; ưu tiên khen ngợi nỗ lực diễn đạt ý tưởng; trao đổi riêng về các lỗi ngữ pháp/phát âm sau giờ học.
  • Tổ chức hoạt động dạy học: Tăng cường hoạt động thảo luận nhóm nhỏ; cung cấp trước các cấu trúc, mẫu câu và từ vựng ngữ cảnh liên quan đến chủ đề; cân bằng giữa rèn luyện tính chính xác và tính trôi chảy.

2. Khuyến nghị đối với người học

  • Tăng cường vốn từ vựng theo ngữ cảnh và luyện kỹ năng tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh để khắc phục thói quen dịch nhẩm từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Tự luyện phát âm qua phương pháp nghe và nhại lại (shadowing) theo tài liệu có phụ đề hoặc video bài phát biểu.

3. Các giải pháp ngoại khóa và ứng dụng công nghệ

  • Tham gia Câu lạc bộ tiếng Anh: Sinh hoạt tại CLB tiếng Anh của Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ để thực hành trong môi trường tương tác cởi mở.
  • Không gian quán cà phê nói tiếng Anh (English-speaking coffee shops): Tận dụng không gian giao lưu ngôn ngữ đời thường, năng động.
  • Thực hành giao tiếp thực tế tại các điểm du lịch: Giao tiếp với du khách nước ngoài tại khu vực trung tâm Hà Nội (Hồ Gươm, Hồ Tây).
  • Thảo luận trên các diễn đàn trực tuyến: Tham gia các hội nhóm học tiếng Anh trên mạng xã hội Facebook và diễn đàn sinh viên.
  • Ứng dụng phần mềm và website tự học: Khai thác các trang web và phần mềm miễn phí như easylanguageexchange, Side By Side, EF Englishtown, 101 Languages Of The World, WordSmart, EyeSpeak English.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 60 sinh viên và phỏng vấn 5 sinh viên thuộc 4 lớp K65 ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA; chưa mở rộng sang các khóa học khác hoặc các trường đại học đào tạo cùng chuyên ngành.
  2. Bối cảnh thực hiện: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và hạn chế về thời gian làm khóa luận tốt nghiệp, việc thu thập dữ liệu phỏng vấn phải thực hiện qua hình thức trực tuyến (Zalo), ảnh hưởng nhất định đến khả năng quan sát tương tác trực tiếp.
  3. Giới hạn học phần: Đề tài tập trung chuyên biệt vào học phần Nói 2 theo giáo trình "Cambridge English Preliminary", chưa đánh giá sự biến chuyển năng lực nói qua các học phần Nói 1, Nói 3 hoặc Nói 4.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ sinh viên các khóa của ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA hoặc so sánh đối sánh với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các cơ sở giáo dục đại học khác.
  • Nghiên cứu thực nghiệm tác động của các giải pháp giảng dạy cụ thể (như phương pháp dạy học theo nhiệm vụ - TBLT hoặc ứng dụng công nghệ di động) đối với việc giảm lo âu và tăng cường độ trôi chảy của sinh viên trong các giờ học nói.

Giá trị tham khảo

Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế công cụ nghiên cứu kết hợp bảng hỏi và phỏng vấn trong nghiên cứu ứng dụng ngôn ngữ học (Applied Linguistics); nhận diện được các nguyên nhân cốt lõi gây cản trở kỹ năng nói để xây dựng kế hoạch tự học phù hợp.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng thực hành tiếng: Nắm bắt cụ thể các rào cản tâm lý (chiếm 37%) và rào cản ngôn ngữ (chiếm 35%) của sinh viên năm thứ nhất, từ đó điều chỉnh phương pháp tổ chức lớp học, chiến lược sửa lỗi và thiết kế nhiệm vụ nói phù hợp với năng lực tiếp nhận của sinh viên.
  • Nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/EFL): Sử dụng số liệu thống kê chi tiết về học phần Nói 2 làm tài liệu thứ cấp cho các phân tích tổng hợp (meta-analysis) về khó khăn trong phát triển kỹ năng nói của người học Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên những đối tượng cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?

Khảo sát được thực hiện trên 60 sinh viên năm nhất khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 4 lớp: K65ENGA, K65ENGB, K65ENGC và K65ENGE tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Học phần Nói 2 diễn ra từ ngày 08/03/2021 đến ngày 16/05/2021; phiếu khảo sát trực tuyến phát ra ngày 31/05/2021 và phỏng vấn sâu 5 sinh viên diễn ra vào ngày 08/06/2021.

2. Giáo trình và thời lượng đào tạo của học phần Nói 2 trong nghiên cứu được quy định ra sao?

Học phần Nói 2 có thời lượng 2 tín chỉ, sử dụng giáo trình "Cambridge English Preliminary", gồm 8 tuần học lý thuyết và 3 tuần học thực hành (50 phút/tiết). Lớp K65ENGA, C, E học 8 tuần lý thuyết (3 tiết/tuần); lớp K65ENGB học 6 tuần lý thuyết (2 buổi/tuần, 2 tiết/buổi); tất cả các lớp thực hành trong 3 tuần (5 tiết/tuần).

3. Trong số các khó khăn ngôn ngữ, yếu tố nào chiếm tỷ lệ đồng tình cao nhất từ sinh viên?

Khó khăn về thiếu vốn từ vựng (lack of vocabulary) chiếm tỷ lệ đồng tình cao nhất trong nhóm ngôn ngữ với 78,4% sinh viên đồng ý và hoàn toàn đồng ý (56,7% Agree, 21,7% Strongly Agree); tiếp theo là thiếu kiến thức ngữ pháp (66,7%) và phát âm kém (63,4%).

4. Nhóm khó khăn nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng thể các vấn đề sinh viên gặp phải?

Khó khăn về tâm lý (psychological difficulties) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 37%, cao hơn khó khăn về ngôn ngữ (35%) và khó khăn về phương pháp học tập (28%). Trong đó, trở ngại lớn nhất là thiếu tự tin khi nói (75,0% đồng tình) và tâm lý sợ nói (70,0% đồng tình).

5. Tác giả đã đề xuất những phần mềm và website cụ thể nào để sinh viên tự rèn luyện kỹ năng nói?

Tác giả khuyến nghị sử dụng website thực hành ngôn ngữ easylanguageexchange và các phần mềm tự học gồm: Side By Side, EF Englishtown, 101 Languages Of The World, WordSmart và EyeSpeak English.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Dịu đã phản ánh toàn diện thực trạng, mức độ và nguyên nhân của những rào cản trong học phần Nói 2 của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Dữ liệu thực nghiệm xác định trở ngại tâm lý (37%) và rào cản ngôn ngữ (35%) là hai nguyên nhân chủ đạo, hình thành vòng lặp nguyên nhân - hệ quả cản trở sự tự tin giao tiếp của người học. Công trình đã đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tế từ việc điều chỉnh phương pháp sư phạm của giảng viên đến các mô hình thực hành ngoại khóa và ứng dụng công nghệ, góp phần hỗ trợ nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh tại cơ sở đào tạo.