Nghiên cứu Khó khăn tâm lý học tập của học sinh THCS Tây Sơn, Đà Nẵng

Nghiên cứu thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục khó khăn tâm lý trong hoạt động học tập của học sinh THCS. Tài liệu hữu ích.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

76
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khó khăn tâm lý học tập ở học sinh THCS

Khó khăn tâm lý trong học tập là một hiện tượng phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần học sinh và hiệu quả giáo dục. Giai đoạn Trung học cơ sở (THCS) là một thời kỳ chuyển tiếp quan trọng, đánh dấu bằng những thay đổi lớn về sinh lý và tâm lý. Đây là giai đoạn các em phải đối mặt với sự gia tăng về khối lượng kiến thức, sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy và những kỳ vọng cao hơn từ gia đình, xã hội. Theo nghiên cứu của Bùi Thị Bích Thu (2014), khó khăn tâm lý trong hoạt động học tập được định nghĩa là "những nét tâm lý cá nhân, nảy sinh, tồn tại trong hoạt động học tập của học sinh, gây cản trở, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình và hiệu quả hoạt động học tập của chính học sinh đó". Những khó khăn này không chỉ đơn thuần là việc học kém mà còn bao gồm cả những trạng thái cảm xúc tiêu cực như stress học đường, lo âu, hay mất động lực học tập. Việc nhận diện và can thiệp sớm các vấn đề tâm lý này là cực kỳ cần thiết. Nó không chỉ giúp cải thiện thành tích học tập mà còn là nền tảng để các em vượt qua khủng hoảng tuổi vị thành niên, phát triển nhân cách một cách toàn diện và lành mạnh. Sự quan tâm đúng mức đến tâm lý lứa tuổi THCS sẽ góp phần xây dựng một môi trường học đường an toàn, nơi học sinh được phát triển tối đa tiềm năng của bản thân.

1.1. Định nghĩa khó khăn tâm lý trong hoạt động học tập

Theo các cơ sở lý luận, khó khăn tâm lý được xem là toàn bộ những nét tâm lý cá nhân không phù hợp với yêu cầu của hoạt động, gây trở ngại cho tiến trình và kết quả. Trong bối cảnh học đường, khó khăn tâm lý học tập là những rào cản bên trong của học sinh, xuất phát từ nhận thức, thái độ hoặc kỹ năng, làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức. Các rào cản này có thể là nhận thức sai lệch về mục đích học tập, cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, lo lắng, hoặc thiếu các phương pháp học tập hiệu quả. Đây không phải là sự yếu kém về trí tuệ, mà là sự thiếu tương thích giữa năng lực tâm lý của học sinh và yêu cầu của hoạt động học tập.

1.2. Tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần học sinh

Chăm sóc sức khỏe tinh thần học sinh là một nhiệm vụ cấp thiết. Một tinh thần khỏe mạnh là điều kiện tiên quyết cho việc học tập hiệu quả. Khi học sinh đối mặt với áp lực học tập kéo dài mà không có sự hỗ trợ, các em có nguy cơ mắc các chứng rối loạn lo âu ở học sinh hoặc thậm chí là trầm cảm học đường. Việc bỏ qua các dấu hiệu này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập trước mắt mà còn để lại những hệ quả lâu dài về mặt tâm lý, ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách và khả năng hòa nhập xã hội trong tương lai. Do đó, một môi trường giáo dục toàn diện phải đặt sức khỏe tinh thần lên hàng đầu.

II. Top 3 Biểu hiện khó khăn tâm lý học tập phổ biến nhất

Nghiên cứu thực trạng tại trường THCS Tây Sơn của Bùi Thị Bích Thu (2014) đã chỉ ra rằng khó khăn tâm lý của học sinh biểu hiện rõ rệt trên ba phương diện chính: nhận thức, thái độ và kỹ năng. Đây là ba trụ cột định hình nên quá trình học tập của mỗi cá nhân. Khi một trong ba yếu tố này gặp vấn đề, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến tình trạng chán học và suy giảm kết quả. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy học sinh gặp khó khăn nhiều nhất ở mặt thái độ (Điểm trung bình X = 1.17), tiếp theo là kỹ năng (X = 1.12) và cuối cùng là nhận thức (X = 1.08). Các biểu hiện này không tồn tại riêng lẻ mà thường đan xen, tạo thành một vòng luẩn quẩn. Ví dụ, nhận thức sai về mục đích học tập có thể dẫn đến thái độ thờ ơ, từ đó không có động lực rèn luyện kỹ năng, và cuối cùng là kết quả học tập yếu kém. Việc hiểu rõ từng biểu hiện này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp can thiệp phù hợp, giúp học sinh tháo gỡ những nút thắt tâm lý đang cản trở sự phát triển của các em. Đây là cơ sở để xây dựng các chương trình tư vấn tâm lý học đường hiệu quả, nhắm đúng vào vấn đề cốt lõi mà học sinh đang đối mặt.

2.1. Về mặt nhận thức Khi học sinh mất phương hướng

Khó khăn về nhận thức là nền tảng của nhiều vấn đề tâm lý khác. Biểu hiện rõ nhất là học sinh không xác định được mục đích học tập, thể hiện qua câu trả lời "không biết học để làm gì". Tình trạng này dẫn đến việc học mang tính đối phó, thiếu tự giác. Một biểu hiện phổ biến khác là học sinh tự nhận thấy "trí nhớ kém" hoặc "không hình dung được nội dung giáo viên truyền đạt". Những nhận thức tiêu cực về năng lực bản thân này làm giảm sự tự tin, khiến các em ngại đặt câu hỏi, ngại tham gia vào bài giảng và dần dần bị tụt lại phía sau. Đây chính là dấu hiệu sớm của việc mất động lực học tập.

2.2. Về mặt thái độ Gốc rễ của stress và tình trạng chán học

Đây là lĩnh vực học sinh gặp nhiều khó khăn nhất. Các biểu hiện bao gồm "mất bình tĩnh khi gặp vấn đề khó" (X = 1.30), "khó khăn khi phải trình bày trước lớp" (X = 1.27), và "thích trì hoãn công việc". Những cảm xúc này là triệu chứng điển hình của stress học đườngáp lực học tập. Sự lo lắng quá mức về điểm số, sợ bị chỉ trích, và cảm giác căng thẳng liên tục tạo ra một thái độ tiêu cực với việc học. Tình trạng chán học xuất hiện khi các em cảm thấy việc đến trường là một gánh nặng, không còn tìm thấy niềm vui hay sự hứng thú trong việc tiếp thu tri thức, dẫn đến thái độ thờ ơ, thụ động.

2.3. Về mặt kỹ năng Thiếu phương pháp học tập hiệu quả

Thiếu hụt kỹ năng học tập là một rào cản thực tế. Nghiên cứu chỉ ra học sinh gặp khó khăn lớn trong việc "xây dựng kế hoạch ôn tập" (X = 1.56) và "lập đề cương ôn tập" (X = 1.52). Các em thường học một cách tự phát, không có hệ thống, dẫn đến tình trạng "học nhồi nhét" gần kỳ thi. Việc thiếu các phương pháp học tập hiệu quả như kỹ năng đọc sách, ghi chép thông minh, hay kỹ năng làm việc nhóm khiến học sinh tốn nhiều thời gian nhưng không đạt kết quả cao. Hậu quả là các em cảm thấy nỗ lực của mình không được đền đáp, càng làm gia tăng cảm giác chán nản và bất lực.

III. Bí quyết giúp học sinh vượt qua áp lực và stress học đường

Để giải quyết các khó khăn tâm lý, cần có những giải pháp tác động trực tiếp vào bản thân học sinh. Nghiên cứu của Bùi Thị Bích Thu (2014) nhấn mạnh rằng nguyên nhân chủ quan, xuất phát từ chính học sinh, có ảnh hưởng lớn nhất đến các khó khăn tâm lý (X = 1.26). Trong đó, "không hứng thú với môn học" và "chưa có phương pháp học tập hợp lý" là hai yếu tố hàng đầu. Do đó, việc trang bị cho các em những công cụ để tự quản lý và cải thiện quá trình học tập của mình là vô cùng quan trọng. Các giải pháp này không chỉ nhằm mục đích nâng cao điểm số, mà còn hướng đến việc xây dựng sự tự tin, khả năng tự chủ và một thái độ tích cực đối với việc học. Việc làm chủ được kỹ năng quản lý cảm xúc và có trong tay những phương pháp học tập hiệu quả sẽ giúp học sinh giảm bớt áp lực học tập, biến những thách thức thành cơ hội để trưởng thành. Đây là quá trình tự giáo dục, giúp các em tìm lại niềm vui và động lực học tập, từ đó chủ động hơn trong việc chinh phục tri thức và đối mặt với những thử thách của tâm lý lứa tuổi THCS.

3.1. Xây dựng phương pháp học tập hiệu quả một cách khoa học

Thay vì học theo quán tính, học sinh cần được hướng dẫn các phương pháp học tập hiệu quả đã được chứng minh. Ví dụ, kỹ thuật Pomodoro (học 25 phút, nghỉ 5 phút) giúp duy trì sự tập trung. Phương pháp lập sơ đồ tư duy (mind mapping) giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic và dễ nhớ. Học sinh cũng cần rèn luyện kỹ năng ghi chép Cornell, chia vở thành các cột ghi chú chính, từ khóa và tóm tắt. Việc áp dụng các phương pháp này một cách nhất quán sẽ giúp tối ưu hóa thời gian và công sức, giảm tải stress học đường.

3.2. Rèn luyện kỹ năng quản lý cảm xúc để đối phó áp lực

Lứa tuổi THCS là giai đoạn cảm xúc biến động mạnh. Việc trang bị kỹ năng quản lý cảm xúc là rất cần thiết. Học sinh cần học cách nhận diện cảm xúc của bản thân (ví dụ: "Tôi đang cảm thấy lo lắng vì bài kiểm tra sắp tới"). Tiếp theo là các kỹ thuật điều hòa cảm xúc đơn giản như hít thở sâu, đi bộ ngắn, nghe nhạc hoặc viết nhật ký để giải tỏa căng thẳng. Việc hiểu và chấp nhận cảm xúc của mình thay vì kìm nén sẽ giúp các em bình tĩnh hơn khi đối mặt với áp lực học tập và các tình huống khó khăn, tránh được nguy cơ rối loạn lo âu ở học sinh.

3.3. Cách tìm lại động lực học tập khi rơi vào trạng thái chán học

Để vượt qua tình trạng chán học, học sinh cần tìm lại ý nghĩa của việc học. Một cách hiệu quả là kết nối kiến thức sách vở với thực tế cuộc sống. Ví dụ, môn Vật lý có thể ứng dụng trong các trò chơi, môn Lịch sử có thể liên quan đến các bộ phim hay địa danh du lịch. Ngoài ra, việc đặt ra những mục tiêu nhỏ, dễ đạt được sẽ tạo ra cảm giác thành công và dần dần phục hồi động lực học tập. Tham gia các câu lạc bộ, các hoạt động ngoại khóa cũng là cách để tìm thấy niềm vui và sự hứng thú mới, giúp cân bằng lại cuộc sống học đường.

IV. Hướng dẫn hỗ trợ tâm lý từ phía gia đình và nhà trường

Bên cạnh nỗ lực của bản thân học sinh, sự hỗ trợ từ môi trường bên ngoài đóng một vai trò không thể thiếu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố từ gia đình (X = 1.24) và nhà trường (X = 0.96) cũng là những nguyên nhân quan trọng gây ra khó khăn tâm lý. Vai trò của gia đình không chỉ dừng lại ở việc chu cấp vật chất mà còn là điểm tựa tinh thần vững chắc. Những kỳ vọng quá cao, sự so sánh với "con nhà người ta", hay việc ép con học quá sức chính là nguồn gốc của áp lực học tập. Về phía nhà trường, việc xây dựng một môi trường học tập tích cực và các kênh hỗ trợ từ nhà trường chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết. Một hệ thống tư vấn tâm lý học đường hoạt động hiệu quả có thể giúp học sinh giải tỏa những khúc mắc trước khi chúng trở thành các vấn đề nghiêm trọng như trầm cảm học đường. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa gia đình và nhà trường sẽ tạo ra một mạng lưới an toàn, giúp các em cảm thấy được thấu hiểu, tôn trọng và hỗ trợ, từ đó tự tin vượt qua giai đoạn khủng hoảng tuổi vị thành niên một cách suôn sẻ.

4.1. Vai trò của gia đình Lắng nghe và giảm bớt áp lực cho con

Cha mẹ cần trở thành người đồng hành thay vì người giám sát. Vai trò của gia đình là tạo ra một không gian an toàn để con có thể chia sẻ những khó khăn. Thay vì chỉ hỏi về điểm số, phụ huynh nên hỏi về cảm xúc, về bạn bè, về những điều con học được. Việc công nhận nỗ lực của con quan trọng hơn là chỉ trích kết quả. Cha mẹ cũng cần cân bằng giữa việc học và các hoạt động giải trí, đảm bảo con có đủ thời gian nghỉ ngơi, vui chơi để tái tạo năng lượng. Giảm bớt kỳ vọng không thực tế là cách tốt nhất để cởi bỏ gánh nặng áp lực học tập khỏi đôi vai của trẻ.

4.2. Biện pháp hỗ trợ từ nhà trường Tăng cường tư vấn tâm lý học đường

Nhà trường cần chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe tinh thần học sinh. Việc thành lập và vận hành hiệu quả phòng tư vấn tâm lý học đường với các chuyên gia có trình độ là một yêu cầu cấp thiết. Ngoài ra, giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn cần được tập huấn để nhận diện sớm các dấu hiệu bất ổn tâm lý ở học sinh. Tổ chức các buổi hội thảo về kỹ năng đối phó với stress, quản lý thời gian, hay định hướng nghề nghiệp cũng là những hỗ trợ từ nhà trường rất thiết thực, giúp học sinh được trang bị thêm công cụ để đối mặt với thách thức.

4.3. Giải quyết áp lực đồng trang lứa và xây dựng quan hệ bạn bè

Ở tuổi vị thành niên, bạn bè có ảnh hưởng rất lớn. Áp lực đồng trang lứa có thể đến từ sự cạnh tranh về thành tích hoặc nỗi sợ bị cô lập. Học sinh cần được trang bị kỹ năng giao tiếp và kỹ năng từ chối để không bị lôi kéo vào những hành vi tiêu cực. Gia đình và nhà trường nên khuyến khích các em tham gia vào những nhóm bạn tích cực, cùng nhau học tập và phát triển. Xây dựng được những mối quan hệ bạn bè lành mạnh, dựa trên sự tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau, sẽ là một liều thuốc tinh thần quý giá giúp các em vượt qua khó khăn.

V. Kết luận Hướng đi tương lai cho sức khỏe tinh thần học sinh

Khó khăn tâm lý học tập ở học sinh THCS là một vấn đề có thật và cần được quan tâm đúng mức. Nó không chỉ là câu chuyện của riêng cá nhân học sinh mà là trách nhiệm chung của gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Các biểu hiện về nhận thức, thái độ và kỹ năng là những tín hiệu cảnh báo không thể bỏ qua, phản ánh tình trạng stress học đườngáp lực học tập đang hiện hữu. Các giải pháp được đề xuất, từ việc nâng cao năng lực tự thân của học sinh thông qua rèn luyện kỹ năng quản lý cảm xúcphương pháp học tập hiệu quả, đến việc tăng cường vai trò của gia đình và các biện pháp hỗ trợ từ nhà trường, đều hướng tới một mục tiêu chung: xây dựng một môi trường giáo dục nhân văn, nơi sức khỏe tinh thần học sinh được đặt lên hàng đầu. Tương lai của giáo dục không chỉ nằm ở việc truyền thụ kiến thức, mà còn ở việc đào tạo ra những thế hệ trẻ cân bằng về cảm xúc, tự tin và có khả năng đối mặt với thử thách. Việc đầu tư vào tư vấn tâm lý học đường và nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe tâm thần chính là hướng đi bền vững để giải quyết tận gốc vấn đề, giúp các em phát triển một cách toàn diện và hạnh phúc.

5.1. Tóm tắt các giải pháp khắc phục khó khăn tâm lý hiệu quả

Tổng kết lại, có ba nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, đối với học sinh, cần tập trung vào việc tự rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, cảm xúc và áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả. Thứ hai, vai trò của gia đình là lắng nghe, thấu hiểu, giảm bớt áp lực và tạo môi trường sống tích cực. Thứ ba, hỗ trợ từ nhà trường phải được thể hiện qua việc củng cố hệ thống tư vấn tâm lý học đường, tập huấn cho giáo viên và tổ chức các hoạt động ngoại khóa bổ ích. Sự kết hợp đồng bộ của ba trụ cột này sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc bảo vệ sức khỏe tinh thần học sinh.

5.2. Hướng đi tương lai Nâng cao nhận thức toàn xã hội

Về lâu dài, cần phải thay đổi nhận thức của toàn xã hội về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần. Các vấn đề như trầm cảm học đường hay rối loạn lo âu ở học sinh không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối mà là những bệnh lý cần được can thiệp y tế. Cần phá bỏ sự kỳ thị, khuyến khích học sinh và phụ huynh cởi mở hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia. Việc tích hợp giáo dục tâm lý vào chương trình học chính khóa là một hướng đi cần được xem xét, nhằm trang bị cho thế hệ trẻ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để chăm sóc cho đời sống tinh thần của chính mình ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHÓ KHĂN TÂM LÝ TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Khái quát về lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Ở nước ngoài Hoạt động học tập là một hoạt động không đơn giản để biến vốn tri thức của nhân loại thành vốn kinh nghiệm của bản thân.

Ở hoạt động này con người gặp rất nhiều khó khăn trong tiến trình lĩnh hội của mình. Lứa tuổi học sinh cũng vẫn, ở lứa tuổi này hoạt động chủ đạo là hoạt động học tập và đang trong giai đoạn hoàn thiện nhân cách, nhưng thiếu kinh nghiệm và tri thức nên trước nhiều vấn đề đặt ra trong đời sống, học tập, tu dưỡng, các em thường gặp rất nhiều khó khăn. Và một khó khăn có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của các em đó là khó khăn tâm lý trong hoạt động học tập. Bất kể sự không thành công trong học tập hay sự đổ vỡ nào trong các quan hệ với cha mẹ, bạn bè, thầy, cô giáo đều có thể khiến các em bị tổn thương tâm lý mà dẫn đến có những hành động chệch hướng.

Chính vì vậy, có rất nhiều công trình nghiên cứu về những khó khăn tâm lý trong học tập của học sinh. Khi bàn về khó khăn tâm lí trong học tập, tác giả A.Pêtrốpxki hướng đến đối tượng là khó khăn tâm lý của trẻ em khi đi vào lớp một và đưa ra những nguyên nhân dẫn đến khó khăn và ảnh hưởng của chúng đến đời sống của trẻ. Cũng đề cập đến vấn đề khó khăn tâm lý của trẻ em khi vào lớp một, nhà tâm lý học Mauricè Debesse trong công trình nghiên cứu của mình đã gọi lớp một là “trang sử mới của cuộc đời đứa trẻ”. Ðồng thời Mauricè Debesse cũng chỉ ra rằng, đứng truớc nguỡng cửa lớp một trẻ em gặp rất nhiều khó khăn tâm lý.

Chính những khó khăn này làm cản trở tới sự thích ứng với hoạt động học tập của trẻ, làm trẻ sợ học, không muốn đến trường và kết quả học tập không cao. Bianka Zazzo, nhà tâm lý học và giáo dục học nguời Pháp, cùng với các cộng sự của mình thuộc trung tâm nghiên cứu trẻ em của Ðại học Paris 10 đã tiến hành nghiên cứu về buớc chuyển từ mẫu giáo lên cấp một của trẻ em. Tác giả đã chỉ ra rằng, khó khăn tâm lý lớn nhất mà trẻ gặp phải làm cản trở đến sự thích ứng với 4 hoạt động học tập của trẻ là “sự thay đổi môi truờng hoạt động một cách triệt để, gọi là chuyển dạng hoạt động chủ đạo”. Tóm lại, khó khăn tâm lý trong hoc tập là một hiện tượng tâm lý phức tạp nhưng được ít các nhà tâm lý học nuớc ngoài quan tâm nghiên cứu.

Mặc dù trong công trình nghiên cứu của mình, các tác giả đã có những đóng góp nhất định trong việc phát hiện và nêu ra một số khó khăn tâm lý, đồng thời chỉ ra nguyên nhân của những khó khăn tâm lý đó. Tuy nhiên đối tuợng mà các công trình nghiên cứu này huớng tới chủ yếu là những khó khăn tâm lý của trẻ vào lớp một, đồng thời họ cũng chưa nêu được định nghĩa cũng như vạch ra bản chất của những khó khăn tâm lý đó. Ở Việt Nam Vấn đề học tập của học sinh luôn là một trong những mối quan tâm hàng đầu của toàn xã hội. Học sinh ngày nay được tạo nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển nhưng đồng thời cũng có không ít những khó khăn làm cản trở sự phát triển của các em.

Vì vậy, các nhà nghiên cứu đã đưa vấn đề này vào trong nước nghiên cứu. Nhóm tác giả nghiên cứu về khó khăn tâm lý của trẻ em khi vào lớp 1 như: - Bác sĩ Nguyễn Khắc Viện, với công trình nghiên cứu “Nỗi khổ của con em chúng ta” - Nhà giáo dục Nguyễn Thị Nhất trong tác phẩm “ 6 tuổi vào lớp 1” đã phát hiện ra nhiều khó khăn tâm lý mà trẻ lớp một phải vuợt qua. Tác giả cho rằng “trong quá trình lớn lên của trẻ em có những buớc ngoặt chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác đòi hỏi trẻ em phải thay đổi phương thức sinh hoạt một cách triệt để.” - Trong bài viết “Một số trở ngại tâm lý của trẻ em khi vào lớp một”, tác giả Vũ Ngọc Hà đã nêu ra một số trở ngại tâm lý mà khi vào lớp một trẻ em thường gặp phải. - Tác giả Nguyễn Xuân Thức, trong bài viết “Các nguyên nhân dẫn đến khó khăn tâm lý của học sinh đi học lớp một”.

Những năm gần đây có một số luận văn thạc sĩ đã quan tâm nghiên cứu về khó khăn tâm lý trong hoạt động học tập của học sinh- sinh viên như: 5 - Năm 1995, tác giả Nguyễn Minh Hải trong bài “ Những khó khăn tâm lý trong quá trình giả toán của học sinh tiểu học” đã đề cập đến các nguyên nhân khác nhau hạn chế năng lực giải toán của học sinh tiểu học. - Tác giả Nguyễn Thanh Sơn, trong bài viết “Những khó khăn của học sinh miền núi khi học tác phẩm văn học cổ điển Việt Nam”, đã phân tích những khó khăn của học sinh miền núi khi học tác phẩm văn học cổ điển Việt Nam - Năm 2001, luận văn thạc sĩ “Tìm hiểu những khó khăn tâm lý trong quá trình giải bài tập hình học của học sinh lớp 11 trung học phổ thông” của tác giả Nguyễn Thị Nhân Ái. - Năm 2002, tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền với đề tài “Thực trạng khó khăn tâm lý trong quá trình giải bài tập thực hành các thao tác kỹ thuật của sinh viên trường CĐSP kỹ thuật Vinh” Tóm lại, khó khăn tâm lý trong hoạt động học tập là một hiện tượng tâm lý phức tạp nhưng vấn đề này vẫn còn ít được quan tâm nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu của vấn đề này như đã nêu ít nhiều đã xây dựng được cơ sở lý luận và đưa ra những dữ kiện thực tiễn.

Lý luận về khó khăn tâm lý 1. Khái niệm khó khăn Theo từ điển Anh- Việt thì “difficulty” hoặc “hardship” đều dùng để chỉ sự khó khăn, gay go, khắc nghiệt đòi hỏi nhiều nỗ lực để khắc phục [18, tr. 42] Từ “khó khăn” trong từ điển Tiếng Việt có nghĩa là sự trở ngại làm mất nhiều công sức hoặc thiếu thốn [17, tr.357] Theo từ điển láy Tiếng Việt thì “khó khăn” có nghĩa nhiều trở ngại [5, tr.571] Theo định nghĩa khác “khó khăn” là những thứ luôn cản bước đi, khi bản thân muốn làm một việc gì đó. Khó khăn đa phần đều muốn ngăn cản chúng ta đạt được điều gì đó mà bản thân mình chưa từng đạt.

Thực sự khi đối mặt với khó khăn, con người có tâm trạng lo lắng và sợ hãi. Tuy nhiên “khó khăn” như một người mẹ luôn thúc đẩy đứa con của mình phát triển, hoàn thiện, giúp con mình nhận ra đâu là điểm dừng , đâu là lúc cần suy nghĩ chín chắn hơn, biết vấp ngã là gì và biết đứng lên từ vấp ngã là như thế nào. 6 Như vậy kết hợp với các định nghĩa trên, chúng tôi rút ra khái niệm khó khăn cho đề tài nghiên cứu: “Khó khăn là những gì trở ngại, cản trở, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua”. Trong quá trình hoạt động của con nguời đều gặp phải những khó khăn, làm cho hoạt dộng giảm đi hiệu quả mà con nguời mong muốn, thậm chí là không đạt hiệu quả hoạt động, đòi hỏi mỗi nguời phải không ngừng nổ lực để vượt qua khó khăn, trở ngại nhằm đạt hiệu quả cao trong công việc.

Những khó khăn này do nhiều yếu tố khách quan (bên ngoài) và yếu tố chủ quan (bên trong) tạo ra. Khái niệm khó khăn tâm lý Trong quá trình nghiên cứu, ta có thể tìm thấy một thuật ngữ có nghĩa tương đương với “khó khăn tâm lý” là “hàng rào tâm lý”.Galugin cho rằng: hàng rào tâm lý là chướng ngại có tính chất tâm lý, nó cản trở quá trình thích ứng của cá nhân đối với các yếu tố mới của ngoại cảnh, do các đặc điểm của hoàn cảnh và đặc điểm cá nhân tạo nên.Parughi cho rằng: hàng rào tâm lý đuợc hiểu ngầm như các quá trình, các thuộc tính, các trạng thái của con nguời nói chung bao bọc tiềm năng trí tuệ, tình cảm con nguời. Từ các nghiên cứu về thuật ngữ “khó khăn tâm lý” cho thấy rằng khó khăn tâm lý xuất hiện khi cá nhân thể hiện tính thụ động, lúng túng trong việc thích ứng với các yếu tố mới của ngoại cảnh do năng lực trí tuệ, tình cảm, ý chí của họ không phù hợp với đối tượng hoạt dộng. Khó khăn tâm lý đuợc xem là toàn bộ những nét tâm lý của cá nhân (nảy sinh ở chủ thể trong quá trình hoạt động với hoàn cảnh xác định) ít phù hợp với những yêu cầu, đặc trưng của hoạt động đó, gây trở ngại cho tiến trình và kết quả của hoạt động.

Khó khăn tâm lý là tổ hợp các thuộc tính, các trạng thái, các đặc điểm nhân cách không phù hợp với đối tuợng hoạt động, làm cho quá trình hoạt động gặp khó khăn, làm cho chủ thể không phát huy đuợc khả năng của mình dẫn đến kết quả hoạt động bị hạn chế. Xuất phát từ quan điểm trên, khó khăn tâm lý được hiểu như sau: Khó khăn tâm lý là những nét tâm lý cá nhân, nảy sinh trong quá trình hoạt động của chủ thể, 7 gây cản trở ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình và hiệu quả hoạt động của chủ thể [11, tr. Lý luận về hoạt động học tập 1. Khái niệm hoạt động Nguồn gốc của khái niệm hoạt động bắt nguồn từ Triết học.

Hoạt động là một vấn đề giao thoa giữa nhiều ngành khoa học, được nhiều ngành đề cập đến. Dưới góc độ triết học, hoạt động là quan hệ biện chứng của chủ thể (con người) với khách thể (hiện thực khách quan). Ở góc độ này, hoạt động được xem là quá trình mà trong đó có sự chuyển hóa lẫn nhau giữa hai cực “chủ thể- khách thể” Dưới góc độ sinh học, hoạt động là sự tiêu hao năng lượng thần kinh và cơ bắp của con người tác động vào hiện thực khách quan nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của con người Dưới góc độ tâm lý học xuất phát từ quan điểm cho rằng: Cuộc sống của con người là chuỗi những hoạt động kế tiếp nhau, đan xen nhau tác động vào đối tượng nhằm mục đích thỏa mãn một nhu cầu nhất định và chính kết quả của hoạt động là sự cụ thể hóa nhu cầu; và hoạt động chính là phương thức tồn tại của con người trong thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ