Tổng quan nghiên cứu

Bệnh đái tháo đường týp 2 đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu và trở thành gánh nặng y tế lớn. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), toàn thế giới ghi nhận 463 triệu người mắc đái tháo đường trong độ tuổi từ 20 đến 79 vào năm 2019, đồng thời cướp đi sinh mạng của hơn 4 triệu người mỗi năm. Tại Việt Nam, kết quả điều tra STEPwise của Bộ Y tế cho thấy tỷ lệ mắc đái tháo đường ở người trưởng thành là 4,1%, trong đó có đến 69,9% trường hợp trong cộng đồng chưa được chẩn đoán và 71,1% bệnh nhân chưa được quản lý điều trị tại các cơ sở y tế.

Vấn đề cốt lõi trong quản lý bệnh mạn tính ngoại trú là mức độ tuân thủ dùng thuốc của người bệnh. Việc không tuân thủ chỉ định điều trị làm suy giảm kiểm soát đường huyết, tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, thận, mắt và gia tăng chi phí điều trị ngoại trú cũng như nhập viện cấp cứu. Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu chính: khảo sát thực trạng sử dụng thuốc hạ đường huyết và đánh giá mức độ tuân thủ dùng thuốc cùng các yếu tố liên quan trên bệnh nhân đái tháo đường týp 2 điều trị ngoại trú tại Trung tâm Y tế huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ trong giai đoạn từ ngày 01/07/2021 đến ngày 31/12/2021.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp bức tranh lâm sàng chi tiết tại cơ sở y tế tuyến huyện, nơi đang trực tiếp quản lý khoảng 700 bệnh nhân đái tháo đường. Kết quả nghiên cứu xác lập các chỉ số định lượng về tỷ lệ đạt mục tiêu HbA1c dưới 7%, tỷ lệ chỉ định thuốc đúng theo độ lọc cầu thận và tỷ lệ tuân thủ điều trị theo thang đo chuẩn hóa, từ đó làm cơ sở khoa học để thiết lập các can thiệp dược lâm sàng và nâng cao chất lượng điều trị ngoại trú.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về tuân thủ điều trị dài hạn, xem xét sự tuân thủ là một hành vi đa chiều chịu tác động từ năm nhóm yếu tố: kinh tế - xã hội, hệ thống chăm sóc y tế, tình trạng bệnh lý, liệu pháp điều trị và đặc điểm cá nhân người bệnh. Đồng thời, nghiên cứu ứng dụng mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - HBM) và thuyết nhận thức xã hội để giải thích mối quan hệ giữa nhận thức về bệnh tật, sự tự tin trong tự quản lý và hành vi dùng thuốc.

Bên cạnh đó, các khái niệm chuyên môn then chốt được áp dụng bao gồm:

  1. Đái tháo đường týp 2: Rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi sự tăng glucose huyết do suy giảm chức năng tế bào beta tụy tiến triển trên nền tảng đề kháng insulin.
  2. Tuân thủ dùng thuốc (Medication Adherence): Mức độ người bệnh thực hiện đúng về liều lượng, thời điểm, tần suất và khoảng cách dùng thuốc theo phác đồ được bác sĩ kê đơn.
  3. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR/ClCr): Chỉ số sinh hóa tính toán theo công thức Cockcroft - Gault nhằm phân loại chức năng thận và định chuẩn liều dùng an toàn của thuốc viên hạ đường huyết đào thải qua thận.
  4. Kiểm soát đường huyết tối ưu: Trạng thái sinh hóa đạt nồng độ HbA1c dưới 7,0% và glucose huyết tương mao mạch lúc đói dao động từ 4,4 đến 7,2 mmol/L theo hướng dẫn của Bộ Y tế và Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp khảo sát định tính dựa trên phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi cấu trúc. Đối tượng nghiên cứu là 242 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 từ 18 tuổi trở lên đang điều trị ngoại trú và sử dụng ít nhất một thuốc hạ đường huyết tại Khoa Khám bệnh thuộc Trung tâm Y tế huyện Đoan Hùng. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để tiếp cận toàn bộ bệnh nhân tái khám định kỳ thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2021).

Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được trích xuất từ hệ thống bệnh án điện tử, bao gồm chỉ số khối cơ thể (BMI), huyết áp, glucose huyết tương lúc đói, HbA1c, lipid máu, nồng độ creatinin huyết thanh và đơn thuốc chi tiết. Dữ liệu hành vi và tâm lý được thu thập bằng các thang đo quốc tế đã được chuẩn hóa:

  • Thang đo báo cáo tuân thủ dùng thuốc MARS-5 (Medication Adherence Report Scale) gồm 5 câu hỏi đánh giá hành vi cố ý và không cố ý bỏ thuốc, với thang điểm từ 5 đến 25 (điểm 4-5 ở tất cả các câu được phân loại là tuân thủ tốt).
  • Thang đo mức độ tự tin dùng thuốc SEAMS (Self-Efficacy for Appropriate Medication Use Scale).
  • Thang đo kiến thức đái tháo đường DKT2 và thang đo mức độ sợ hãi dịch bệnh FCV-19S.

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê SPSS 20.0 và SAS 9.0. Nghiên cứu áp dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ giữa các nhóm. Mô hình hồi quy logistic đơn biến và đa biến được lựa chọn nhằm xác định các yếu tố độc lập tác động đến mức độ tuân thủ dùng thuốc, đồng thời kiểm soát chặt chẽ hiện tượng đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai (VIF) được khống chế dưới 2,0.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 242 bệnh nhân (tuổi trung bình 62,39 ± 4,07; 52,1% nam và 47,9% nữ; 87,6% cư trú tại nông thôn) ghi nhận những kết quả lâm sàng quan trọng:

  1. Thực trạng kiểm soát glucose và biến chứng: Nồng độ HbA1c trung bình của mẫu nghiên cứu là 8,00 ± 1,9%, trong đó tỷ lệ bệnh nhân có HbA1c ở mức kiểm soát kém ($\ge 8,0%$) chiếm tới 46,0%, và chỉ có 34,5% bệnh nhân đạt mục tiêu kiểm soát tối ưu (< 7,0%). Tỷ lệ bệnh nhân có glucose huyết tương lúc đói đạt mục tiêu (< 7,2 mmol/L) là 43,8%. Về biến chứng mạn tính, 44,7% bệnh nhân đã xuất hiện ít nhất một biến chứng, phổ biến nhất là biến chứng thần kinh ngoại biên (17,4%) và biến chứng mắt (15,7%).

  2. Cơ cấu phác đồ và sử dụng thuốc: Trong 9 kiểu phác đồ được ghi nhận, phác đồ phối hợp hai thuốc giữa Metformin và Sulfonylurea chiếm ưu thế vượt trội với 46,15%, tiếp theo là phác đồ đơn trị liệu Metformin chiếm 24,3% và đơn trị liệu Insulin chiếm 5,0%. Phác đồ phối hợp ba thuốc chỉ chiếm 0,4%. Đáng chú ý, 100% bệnh nhân được chỉ định Sulfonylurea (Gliclazid, Glimepirid, Glibenclamid) và Sitagliptin phù hợp với chức năng thận. Tuy nhiên, với Metformin, tỷ lệ kê đơn phù hợp theo độ lọc cầu thận chỉ đạt 81,2% (181/223 bệnh nhân); trong đó nhóm bệnh nhân có độ lọc cầu thận từ 30 đến 44 ml/phút chỉ đạt tỷ lệ dùng liều phù hợp 76,0%, và vẫn còn 20 bệnh nhân có mức lọc cầu thận từ 15 đến 29 ml/phút đang sử dụng Metformin (thuộc diện chống chỉ định).

  3. Mức độ tuân thủ dùng thuốc: Theo thang đo MARS-5, tỷ lệ bệnh nhân đạt mức tuân thủ tốt là 54,1% (131 bệnh nhân), trong khi tỷ lệ tuân thủ kém chiếm 45,9% (111 bệnh nhân). Đáng lo ngại, có đến 33,5% bệnh nhân (81 người) gặp tình trạng hết thuốc trước ngày hẹn tái khám; trong số này có tới 93,8% bệnh nhân tự ý ngưng dùng thuốc để đợi đến đợt khám tiếp theo, chỉ có 6,2% bệnh nhân chủ động tự mua thuốc bổ sung để duy trì điều trị liên tục.

  4. Yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị: Phân tích hồi quy logistic đơn biến chỉ ra ba yếu tố nhân khẩu học có ý nghĩa thống kê đối với mức độ tuân thủ:

  • Tuổi: Bệnh nhân lớn tuổi có xu hướng tuân thủ tốt hơn (OR = 1,03; 95% CI: 1,001 - 1,06; p = 0,043).
  • Giới tính: Bệnh nhân nam có tỷ lệ tuân thủ thấp hơn đáng kể so với nữ giới (45,2% so với 63,8%; OR = 0,469; 95% CI: 0,280 - 0,786; p = 0,040).
  • Nơi cư trú: Bệnh nhân sinh sống tại khu vực nông thôn có mức độ tuân thủ tốt cao hơn khu vực đô thị (57,5% so với 30,0%; OR = 2,979; 95% CI: 1,296 - 6,848; p = 0,010).

Thảo luận kết quả

Thực trạng kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu (HbA1c trung bình 8,00%) và tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc tốt chỉ đạt 54,1% phản ánh rõ rào cản lớn trong công tác quản lý bệnh đái tháo đường ngoại trú tại tuyến y tế cơ sở. Tỷ lệ tuân thủ này tương đương với một số báo cáo tại bệnh viện tuyến tỉnh ở Việt Nam (khoảng 58,0%) nhưng cao hơn đáng kể so với kết quả ghi nhận tại một số bệnh viện đại học khu vực miền Trung (16,7%) hoặc các nghiên cứu tại các quốc gia láng giềng như Lào (10,3%) và Trung Quốc (19,9%). Sự khác biệt này bắt nguồn từ sự đa dạng trong công cụ đánh giá (MARS-5 so với MMAS-8) và đặc thù bao phủ 100% bảo hiểm y tế tại địa bàn nghiên cứu.

Dữ liệu nghiên cứu khi biểu diễn qua biểu đồ cột phân bố HbA1c và biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu tuân thủ sẽ làm nổi bật sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm bệnh nhân. Nguyên nhân chính khiến 45,9% bệnh nhân tuân thủ kém xuất phát từ tâm lý chủ quan khi triệu chứng thuyên giảm, sự lo ngại tác dụng không mong muốn hạ đường huyết và thiếu hụt kỹ năng tự theo dõi. Đặc biệt, hiện tượng 93,8% bệnh nhân hết thuốc tự ý bỏ trị cho thấy khoảng trống lớn trong giao tiếp giữa nhân viên y tế và người bệnh. Bên cạnh đó, việc 20 bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng vẫn sử dụng Metformin đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập hệ thống cảnh báo dược lâm sàng tự động trên phần mềm kê đơn để phòng tránh biến chứng nhiễm toan lactic nguy hiểm.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và nâng cao tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc cho người bệnh đái tháo đường ngoại trú, các giải pháp can thiệp đồng bộ cần được triển khai theo lộ trình cụ thể:

  1. Thiết lập quy trình giám sát và hiệu chỉnh liều thuốc theo chức năng thận
  • Động từ hành động: Tích hợp công cụ tính toán tự động độ lọc cầu thận (Cockcroft - Gault) trên phần mềm quản lý khám chữa bệnh điện tử (HIS) và cài đặt cảnh báo chống chỉ định đối với Metformin khi eGFR < 30 ml/phút.
  • Chỉ số mục tiêu: Nâng tỷ lệ kê đơn thuốc hạ đường huyết đúng theo chức năng thận lên 100% trong vòng 6 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Khoa Dược phối hợp với Bộ phận Công nghệ thông tin và Khoa Khám bệnh tại trung tâm y tế.
  1. Triển khai mô hình tư vấn dược lâm sàng và giáo dục sức khỏe trực tiếp
  • Động từ hành động: Xây dựng góc tư vấn sử dụng thuốc ngoại trú nhằm hướng dẫn chi tiết cách dùng các dạng bào chế đặc biệt (viên phóng thích kéo dài MR, XR), cách xử trí khi quên liều hoặc hết thuốc trước hẹn tái khám, và kỹ năng nhận biết cơn hạ đường huyết.
  • Chỉ số mục tiêu: Giảm tỷ lệ bệnh nhân tự ý ngưng thuốc khi hết thuốc từ 93,8% xuống dưới 20% trong vòng 12 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Dược sĩ lâm sàng và điều dưỡng phụ trách phòng khám ngoại trú.
  1. Xây dựng hệ thống nhắc lịch tái khám và khảo sát tuân thủ định kỳ
  • Động từ hành động: Áp dụng tin nhắn tự động (SMS/Zalo ZNS) để nhắc nhở lịch hẹn khám bệnh trước 3 ngày và thành lập đường dây nóng hỗ trợ giải đáp thắc mắc về sử dụng thuốc.
  • Chỉ số mục tiêu: Nâng tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc tốt (theo thang MARS-5) từ 54,1% lên tối thiểu 75,0% sau 1 năm triển khai.
  • Chủ thể thực hiện: Phòng Kế hoạch - Nghiệp vụ và Tổ Chăm sóc khách hàng.
  1. Cá nhân hóa mục tiêu điều trị và đơn giản hóa phác đồ dùng thuốc
  • Động từ hành động: Đánh giá toàn diện bệnh mắc kèm (tăng huyết áp chiếm 40,5%, rối loạn lipid chiếm 28,9%) để ưu tiên lựa chọn các viên phối hợp liều cố định (FDC) nhằm giảm số lượng viên thuốc uống hàng ngày cho bệnh nhân cao tuổi.
  • Chỉ số mục tiêu: Nâng tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c < 7% từ 34,5% lên trên 55,0% trong giai đoạn 2022 - 2024.
  • Chủ thể thực hiện: Bác sĩ điều trị chuyên khoa nội tiết và nội khoa chung.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ thống y tế:

  1. Bác sĩ điều trị và nhân viên y tế chuyên khoa Nội tiết - Chuyển hóa
  • Lợi ích: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về các phác đồ đang được sử dụng phổ biến và tỷ lệ kiểm soát các chỉ số sinh hóa (glucose, HbA1c, lipid máu) tại tuyến huyện.
  • Use case: Tham khảo để điều chỉnh mục tiêu điều trị cá thể hóa cho từng nhóm tuổi và hạn chế nguy cơ tương tác thuốc trên bệnh nhân có nhiều bệnh mắc kèm.
  1. Dược sĩ lâm sàng và sinh viên sau đại học ngành Dược
  • Lợi ích: Nắm bắt phương pháp luận đánh giá tương thích liều lượng thuốc theo chức năng thận và cách ứng dụng thang đo tâm lý - hành vi chuẩn hóa (MARS-5, SEAMS, DKT2).
  • Use case: Ứng dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu cảnh giác dược, thẩm định quy trình quản lý sử dụng thuốc an toàn và xây dựng can thiệp dược lâm sàng tại bệnh viện.
  1. Lãnh đạo và nhà quản lý các cơ sở y tế tuyến cơ sở
  • Lợi ích: Nhìn nhận rõ các nút thắt trong công tác cấp phát thuốc bảo hiểm y tế ngoại trú và hành vi lĩnh thuốc của người bệnh nông thôn.
  • Use case: Hoạch định chính sách quản lý bệnh mạn tính, tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh ngoại trú và dự trù danh mục thuốc thiết yếu phù hợp.
  1. Tổ chức y tế công cộng và các nhà nghiên cứu dịch tễ học
  • Lợi ích: Bổ sung số liệu thực địa về các yếu tố tâm lý - xã hội ảnh hưởng đến việc tuân thủ phác đồ trong bối cảnh dịch bệnh.
  • Use case: Xây dựng các chương trình can thiệp sức khỏe cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức tự chăm sóc của người bệnh đái tháo đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo MARS-5 đánh giá mức độ tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân như thế nào?

Thang đo MARS-5 gồm 5 câu hỏi tự báo cáo tập trung vào các hành vi như quên uống thuốc, tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi cảm thấy đỡ hơn hoặc nặng hơn. Mỗi câu được chấm từ 1 đến 5 điểm. Bệnh nhân đạt điểm 4 hoặc 5 ở tất cả các câu (tổng điểm 20-25) được phân loại là tuân thủ tốt, trong khi có ít nhất một câu từ 1 đến 3 điểm sẽ xếp vào nhóm tuân thủ kém.

2. Vì sao cần đặc biệt chú ý đến độ lọc cầu thận khi sử dụng Metformin trên bệnh nhân đái tháo đường?

Metformin được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Khi chức năng thận suy giảm (eGFR < 30 ml/phút), thuốc sẽ bị tích lũy trong cơ thể làm tăng nồng độ acid lactic trong máu, dẫn đến biến chứng nhiễm toan lactic có tỷ lệ tử vong cao. Nghiên cứu ghi nhận vẫn còn 20 bệnh nhân có eGFR 15-29 ml/phút đang dùng Metformin, cho thấy việc theo dõi định kỳ chức năng thận là bắt buộc.

3. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc 45,9% bệnh nhân trong nghiên cứu không tuân thủ dùng thuốc là gì?

Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ việc thiếu kiến thức về tính chất mạn tính của bệnh, tâm lý sợ tác dụng phụ hạ đường huyết, và sự gián đoạn nguồn thuốc khi có tới 33,5% bệnh nhân hết thuốc trước ngày hẹn tái khám. Thêm vào đó, nam giới và người trẻ tuổi thường có tính chủ quan cao hơn, dẫn đến tỷ lệ bỏ liều hoặc quên liều cao hơn.

4. Phác đồ phối hợp thuốc hạ đường huyết nào được sử dụng phổ biến nhất tại Trung tâm Y tế Đoan Hùng?

Phác đồ phối hợp hai thuốc giữa Metformin và Sulfonylurea (chủ yếu là Gliclazid) được áp dụng nhiều nhất, chiếm tỷ lệ 46,15% trong tổng số 242 bệnh nhân nghiên cứu. Đây là phác đồ kinh điển phù hợp với khuyến cáo của Bộ Y tế, giúp tận dụng cơ chế kép: vừa giảm sản xuất glucose ở gan (Metformin), vừa kích thích tế bào beta tụy tiết insulin (Sulfonylurea) với chi phí điều trị hợp lý.

5. Những yếu tố nhân khẩu học nào có tác động đáng kể nhất đến hành vi tuân thủ điều trị?

Nghiên cứu xác định ba yếu tố nhân khẩu học có ý nghĩa thống kê: tuổi tác (tuổi càng cao mức tuân thủ càng tốt với OR = 1,03), giới tính (nữ giới tuân thủ tốt hơn nam giới với tỷ lệ 63,8% so với 45,2%), và nơi cư trú (người bệnh ở khu vực nông thôn có tỷ lệ tuân thủ cao hơn khu vực đô thị với OR = 2,979).

Kết luận

  • Nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát thực trạng sử dụng thuốc và đánh giá mức độ tuân thủ trên 242 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 ngoại trú tại Trung tâm Y tế huyện Đoan Hùng.
  • Tỷ lệ kiểm soát HbA1c đạt mục tiêu (< 7,0%) còn khiêm tốn ở mức 34,5%, trong khi 46,0% bệnh nhân có chỉ số HbA1c từ 8,0% trở lên.
  • Phác đồ phối hợp Metformin và Sulfonylurea được sử dụng phổ biến nhất (46,15%), tuy nhiên vẫn còn 22,7% bệnh nhân suy giảm chức năng thận chưa được hiệu chỉnh liều Metformin hoàn toàn tối ưu.
  • Tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc tốt đạt 54,1%, chịu ảnh hưởng độc lập bởi các yếu tố tuổi, giới tính và khu vực sinh sống; hành vi tự ý ngừng thuốc khi hết thuốc trước kỳ tái khám chiếm tới 93,8%.
  • Đóng góp chính của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị giúp lãnh đạo cơ sở y tế triển khai ngay hệ thống cảnh báo kê đơn theo eGFR và thành lập đơn vị tư vấn dược lâm sàng ngoại trú trong giai đoạn tiếp theo.

Các đơn vị y tế tuyến cơ sở quan tâm đến việc chuẩn hóa quy trình quản lý bệnh mạn tính và cải thiện chỉ số tuân thủ điều trị được khuyến khích tham khảo chi tiết phương pháp luận và mô hình can thiệp của công trình này.