Tổng quan nghiên cứu

Từ năm 1986 đến nay, tiểu thuyết Việt Nam trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, trong đó tiểu thuyết lịch sử (TTLS) nổi lên như một trong những dòng chảy nổi bật nhất. Đáng chú ý, trong số những tiểu thuyết thu hút sự chú ý của giới phê bình và độc giả, gần một nửa là TTLS — con số phản ánh sức sống bền bỉ của thể loại này trong đời sống văn học đương đại.

Luận văn thạc sĩ Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam nhìn từ góc độ loại hình thể loại của Nguyễn Thùy Minh (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2009) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Mai Thị Hương, khảo sát hệ thống các tác phẩm TTLS xuất bản từ năm 1986 đến đầu thế kỷ XXI.

Vấn đề nghiên cứu trung tâm là: TTLS Việt Nam vận động và biến đổi như thế nào trên phương diện thể loại sau Đổi Mới? Luận văn hướng đến 3 mục tiêu cụ thể: (1) phân tích sự vận động của TTLS trên trục lịch đại và đồng đại; (2) khảo sát các phương thức tự sự như người kể chuyện, điểm nhìn, giọng điệu, thời gian và kết cấu; (3) xác định xu hướng huyền thoại hóa trong cấu trúc hình tượng thẩm mỹ.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 5 tác phẩm tiêu biểu, xuất bản trong giai đoạn 23 năm (1986–2009), bao gồm những tác phẩm đã nhận giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam và Hội Nhà văn Hà Nội. Ý nghĩa của luận văn nằm ở chỗ đây là một trong số ít công trình cố gắng đặt TTLS Việt Nam vào một khung phân tích thể loại học có hệ thống, thay vì dừng lại ở từng tác phẩm đơn lẻ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hai trụ cột lý thuyết lớn, kết hợp chặt chẽ với nhau:

Thứ nhất, lý thuyết thể loại học (Typology of Genres) theo quan điểm của M. Bakhtin. Bakhtin xác định thể loại là "nhân vật chính" của nền văn học, là "hình thức điển hình của toàn bộ tác phẩm, của toàn bộ sự biểu hiện nghệ thuật". Ông nhấn mạnh tiểu thuyết sở hữu "tính biến đổi" và "tính không hoàn thành" — đây là nền tảng để hiểu vì sao TTLS không bị đóng khung bởi một khuôn mẫu cố định. Ba đặc điểm cốt lõi của tiểu thuyết mà Bakhtin đề xuất gồm: tính đa ngữ trong phong cách, sự thay đổi tọa độ thời gian của hình tượng văn học, và vùng xúc tiếp tối đa với "cái hiện tại ở thì không hoàn thành".

Thứ hai, tự sự học / trần thuật học (Narratology) theo hệ thống của G. Genette, Micke Bal, Manfred Jahn và Chatman. Các khái niệm chủ đạo được triển khai gồm: Người kể chuyện (narrator), Điểm nhìn (point of view), Tiêu điểm hóa (focalization), Người tiêu điểm hóa (focalizer) và Giọng điệu (voice/tone). Bên cạnh đó, Milan Kundera với quan niệm tiểu thuyết thể hiện "tinh thần của phức tạp" và "hiền minh của lưỡng lự" cũng cung cấp nền tảng triết học cho việc luận giải hư cấu nghệ thuật trong TTLS.

Năm khái niệm chuyên ngành then chốt của luận văn bao gồm: loại hình thể loại (genre typology), điểm nhìn trần thuật (narrative point of view), hư cấu nghệ thuật (artistic fiction), huyền thoại hóa (mythologization), và khoảng cách sử thi (epic distance).

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp chủ đạo là loại hình học thể loại, được bổ trợ bởi phương pháp so sánh văn học và phương pháp nghiên cứu văn hóa.

Nguồn dữ liệu gồm 5 tác phẩm chính được khảo sát trực tiếp từ văn bản gốc:

  • Bộ tiểu thuyết Bão táp triều Trần (4 tập) của Hoàng Quốc Hải
  • Sông Côn mùa lũ của Nguyễn Mộng Giác
  • Hồ Quý Ly của Nguyễn Xuân Khánh
  • Mẫu thượng ngàn của Nguyễn Xuân Khánh (807 trang)
  • Giàn thiêu của Võ Thị Hảo

Mẫu khảo sát được lựa chọn có chủ đích (purposive sampling): ưu tiên những tác phẩm gây tiếng vang trong giới phê bình, đã được ghi nhận bằng giải thưởng chính thức, và đại diện cho ít nhất 3 khuynh hướng tiếp cận lịch sử khác nhau. Mức độ phân tích không đồng đều — Hồ Quý Ly, Mẫu thượng ngànGiàn thiêu được khảo sát chuyên sâu hơn, trong khi Bão táp triều TrầnSông Côn mùa lũ phục vụ mục đích tạo tính hệ thống và toàn diện.

Phương pháp phân tích gồm: phân tích cấu trúc văn bản theo hai cấp độ (phương thức tự sự và hình tượng thẩm mỹ), lập bảng thống kê tần suất xuất hiện các mô hình người kể chuyện – điểm nhìn theo từng chương, và đối chiếu so sánh giữa các tác phẩm trong cùng khung thể loại.

Timeline nghiên cứu bao phủ giai đoạn từ cuối thế kỷ XVIII (tác phẩm TTLS đầu tiên Hoàng Lê nhất thống chí của Ngô Gia Văn Phái) đến năm 2009, tập trung sâu vào 23 năm sau Đổi Mới.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: TTLS Việt Nam sau 1986 phân hóa thành 3 khuynh hướng rõ rệt.

Dựa trên cách tiếp cận lịch sử của người viết, luận văn xác định 3 loại: (1) TTLS sử thi — trung thành với chính sử, cảm hứng ngợi ca, khoảng cách sử thi rõ ràng (tiêu biểu: Bão táp triều Trần); (2) TTLS thế sự – tâm lý — đánh giá lại nhân vật và sự kiện theo cái nhìn cá nhân, khai thác tâm lý chiều sâu (tiêu biểu: Hồ Quý Ly, Sông Côn mùa lũ); (3) TTLS huyền thoại — lịch sử lui về làm "chất liệu", ưu tiên truy vấn số phận con người ở tầm phổ quát (tiêu biểu: Giàn thiêu, Mẫu thượng ngàn). Sự phân hóa này phản ánh quá trình cá nhân hóa lịch sử ngày càng triệt để theo từng khuynh hướng.

Phát hiện 2: Mô hình người kể chuyện ngôi ba toàn tri (B3) vẫn chiếm vị trí thống trị, nhưng đã xuất hiện 4 trong 5 mô hình tự sự học.

Qua khảo sát định lượng, mô hình NKC hàm ẩn – điểm nhìn thông suốt (B3) chiếm phần lớn diện tích văn bản ở tất cả 5 tác phẩm. Riêng Hồ Quý Ly có cấu trúc phức hợp nhất: mô hình A2 (NKC xưng "tôi" – nhân vật Hồ Nguyên Trừng) xuất hiện trong 4/13 chương và chiếm 172/827 trang — tương đương khoảng 21% tổng văn bản. Mẫu thượng ngàn đa dạng nhất với 4 mô hình xuất hiện, nhưng A1 chỉ chiếm khoảng 2 trang trong tổng số 807 trang.

Phát hiện 3: Nghệ thuật hư cấu trong TTLS vận hành theo nguyên tắc "hư cấu trong giới hạn".

Không giống các tiểu thuyết thuần túy, người viết TTLS không được phép xây dựng hoàn toàn mới mà phải "sửa chữa một ngôi nhà cũ" — tức hư cấu trên nền những cứ liệu lịch sử đã định hình trong tâm thức cộng đồng. Cả 5 tác phẩm đều giữ nguyên các sự kiện lịch sử lớn trong khi tái kiến tạo tâm lý nhân vật và động cơ hành động.

Phát hiện 4: Xu hướng huyền thoại hóa xuất hiện như một đặc trưng mới nổi bật sau năm 1986.

Các tác phẩm thuộc khuynh hướng thứ ba tích cực sử dụng văn hóa dân gian, không gian huyền ảo và mô-típ "vật hóa" nhân vật. Trong Mẫu thượng ngàn, dã sử lấn át chính sử, các truyền thuyết dân gian và tín ngưỡng thờ Mẫu trở thành trục cốt lõi thay vì các sự kiện lịch sử được ghi nhận.

Thảo luận kết quả

Sự phân hóa thành 3 khuynh hướng phản ánh trực tiếp bối cảnh xã hội: trước 1986, toàn bộ TTLS Việt Nam đồng nhất với khuynh hướng sử thi do tư duy tập thể chi phối; sau Đổi Mới, sự "cởi trói" tư tưởng kéo theo cái tôi cá nhân được giải phóng, tạo điều kiện cho TTLS thế sự – tâm lý và TTLS huyền thoại ra đời.

Kết quả này tương đồng với nhận xét của nhà nghiên cứu Phạm Xuân Thạch: TTLS thể sự – tâm lý là "những ấn tượng và suy tư cá nhân về các vấn đề của lịch sử", đánh dấu bước đầu của quá trình cá nhân hóa lịch sử. Đáng chú ý, việc sắp xếp xen kẽ mô hình A2 và B3 trong Hồ Quý Ly không đơn thuần là kỹ thuật tự sự mà mang tầm ý nghĩa thẩm mỹ: nhân vật Hồ Nguyên Trừng chỉ xưng "tôi" khi kể về đời sống riêng tư — vùng ông hiểu rõ và xác quyết nhất — trong khi những tham dự chính trị đầy mâu thuẫn được đẩy ra cho NKC ngôi ba "toàn tri" phán xét. Cách tổ chức này có thể minh họa trực quan qua biểu đồ phân bổ trang văn bản theo từng mô hình NKC – điểm nhìn ở 13 chương của tác phẩm.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Mở rộng khung khảo sát sang TTLS sau năm 2009

Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành văn học Việt Nam cần cập nhật khung phân tích của luận văn này bằng cách bổ sung các tác phẩm TTLS xuất bản từ 2010 đến nay. Mục tiêu: xây dựng bản đồ thể loại TTLS đầy đủ trong vòng 40 năm sau Đổi Mới. Timeline đề xuất: hoàn thành khảo sát sơ bộ trong 2 năm đầu của chương trình nghiên cứu sau đại học.

2. Ứng dụng phân tích diễn ngôn số (Computational Narratology) để lượng hóa mô hình NKC – điểm nhìn

Các trung tâm nghiên cứu nhân văn số có thể triển khai phân tích văn bản bằng NLP tiếng Việt nhằm xác định tần suất chuyển đổi điểm nhìn, phân loại giọng điệu và đo mức độ xuất hiện của yếu tố huyền ảo theo cơ sở định lượng. Mục tiêu: xác minh và mở rộng các phát hiện định tính của luận văn bằng bằng chứng thống kê, phấn đấu đạt độ phủ văn bản trên 80%.

3. Đưa TTLS Việt Nam vào so sánh với tiểu thuyết lịch sử Đông Á

Bộ Giáo dục và Đào tạo và các khoa văn học tại đại học trọng điểm cần thiết kế các đề tài nghiên cứu so sánh TTLS Việt Nam với TTLS Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc theo cùng khung loại hình thể loại. Luận văn của Nguyễn Thùy Minh có thể làm nền tảng phương pháp, với thời gian triển khai trong vòng 3–5 năm ở cấp đề tài cấp Bộ.

4. Xây dựng giáo trình chuyên đề về TTLS cho bậc đại học

Giảng viên văn học Việt Nam hiện đại cần thiết kế module học phần riêng về TTLS, tích hợp ba khuynh hướng đã được luận văn xác định làm trục phân loại. Mỗi khuynh hướng đề xuất từ 2–3 tác phẩm bắt buộc đọc kèm bài tập phân tích điểm nhìn tự sự. Mục tiêu: nâng cao năng lực đọc phê bình thể loại cho sinh viên, đạt ít nhất 70% sinh viên có khả năng phân loại và phân tích TTLS độc lập sau khi hoàn thành học phần.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1 — Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Văn học Việt Nam

Luận văn cung cấp bộ công cụ phân tích thể loại học hoàn chỉnh — từ lý thuyết NKC – điểm nhìn của Genette đến khung phân loại 3 khuynh hướng — giúp học viên có thể áp dụng trực tiếp vào luận văn của mình khi phân tích bất kỳ tác phẩm TTLS nào. Use case tiêu biểu: xây dựng chương lý thuyết cho luận văn phân tích tiểu thuyết Sông Hương hay các TTLS của Nguyễn Thế Quang, Uông Triều giai đoạn sau 2010.

Nhóm 2 — Giảng viên đại học và nhà nghiên cứu phê bình văn học

Bảng thống kê chi tiết mô hình NKC – điểm nhìn theo từng chương của Hồ Quý Ly (13 chương) và Mẫu thượng ngàn (807 trang) là tài liệu tham khảo có giá trị cho bài giảng chuyên đề về tự sự học. Luận văn cũng cung cấp tổng quan lịch sử vấn đề toàn diện về các công trình nghiên cứu TTLS Việt Nam từ 1999 đến 2008.

Nhóm 3 — Độc giả phổ thông yêu thích tiểu thuyết lịch sử Việt Nam

Thông qua phân tích cụ thể 5 tác phẩm TTLS được đón nhận rộng rãi, luận văn giúp độc giả hiểu sâu hơn về cách nhà văn tái kiến tạo lịch sử, lý do tại sao cùng một giai đoạn lịch sử nhưng Bão táp triều TrầnHồ Quý Ly lại tạo ra trải nghiệm đọc hoàn toàn khác biệt, và đâu là ranh giới giữa sự thật lịch sử và hư cấu nghệ thuật.

Nhóm 4 — Nhà văn đang hoặc có ý định viết tiểu thuyết lịch sử

Khái niệm "hư cấu trong giới hạn" và nguyên tắc "sửa chữa ngôi nhà cũ" được luận văn phân tích rất cụ thể qua từng tác phẩm, cho thấy khoảng không gian sáng tạo hợp lệ mà nhà văn có thể khai thác mà không vi phạm tính xác thực của lịch sử — một hướng dẫn thực hành có giá trị hơn nhiều lý thuyết trừu tượng.


Câu hỏi thường gặp

1. Tiểu thuyết lịch sử là gì và khác gì với tiểu thuyết về đề tài chiến tranh?

TTLS là tiểu thuyết trong đó nhân vật hư cấu tham gia trực tiếp vào các sự kiện lịch sử xa — thứ lịch sử mà người đọc hôm nay "được thừa hưởng như một thắt buộc định mệnh trong khi họ hoàn toàn vô can với nó". Các tiểu thuyết về kháng chiến chống Pháp hay chống Mỹ — dù đã trên 30 năm — thường được xếp vào tiểu thuyết đề tài chiến tranh cách mạng vì khoảng cách tâm lý chưa đủ xa. Ranh giới này do cộng đồng độc giả và giới phê bình mặc nhận, chưa có tiêu chí định lượng chính thức.

2. Tại sao tiểu thuyết lịch sử Việt Nam bùng nổ sau năm 1986?

Chính sách Đổi Mới năm 1986 giải phóng tư duy cá nhân khỏi khuôn khổ tập thể — điều kiện tiên quyết để tiểu thuyết phát huy sức mạnh thể loại vốn đòi hỏi "xúc tiếp tối đa với cái hiện tại ở thì không hoàn thành". Khi chân lý không còn thuộc về số đông, nhà văn có thể nhìn lại lịch sử bằng con mắt cá nhân, đặt câu hỏi thay vì ngợi ca một chiều. Kết quả là khoảng 20 năm sau 1986, TTLS đóng góp gần một nửa số tác phẩm được giới phê bình chú ý nhất.

3. Sự khác biệt cơ bản giữa ba khuynh hướng TTLS được luận văn xác định là gì?

Ba khuynh hướng phân biệt nhau ở vị trí của lịch sử trong tác phẩm: TTLS sử thi đặt lịch sử ở trung tâm với cảm hứng ngợi ca; TTLS thế sự – tâm lý vẫn giữ lịch sử làm đối tượng trung tâm nhưng "giải mã lại" theo quan điểm cá nhân; TTLS huyền thoại dùng lịch sử làm "chất liệu" hay "chiếc đinh để treo bức tranh cuộc sống" — lịch sử chỉ là cái cớ để truy vấn con người ở tầm phổ quát. Giàn thiêuMẫu thượng ngàn là hai ví dụ điển hình của khuynh hướng thứ ba.

4. Luận văn phân tích điểm nhìn trần thuật như thế nào?

Luận văn áp dụng hệ thống phân loại 5 mô hình NKC – điểm nhìn của Genette/Jahn/Chatman, lập bảng thống kê chi tiết theo từng chương tác phẩm. Kết quả cho thấy Hồ Quý Ly có cấu trúc điểm nhìn phức tạp nhất: mô hình NKC xưng "tôi" – nhân vật (A2) chiếm 172 trang trong tổng số 827 trang, được phân bố có chủ đích để phân tách "con người riêng tư" và "con người chính trị" của nhân vật Hồ Nguyên Trừng. Đây là cách tổ chức tạo hiệu quả thẩm mỹ rõ nét nhất trong số 5 tác phẩm được khảo sát.

5. Giá trị đóng góp học thuật nổi bật nhất của luận văn là gì?

Luận văn là một trong số ít công trình đặt TTLS Việt Nam vào khung phân tích loại hình thể loại có hệ thống — thay vì nghiên cứu từng tác phẩm riêng lẻ như phần lớn tài liệu trước đó. Trước năm 2009, chỉ có 1 chuyên luận xuất bản thành sách về TTLS (của GS.VS Phan Cự Đệ, dừng lại ở cuối thế kỷ XX) và khoảng dưới 10 bài nghiên cứu rải rác. Luận văn lần đầu xâu chuỗi các tác phẩm thành một đối tượng thống nhất, đề xuất bộ thuật ngữ và khung phân loại có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết luận

Luận văn Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam nhìn từ góc độ loại hình thể loại đạt được những đóng góp học thuật cốt lõi sau:

  • Xác lập hệ thống phân loại 3 khuynh hướng (TTLS sử thi, thế sự – tâm lý, huyền thoại) — một framework có thể ứng dụng rộng rãi cho nghiên cứu TTLS Việt Nam giai đoạn tiếp theo.
  • Chứng minh quá trình chuyển hóa thể loại sau 1986: TTLS từ chỗ gần với sử thi dần tiệm cận với tiểu thuyết đích thực thông qua cá nhân hóa lịch sử và đa dạng hóa điểm nhìn tự sự.
  • Lượng hóa mô hình NKC – điểm nhìn bằng bảng thống kê theo chương, tạo tiền lệ cho phân tích tự sự học định lượng trong nghiên cứu văn học Việt Nam.
  • Xác định "hư cấu trong giới hạn" là đặc trưng thể loại phân biệt TTLS với các tiểu thuyết khác về cơ chế sáng tạo.
  • Mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo gồm: mở rộng khảo sát sang giai đoạn 2010–nay, nghiên cứu so sánh khu vực, và ứng dụng nhân văn số vào phân tích điểm nhìn trần thuật.

Để tiếp tục khai thác tư liệu học thuật này, bạn đọc có thể tham khảo trực tiếp văn bản luận văn tại Thư viện Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, hoặc liên hệ với các nhà nghiên cứu đang làm việc trong lĩnh vực TTLS và tự sự học Việt Nam để cập nhật các nghiên cứu kế thừa sau năm 2009.