Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) là một loại dược thảo thuộc nhóm nấm gỗ, từ lâu đã được ghi nhận trong các tài liệu y học cổ truyền phương Đông như một loại "thượng dược" có giá trị trị liệu phong phú. Các nghiên cứu hiện đại đã xác định nấm Linh chi chứa nhiều hoạt chất sinh học hỗ trợ điều trị ung thư, huyết áp, bệnh tim mạch và tiểu đường. Trước đây, nguồn thu hái nấm chủ yếu dựa vào tự nhiên nên sản lượng hạn chế; việc nghiên cứu và ứng dụng quy trình nhân tạo đã giúp nâng quy mô nuôi trồng nấm Linh chi lên mức bán công nghiệp và công nghiệp ở nhiều quốc gia như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc.
Tại Việt Nam, điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa cùng nguồn phế phụ phẩm nông - lâm nghiệp dồi dào tạo lợi thế lớn cho nghề nuôi trồng nấm dược liệu. Trong sản xuất chế biến gỗ và khai thác mủ cao su, lượng mùn cưa thải ra sau thu hoạch chiếm từ 60% đến 80% sinh khối phụ phẩm. Nguồn mạt cưa này có thành phần chủ yếu là chất xơ (cellulose), đóng vai trò là cơ chất thức ăn cho nấm Linh chi. Trong quy trình công nghệ nhân tạo, xử lý giá thể là công đoạn quyết định tỷ lệ nhiễm bệnh và năng suất thu hoạch. Trong đó:
- Quá trình ủ đống tạo điều kiện cho hệ vi sinh vật bản địa phân giải chuỗi đại phân tử cellulose và hemicellulose thành các đường đơn phân mà sợi nấm có thể hấp thu trực tiếp.
- Quá trình hấp khử trùng bằng nhiệt ẩm và áp suất giúp tiêu diệt các tác nhân gây hại (bào tử nấm mốc, vi khuẩn cạnh tranh dinh dưỡng) và chuyển hóa tiếp các chất dinh dưỡng bổ sung.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Dương Thị Đông Mai (ngành Nông nghiệp, Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở TP.HCM) thực hiện đề tài: "Khảo sát thời gian ủ và hấp giá thể nhằm hoàn thiện quy trình xử lý giá thể trồng nấm Linh chi (Ganoderma lucidum)".
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định thời gian ủ và thời gian hấp giá thể có hiệu quả tốt nhất đối với quá trình sinh trưởng (lan tơ) và năng suất quả thể của nấm Linh chi (Ganoderma lucidum).
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát ảnh hưởng của các mốc thời gian ủ giá thể mùn cưa cao su (3, 6, 9, 12, 15 và 30 ngày) đến thời gian hình thành tơ, độ lan tơ và trọng lượng quả thể nấm Linh chi.
- Khảo sát ảnh hưởng của các mốc thời gian hấp khử trùng giá thể (1, 2, 3 và 4 giờ ở điều kiện 121°C, 1 atm) đến thời gian hình thành tơ, độ lan tơ và trọng lượng quả thể nấm Linh chi.
- Đề xuất quy trình xử lý giá thể mùn cưa cao su tối ưu phục vụ nuôi trồng nấm Linh chi.
- Đối tượng nghiên cứu: Nấm Linh chi (Ganoderma lucidum), giống dạng meo hạt thương phẩm thu nhận từ Công ty Nấm Việt (huyện Củ Chi, TP.HCM); giá thể mạt cưa cây cao su.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Phòng thí nghiệm công nghệ tế bào và khu vực nhà lưới (nhà trồng diện tích 25 m², cao 2 m) tại Cơ sở 3 Trường Đại học Mở TP.HCM, số 68 đường Lê Thị Trung, phường Phú Lợi, thị xã Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
- Thời gian: Thực hiện trong 2 tháng, từ tháng 02/2016 đến tháng 03/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở sinh học và phân loại
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở phân loại học của nấm Linh chi theo các hệ thống hiện hành:
- Giới: Fungi
- Ngành: Eumycota
- Lớp: Hymenomycetes
- Bộ: Ganodermatales
- Họ: Ganodermataceae
- Chi: Ganoderma
- Loài: Ganoderma lucidum (Leyss ex Fr) Karst
Về đặc tính sinh thái và sinh lý dinh dưỡng, hệ sợi nấm Linh chi phát triển thích hợp ở nhiệt độ 20–30°C; giai đoạn hình thành quả thể cần nhiệt độ 22–28°C, độ ẩm không khí 80–95%, độ ẩm cơ chất duy trì khoảng 65%, nồng độ CO₂ không vượt quá 0,1%, pH cơ chất tối ưu từ 5 đến 6. Nấm có khả năng phân giải cellulose trực tiếp. Hai loài nấm mốc tạp nhiễm cạnh tranh cơ chất nguy hiểm nhất được ghi nhận là mốc cam (Monilia spp. / Neurospora spp.) và mốc xanh (Trichoderma spp.).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thực nghiệm sinh học nông nghiệp với mô hình bố trí khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD):
- Xử lý cơ chất và phối trộn: Mạt cưa cao su được sàng lọc loại tạp chất, tạo ẩm bằng nước vôi 1% (độ ẩm 60–70%), tiến hành ủ đống theo các khoảng thời gian khảo sát; chu kỳ đảo đống là 3 ngày/lần. Sau khi ủ, mùn cưa được phối trộn đồng đều với 5% bột cám, 5% bột bắp và 2% CaCO₃ (bột nhẹ), điều chỉnh độ ẩm đạt 60–70%, đóng vào túi nilon chịu nhiệt (kích thước 20 × 30 cm) với khối lượng chuẩn 1,3 kg/bịch, đóng cổ nút nhựa và nút bông.
- Bố trí Thí nghiệm 1 (Thời gian ủ giá thể): Khảo sát trên khối ủ khoảng 200 kg mạt cưa, gồm 6 nghiệm thức:
- N1: Ủ 3 ngày
- N2: Ủ 6 ngày
- N3: Ủ 9 ngày
- N4: Ủ 12 ngày
- N5: Ủ 15 ngày
- N0: Ủ 30 ngày (nghiệm thức đối chứng) Thí nghiệm lặp lại 4 lần, mỗi lần 2 bịch phôi (tổng cộng 48 bịch phôi).
- Bố trí Thí nghiệm 2 (Thời gian hấp giá thể): Sử dụng giá thể đã qua thời gian ủ tối ưu ở Thí nghiệm 1 (ủ 15 ngày), tiến hành hấp khử trùng ở nhiệt độ 121°C, áp suất 1 atm trong lò hấp chuyên dụng với 4 nghiệm thức:
- NT1: Hấp 1 giờ (đối chứng)
- NT2: Hấp 2 giờ
- NT3: Hấp 3 giờ
- NT4: Hấp 4 giờ Thí nghiệm lặp lại 5 lần, mỗi lần 2 bịch phôi (tổng cộng 40 bịch phôi).
- Chỉ tiêu theo dõi:
- Thời gian bắt đầu hình thành tơ (tính từ ngày cấy giống meo đến khi xuất hiện tơ nấm đầu tiên, đơn vị: ngày).
- Độ lan tơ (đo chiều dài sợi tơ ăn sâu vào bịch cơ chất sau 10 ngày kể từ lúc tơ bắt đầu xuất hiện, đơn vị: cm).
- Trọng lượng tươi quả thể nấm thu hoạch đợt 1 (đơn vị: gam).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các giá trị trung bình bằng Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sự sai khác có ý nghĩa giữa các giá trị trung bình theo phép thử phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa p = 0,05 bằng phần mềm thống kê Statgraphics Plus 3.0; đánh giá độ đồng đều qua hệ số biến thiên (CV%).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần I: Tổng quan
Chương tổng quan phân tích có hệ thống các tài liệu về nấm Linh chi. Tác giả trình bày vị trí phân loại học, chu trình sống (từ bào tử, mạng sợi nấm, nụ nấm, chồi, tán nấm đến tai nấm trưởng thành phát tán bào tử) và giải phẫu hình thái quả thể hóa gỗ (cuống nấm hình trụ đường kính 0,3–0,5 cm, mũ nấm dạng thận hoặc quạt, bề mặt phủ lớp vỏ láng bóng). Tác giả dẫn giải phân loại cổ điển theo màu sắc trong "Bản thảo cương mục" của Lý Thời Trân (gồm 6 loại: Hoàng chi, Thanh chi, Bạch chi, Hồng chi, Hắc chi, Tử chi), thành phần hóa học tổng quát theo G-Bing Lin (Nước: 12–13%, Cellulose: 54–56%, Lignin: 13–14%, Lipid: 1,1%, cùng các khoáng chất K, Zn, Ca, Mn, Na và các alcaloid) cùng các tác dụng dược lý lâm sàng.
Bên cạnh đó, chương này tổng kết hiện trạng nuôi trồng nấm Linh chi: trên thế giới sản lượng hàng năm khoảng 4.300 tấn (Trung Quốc chiếm 3.000 tấn, Nhật Bản sản xuất khoảng 500 tấn/năm). Tại Việt Nam, nghề trồng nấm phát triển tại Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long; trong đó TP.HCM có hơn 100 cơ sở tập trung ở Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh (năng suất 25 tấn/lứa/ha), Bình Phước đạt sản lượng 200 kg/năm, Long An đạt 2 tấn/năm.
Phần II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Nội dung phần này mô tả chi tiết quy cách cơ sở vật chất, hóa chất, chủng giống và các bước kỹ thuật:
- Chuẩn bị nhà trồng: Nhà lưới diện tích 25 m², cao 2 m, mái lợp kín lá dừa, vách bao lưới đen, khử trùng nền đất bằng vôi bột, xông hơi formaldehyd và trung hòa bằng dung dịch NH₃ trước và sau mỗi đợt nuôi trồng 1 tuần.
- Quy trình kỹ thuật 7 bước: (1) Xử lý nguyên liệu mùn cưa và ủ ẩm bằng nước vôi 1%; (2) Phối trộn cơ chất với cám, bắp, bột nhẹ; (3) Đóng bịch phôi chịu nhiệt nén chặt trọng lượng 1,3 kg; (4) Khử trùng nhiệt ẩm 121°C/1 atm; (5) Cấy meo giống vô trùng bằng que cấy và ngọn lửa đèn cồn; (6) Nuôi ủ sợi nấm trong phòng tối, nhiệt độ 20–30°C trong 25–30 ngày; (7) Chăm sóc tưới ẩm nhà nuôi nấm (ẩm độ 65–95%) và thu hái quả thể.
- Bố trí hai thí nghiệm: Quy định rõ số nghiệm thức, số lần lặp lại, công thức tính toán và chỉ tiêu quan sát.
Phần III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả trình bày toàn bộ số liệu đo đạc thực nghiệm từ hai thí nghiệm thông qua các bảng thống kê và phân tích Duncan:
1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của thời gian ủ giá thể Số liệu thực nghiệm cho thấy thời gian ủ ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt lực sinh trưởng và năng suất quả thể nấm Linh chi.
Bảng 1: Ảnh hưởng của thời gian ủ giá thể đến các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất
| Nghiệm thức | Thời gian ủ giá thể | Ngày hình thành tơ (ngày) | Độ lan tơ sau 10 ngày (cm) | Trọng lượng quả thể (g) |
|---|---|---|---|---|
| N1 | Ủ 3 ngày | 10,00^d | 4,18^e | 27,50^e |
| N2 | Ủ 6 ngày | 9,25^cd | 5,55^d | 33,00^d |
| N3 | Ủ 9 ngày | 8,50^c | 6,38^c | 37,50^c |
| N4 | Ủ 12 ngày | 6,75^b | 8,05^b | 43,13^b |
| N5 | Ủ 15 ngày | 5,00^a | 10,08^a | 48,25^a |
| N0 (ĐC) | Ủ 30 ngày | 4,75^a | 7,75^b | 42,00^b |
| Hệ số biến thiên (CV%) | 9,35% | 7,03% | 5,02% |
(Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị trung bình có cùng ký tự theo sau không có sự khác biệt ở mức ý nghĩa p = 0,05 qua phép thử Duncan).
Thảo luận của tác giả chỉ ra rằng khi ủ 3 ngày, thời gian quá ngắn khiến hệ vi sinh vật chưa kịp chuyển hóa cellulose thành đường đơn, dinh dưỡng nghèo nàn làm sợi tơ phát triển chậm, quả thể đạt trọng lượng thấp nhất (27,50 g). Khi tăng thời gian ủ lên 15 ngày, vi sinh vật (đặc biệt là nhóm xạ khuẩn chịu nhiệt phát sinh khi đống ủ đạt 70°C) phân giải tối đa cơ chất, giúp tơ hình thành sớm (5,00 ngày), tốc độ lan tơ mạnh nhất (10,08 cm) và trọng lượng quả thể cao nhất (48,25 g). Khi kéo dài đến 30 ngày (N0), nguồn đường hòa tan bị chính hệ vi sinh vật đống ủ tiêu thụ cạn kiệt, làm giá thể suy giảm chất lượng, khiến độ lan tơ (7,75 cm) và trọng lượng quả thể (42,00 g) giảm sút rõ rệt so với nghiệm thức ủ 15 ngày.
2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của thời gian hấp giá thể Khảo sát trên nền giá thể ủ 15 ngày cho thấy thời gian khử trùng quyết định mức độ đồng hóa dinh dưỡng và độ sạch mầm bệnh.
Bảng 2: Ảnh hưởng của thời gian hấp giá thể (121°C, 1 atm) đến các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất
| Nghiệm thức | Thời gian hấp | Ngày hình thành tơ (ngày) | Độ lan tơ sau 10 ngày (cm) | Trọng lượng quả thể (g) |
|---|---|---|---|---|
| NT1 (ĐC) | Hấp 1 giờ | 6,80^b | 5,26^c | 37,60^c |
| NT2 | Hấp 2 giờ | 6,40^b | 8,94^b | 46,16^b |
| NT3 | Hấp 3 giờ | 4,20^a | 11,74^a | 56,50^a |
| NT4 | Hấp 4 giờ | 4,80^a | 10,80^a | 56,80^a |
| Hệ số biến thiên (CV%) | 8,86% | 9,85% | 5,49% |
(Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị trung bình có cùng ký tự theo sau không có sự khác biệt ở mức ý nghĩa p = 0,05 qua phép thử Duncan).
Tác giả giải thích: Hấp 1 giờ không đủ truyền nhiệt vào tâm khối cơ chất 1,3 kg, chất bổ sung (bột cám, bột bắp) chưa biến tính chuyển hóa hoàn toàn, dẫn đến tơ lan kém (5,26 cm) và trọng lượng nấm thấp (37,60 g). Hấp 3 giờ và 4 giờ giúp nhiệt và áp lực hơi bão hòa thấm đều toàn bộ bịch phôi, dinh dưỡng được chuyển hóa tối đa giúp tơ phát triển vượt trội. Vì các chỉ tiêu giữa NT3 (hấp 3 giờ) và NT4 (hấp 4 giờ) không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê (trọng lượng quả thể tương đương nhau: 56,50 g so với 56,80 g), tác giả lựa chọn nghiệm thức hấp 3 giờ để tiết kiệm chi phí năng lượng và nhiên liệu.
Phần IV: Kết luận và đề nghị
Phần này đúc kết các thông số kỹ thuật tối ưu nhất từ thực nghiệm, sơ đồ hóa quy trình xử lý giá thể mùn cưa hoàn chỉnh và đưa ra các kiến nghị nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định được thời gian ủ cơ chất mạt cưa cao su thích hợp nhất cho nấm Linh chi là 15 ngày. Nghiệm thức này giúp rút ngắn thời gian hình thành tơ xuống còn 5,00 ngày, đạt tốc độ lan tơ 10,08 cm sau 10 ngày và trọng lượng quả thể đạt 48,25 g/bịch (vượt trội so với nghiệm thức đối chứng ủ 30 ngày chỉ đạt 42,00 g/bịch và tơ lan 7,75 cm).
- Xác định được thời gian hấp khử trùng giá thể tối ưu ở điều kiện 121°C, áp suất 1 atm là 3 giờ. Tại mốc thời gian này, tơ nấm xuất hiện sớm nhất sau 4,20 ngày, tốc độ lan tơ đạt cực đại 11,74 cm và trọng lượng quả thể đạt 56,50 g/bịch, tương đương về mặt thống kê với nghiệm thức hấp 4 giờ (56,80 g/bịch).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hoàn thiện thông số kỹ thuật xử lý cơ chất: Đề tài đã xây dựng quy trình xử lý phụ phẩm mạt cưa cao su với các tỷ lệ phối trộn chuẩn xác (100 kg mùn cưa ủ ẩm nước vôi 1% + 5% cám + 5% bắp + 2% CaCO₃), đóng bịch 1,3 kg và xác lập chế độ hấp vô trùng chuẩn (3 giờ ở 121°C/1 atm).
- Rút ngắn chu kỳ sản xuất và tiết kiệm chi phí: So với tập quán sản xuất truyền thống thường ủ đống kéo dài 30 ngày hoặc hấp quá dài/ngắn không kiểm soát, việc áp dụng công thức ủ 15 ngày giúp rút ngắn phân nửa thời gian chuẩn bị giá thể, hạn chế hao hụt dinh dưỡng do vi sinh vật hoại sinh; đồng thời chọn mức hấp 3 giờ giúp tiết kiệm 25% chi phí năng lượng điện/than so với mức hấp 4 giờ mà vẫn bảo đảm tối đa năng suất nấm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung thảo luận và phần kiến nghị thực tế của tác giả, công trình có các giới hạn và định hướng mở rộng sau:
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ đánh giá các chỉ tiêu ngoại hình sinh trưởng (ngày xuất hiện tơ, chiều dài sợi tơ, trọng lượng quả thể tươi đợt 1) và dừng lại ở quy mô khảo sát thực nghiệm nhà lưới diện tích nhỏ (25 m²), chưa phân tích sâu các biến đổi hóa sinh bên trong cơ chất theo từng ngày ủ.
- Hướng nghiên cứu tiếp được tác giả đề xuất:
- Kiểm tra độ mùn hóa của từng giai đoạn nhằm đánh giá định lượng chính xác sự phân hủy cơ chất dưới tác động của thời gian ủ và hấp.
- Định lượng hàm lượng và tỷ lệ Carbon/Nitơ (C/N) của giá thể ở từng mốc thời gian hấp khác nhau để làm rõ cơ chế biến đổi chất dinh dưỡng tác động đến sự phát triển của hệ sợi nấm Linh chi.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp các tư liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo cụ thể:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Trồng trọt; kỹ thuật viên tại các trung tâm khuyến nông và các cơ sở, trang trại sản xuất nấm ăn, nấm dược liệu từ phế phụ phẩm gỗ.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Quy trình phối trộn giá thể mạt cưa cao su với tỷ lệ bổ sung dinh dưỡng cụ thể (5% cám gạo, 5% bột bắp, 2% CaCO₃).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) và kỹ thuật phân tích thống kê ANOVA qua phép thử Duncan ứng dụng trong lĩnh vực trồng nấm.
- Chuỗi số liệu thực tế về động thái lan tơ và năng suất nấm Linh chi theo thời gian ủ (3–30 ngày) và thời gian hấp (1–4 giờ).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiệm thức ủ 30 ngày (đối chứng) lại cho độ lan tơ và trọng lượng quả thể thấp hơn nghiệm thức ủ 15 ngày?
Trả lời: Theo phân tích của tác giả, khi thời gian ủ đống kéo dài đến 30 ngày, sau giai đoạn xạ khuẩn chuyển hóa cellulose thành đường đơn, nhiệt độ hạ dần và các vi sinh vật chịu nhiệt kém phát triển mạnh, sử dụng chính các chất dinh dưỡng đã phân giải làm thức ăn, khiến chất lượng dinh dưỡng của mùn cưa bị suy giảm rõ rệt. Do đó, độ lan tơ chỉ đạt 7,75 cm và trọng lượng nấm giảm còn 42,00 g so với mức 10,08 cm và 48,25 g của nghiệm thức ủ 15 ngày.
2. Công thức phối trộn dinh dưỡng bổ sung vào giá thể mùn cưa cao su trong nghiên cứu gồm những gì?
Trả lời: Mùn cưa cao su sau khi làm ẩm với nước vôi 1% (độ ẩm 60–70%) và ủ đủ thời gian được phối trộn với 5% bột cám, 5% bột bắp và 2% CaCO₃ (bột nhẹ), điều chỉnh độ ẩm hỗn hợp đạt 60–70% trước khi đóng vào túi nilon chịu nhiệt khối lượng 1,3 kg/bịch.
3. Tại sao tác giả chọn thời gian hấp giá thể 3 giờ thay vì 4 giờ dù trọng lượng nấm ở 4 giờ có cao hơn đôi chút?
Trả lời: Qua phép kiểm định thống kê Duncan ở mức ý nghĩa p = 0,05, sự sai khác về ngày hình thành tơ (4,20 ngày so với 4,80 ngày), độ lan tơ (11,74 cm so với 10,80 cm) và trọng lượng quả thể (56,50 g so với 56,80 g) giữa nghiệm thức hấp 3 giờ và 4 giờ là không có ý nghĩa thống kê (cùng nhóm phân hạng a). Do đó, lựa chọn hấp 3 giờ đạt hiệu quả tương đương nhưng tiết kiệm chi phí năng lượng, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn trong sản xuất.
4. Hai loại nấm mốc chính thường gây hại bịch phôi nấm Linh chi được nêu trong nghiên cứu là gì?
Trả lời: Hai loại nấm mốc nguy hiểm nhất được ghi nhận là mốc cam (Monilia spp. / Neurospora spp.), có đặc điểm mọc tơ dày màu trắng chuyển sang vàng/cam có thể đục thủng túi nhựa; và mốc xanh (Trichoderma spp.), có hệ sợi mảnh mọc bung màu lục lam sống hoại sinh hoặc ký sinh làm ức chế mạnh sự sinh trưởng của sợi nấm Linh chi.
5. Điều kiện khử trùng giá thể trong thí nghiệm được thiết lập ở thông số nào?
Trả lời: Giá thể được hấp khử trùng bằng lò hấp hơi nước nhiệt ẩm tại Phòng thí nghiệm công nghệ tế bào ở nhiệt độ 121°C và áp suất 1 atm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Đông Mai đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thực nghiệm tối ưu hóa công đoạn xử lý giá thể mùn cưa cao su trong nuôi trồng nấm Linh chi (Ganoderma lucidum). Kết quả nghiên cứu xác định phương thức xử lý tối ưu là ủ đống mùn cưa trong 15 ngày kết hợp hấp khử trùng 3 giờ ở 121°C, 1 atm, giúp rút ngắn thời gian mọc tơ, kích thích hệ sợi lan mạnh và đạt khối lượng quả thể trung bình 56,50 g/bịch. Đề tài cung cấp các luận cứ khoa học và thông số kỹ thuật tin cậy, góp phần hoàn thiện quy trình công nghệ tận dụng phế phụ phẩm ngành gỗ cao su phục vụ sản xuất nấm dược liệu hiệu quả.