Giới thiệu dự án

Bệnh đái tháo đường type 2 (ĐTĐ type 2) và tăng huyết áp (THA) là hai bệnh lý mạn tính không lây nhiễm có tốc độ gia tăng nhanh chóng, tạo thành gánh nặng y tế toàn cầu. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF 2021), toàn cầu có khoảng 537 triệu người trưởng thành (20–79 tuổi) mắc ĐTĐ, dự kiến đạt 783 triệu người vào năm 2045. Đồng thời, các nghiên cứu dịch tễ trên tạp chí Lancet ước tính số người trưởng thành bị THA sẽ vượt mốc 1,56 tỷ người vào năm 2025. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ ở người trưởng thành đã tăng lên 6% (IDF 2019), trong khi tỷ lệ THA dao động từ 30% đến 45%.

Tình trạng đồng mắc ĐTĐ type 2 và THA tạo nên vòng xoắn bệnh lý phức tạp: hiện tượng kháng insulin kích thích tăng tái hấp thu natri ở ống thận và tăng sinh mô mỡ, thúc đẩy tăng huyết áp; ngược lại, tăng áp lực huyết động đẩy nhanh tốc độ xơ vữa mạch máu, tổn thương vi mạch và làm trầm trọng thêm biến chứng thận, mắt và tim mạch. Bệnh nhân đồng mắc hai bệnh lý này có nguy cơ biến cố mạch vành và đột quỵ cao gấp 2 đến 3 lần so với nhóm đơn mắc.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Khảo sát thực trạng chỉ định và mô hình phối hợp các nhóm thuốc điều trị ĐTĐ type 2 và THA trên 130 bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E giai đoạn 2020 – 2021.
  2. Phân tích sự phù hợp của các phác đồ điều trị so với Hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2021), Hiệp hội Tim mạch Châu Âu / Hiệp hội Tăng huyết áp Châu Âu (ESC/ESH 2018) và Bộ Y tế Việt Nam (QĐ 5481/QĐ-BYT 2020), đồng thời đánh giá mối liên quan giữa lựa chọn phác đồ với mức độ biến đổi glucose máu, HbA1c, huyết áp và độ lọc cầu thận ước tính (eGFR).

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp hồi cứu và tiến cứu hồ sơ bệnh án nội trú.
  • Phạm vi dữ liệu: 130 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn trong tổng số 188 bệnh án thu thập tại Bệnh viện E từ tháng 05/2020 đến tháng 04/2021.
  • Tiêu chuẩn đo lường: Phân loại thể trạng theo chuẩn WHO Châu Á – Thái Bình Dương (BMI $\ge 23 \text{ kg/m}^2$ là thừa cân/béo phì), phân độ THA theo ESC/ESH 2018, và tính eGFR bằng phương trình MDRD (Modification of Diet in Renal Disease).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Điều trị bệnh nhân đồng mắc ĐTĐ type 2 và THA đòi hỏi tối ưu hóa kiểm soát đồng thời glucose máu và áp lực nội mạch nhằm bảo vệ cơ quan đích.

Chiến lược điều trị Ưu điểm lâm sàng Hạn chế / Nguy cơ Mức độ khuyến cáo (ADA/ESC)
Đơn trị liệu (Monotherapy) Đơn giản, chi phí thấp, giảm nguy cơ tương tác thuốc bất lợi. Khó đạt mục tiêu HbA1c $< 7.0%$ và HA $< 130/80\text{ mmHg}$ khi chỉ số nền cao. Phù hợp khi THA độ 1 nhẹ hoặc HbA1c gần ngưỡng mục tiêu.
Phối hợp đôi (Dual Therapy: Metformin + Insulin / ACEI + CCB) Kiểm soát đa cơ chế, cộng hưởng hạ áp và kiểm soát đường huyết nhanh chóng. Tăng nguy cơ hạ đường huyết nhẹ, phù ngoại biên hoặc ho khan. Khuyến cáo bậc 1 khi baseline $\text{HbA1c} > 6.5%$ và $\text{HA} \ge 140/90\text{ mmHg}$.
Đa trị liệu ($\ge 3$ thuốc: SGLT2i/DPP-4i + ACEI/ARB + CCB + Diuretic) Tối ưu bảo vệ tim - thận, kiểm soát huyết áp kháng trị. Tăng gánh nặng dùng thuốc (polypharmacy), nguy cơ suy giảm chức năng thận cấp. Bắt buộc trên bệnh nhân có tổn thương cơ quan đích hoặc biến chứng tim thận.

Đánh giá ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (Mô hình MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Khảo sát chính xác tỷ lệ phân bố nhóm thuốc ĐTĐ (Insulin, Metformin, Sulfonylurea, DPP-4i, SGLT2i) và THA (ƯCMC/ACEI, Chẹn Ca/CCB, Chẹn thụ thể/ARB, Chẹn Beta/BB, Lợi niệu/Diuretics); đối chiếu chỉ định với phân tầng chức năng thận (eGFR).
  • Should have (Nên có): Phân tích tương quan giữa chỉ số cận lâm sàng (HbA1c, FPG, Creatinin) và tỷ lệ chỉ định đơn trị liệu so với đa trị liệu.
  • Could have (Có thể có): Đánh giá việc ứng dụng các nhóm thuốc mới (ức chế SGLT2, đồng vận thụ thể GLP-1) theo khuyến cáo tim mạch - chuyển hóa mới nhất.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Theo dõi biến cố gộp tim mạch (MACE) dài hạn sau xuất viện $> 12$ tháng.

Thiết kế hệ thống xử lý dữ liệu và công cụ kỹ thuật

Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng được cấu trúc hóa theo mô hình bảng phân tầng, đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy thống kê:

  • Công cụ nhập liệu và làm sạch: Microsoft Excel 365 (Data Validation Rules chống nhập sai định dạng).
  • Bộ công cụ phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics Version 26.0.
  • Tiêu chuẩn đạo đức y sinh: Đề tài được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học thông qua theo Quyết định số 03/2020/CN-HĐĐĐ ngày 05/05/2020. Mọi thông tin định danh bệnh nhân được mã hóa ẩn danh (Anonymized ID).
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

def calculate_mdrd_egfr(serum_creatinine_umol_l: float, age: int, is_female: bool) -> float:
    """
    Tính độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) theo phương trình MDRD chuẩn:
    eGFR = 186 * (Creatinine / 88.4)^(-1.154) * Age^(-0.203) * (0.742 if female else 1.0)
    Đơn vị: mL/min/1.73 m²
    """
    scr_mg_dl = serum_creatinine_umol_l / 88.4
    multiplier = 0.742 if is_female else 1.0
    egfr = 186.0 * (scr_mg_dl ** -1.154) * (age ** -0.203) * multiplier
    return round(egfr, 2)

def classify_bmi_asia_pacific(bmi: float) -> str:
    """Phân loại thể trạng theo chuẩn WHO 2000 dành cho Châu Á - Thái Bình Dương"""
    if bmi < 18.5:
        return "Gầy"
    elif 18.5 <= bmi < 23.0:
        return "Bình thường"
    elif 23.0 <= bmi < 25.0:
        return "Thừa cân"
    else:
        return "Béo phì"

# Minh họa kiểm định mối liên quan phác đồ và mức HbA1c
def evaluate_chi2_association(contingency_table: np.ndarray):
    chi2_stat, p_val, dof, _ = stats.chi2_contingency(contingency_table)
    return {"Chi2": round(chi2_stat, 4), "p_value": round(p_val, 4), "Significant": p_val < 0.05}

Implementation và kết quả nghiên cứu

Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng mẫu nghiên cứu ($N=130$)

  • Phân bố Tuổi & Giới tính: Độ tuổi trung bình toàn bộ mẫu nghiên cứu là $69.83 \pm 8.66$ tuổi. Bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm đa số với 88.5% (115/130 bệnh nhân). Tỷ lệ bệnh nhân nữ là 58.5% (76 BN), nam là 41.5% (54 BN). Tỷ suất chênh (Odds Ratio) giữa nữ và nam ở nhóm $\ge 60$ tuổi so với $< 60$ tuổi là $OR = 3.227$ ($95%\text{ CI}: 1.035 - 10.065, p = 0.036$).
  • Thể trạng (BMI): BMI trung bình là $23.20 \pm 3.42\text{ kg/m}^2$. Nhóm bệnh nhân thừa cân và béo phì ($\text{BMI} \ge 23\text{ kg/m}^2$) chiếm 50.8% (63/130 BN), trong đó nữ giới có tỷ lệ thừa cân/béo phì cao hơn nam giới ($p = 0.018$).
  • Phân độ Tăng huyết áp ban đầu: HATT trung bình đạt $138.95 \pm 24.77\text{ mmHg}$, HATTr trung bình đạt $80.58 \pm 11.69\text{ mmHg}$. Tỷ lệ Tăng huyết áp tâm thu đơn độc chiếm 21.7% (28/130 BN), tập trung chủ yếu ở người $\ge 60$ tuổi (27/28 BN, $p = 0.005$).
Thông số lâm sàng / Cận lâm sàng Toàn bộ mẫu ($N=130$) Nhóm $<60$ tuổi ($n=15$) Nhóm $\ge 60$ tuổi ($n=115$) Giá trị $p$
Glucose máu lúc đói (mmol/L) $12.53 \pm 7.00$ $15.11 \pm 6.06$ $12.19 \pm 7.07$ $0.129$
HbA1c (%) $10.03 \pm 2.46$ $11.05 \pm 2.42$ $9.89 \pm 2.45$ $0.163$
Cholesterol toàn phần (mmol/L) $5.26 \pm 1.69$ $4.95 \pm 1.11$ $5.31 \pm 1.76$ $0.483$
Triglycerid (mmol/L) $3.37 \pm 4.16$ $4.09 \pm 5.89$ $3.26 \pm 3.87$ $0.504$
Creatinin huyết thanh ($\mu\text{mol/L}$) $83.63 \pm 32.29$ $70.38 \pm 15.08$ $85.43 \pm 33.61$ $0.090$
eGFR (mL/min/1.73 m²) $82.91 \pm 30.99$ $110.14 \pm 27.97$ $79.14 \pm 29.57$ $0.001$

Thực trạng sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ type 2

Trong mẫu nghiên cứu nội trú, phác đồ điều trị ĐTĐ ghi nhận các nhóm thuốc chính:

  1. Insulin: Chiếm tỷ lệ cao nhất với 63.8% (83/130 BN). Nữ giới sử dụng Insulin cao hơn nam giới (41.5% so với 22.3%, $p = 0.042$). Về dạng bào chế, Insulin hỗn hợp (Premix) được chỉ định nhiều nhất (43.8%, 57 BN), kế tiếp là Insulin tác dụng nhanh/ngắn Regular (36.9%, 48 BN), Insulin bán chậm NPH (20.8%, 27 BN) và Insulin Analog kéo dài Glargine (5.4%, 7 BN).
  2. Metformin (Biguanid): Là thuốc viên hạ đường huyết phổ biến nhất với 61.5% (80/130 BN).
  3. Sulfonylurea: Chiếm 20.8% (27/130 BN), chỉ định hầu hết ở bệnh nhân $\ge 60$ tuổi (25/27 BN).
  4. Thuốc ức chế DPP-4: Ghi nhận ở 2.3% (3/130 BN).
  5. Thuốc ức chế SGLT2 (Dapagliflozin/Empagliflozin): Chiếm 0.8% (1/130 BN).
Tỷ lệ sử dụng các nhóm thuốc ĐTĐ (N=130):
=====================================================
Insulin        [████████████████████████████████] 63.8% (83 BN)
Metformin      [█████████████████████████████   ] 61.5% (80 BN)
Sulfonylurea   [██████████                      ] 20.8% (27 BN)
DPP-4i         [█                               ]  2.3% (3 BN)
SGLT2i         [▎                               ]  0.8% (1 BN)
=====================================================

Mô hình phác đồ ĐTĐ

  • Phác đồ 1 thuốc (Đơn trị liệu): Chiếm 42.3% (52 BN), gồm Insulin đơn độc (28.5%), Metformin đơn độc (12.2%), Sulfonylurea đơn độc (1.6%).
  • Phác đồ 2 thuốc: Chiếm 44.7% (55 BN), dẫn đầu là phối hợp $\text{Insulin} + \text{Metformin}$ (30.1%, 37 BN) và $\text{Metformin} + \text{Sulfonylurea}$ (14.6%, 18 BN).
  • Phác đồ 3 và 4 thuốc: Chiếm lần lượt 5.7% (7 BN) và 1.6% (2 BN).
  • Mối liên quan với mức $\text{HbA1c}$: Bệnh nhân có $\text{HbA1c} > 6.5%$ có tỷ lệ sử dụng đa trị liệu (41.4%) cao vượt trội so với đơn trị liệu (21.6%), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt với $p = 0.003$.
Phân bố phác đồ ĐTĐ theo mức HbA1c ban đầu (Chi-Square p = 0.003):
-------------------------------------------------------------
HbA1c <= 6.5%:  Đơn trị liệu: 23.3% (27 BN) | Đa trị liệu: 13.8% (16 BN)
HbA1c > 6.5%:   Đơn trị liệu: 21.6% (25 BN) | Đa trị liệu: 41.4% (48 BN)
-------------------------------------------------------------

Thực trạng sử dụng thuốc điều trị Tăng huyết áp

Danh mục thuốc điều trị THA bao gồm 5 nhóm chính:

  1. Thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC / ACEI): Chiếm tỷ lệ cao nhất với 63.8% (83/130 BN) (Perindopril/Coversyl, Ramipril).
  2. Thuốc chẹn kênh calci (Chẹn Ca / CCB): Chiếm 50.8% (66/130 BN) (Amlodipine, Nifedipine/Adalat LA).
  3. Thuốc chẹn Beta giao cảm (Chẹn Beta / BB): Chiếm 25.4% (33/130 BN) (Metoprolol/Betaloc ZOK, Bisoprolol/Concor).
  4. Thuốc lợi niệu (Diuretics): Chiếm 16.2% (21/130 BN) (Indapamide/Natrilix SR, Furosemid, Spironolactone).
  5. Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (Chẹn TT / ARB): Chiếm 16.2% (21/130 BN) (Telmisartan/Micardis, Losartan). Tỷ lệ sử dụng ARB ở nam giới cao hơn nữ giới có ý nghĩa thống kê (11.5% so với 4.6%, $p = 0.002$).
Phác đồ điều trị THA Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%) Các kết hợp điển hình
Đơn trị liệu (1 thuốc) 52 40.0% ƯCMC (18.5%), Chẹn Ca (9.2%), Chẹn TT (9.2%), Chẹn Beta (3.1%)
Phối hợp 2 thuốc 41 31.5% $\text{Chẹn Ca} + \text{ƯCMC}$ (18.5%), $\text{ƯCMC} + \text{Chẹn Beta}$ (3.1%)
Phối hợp 3 thuốc 24 18.5% $\text{ƯCMC} + \text{Chẹn Ca} + \text{Chẹn Beta}$ (6.9%), $\text{Lợi niệu} + \text{Chẹn Ca} + \text{ƯCMC}$ (5.4%)
Phối hợp 4 thuốc 6 4.6% $\text{Chẹn Beta} + \text{ƯCMC} + \text{Chẹn Ca} + \text{Lợi niệu}$ (4.6%)

Đổi mới và đóng góp của đề tài

Nghiên cứu mang lại những dữ liệu thực chứng (real-world clinical evidence) quan trọng trong thực hành dược lâm sàng tại bệnh viện tuyến trung ương:

  1. Tuân thủ hướng dẫn điều trị quốc tế: Việc chỉ định nhóm ƯCMC/Chẹn TT (chiếm tổng cộng 80.0% trên bệnh nhân THA) và Metformin (61.5% trên bệnh nhân ĐTĐ) chứng minh sự bám sát chặt chẽ khuyến cáo của ADA 2021 và ESC/ESH 2018 nhằm tối ưu hóa bảo vệ mạch máu và thận.
  2. An toàn hóa điều trị theo chức năng thận: Đối với 2 bệnh nhân suy thận giai đoạn 4 ($\text{eGFR} = 15 - 29\text{ mL/min/1.73 m}^2$), bác sĩ lâm sàng đã chủ động ngừng hoàn toàn thuốc viên hạ đường huyết đường uống và chuyển sang 100% Insulin monotherapy, triệt tiêu nguy cơ tích lũy acid lactic do Metformin hoặc hạ đường huyết kéo dài do Sulfonylurea.
  3. Phát hiện khoảng trống lâm sàng (Clinical Practice Gap): Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ sử dụng thuốc ức chế SGLT2 (0.8%) và ức chế DPP-4 (2.3%) tại thời điểm 2020-2021 còn rất khiêm tốn. Đây là cơ sở thực chứng để Hội đồng Thuốc & Điều trị bệnh viện bổ sung danh mục bảo hiểm y tế chi trả cho các nhóm thuốc bảo vệ tim thận thế hệ mới.
So sánh đối chiếu Guideline & Thực hành lâm sàng tại BV E:
========================================================================
Chỉ tiêu                      Khuyến cáo ADA/ESC          Thực tế Bệnh viện E
------------------------------------------------------------------------
Thuốc ĐTĐ nền tảng            Metformin (nếu eGFR > 30)   Metformin (61.5%)
Thuốc THA ưu tiên             ACEI / ARB                  ACEI + ARB (80.0%)
Phối hợp THA ban đầu          ACEI/ARB + CCB              ACEI + CCB (18.5% mẫu)
Bảo vệ tim-thận sớm           Ưu tiên SGLT2i / GLP-1RA    SGLT2i (0.8% - Điểm cần cải thiện)
========================================================================

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng lâm sàng

Nghiên cứu cung cấp thuật toán hỗ trợ quyết định lâm sàng (Clinical Decision Support Workflow) cho khoa Nội và Dược lâm sàng:

Lộ trình triển khai khuyến nghị tại cơ sở y tế

Lộ trình chuẩn hóa điều trị (2022 - 2025):
[Quý 1-2]: Chuẩn hóa công thức tính tự động eGFR (MDRD/CKD-EPI) trên phần mềm HIS Bệnh viện.
[Quý 3-4]: Tập huấn dược lâm sàng về cảnh báo tương tác thuốc và chỉnh liều suy thận tự động.
[Năm tiếp theo]: Mở rộng danh mục SGLT2i/GLP-1RA trong phác đồ BHYT cho bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: $N = 130$ bệnh án nội trú tại một trung tâm y tế, chưa phản ánh đầy đủ mô hình kê đơn ngoại trú diện rộng.
  • Thời gian theo dõi: Dữ liệu tập trung trong đợt điều trị nội trú cấp tính, chưa đánh giá được tỷ lệ tuân thủ điều trị (adherence rate) sau khi xuất viện 6–12 tháng.
  • Tỷ lệ thuốc mới: Nhóm SGLT2i và GLP-1RA chiếm tỷ lệ thấp do các rào cản chi phí và phạm vi thanh toán BHYT trong giai đoạn 2020–2021.

Hướng phát triển

  • Ứng dụng công thức CKD-EPI 2021 kết hợp Cystatin C để đánh giá chính xác hơn chức năng lọc cầu thận.
  • Triển khai nghiên cứu đa trung tâm đánh giá hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Effectiveness Analysis) khi chuyển đổi sớm sang các thuốc tim mạch - chuyển hóa thế hệ mới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y Dược: Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu Dược lâm sàng, kỹ năng phân tích dịch tễ học và xử lý số liệu y sinh bằng SPSS/Python.
  • Dược sĩ lâm sàng & Bác sĩ điều trị: Nguồn dữ liệu thực tế giúp tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa, phòng ngừa suy thận cấp và tương tác thuốc bất lợi.
  • Nhà quản lý bệnh viện: Cơ sở dữ liệu khoa học để hoạch định danh mục thuốc, dự trù ngân sách BHYT và nâng cao chỉ số an toàn người bệnh.
  • Nhà nghiên cứu: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về mô hình sử dụng thuốc kết hợp ĐTĐ và THA tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao bệnh nhân ĐTĐ kèm THA lại được ưu tiên lựa chọn nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc chẹn thụ thể (ARB)?

Nhóm ACEI và ARB có tác dụng ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS), làm giãn chọn lọc tiểu động mạch đi của cầu thận, giúp giảm áp lực nội cầu thận, giảm bài xuất albumin qua nước tiểu và làm chậm tiến trình thoái hóa dẫn đến bệnh thận đái tháo đường giai đoạn cuối.

2. Khi mức lọc cầu thận eGFR giảm dưới $30\text{ mL/min/1.73 m}^2$, việc dùng thuốc ĐTĐ thay đổi như thế nào?

Theo khuyến cáo của Bộ Y tế và ADA, Metformin bị chống chỉ định tuyệt đối khi $\text{eGFR} < 30\text{ mL/min/1.73 m}^2$ do nguy cơ tích lũy gây nhiễm toan acid lactic đe dọa tính mạng. Khi đó, giải pháp an toàn và hiệu quả nhất là chuyển sang phác đồ Insulin tiêm dưới da được hiệu chỉnh liều theo dõi chặt chẽ.

3. Ưu điểm của phác đồ phối hợp đôi $\text{ƯCMC} + \text{Chẹn Ca}$ so với việc tăng gấp đôi liều đơn trị liệu là gì?

Phối hợp liều thấp giữa ƯCMC và Chẹn Ca (ví dụ: Perindopril + Amlodipine) tác động hiệp đồng hạ áp qua hai cơ chế bổ trợ, giúp đạt đích huyết áp nhanh hơn, đồng thời nhóm ƯCMC giúp giãn tĩnh mạch ngoại vi làm giảm đáng kể tác dụng phụ gây phù chân của Chẹn Ca.

4. Tỷ lệ bệnh nhân thừa cân/béo phì cao ($50.8%$) ảnh hưởng thế nào đến việc lựa chọn thuốc?

Bệnh nhân béo phì có mức độ kháng insulin cao. Việc ưu tiên sử dụng Metformin (thuốc làm tăng độ nhạy cảm insulin và không gây tăng cân) là tối ưu. Trong tương lai, việc bổ sung các nhóm SGLT2i hoặc đồng vận GLP-1 sẽ mang lại lợi ích kép vừa hạ đường huyết vừa hỗ trợ giảm cân và hạ áp.

5. Nghiên cứu sử dụng công cụ thống kê nào để kiểm định ý nghĩa của các mối liên quan?

Nghiên cứu sử dụng kiểm định Chi-Square ($\chi^2$) và Fisher's Exact Test cho các biến định tính (mối liên quan giữa phác đồ và nhóm tuổi, giới tính, mức HbA1c), và kiểm định Student's T-Test cho các biến định lượng (so sánh eGFR, glucose máu, huyết áp giữa các phân nhóm) trên phần mềm IBM SPSS Statistics v26.0 với ngưỡng ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0.05$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc ở các bệnh nhân đồng mắc bệnh đái tháo đường type 2 và tăng huyết áp tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E năm 2020 – 2021" của tác giả Vũ Thị Thu Hằng đã cung cấp bức tranh toàn diện và sâu sắc về mô hình bệnh tật và thực hành kê đơn trên nhóm bệnh nhân phức tạp. Nghiên cứu khẳng định việc tuân thủ các hướng dẫn điều trị chuẩn mực của ADA, ESC/ESH và Bộ Y tế với tỷ lệ chỉ định cao các nhóm thuốc nền tảng như Insulin (63.8%), Metformin (61.5%) và ƯCMC (63.8%), đồng thời thực hiện điều chỉnh phác đồ an toàn dựa trên chức năng thận và mức HbA1c. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào công tác nâng cao chất lượng điều trị và an toàn dùng thuốc trong hệ thống y tế.