Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền qua trung gian muỗi Aedes (chủ yếu là Aedes aegypti và Aedes albopictus). Bệnh có biểu hiện lâm sàng đa dạng, diễn tiến nhanh, tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng như sốc giảm thể tích, xuất huyết nội tạng, suy đa cơ quan và có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt là ở đối tượng trẻ em. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trước năm 1970 chỉ có 9 quốc gia ghi nhận dịch SXHD lưu hành, nhưng đến nay bệnh đã phân bố trên 100 quốc gia thuộc khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới (chịu ảnh hưởng nặng nề nhất tại Đông Nam Á, Tây Thái Bình Dương và Châu Mỹ La-tinh). Khoảng 40% dân số toàn cầu nằm trong vùng nguy cơ với ước tính 390 triệu ca nhiễm mỗi năm.

Việt Nam nằm trọn trong vùng dịch tễ lưu hành của SXHD với số ca mắc hàng năm dao động từ 40 đến 310 ca/100.000 dân, trong đó khu vực miền Nam thường xuyên chiếm hơn 70% tổng số ca mắc của cả nước. Do virus Dengue có 4 type huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4) và miễn dịch chéo giữa các type không bền vững, một cá nhân có thể mắc bệnh tối đa 4 lần trong đời. Hiện tại, bệnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc-xin phòng bệnh chưa được áp dụng rộng rãi trong chương trình tiêm chủng đại trà. Vì vậy, biện pháp phòng chống then chốt vẫn là kiểm soát véc-tơ truyền bệnh, triệt phá nơi sinh sản của lăng quăng/bọ gậy và nâng cao ý thức phòng ngừa của người dân.

Trong công tác y tế dự phòng, các phương tiện truyền thông đóng vai trò cầu nối truyền tải thông tin sức khỏe. Tuy nhiên, sự phát triển đồng thời của nhiều loại hình truyền thông từ truyền thống (báo in, đài phát thanh) đến hiện đại (truyền hình, Internet) đặt ra câu hỏi về mức độ tiếp cận và hiệu quả tuyên truyền thực tế đối với người dân. Đề tài khóa luận này được thực hiện nhằm khảo sát thói quen và mức độ sử dụng các phương tiện truyền thông trong phòng ngừa SXHD của phụ huynh có con đến khám tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Khảo sát tình hình sử dụng các phương tiện truyền thông trong phòng bệnh sốt xuất huyết Dengue của thân nhân bệnh nhi đến khám tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.
  2. Mục tiêu chuyên biệt:
    • Mô tả các đặc điểm về dân số học của thân nhân, bệnh nhi SXHD và thân nhân, bệnh nhi sốt do những nguyên nhân khác đến khám bệnh tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.
    • Mô tả và so sánh tỉ lệ, mức độ sử dụng các phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, phát thanh, Internet) giữa thân nhân bệnh nhi bị SXHD và nhóm bị sốt do nguyên nhân khác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Thân nhân và bệnh nhi đến khám vì sốt trong vòng 72 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng tại các phòng khám ngoại trú (khoa Khám bệnh gồm các phòng khám SXH, Nhiễm, Hô hấp, Nội tổng quát).
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Nhi Đồng 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 9/2017 đến tháng 2/2018 (khóa luận hoàn thành vào tháng 5/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn y khoa

Khóa luận vận dụng các hướng dẫn dịch tễ và phân loại chuyên môn của Bộ Y tế và WHO:

  • Phân loại lâm sàng SXHD theo WHO (2009): Chia làm 3 mức độ gồm Sốt xuất huyết Dengue, Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo (đau bụng vùng gan, nôn nhiều, ứ dịch, xuất huyết niêm mạc, gan to >2cm, Hematocrit tăng kèm tiểu cầu giảm nhanh <100.000/$\mu$L), và Sốt xuất huyết Dengue nặng (sốc SXHD, xuất huyết nặng, suy tạng nặng như men gan AST/ALT $\ge 1000$ U/L, suy thận cấp, viêm cơ tim, tổn thương hệ thần kinh trung ương).
  • Chỉ số giám sát côn trùng: Chỉ số Breteau ($BI$), tính bằng tỷ lệ số dụng cụ chứa nước (DCCN) có lăng quăng/bọ gậy Aedes trên 100 nhà điều tra; Chỉ số mật độ muỗi cái ($CSMĐ$), tính bằng số muỗi cái Aedes thu thập trung bình trên mỗi hộ gia đình điều tra. Khu vực nguy cơ cao được định nghĩa khi $CSMĐ \ge 0,5$ con/nhà hoặc $BI \ge 30$ (khu vực miền Bắc là $BI \ge 20$).
  • Phân loại truyền thông y tế: Phân chia thành truyền thông đại chúng (báo in, đài phát thanh, truyền hình, Internet gồm website kiểm soát và phi kiểm soát), truyền thông liên cá nhân, và truyền thông tập thể.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả (cross-sectional descriptive study) có nhóm đối chứng bệnh - chứng ngoại trú.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước lượng tỉ lệ cho một quần thể: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tuyệt đối cho phép $d = 0,05$, tỉ lệ ước lượng $p = 0,5$. Cỡ mẫu tính toán lý thuyết tối thiểu là 384 đối tượng cho mỗi nhóm.
  • Số liệu thu thập thực tế: 390 cặp thân nhân - bệnh nhi được chẩn đoán xác định SXHD (dựa trên xét nghiệm kháng nguyên NS1 dương tính trong 72 giờ đầu) và 389 cặp thân nhân - bệnh nhi sốt do nguyên nhân khác (NS1 âm tính hoặc có chẩn đoán xác định bệnh khác). Tổng số mẫu khảo sát là 779 cặp.
  • Tiêu chuẩn nhận vào: Trẻ sốt $\le 72$ giờ, có thực hiện xét nghiệm kháng nguyên NS1, thân nhân đồng ý tham gia phỏng vấn.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Thân nhân không sử dụng bất kỳ phương tiện truyền thông nào, bệnh nhi đang điều trị nội trú, hoặc thân nhân từ chối tham gia.
  • Công cụ và kỹ thuật thu thập: Phỏng vấn trực tiếp thân nhân bệnh nhi bằng bộ câu hỏi cấu trúc đóng/mở soạn sẵn, ghi nhận thông tin nhân khẩu học, thói quen tiếp cận các phương tiện truyền thông, chuyên mục ưa thích, thời lượng sử dụng và thang điểm đánh giá kiến thức phòng chống SXHD (bộ 20 câu hỏi).
  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 19.0. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm; biến định lượng được mô tả qua giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$). Sử dụng kiểm định Chi-squared ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ giữa hai nhóm và Independent Samples T-test để so sánh giá trị trung bình. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan y văn

  • Lịch sử và tác nhân gây bệnh: Khái quát các vụ dịch ghi nhận từ năm 1779 tại Cairo và Indonesia. A. Sabin phân lập được type huyết thanh DEN-1 và DEN-2 vào năm 1944; Hammon phân lập DEN-3 và DEN-4 tại Manila năm 1956. Graham (1903) và Bancroft (1906) chứng minh vai trò véc-tơ truyền bệnh của muỗi Aedes.
  • Cấu trúc sinh học và sinh bệnh học: Virus Dengue thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae, hệ gen ARN sợi đơn dương. Cấu trúc gồm 3 protein cấu trúc (protein lõi C 11 kDa, protein màng M/prM 7-20 kDa, protein vỏ E 55-60 kDa có vai trò gắn thụ thể tạo kháng thể trung hòa) và 7 protein phi cấu trúc (NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B, NS5). Sinh bệnh học dựa trên ba giả thuyết chính:
    1. Hiện tượng tăng cường phụ thuộc kháng thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE): Kháng thể dị tuýp từ lần sơ nhiễm tạo phức hợp miễn dịch giúp virus xâm nhập bạch cầu đơn nhân dễ dàng hơn, kích hoạt giải phóng ồ ạt cytokine.
    2. Độc lực của chủng virus: Nồng độ virus huyết thanh cao tương quan thuận với độ nặng của bệnh.
    3. Cơ chế miễn dịch tế bào: Sự gia tăng nồng độ các chất trung gian hóa học (IL-2, IL-6, IL-8, IL-10, TNF-$\alpha$, IFN-$\gamma$) và chemokine RANTES dẫn đến tăng tính thấm thành mạch, thoát huyết tương, giảm tiểu cầu và rối loạn đông máu.
  • Đặc điểm véc-tơ và dịch tễ học: Đặc tính sinh thái của muỗi Aedes aegypti (sống gần người, bán kính bay trung bình 400m) và Aedes albopictus (thích nghi môi trường ngoại ô, chịu được khô hạn qua dạng trứng). Dịch tễ tại Việt Nam có tính chu kỳ 3–5 năm, xảy ra quanh năm ở miền Nam và từ tháng 7 đến tháng 11 ở miền Bắc.
  • Biện pháp kiểm soát và phòng chống dịch: Quy định xử lý ổ dịch trong bán kính 200m tính từ nhà bệnh nhân trong vòng 48 giờ kể từ khi xác định ca bệnh; kỹ thuật phun hóa chất diệt muỗi, các biện pháp diệt bọ gậy/lăng quăng chủ động (đậy nắp dụng cụ chứa nước, thả cá, sử dụng tác nhân sinh học Mesocyclops, lật úp vật dụng phế thải).
  • Tổng quan các nghiên cứu truyền thông y tế: Điểm lại kết quả nghiên cứu của Bạch Thị Chính và cộng sự (2009 tại Tiền Giang), Trương Phi Hùng và cộng sự (2010 tại BV Bệnh Nhiệt Đới TP.HCM), Lê Công Minh và Lê Đức Hạnh (2013 tại 5 tỉnh phía Nam) về thực trạng nhận thức, thái độ và hiệu quả của các tài liệu truyền thông in ấn phòng chống SXHD.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

  • Trình bày toàn diện về thiết kế nghiên cứu cắt ngang, quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại các phòng khám ngoại trú của Bệnh viện Nhi Đồng 1.
  • Định nghĩa chi tiết biến số nghiên cứu: Biến nhân khẩu học của trẻ (tuổi, giới tính, địa chỉ cư trú); biến nhân khẩu học của thân nhân (tuổi, giới tính, mối quan hệ với bệnh nhi, dân tộc, trình độ học vấn, nhóm nghề nghiệp); biến thói quen truyền thông (loại phương tiện, chuyên mục theo dõi, tần suất sử dụng với 3 mức độ: $<1$ lần/tuần, $>1$ lần/tuần, hàng ngày); biến mức độ hiểu biết phòng bệnh chia thành 5 thang bậc (từ 0–4 câu đúng: Hoàn toàn không biết đến 17–20 câu đúng: Biết rất rõ).
  • Quy trình kiểm soát sai lệch thông tin và thực hiện các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học (được chấp thuận bởi Hội đồng khoa học Khoa Y - ĐHQG TP.HCM và Ban Giám đốc BV Nhi Đồng 1; bảo mật thông tin người tham gia).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tổng số 779 bệnh nhi (390 trẻ SXHD và 389 trẻ sốt do nguyên nhân khác). Tuổi trung bình của trẻ nhóm SXHD là $4,5 \pm 3,6$ tuổi, nhóm sốt khác là $3,9 \pm 2,9$ tuổi ($p = 0,755$). Tỷ lệ nam/nữ ở nhóm SXHD là 52,1%/47,9% và nhóm sốt khác là 50,1%/49,9% ($p = 0,592$). Bệnh nhi SXHD cư trú tại TP.HCM chiếm 60,5%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sốt khác (39,1%, $p < 0,001$).
  • Nguyên nhân sốt ở nhóm không SXHD: Nhiễm siêu vi chiếm tỷ lệ cao nhất (30,8%), tiếp đến là viêm họng (17,2%), viêm phế quản (10,3%), viêm phổi (8,7%), viêm tiểu phế quản (8,5%), viêm tai giữa (6,4%) và các bệnh lý khác như tay chân miệng, tiêu chảy cấp, nhiễm trùng huyết (18,0%).
  • Đặc điểm thân nhân: Tuổi trung bình thân nhân nhóm SXHD là $38,2 \pm 10,1$ tuổi; nhóm sốt khác là $35,7 \pm 8,4$ tuổi ($p = 0,688$). Nữ giới chiếm đa số trong việc đưa trẻ đi khám (53,6% ở nhóm SXHD và 58,1% ở nhóm sốt khác). Mối quan hệ chủ yếu là cha mẹ (89,5% ở nhóm SXHD và 79,7% ở nhóm sốt khác, $p < 0,001$). Về học vấn, tỷ lệ có trình độ Cấp 2 và Cao đẳng/Đại học chiếm tỷ trọng lớn nhất (lần lượt 34,3% và 31,8% ở nhóm SXHD; 28,0% và 32,6% ở nhóm sốt khác).
  • Thực trạng sử dụng phương tiện truyền thông:
    • Truyền hình: Là phương tiện phổ biến nhất, chiếm 82,6% ở nhóm thân nhân trẻ SXHD và 74,8% ở nhóm sốt khác ($p = 0,008$).
    • Internet: Chiếm tỷ lệ cao thứ hai với 72,6% ở nhóm SXHD và 69,4% ở nhóm sốt khác ($p = 0,332$).
    • Báo chí: Tỷ lệ sử dụng ở nhóm thân nhân SXHD là 29,2%, thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sốt khác (37,0%, $p = 0,021$).
    • Phát thanh: Tỷ lệ sử dụng thấp nhất, chiếm 26,4% ở nhóm SXHD và 30,6% ở nhóm sốt khác ($p = 0,196$).
  • Chuyên mục quan tâm trên báo in: Trong số những người có đọc báo, tỷ lệ thân nhân quan tâm đến chuyên mục Sức khỏe ở nhóm trẻ sốt khác là 34,7%, cao hơn rõ rệt so với nhóm SXHD (21,1%, $p = 0,016$). Các chuyên mục khác (Kinh tế, Giải trí, Thể thao, Thời sự) không ghi nhận sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê.

Chương 4 và Chương 5: Bàn luận, Kết luận và Kiến nghị

  • Bàn luận: Đánh giá tính đồng nhất về tuổi, giới tính và học vấn giữa hai nhóm giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu cơ bản. Phân tích nguyên nhân địa chỉ cư trú tại TP.HCM chiếm tỷ lệ cao ở nhóm SXHD phản ánh tính chất dịch tễ đô thị hóa đặc trưng của muỗi Aedes. Đánh giá sự chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền thông cổ điển sang truyền hình và Internet.
  • Kết luận: Xác định rõ mức độ tiếp cận các kênh thông tin của thân nhân bệnh nhi và đưa ra kết luận về mối liên quan giữa việc theo dõi thông tin sức khỏe trên các phương tiện truyền thông đại chúng với tỷ lệ trẻ mắc bệnh.
  • Kiến nghị: Đề xuất tái cơ cấu các chương trình truyền thông y tế công cộng, tăng cường phân bổ nguồn lực vào kênh truyền hình và nền tảng số/Internet để tối ưu hóa hiệu quả phòng dịch.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát chính

Đặc điểm / Biến số nghiên cứu Nhóm bệnh nhi SXHD ($N=390$) Nhóm sốt nguyên nhân khác ($N=389$) Giá trị $p$
Đặc điểm bệnh nhi
Tuổi trung bình (năm $\pm$ SD) $4,5 \pm 3,6$ $3,9 \pm 2,9$ $0,755$
Giới tính: Nam ($n, %$) $203\ (52,1%)$ $195\ (50,1%)$ $0,592$
Giới tính: Nữ ($n, %$) $187\ (47,9%)$ $194\ (49,9%)$ $0,592$
Địa chỉ: TP. Hồ Chí Minh ($n, %$) $249\ (60,5%)$ $152\ (39,1%)$ $< 0,001$
Địa chỉ: Các tỉnh thành khác ($n, %$) $141\ (39,5%)$ $237\ (60,9%)$ $< 0,001$
Đặc điểm thân nhân
Tuổi trung bình (năm $\pm$ SD) $38,2 \pm 10,1$ $35,7 \pm 8,4$ $0,688$
Giới tính: Nữ ($n, %$) $209\ (53,6%)$ $226\ (58,1%)$ $0,205$
Mối quan hệ: Cha / Mẹ ($n, %$) $349\ (89,5%)$ $310\ (79,7%)$ $< 0,001$
Mối quan hệ: Ông / Bà ($n, %$) $26\ (6,7%)$ $41\ (10,5%)$ $< 0,001$
Trình độ: Cao đẳng / Đại học ($n, %$) $124\ (31,8%)$ $127\ (32,6%)$ $0,186$
Trình độ: Cấp 2 ($n, %$) $134\ (34,3%)$ $109\ (28,0%)$ $0,186$
Tỷ lệ sử dụng phương tiện truyền thông
Truyền hình ($n, %$) $322\ (82,6%)$ $291\ (74,8%)$ $0,008$
Internet ($n, %$) $283\ (72,6%)$ $270\ (69,4%)$ $0,332$
Báo chí ($n, %$) $114\ (29,2%)$ $144\ (37,0%)$ $0,021$
Phát thanh ($n, %$) $103\ (26,4%)$ $119\ (30,6%)$ $0,196$
Quan tâm chuyên mục Sức khỏe trên báo in $24/114\ (21,1%)$ $50/144\ (34,7%)$ $0,016$

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kiến nghị

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng: Công trình đưa ra số liệu định lượng chi tiết về mức độ tiếp cận các phương tiện truyền thông của 779 thân nhân bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, làm sáng tỏ thói quen tiếp nhận thông tin thực tế của cộng đồng đô thị và vùng phụ cận.
  • Nhận diện kênh truyền thông chủ lực: Nghiên cứu chỉ ra rằng Truyền hình ($>74-82%$) và Internet ($>69-72%$) là hai kênh truyền thông có độ bao phủ vượt trội đối với phụ huynh bệnh nhi, trong khi báo in và phát thanh có tỷ lệ tiếp cận rất thấp ($<31%$).
  • Mối liên hệ giữa hành vi đọc tin sức khỏe và nguy cơ mắc bệnh: Nhóm thân nhân có trẻ mắc SXHD có tỷ lệ đọc báo in và tỷ lệ theo dõi chuyên mục Sức khỏe trên báo thấp hơn đáng kể so với nhóm trẻ sốt do nguyên nhân khác ($p < 0,05$).
  • Kiến nghị định hướng truyền thông y tế:
    1. Các cơ quan y tế dự phòng cần ưu tiên xây dựng thông điệp nghe - nhìn ngắn gọn, hấp dẫn để phát sóng vào các khung giờ vàng trên truyền hình.
    2. Mở rộng chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe trên các nền tảng mạng xã hội và cổng thông tin điện tử uy tín trên Internet nhằm tiếp cận lực lượng lao động trẻ trong độ tuổi nuôi dạy con nhỏ.
    3. Giảm bớt các hình thức tài liệu in ấn phức tạp, nhiều thuật ngữ chuyên môn hoặc phân bổ kinh phí phát thanh không còn phù hợp với lối sống của cư dân thành thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế cắt ngang mô tả tại khu vực phòng khám ngoại trú của một bệnh viện chuyên khoa nhi tuyến cuối (Bệnh viện Nhi Đồng 1), do đó kết quả phản ánh chủ yếu nhóm dân cư đô thị và phụ huynh có điều kiện tiếp cận y tế tuyến trên.
    • Số liệu thu thập trong một giai đoạn nhất định (từ tháng 9/2017 đến tháng 2/2018), chưa bao quát hết các biến động theo mùa dịch trong cả năm.
    • Khảo sát dừng lại ở việc mô tả thói quen sử dụng và mức độ nhận thức, chưa đo lường trực tiếp sự thay đổi hành vi thực hành diệt lăng quăng tại hộ gia đình sau khi tiếp nhận thông tin.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu tại các trạm y tế tuyến xã/phường và bệnh viện quận/huyện vùng sâu, vùng xa để so sánh sự khác biệt vùng miền về tiếp cận truyền thông.
    • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp cộng đồng (trước - sau can thiệp) ứng dụng truyền thông số (tin nhắn SMS, mạng xã hội, ứng dụng di động) gắn liền với việc giám sát định kỳ chỉ số bọ gậy Breteau ($BI$) và chỉ số mật độ muỗi tại thực địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên Y khoa và Học viên Y tế công cộng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc đề tài tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa, cách trình bày tổng quan y văn toàn diện về bệnh truyền nhiễm, phương pháp tính cỡ mẫu điều tra cắt ngang có đối chứng ngoại trú và quy trình phân tích số liệu dịch tễ bằng SPSS.
  • Đối với cán bộ y tế dự phòng và Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật (CDC): Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá lại tính hiệu quả của các kênh truyền thông hiện hữu, giúp tối ưu hóa ngân sách truyền thông y tế công cộng hướng vào các phương tiện tiếp cận trực tiếp nhóm đích (phụ huynh nuôi con nhỏ).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để xác định và phân nhóm bệnh nhi tham gia nghiên cứu?
Nghiên cứu tuyển chọn bệnh nhi đến khám vì sốt trong vòng $\le 72$ giờ đầu. Nhóm bệnh được xác định mắc sốt xuất huyết Dengue dựa trên kết quả xét nghiệm nhanh kháng nguyên NS1 dương tính. Nhóm chứng gồm các bệnh nhi có kết quả NS1 âm tính và được bác sĩ chẩn đoán xác định sốt do các nguyên nhân khác (như nhiễm siêu vi, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi, viêm tai giữa).

2. Tỷ lệ tiếp cận các phương tiện truyền thông của thân nhân bệnh nhi trong nghiên cứu được phân bố như thế nào?
Truyền hình là kênh được sử dụng nhiều nhất (82,6% ở nhóm SXHD và 74,8% ở nhóm khác), kế đến là Internet (72,6% ở nhóm SXHD và 69,4% ở nhóm khác). Hai kênh truyền thống ghi nhận tỷ lệ thấp hơn rất nhiều là báo chí (29,2% ở nhóm SXHD và 37,0% ở nhóm khác) và đài phát thanh (26,4% ở nhóm SXHD và 30,6% ở nhóm khác).

3. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nào về hành vi tiếp nhận thông tin sức khỏe giữa hai nhóm phụ huynh không?
Có. Thân nhân của trẻ bị sốt do nguyên nhân khác có tỷ lệ đọc báo chí cao hơn (37,0% so với 29,2%, $p = 0,021$) và trong số những người đọc báo, tỷ lệ quan tâm đến chuyên mục Sức khỏe ở nhóm không SXHD cũng cao hơn rõ rệt so với nhóm có con bị SXHD (34,7% so với 21,1%, $p = 0,016$).

4. Theo quy định trong văn bản, quy mô và thời gian xử lý một ổ dịch sốt xuất huyết Dengue được chuẩn hóa ra sao?
Khi phát hiện 1 ổ dịch SXHD, đơn vị y tế phải xử lý trong phạm vi bán kính 200 mét tính từ nhà bệnh nhân. Trường hợp có từ 3 ổ dịch trở lên tại một thôn/ấp trong vòng 14 ngày, quy mô xử lý được mở rộng cho toàn bộ thôn/ấp. Toàn bộ các biện pháp xử lý ổ dịch bắt buộc phải triển khai trong vòng 48 giờ kể từ khi ổ dịch được xác định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Khoa Y – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh đã khảo sát toàn diện thực trạng sử dụng các phương tiện truyền thông trong phòng chống sốt xuất huyết Dengue trên 779 cặp thân nhân và bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Kết quả chỉ ra sự chiếm ưu thế vượt trội của truyền hình và Internet so với báo in và phát thanh trong việc tiếp cận nhóm dân số phụ huynh nuôi con nhỏ. Nghiên cứu cũng phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa thói quen theo dõi chuyên mục sức khỏe trên báo in với việc giảm tỷ lệ mắc SXHD ở trẻ. Đây là cơ sở thực chứng quan trọng để các nhà quản lý y tế định hướng lại chiến lược truyền thông giáo dục sức khỏe và phân bổ nguồn lực phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn.