Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đưa nước ta trở thành quốc gia đứng thứ 5 thế giới, thứ 2 châu Á và đứng đầu khu vực Đông Nam Á về xuất khẩu gỗ và lâm sản. Các thị trường tiêu thụ chính gồm Hoa Kỳ (chiếm 38–44% thị phần), Liên minh Châu Âu (EU chiếm 28–30%), Nhật Bản (12–15%) và Trung Quốc (12–15%). Tuy nhiên, ngành chế biến gỗ đang đối mặt với nhiều thách thức lớn: hơn 80% nguồn nguyên liệu gỗ phục vụ sản xuất phải nhập khẩu; các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn xanh (như quy định chống mất rừng của EU, điều tra chống gian lận thương mại xuất xứ của Bộ Thương mại Hoa Kỳ - DOC); cùng sự sụt giảm đơn hàng toàn cầu do lạm phát (kim ngạch xuất khẩu gỗ 5 tháng đầu năm 2023 giảm gần 30% so với cùng kỳ năm 2022). Trong bối cảnh đó, việc tối ưu hóa quy trình công nghệ, giảm thiểu tỷ lệ khuyết tật và nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ trở thành yêu cầu sống còn nhằm tiết kiệm chi phí và hạ giá thành sản phẩm.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu và chuẩn hóa quy trình sản xuất cho dòng sản phẩm đồ gỗ nội thất xuất khẩu, cụ thể là sản phẩm Tủ TV LINEA tại Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Đông Hòa.
Hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định bao gồm:
- Khảo sát nguồn nguyên liệu đầu vào và các yêu cầu kỹ thuật dùng cho sản xuất Tủ TV LINEA.
- Khảo sát đặc điểm hình dáng, kích thước, kết cấu, công năng và các dạng liên kết của sản phẩm Tủ TV LINEA.
- Khảo sát và xây dựng lưu trình công nghệ chi tiết, quy trình tổng quát, lập biểu đồ gia công và phiếu công nghệ cho sản phẩm.
- Tính toán, xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ qua các công đoạn: pha phôi - sơ chế, tinh chế và gia công ván.
- Khảo sát, phân loại và tính toán tỷ lệ khuyết tật của nguyên liệu và bán thành phẩm qua từng công đoạn sản xuất.
- Phân tích, đánh giá quy trình sản xuất thực tế tại nhà máy; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, tăng tỷ lệ lợi dụng gỗ và giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ gia công sản xuất, các loại nguyên vật liệu (gỗ Tràm tự nhiên, gỗ Tràm ghép thanh, ván MDF dán veneer, phụ kiện kim khí) và các chỉ số công nghệ (tỷ lệ lợi dụng gỗ, tỷ lệ khuyết tật) của sản phẩm Tủ TV LINEA (mã sản phẩm LNA04, kích thước $2180 \times 450 \times 500\text{ mm}$, gia công theo đơn đặt hàng của khách hàng Proven).
- Phạm vi không gian: Phân xưởng sản xuất thuộc Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Đông Hòa (Địa chỉ: Số 502A Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện khảo sát thu thập số liệu thực nghiệm từ ngày 04/05/2023 đến ngày 15/06/2023 (Khóa luận hoàn thành bảo vệ vào tháng 8/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết về công nghệ chế biến lâm sản, gia công cơ học gỗ, cấu tạo - tính chất cơ lý gỗ và phương pháp thống kê thực nghiệm trong công nghiệp mộc.
Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng
- Đặc tính vật liệu gỗ Tràm ghép: Nghiên cứu khảo sát cấu tạo thô đại (vòng năm rõ ràng, mặt gỗ mịn, số lượng mạch trung bình $7/\text{mm}^2$), cấu tạo hiển vi (đường kính trung bình lỗ mạch $135,\mu\text{m}$, chiều cao tia gỗ $177,\mu\text{m}$, số lượng tia $14/\text{mm}$) và các chỉ tiêu cơ lý tính ở độ ẩm 12%: Khối lượng thể tích $610\text{ kg/m}^3$, hệ số co rút thể tích $12,6%$, độ bền uốn tĩnh $100,8\text{ MPa}$, độ bền nén dọc thớ $46,5\text{ MPa}$.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật nguyên liệu đầu vào: Độ ẩm phôi gỗ quy định nghiêm ngặt từ 8% đến 12%; bề mặt chi tiết không có khuyết tật tại vị trí chịu lực và liên kết; giới hạn mắt sống, mắt chết theo quy chuẩn nhà máy.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp lấy mẫu và kiểm định độ tin cậy thống kê: Áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên không lặp. Cỡ mẫu tối thiểu được kiểm chứng qua công thức:
$$n_0 = \frac{t_\alpha^2 \times s^2}{e^2}$$
Trong đó: $t_\alpha = 1,96$ (tương ứng độ tin cậy $95%$), sai số tương đối cho phép $e = 0,03$ (độ chính xác $97%$), phương sai mẫu $s = \sqrt{\frac{p \times q}{n}}$ (với $p$ là tỷ lệ khuyết tật, $q = 1 - p$). Kết quả tính toán trên 270 mẫu khảo sát cho thấy $n_0 = 30 > 0,84$, khẳng định số lượng mẫu thu thập đủ độ tin cậy khoa học.
- Phương pháp khảo sát nguyên vật liệu và quy trình công nghệ: Đo đạc trực tiếp kích thước thô, kích thước tinh của từng chi tiết bằng thước cuộn, thước kẹp cơ khí; bấm giờ xác định nhịp sản xuất; theo dõi thao tác gia công trên từng cụm máy.
- Phương pháp lập bản vẽ, biểu đồ gia công và phiếu công nghệ: Ứng dụng phần mềm chuyên dụng AutoCAD và Microsoft Excel để xây dựng bản vẽ 3 hình chiếu, sơ đồ kết cấu mối ghép, bảng định mức nguyên vật liệu và lập phiếu công nghệ cho từng chi tiết.
- Phương pháp tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ ($K$): Thể tích chi tiết được tính bằng $V_i = a \times b \times c \times n \times 10^{-9}\text{ (m}^3\text{)}$, thể tích toàn bộ sản phẩm $V = \sum V_i$. Tỷ lệ lợi dụng gỗ qua từng công đoạn:
$$K = \frac{V_s}{V_t} \times 100%$$
(với $V_s$ là thể tích sau gia công, $V_t$ là thể tích trước gia công). Tỷ lệ lợi dụng tổng thể của toàn bộ quy trình: $K = K_1 \times K_2 \times \dots \times K_i$.
- Phương pháp tính toán tỷ lệ khuyết tật ($P%$): Xác định theo tỷ lệ phế phẩm trên tổng số chi tiết theo dõi:
$$P = \frac{\sum P_i}{n} = \frac{\text{Số chi tiết hỏng}}{\text{Tổng số chi tiết khảo sát}} \times 100%$$
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thực tế tại 4 phân khu xưởng (Pha phôi - sơ chế, Tinh chế, Lắp ráp, Trang sức bề mặt - Đóng gói) của Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Đông Hòa trên đơn hàng sản xuất thực tế gồm 30 sản phẩm và khảo sát chi tiết 9 kiện gỗ Tràm đầu vào (270 tấm).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này trình bày tổng quan về vị thế ngành chế biến gỗ Việt Nam, nêu bật tính cấp thiết của việc cải tiến công nghệ và tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu trong bối cảnh nguồn cung gỗ tự nhiên khan hiếm. Tác giả xác lập rõ ràng 6 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là sản phẩm Tủ TV LINEA, phạm vi không gian tại Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Đông Hòa và phạm vi thời gian từ tháng 5/2023 đến tháng 6/2023.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp tình hình sản xuất, xuất khẩu gỗ của Việt Nam và thị trường quốc tế giai đoạn 2021–2023. Đồng thời, chương trình bày chi tiết về Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Đông Hòa: thành lập năm 1996, mã số thuế 3702190251, do ông Trần Đình Mai làm Giám đốc, chuyên sản xuất đồ gỗ nội thất xuất khẩu sang EU và Mỹ. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Quản đốc, 4 bộ phận nghiệp vụ và 5 tổ sản xuất trực tiếp. Tác giả thống kê chi tiết 24 chủng loại thiết bị máy móc tại nhà máy với xuất xứ chủ yếu từ Đài Loan, Pháp, Italia và Việt Nam (như máy cưa cắt ngắn, máy Ripsaw, máy bào 2 mặt/4 mặt/cuốn/thẩm, máy nhám thùng khổ 600/1000/1200, máy phay tubi 1 trục/2 trục, máy đánh mộng đa năng/mang cá, máy khoan đứng/nằm).
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập khung nội dung nghiên cứu gồm 6 bước logic từ khảo sát nguyên liệu, khảo sát sản phẩm, khảo sát quy trình công nghệ đến tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ và tỷ lệ khuyết tật. Tác giả chi tiết hóa các công thức toán học thống kê để kiểm tra độ tin cậy cỡ mẫu ($n_0$), công thức tính thể tích chi tiết ($V_i$), công thức xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ qua từng công đoạn ($K$) và công thức tính tỷ lệ khuyết tật ($P%$).
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận với các kết quả thực nghiệm chi tiết:
- Khảo sát nguyên liệu đầu vào: Đánh giá chất lượng 9 kiện gỗ Tràm (270 tấm). Kết quả ghi nhận 54 tấm có khuyết tật không đạt tiêu chuẩn ban đầu (chiếm tỷ lệ 21,11%). Các dạng khuyết tật gồm: mắt sống (7,78%), nứt tét (4,07%), mắt chết (2,59%), lẹm vỏ (2,59%), tim gỗ (1,48%), cong vênh (1,48%), mục (1,11%). Kiểm định thống kê khẳng định mẫu khảo sát đạt độ tin cậy 95%.
- Khảo sát sản phẩm Tủ TV LINEA: Sản phẩm có kích thước tổng thể $2180 \times 450 \times 500\text{ mm}$, gồm 43 chi tiết được gia công từ 3 nhóm nguyên liệu: gỗ Tràm ghép, gỗ Tràm tự nhiên và ván MDF dán veneer. Tổng thể tích nguyên liệu gỗ trên một sản phẩm là $0,0726\text{ m}^3$; tổng thể tích nguyên liệu ván MDF cho đơn hàng 30 sản phẩm là $9,7341\text{ m}^3$. Mối liên kết sản phẩm sử dụng dạng ráp chết theo cụm kết hợp phụ kiện kim khí: vít đầu bằng ren dày/thưa, bản lề bật không giảm chấn, đinh công nghiệp U và I gia cố keo, thanh chống mo (T-1500mm), ốc cấy M6/M8, bu-lông lục giác chìm và ray trượt bi 3 tầng.
- Quy trình công nghệ sản xuất:
- Quy trình sản xuất ván Tràm ghép thanh: Nguyên liệu $\rightarrow$ Cắt ngắn $\rightarrow$ Bào lần 1 $\rightarrow$ Rong ghép $\rightarrow$ Đánh finger $\rightarrow$ Ghép dọc $\rightarrow$ Cắt 2 đầu $\rightarrow$ Bào lần 2 $\rightarrow$ Lựa phôi chuẩn $\rightarrow$ Ghép tấm $\rightarrow$ Rong cạnh $\rightarrow$ Thành phẩm ván ghép.
- Quy trình chung sản xuất sản phẩm: Trải qua 5 công đoạn chính: (1) Pha phôi - sơ chế $\rightarrow$ (2) Tinh chế $\rightarrow$ (3) Lắp ráp cụm/khung $\rightarrow$ (4) Xử lý bề mặt và sơn phủ $\rightarrow$ (5) Kiểm tra chất lượng và đóng gói. Khóa luận xây dựng lưu trình công nghệ chi tiết cho toàn bộ 43 chi tiết.
- Tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ ($K$):
- Công đoạn Pha phôi: Tỷ lệ lợi dụng gỗ đạt $79,33%$.
- Công đoạn Tinh chế: Tỷ lệ lợi dụng gỗ đạt $83,85%$.
- Khâu cắt tinh ván MDF: Tỷ lệ lợi dụng đạt $77,02%$.
- Tỷ lệ lợi dụng gỗ tổng thể toàn quy trình sản xuất Tủ TV LINEA đạt $66,51%$.
- Tính toán tỷ lệ khuyết tật ($P%$):
- Công đoạn Pha phôi: Tỷ lệ khuyết tật là $2,21%$.
- Công đoạn Tinh chế: Tỷ lệ khuyết tật là $1,67%$.
- Công đoạn Lắp ráp: Tỷ lệ khuyết tật là $2,89%$.
- Công đoạn Trang sức bề mặt: Tỷ lệ khuyết tật là $1,33%$.
- Đề xuất giải pháp kỹ thuật: Đề xuất giải pháp tận dụng phôi gỗ hạ quy cách để làm các chi tiết nhỏ (ke tam giác, bọ chống, nẹp); dùng bột gỗ đồng màu trộn keo 502 xử lý mắt gỗ; thiết kế cữ chặn chuẩn hóa trên máy khoan đứng; bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy móc gia công cơ khí.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương tổng kết các chỉ số kỹ thuật đã đạt được trong quá trình khảo sát, khẳng định tính hợp lý tương đối của quy trình công nghệ hiện tại và kiến nghị doanh nghiệp tiếp tục đầu tư nâng cấp thiết bị máy móc, chuẩn hóa quy trình phân loại phôi nguyên liệu ngay từ đầu vào.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thực nghiệm chính
Kết quả phân loại và tỷ lệ phần trăm các dạng khuyết tật của nguồn nguyên liệu gỗ Tràm đầu vào (khảo sát trên 270 tấm) được tổng hợp trong bảng sau:
| STT |
Dạng khuyết tật |
Số lượng tấm không đạt |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Mắt sống |
21 |
7,78% |
| 2 |
Nứt tét |
11 |
4,07% |
| 3 |
Mắt chết |
7 |
2,59% |
| 4 |
Lẹm vỏ |
7 |
2,59% |
| 5 |
Tim gỗ |
4 |
1,48% |
| 6 |
Cong vênh |
4 |
1,48% |
| 7 |
Mục |
3 |
1,11% |
| Tổng |
Khuyết tật các loại |
54 |
21,11% |
Các chỉ số công nghệ cốt lõi qua các công đoạn sản xuất Tủ TV LINEA được tác giả tính toán cụ thể:
| Công đoạn sản xuất |
Tỷ lệ lợi dụng gỗ / ván ($K$) |
Tỷ lệ khuyết tật ($P$) |
| Pha phôi - sơ chế |
79,33% |
2,21% |
| Tinh chế |
83,85% |
1,67% |
| Cắt tinh ván MDF |
77,02% |
— |
| Lắp ráp |
— |
2,89% |
| Trang sức bề mặt (Sơn) |
— |
1,33% |
| Tổng thể toàn bộ quy trình |
66,51% |
— |
2. Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất
- Giải pháp tận dụng nguyên liệu: Thiết lập quy trình hạ quy cách đối với phôi gỗ dính khuyết tật cong vênh, nứt tét đầu thanh hoặc lẹm vỏ để chuyển sang sản xuất các chi tiết có kích thước nhỏ như ke tam giác, bọ dọc hông, bọ đứng hậu, nẹp đứng. Đối với các khuyết tật mắt sống nhỏ ($< 2 \times 5\text{ mm}$), áp dụng biện pháp trám trét bằng bột gỗ kết hợp keo 502 và bả mastic đồng màu với sản phẩm.
- Giải pháp công nghệ và gá đặt: Thiết kế và lắp đặt hệ thống cữ chặn chuẩn trên máy khoan đứng, máy phay tubi nhằm hạn chế sai số định vị lỗ khoan và rãnh ngàm, từ đó kéo giảm tỷ lệ khuyết tật tại công đoạn lắp ráp (hiện ở mức $2,89%$).
- Giải pháp quản lý và bảo trì thiết bị: Lập lịch bảo dưỡng, mài sắc dao cưa, dao bào định kỳ cho các thiết bị cũ nhằm giảm hiện tượng xơ xước bề mặt phôi; tối ưu hóa mặt bằng di chuyển bán thành phẩm giữa 4 phân xưởng để loại bỏ tình trạng dập mép, trầy xước chi tiết trước khi vào khâu sơn.
3. Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về định mức tiêu hao nguyên liệu ($0,0726\text{ m}^3$ gỗ Tràm/sản phẩm), bản vẽ kỹ thuật 3 hình chiếu, bảng thống kê 43 chi tiết và lưu trình công nghệ chuẩn cho sản phẩm Tủ TV LINEA tại Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Đông Hòa.
- Xác lập cơ sở số liệu khoa học ($K = 66,51%$) giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu suất sử dụng gỗ, từ đó làm căn cứ định mức giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn hàng xuất khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khảo sát chỉ tập trung trên một dòng sản phẩm duy nhất là Tủ TV LINEA (mã LNA04) và thực hiện trong khung thời gian giới hạn (hơn 1 tháng). Nghiên cứu chưa đi sâu hạch toán chi tiết chi phí tiêu hao năng lượng điện và chi phí nhân công trên từng cụm máy, cũng như chưa thực nghiệm so sánh các chủng loại keo ghép và hệ sơn phủ thay thế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn bộ các dòng sản phẩm nội thất khác của công ty (bàn ăn, giường ngủ, tủ rượu).
- Nghiên cứu ứng dụng phần mềm tối ưu hóa sơ đồ cắt phôi tự động nhằm nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ của công đoạn pha phôi vượt mức $80%$.
- Nghiên cứu thử nghiệm các giải pháp kiểm soát độ ẩm và công nghệ sấy bổ sung nhằm giảm thiểu triệt để hiện tượng nứt tét và cong vênh của gỗ Tràm ghép trong điều kiện độ ẩm môi trường thay đổi.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chế biến lâm sản, Công nghệ gỗ, Kỹ thuật công nghiệp và Quản lý sản xuất tham khảo phương pháp luận khảo sát dây chuyền mộc, cách tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ ($K$), tỷ lệ khuyết tật ($P%$) và phương pháp kiểm định độ tin cậy mẫu thống kê.
- Kỹ sư công nghệ, quản đốc phân xưởng tại các doanh nghiệp chế biến đồ gỗ nội thất xuất khẩu tham khảo cấu trúc lưu trình gia công 43 chi tiết, quy trình sản xuất ván Tràm ghép thanh và các giải pháp giảm thiểu phế phẩm ở khâu lắp ráp.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Lưu trình công nghệ chi tiết cho từng chi tiết của sản phẩm Tủ TV LINEA (Mục 4.3.3) và hệ thống công thức, bảng tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ qua các công đoạn pha phôi, tinh chế và gia công ván (Mục 4.4).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ lợi dụng gỗ tổng thể của quy trình sản xuất Tủ TV LINEA tại nhà máy đạt bao nhiêu phần trăm?
Theo kết quả tính toán thực nghiệm tại Chương 4, tỷ lệ lợi dụng gỗ tổng thể của toàn bộ quy trình sản xuất sản phẩm Tủ TV LINEA đạt $66,51%$. Trong đó, tỷ lệ lợi dụng gỗ ở công đoạn pha phôi đạt $79,33%$, ở công đoạn tinh chế đạt $83,85%$, và tỷ lệ lợi dụng ván MDF ở khâu cắt tinh đạt $77,02%$.
2. Dạng khuyết tật nào xuất hiện nhiều nhất ở nguồn nguyên liệu gỗ Tràm đầu vào và tỷ lệ là bao nhiêu?
Trong tổng số 270 tấm gỗ Tràm khảo sát thuộc 9 kiện gỗ nhập về nhà máy, khuyết tật mắt sống chiếm tỷ lệ cao nhất với $7,78%$ (21 tấm). Dạng khuyết tật chiếm tỷ lệ thấp nhất là mục với $1,11%$ (3 tấm). Tổng tỷ lệ thanh gỗ có khuyết tật không đạt tiêu chuẩn ban đầu là $21,11%$ (54 tấm).
3. Công đoạn nào trong quy trình sản xuất có tỷ lệ khuyết tật cao nhất và tỷ lệ là bao nhiêu?
Công đoạn lắp ráp ghi nhận tỷ lệ khuyết tật cao nhất trong toàn bộ quy trình sản xuất với mức $2,89%$. Tiếp theo là công đoạn pha phôi ($2,21%$), công đoạn tinh chế ($1,67%$) và công đoạn trang sức bề mặt có tỷ lệ khuyết tật thấp nhất ($1,33%$).
4. Sản phẩm Tủ TV LINEA gồm bao nhiêu chi tiết và sử dụng những nhóm nguyên liệu chính nào?
Sản phẩm Tủ TV LINEA (kích thước $2180 \times 450 \times 500\text{ mm}$) gồm tổng cộng 43 chi tiết cấu thành. Sản phẩm sử dụng 3 nhóm nguyên liệu chính: gỗ Tràm ghép (ván nóc, đố ngang, đố dọc, ván hông, ván cửa, tiền/hậu hộc kéo...), gỗ Tràm tự nhiên nguyên thanh (thanh chống mo, bọ dọc hông, bọ đỡ giữa, thanh bắt bản lề...) và ván MDF dán veneer (ván đáy, ván kệ, đáy hộc kéo, ván hậu, ván vách).
5. Quy trình công nghệ sản xuất ván Tràm ghép thanh tại nhà máy gồm những bước nào?
Quy trình sản xuất ván Tràm ghép thanh phục vụ sản xuất tủ trải qua 11 bước công nghệ: Nguyên liệu $\rightarrow$ Cắt ngắn $\rightarrow$ Bào lần 1 $\rightarrow$ Rong ghép $\rightarrow$ Đánh finger $\rightarrow$ Ghép dọc $\rightarrow$ Cắt 2 đầu $\rightarrow$ Bào lần 2 $\rightarrow$ Lựa phôi chuẩn $\rightarrow$ Ghép tấm $\rightarrow$ Rong cạnh $\rightarrow$ Thành phẩm ván ghép.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Hoàng Nguyên Hưng đã khảo sát toàn diện và chi tiết quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Tủ TV LINEA tại Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Đông Hòa. Đề tài đã lượng hóa chính xác các chỉ số kỹ thuật thực tế của dây chuyền, xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ tổng thể đạt $66,51%$ và tỷ lệ khuyết tật qua từng công đoạn gia công (pha phôi $2,21%$, tinh chế $1,67%$, lắp ráp $2,89%$, trang sức bề mặt $1,33%$). Hệ thống giải pháp kỹ thuật và lưu trình công nghệ 43 chi tiết được xây dựng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp trong việc kiểm soát chất lượng và nâng cao hiệu quả kinh tế trong chế biến lâm sản.