Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát nghi thức chào hỏi được tích hợp trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học" của tác giả Hồ Thị Ngọc Ánh, do Ths. Nguyễn Thị Thúy Nga hướng dẫn tại Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (năm 2018), thuộc lĩnh vực phương pháp dạy học Tiếng Việt và ngôn ngữ học ứng dụng.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Ngôn ngữ giữ vai trò là phương tiện giao tiếp trọng yếu của con người, trong đó hành vi chào hỏi là bước khởi đầu để thiết lập quan hệ và mở đầu cuộc thoại. Trong giáo dục phổ thông, việc dạy ngôn ngữ gắn liền với hoạt động giao tiếp giúp học sinh vận dụng kiến thức tự nhiên và đạt hiệu quả cao. Từ năm 2001, chương trình Tiếng Việt tiểu học đã đưa nội dung nghi thức lời nói vào giảng dạy, tích hợp xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 5 nhằm điều chỉnh kỹ năng giao tiếp chuẩn mực cho học sinh. Tuy nhiên, việc dạy nghi thức chào hỏi chủ yếu khu biệt trong phân môn Tập làm văn và còn bộc lộ điểm hạn chế: chưa chú trọng đầy đủ đến các yếu tố kèm ngôn ngữ (phi ngôn ngữ), chưa phân tích rõ lời chào không lịch sự hay các cách chào gián tiếp. Do đó, việc khảo sát toàn diện hệ thống nghi thức chào hỏi trong các phân môn giúp giáo viên chủ động khai thác ngữ liệu và nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Khảo sát các nghi thức chào hỏi được tích hợp trong các phân môn của chương trình Tiếng Việt tiểu học nhằm hỗ trợ giáo viên nâng cao hiệu quả dạy học nghi thức lời nói và giúp học sinh hình thành kỹ năng hội thoại phù hợp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của việc khảo sát nghi thức chào hỏi tích hợp trong phân môn Tập đọc và Tập làm văn của môn Tiếng Việt tiểu học.
    2. Khảo sát nghi thức chào hỏi được tích hợp trong phân môn Tập đọc và Tập làm văn của sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học (từ lớp 2 đến lớp 5).
    3. Xây dựng một số bài tập dạy nghi thức chào hỏi nhằm bổ trợ hoạt động dạy và học nghi thức chào hỏi cho học sinh tiểu học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghi thức chào hỏi được tích hợp trong hai phân môn Tập đọc và Tập làm văn thuộc sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các ngữ liệu và dạng bài tập có lồng ghép nội dung dạy nghi thức chào hỏi trong phân môn Tập đọc và Tập làm văn thuộc sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 2, 3, 4 và 5 của chương trình hiện hành tại thời điểm nghiên cứu.
  • Giả thuyết nghiên cứu: Việc khảo sát có hệ thống các nội dung nghi thức chào hỏi sẽ tạo thuận lợi cho giáo viên trong quá trình giảng dạy; đồng thời việc đề xuất hệ thống bài tập thực hành rèn luyện kỹ năng, khai thác vốn sống của học sinh sẽ nâng cao chất lượng dạy học nghi thức lời nói trong môn Tiếng Việt.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm công cụ

Tác giả xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về nghi thức lời nói và ngôn ngữ học giao tiếp:

  • Khái niệm nghi thức lời nói (NTLN): Dẫn theo định nghĩa của Akisina A. Formanovskaija (Nghi thức lời nói Nga) và Từ điển Tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, 2005), xác định NTLN là các quy tắc, quy ước ứng xử bằng lời trong các tình huống có tính nghi thức, gắn với đặc điểm văn hóa, xã hội và thói quen giao tiếp của cộng đồng.
  • Khái niệm nghi thức chào hỏi (NTCH): Được xác định là một phân nhánh của nghi thức lời nói, mang tính khuôn mẫu, chuẩn mực xã hội, dùng để chào hỏi khi mở đầu hoặc kết thúc một cuộc giao tiếp.
  • Khái niệm cuộc giao tiếp (cuộc thoại): Xác định các tiêu chí nhận diện gồm nhân vật hội thoại, sự thống nhất về thời gian - không gian, tính thống nhất về chủ đề và dấu hiệu định ranh giới (mở đầu - kết thúc). Cấu trúc cuộc thoại gồm 3 phần: đoạn thoại mở đầu, thân cuộc thoại và đoạn thoại kết thúc.
  • Hệ thống phân loại hành vi chào hỏi (HVCH):
    • Chào mở đầu: Gồm chào trực tiếp (chứa các động từ: thưa, chào, kính chào, chào mừng/chào đón, xin/cho phép) và chào gián tiếp/hàm ẩn (dùng lời hô gọi, hỏi để chào, khen để chào, chê để chào, tự giới thiệu, mời để chào, chúc mừng, thông báo, trách móc, xin lỗi, xin phép).
    • Chào kết thúc: Gồm chào trực tiếp (chứa các động từ: thưa, chào, kính chào, tạm biệt) và chào gián tiếp (hứa hẹn, thông báo, mời, chúc, đề nghị, xin phép).
  • Ngữ điệu và yếu tố phi ngôn ngữ: Phân tích tác động của ngữ điệu (cao độ, cường độ, trường độ) và các phương tiện phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt, nụ cười, bắt tay, khoảng cách) theo các mức độ quan hệ: bình đẳng/xã giao, thân mật, suồng sã.
  • Đặc điểm tâm lý và ngôn ngữ học sinh tiểu học: Phân tích nhận thức cảm tính, nhận thức lý tính, trí tưởng tượng và sự phát triển vốn từ, ngữ pháp của học sinh các khối lớp 2 đến lớp 5.
  • Lịch sử nghiên cứu: Kế thừa và đối sánh với các công trình tiêu biểu của Phan Thị Thành (1995), Nguyễn Trọng Báu (2006), Võ Thị Ngọc Trâm (2009) và Đặng Thị Lệ Tâm (2012).

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Thu thập, xử lý và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về ngữ dụng học, phương pháp dạy học tiếng Việt và tâm lý học lứa tuổi.
  2. Phương pháp thống kê, phân loại: Thu thập các ngữ liệu chào hỏi trong sách giáo khoa, phân chia thành các nhóm cấu trúc phát ngôn trực tiếp và gián tiếp, tính toán số lượng và tỷ lệ phần trăm (%).
  3. Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa số liệu định lượng trên các bảng biểu theo từng khối lớp để đối sánh và rút ra nhận xét sư phạm.

Nguồn dữ liệu khảo sát

Tác giả khảo sát tổng cộng 312 văn bản Tập đọc và 186 bài Tập làm văn trong sách giáo khoa Tiếng Việt từ lớp 2 đến lớp 5. Kết quả trích xuất được 25 văn bản có tích hợp nội dung nghi thức chào hỏi hiện đại, 5 văn bản tích hợp nghi thức chào hỏi kiểu cũ (thời kỳ phong kiến) và 27 bài tập làm văn trực tiếp dạy nghi thức chào hỏi.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lí thuyết chung về nghi thức chào hỏi

Chương 1 tập trung thiết lập khung lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả làm rõ bản chất của nghi thức lời nói, định nghĩa cuộc thoại và phân lập cấu trúc hành vi chào hỏi của người Việt trong tương quan văn hóa giao tiếp dân tộc. Bên cạnh các biểu thức chào trực tiếp, tác giả phân tích sâu các hành vi chào gián tiếp mang nét đặc trưng văn hóa như "hỏi để chào" (hỏi thăm sức khỏe, công việc mà không đòi hỏi câu trả lời chính xác), "khen để chào", "mời để chào".

Chương này cũng xác định vị trí của nghi thức chào hỏi trong nhà trường tiểu học như một công cụ giáo dục nhân cách theo phương châm "Tiên học lễ, hậu học văn", đồng thời vạch rõ 3 nhiệm vụ giáo dục: xây dựng môi trường học đường văn minh, trang bị chuẩn mực ứng xử xã hội và uốn nắn hành vi giao tiếp lệch chuẩn cho học sinh dựa trên đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học.

Chương 2: Khảo sát nghi thức chào hỏi được tích hợp trong các phân môn của sách giáo khoa Tiếng Việt Tiểu học

Chương 2 trình bày tiêu chí khảo sát và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu thập từ sách giáo khoa Tiếng Việt các lớp 2, 3, 4 và 5.

1. Khảo sát sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 2

Ngữ liệu lớp 2 thể hiện tính đa dạng trong việc hình thành kỹ năng ban đầu:

  • Chào mở đầu trực tiếp: Xuất hiện 16 lượt (chiếm 50,0%), trong đó kiểu chào có động từ "chào" chiếm tỷ lệ áp đảo với 15 lượt (46,875%), kiểu chào có động từ "thưa" có 1 lượt (3,125%). Không xuất hiện các kiểu chào "kính chào", "chào mừng" hay "xin/cho phép".
  • Chào mở đầu gián tiếp: Xuất hiện 14 lượt (chiếm 43,75%), gồm tự giới thiệu để chào (7 lượt - 21,875%), hỏi để chào (2 lượt - 6,25%), khen để chào (2 lượt - 6,25%), chúc mừng để chào (2 lượt - 6,25%) và dùng lời hô gọi (1 lượt - 3,125%).
  • Chào kết thúc cuộc giao tiếp: Chỉ ghi nhận 1 trường hợp kết hợp giữa động từ "chào" trực tiếp (3,125%) và hứa hẹn để chào gián tiếp (3,125%) trong bài tập đọc "Điện thoại".
  • Ngữ cảnh xuất hiện: Tích hợp qua các bài tập đọc như Người thầy cũ, Bím tóc đuôi sam, Quả tim khỉ, Điện thoại, cùng hệ thống bài tập làm văn về kỹ năng nghe/gọi điện thoại và viết bưu thiếp thăm hỏi.

2. Khảo sát sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 3

  • Chào mở đầu trực tiếp: Xuất hiện 7 lượt (41,18%), toàn bộ đều là kiểu chào chứa động từ "thưa" (41,18%), tập trung trong các văn bản mang tính chất hội họp, báo cáo thi đua (ví dụ: bài Cuộc họp của các chữ viết, Báo cáo kết quả tháng thi đua "Noi gương chú bộ đội").
  • Chào mở đầu gián tiếp: Xuất hiện 10 lượt (58,82%), trong đó dùng lời hô gọi chiếm tỷ lệ cao nhất với 6 lượt (35,29%), tiếp theo là hỏi để chào (1 lượt - 5,88%), tự giới thiệu (1 lượt - 5,88%), xin lỗi để chào (1 lượt - 5,88%) và xin phép để chào (1 lượt - 5,88%).
  • Chào kết thúc: Kết quả khảo sát cho thấy sách giáo khoa lớp 3 hoàn toàn khuyết thiếu ngữ liệu về hành vi chào hỏi kết thúc cuộc giao tiếp.

3. Khảo sát sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4

  • Chào mở đầu trực tiếp: Ghi nhận 1 lượt duy nhất thuộc kiểu có động từ "thưa" kết hợp xin phép (chiếm 7,14%) trong bài Chị em tôi.
  • Chào mở đầu gián tiếp: Chiếm tỷ lệ vượt trội với 13 lượt (92,84%), trong đó dùng lời hô gọi chiếm 8 lượt (57,14%), còn lại phân bổ đều cho hỏi để chào (1 lượt - 7,14%), chê để chào (1 lượt - 7,14%), tự giới thiệu (1 lượt - 7,14%), mời để chào (1 lượt - 7,14%) và xin phép để chào (1 lượt - 7,14%).
  • Chào kết thúc: Tương tự lớp 3, sách giáo khoa lớp 4 không có ngữ liệu nào về nghi thức chào kết thúc cuộc thoại.
  • Tích hợp nghi thức chào hỏi cổ: Lớp 4 bắt đầu đưa vào các bài đọc có nghi thức chào thời phong kiến gắn với các từ ngữ như tâu, bẩm, muôn tâu bệ hạ (các bài Những hạt thóc giống, Vương quốc vắng nụ cười).

4. Khảo sát sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 5

  • Chào mở đầu trực tiếp: Xuất hiện 2 lượt có động từ "chào" (chiếm 16,67%), tiêu biểu trong trích đoạn kịch Người công dân số Một.
  • Chào mở đầu gián tiếp: Ghi nhận 6 lượt (chiếm 49,99%), phân bổ ở các kiểu: dùng lời hô gọi (2 lượt - 16,67%), hỏi để chào (1 lượt - 8,33%), khen để chào (1 lượt - 8,33%), thông báo để chào (1 lượt - 8,33%) và xin lỗi để chào (1 lượt - 8,33%).
  • Nghi thức chào hỏi cổ: Xuất hiện các phát ngôn nghi thức mang tính tôn ti phong kiến như bẩm quan (bài Phân xử tài tình) hay lạy thầy (bài Nghĩa thầy trò).
  • Hoạt động thực hành: Lồng ghép nghi thức chào hỏi thông qua các bài học về tranh luận, thuyết trình và chuyển thể văn bản truyện thành kịch bản đối thoại.

Chương 3: Xây dựng một số bài tập dạy nghi thức chào hỏi nhằm bổ trợ việc dạy - học nghi thức chào hỏi cho học sinh

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất định hướng xây dựng hệ thống bài tập bổ trợ:

  • Mục đích: Khắc phục những khoảng trống ngữ liệu trong sách giáo khoa, giúp học sinh thực hành toàn diện các dạng chào hỏi trực tiếp, gián tiếp và kết hợp thành thạo yếu tố phi ngôn ngữ.
  • 3 nguyên tắc xây dựng:
    1. Nguyên tắc khoa học: Đảm bảo đúng chuẩn mực ngữ dụng học và cấu trúc ngôn ngữ tiếng Việt.
    2. Nguyên tắc sư phạm: Phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và trình độ nhận thức của từng khối lớp tiểu học.
    3. Nguyên tắc tích cực hóa hoạt động của học sinh: Chuyển từ tiếp nhận thụ động sang đóng vai, xử lý tình huống giao tiếp thực tế.
  • Hệ thống 3 nhóm bài tập đề xuất:
    • Nhóm 1: Bài tập nhận diện lời chào (phân biệt các kiểu chào trực tiếp/gián tiếp, xác định đối tượng giao tiếp).
    • Nhóm 2: Bài tập phát hiện và sửa lỗi (chỉnh sửa các lời chào thiếu lịch sự, xưng hô sai vai vế hoặc không phù hợp ngữ cảnh).
    • Nhóm 3: Bài tập xử lý tình huống (thực hành đóng vai giao tiếp trong gia đình, trường học, nơi công cộng và qua điện thoại).

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu khảo sát thực nghiệm

Bảng tổng hợp phân bố các kiểu hành vi chào hỏi mở đầu cuộc giao tiếp qua các khối lớp trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học:

Khối lớp Chào trực tiếp: Có ĐT "thưa" Chào trực tiếp: Có ĐT "chào" Chào gián tiếp: Hô gọi Chào gián tiếp: Tự giới thiệu Chào gián tiếp: Các kiểu khác (Hỏi, Khen, Chê, Mời, Chúc, Xin lỗi, Xin phép, Thông báo) Tổng số lượt ghi nhận
Lớp 2 1 (3,125%) 15 (46,875%) 1 (3,125%) 7 (21,875%) 6 (18,750%) 30 (93,75%)*
Lớp 3 7 (41,18%) 0 (0%) 6 (35,29%) 1 (5,88%) 3 (17,64%) 17 (100%)
Lớp 4 1 (7,14%) 0 (0%) 8 (57,14%) 1 (7,14%) 4 (28,56%) 14 (100%)
Lớp 5 0 (0%) 2 (16,67%) 2 (16,67%) 0 (0%) 4 (33,32%) 8 (66,66%)*

*Ghi chú: Tỷ lệ phần trăm tính trên tổng số lượt phân loại hành vi mở đầu của từng lớp theo thống kê của tác giả.

Phát hiện và đóng góp chính

  1. Khái quát bức tranh phân bổ ngữ liệu: Khóa luận chỉ ra rằng sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 2 tập trung nhiều nhất vào các hành vi chào hỏi trực tiếp cơ bản và tự giới thiệu. Lớp 3 chuyển trọng tâm sang các nghi thức mang tính nghi thức, công vụ (dùng động từ thưa trong báo cáo, họp tổ). Lớp 4 và lớp 5 mở rộng dần sang các hành vi chào gián tiếp đa dạng (hô gọi, chê, khen, xin lỗi, thông báo) và các nghi thức chào hỏi lịch sử.
  2. Chỉ ra các điểm hạn chế trong chương trình sách giáo khoa:
    • Mất cân đối nghiêm trọng giữa chào mở đầu và chào kết thúc: Sách giáo khoa lớp 3 và lớp 4 hoàn toàn không có ngữ liệu chào kết thúc; lớp 2 chỉ có 1 trường hợp.
    • Thiếu vắng hướng dẫn về phương tiện phi ngôn ngữ và ngữ điệu: Sách giáo khoa chưa có bài học cụ thể rèn luyện ánh mắt, cử chỉ, nét mặt kèm theo lời chào.
    • Các kiểu chào trang trọng bằng các cụm động từ (kính chào, chào mừng, xin phép) chiếm tỷ lệ bằng 0 ở hầu hết các khối lớp.
  3. Đóng góp về mặt ứng dụng: Đề xuất 3 nguyên tắc sư phạm và 3 nhóm bài tập bổ trợ có tính ứng dụng trực tiếp cho giáo viên tiểu học trong việc thiết kế hoạt động rèn kỹ năng giao tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi ngữ liệu: Khóa luận chỉ tập trung khảo sát 2 phân môn là Tập đọc và Tập làm văn từ lớp 2 đến lớp 5, chưa bao quát phân môn Kể chuyện, Luyện từ và câu, Chính tả cũng như chương trình Tiếng Việt lớp 1.
  • Hạn chế về kiểm chứng thực nghiệm: Các bài tập bổ trợ ở Chương 3 mới dừng lại ở mức độ xây dựng khung lý thuyết và nguyên tắc biên soạn, chưa tiến hành dạy thực nghiệm đối chứng trên lớp học thực tế để đo lường hiệu quả định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát toàn bộ các phân môn còn lại và chương trình Tiếng Việt lớp 1; tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm định tính khả thi của hệ thống bài tập bổ trợ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học và Sư phạm Ngữ văn: Tham khảo khung lý thuyết phân loại hành vi ngôn ngữ chào hỏi và phương pháp thống kê ngữ liệu văn bản giáo khoa.
  • Giáo viên tiểu học: Sử dụng bảng phân loại ngữ liệu để chủ động khai thác các bài tập đọc làm ngữ cảnh dạy nghi thức giao tiếp, đồng thời áp dụng 3 dạng bài tập bổ trợ vào tiết Tập làm văn.
  • Cán bộ nghiên cứu chương trình và biên soạn sách giáo khoa: Cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ mất cân đối giữa hành vi mở đầu và kết thúc cuộc thoại để điều chỉnh khi xây dựng chương trình giảng dạy.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã khảo sát tổng cộng bao nhiêu văn bản và bài tập trong sách giáo khoa Tiếng Việt?

Tác giả đã tiến hành khảo sát 312 văn bản thuộc phân môn Tập đọc và 186 bài thuộc phân môn Tập làm văn từ lớp 2 đến lớp 5. Trong đó, tác giả nhận diện được 25 văn bản tích hợp nghi thức chào hỏi hiện đại, 5 văn bản tích hợp nghi thức chào hỏi thời phong kiến và 27 bài tập làm văn dạy nghi thức chào hỏi.

2. Hành vi chào hỏi mở đầu cuộc giao tiếp được khóa luận phân loại thành những kiểu cụ thể nào?

Hành vi chào mở đầu được chia thành 2 nhóm lớn:

  • Chào trực tiếp (5 kiểu): Chứa động từ thưa, chứa động từ (xin) chào, chứa động từ (xin) kính chào, chứa động từ chào mừng/chào đón, chứa cụm động từ xin/cho phép.
  • Chào gián tiếp (11 kiểu): Dùng lời hô gọi, hỏi để chào, khen để chào, chê để chào, tự giới thiệu, mời để chào, chúc mừng, thông báo, trách móc, xin lỗi, xin phép để chào.

3. Sách giáo khoa phân môn Tập đọc lớp 4 và lớp 5 tích hợp những nghi thức chào hỏi cổ nào?

Sách giáo khoa tích hợp các nghi thức chào hỏi thuộc xã hội phong kiến thông qua các đại từ xưng hô và động từ nghi thức đặc thù:

  • Lớp 4: Nghi thức chào vua bằng từ tâu, muôn tâu Bệ hạ (trong bài Những hạt thóc giống, Vương quốc vắng nụ cười).
  • Lớp 5: Nghi thức chào quan lại bằng từ bẩm quan (bài Phân xử tài tình) và chào thầy giáo bằng hành động vái lạy kết hợp phát ngôn lạy thầy (bài Nghĩa thầy trò).

4. Kết quả khảo sát chỉ ra khoảng trống nào lớn nhất về nghi thức chào hỏi trong sách giáo khoa Tiếng Việt 2, 3, 4, 5?

Khoảng trống lớn nhất là sự thiếu hụt nghiêm trọng của hành vi chào hỏi kết thúc cuộc giao tiếp. Sách giáo khoa lớp 3 và lớp 4 hoàn toàn không có ngữ liệu nào về chào kết thúc; lớp 2 chỉ có 1 trường hợp duy nhất (chiếm 3,125% trong bài Điện thoại). Ngoài ra, sách giáo khoa gần như bỏ trống các kiểu chào mở đầu trang trọng như kính chào, chào mừng/chào đón và chưa có nội dung rèn luyện các phương tiện phi ngôn ngữ đi kèm.

5. Hệ thống bài tập bổ trợ ở Chương 3 gồm những nhóm bài nào và tuân theo nguyên tắc nào?

Hệ thống bài tập bổ trợ được xây dựng theo 3 nguyên tắc: khoa học, sư phạm, tích cực hóa hoạt động của học sinh; bao gồm 3 nhóm dạng bài:

  1. Nhóm bài tập nhận diện lời chào.
  2. Nhóm bài tập phát hiện và sửa lỗi trong chào hỏi.
  3. Nhóm bài tập xử lý tình huống giao tiếp.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Thị Ngọc Ánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghi thức chào hỏi trong tiếng Việt và phân tích chi tiết thực trạng phân bố ngữ liệu này trong sách giáo khoa Tiếng Việt từ lớp 2 đến lớp 5. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng của các biểu thức chào mở đầu nhưng đồng thời phát hiện sự thiếu hụt rõ rệt của các hành vi chào kết thúc và yếu tố phi ngôn ngữ. Hệ thống bài tập bổ trợ gồm 3 nhóm dạng bài đề xuất tại Chương 3 mang giá trị thực tiễn cao, giúp giáo viên hoàn thiện phương pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp chuẩn mực cho học sinh tiểu học.