Khảo Sát Khả Năng Sinh Sản Của Lợn NáI Landrace Và Yorkshire Tại Thái Nguyên

Khảo sát khả năng sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire tại trang trại ông Trần Văn Liêm, xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

54
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỤC TIÊU VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm một số giống lợn ngoại

2.2.1. Giống lợn Landrace

2.2.2. Giống lợn Yorkshire

2.3. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái

2.3.1. Sự thành thục về tính và thể vóc

2.3.2. Chu kỳ động dục

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.1.1. Nội dung công tác phục vụ sản xuất

4.1.2. Biện pháp thực hiện

4.1.3. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.2.1. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái Landrace và Yorkshire hậu bị

4.2.2. Khả năng sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái Landrace Yorkshire

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Nhu cầu tiêu thụ thịt lợn, đặc biệt là thịt nạc, ngày càng tăng, đòi hỏi các hộ chăn nuôi phải chuyển đổi sang phương thức chăn nuôi công nghiệp. Thái Nguyên, một tỉnh miền núi phía Bắc, đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành chăn nuôi lợn, đặc biệt là các trang trại chăn nuôi lợn ngoại. Chất lượng con giống, đặc biệt là lợn nái, là yếu tố then chốt quyết định năng suất và hiệu quả chăn nuôi. Lợn LandraceYorkshire là hai giống lợn nái phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất lợn thịt ở Việt Nam. Việc đánh giá khả năng sinh sản của hai giống lợn này là vô cùng quan trọng để chọn giống và cải thiện năng suất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Khảo Sát Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái

Đánh giá khả năng sinh sản lợn nái giúp người chăn nuôi lựa chọn được giống phù hợp với điều kiện địa phương, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này cung cấp thông tin khoa học về khả năng sinh sản của lợn nái LandraceYorkshire tại Thái Nguyên, góp phần vào việc cải thiện giống và kỹ thuật chăn nuôi. Kết quả khảo sát là cơ sở cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về sinh lý sinh sản lợn nái.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái Tại Thái Nguyên

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái LandraceYorkshire từ lứa 2 đến 5 tại một trang trại ở Thái Nguyên. Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập và phân tích các số liệu liên quan đến năng suất sinh sản lợn, bao gồm số con trên lứa, khối lượng sơ sinh, và các chỉ tiêu khác. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho người chăn nuôi và các nhà khoa học.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Chăn Nuôi Lợn Nái Sinh Sản Hiện Nay

Mặc dù ngành chăn nuôi lợn đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt là trong khâu sinh sản của lợn nái. Các vấn đề về kỹ thuật, dịch bệnh, và chất lượng con giống ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản lợn. Việc duy trì và cải thiện sức khỏe sinh sản lợn nái là một bài toán khó, đòi hỏi sự kết hợp giữa kinh nghiệm truyền thống và kiến thức khoa học hiện đại. Sự cạnh tranh gay gắt về chất lượng và giá cả trên thị trường cũng tạo áp lực lớn lên người chăn nuôi.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái, bao gồm giống, dinh dưỡng, môi trường, và quản lý. Giống lợn quyết định tiềm năng sinh sản, trong khi dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh sản. Môi trường chăn nuôi, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm, cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ động dục lợn náitỷ lệ thụ thai. Quản lý tốt giúp giảm thiểu stress và dịch bệnh, từ đó cải thiện năng suất sinh sản.

2.2. Tình Hình Dịch Bệnh Ảnh Hưởng Đến Sinh Sản Lợn Nái

Dịch bệnh là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi lợn. Các bệnh như dịch tả lợn châu Phi (ASF), bệnh tai xanh (PRRS), và bệnh lở mồm long móng (FMD) có thể gây thiệt hại nặng nề cho đàn lợn, đặc biệt là lợn nái sinh sản. Dịch bệnh không chỉ làm giảm số con trên lứa mà còn ảnh hưởng đến khối lượng sơ sinh lợn contỷ lệ sống sót. Việc phòng bệnh cho lợn nái là vô cùng quan trọng để đảm bảo năng suất sinh sản.

III. Phương Pháp Khảo Sát Khả Năng Sinh Sản Lợn Landrace Yorkshire

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát thực tế tại trang trại chăn nuôi lợn ở Thái Nguyên. Các số liệu về khả năng sinh sản của lợn nái LandraceYorkshire được thu thập và phân tích một cách khoa học. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm số con trên lứa, khối lượng sơ sinh lợn con, tuổi phối giống lợn nái, và chu kỳ động dục. Phương pháp thống kê được sử dụng để xử lý số liệu và đưa ra kết luận.

3.1. Đối Tượng Và Phạm Vi Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Sản

Đối tượng nghiên cứu là lợn nái LandraceYorkshire từ lứa 2 đến 5 tại trang trại ông Trần Văn Liêm, xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2015. Các số liệu được thu thập trực tiếp từ hồ sơ theo dõi sinh sản của trang trại.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái

Các chỉ tiêu chính được sử dụng để đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái bao gồm: Số con đẻ ra trên ổ, số con sống đến cai sữa, khối lượng sơ sinh bình quân của lợn con, khối lượng lợn con lúc 21 ngày tuổi, tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, và thời gian mang thai. Các chỉ tiêu này được sử dụng để so sánh khả năng sinh sản giữa lợn nái LandraceYorkshire.

3.3. Phương Pháp Xử Lý Số Liệu Khảo Sát Sinh Sản Lợn

Số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sử dụng phần mềm Excel. Các thông số thống kê như số trung bình, sai số trung bình được tính toán để đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái LandraceYorkshire. So sánh giữa hai giống lợn được thực hiện để xác định sự khác biệt về năng suất sinh sản.

IV. Kết Quả So Sánh Khả Năng Sinh Sản Landrace Và Yorkshire

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về khả năng sinh sản giữa lợn nái LandraceYorkshire tại trang trại ở Thái Nguyên. Lợn Landrace có xu hướng đẻ nhiều con hơn trên lứa so với lợn Yorkshire, nhưng khối lượng sơ sinh lợn con của lợn Yorkshire có thể cao hơn. Các chỉ tiêu khác như tuổi phối giốngchu kỳ động dục cũng có sự khác biệt giữa hai giống lợn. Tuy nhiên, sự khác biệt này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như dinh dưỡng và quản lý.

4.1. Chỉ Tiêu Sinh Lý Sinh Dục Của Lợn Nái Hậu Bị

Nghiên cứu ghi nhận các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái hậu bị LandraceYorkshire. Các chỉ tiêu này bao gồm tuổi động dục lần đầutuổi phối giống lần đầu. Kết quả cho thấy có sự khác biệt nhỏ giữa hai giống lợn về các chỉ tiêu này, tuy nhiên, sự khác biệt không đáng kể.

4.2. So Sánh Số Con Sơ Sinh Giữa Hai Giống Lợn Nái

Số liệu về số con sơ sinh của lợn nái LandraceYorkshire được so sánh. Kết quả cho thấy lợn Landrace có xu hướng đẻ nhiều con hơn trên lứa so với lợn Yorkshire. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng số con sơ sinh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như dinh dưỡng và quản lý.

4.3. Đánh Giá Khối Lượng Sơ Sinh Của Lợn Con

Nghiên cứu đánh giá khối lượng sơ sinh của lợn con từ lợn nái LandraceYorkshire. Kết quả cho thấy có sự khác biệt nhỏ về khối lượng sơ sinh giữa hai giống lợn. Lợn con từ lợn Yorkshire có xu hướng có khối lượng sơ sinh cao hơn so với lợn con từ lợn Landrace.

V. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái Tại Thái Nguyên

Để nâng cao khả năng sinh sản của lợn nái LandraceYorkshire tại Thái Nguyên, cần áp dụng các giải pháp đồng bộ về giống, dinh dưỡng, và quản lý. Chọn giống lợn náinăng suất sinh sản cao, cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối, và áp dụng các biện pháp quản lý tốt là những yếu tố then chốt. Ngoài ra, cần chú trọng đến công tác phòng bệnh để giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh gây ra.

5.1. Chọn Giống Lợn Nái Năng Suất Cao Để Sinh Sản

Việc chọn giống lợn náinăng suất sinh sản cao là yếu tố quan trọng nhất để cải thiện khả năng sinh sản. Cần lựa chọn lợn nái từ các đàn giống có uy tín, có hồ sơ theo dõi sinh sản đầy đủ. Ưu tiên các lợn náisố con trên lứa cao, khối lượng sơ sinh lợn con lớn, và tỷ lệ sống sót cao.

5.2. Tối Ưu Dinh Dưỡng Cho Lợn Nái Mang Thai Và Hậu Bị

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh sản của lợn nái. Cần cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho lợn nái mang thaihậu bị. Đảm bảo cung cấp đủ protein, vitamin, và khoáng chất để lợn nái phát triển tốt và có khả năng sinh sản cao.

5.3. Quản Lý Chăm Sóc Lợn Nái Để Tăng Khả Năng Sinh Sản

Quản lý tốt giúp giảm thiểu stress và dịch bệnh, từ đó cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái. Cần đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, thoáng mát, và có đủ không gian cho lợn nái vận động. Thực hiện tiêm phòng đầy đủ và định kỳ để phòng bệnh cho lợn nái. Theo dõi sát sao chu kỳ động dục của lợn nái để phối giống đúng thời điểm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích về khả năng sinh sản của lợn nái LandraceYorkshire tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện giống và kỹ thuật chăn nuôi, từ đó nâng cao năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu hơn để đánh giá đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái và tìm ra các giải pháp tối ưu.

6.1. Ý Nghĩa Khoa Học Và Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt khoa học, nghiên cứu cung cấp thông tin về khả năng sinh sản của lợn nái LandraceYorkshire tại Thái Nguyên, góp phần vào việc nâng cao kiến thức về sinh lý sinh sản lợn. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho người chăn nuôi để lựa chọn giống và áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sinh Sản Lợn Nái

Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu hơn để đánh giá đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái, bao gồm yếu tố di truyền, dinh dưỡng, môi trường, và quản lý. Nghiên cứu về gen di truyền liên quan đến khả năng sinh sản có thể giúp chọn giống hiệu quả hơn. Nghiên cứu về dinh dưỡngmôi trường có thể giúp tối ưu hóa điều kiện chăn nuôi để cải thiện năng suất sinh sản.

05/06/2025
Luận văn khảo sát khả năng sinh sản của lợn nái landrace và yorkshire từ lứa 2 5 tại trang trại ông trần văn liêm xã cổ lũng huyện phú lương tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Khi nền kinh tế phát triển thì nhu cầu về thực phẩm của con người ngày càng nâng cao cả về chất lượng và số lượng, vì vậy trong những năm gần đây ngành chăn nuôi đã có những bước tiến nhất định, đặc biệt là ngành chăn nuôi gia súc. Trong đó, chăn nuôi lợn chiếm một vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, bởi nó không chỉ đáp ứng nhu cầu thực phẩm (thịt) cho người tiêu dùng trong nước và xuất khẩu mà còn cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến, cung cấp phân bón cho cây trồng… Do nhu cầu tiêu thụ thịt trong nước đang tăng nhanh, đặc biệt là thịt nạc, do sự cạnh tranh gay gắt về chất lượng và giá cả của lợn giống, lợn hơi và các sản phẩm chế biến từ thịt lợn trên thị trường trong nước và quốc tế, nhiều hộ nông dân, trang trại chăn nuôi lợn ở nước ta đã cố gắng chuyển phương thức chăn nuôi truyền thống chủ yếu dựa vào kinh nghiệm vốn có và nguồn thức ăn từ phụ phẩm nông nghiệp sang chăn nuôi theo hướng công nghiệp. Những năm gần đây được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước tạo mọi điều kiện để phát triển mạnh ngành chăn nuôi lợn, đạt tốc độ phát triển khá cao với số lượng đàn lợn lớn. Thái Nguyên là tỉnh miền núi phía Bắc có ngành chăn nuôi đang ngày càng phát triển mạnh, trong đó huyện Phú Lương có nhiều trang trại chăn nuôi lợn ngoại với quy mô lớn được mở ra trong những năm gần đây.

Để nâng cao hiệu quả sản xuất trong chăn nuôi, chất lượng con giống là tiền đề quan trọng, vì vậy chất lượng của đàn nái sinh sản có ảnh hưởng đến năng suất, quyết định đến số lượng con giống sản xuất. Hiện nay giống lợn Landrace và Yorkshire đóng vai trò chủ yếu trong khâu sản xuất và lợn nái nuôi thịt ở nước ta. Việc đánh giá năng xuất sinh sản đòi hỏi cấp thiết đối với người làm công tác chọn giống và nhân giống vật nuôi. Bên cạnh những tiến bộ đã đạt được thì còn gặp không ít khó khăn, đặc biệt là về kỹ thật, tình hình dịch bệnh của đàn lợn nái.

2 Xuất phát từ nhu cầu thực tế trên, nhằm nâng cao kiến thức cũng như góp phần đẩy mạnh công tác chăn nuôi lợn, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Khảo sát khả năng sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire từ lứa 2 - 5 tại trang trại ông Trần Văn Liêm - xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên”. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài - Đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái giống Landrace và Yorkshire từ lứa 2 - 5 tại trang trại ông Trần Văn Liêm - xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. - Theo dõi thu thập đầy đủ và chính xác các số liệu có liên quan đến khả năng sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. - Là cơ sở, căn cứ cho các nghiên cứu tiếp theo ở mức cao hơn.

Ý nghĩa của đề tài Ý nghĩa trong khoa học: Kết quả nghiên cứu của đề tài là những thông tin khoa học góp phần nâng cao hiểu biết và làm phong phú thêm những kiến thức về khả năng sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire từ lứa 2 - 5 nuôi tại tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa thực tiễn: Đánh giá được khả năng sinh trưởng và sinh sản của đàn lợn Landrace và Yorkshire hiện đang nuôi tại cơ sở để khuyến cáo người dân nuôi lợn nái lựa chọn được giống lợn phù hợp với điều kiện cụ thể tại đia phương. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.Cơ sở khoa học 2.Đặc điểm một số giống lợn ngoại 2. Giống lợn Landrace Nguồn gốc và sự phân bố: Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [10], giống lợn nổi tiếng Landrace được tạo ra ở Đan Mạch.

Việc tạo giống lợn Landrace được bắt đầu năm 1895, khi mà một số lợn đực giống Yorkshire được nhập vào Đan Mạch từ nước Anh và cho giao phối với lợn địa phương của Đan Mạch. Giống lợn địa phương của Đan Mạch tầm vóc khá to, thô, trường mình, thể chất hơi yếu, mông xuôi chân thẳng, tai cụp xuống, tính chịu đựng kham khổ và khả năng sinh sản cao. Nhờ chọn lọc khắt khe từ năm 1900 đến 1925 người ta đã củng cố được giống lợn Landrace và chính thức công nhận vào năm 1925. Nhờ có giống lợn Landrace đã tạo cho Đan Mạch trở thành nước sản xuất thịt lợn lớn nhất thế giới.

Về sau công tác chọn lọc giống lợn Landrace ngày càng được tiến hành chặt chẽ và đã tạo cho giống lợn Landrace ngày càng có nhiều đặc điểm quý phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Vào năm 1934, Bộ nông nghiệp Mỹ đã nhập 30 con lợn giống Landrace của Đan Mạch về phục vụ công tác nghiên cứu giống lợn. Việc nhập giống lợn này của chính phủ Mỹ đã là tiền đề cho việc tạo ra các giống lợn mới sau này. Việc tạo ra giống lợn Landrace của Mỹ tiến hành với sự pha trộn thêm 1/16 đến 1/64 máu của giống lợn Poand China.

Đến năm 1954, một đợt tiếp theo nhập 38 lợn đực và cái giống lợn Landrace của Na Uy, Đan Mạch vào Thụy Điển để làm tươi máu cho giống lợn Landrace Mỹ. Từ việc chọn lọc và nhân giống này giống lợn Landrace Mỹ được cải tiến tốt hơn rất nhiều. Mỗi một nước khi nhập giống lợn Landrace để phối tạo ra các dạng giống lợn Landrace phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng nước mình như lợn Landrace 4 của Bỉ có phần mông rất phát triển, lợn Landrace của Nhật thì dài mình… Việt Nam nhập lợn Landrace từ Cu Ba vào năm 1970. Trong các năm 1975 đến 1986 nhập Landrace từ Bỉ và Nhật.

Đặc điểm ngoại hình: Lợn Landrace có dạng hình nêm (còn gọi là hình tên lửa) màu lông trắng tuyền, mình dài, có từ 16 - 17 đôi xương sườn, đầu dài hơi hẹp, tai to, dài rủ xuống che cả mắt, bốn chân hơi yếu. Lưng vồng lên, mặt lưng bằng phẳng, mông phát triển, tròn. Lợn Landrace có từ 12 - 14 vú. Lợn Landrace là giống lợn hướng nạc.

Đặc điểm sinh trưởng: Lợn Landrace là giống lợn có năng suất cao. Tốc độ sinh trưởng nhanh, tiêu tốn thức ăn/1 kg tăng khối lượng thấp từ 2,70 - 3,01 kg; tăng khối lượng bình quân/ngày từ 700 - 800 gam, tỷ lệ thịt nạc/thịt xẻ từ 58 - 60% (một số trạm kiểm tra năng suất thông báo tỷ lệ nạc của Landrace đạt từ 59,65 - 63,10%). Khối lượng cơ thể lợn đực từ 280 - 320 kg, lợn nái từ 220 - 250 kg. Khả năng sinh sản: Lợn Landrace có khả năng sinh sản khá cao và khả năng nuôi con khéo (trừ Landrace Bỉ, ngoài ra Landrace Bỉ còn có gen Halothal gây bệnh yếu tim) và Landrace thường được chọn làm “dòng cái” trong các công thức lai giữa lợn ngoại cao sản với nhau.

Kết luận: Lợn Landrace là lợn chuyên hướng nạc, tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng chuyển hóa thức ăn thành thịt cao, là giống lợn lý tưởng để sản xuất thịt cung cấp cho nhu cầu người tiêu dùng. Là giống lợn có khả năng sinh sản cao, nuôi con khéo. Tuy nhiên khả năng thích nghi kém hơn Yorkshire trong điều kiện nóng ẩm. Ở Việt Nam, lợn Landrace được dùng để lai kinh tế và nuôi thuần dùng trong chương trình nạc hóa đàn lợn.

Công thức lai chủ yếu hiện đang dùng là: Lợn đực Landrace x Lợn nái Móng Cái ( hoặc lợn địa phương) để lấy con lai F1 nuôi thịt. 5 Lợn đực Landrace x lợn F1 (Y x MC) lấy con lai F2 ¾ máu ngoại (50% L, 25% Y, 25% MC) nuôi thịt cho khối lượng lúc 6 tháng tuổi đạt 100 kg, tỷ lệ nạc đạt 46 - 48%. Sử dụng lợn Landrace trong các công thức lai kinh tế 2 giống hoặc 3 giống giữa các giống lợn ngoại để tăng tỷ lệ nạc từ 52 - 60%.2 Giống lợn Yorkshire Nguồn gốc và sự phân bố : Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [10], Giống lợn Yorkshire được hình thành ở vùng Yorkshire của nước Anh. Trong thời gian đầu của quá trình tạo giống lợn trắng lớn, xương to, trường mình, có các chấm đen trên da được nuôi nhiều tại nước Anh.

Các nhà chọn giống đã chọn lọc giống lợn này và cho lai tạo với giống lợn trắng Leicester và hình thành nên giống lợn Yorkshire trắng lớn (Large White ). Lợn nái Yorkshire trắng có khả năng sinh sản cao, đẻ nhiều con trên lứa, chất lượng và khối lượng thịt xẻ cao. Trong những năm cuối thế kỷ 19, lợn Yorkshire trắng được nhập về Cannada và Mỹ. Ở hai nước này, lợn Yorkshire trắng được gọi tên là Yorkshire vào năm 1893, hiệp hội giống lợn Yorkshire được thành lập tại Mỹ.

Trong khoảng thời gian mà mỡ lợn là thị hiếu người tiêu dùng nước Mỹ, thì lợn Yorkshire chỉ được ưa thích tại vài nơi ở Mỹ vì đó là giống lợn thiên về hướng nạc. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, người tiêu dùng nước Mỹ quay trở lại với các sản phẩm của giống lợn hướng nạc. Vì thế giống lợn Yorkshire được chọn lọc và nhân giống trở thành giống lợn hướng nạc có phẩm chất thịt xẻ tốt hơn. Ngày nay giống lợn Yorkshire được đánh giá là giống lợn có số lượng nhiều nhất trong các đàn lợn giống và được nuôi rất nhiều nơi trên thế giới.

Lợn Yorkshire được nhập vào nước ta vào năm 1964 từ Liên Xô cũ với tên gọi là lợn Đại Bạch, đó là một giống lợn thịt tốt, thân hình nở nang, mình không được dài. Đàn lợn này có tác dụng trong việc cải tạo lợn địa phương miền Bắc Việt Nam trong những năm 1970 - 1980. 6 Năm 1978, nước ta nhập Yorkshire từ Cu Ba, dòng lợn này có chiều dài thân hơn hẳn vòng ngực. Đàn này có tác dụng cải tiến đàn lợn nội và góp phần làm tươi máu đàn lợn Đại Bạch Liên Xô (cũ) nhập vào nước ta đã lâu chưa có điều kiện thay đổi được giống.

Từ năm 1994 đến nay, phong trào nuôi lợn ngoại thuần đã phát triển ở vùng đồng bằng sông Hồng, nên một số lượng lớn lợn Yorkshire được đưa từ miền Nam nước ta đã thực sự thúc đẩy phong trào nuôi lợn ngoại đạt năng suất cao ở miền Bắc Việt Nam. Đặc điểm ngoại hình: Lợn Yorkshire có lông trắng ánh vàng, đầu cổ hơi nhỏ và dài, mõm thẳng và dài, mặt rộng, tai to trung bình và hướng về phía trước, mình dài lưng hơi cong, bụng gọn 4 chân dài chắc chắn, có 14 vú. Da của lợn Yorkshire có màu trắng, tuy nhiên thỉnh thoảng có một số nốt đen. Đối với lợn Đại Bạch nhập từ Liên Xô (cũ) có 2 kiểu hình: kiểu hình hướng nạc có tầm vóc to, thân dài, ngực hơi nông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Khả Năng Sinh Sản Của Lợn NáI Landrace Và Yorkshire Tại Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh sản của hai giống lợn nái phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho các nhà chăn nuôi nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cải thiện hiệu quả chăn nuôi, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chăn nuôi nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng sơ sinh và bổ sung probiotic đến năng suất hiệu quả chăn nuôi lợn lai landrace x yorkshire nuôi tại hoà bình, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng đến năng suất. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dinh dưỡng và cách cho ăn hợp lý. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại ngô thị hồng gấm lương sơn hòa bình cung cấp quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc quản lý sức khỏe đàn lợn. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực chăn nuôi lợn.