Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm từ chăn nuôi của xã hội ngày càng gia tăng cả về số lượng lẫn chất lượng, đặc biệt là nhu cầu đối với các sản phẩm thịt nạc. Nhằm đáp ứng thị hiếu của thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh về chất lượng cũng như giá thành lợn giống, lợn thịt thương phẩm, các cơ sở chăn nuôi tại Việt Nam đã từng bước chuyển đổi mô hình từ chăn nuôi nhỏ lẻ truyền thống sang chăn nuôi tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp. Trong hệ thống sản xuất chăn nuôi lợn, chất lượng đàn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất sinh học và số lượng con giống cung ứng ra thị trường. Hai giống lợn ngoại cao sản chuyên hướng nạc là Landrace và Yorkshire hiện giữ vị trí chủ lực trong công tác nhân giống thuần và lai tạo kinh tế tại Việt Nam.

Tỉnh Thái Nguyên thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc đang ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của mạng lưới trang trại chăn nuôi lợn ngoại, trong đó huyện Phú Lương là địa bàn tập trung nhiều cơ sở quy mô lớn. Việc theo dõi, đánh giá khả năng sinh sản của các giống lợn ngoại nhập nội trong điều kiện khí hậu và quy trình nuôi dưỡng thực tế tại địa phương là yêu cầu kỹ thuật cần thiết đối với công tác giống và quản lý sản xuất. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài "Khảo sát khả năng sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire từ lứa 2 - 5 tại trang trại ông Trần Văn Liêm - xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái giống Landrace và Yorkshire từ lứa 2 đến lứa 5 được nuôi tại trang trại ông Trần Văn Liêm (xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên).
  2. Theo dõi và thu thập đầy đủ, chính xác các tham số kỹ thuật liên quan đến khả năng sinh sản của hai giống lợn nghiên cứu.
  3. Tạo lập cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo ở mức độ chuyên sâu hơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại thuần chủng thuộc hai giống Landrace và Yorkshire.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát các chỉ tiêu sinh lý sinh dục ở giai đoạn hậu bị và các chỉ tiêu năng suất sinh sản từ lứa đẻ thứ 2 đến lứa đẻ thứ 5 (dung lượng mẫu theo dõi trực tiếp là $n = 14$ nái Landrace và $n = 14$ nái Yorkshire).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Trần Văn Liêm, xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 08/12/2014 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu khoa học áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh lý học sinh sản gia súc và các tiêu chuẩn định mức kỹ thuật chăn nuôi lợn ngoại chuyên hướng nạc:

  • Đặc tính giống: Lợn Landrace (nguồn gốc Đan Mạch, thân hình nêm, 16–17 đôi xương sườn, tai cúp, tỷ lệ nạc 58–60%) và lợn Yorkshire (nguồn gốc Anh, lông trắng ánh vàng, tai đứng, bụng gọn, tỷ lệ nạc 55–59%).
  • Quy luật sinh lý sinh dục: Chu kỳ động dục của lợn nái (18–22 ngày), các giai đoạn của chu kỳ tính (tiền động dục 2–3 ngày, động dục 2–3 ngày, sau động dục 1 ngày, giai đoạn nghỉ ngơi), thời gian mang thai (112–116 ngày, trung bình 114 ngày).
  • Sinh lý phát triển phôi thai: Phân chia thành giai đoạn phôi thai (ngày 1–22), giai đoạn tiền thai (ngày 23–39), giai đoạn bào thai (ngày 40–114); phân chia chế độ nuôi dưỡng nái chửa kỳ I (ngày 1–84) và nái chửa kỳ II (ngày 84–114, gồm giai đoạn 84–100 ngày và 100–114 ngày).
  • Nhu cầu dinh dưỡng và axit amin: Áp dụng bảng tiêu chuẩn hàm lượng axit amin thiết yếu của Võ Trọng Hốt (2000) đối với nái chửa và nái nuôi con (Lysine 3,5% và 3,8%; Threonine 2,8% và 2,6%; Methionine 2,5% và 2,5%; Leucine 7,6% và 6,4%; Valine 4,4% và 4,6% của protein).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Khóa luận kết hợp phương pháp điều tra hồi cứu sổ sách chăn nuôi của trang trại và phương pháp thực nghiệm theo dõi cá thể trực tiếp tại chuồng nuôi:

  • Thu thập dữ liệu lý lịch: Ghi chép ngày phối, ngày đẻ, số lứa đẻ qua hệ thống sổ sách theo dõi và thẻ nái của trang trại.
  • Theo dõi thực nghiệm trực tiếp: Cân khối lượng lợn nái tại thời điểm phối giống lần đầu; cân khối lượng sơ sinh toàn ổ ngay sau khi lợn con được đỡ đẻ, lau khô, cắt rốn, bấm nanh và trước khi bú sữa đầu; theo dõi số con sơ sinh/ổ, số con sống đến 24 giờ, số con để nuôi; cân kiểm tra khối lượng toàn ổ và khối lượng từng con tại mốc 21 ngày tuổi để đánh giá sản lượng sữa của lợn mẹ.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công thức toán thống kê sinh vật học chuyên ngành:
    • Giá trị trung bình mẫu: $\bar{X} = \frac{\sum X_i}{N}$
    • Độ lệch chuẩn: $S = \sqrt{\frac{\sum (X_i - \bar{X})^2}{N - 1}}$
    • Sai số trung bình (với $n < 30$): $m = \pm \frac{S}{\sqrt{n}}$
    • Hệ số biến thiên: $Cv (%) = \frac{S}{\bar{X}} \times 100$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp nạc hóa tại Việt Nam và tỉnh Thái Nguyên. Xác định vai trò của hai giống lợn Landrace và Yorkshire trong công tác cải tạo giống. Đặt ra 3 mục tiêu cụ thể, yêu cầu theo dõi số liệu và chỉ rõ ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với việc khuyến cáo người chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn bộ các cơ sở khoa học về nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sản và phương hướng sử dụng của giống lợn Landrace và Yorkshire. Phân tích chi tiết các quy luật sinh lý sinh dục (sự thành thục về tính dục, thành thục về thể vóc, các pha trong chu kỳ động dục, thời điểm phối giống thích hợp và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo). Trình bày cơ chế phát triển của thai kỳ và hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng suất nái (tuổi đẻ lứa đầu, số con/ổ, khối lượng 21 ngày tuổi, khoảng cách lứa đẻ). Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thiện, Đặng Vũ Bình, Phùng Thị Vân, Đinh Văn Chỉnh) và nghiên cứu quốc tế (Jose Bento, Hughes, James, John) về năng suất sinh sản lợn ngoại.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm thực tập tại trang trại ông Trần Văn Liêm, thời gian triển khai từ 08/12/2014 đến 24/05/2015. Định nghĩa rõ công thức tính các chỉ tiêu sinh lý hậu bị (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai) và các chỉ tiêu năng suất đàn con (sơ sinh và 21 ngày tuổi). Xác định dung lượng mẫu theo dõi trực tiếp gồm 14 nái Landrace và 14 nái Yorkshire qua 4 lứa đẻ liên tiếp (từ lứa 2 đến lứa 5), cùng các thuật toán thống kê sinh học dùng để xử lý dữ liệu thu được.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương này gồm hai mảng công việc chính:

  1. Công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:
    • Thực hiện quy trình chăm sóc dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp mã 566 cho nái chửa tuần 1–12 (1,0–1,2 kg/bữa, 2 bữa/ngày) và tuần 13–14 (1,2–1,5 kg/bữa); sử dụng thức ăn 567S cho nái chửa từ tuần 15 (1,5–2,0 kg/bữa); nái đẻ ăn tiêu chuẩn 4,0 kg/ngày (tăng lên 5,0 kg/ngày đối với nái nuôi đông con); lợn con tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 551.
    • Công tác thú y và phòng trị bệnh: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ (Dịch tả, Suyễn, Sưng phù đầu, Khô thai Pavro, Giả dại Begonia, Lở mồm long móng Aftopor). Trực tiếp điều trị thành công 4/4 ca viêm tử cung ở nái bằng phác đồ Oxytoxin kết hợp Amoxisol (đạt 100%); điều trị 46 lợn con mắc bệnh phân trắng bằng Baytril 5%, chữa khỏi 43 con (đạt 93,47%). Thực hiện đỡ đẻ an toàn cho 28 nái, thiến 38 lợn đực và tiêm sắt Dextran-Fe cho 93 lợn con.
  2. Kết quả khảo sát năng suất sinh sản:
    • So sánh các chỉ tiêu sinh lý hậu bị giữa nái Landrace ($n=14$) và Yorkshire ($n=14$): Tuổi động dục lần đầu (207,27 ngày so với 208,07 ngày); Tuổi phối giống lần đầu (249,45 ngày so với 250,92 ngày); Khối lượng phối giống lần đầu (130,47 kg so với 131,18 kg); Thời gian mang thai (112,72 ngày so với 112,50 ngày); Tuổi đẻ lứa đầu (361,09 ngày so với 361,14 ngày).
    • Đánh giá năng suất sơ sinh qua các lứa 2, 3, 4, 5: Năng suất sinh sản của cả hai giống đều tăng dần từ lứa 2 đến lứa 5. Số con sơ sinh/ổ trung bình của Landrace đạt 10,96 con (lứa 2: 10,50; lứa 5: 11,28 con), cao hơn Yorkshire đạt 10,56 con (lứa 2: 10,42; lứa 5: 10,71 con). Số con sống đến 24 giờ của Landrace đạt 10,71 con, cao hơn Yorkshire đạt 10,39 con. Khối lượng sơ sinh/ổ của Landrace đạt 11,48 kg (1,09 kg/con), cao hơn Yorkshire đạt 10,61 kg (1,04 kg/con).
    • Đánh giá năng suất giai đoạn 21 ngày tuổi: Số con nuôi sống đến 21 ngày tuổi/ổ của Landrace đạt 10,58 con, cao hơn Yorkshire (10,30 con). Tỷ lệ nuôi sống đạt mức cao ở cả hai giống: Landrace đạt 98,84% và Yorkshire đạt 99,13%. Khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi của Landrace đạt 72,93 kg (7,00 kg/con), cao hơn Yorkshire đạt 71,86 kg (6,85 kg/con).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các giá trị trung bình về năng suất sinh sản của hai đàn nái Landrace và Yorkshire từ lứa 2 đến lứa 5. Đánh giá quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng dịch tại trang trại là khoa học, phù hợp với đặc tính sinh lý của đàn gia súc. Đề xuất mở rộng phạm vi nghiên cứu để đánh giá toàn diện hơn sức sản xuất của hai giống lợn này tại các vùng sinh thái khác nhau.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu theo dõi thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh lý hậu bị và năng suất sinh sản trung bình (từ lứa đẻ 2 đến lứa đẻ 5) của đàn lợn nái Landrace và Yorkshire tại cơ sở nghiên cứu ($n = 14$ nái cho mỗi giống):

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lợn nái Landrace ($\bar{X} \pm m$) Lợn nái Yorkshire ($\bar{X} \pm m$)
Sinh lý hậu bị Tuổi động dục lần đầu Ngày $207,27 \pm 0,64$ $208,07 \pm 0,76$
Tuổi phối giống lần đầu Ngày $249,45 \pm 0,68$ $250,92 \pm 0,72$
Khối lượng phối giống lần đầu kg $130,47 \pm 0,12$ $131,18 \pm 1,23$
Chu kỳ động dục Ngày $21,09 \pm 0,15$ $21,07 \pm 0,20$
Thời gian mang thai Ngày $112,72 \pm 0,10$ $112,50 \pm 1,04$
Tuổi đẻ lứa đầu Ngày $361,09 \pm 1,24$ $361,14 \pm 2,43$
Giai đoạn sơ sinh Số con sơ sinh/ổ Con $10,96 \pm 0,36$ $10,56 \pm 0,10$
Số con sống đến 24 giờ/ổ Con $10,71 \pm 0,07$ $10,39 \pm 0,11$
Số con để lại nuôi/ổ Con $10,71 \pm 0,07$ $10,39 \pm 0,11$
Khối lượng sơ sinh toàn ổ kg $11,48 \pm 0,50$ $10,61 \pm 0,43$
Khối lượng sơ sinh/con kg $1,09 \pm 0,05$ $1,04 \pm 0,27$
Giai đoạn 21 ngày Số con sống đến 21 ngày/ổ Con $10,58 \pm 0,21$ $10,30 \pm 0,30$
Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày % $98,84 \pm 0,54$ $99,13 \pm 4,30$
Khối lượng toàn ổ 21 ngày kg $72,93 \pm 0,70$ $71,86 \pm 1,11$
Khối lượng con lúc 21 ngày kg $7,00 \pm 0,06$ $6,85 \pm 0,05$

Các giải pháp và quy trình kỹ thuật ghi nhận từ thực tế

Khóa luận đã ghi nhận và hệ thống hóa các biện pháp kỹ thuật chăn nuôi mang lại hiệu quả thực tiễn tại trang trại:

  • Quy trình dinh dưỡng theo pha: Phân định định mức thức ăn nghiêm ngặt theo tuổi thai nhằm tránh hiện tượng tích mỡ ở giai đoạn đầu và cung cấp đủ dinh dưỡng cho sự bùng phát khối lượng thai ở 2 tuần cuối thai kỳ (sử dụng cám công nghiệp chuyên dụng mã 566, 567S và 551).
  • Quy trình cai sữa sớm và tập ăn: Tập cho lợn con ăn từ 4–6 ngày tuổi giúp kích thích hoàn thiện hệ tiêu hóa, giảm hao mòn thể trạng nái mẹ và rút ngắn chu kỳ sinh sản.
  • Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và kiểm soát phối giống: Xác định thời điểm phối giống tối ưu (sau khi phát hiện động dục 12 giờ và 36 giờ, phối lặp lại), kiểm tra thể tích (80–100 ml) và số lượng tinh trùng tiến thẳng (1,5–2,0 tỷ tinh trùng/liều dẫn), kiểm tra lại sau 21–25 ngày.
  • Phác đồ phòng trị bệnh chuyên biệt: Áp dụng định kỳ sát trùng chuồng trại bằng HANMID (5–10 g/lít nước), tiêm phòng dịch tả, khô thai, giả dại, LMLM; điều trị viêm tử cung bằng Oxytoxin phối hợp Amoxisol và điều trị tiêu chảy phân trắng bằng Baytril 5%.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khi so sánh với các công trình công bố trước đó của các tác giả trong nước:

  • Chỉ tiêu khối lượng phối giống lần đầu của cả Landrace (130,47 kg) và Yorkshire (131,18 kg) tại cơ sở nghiên cứu đạt cao hơn so với số liệu của Đinh Văn Chỉnh và cs (1995) tại Trung tâm Giống gia súc Hà Tây (99,3–100,2 kg).
  • Số con sơ sinh còn sống/ổ của Landrace (10,71 con) và Yorkshire (10,39 con) đạt cao hơn kết quả của Đặng Vũ Bình (1999) trên lợn thuần (Landrace: 9,86 con; Yorkshire: 9,77 con) và số con để nuôi/ổ cao hơn số liệu của Đinh Văn Chỉnh (1995) (9,72 và 9,70 con).
  • Khối lượng lợn con lúc 21 ngày tuổi/con đạt 7,00 kg (Landrace) và 6,85 kg (Yorkshire), phản ánh khả năng tiết sữa và nuôi con của đàn nái nuôi tại trại ở mức khá, dù có thấp hơn kết quả của Đặng Vũ Bình (1995) ở giai đoạn cai sữa sau này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2014 đến tháng 05/2015) trên quy mô mẫu hạn chế gồm 28 cá thể nái (14 nái Landrace và 14 nái Yorkshire) tại một trang trại chăn nuôi tư nhân duy nhất thuộc huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung từ lứa đẻ thứ 2 đến lứa thứ 5, chưa theo dõi được trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế của nái đến lứa thứ 10.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị cần tiếp tục triển khai các nghiên cứu theo dõi khả năng sinh sản và sinh trưởng của hai giống lợn Landrace và Yorkshire ở quy mô đàn lớn hơn, đồng thời mở rộng địa bàn khảo sát tại các cơ sở chăn nuôi và vùng sinh thái khác nhau nhằm cung cấp căn cứ vững chắc cho việc xây dựng kế hoạch khai thác giống tối ưu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát năng suất sinh sản gia súc, phương pháp thu thập và xử lý thống kê sinh vật học đối với các chỉ tiêu sinh lý, sinh sản.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn sinh sản: Tham khảo các số liệu định chuẩn thực tế của nái Landrace và Yorkshire khi nuôi tại vùng miền núi phía Bắc; áp dụng trực tiếp quy trình phân phối khẩu phần thức ăn theo tuần chửa, lịch tiêm phòng vắc xin cho nái/hậu bị/lợn con, cùng các phác đồ điều trị viêm tử cung và tiêu chảy lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu cá thể lợn nái và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát trực tiếp trên 28 cá thể lợn nái ngoại thuần chủng, gồm 14 nái Landrace và 14 nái Yorkshire từ lứa đẻ thứ 2 đến lứa thứ 5. Thời gian thực hiện từ ngày 08/12/2014 đến ngày 24/05/2015 tại trang trại ông Trần Văn Liêm, xã Cổ Lũng, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.

2. Năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire biến đổi như thế nào từ lứa 2 đến lứa 5?
Năng suất sinh sản của cả hai giống đều có xu hướng tăng dần từ lứa 2 đến lứa 5. Ở nái Landrace, số con sơ sinh/ổ tăng từ 10,50 con (lứa 2) lên 11,28 con (lứa 5). Ở nái Yorkshire, số con sơ sinh/ổ tăng từ 10,42 con (lứa 2) lên 10,71 con (lứa 5). Hiện tượng này phù hợp với quy luật sinh lý rụng trứng tăng dần theo độ tuổi thành thục của nái.

3. Giống lợn nào cho năng suất sinh sản và khối lượng đàn con cao hơn trong nghiên cứu này?
Lợn nái Landrace thể hiện các chỉ tiêu sinh sản nhỉnh hơn lợn nái Yorkshire ở hầu hết các chỉ tiêu theo dõi: số con sơ sinh/ổ ($10,96$ so với $10,56$ con), số con sống đến 24 giờ ($10,71$ so với $10,39$ con), khối lượng sơ sinh toàn ổ ($11,48$ so với $10,61$ kg), khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi ($72,93$ so với $71,86$ kg) và khối lượng cá thể lúc 21 ngày tuổi ($7,00$ so với $6,85$ kg). Tuy nhiên, tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày của Yorkshire đạt $99,13%$, cao hơn nhẹ so với Landrace ($98,84%$).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng tại trại gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Phác đồ điều trị viêm tử cung tại cơ sở gồm: tiêm Oxytoxin với liều 4 ml/con để tăng cường co bóp tử cung tống dịch viêm ra ngoài, kết hợp tiêm kháng sinh Amoxisol với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình điều trị liên tục từ 3 đến 7 ngày. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi 100% (4/4 nái mắc bệnh).

5. Định mức cho nái chửa ăn tại trang trại được phân chia theo các giai đoạn nào?
Trang trại áp dụng chế độ cho ăn chia theo 3 giai đoạn: từ tuần chửa 1 đến tuần 12 cho ăn cám 566 với định mức 1,0–1,2 kg/con/bữa (2 bữa/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 cho ăn cám 566 với định mức 1,2–1,5 kg/con/bữa; từ tuần chửa thứ 15 trở đi chuyển sang cám 567S với định mức 1,5–2,0 kg/con/bữa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Văn Hợp đã khảo sát và cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục hậu bị và năng suất sinh sản từ lứa 2 đến lứa 5 của hai giống lợn Landrace và Yorkshire nuôi tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả cho thấy cả hai giống lợn ngoại đều thích ứng tốt với điều kiện nuôi dưỡng tập trung tại địa phương, đạt năng suất sinh sản cao với số con sơ sinh sống đạt trên 10,3 con/ổ và tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày đạt trên 98,8%. Đồng thời, công trình phản ánh chi tiết quy trình quản lý thức ăn, thụ tinh nhân tạo và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt tại cơ sở, đóng vai trò là tài liệu thực tiễn có giá trị cho ngành chăn nuôi lợn sinh sản.