Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và đem lại sinh kế ổn định cho các nông hộ. Cùng với sự gia tăng nhu cầu của thị trường về chất lượng trứng thương phẩm và yêu cầu chăn nuôi thích ứng với khí hậu nhiệt đới gió mùa, công tác lựa chọn và khảo sát các giống gà cao sản nhập nội trở thành nhiệm vụ thiết thực trong sản xuất nông nghiệp.

Giống gà chuyên trứng lông màu ISA Brown có nguồn gốc từ Pháp (do hãng Sasso/Hubbard nghiên cứu, lai tạo từ hai dòng gà Rhode Island Red lông đỏ và Rhode Island White lông trắng), được nhập vào Việt Nam từ năm 1998. Đây là giống gà được đánh giá có khả năng thích nghi tốt với điều kiện nóng ẩm, sức kháng bệnh cao, năng suất trứng đạt 250 - 280 quả/mái/năm, khối lượng trứng trung bình 58 - 60 g với vỏ màu nâu phù hợp thị hiếu tiêu dùng. Nhằm xác định khả năng thích ứng và sức sản xuất cụ thể của giống gà này trong điều kiện chăn nuôi trang trại tại miền Bắc, tác giả Nguyễn Viết Thế Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi Thú y tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với đề tài khảo sát thực tế đàn gà ISA Brown.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Đánh giá khả năng sản xuất của gà mái giai đoạn đẻ trứng thương phẩm ISA Brown.
  2. Xác định hiệu quả chăn nuôi gà đẻ trứng thương phẩm ISA Brown trong điều kiện chăn nuôi tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.

Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung vào ba nội dung chính:

  1. Theo dõi khả năng sản xuất trứng của giống gà ISA Brown qua các chỉ tiêu tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và khối lượng trứng.
  2. Đánh giá khả năng chuyển hóa và tiêu tốn thức ăn của đàn gà theo tuần tuổi.
  3. Sơ bộ tính toán hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi gà trứng thương phẩm ISA Brown tại cơ sở khảo sát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà ISA Brown giai đoạn sinh sản.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi gia cầm của hộ gia đình ông Đắc tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 12 tháng 12 năm 2014 đến ngày 24 tháng 5 năm 2015 (theo dõi trực tiếp trong 5 tháng, tập trung vào giai đoạn gà từ 40 đến 56 tuần tuổi trong điều kiện thời tiết vụ Xuân - Hè).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia cầm và các công trình nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi:

  • Sức đẻ trứng và các yếu tố chi phối: Khóa luận vận dụng lý thuyết của Brandsch và Bilchel (1978) về 5 yếu tố cơ bản quyết định sức đẻ trứng gồm: tuổi đẻ đầu (thời điểm đàn đạt tỷ lệ đẻ 5%), cường độ/chu kỳ đẻ trứng, bản năng đòi ấp, thời gian nghỉ đẻ (đặc biệt là nghỉ đẻ mùa đông) và thời gian đẻ kéo dài. Sức sản xuất trứng chịu sự tác động đồng thời của yếu tố di truyền (giống, dòng, lứa tuổi, quá trình thay lông) và các yếu tố môi trường (nhiệt độ thích hợp 14 - 22°C; độ ẩm; chế độ chiếu sáng 12 - 16 giờ/ngày với cường độ 3,0 - 3,5 W/m²; cân bằng dinh dưỡng protein, năng lượng trao đổi ME, tỷ lệ Ca/P thích hợp 5/1).
  • Đặc điểm sinh học của trứng: Cấu tạo quả trứng gia cầm gồm vỏ cứng và màng vỏ (10 - 20%), lòng trắng gồm 4 lớp (56%), lòng đỏ (32%). Quá trình hình thành trứng trong ống dẫn trứng diễn ra trong 23,5 - 24 giờ (loa kèn 20 phút, phần tiết lòng trắng 2,5 - 3 giờ, eo 70 phút, tử cung 19 - 20 giờ). Chất lượng trứng được xác định qua chỉ số hình thái (tỷ lệ chiều dài/chiều rộng chuẩn 1,34 - 1,36 hoặc 1 : 0,75), khối lượng trứng, độ dày vỏ trứng (0,2 - 0,6 mm) và chỉ số Haugh.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: Đo lường qua mức tiêu tốn thức ăn (TTTĂ) tính bằng gam/con/ngày và lượng thức ăn tiêu tốn để sản xuất 10 quả trứng thương phẩm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm: Theo phương pháp khảo sát theo dõi đàn trên quy mô 110 con gà ISA Brown, theo dõi liên tục từ tuần tuổi 40 đến tuần tuổi 56 theo phương thức nuôi nhốt hoàn toàn. Khẩu phần sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 0521 của hãng CP (thành phần: Đạm thô 19%, xơ thô 6%, Canxi 0,8 - 1,0%, Photpho 0,6%, Muối ăn NaCl 0,3 - 0,5%, Năng lượng trao đổi 2900 kcal/kg). Chế độ chiếu sáng duy trì 16 giờ/ngày với cường độ 3,5 W/m² chuồng nuôi.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Lập sổ nhật ký chuồng trại theo dõi số lượng gà sống hàng ngày, lượng thức ăn tiêu thụ trong tuần, số trứng thu hoạch (thu nhặt 2 lần/ngày). Cân đo khối lượng sống của gà định kỳ vào các tuần 40, 44, 48, 52, 56 trên dung lượng mẫu n = 30 con (cân vào giờ cố định trước khi cho ăn).
  • Phương pháp kiểm tra chất lượng trứng: Lấy mẫu ngẫu nhiên n = 30 quả trứng tại thời điểm tuần tuổi 40 trong vòng 24 giờ sau đẻ để phân tích các chỉ tiêu khối lượng trứng, chiều dài, chiều rộng (bằng thước kẹp), khối lượng lòng đỏ, lòng trắng và khối lượng vỏ sau khi bóc tách.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu sinh vật học được xử lý theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (1997) bằng phần mềm Minitab 14, tính toán các tham số thống kê cơ bản gồm số trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số trung bình mẫu ($m_x$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài dựa trên thực trạng phát triển ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam và nhu cầu nhập nội các giống gà chuyên trứng có năng suất cao, phẩm chất tốt. Tác giả giới thiệu khái quát về giống gà ISA Brown được nhập từ năm 1998 với các đặc tính nổi trội về khả năng chống chịu điều kiện nóng ẩm. Chương này xác định rõ mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc khảo sát khả năng sinh sản của giống gà này tại cơ sở chăn nuôi thuộc thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về đặc điểm sinh học và khả năng sinh sản của gia cầm:

  • Cơ sở sinh học về sức đẻ trứng, chu kỳ đẻ, tuổi thành thục sinh dục và các nhân tố ảnh hưởng (nội tại và ngoại cảnh như nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ, dinh dưỡng).
  • Cấu tạo giải phẫu và sinh lý tạo trứng trong các phần của ống dẫn trứng (loa kèn, phần tiết lòng trắng, eo, tử cung, âm đạo).
  • Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng trứng: chỉ số hình thái, chất lượng vỏ, chỉ số lòng trắng, chỉ số lòng đỏ, chỉ số Haugh và tỷ lệ ấp nở.
  • Đặc điểm nguồn gốc, ngoại hình và sinh trưởng của giống gà ISA Brown: kết quả lai chéo giữa Rhode Island Red và Rhode Island White do hãng Hubbard tạo ra, lông màu nâu đỏ, điểm trắng ở đuôi và lưng; sản lượng trứng trung bình 250 - 280 quả/mái/năm, khối lượng trứng 58 - 60 g, bắt đầu đẻ bói ở tuần 18 và chu kỳ khai thác kéo dài đến 76 tuần tuổi.
  • Khái quát tình hình chăn nuôi gia cầm trên thế giới (số liệu thống kê của FAO năm 2009 và sản lượng trứng năm 2005) cùng các nghiên cứu chọn tạo giống gà tại Pháp, Israel và Trung Quốc.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này quy định chi tiết về đối tượng khảo sát (đàn gà ISA Brown giai đoạn đẻ trứng), địa điểm thực hiện (trang trại ông Đắc, Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội) và thời gian thực hiện (12/12/2014 - 24/5/2015). Tác giả mô tả chi tiết:

  • Sơ đồ bố trí thí nghiệm trên 110 con gà từ tuần tuổi 40 đến 56.
  • Quy trình ghi chép nhật ký sản xuất và các công thức tính toán: tỷ lệ nuôi sống tuần, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn, tỷ lệ đẻ tuần, năng suất trứng/mái/tuần, chỉ số hình thái trứng, tỷ lệ lòng đỏ, tỷ lệ lòng trắng, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng, suất tiêu tốn thức ăn hàng ngày và hạch toán kinh tế.
  • Bộ công thức toán thống kê sinh vật học ứng dụng trên phần mềm Minitab 14.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương 4 chia làm hai hợp phần chính:

  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình chuẩn bị chuồng trại (vệ sinh bằng Benkocid nồng độ 0,5 - 1%, quét vôi tường nền, để trống 10 - 15 ngày); công tác chọn giống gà mái và chọn lọc trứng ấp (soi kiểm tra phôi ở ngày 9, 13, 18); quy trình xông trứng bằng thuốc tím phối hợp formol trong 15 - 20 phút; chế độ nuôi dưỡng qua các giai đoạn (gà con, hậu bị khống chế thức ăn, gà đẻ); chế độ chiếu sáng theo độ tuổi; lịch phòng bệnh bằng vaccine từ 1 đến 140 ngày tuổi (Lasota, Marek, IB, Gumboro, Đậu, Cúm gia cầm, Newcastle hệ 1, OV4, Cúm H5N1); phác đồ điều trị các bệnh thường gặp (bệnh hen gà CRD ghép E. coli bằng Anti-CRD và Bio-Enrafloxacin 10%; bệnh cầu trùng bằng Hancoc, ESB 32%, Anti coccidae; xử lý quá nóng bằng quạt thông gió và phun ẩm; bệnh bạch lỵ bằng Getacostrim và Ampicoli). Tác giả cũng ghi nhận số lượng tham gia thực tế: chọn 5.000 quả trứng, cắt mỏ 5.000 con và chăm sóc 5.000 con gà sinh sản.
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Phân tích số liệu thực nghiệm qua các bảng biểu chi tiết về tỷ lệ nuôi sống (đạt 96,36% ở tuần 56), biến động khối lượng sống (từ 1921,00 g ở tuần 40 lên 2012,24 g ở tuần 56), diễn biến tỷ lệ đẻ (từ 90,89% giảm xuống 80,10%), tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng (tăng từ 0,87 kg lên 1,09 kg), đánh giá chất lượng trứng tại tuần 40 và bảng hạch toán thu - chi sơ bộ.

Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị

Đưa ra 7 kết luận tóm tắt toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã đo đạc (tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cơ thể, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, khối lượng trứng, tiêu tốn thức ăn, cơ cấu chi phí sản xuất 10 quả trứng). Tác giả nêu nhận định về khả năng thích nghi của giống gà trong điều kiện nuôi nhốt tại địa bàn và đề xuất duy trì áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế của đàn gà ISA Brown trong giai đoạn từ tuần tuổi 40 đến tuần tuổi 56 tại cơ sở nghiên cứu:

Tuần tuổi Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) Tỷ lệ đẻ (%) Năng suất trứng (Quả/mái/tuần) Năng suất trứng cộng dồn (Quả/mái/tuần) TTTĂ/10 quả trứng (kg) Chi phí TĂ/10 quả trứng (Đồng) Khối lượng cơ thể (g) ($n=30$)
40 100,00 90,89 6,36 6,36 0,87 10.394,18 1921,00 ± 4,10
41 99,09 90,87 6,36 6,36 0,87 10.461,64 -
42 99,09 90,79 6,36 6,30 0,87 10.393,69 -
43 99,09 90,89 6,36 6,30 0,88 10.555,30 -
44 99,09 89,95 6,30 6,24 0,90 10.840,45 1944,94 ± 6,86
45 98,18 88,98 6,23 6,17 0,88 10.605,12 -
46 98,18 87,65 6,14 6,02 0,94 11.227,92 -
47 98,18 86,50 6,06 5,94 0,92 11.010,18 -
48 97,27 85,45 5,98 5,82 0,95 11.437,13 1972,19 ± 3,76
49 97,27 85,35 5,97 5,81 0,99 11.825,96 -
50 97,27 84,85 5,94 5,78 1,02 12.273,29 -
51 96,36 84,12 5,89 5,67 1,09 13.073,35 -
52 96,36 83,54 5,85 5,64 1,05 12.583,35 1985,34 ± 3,82
53 96,36 82,35 5,76 5,55 1,08 12.961,57 -
54 96,36 81,50 5,71 5,50 1,06 12.699,88 -
55 96,36 80,37 5,63 5,42 - - -
56 96,36 80,10 5,61 5,40 1,09 13.079,67 2012,24 ± 6,80

Các chỉ tiêu chất lượng trứng thương phẩm tại thời điểm 40 tuần tuổi ($n = 30$ quả) được tổng hợp như sau:

  • Khối lượng trứng trung bình: $63,27 \pm 1,15\text{ g}$ ($Cv = 1,83%$).
  • Chỉ số hình thái ($D/R$): $1,36 \pm 0,008$ ($Cv = 0,63%$).
  • Khối lượng lòng đỏ: $13,90 \pm 0,54\text{ g}$ ($Cv = 3,93%$), tỷ lệ lòng đỏ đạt $21,36 \pm 0,03%$ ($Cv = 0,17%$).
  • Khối lượng lòng trắng: $44,60 \pm 0,52\text{ g}$ ($Cv = 1,17%$), tỷ lệ lòng trắng đạt $69,33 \pm 0,07%$ ($Cv = 0,10%$).
  • Khối lượng vỏ: $9,30 \pm 0,71\text{ g}$ ($Cv = 7,61%$).

Hạch toán kinh tế sơ bộ cho 10 quả trứng thương phẩm:

  • Chi phí trực tiếp: Tiền thức ăn 13.503,46 đồng; tiền thuốc thú y 170,36 đồng; chi phí khác 4.027,32 đồng. Tổng chi phí: 17.531,16 đồng.
  • Tổng thu: 22.000,00 đồng.
  • Chênh lệch thu - chi: 4.468,84 đồng/10 quả trứng.

Về giải pháp và kiến nghị kỹ thuật, tác giả đề xuất:

  • Cần thực hiện nghiêm ngặt chế độ khống chế khối lượng cơ thể trong giai đoạn hậu bị và sinh sản, tránh để gà quá béo gây giảm tỷ lệ đẻ.
  • Theo dõi sát tỷ lệ đẻ và khối lượng cơ thể định kỳ hàng tuần để loại thải kịp thời những cá thể đẻ kém hoặc ngừng đẻ, hạn chế lãng phí thức ăn khi đàn bước vào giai đoạn tỷ lệ đẻ suy giảm từ tuần 40 trở đi.
  • Áp dụng triệt để lịch tiêm phòng vaccine và biện pháp an toàn sinh học (vệ sinh chuồng trại, xử lý đệm lót dày 10 - 15 cm, xông sát trùng trứng ấp bằng thuốc tím phối hợp formol).

Về mặt đóng góp: Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm cụ thể về khả năng thích nghi, năng suất trứng và mức độ tiêu tốn thức ăn của giống gà ISA Brown nuôi nhốt tại vùng bán sơn địa Chương Mỹ (Hà Nội), làm cơ sở đánh giá tiềm năng sản xuất và hiệu quả chăn nuôi gà trứng thương phẩm nhập nội tại miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:

  • Giới hạn về thời gian theo dõi: Đề tài chỉ tiến hành khảo sát đàn trong khoảng thời gian 17 tuần (từ tuần tuổi 40 đến tuần tuổi 56), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác đẻ của giống gà ISA Brown (kéo dài từ khi bắt đầu đẻ bói ở tuần 18 đến khi loại thải ở tuần 72 - 76).
  • Giới hạn về dung lượng và địa bàn: Khảo sát thực hiện trên quy mô đàn 110 con gà mái sinh sản tại một trang trại chăn nuôi duy nhất tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội trong vụ Xuân - Hè. Do đó, các biến động do mùa vụ khác trong năm (mùa đông) chưa được phân tích đầy đủ.
  • Giới hạn về chỉ tiêu chất lượng trứng: Phép thử chất lượng trứng thương phẩm chỉ thực hiện một đợt tại mốc 40 tuần tuổi ($n = 30$), chưa thực hiện lặp lại ở các giai đoạn sau (tuần 48, 56) để theo dõi động thái suy giảm chất lượng vỏ hoặc biến động tỷ lệ lòng đỏ, lòng trắng theo tuổi đẻ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát liên tục suốt chu kỳ sống của đàn gà, bắt đầu từ giai đoạn gà con, hậu bị cho đến hết chu kỳ đẻ (76 tuần tuổi).
  • Đánh giá khả năng sinh sản của giống gà ISA Brown trên các phương thức chăn nuôi khác nhau (nuôi lồng công nghiệp, nuôi nền đệm lót sinh học, bán chăn thả) và mở rộng quy mô đàn khảo sát qua nhiều mùa vụ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp bố trí khảo sát năng suất gia cầm, quy trình lập sổ sách theo dõi sản xuất, kỹ thuật lấy mẫu và đo đạc các chỉ tiêu chất lượng trứng bằng phương pháp sinh vật học.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại gia cầm hướng trứng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công thức thức ăn hỗn hợp (cám CP 0521), định mức tiêu tốn thức ăn theo tuần tuổi, lịch trình tiêm phòng vaccine (từ 1 đến 140 ngày tuổi) và phương pháp tính toán chi phí giá thành trên 10 quả trứng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống số liệu chi tiết về năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn qua 17 tuần tuổi (Bảng 4.6, Bảng 4.7) cùng quy trình phòng trị các bệnh thường gặp trên gà đẻ (CRD, cầu trùng, bạch lỵ, stress nhiệt).

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà ISA Brown trong nghiên cứu được nuôi dưỡng theo khẩu phần và phương thức nào?

Đàn gà được nuôi nhốt hoàn toàn với quy mô 110 con, sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 0521 của hãng CP. Thức ăn có hàm lượng đạm thô 19%, xơ thô 6%, Canxi 0,8 - 1,0%, Photpho 0,6%, Muối ăn NaCl 0,3 - 0,5% và năng lượng trao đổi ME 2900 kcal/kg. Chế độ chiếu sáng giai đoạn trên 21 tuần tuổi được duy trì 16 giờ/ngày với cường độ 3,5 W/m² chuồng nuôi.

2. Tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cơ thể của đàn gà biến động như thế nào qua các tuần khảo sát?

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt 100% ở tuần 40 và duy trì ở mức 96,36% ở tuần 56 (hao hụt 4 con qua các tuần do biến động thời tiết chuyển mùa và mắc bệnh cầu trùng). Khối lượng cơ thể trung bình ($n = 30$) tăng dần từ $1921,00 \pm 4,10\text{ g}$ ($Cv = 0,21%$) ở tuần 40 lên $2012,24 \pm 6,80\text{ g}$ ($Cv = 0,27%$) ở tuần 56, tăng tổng cộng 91,24 g.

3. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng của đàn gà thay đổi ra sao từ tuần 40 đến tuần 56?

Tỷ lệ đẻ của đàn gà đạt cao nhất ở tuần 40 với 90,89%, sau đó giảm đều đặn qua các tuần và đạt 80,10% ở tuần 56. Tương ứng với tỷ lệ đẻ, năng suất trứng đạt 6,36 quả/mái/tuần ở tuần 40 và giảm dần xuống còn 5,61 quả/mái/tuần ở tuần 56 (năng suất trứng cộng dồn giảm từ 6,36 xuống 5,40 quả/mái/tuần).

4. Các chỉ tiêu hình thái và chất lượng trứng của giống gà ISA Brown tại thời điểm 40 tuần tuổi đạt các giá trị nào?

Qua phân tích 30 quả trứng tại tuần 40, khối lượng trứng trung bình đạt $63,27 \pm 1,15\text{ g}$ ($Cv = 1,83%$). Chỉ số hình thái ($D/R$) đạt $1,36 \pm 0,008$. Khối lượng lòng đỏ đạt $13,90 \pm 0,54\text{ g}$ (tỷ lệ $21,36%$), khối lượng lòng trắng đạt $44,60 \pm 0,52\text{ g}$ (tỷ lệ $69,33%$) và khối lượng vỏ đạt $9,30 \pm 0,71\text{ g}$.

5. Chi phí thức ăn và hiệu quả kinh tế sản xuất 10 quả trứng thương phẩm được tính toán ra sao?

Tiêu tốn thức ăn tăng dần theo tuổi đẻ: từ 0,87 kg TĂ/10 quả trứng (chi phí 10.394,18 đồng) ở tuần 40 lên 1,09 kg TĂ/10 quả trứng (chi phí 13.079,67 đồng) ở tuần 56. Sơ bộ hạch toán kinh tế cho thấy tổng chi phí trực tiếp để sản xuất 10 quả trứng là 17.531,16 đồng (tiền thức ăn 13.503,46 đồng, tiền thú y 170,36 đồng, chi phí khác 4.027,32 đồng). Với doanh thu 22.000,00 đồng, chênh lệch thu - chi đạt 4.468,84 đồng trên 10 quả trứng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Viết Thế Anh đã khảo sát chi tiết khả năng sinh sản của giống gà ISA Brown nuôi nhốt tại trang trại thuộc thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội trong giai đoạn từ 40 đến 56 tuần tuổi. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống 96,36%, tỷ lệ đẻ từ 90,89% giảm xuống 80,10%, khối lượng trứng trung bình 63,27 g với chất lượng thương phẩm ổn định và khả năng thích ứng tốt trong điều kiện vụ Xuân - Hè. Mặc dù tiêu tốn thức ăn tăng dần theo tuổi đẻ (từ 0,87 kg lên 1,09 kg/10 quả trứng), mô hình chăn nuôi vẫn ghi nhận mức chênh lệch thu - chi dương đạt 4.468,84 đồng trên mỗi 10 quả trứng đẻ ra. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo chuyên môn về chỉ tiêu kỹ thuật và công tác quản lý dịch bệnh cho ngành chăn nuôi gia cầm hướng trứng.