Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, việc tiếp cận thuốc của người dân phần lớn thông qua các cơ sở bán lẻ thuốc tư nhân do tính thuận tiện và thói quen tự điều trị. Ước tính có khoảng 80% người dân trực tiếp tìm đến các nhà thuốc, quầy thuốc để mua thuốc khi gặp các vấn đề về sức khỏe thay vì đến các cơ sở khám chữa bệnh. Nhằm chuẩn hóa hoạt động chuyên môn và bảo đảm chất lượng cung ứng thuốc, Bộ Y tế đã ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn "Thực hành tốt nhà thuốc" (Good Pharmacy Practice - GPP) từ năm 2007 và áp dụng bắt buộc trên toàn quốc.

Tuy nhiên, thực tế giám sát cho thấy hoạt động thực hiện GPP tại nhiều cơ sở bán lẻ vẫn còn bất cập, đặc biệt là công tác tư vấn sử dụng thuốc và tình trạng bán thuốc kê đơn không có đơn thuốc. Việc lạm dụng thuốc, đặc biệt là thuốc kháng sinh không qua chỉ định của bác sĩ, đang làm gia tăng mức độ kháng kháng sinh trong cộng đồng. Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc cao trên thế giới, với khoảng 33% người bệnh ghi nhận tình trạng kháng kháng sinh.

Địa bàn quận Hà Đông, thành phố Hà Nội là khu vực đô thị hóa nhanh với dân số đạt 388.907 người (tính đến ngày 01/4/2019, xếp thứ 3 toàn thành phố) và mật độ 7.836 người/km². Tính đến tháng 3/2020, quận có 385 cơ sở hành nghề bán lẻ dược được cấp chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh. Mặc dù mạng lưới bán lẻ phát triển mạnh, các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá thực trạng tuân thủ GPP trong hoạt động bán và tư vấn thuốc trên địa bàn còn hạn chế.

Đề tài "Khảo sát thực trạng hoạt động mua, bán thuốc tại một số cơ sở bán lẻ thuốc đạt tiêu chuẩn GPP trên địa bàn quận Hà Đông, thành phố Hà Nội năm 2019" được thực hiện nhằm giải quyết 02 mục tiêu:

  1. Mô tả hoạt động mua thuốc của khách hàng khảo sát tại một số cơ sở bán lẻ thuốc đạt tiêu chuẩn GPP trên địa bàn quận Hà Đông năm 2019.
  2. Mô tả hoạt động tư vấn và cấp phát thuốc của người bán thuốc tại một số cơ sở bán lẻ thuốc đạt tiêu chuẩn GPP trên địa bàn quận Hà Đông năm 2019.
  • Đối tượng nghiên cứu: Người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc đạt tiêu chuẩn GPP và khách hàng đến mua thuốc tại các cơ sở này.
  • Phạm vi không gian: Các nhà thuốc, quầy thuốc đạt chuẩn GPP phân bố trên địa bàn quận Hà Đông, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ tháng 9/2019 đến tháng 5/2020; trong đó giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 10/2019 đến tháng 1/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên bộ nguyên tắc, tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam:

  • Tiêu chuẩn GPP quy định về điều kiện cơ sở vật chất, nhân sự, quy trình chuyên môn (SOP) và đạo đức hành nghề dược.
  • Quy trình chuẩn bán thuốc theo đơn và không theo đơn.
  • Quy chế kê đơn và bán thuốc kê đơn của Bộ Y tế.
  • Quy định về ghi nhãn và bao gói thuốc ra lẻ tại cơ sở bán lẻ thuốc.
  • Bộ chỉ số đánh giá chăm sóc người bệnh của WHO (Patient Care Indicators).

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study) kết hợp hai phương pháp thu thập dữ liệu định lượng:

  1. Phỏng vấn trực tiếp khách hàng: Thực hiện ngay sau khi khách hàng hoàn tất giao dịch mua thuốc tại quầy, sử dụng "Phiếu khảo sát khách hàng sau khi mua thuốc" để ghi nhận thông tin nhân khẩu học, tình huống mua thuốc, danh mục thuốc đã mua và mức độ hiểu biết về hướng dẫn sử dụng.
  2. Phương pháp đóng vai khách hàng (Mystery Shopping / Simulated Patient): Nghiên cứu viên đóng vai người nhà đi mua thuốc điều trị tăng huyết áp (nhóm thuốc kê đơn điều trị bệnh mạn tính) nhưng không mang theo đơn thuốc, chấp thuận mọi tư vấn của người bán và ghi âm lại toàn bộ cuộc hội thoại để hoàn thiện "Phiếu khảo sát hoạt động bán thuốc của người bán".

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức ước tính tỷ lệ cho quần thể vô hạn với $p = 0,5$ và khoảng sai lệch $d = 0,15$, tính toán cỡ mẫu lý thuyết là $n = 204$. Thực tế nghiên cứu đã thu thập số liệu từ:

  • Cơ sở bán lẻ: 93 nhà thuốc/quầy thuốc GPP được lựa chọn ngẫu nhiên theo địa bàn các phường trên quận Hà Đông (loại trừ nhà thuốc bệnh viện, cơ sở thuốc đông y, đại lý thuốc).
  • Khách hàng: 203 khách hàng đồng ý tham gia phỏng vấn sau khi mua thuốc.
  • Người bán thuốc: 93 người bán thuốc được khảo sát qua phương pháp đóng vai.

Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và nhập liệu bằng phần mềm EpiData 3.1, sau đó xử lý và phân tích thống kê bằng phần mềm STATA 11. Các bảng biểu và đồ thị được trình bày trên phần mềm Microsoft Word 2016 và Microsoft Excel 2016. Nghiên cứu tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh học: bảo mật danh tính người bán và khách hàng, giải thích mục đích nghiên cứu và nhận được sự đồng thuận tự nguyện của đối tượng phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành tiêu chuẩn GPP từ các hội nghị của WHO tại Delhi (1988), Tokyo (1993), bản hướng dẫn GPP của FIP (1993, 1997) cho đến khi Bộ Y tế Việt Nam chính thức ban hành năm 2007. Tác giả trình bày chi tiết các nguyên tắc cốt lõi của GPP: đặt lợi ích người bệnh lên hàng đầu, cung ứng thuốc kèm tư vấn an toàn, tham gia hỗ trợ tự điều trị triệu chứng nhẹ và kiểm soát việc bán thuốc kê đơn.

Chương này phân tích hai quy trình thao tác chuẩn gồm: quy trình 7 bước bán thuốc theo đơn (tiếp đón $\rightarrow$ kiểm tra đơn $\rightarrow$ lựa chọn thuốc $\rightarrow$ lấy thuốc $\rightarrow$ hướng dẫn cách dùng $\rightarrow$ lưu thông tin $\rightarrow$ thu tiền giao hàng) và quy trình 7 bước bán thuốc không theo đơn. Quy định ghi nhãn thuốc ra lẻ không có bao bì ngoài bắt buộc phải có tên thuốc, nồng độ/hàm lượng, dạng bào chế, liều dùng, số lần và cách dùng/thời điểm dùng. Ngoài ra, văn bản cũng nêu quy định bắt buộc các nhà thuốc phải triển khai ứng dụng công nghệ thông tin và kết nối dữ liệu dược quốc gia từ ngày 01/01/2019.

Phần tổng quan tổng hợp các nghiên cứu trên thế giới về tình trạng bán thuốc không đơn (Kenya ghi nhận 52% bán kháng sinh không đơn; Anh có 58% nhà thuốc bán paracetamol vượt liều cho phép; Ethiopia ghi nhận 22,7% thuốc dán nhãn phù hợp). Tại Việt Nam, tác giả lập bảng đối chiếu kết quả từ 8 nghiên cứu trước đây tại Hà Nội, Thanh Hóa, Kiên Giang, Yên Bái, Tuyên Quang (Bảng 1 trong văn bản), cho thấy tỷ lệ người bán hỏi về đối tượng sử dụng dao động từ 6,5% đến 90%, tỷ lệ hỏi triệu chứng từ 33% đến 100%, trong khi hướng dẫn về tác dụng không mong muốn (TDKMM) bị bỏ sót ở mức cao.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng, tiêu chuẩn lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ cho 93 cơ sở bán lẻ và 203 khách hàng, quy trình khảo sát và sơ đồ tiến trình nghiên cứu. Hệ thống chỉ số nghiên cứu được chia thành 6 nhóm biến số rõ ràng:

  • Nhóm 1: Đặc điểm chung của khách hàng (tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, lý do chọn nhà thuốc).
  • Nhóm 2: Tình huống khách hàng mua thuốc (có đơn, kể triệu chứng, yêu cầu thuốc cụ thể).
  • Nhóm 3: Hoạt động hỏi của người bán thuốc (khai thác đối tượng, tuổi, cân nặng, đơn thuốc, triệu chứng, tiền sử điều trị, dị ứng, bệnh kèm theo).
  • Nhóm 4: Hoạt động khuyên và hướng dẫn sử dụng thuốc (tỷ lệ từ chối bán thuốc tăng huyết áp không đơn, nội dung tư vấn cách dùng, cảnh báo, khuyên tái khám).
  • Nhóm 5: Hoạt động cấp phát thuốc và ghi nhãn (số lượng thuốc trung bình, danh mục theo phân loại dược lý, tỷ lệ ghi nhãn đúng quy định).
  • Nhóm 6: Hiểu biết của khách hàng ngay sau khi mua thuốc.

Tiêu chí nhãn thuốc phù hợp được xác định cụ thể: với thuốc không có bao bì ngoài, nhãn phải ghi đủ liều dùng, số lần dùng, thời điểm dùng trong ngày và thời điểm dùng so với bữa ăn.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả khảo sát 203 khách hàng và 93 người bán thuốc ghi nhận các số liệu thực tế:

1. Đặc điểm khách hàng và tình huống mua thuốc:

  • Độ tuổi trung bình: $40,4 \pm 13,9$ tuổi (nhỏ nhất 16 tuổi, lớn nhất 71 tuổi). Nhóm 30-39 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (27,09%).
  • Giới tính: Nữ giới chiếm 56,65% (115 người), nam giới chiếm 43,35% (88 người).
  • Trình độ học vấn: Trung học phổ thông chiếm 34,48%, trung cấp - cao đẳng chiếm 33,00%, đại học trở lên chiếm 20,70%, trung học cơ sở trở xuống chiếm 11,82%.
  • Nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng - viên chức chiếm 31,03%, hưu trí - nội trợ chiếm 23,65%, kinh doanh chiếm 18,23%, công nhân chiếm 13,79%, học sinh - sinh viên chiếm 5,91%, nông dân chiếm 1,97%.
  • Lý do chọn nhà thuốc: Gần nhà chiếm 52,22%, tiện đường chiếm 43,84%, người quen giới thiệu chiếm 3,94%.
  • Tình huống mua thuốc: Chỉ có 8,37% khách hàng mua thuốc có đơn (17 người). 91,63% mua thuốc không có đơn, gồm 47,79% yêu cầu thuốc cụ thể (97 người) và 43,84% kể triệu chứng để người bán tự chọn thuốc (89 người).
Tình huống mua thuốc Số lượng ($n=203$) Tỷ lệ (%)
Mua thuốc có đơn 17 8,37
Mua không đơn: Yêu cầu thuốc cụ thể 97 47,79
Mua không đơn: Kể bệnh/triệu chứng 89 43,84

2. Cơ cấu nhóm bệnh và thuốc được mua:

  • Trong 89 khách hàng kể triệu chứng: Bệnh đường hô hấp chiếm 40,45% (36 lượt), tiêu hóa chiếm 15,73%, ngoài da chiếm 11,24%, xương khớp chiếm 10,11%, bệnh khác chiếm 22,47%.
  • Trong 97 khách hàng yêu cầu thuốc cụ thể không đơn: Thuốc giảm đau hạ sốt chiếm 18,49% (22 thuốc, chủ yếu là paracetamol), thuốc hô hấp chiếm 13,44%, kháng sinh chiếm 10,92% (13 thuốc), thuốc tim mạch chiếm 10,92% (13 thuốc), vitamin & khoáng chất chiếm 8,40%.

3. Hoạt động của người bán thuốc:

  • Khai thác thông tin ($n=93$): 100% người bán có hỏi thông tin; 97,85% hỏi đối tượng dùng, 94,62% hỏi về đơn thuốc, 84,95% hỏi triệu chứng, 88,17% hỏi tiền sử dùng thuốc. Tuy nhiên, chỉ có 8,60% hỏi về tiền sử dị ứng, 7,53% hỏi bệnh mạn tính kèm theo, 2,15% hỏi thói quen sinh hoạt và 0,00% hỏi về cân nặng.
  • Xử lý tình huống thuốc tăng huyết áp không đơn: Có 79 người bán từ chối bán thuốc (84,95%) và 14 người bán đồng ý bán thuốc (15,05%).
  • Tư vấn trong số 14 người bán đồng ý bán: 100% tư vấn liều dùng 1 lần, liều 1 ngày, thời điểm dùng và thời điểm so với bữa ăn; 85,71% khuyên nên tái khám; 50,00% tư vấn chế độ ăn uống/sinh hoạt; 14,29% khuyên không tự ý ngưng/đổi thuốc; 0,00% tư vấn về tác dụng phụ, cách xử trí hoặc tương tác thuốc/thức ăn.
Nội dung khai thác thông tin bệnh nhân Số lượng ($n=93$) Tỷ lệ (%)
Hỏi về đối tượng sử dụng 91 97,85
Hỏi về đơn thuốc 88 94,62
Khai thác triệu chứng bệnh 79 84,95
Hỏi về tiền sử dùng thuốc trước đó 82 88,17
Hỏi về hiệu quả của thuốc đã dùng 46 49,46
Hỏi về các thuốc khác đang sử dụng 35 37,63
Khai thác tiền sử dị ứng thuốc 8 8,60
Hỏi về các bệnh lý mạn tính 7 7,53
Hỏi về cân nặng bệnh nhân 0 0,00

4. Cấp phát thuốc, ghi nhãn và các hoạt động chuyên môn khác:

  • Tổng số thuốc đã bán ra: 411 thuốc cho 203 khách hàng (trung bình 2 thuốc/khách hàng, dao động từ 1 đến 5 thuốc). Thuốc bán không đơn chiếm 85,89% (353 thuốc).
  • Phân loại dược lý trong 411 thuốc: Kháng sinh chiếm 15,81% (65 thuốc, trong đó 50 thuốc bán không đơn, tương ứng 12,16% tổng lượng thuốc bán); giảm đau, hạ sốt, NSAIDs chiếm 14,84% (61 thuốc, trong đó 51 thuốc bán không đơn); thuốc hô hấp chiếm 10,22%; tiêu hóa chiếm 9,97%; dược liệu chiếm 8,03%; corticoid chiếm 5,35% (22 thuốc, trong đó 19 thuốc bán không đơn); vitamin và khoáng chất chiếm 5,60%; chống dị ứng chiếm 4,62%; tim mạch chiếm 3,16%.
  • Thực hành ghi nhãn: Có 229/411 thuốc được đánh giá nhãn phù hợp (55,72%). Đối với 311 thuốc bán ra không có bao bì ngoài (thuốc vỉ cắt lẻ, gói lẻ), chỉ có 129 thuốc được ghi nhãn phù hợp đầy đủ liều, số lần và thời điểm dùng (đạt 41,48%); 44,28% thuốc không đạt yêu cầu.
  • Thực hành quy chế: 58,06% người bán mặc áo blouse đúng quy định, 44,09% đeo biển tên/chức danh, 81,72% có chào hỏi khách hàng, 37,63% tóm tắt thông tin quan trọng, 7,53% kiểm tra lại mức độ tiếp thu của khách hàng, 5,38% đối chiếu kiểm tra lại thuốc trước khi giao, và chỉ 4,30% thực hiện ghi chép thuốc đã bán vào sổ theo dõi.

5. Hiểu biết của khách hàng sau khi mua thuốc ($n=203$):

  • 100% khách hàng nắm được liều dùng, đường dùng, thời điểm dùng; 98,52% nắm được tổng thời gian điều trị; 75,37% biết tác dụng của thuốc.
  • Tuy nhiên, chỉ 7,39% khách hàng (15 người) biết về tác dụng phụ và cách xử trí; chỉ 0,98% (2 người) biết về tương tác thuốc; 58,13% nắm được chế độ ăn uống sinh hoạt khi dùng thuốc.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ mua thuốc không đơn cao vượt trội (91,63%), xuất phát từ tâm lý ngại đến bệnh viện khám các bệnh thông thường và thói quen tự mua thuốc quen dùng. Hiện tượng khách hàng lớn tuổi tự mua thuốc tim mạch không đơn (10,92%) cho thấy nguy cơ không kiểm soát được diễn tiến bệnh lý mạn tính do bỏ qua khâu tái khám.

Tình trạng cấp phát kháng sinh không đơn (chiếm 12,16% tổng số thuốc bán ra) và việc phối hợp corticoid không đơn (4,62%) trong điều trị triệu chứng hô hấp, dị ứng phản ánh sự lỏng lẻo trong chấp hành quy chế bán thuốc kê đơn. Kết quả được so sánh đối chiếu với các nghiên cứu của Trần Thị Phương (2016) tại Hà Nội, Bùi Hồng Thúy (2014) tại Thanh Hóa và số liệu quốc tế, chỉ ra rằng rào cản lớn nhất hiện nay là nhận thức của người bán thuốc xem GPP chỉ là điều kiện thủ tục để cấp phép hơn là quy chuẩn hành nghề bắt buộc duy trì liên tục.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đưa ra các phát hiện định lượng thực tế về hoạt động bán lẻ thuốc GPP trên địa bàn quận Hà Đông:

  • Xác định tỷ lệ giao dịch mua thuốc có đơn thuốc hợp lệ tại các cơ sở bán lẻ chỉ đạt 8,37%, trong khi 91,63% là giao dịch mua không đơn.
  • Tỷ lệ người bán thuốc từ chối bán thuốc tim mạch (kê đơn) khi không có đơn thuốc đạt 84,95%.
  • Nhóm thuốc kháng sinh và NSAIDs/hạ sốt chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các giao dịch không đơn, trong đó kháng sinh bán không đơn chiếm 12,16% và corticoid bán không đơn chiếm 4,62% trên tổng số 411 thuốc cung ứng.
  • Hoạt động ghi nhãn thuốc ra lẻ không có bao bì ngoài đạt chuẩn chỉ chiếm 41,48%.
  • Tỷ lệ người bán thực hiện đầy đủ các quy chế phụ trợ còn thấp: 58,06% mặc áo blouse, 44,09% đeo biển tên và 4,30% ghi chép vào sổ theo dõi/phần mềm.
  • Khách hàng nắm vững thông tin liều dùng và thời điểm dùng (100%), nhưng kiến thức về tác dụng không mong muốn (7,39%) và tương tác thuốc (0,98%) gần như không được cung cấp.

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:

  • Tăng cường công tác kiểm tra, hậu kiểm chuyên môn của cơ quan quản lý dược và y tế địa phương đối với việc thực hiện quy chế bán thuốc kê đơn.
  • Đẩy mạnh giám sát việc ứng dụng phần mềm quản lý và kết nối mạng dữ liệu cơ sở bán lẻ thuốc quốc gia theo đúng lộ trình quy định.
  • Nâng cao ý thức tuân thủ đạo đức hành nghề của dược sĩ, chú trọng khâu khai thác tiền sử dị ứng, bệnh mắc kèm và tư vấn tác dụng phụ cho người bệnh.
  • Tăng cường truyền thông cộng đồng về nguy cơ của việc tự ý mua thuốc kháng sinh và thuốc điều trị bệnh mạn tính không qua khám bệnh.

Đóng góp của khóa luận là cung cấp bộ dữ liệu thực chứng độc lập đầu tiên về thực trạng mua bán thuốc tại các nhà thuốc GPP trên địa bàn quận Hà Đông sau mốc thời gian quy định kết nối dữ liệu CNTT ngành Dược (01/01/2019), làm cơ sở so sánh với các quận huyện khác tại Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính:

  • Hạn chế về nguồn lực thời gian và kinh phí khiến nghiên cứu mới chỉ khảo sát được 93 trong tổng số 385 cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn quận Hà Đông, chưa bao quát toàn bộ mạng lưới phân phối thuốc của quận.
  • Phương pháp đóng vai khách hàng (bệnh nhân giả định) chỉ triển khai trên một kịch bản đơn lẻ (mua thuốc tăng huyết áp cho người nhà), do đó chưa phản ánh toàn diện hành vi ứng xử của người bán trong các tình huống bệnh lý kê đơn phức tạp khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ phạm vi đề tài:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát trên quy mô toàn bộ các cơ sở bán lẻ của quận hoặc nghiên cứu liên quận để so sánh sự khác biệt.
  • Đa dạng hóa các kịch bản đóng vai (khảo sát bán thuốc kháng sinh cho trẻ em, thuốc an thần gây nghiện, đơn thuốc có sai sót về liều lượng) nhằm đánh giá năng lực phát hiện và xử lý lỗi chuyên môn của người bán lẻ.
  • Đánh giá định lượng tác động thực tế của hệ thống phần mềm liên thông dữ liệu dược quốc gia đối với việc kiểm soát tỷ lệ bán thuốc kê đơn không có đơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Dược học và Y tế công cộng: Tham khảo khung thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong lĩnh vực Dược xã hội học và Quản lý Dược, đặc biệt là phương pháp luận kết hợp phỏng vấn khách hàng tại thực địa và kỹ thuật đóng vai khách hàng bí mật (Mystery Shopping).
  • Cán bộ quản lý y tế và cơ quan thanh tra Dược: Sử dụng số liệu thực tế về tỷ lệ bán thuốc không đơn, tỷ lệ ghi nhãn thuốc ra lẻ và tỷ lệ ghi chép sổ sách để định hướng các chuyên đề thanh kiểm tra nhà thuốc GPP định kỳ.
  • Dược sĩ phụ trách chuyên môn và nhân viên bán lẻ thuốc: Tham khảo quy trình thao tác chuẩn (SOP), danh mục các lỗi thường gặp trong tư vấn (bỏ sót khai thác dị ứng, bệnh mắc kèm, không dặn dò tác dụng phụ) để hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp tại nhà thuốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ khách hàng mua thuốc có đơn thuốc hợp lệ trong nghiên cứu là bao nhiêu? Trong tổng số 203 khách hàng được khảo sát tại các cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn quận Hà Đông, chỉ có 17 khách hàng mua thuốc có đơn, chiếm tỷ lệ 8,37%. Ngược lại, có tới 91,63% khách hàng thực hiện mua thuốc không có đơn thuốc.

2. Trong tình huống đóng vai mua thuốc điều trị tăng huyết áp không có đơn, tỷ lệ người bán từ chối bán thuốc là bao nhiêu? Trong số 93 người bán thuốc được khảo sát bằng phương pháp đóng vai, có 79 người bán từ chối cung cấp thuốc khi không có đơn thuốc hợp lệ, đạt tỷ lệ 84,95%. Có 14 người bán đồng ý bán thuốc điều trị tăng huyết áp (chiếm tỷ lệ 15,05%).

3. Nhóm thuốc nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số 411 thuốc được bán ra và tỷ lệ bán không đơn là bao nhiêu? Nhóm thuốc kháng sinh chiếm tỷ lệ cao nhất với 65 thuốc trên tổng số 411 thuốc được bán ra (chiếm 15,81%). Trong đó, có 50 trường hợp thuốc kháng sinh được bán ra mà không có đơn thuốc, chiếm 12,16% trên tổng số toàn bộ các loại thuốc bán ra trong nghiên cứu.

4. Thực hành ghi nhãn đối với các thuốc không có bao bì ngoài (thuốc vỉ, thuốc ra lẻ) đạt tỷ lệ phù hợp bao nhiêu? Đối với 311 thuốc được bán ra không có bao bì ngoài tiếp xúc trực tiếp, chỉ có 129 thuốc được người bán ghi nhãn phù hợp với đầy đủ thông tin về liều dùng, số lần dùng và thời điểm dùng thuốc theo quy định GPP, đạt tỷ lệ 41,48%.

5. Mức độ hiểu biết của khách hàng sau khi mua thuốc đối với tác dụng phụ và tương tác thuốc ra sao? Sau khi mua thuốc, mức độ hiểu biết của khách hàng về tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc rất thấp: chỉ có 7,39% khách hàng (15/203 người) biết về tác dụng phụ và cách xử trí; chỉ có 0,98% khách hàng (2/203 người) nắm được thông tin về tương tác giữa các thuốc hoặc tương tác thuốc - thức ăn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Thủy đã phản ánh thực trạng hoạt động mua bán và tư vấn thuốc tại 93 cơ sở bán lẻ đạt chuẩn GPP trên địa bàn quận Hà Đông năm 2019 thông qua khảo sát 203 khách hàng và 93 người bán thuốc. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mua thuốc không đơn chiếm ưu thế (91,63%), tình trạng cung ứng kháng sinh không đơn còn phổ biến (12,16% tổng số thuốc bán ra), và việc ghi nhãn thuốc ra lẻ đạt chuẩn chỉ ở mức 41,48%. Mặc dù người bán đã thực hiện tốt việc từ chối bán thuốc tim mạch không đơn (84,95%) và hướng dẫn liều dùng cơ bản cho khách hàng, các nội dung chuyên môn sâu như khai thác tiền sử dị ứng, tư vấn tác dụng phụ và tương tác thuốc vẫn bị bỏ sót nghiêm trọng. Các số liệu thực chứng này là cơ sở quan trọng để cơ quan quản lý và các cơ sở bán lẻ thuốc nâng cao tính thực chất trong việc thực hiện các tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc.