Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực tiếp nhận và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA), sự thành công của người học chịu sự chi phối của nhiều yếu tố tâm lý và phương pháp luận như trí tuệ, động lực học tập, đặc điểm tính cách và chiến lược học tập. Theo các nghiên cứu kinh điển của Brown (1994), Dörnyei (1994) và Ellis (1994), động lực học tập là nhân tố mang tính quyết định, định hình mức độ kiên trì, các hành động cụ thể và kết quả học tập thực tế của sinh viên. Song song với động lực, việc áp dụng các chiến lược học tập ngôn ngữ phù hợp đóng vai trò công cụ thiết yếu giúp người học chủ động xử lý, lưu trữ và vận dụng kiến thức một cách hiệu quả (Oxford, 1989; Pezhman Zare, 2009).

Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Vietnam National University of Agriculture - VNUA), môn Dịch nâng cao (Advanced Translation) là học phần chuyên ngành mang tính thử thách cao đối với sinh viên chuyên ngữ. Học phần này đòi hỏi người học không chỉ nắm vững cấu trúc ngôn ngữ mà còn phải tiếp cận các lý thuyết dịch thuật chuyên sâu, phương pháp dịch, hệ thống từ vựng chuyên ngành, cấu tạo từ, thành ngữ và các công cụ hỗ trợ dịch thuật. Khảo sát thực tế cho thấy nhiều sinh viên chưa có đủ sự hứng thú và thiếu các chiến lược học tập rõ ràng, phù hợp với tính chất phức tạp của môn học.

Mặc dù tại Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về động lực học tiếng Anh (Phan Văn Hòa & Lê Viết Hà, 2009; Nguyễn Thanh Dũng, 2012; Hoàng Kim Thúy, 2017) và chiến lược học tập (Nguyễn Thành Đức và cộng sự, 2012; Trần Thị Thu Hiền và cộng sự, 2017), nhưng mảng đề tài khảo sát chuyên biệt mối quan hệ giữa động lực và chiến lược học môn Dịch nâng cao đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại VNUA vẫn còn là một khoảng trống học thuật.

Nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Phạm Mai Trang (ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Đánh giá mức độ động lực học tập môn Dịch nâng cao của sinh viên năm thứ 3 tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Xác định khuynh hướng loại động lực chiếm ưu thế ở sinh viên (Động lực hội nhập - Integrative motivation hay Động lực công cụ - Instrumental motivation).
    • Khảo sát các loại chiến lược học tập được sinh viên sử dụng trong quá trình học môn Dịch nâng cao.
    • Phân tích mối tương quan thống kê giữa động lực học tập và các nhóm chiến lược học tập ngôn ngữ.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Câu hỏi 1: Mức độ động lực học tập của sinh viên đạt mức nào? Sinh viên có xu hướng thiên về loại động lực nào (Động lực hội nhập hay Động lực công cụ)?
    • Câu hỏi 2: Sinh viên đang sử dụng những loại chiến lược học tập nào khi học Dịch nâng cao?
    • Câu hỏi 3: Mối tương quan giữa động lực và các chiến lược học tập là gì?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng khảo sát: Động lực học tập và các chiến lược học tập môn Dịch nâng cao.
    • Mẫu khảo sát: 120 sinh viên năm thứ 3 (khóa 63) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 5 lớp: K63ENGA, K63ENGB, K63ENGC, K63ENGD và K63ENGE tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Phần lớn sinh viên đã đạt trình độ C1 và đã hoàn thành học phần Biên dịch 1 (Translation 1).
    • Thời gian nghiên cứu: Học kỳ 2, năm học 2020 - 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các mô hình lý thuyết chuẩn mực trong lĩnh vực tâm lý học ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy tiếng Anh:

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  1. Lý thuyết về Động lực học tập (Motivation):

    • Nghiên cứu tiếp cận khái niệm động lực theo Gardner (1985, 2001), xem động lực là sự kết hợp giữa nỗ lực (effort), tham vọng đạt mục tiêu (ambition) và thái độ tích cực đối với việc học (positive affect).
    • Phân loại động lực: Tác giả áp dụng mô hình phân loại của Gardner (1985) và Brown (2000), chia động lực thành hai dạng chính:
      • Động lực hội nhập (Integrative motivation - M1): Xuất phát từ mong muốn hiểu biết, giao lưu văn hóa và hòa nhập với cộng đồng bản ngữ.
      • Động lực công cụ (Instrumental motivation - M2): Xuất phát từ các mục tiêu thực tế, thực dụng như đạt điểm cao, vượt qua kỳ thi, đáp ứng điều kiện tốt nghiệp hoặc tìm kiếm việc làm có thu nhập tốt (Gardner & Lambert, 1992).
  2. Khung phân loại Chiến lược học tập (Learning Strategies):

    • Tác giả kế thừa hệ thống phân loại của Oxford (1989, 1990) gồm 6 nhóm chiến lược học tập:
      • Chiến lược trực tiếp (Direct strategies):
        • Chiến lược ghi nhớ (Memory-related strategies - MEM).
        • Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG).
        • Chiến lược bù đắp (Compensation strategies - COM).
      • Chiến lược gián tiếp (Indirect strategies):
        • Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - METACOG).
        • Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC).
        • Chiến lược cảm xúc (Affective strategies - AFF).
  3. Mối quan hệ giữa động lực và chiến lược học tập:

    • Dựa trên các phát hiện của Oxford & Nyikos (1989), Chang & Huang (1999), Bacon & Finnemann (1990), khẳng định mức độ và loại hình động lực có tác động trực tiếp đến việc lựa chọn và tần suất sử dụng các chiến lược học tập.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Loại hình nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (Quantitative research) nhằm đo lường số liệu thống kê khách quan theo nguyên tắc của Aliaga & Gunderson (2002).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Survey questionnaire) gồm 40 câu hỏi đóng, được thiết kế và điều chỉnh từ Bộ công cụ kiểm tra thái độ/động lực (Attitude/Motivation Test Battery - AMTB) của Gardner (1975, 1981) kết hợp với bảng đo chiến lược của Oxford. Thang đo sử dụng là thang khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Cấu trúc bảng hỏi:
    • Phần 1 (Động lực học tập - 20 câu): Gồm 10 câu đầu đánh giá mức độ động lực chung và 10 câu sau đánh giá khuynh hướng động lực (hội nhập hoặc công cụ).
    • Phần 2 (Chiến lược học tập - 20 câu): Gồm các tiểu mục đo lường 6 nhóm chiến lược: MEM (câu 1-2), COG (câu 3-6), COM (câu 7-9), METACOG (câu 10-13), SOC (câu 14-18) và AFF (câu 19-20).
  • Quy trình thực hiện:
    • Khảo sát thử nghiệm (Pilot study) được tiến hành trước trên 10 sinh viên K63 (mỗi lớp 2 sinh viên) để kiểm tra độ tin cậy và sự rõ ràng của câu hỏi.
    • Bảng hỏi chính thức được phát dưới dạng giấy trực tiếp tới 120 sinh viên vào tuần thứ 2 của học kỳ 2 năm học 2020-2021.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để xử lý thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean) và thống kê suy luận (phân tích tương quan Pearson hai đuôi - Pearson bivariate correlation).
    • Tiêu chí đánh giá giá trị trung bình (Mean Range Interpretation):
      • 3.68 - 5.00: Mức độ cao (High degree)
      • 2.34 - 3.67: Mức độ trung bình (Moderate degree)
      • 1.00 - 2.33: Mức độ thấp (Low degree)

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế liên quan đến động lực và chiến lược học tập ngoại ngữ.

  • Tại Việt Nam: Nghiên cứu của Phan Văn Hòa & Lê Viết Hà (2009) tại Quảng Nam chỉ ra học sinh THPT có động lực công cụ cao hơn động lực hội nhập. Hoàng Kim Thúy (2017) tại Đại học Hồng Đức ghi nhận sinh viên chuyên ngữ có mức độ động lực trung bình và nghiêng về động lực công cụ. Nguyễn Thành Đức và cộng sự (2012) tại Đại học Cần Thơ chỉ ra sinh viên không chuyên sử dụng chiến lược học tập ở mức trung bình, trong đó chiến lược siêu nhận thức được dùng nhiều nhất.
  • Trên thế giới: Nghiên cứu của Hsuan-Yau Tony Lai (2013) tại Đài Loan, Mitra Alizadeh (2016), Jing Liu (2010), và Zeinab Moradi Khazaie & Zahra Mesbah (2014) tại Iran đã phân tích chi tiết mối quan hệ giữa động lực nội tại/ngoại tại với việc áp dụng các nhóm chiến lược học tập.
  • Chương này làm rõ tầm quan trọng của việc nghiên cứu động lực và chiến lược trong học phần Dịch nâng cao – môn học đòi hỏi tính độc lập, tư duy phân tích và khối lượng từ vựng học thuật lớn.

Chapter 2: Methodology

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng, mẫu đối tượng, công cụ và quy trình phân tích:

  • Đối tượng khảo sát: 120 sinh viên khóa 63 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA đang theo học học phần Dịch nâng cao. Sinh viên đã có trình độ C1 và hoàn thành Biên dịch 1.
  • Công cụ đo lường: Bảng khảo sát 40 câu hỏi chuyển biên từ AMTB (Gardner, 1975).
  • Nguyên tắc phân tích: Sử dụng các chỉ số tần số, phần trăm, điểm trung bình (Mean) và hệ số tương quan Pearson ($r$) với mức ý nghĩa $p < 0.05$ và $p < 0.01$ để xác định mức độ quan hệ giữa các biến số.

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 tập trung phân tích kết quả khảo sát từ 120 sinh viên và thảo luận sâu về các phát hiện thực nghiệm:

1. Mức độ và khuynh hướng động lực học tập

Nhóm chỉ báo động lực Giá trị trung bình (Mean) Mức độ đánh giá
Mức độ động lực chung (Overall Motivation) 2.92 Trung bình (Moderate)
Động lực hội nhập (Integrative Motivation - M1) 3.64 Trung bình (Moderate)
Động lực công cụ (Instrumental Motivation - M2) 3.74 Cao (High)
  • Mức độ động lực chung: Điểm trung bình đạt $2.92$, cho thấy sinh viên có mức độ động lực ở mức trung bình. Câu có điểm trung bình cao nhất là câu 1 ("Tôi mong muốn đến lớp vì giảng viên dạy Dịch nâng cao rất giỏi", Mean = $4.16$). Các chỉ báo thể hiện sự thiếu tự tin vào năng lực dịch của bản thân (câu 4: Mean = $3.18$; câu 10: Mean = $3.50$).
  • Khuynh hướng động lực: Động lực công cụ (Mean = $3.74$) chiếm ưu thế hơn so với động lực hội nhập (Mean = $3.64$). Các mục tiêu thực tế đạt điểm cao nhất bao gồm: muốn trở thành dịch giả giỏi trong tương lai (câu 3: Mean = $4.18$) và học dịch để kiếm được nhiều tiền (câu 9: Mean = $3.98$).

2. Tần suất sử dụng các nhóm chiến lược học tập

  • Chiến lược ghi nhớ (Memory-related strategies): $61.67%$ sinh viên đồng ý thích ghi chép các từ vựng đặc biệt khi dịch chủ đề mới (chỉ $5.83%$ không đồng ý); $53.33%$ học từ vựng theo chủ đề.
  • Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies): $65.83%$ sinh viên chọn dùng từ phù hợp theo ngữ cảnh; $53.33%$ tập trung cao độ khi dịch; $59.17%$ tự dịch tài liệu liên quan đến bài học; hoạt động tự dịch ở nhà có tỷ lệ thấp hơn ($32.50%$).
  • Chiến lược bù đắp (Compensation strategies): $74.17%$ sinh viên sử dụng nhận xét của giảng viên để cải thiện bản dịch (tỷ lệ đồng ý cao nhất trong nhóm); $67.50%$ luôn kiểm tra lại bản dịch sau khi hoàn thành.
  • Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies): $60.90%$ muốn thử nghiệm các chiến lược dịch thuật mới; $49.17%$ có kế hoạch học Dịch nâng cao nhiều nhất có thể; $40%$ giữ thái độ trung lập với việc tập trung nghe giảng viên giải thích.
  • Chiến lược xã hội (Social strategies): Là nhóm chiến lược có tỷ lệ đồng ý cao nhất toàn diện. $83.34%$ sinh viên chú ý nghe giảng và ghi chép câu quan trọng ($0.83%$ không đồng ý); $79.90%$ chủ động nhờ giảng viên hỗ trợ khi gặp khó khăn ($0%$ không đồng ý); $67.50%$ nhờ giảng viên sửa bản dịch; $54.67%$ trao đổi và sửa bản dịch cùng bạn bè.
  • Chiến lược cảm xúc (Affective strategies): Phần lớn sinh viên phản hồi trung lập ($40.00% - 44.17%$). $42.50%$ sinh viên đặt mục tiêu hoàn thành 5 bản dịch mỗi tuần.

3. Ma trận tương quan giữa Động lực và Chiến lược học tập

Phân tích tương quan Pearson hai đuôi ($N = 120$) thể hiện mối quan hệ giữa hai dạng động lực và sáu nhóm chiến lược:

Biến số M1 (Hội nhập) M2 (Công cụ) MEM COG COM META SOC AFF
M1 (Hội nhập) 1 -0.154 0.214* 0.456** 0.119 0.363** 0.343** 0.312**
Sig. (2-tailed) 0.092 0.019 0.000 0.197 0.000 0.000 0.001
M2 (Công cụ) -0.154 1 -0.148 -0.120 0.103 -0.113 -0.145 -0.199*
Sig. (2-tailed) 0.092 0.107 0.193 0.261 0.220 0.115 0.029
MEM (Ghi nhớ) 0.214* -0.148 1 0.100 0.231* 0.076 0.449** 0.289**
Sig. (2-tailed) 0.019 0.107 0.279 0.011 0.408 0.000 0.001
COG (Nhận thức) 0.456** -0.120 0.100 1 0.140 0.146 0.245** 0.209*
Sig. (2-tailed) 0.000 0.193 0.279 0.126 0.111 0.007 0.022
COM (Bù đắp) 0.119 0.103 0.231* 0.140 1 0.062 0.295** 0.008
Sig. (2-tailed) 0.197 0.261 0.011 0.126 0.500 0.001 0.927
META (Siêu nhận thức) 0.363** -0.113 0.076 0.146 0.062 1 0.091 0.135
Sig. (2-tailed) 0.000 0.220 0.408 0.111 0.500 0.323 0.143
SOC (Xã hội) 0.343** -0.145 0.449** 0.245** 0.295** 0.091 1 0.296**
Sig. (2-tailed) 0.000 0.115 0.000 0.007 0.001 0.323 0.001
AFF (Cảm xúc) 0.312** -0.199* 0.289** 0.209* 0.008 0.135 0.296** 1
Sig. (2-tailed) 0.001 0.029 0.001 0.022 0.927 0.143 0.001

* Tương quan có ý nghĩa ở mức 0.05 (2-tailed).
** Tương quan có ý nghĩa ở mức 0.01 (2-tailed).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  1. Mức độ và phân loại động lực:

    • Mức độ động lực học tập của sinh viên năm 3 chuyên ngành tiếng Anh tại VNUA đối với môn Dịch nâng cao nằm ở mức trung bình (Mean = $2.92$).
    • Sinh viên có xu hướng nghiêng về Động lực công cụ (Instrumental motivation - Mean = $3.74$, mức Cao) nhiều hơn so với Động lực hội nhập (Integrative motivation - Mean = $3.64$, mức Trung bình). Sinh viên học môn này phần lớn nhằm mục đích đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp, cải thiện điểm số và chuẩn bị việc làm thu nhập cao trong tương lai.
  2. Mức độ sử dụng chiến lược học tập:

    • Sinh viên áp dụng đa dạng cả 6 nhóm chiến lược học tập, trong đó Chiến lược xã hội (Social strategies) và Chiến lược bù đắp (Compensation strategies) đạt tỷ lệ đồng ý cao nhất (điển hình như việc lắng nghe, ghi chép chỉ dẫn của giảng viên đạt $83.34%$ và chủ động hỏi giảng viên khi gặp vướng mắc đạt $79.90%$).
    • Nhóm chiến lược cảm xúc (Affective strategies) có tỷ lệ sinh viên phản hồi trung lập cao nhất ($40% - 44.17%$), cho thấy sinh viên ít có thói quen tự kiểm soát cảm xúc và tự đặt mục tiêu định lượng khi tự học dịch.
  3. Mối quan hệ tương quan:

    • Động lực hội nhập (M1) có tương quan thuận chiều và có ý nghĩa thống kê với hầu hết các nhóm chiến lược: tương quan mạnh nhất với Chiến lược nhận thức ($r = 0.456, p = 0.000$), Chiến lược siêu nhận thức ($r = 0.363, p = 0.000$), Chiến lược xã hội ($r = 0.343, p = 0.000$), Chiến lược cảm xúc ($r = 0.312, p = 0.001$) và Chiến lược ghi nhớ ($r = 0.214, p = 0.019$). Tương quan với Chiến lược bù đắp ($r = 0.119, p = 0.197$) mang chiều hướng thuận nhưng không có ý nghĩa thống kê.
    • Động lực công cụ (M2) thể hiện tương quan nghịch với 5 nhóm chiến lược (MEM: $r = -0.148$; COG: $r = -0.120$; META: $r = -0.113$; SOC: $r = -0.145$; AFF: $r = -0.199$), trong đó mối tương quan nghịch giữa động lực công cụ và chiến lược cảm xúc đạt mức ý nghĩa thống kê ($p = 0.029 < 0.05$). Động lực công cụ chỉ tương quan thuận không có ý nghĩa thống kê với Chiến lược bù đắp ($r = 0.103, p = 0.261$).

Khuyến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động nuôi dưỡng động lực hội nhập, xây dựng niềm say mê học thuật và định hướng mục tiêu dài hạn thay vì chỉ tập trung vào điểm số trước mắt; phối hợp đồng bộ nhiều chiến lược, đặc biệt là tăng cường tự học, lập kế hoạch siêu nhận thức và tương tác sửa bài dịch theo nhóm sinh viên.
  • Đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp giảng dạy, thiết kế các hoạt động thực hành dịch thuật đa dạng, lôi cuốn nhằm kích thích động lực nội tại; hướng dẫn cụ thể các chiến lược học dịch thuật cho người học; tạo môi trường học tập tương tác, cởi mở để hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản tâm lý thiếu tự tin.
  • Đối với Học viện: Nâng cấp cơ sở vật chất, tài liệu chuyên khảo; tổ chức các chương trình trao đổi, giao lưu học thuật và kết nối thực tiễn với các đơn vị dịch thuật chuyên nghiệp nhằm tạo môi trường trải nghiệm thực tế cho sinh viên.

Đóng góp của đề tài

Công trình đóng góp bằng chứng thực nghiệm định lượng về thực trạng động lực và chiến lược học tập môn Dịch nâng cao tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý thực tiễn: dù sinh viên có khuynh hướng thiên về động lực công cụ, nhưng chính động lực hội nhập mới là yếu tố tạo ra tương quan thuận chiều thúc đẩy các chiến lược nhận thức, siêu nhận thức và xã hội chuyên sâu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên sinh viên khóa 63 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam ($N = 120$), do đó kết quả chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho các khóa sinh viên tiếp theo hoặc các cơ sở đào tạo khác.
  2. Bối cảnh thu thập dữ liệu: Quá trình phát và thu phiếu khảo sát gặp nhiều trở ngại do ảnh hưởng của đợt bùng phát đại dịch Covid-19 trong giai đoạn thực hiện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khóa sinh viên khác nhau tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam để đánh giá sự thay đổi theo thời gian.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các học phần kỹ năng ngoại ngữ khác (như Nghe, Nói, Đọc, Viết hoặc Phiên dịch chuyên ngành) nhằm so sánh sự khác biệt về mối tương quan giữa động lực và chiến lược học tập.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Giúp người học tự nhận diện mức độ động lực, hiểu rõ ưu điểm của từng nhóm chiến lược (ghi nhớ, nhận thức, bù đắp, siêu nhận thức, xã hội, cảm xúc) để tối ưu hóa quá trình học dịch thuật.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Biên dịch / Dịch nâng cao: Cung cấp số liệu thực tế về tâm lý tiếp nhận của sinh viên, từ đó điều chỉnh phân bổ thời lượng trên lớp, tăng cường hoạt động tương tác xã hội và giảm thiểu áp lực điểm số.
  • Các nhà nghiên cứu về Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL): Cung cấp khung bảng hỏi định lượng 40 biến quan sát chuyển biên từ AMTB (Gardner) và Oxford, cùng ma trận hệ số tương quan Pearson mẫu để đối sánh với các nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ động lực học tập môn Dịch nâng cao của sinh viên năm 3 tại VNUA đạt kết quả như thế nào?

Theo dữ liệu phân tích từ Bảng 3.1, mức độ động lực tổng quát của sinh viên đạt điểm trung bình (Mean) là $2.92$, thuộc mức Trung bình (Moderate degree). Sinh viên đánh giá rất cao năng lực và sự tận tâm của giảng viên (câu 1 đạt Mean = $4.16$), tuy nhiên mức độ tự tin vào khả năng dịch thuật của bản thân và mức độ say mê nội tại với môn học vẫn còn hạn chế.

2. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại VNUA nghiêng về loại động lực nào nhiều hơn?

Dữ liệu khảo sát chỉ ra sinh viên có khuynh hướng thiên về Động lực công cụ (Instrumental motivation - Mean = $3.74$, mức Cao) nhiều hơn so với Động lực hội nhập (Integrative motivation - Mean = $3.64$, mức Trung bình). Các lý do học tập thực tế như muốn trở thành dịch giả để có tương lai tốt (Mean = $4.18$) và kiếm nhiều tiền (Mean = $3.98$) chiếm tỷ lệ đồng thuận cao nhất.

3. Nhóm chiến lược học tập nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất?

Chiến lược xã hội (Social strategies) là nhóm chiến lược nhận được tỷ lệ đồng ý và hoàn toàn đồng ý cao nhất từ sinh viên. Cụ thể, $83.34%$ sinh viên chú ý nghe giảng và ghi chép câu quan trọng, $79.90%$ sinh viên luôn nhờ giảng viên giúp đỡ khi gặp khó khăn về kiến thức dịch thuật và $67.50%$ nhờ giảng viên chỉnh sửa bản dịch.

4. Động lực hội nhập (M1) có mối tương quan như thế nào với các nhóm chiến lược học tập?

Động lực hội nhập (M1) tương quan thuận chiều và có ý nghĩa thống kê với 5/6 nhóm chiến lược học tập: Chiến lược nhận thức ($r = 0.456, p = 0.000$), Siêu nhận thức ($r = 0.363, p = 0.000$), Xã hội ($r = 0.343, p = 0.000$), Cảm xúc ($r = 0.312, p = 0.001$) và Ghi nhớ ($r = 0.214, p = 0.019$). Mối tương quan thuận giữa M1 và Chiến lược bù đắp ($r = 0.119, p = 0.197$) không có ý nghĩa thống kê.

5. Động lực công cụ (M2) tác động như thế nào đến việc lựa chọn chiến lược học tập của sinh viên?

Khác với động lực hội nhập, Động lực công cụ (M2) thể hiện mối tương quan nghịch với 5 nhóm chiến lược học tập (MEM, COG, META, SOC, AFF). Trong đó, tương quan nghịch giữa động lực công cụ và Chiến lược cảm xúc (AFF) đạt mức ý nghĩa thống kê ($r = -0.199, p = 0.029$). Điều này cho thấy những sinh viên học chỉ vì mục đích điểm số hoặc áp lực bên ngoài ít có xu hướng quản lý cảm xúc và áp dụng các chiến lược học tập sâu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Mai Trang đã phân tích thực nghiệm mức độ động lực và việc sử dụng các chiến lược học tập môn Dịch nâng cao của 120 sinh viên năm 3 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu xác định động lực học tập của sinh viên ở mức trung bình và nghiêng về động lực công cụ, đồng thời chiến lược xã hội là nhóm phương pháp được áp dụng phổ biến nhất. Phân tích tương quan Pearson chứng minh rằng động lực hội nhập đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy sinh viên vận dụng đa dạng và hiệu quả các chiến lược học tập chuyên sâu, từ đó cung cấp căn cứ khoa học quan trọng để giảng viên và nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo dịch thuật.