Khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000: Từ nội dung đến đổi mới phương pháp dạy học

Bài khảo sát chi tiết về chương trình làm văn tiểu học, phân tích từ đổi mới nội dung sách giáo khoa đến phương pháp dạy học hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2000

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khảo Sát Chung Chương Trình Làm Văn Tiểu Học 2000 Có Gì Đặc Biệt

Năm 2000 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nền giáo dục tiểu học Việt Nam với sự ra đời của chương trình Tiếng Việt tiểu học 2000, đặc biệt là phân môn Làm văn tiểu học 2000. Chương trình này không chỉ là sự tổng hợp và vận dụng những thành tựu của chương trình sách giáo khoa hiện hành trước đó mà còn tích hợp nhiều kinh nghiệm dạy học tiếng mẹ đẻ từ các quốc gia tiên tiến trên thế giới. Mục tiêu cốt lõi của chương trình Làm văn tiểu học 2000 là trang bị cho học sinh năng lực sử dụng tiếng Việt một cách thành thạo, đáp ứng yêu cầu giao tiếp và nhận thức. Điều này đòi hỏi người giáo viên phải nắm vững nội dung chương trình Làm văn tiểu học 2000 và liên tục đổi mới phương pháp dạy làm văn để đảm bảo hiệu quả giảng dạy. Việc khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000 giúp nhận diện rõ những ưu điểm nổi trội và những thách thức cần vượt qua, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học.

1.1. Mục Tiêu Tổng Quát Của Chương Trình Tiếng Việt Tiểu Học 2000

Chương trình Tiếng Việt tiểu học 2000 được xây dựng với mục tiêu kép: cung cấp kiến thức ngôn ngữ và phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh. Cụ thể, nó hướng tới việc hình thành ở học sinh các kỹ năng cơ bản như nghe, nói, đọc, viết một cách thành thạo. Học sinh cần hiểu và sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn mực để giao tiếp hiệu quả, đáp ứng nhu cầu học tập và sinh hoạt hàng ngày. Chương trình cũng chú trọng phát triển tư duy, khả năng cảm thụ văn học, và bồi dưỡng tình yêu tiếng Việt, văn hóa Việt Nam. Đây là nền tảng vững chắc để học sinh tiếp tục học lên các cấp cao hơn và hòa nhập với xã hội, trở thành những công dân phát triển toàn diện.

1.2. Nguyên Tắc Chỉ Đạo Xây Dựng Phân Môn Làm Văn Tiểu Học 2000

Việc xây dựng chương trình Tiếng Việt tiểu học 2000 tuân thủ nhiều nguyên tắc quan trọng, trong đó nổi bật là nguyên tắc đảm bảo tính khoa học, sư phạm, và hiện đại. Chương trình chú trọng đến việc tích hợp các mặt kiến thức và kỹ năng tiếng Việt một cách hợp lý, tránh phân mảnh. Tính giao tiếp được đề cao, xem xét việc dạy tiếng không chỉ là dạy ngữ pháp mà còn là dạy cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống cụ thể. Đặc biệt, phân môn Làm văn tiểu học 2000 được thiết kế dựa trên nguyên tắc phát huy tính tích cực, chủ động của người học, phù hợp với tâm lý lứa tuổi tiểu học, tạo điều kiện để học sinh phát triển năng lực sáng tạo và tự học. Việc khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000 cho thấy sự nhất quán trong các nguyên tắc này.

II. Phân Tích Chuyên Sâu Kỹ Năng Làm Văn Tiểu Học 2000 Được Rèn Luyện Thế Nào

Một trong những điểm nhấn của chương trình Làm văn tiểu học 2000 là sự tập trung đặc biệt vào việc rèn luyện kỹ năng làm văn toàn diện cho học sinh. So với các chương trình trước, chương trình 2000 đã có sự đổi mới đáng kể trong cách tiếp cận, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà còn chú trọng phát triển năng lực thực hành. Hệ thống các bài tập được thiết kế đa dạng, phong phú, giúp học sinh từng bước hình thành và hoàn thiện kỹ năng làm văn từ cấp độ cơ bản đến phức tạp. Việc đổi mới phương pháp dạy làm văn đã tạo ra môi trường học tập năng động, khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình khám phá và sáng tạo. Nhờ đó, học sinh không chỉ biết cách viết đúng ngữ pháp mà còn biết cách diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, logic và giàu cảm xúc.

2.1. Nâng Cao Kỹ Năng Nghe Nói Thông Qua Hoạt Động Làm Văn

Phân môn làm văn trong chương trình tiểu học 2000 đặc biệt chú trọng rèn luyện kỹ năng nghe và nói, hai kỹ năng nền tảng cho mọi hoạt động giao tiếp. Các bài tập được thiết kế không chỉ yêu cầu học sinh thực hành độc thoại như tả ngắn, kể ngắn về bản thân, kể chuyện theo tranh, mà còn khuyến khích đối thoại thông qua các tình huống giao tiếp hàng ngày như chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi. Ví dụ, bài tập 1 (Tuần 19, lớp 3, trang 21) yêu cầu học sinh báo cáo kết quả học tập, rèn luyện của tổ hoặc lớp, hay bài tập 1 (Tuần 21, lớp 3, trang 40) yêu cầu kể về một người lao động trí óc. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng diễn đạt lưu loát, tự tin, và biết cách tương tác xã hội một cách lịch sự, hiệu quả. Việc khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000 đã chỉ ra tầm quan trọng của các hoạt động này.

2.2. Phát Triển Kỹ Năng Viết Theo Định Hướng Giao Tiếp Và Tích Hợp

Bên cạnh kỹ năng nghe và nói, kỹ năng viết cũng được chú trọng phát triển theo định hướng giao tiếp và tích hợp trong chương trình Làm văn tiểu học 2000. Chương trình không chỉ dạy học sinh cách viết câu, đoạn, bài văn mà còn hướng dẫn cách viết sao cho phù hợp với mục đích và đối tượng giao tiếp. Các bài tập viết thường gắn liền với thực tiễn, yêu cầu học sinh thể hiện ý kiến cá nhân, trình bày thông tin, hoặc sáng tạo văn bản trong các tình huống cụ thể. Quan điểm tích hợp được thể hiện rõ nét khi các bài tập làm văn thường lồng ghép kiến thức từ các phân môn khác của Tiếng Việt như Tập đọc, Kể chuyện, Tập viết, giúp học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức và kỹ năng. Điều này góp phần hình thành năng lực làm văn toàn diện cho học sinh.

III. Đổi Mới Phương Pháp Dạy Làm Văn Tiểu Học Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả

Việc đổi mới phương pháp dạy làm văn tiểu học là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của chương trình Làm văn tiểu học 2000. Chương trình mới đòi hỏi giáo viên không chỉ có kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn phải linh hoạt trong việc lựa chọn và vận dụng các phương pháp dạy học. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra môi trường học tập hiệu quả, nơi học sinh được khuyến khích phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo. Việc khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000 đã cung cấp những cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để định hướng cho quá trình đổi mới này. Giáo viên cần kết hợp giữa việc kế thừa những kinh nghiệm giảng dạy tốt đẹp từ trước với việc mạnh dạn áp dụng những phương pháp dạy học mới phù hợp với yêu cầu của chương trình và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học.

3.1. Kế Thừa Và Phát Huy Các Phương Pháp Dạy Học Tích Cực Hiện Có

Thực tiễn dạy học phân môn Làm văn tiểu học từ lâu đã áp dụng nhiều phương pháp dạy học tích cực nhằm khuyến khích sự tham gia của học sinh. Chương trình Làm văn tiểu học 2000 tiếp tục kế thừa và phát huy những phương pháp này, như phương pháp đàm thoại, gợi mở, thảo luận nhóm, đóng vai. Các phương pháp này giúp học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động mà còn chủ động xây dựng kiến thức thông qua tương tác và trải nghiệm. Giáo viên đóng vai trò là người định hướng, tổ chức các hoạt động học tập, tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá và giải quyết vấn đề. Việc tận dụng tối đa những phương pháp đã chứng minh hiệu quả là bước đi cần thiết để đổi mới phương pháp dạy làm văn một cách bền vững.

3.2. Áp Dụng Phương Pháp Dạy Học Mới Để Phát Huy Tính Tích Cực Học Sinh

Để thực sự đổi mới phương pháp dạy làm văn, cần mạnh dạn đưa vào các phương pháp dạy học mới, giúp phát huy tối đa tính tích cực học sinh. Điều này bao gồm việc tổ chức dạy học ngoài không gian lớp học, sử dụng các trò chơi học tập, ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy, hoặc các kỹ thuật dạy học hiện đại như dạy học theo dự án, học tập trải nghiệm. Ví dụ, việc đưa học sinh ra ngoài để quan sát, thu thập thông tin cho bài văn miêu tả không chỉ tạo hứng thú mà còn giúp bài viết chân thực hơn. Các hình thức tổ chức đa dạng như làm việc cá nhân, làm việc cặp đôi, nhóm nhỏ hay toàn lớp cần được phối hợp linh hoạt. Khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000 cho thấy sự cần thiết của việc này để đáp ứng yêu cầu mới.

IV. Thực Tiễn Triển Khai Những Ưu Điểm Nổi Bật Của Chương Trình Làm Văn

Qua quá trình khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000 và thực tiễn triển khai, nhiều ưu điểm nổi bật của chương trình Làm văn đã được ghi nhận. Chương trình không chỉ thể hiện tính khoa học, sư phạm mà còn mang tính ứng dụng cao, đáp ứng được nhu cầu phát triển năng lực ngôn ngữ của học sinh trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những thành công lớn là việc chương trình đã vượt qua những hạn chế của các bộ sách giáo khoa cũ, đặc biệt là bộ sách Cải cách giáo dục (CCGD), bằng cách tích hợp sâu rộng hơn các quan điểm dạy học hiện đại. Điều này giúp học sinh không chỉ học lý thuyết mà còn được thực hành, trải nghiệm trong các tình huống giao tiếp thực tế. Đây là cơ sở vững chắc để tiếp tục đổi mới phương pháp dạy làm văn và nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.

4.1. Đảm Bảo Tính Uyển Chuyển Và Linh Hoạt Phù Hợp Tâm Lý Học Sinh

Một trong những ưu điểm của chương trình Làm văn tiểu học 2000 là tính uyển chuyển và linh hoạt, đặc biệt phù hợp với tâm lý học sinh tiểu học. Chương trình không áp đặt một khuôn mẫu cứng nhắc mà cho phép giáo viên có sự điều chỉnh, sáng tạo trong quá trình giảng dạy để phù hợp với đặc điểm vùng miền, đối tượng học sinh và điều kiện thực tế của địa phương. Việc thiết kế nội dung và bài tập mang tính mở, khuyến khích học sinh bộc lộ cá tính, khả năng sáng tạo. Điều này giúp giảm áp lực học tập, tăng cường hứng thú và sự tự tin cho học sinh khi tham gia các hoạt động làm văn. Sự linh hoạt này là chìa khóa để phân môn Làm văn tiểu học thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả.

4.2. Hiệu Quả Của Quan Điểm Giao Tiếp Và Tích Hợp Trong Dạy Làm Văn

Chương trình Làm văn tiểu học 2000 đã phát huy tối đa quan điểm giao tiếp và tích hợp trong dạy và học làm văn, mang lại hiệu quả rõ rệt. Theo quan điểm giao tiếp, việc dạy làm văn không chỉ là dạy cách viết đúng ngữ pháp mà còn là dạy cách sử dụng ngôn ngữ để truyền tải thông điệp, bày tỏ cảm xúc, thuyết phục người khác. Các bài tập làm văn thường được đặt trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể, yêu cầu học sinh sáng tạo ngôn ngữ để đạt được mục đích giao tiếp. Đồng thời, tính tích hợp giúp gắn kết kiến thức và kỹ năng của phân môn làm văn với các phân môn khác của Tiếng Việt, tạo thành một hệ thống thống nhất. Điều này giúp học sinh phát triển kỹ năng làm văn một cách toàn diện và tự nhiên, chuẩn bị tốt cho các cấp học cao hơn.

V. Kết Luận Và Định Hướng Tương Lai Cho Phân Môn Làm Văn Tiểu Học

Việc khảo sát chương trình Làm văn tiểu học 2000 đã cung cấp cái nhìn tổng thể về một giai đoạn quan trọng trong lịch sử giáo dục Việt Nam. Chương trình Làm văn tiểu học 2000 đã tạo ra những đổi mới phương pháp dạy làm văn đáng kể, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển những thành tựu này, cần có sự nhìn nhận và định hướng tương lai rõ ràng. Điều này đòi hỏi không ngừng nghiên cứu, cập nhật các phương pháp dạy học tiên tiến, đồng thời chú trọng đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một phân môn Làm văn tiểu học không chỉ cung cấp kiến thức mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, phát triển tư duy sáng tạo và tình yêu tiếng Việt ở thế hệ trẻ.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Bắt Chương Trình Và Vận Dụng Phương Pháp

Tầm quan trọng của việc nắm bắt nội dung chương trình Làm văn tiểu học 2000 đối với giáo viên là không thể phủ nhận. Để dạy Làm văn có hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra, giáo viên không chỉ cần có tri thức vững chắc về chương trình mà còn phải có khả năng vận dụng phương pháp dạy học linh hoạt. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp dạy học truyền thống đã được kế thừa và các phương pháp dạy học mới là yếu tố quyết định sự thành công. Việc không ngừng học hỏi, đổi mới tư duy giảng dạy sẽ giúp giáo viên phát huy tối đa tiềm năng của chương trình, từ đó nâng cao chất lượng phân môn Làm văn tiểu học.

5.2. Hướng Phát Triển Tiếp Theo Để Nâng Cao Chất Lượng Dạy Làm Văn

Để tiếp tục nâng cao chất lượng dạy Làm văn trong tương lai, cần có các định hướng phát triển tiếp theo dựa trên những thành công và kinh nghiệm từ chương trình Làm văn tiểu học 2000. Điều này bao gồm việc tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng các thành tựu khoa học giáo dục mới nhất vào giảng dạy, phát triển tài liệu học tập đa dạng và phong phú hơn. Đặc biệt, cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm, thực hành cho học sinh, giúp các em cảm nhận được vẻ đẹp của tiếng Việt và hứng thú hơn với việc sáng tạo văn bản. Đồng thời, việc đánh giá cần được đổi mới theo hướng khuyến khích, phát huy năng lực của học sinh, tạo động lực để các em không ngừng học hỏi và hoàn thiện kỹ năng làm văn của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Khảo sát chương trình làm văn tiểu học 2000 từ việc đổi mới nội dung chương trình sách giáo khoa đến việc đổi mới phương pháp dạy học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu một thiên niên kỷ mới, cả thế giới nói chung cũng như đất nước ta nói riêng trỗi lên một sức sống mới. Những vấn đề như nền kinh tế tri thức; công nghệ thông tin; quốc tế hoá toàn cầu hoá trong nền kinh tế; vấn đề hội nhập giữ gìn và pháp huy bản sắc dân tộc. trở thành xu hướng ganh đua trên toàn cầu. Những đổi mới đó về mặt kinh tế - xã hội trong và ngoài nước đã được phản ảnh vào giáo dục, đòi hỏi phải có sự đổi mới tư duy trong phát triển giáo dục và đào tạo mà chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông nói chung và giáo dục tiểu học nói riêng là một vấn đề cụ thể.

Chương trình Tiếng Việt tiểu học hiện hành được xây dựng từ những năm 70 đã phản ánh các yêu cầu kinh tế - xã hội, các thành tựu của ngôn ngữ Trang 10 Luận Văn Tốt Nghiệp - Võ Thị Thuỳ Dương học, viện ngữ học, tâm lý học, giá dục học, phương pháp dạy học. Đến nay đã trải qua hơn 30 năm, điều kiện kinh tế xã hội đã có nhiều thay đổi quan trọng, nhiều thành tựu mới của các ngành khoa học nói trên đã xuất hiện. Trên cơ sở đó, theo nghị quyết IV của Ban chấp hành Trung ương khoá 7 và nghị quyết II của Ban chấp hành Trung ương khoá 8, Chính phủ đã chỉ đạo Bộ Giáo dục - Đào tạo chuẩn bị cho việc đổi mới chương trình và sách giáo khoa phổ thông ngay khi có Luật phổ cập giáo dục tiểu học tháng 8/1991, đặc biệt từ năm 1995 đến nay. Từ năm 1998, sau khi Quốc hội thông qua Luật giáo dục trong đó có quy định rõ mục tiêu, nội dung phương pháp giáo dục phổ thông và thể chế hoá chương trình và sách giáo khoa trong giai đoạn phát triển mới của đất nước thì việc soạn thảo, thử nghiệm chương trình mới và sách giáo khoa tiểu học (Gọi là chương trình và sách giáo khoa tiểu học -2000) càng được tiến hành khẩn trương.

Hiện nay, môn Tiếng Việt nói chung, phân môn Làm văn nói riêng đã có chương trình thử nghiệm, cho đến nay các cuốn sách giáo khoa lớp 1, 2, 3, 4 đã hoàn thành và được đưa vào dạy học thí điểm. II-MỤC TIÊU, NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG CHƢƠNG TRÌNH VÀ SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG VIỆT TIỂU HỌC - 2000. 1-Mục tiêu chƣơng trình môn Tiếng Việt tiểu học - 2000: Mục tiêu chương trình môn Tiếng Việt 2000 được xác định như sau: "1-Hình thành và phát triển ở học sinh các kỹ năng sử dụng Tiếng Việt (đọc, nghe, nói, viết) và cung cấp những kiến thức sơ giản, gắn trực tiếp với việc học Tiếng Việt nhằm tạo ra ở học sinh năng lực dùng Tiếng Việt để học tập ở tiểu học và các bậc học cao hơn, để giao tiếp trong các môi trường hoạt động của lứa tuổi. 2-Thông qua việc dạy và học Tiếng Việt, góp phần rèn luyện cho học sinh các thao tác tư duy cơ bản (phân tích, tổng hợp, phán đoán.) Trang 11 Luận Văn Tốt Nghiệp - Võ Thị Thuỳ Dương 3-Cung cấp những hiểu biết sơ giản về xã hội, tự nhiên và con người, về văn hoá và văn học của Việt Nam và nước ngoài để từ đó: -Góp phần bồi dưỡng tình yêu cái đẹp, cái thiện, lòng trung thực, lòng tốt, lẽ phải và sự công bằng xã hội; góp phần hình thành lòng yêu mến và thói quen giữ gìn sự trong sáng, giàu đẹp của Tiếng Việt.

-Góp phần hình thành nhân cách con người Việt Nam hiện đại: có tri thức, biết tiếp thu truyền thống tốt đẹp của dân tộc, biết rèn luyện lối sống lành mạnh, ham thích làm việc và có khả năng thích ứng với cuộc sống xã hội sau này". So với mục tiêu của các chương trình trước, mục tiêu của chương trình Tiếng Việt tiểu học - 2000 được diễn đạt súc tích, rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhớ hơn đối với người làm chương trình, với giáo viên đứng lớp để họ không thể quên mục đích công việc đang theo đuổi, với cả phụ huynh học sinh để họ hiểu những gì con em họ cần đạt được khi học môn Tiếng Việt ở trường tiểu học. Ví dụ: Với mục tiêu 1 "Hình thành và phát triển các kỹ năng đọc, viết, nghe, nói cho học sinh nhằm giúp các em sử dụng Tiếng Việt có hiệu quả trong học tập và giao tiếp ở gia đình, trường học và xã hội" các soạn giả đã đặc biệt chú trọng việc hình thành và phát triển các kỹ năng lời nói, kỹ năng giao tiếp cho học sinh ngay ở bậc học ban đầu mà không viết về nhiệm vụ "Hình thành những hiểu biết sơ đẳng về Tiếng Việt và ngôn ngữ nói chung", vì nói đến kỹ năng là đã ngầm hiểu: Nó được rèn qua việc học tri thức. Mục tiêu (2) "Góp phần cùng các môn học khác phát triển năng lực tư duy cho học sinh" được hiểu là phát triển cả tư duy lô gích lẫn tư duy hình tượng, vì mục tiêu (3) có nói đến nhiệm vụ dạy văn, nhiệm vụ giáo dục thẩm mỹ, giáo dục tâm hồn cho học sinh tiểu học, thông qua việc các em được bước đầu tiếp xúc với những sáng tác văn học của Việt nam và thế giới hợp với lứa tuổi.

Trang 12 Luận Văn Tốt Nghiệp - Võ Thị Thuỳ Dương Chương trình Tiếng Việt tiểu học cho năm 2000 là chương trình đã đặt vị trí hàng đầu nhiệm vụ "hình thành và phát triển các kỹ năng đọc, nghe, nói, viết cho học sinh". Mục đích của giáo dục là đào tạo những con người có năng lực thực tiễn. Năng lực thực tiễn bao gồm năng lực tư duy và năng lực hoạt động, trong đó năng lực tư duy là cơ sở của năng lực hoạt động, chỉ đường dẫn lối cho hoạt động và năng lực hoạt động ngược lại là biểu hiện của năng lực tư duy. Năng lực hoạt động ngôn ngữ có thể được phân tích thành hai thành phần: -Năng lực tiếp thu, lĩnh hội văn bản (giải mã): Thể hiện ở các kỹ năng nghe và đọc.

-Năng lực sản sinh, sáng tạo văn bản (Ký mã) thể hiện ở các kỹ năng nói và viết. Phát triển bốn kỹ năng lời nói làm cơ sở để phát triển tư duy cho trẻ và giúp trẻ sử dụng tốt Tiếng Việt trong giao tiếp, tức là làm cho việc dạy Tiếng Việt hoà nhập với xu hướng chung của việc dạy tiếng trên thế giới, hướng vào việc chuẩn bị cho con người Việt Nam thích ứng với đời sống xã hội hiện đại. So với chương trình Tiếng Việt cải cách giáo dục, chương trình tiểu học 2000 đã chú ý đúng mức hơn tới nhiệm vụ rèn các kỹ năng nghe, nói. Các bài tập thực hành có nhiều cái mới.

Ví dụ: Tập đóng vai người điều khiển cuộc họp, nói viết theo trí nhớ. Chương trình cải cách giáo dục tuy có chú ý giao tiếp và hình thành, phát triển các kỹ năng lời nói nhưng sự cú ý chưa đầy đủ, chưa đúng mức và còn quá coi nhẹ việc rèn các kỹ năng nghe, nói. Cụ thể: -Nặng về dạy lý thuyết: Ở các lớp 2,3 đã dạy lý thuyết với lượng tuy không nhiều nhưng vẫn là chưa cần. -Chưa có bài tập dạy cho học sinh biết nghe.

Chỉ rèn kỹ năng này một cách ngẫu nhiên, qua một hình thức đơn điệu như nghe - viết từ lớp 1 đến lớp 5. Trang 13 Luận Văn Tốt Nghiệp - Võ Thị Thuỳ Dương -Tổ chức dạy nói cho học sinh cũng chưa tốt: kỹ năng này được rèn chủ yếu qua các giờ tập làm văn miệng để chuẩn bị cho tập làm văn viết. -Kỹ năng viết được dạy nhiều ở các dạng bài tập viết song lại có xu hướng chỉ chú ý đến những thể văn mang sắc thái nghệ thuật. Tuy chương trình năm 2000 đặc biệt chú trọng mục tiêu rèn luyện kỹ năng nhưng không coi nhẹ việc dạy tri thức về tiếng việt.

Những tri thức được chọn lọc đưa vào chương trình là những tri thức cơ bản - làm nền cho học sinh hình thành kỹ năng, đồng thời cung cấp cho học sinh một số vốn tiếng việt cần thiết để học sinh học tiếp lên cấp II hoặc tham gia vào cuộc sống xã hội. 2-Nguyên tắc chỉ đạo việc xây dựng chƣơng trình.1: Dạy tiếng việt qua hoạt động giao tiếp Ngôn ngữ có hai chức năng: Chức năng tư duy và chức năng giao tiếp. Tách khỏi 2 chức năng này thì ngôn ngữ trở thành hệ thống khô cứng, hệ thống chết. Muốn hình thành các kỹ năng và kỹ xảo ngôn ngữ, học sinh phải trực tiếp tham gia vào hoạt động giao tiếp bằng cách vận dụng những kiến thức đã học vào để hiểu lời nói của người khác, để phô diễn tư tưởng và tình cảm của mình.

Trong chương trình Tiếng Việt tiểu học, việc dạy Tiếng Việt thông qua hoạt động giao tiếp được thể hiện ở việc lựa chọn nội dung: Kỹ năng giao tiếp bằng ngôn ngữ của con người có thể hình thành và phát triển một cách tự nhiên trong đời. Nhưng sự hình thành tự phát đó không phải là cách của nhà trường. Trong nhà trường việc hình thành các kỹ năng giao tiếp cần có một chương trình cố định với những tình huống giao tiếp điển hình. Nhưng nếu quá cố định như sách giáo khoa trước đây thì sẽ làm cho việc dạy và học trở nên khô cứng, xa rời với hoạt động giao tiếp thực của con người trong cuộc sống.

Vì thế trong chương trình sách giáo khoa đưa vào những văn bản có sẵn để rèn kỹ năng tiếp nhận và sản sinh văn bản cần có một tỷ lệ cần thiết những bài dạy gần với những tình huống giao tiếp tự nhiên mà vẫn điển hình và giàu tính sư phạm. Trang 14 Luận Văn Tốt Nghiệp - Võ Thị Thuỳ Dương Mặt khác, việc dạy Tiếng Việt qua hoạt động giao tiếp còn được thể hiện ở sự sắp xếp nội dung: Dựa trên mối quan hệ qua lại giữa lĩnh hội và sản sinh văn bản trong giao tiếp, chương trình sắp xếp nội dung học đọc, học viết song song với nội dung học nghe, học nói ở tất cả các lớp. Nội dung học đọc, học viết chiếm tỷ lệ cao hơn so với tỷ lệ dành cho nội dung học nghe, học nói (do đặc điểm của học sinh tiểu học là chưa biết đọc, biết viết trước khi đến trường), đặc biệt ở giai đoạn đầu của bậc học tiểu học. Sự sắp xếp đó thể hiện dụng ý của các soạn giả: Dùng hình thức giao tiếp bằng lời (nghe, nói) làm cơ sở để học cách giao tiếp bằng chữ (đọc, viết), sau đó dùng hệ thống giao tiếp bằng chữ làm cơ sở để hoàn thiện giao tiếp bằng lời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ