Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Viêm phổi bệnh viện (VPBV), đặc biệt là viêm phổi liên quan đến thở máy (VPTM), là loại nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu (dao động từ 30% đến 70%) tại các khoa Hồi sức tích cực (HSTC). Theo điều tra của Bộ Y tế Việt Nam năm 2005 tại 19 bệnh viện, VPBV chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số nhiễm khuẩn bệnh viện với 55,4%. Tỷ lệ viêm phổi thở máy tại khoa HSTC dao động ở mức 43 – 63,5/1000 ngày thở máy, làm kéo dài thời gian nằm viện từ 6 – 13 ngày và gia tăng đáng kể chi phí điều trị.
Trong các tác nhân gây viêm phổi thở máy xuất hiện muộn, Acinetobacter baumannii nổi lên như một căn nguyên nghiêm trọng do khả năng thích nghi mạnh với môi trường bệnh viện và tỷ lệ đề kháng kháng sinh rất cao, đặc biệt là tình trạng kháng carbapenem lan rộng trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý làm gia tăng áp lực chọn lọc vi khuẩn đa kháng và làm xấu đi tiên lượng của người bệnh. Tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai – một cơ sở y tế tuyến tỉnh tiếp nhận số lượng lớn bệnh nhân nặng – tình hình nhiễm khuẩn hô hấp do A. baumannii diễn biến phức tạp, đòi hỏi phải khảo sát thực trạng đề kháng và đánh giá tính hợp lý trong sử dụng thuốc.
Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát tình trạng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Acinetobacter baumannii phân lập từ bệnh nhân tại khoa Hồi sức tích cực chống độc và khoa Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai.
- Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị trên bệnh nhân viêm phổi bệnh viện do Acinetobacter baumannii tại khoa Hồi sức tích cực chống độc và khoa Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai.
- Đánh giá hiệu quả điều trị của bệnh viêm phổi bệnh viện do Acinetobacter baumannii tại khoa Hồi sức tích cực chống độc và khoa Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Hồ sơ bệnh án của bệnh nhân được chẩn đoán VPBV do Acinetobacter baumannii.
- Không gian: Khoa Hồi sức tích cực chống độc và Khoa Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai.
- Thời gian: Dữ liệu hồi cứu thu thập từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, có thời gian nhập viện trên 48 giờ và có chẩn đoán xác định VPBV do A. baumannii.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Hồ sơ bệnh án không đầy đủ dữ liệu; bệnh nhân chuyển viện/khoa, xin về hoặc tử vong không do nguyên nhân nhiễm trùng; bệnh nhân mắc ung thư, HIV-AIDS, phụ nữ có thai; các hồ sơ không thể tiếp cận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết, hướng dẫn chuyên môn và tiêu chuẩn lâm sàng - vi sinh:
- Hướng dẫn điều trị VPBV và VPTM của Hiệp hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ kết hợp Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ (IDSA/ATS 2016).
- Khuyến cáo chẩn đoán và xử trí viêm phổi bệnh viện / viêm phổi liên quan thở máy (2017) của Hội Hồi sức Cấp cứu – Chống độc kết hợp Hội Hô hấp Việt Nam.
- Hướng dẫn sử dụng liều kháng sinh theo Sanford Guide (2016) và các nguyên tắc dược động học / dược lực học (PK/PD).
- Tiêu chuẩn thực hành vi sinh lâm sàng của Viện Chuẩn thức Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI).
- Cơ chế đề kháng của A. baumannii: Biến đổi đích tác động (protein gắn penicillin - PBP), đột biến mất kênh porin màng ngoài, hệ thống bơm đẩy (efflux pump), và tiết enzyme beta-lactamase (đặc biệt là carbapenemase nhóm oxacillinase mã hóa bởi gen OXA-23).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu cắt ngang mô tả.
- Cỡ mẫu: Chọn mẫu toàn bộ hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn lựa và tiêu chuẩn loại trừ trong thời gian khảo sát (thu được n = 109 hồ sơ bệnh án, tương ứng 126 mẫu bệnh phẩm dương tính).
- Nguồn dữ liệu và quy trình: Trích xuất danh sách bệnh nhân từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện tại phòng hành chính Khoa Dược; lọc danh sách bằng Excel; tra cứu mã lưu trữ hồ sơ và trích xuất hồ sơ bệnh án giấy tại Phòng Kế hoạch tổng hợp; thu thập thông tin bằng phiếu khảo sát được thiết kế chuẩn hóa (đã làm thử nghiệm pilot trên 10 bệnh án).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0. Biến liên tục có phân phối chuẩn trình bày bằng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (Mean ± SD); biến phân phối không chuẩn trình bày bằng trung vị và khoảng tứ phân vị (IQR); biến định danh trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Phân tích hồi quy logistic nhị phân đa biến (Binary Logistic Regression) được áp dụng để xác định các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị (mức ý nghĩa thống kê p < 0,05).
- Tiêu chí đánh giá: Đánh giá tính phù hợp của phác đồ với kháng sinh đồ (phác đồ chứa ít nhất 1 kháng sinh còn nhạy cảm), tính phù hợp của phác đồ ban đầu theo IDSA/ATS 2016, và tính phù hợp về liều dùng theo Sanford Guide 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương này nêu rõ gánh nặng bệnh tật của viêm phổi bệnh viện và viêm phổi thở máy đối với hệ thống y tế toàn cầu và Việt Nam. Phân tích vị trí của Acinetobacter baumannii như một trực khuẩn Gram âm cơ hội nguy hiểm hàng đầu tại các khoa hồi sức, với khả năng kháng đa thuốc, làm gia tăng thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Từ thực tiễn mô hình bệnh tật phức tạp tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai, chương 1 xác lập tính cấp thiết và 3 mục tiêu cụ thể của đề tài nghiên cứu.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết toàn diện bao gồm:
- Định nghĩa, dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của VPBV và VPTM (đường xâm nhập qua hít dịch hầu họng, khí dung, theo dòng máu; vai trò của ống nội khí quản và canuyn mở khí quản; ảnh hưởng của thuốc ức chế acid dạ dày như PPI, kháng H2).
- Đặc điểm vi sinh vật học của A. baumannii: Hình thể cầu trực khuẩn Gram âm, ái khí tuyệt đối, catalase dương tính, oxidase âm tính; 4 cơ chế đề kháng kháng sinh và dịch tễ đề kháng (tổng kết các nghiên cứu MYSTIC, INICC, MIDAS).
- Nguyên tắc điều trị, phác đồ kinh nghiệm ban đầu, căn cứ điều chỉnh thuốc sau khi có kháng sinh đồ, thời gian điều trị chuẩn (7 ngày hoặc kéo dài 15 – 21 ngày).
- Chi tiết hướng dẫn của IDSA/ATS (2016) và khuyến cáo của Hội Hồi sức Cấp cứu – Chống độc Việt Nam (2017) đối với VPBV/VPTM và điều trị đặc hiệu chủng A. baumannii (khuyến cáo ưu tiên polymyxin, carbapenem hoặc ampicillin/sulbactam khi còn nhạy; không khuyến cáo phối hợp rifampicin; khuyến cáo không dùng tigecyclin).
- Tổng quan các nghiên cứu trong nước (Lê Bảo Huy 2018, Phạm Ngọc Kiều 2017, Phạm Hùng Vân 2015) và quốc tế (Shu Hongmei 2020, Joung Mi Kyong 2010).
Chương 3: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ đối với 109 hồ sơ bệnh án; quy trình thu thập thông tin 2 bước; định nghĩa các chỉ tiêu nghiên cứu (đặc điểm nhân khẩu, lâm sàng, bệnh mắc kèm, thủ thuật can thiệp xâm lấn, mẫu bệnh phẩm, kết quả kháng sinh đồ, danh mục kháng sinh, phác đồ ban đầu, phác đồ đổi sau kháng sinh đồ, liều dùng, và kết quả điều trị); tiêu chí đánh giá mức độ phù hợp; cùng các thuật toán thống kê mô tả và mô hình hồi quy logistic đa biến trên phần mềm SPSS 20.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương này cung cấp toàn bộ các dữ liệu định lượng thu được từ 109 bệnh nhân:
| Nhóm chỉ tiêu |
Đặc điểm cụ thể |
Số lượng / Giá trị |
Tỷ lệ (%) |
| Đặc điểm bệnh nhân |
Độ tuổi trung bình |
67 ± 13,79 tuổi |
- |
|
Nhóm tuổi 60 – 75 |
44 |
40,30% |
|
Giới tính nam |
71 |
65,10% |
|
Chỉ số khối cơ thể (BMI) |
21,28 ± 4,11 kg/m² |
- |
|
Thời gian nằm viện trung vị |
20 (18 – 32) ngày |
- |
|
Điều trị tại khoa HSTC |
67 |
61,50% |
|
Bệnh kèm: Tăng huyết áp |
37 |
33,90% |
|
Bệnh kèm: COPD |
31 |
28,40% |
|
Bệnh kèm: Đái tháo đường |
26 |
26,60% |
|
Can thiệp: Đặt nội khí quản |
85 |
78,00% |
|
Can thiệp: Thở máy |
81 |
74,30% |
| Đặc điểm vi sinh |
Mẫu đàm cấy ra A. baumannii |
106/106 mẫu |
100,00% |
|
Mẫu máu cấy ra K. pneumoniae |
17/17 mẫu |
100,00% |
|
Mức độ nhạy của A. baumannii với Colistin |
109/109 chủng |
100,00% |
|
Mức độ nhạy với Trimethoprim/sulfamethoxazole |
- |
18,30% |
|
Mức độ nhạy với Imipenem |
- |
5,50% |
|
Mức độ nhạy với Quinolone, C3G, C4G |
- |
5,00% – 7,00% |
| Sử dụng kháng sinh |
Nhóm Polymyxin (Colistin) |
76 |
69,72% |
|
Nhóm Carbapenem |
64 |
58,72% |
|
Piperacillin/tazobactam |
61 |
56,00% |
|
Phác đồ ban đầu (PĐBĐ): Phối hợp 2 kháng sinh |
53 |
48,60% |
|
PĐBĐ: Đơn trị liệu |
41 |
37,30% |
|
PĐBĐ phổ biến nhất: Quinolon + Pip/tazo |
29 |
26,60% |
|
Tỷ lệ bệnh nhân có thay đổi PĐBĐ |
66 |
60,55% |
|
Thời gian điều trị KSBĐ trung bình |
10,8 ± 4,2 ngày |
- |
|
Phác đồ sau KSĐ: Phối hợp 2 kháng sinh |
60/76 |
78,94% |
|
Phác đồ sau KSĐ phổ biến nhất: Carbapenem + Colistin |
28/76 |
36,84% |
| Đánh giá phù hợp |
Phù hợp KSĐ: Phác đồ ban đầu |
6/109 |
5,50% |
|
Phù hợp KSĐ: Phác đồ sau khi có kết quả KSĐ |
76/109 |
69,72% |
|
Phù hợp khuyến cáo IDSA/ATS 2016 về PĐBĐ |
100/109 |
90,90% |
|
Phù hợp liều dùng ban đầu (Sanford Guide 2016) |
100/109 |
90,90% |
|
Phù hợp liều dùng sau KSĐ (Sanford Guide 2016) |
68/76 |
89,47% |
| Kết quả điều trị |
Nặng hơn |
51 |
46,40% |
|
Khỏi / Đỡ giảm |
41 |
37,30% |
|
Không thay đổi |
17 |
15,50% |
|
Tử vong / Chuyển viện |
0 |
0,00% |
Phân tích hồi quy logistic đa biến về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ghi nhận:
- Giới tính nữ có liên quan đến kết quả điều trị (p = 0,010; OR = 0,85; 95% CI: 0,13 – 0,550).
- Nằm điều trị tại khoa HSTC làm giảm khả năng điều trị thành công có ý nghĩa thống kê (p = 0,000; OR = 29,772; 95% CI: 6,524 – 135,861).
- Mắc kèm suy hô hấp có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị (p = 0,044; OR = 0,068; 95% CI: 0,005 – 0,931).
- Các yếu tố: Tuổi, thời gian nằm viện, tiền sử bệnh (THA, COPD, ĐTĐ, TBMMN), thủ thuật xâm lấn (đặt NKQ, thở máy) và sự phù hợp của phác đồ chưa thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê (p > 0,05).
Chương 5: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công trình trong và ngoài nước:
- Tuổi trung bình (67 tuổi) và tỷ lệ can thiệp xâm lấn cao (đặt NKQ 78%, thở máy 74,3%) phù hợp với đặc thù bệnh nhân nặng tại khoa HSTC, tương đồng với các nghiên cứu của Cao Xuân Minh, Đặng Thị Xuân.
- Thực trạng kháng thuốc: Tỷ lệ nhạy cảm của A. baumannii với carbapenem, cephalosporin và quinolone đều dưới 10%, phản ánh mức độ toàn kháng/đa kháng nghiêm trọng tương tự các bệnh viện Chợ Rẫy, Bạch Mai, Nhân Dân Gia Định. Tuy nhiên, tỷ lệ nhạy cảm 100% với colistin tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai là điểm khác biệt tích cực so với Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM (nơi đã ghi nhận kháng colistin 57,7%), khẳng định giá trị bảo tồn của colistin tại địa phương.
- Sử dụng thuốc: Đa số dùng đường truyền tĩnh mạch (phù hợp bệnh nhân hồi sức). Thời gian dùng kháng sinh ban đầu trung bình 10,8 ngày dài hơn mốc 7 ngày của IDSA/ATS do cơ địa bệnh nhân nặng và nhiễm khuẩn đa kháng. Tỷ lệ phù hợp với KSĐ ban đầu rất thấp (5,50%), nhưng sau khi có kết quả vi sinh đã tăng lên 69,72% nhờ chuyển hướng sang các phác đồ phối hợp chứa colistin (đặc biệt là colistin + carbapenem chiếm 36,84%).
- Tác giả thảo luận về hạn chế gián đoạn môi trường nuôi cấy tại khoa vi sinh và đề xuất nghiên cứu bổ sung thử nghiệm kháng sinh đồ với minocycline và doxycycline – các kháng sinh tiềm năng đã ghi nhận mức nhạy trên 40% tại Bệnh viện Bạch Mai.
Chương 6: Kết luận và kiến nghị
Chương 6 tóm lược các kết luận then chốt bám sát 3 mục tiêu nghiên cứu và đề xuất các kiến nghị quản lý: Tăng cường đầu tư trang thiết bị, hóa chất và môi trường nuôi cấy vi sinh để không làm gián đoạn xét nghiệm định danh/kháng sinh đồ; triển khai thử nghiệm độ nhạy cảm của A. baumannii với minocycline và doxycycline; và quản lý chặt chẽ chỉ định colistin nhằm tránh nguy cơ vi khuẩn đề kháng với kháng sinh dòng cuối.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu từ văn bản:
- Đặc điểm lâm sàng và vi sinh: Nghiên cứu trên 109 bệnh nhân với độ tuổi trung bình 67 ± 13,79 tuổi; nam giới chiếm 65,10%; 61,50% điều trị tại HSTC; tỷ lệ đặt nội khí quản đạt 78,00% và thở máy đạt 74,30%. Vi khuẩn A. baumannii đề kháng hầu hết các nhóm kháng sinh thông thường (nhạy với imipenem 5,50%, trimethoprim/sulfamethoxazole 18,30%, quinolone và cephalosporin 5 – 7%, aminoglycoside < 10%), và chỉ còn nhạy cảm 100% duy nhất với colistin.
- Thực trạng sử dụng kháng sinh: Có 20 loại kháng sinh được sử dụng, trong đó colistin được kê nhiều nhất (69,72%), theo sau là piperacillin/tazobactam (56,00%) và levofloxacin (43,10%). Phác đồ ban đầu chủ yếu là phối hợp 2 kháng sinh (48,60%) hoặc đơn trị (37,30%), với thời gian sử dụng trung bình 10,8 ± 4,2 ngày. Tỷ lệ phù hợp của phác đồ ban đầu theo khuyến cáo IDSA/ATS 2016 là 90,90%, nhưng sự phù hợp với kết quả kháng sinh đồ thực tế chỉ đạt 5,50%. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, 60,55% bệnh nhân được điều chỉnh phác đồ (chủ yếu đổi sang phối hợp colistin + carbapenem chiếm 36,84%), nâng tỷ lệ phù hợp với kháng sinh đồ lên 69,72%. Tính phù hợp về liều lượng theo Sanford Guide 2016 đạt 90,90% ở phác đồ ban đầu và 89,47% ở phác đồ sau kháng sinh đồ.
- Kết quả điều trị và yếu tố liên quan: Tỷ lệ khỏi/đỡ đạt 37,30%, tỷ lệ bệnh nặng hơn là 46,40%, không ghi nhận tử vong trực tiếp hay chuyển viện trong mẫu khảo sát. Phân tích hồi quy logistic đa biến xác định khoa điều trị HSTC (OR = 29,772; p = 0,000), giới tính nữ (OR = 0,85; p = 0,010) và bệnh kèm suy hô hấp (OR = 0,068; p = 0,044) là các yếu tố có liên quan độc lập đến kết quả điều trị.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đảm bảo nguồn cung ứng hóa chất, môi trường nuôi cấy tại khoa Vi sinh để duy trì việc thực hiện xét nghiệm kháng sinh đồ liên tục, cung cấp cơ sở dữ liệu kịp thời cho bác sĩ lâm sàng.
- Mở rộng danh mục thử nghiệm kháng sinh đồ với doxycycline và minocycline nhằm tìm kiếm thêm các lựa chọn điều trị thay thế, hỗ trợ phân tầng và giảm áp lực lên nhóm polymyxin.
- Thiết lập quy chế giám sát và bảo tồn kháng sinh dự trữ colistin, chỉ chỉ định khi vi khuẩn đã kháng các lựa chọn ban đầu nhằm phòng ngừa phát sinh chủng kháng thuốc dòng cuối.
Đóng góp của đề tài:
- Cung cấp dữ liệu dịch tễ vi sinh và mô hình đề kháng thực tế của A. baumannii tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai năm 2020, làm rõ thực trạng "khoảng trống hiệu quả" giữa phác đồ kinh nghiệm theo khuyến cáo quốc tế (phù hợp lý thuyết 90,90%) và kết quả nhạy cảm vi sinh thực tế (chỉ phù hợp 5,50%).
- Minh chứng tính hiệu quả của quy trình điều chỉnh phác đồ dựa vào kháng sinh đồ tại bệnh viện tuyến tỉnh, giúp tăng tỷ lệ phác đồ phù hợp lên 69,72%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được đề cập trong văn bản:
- Nghiên cứu hồi cứu thu thập thông tin từ hồ sơ bệnh án nên phụ thuộc vào chất lượng ghi chép dữ liệu sẵn có.
- Có những khoảng thời gian xét nghiệm vi sinh bị gián đoạn do khoa Vi sinh thiếu môi trường nuôi cấy, ảnh hưởng đến tính liên tục của dữ liệu xét nghiệm.
- Khoa Vi sinh tại bệnh viện chưa triển khai thực hiện kháng sinh đồ đối với minocycline và doxycycline để đánh giá mức độ nhạy cảm của hai hoạt chất tiềm năng này.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc về can thiệp dược lâm sàng và tối ưu hóa liều kháng sinh theo PK/PD.
- Tiến hành thử nghiệm vi sinh mở rộng trên các kháng sinh khác như minocycline, doxycycline và đánh giá các phác đồ phối hợp kháng sinh mới trên chủng A. baumannii đa kháng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các đối tượng:
- Dược sĩ lâm sàng và sinh viên ngành Dược (chuyên ngành Dược lâm sàng): Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu khảo sát sử dụng thuốc (DUE), quy trình đánh giá tính phù hợp của phác đồ theo hướng dẫn IDSA/ATS 2016 và tra cứu liều theo Sanford Guide 2016.
- Bác sĩ Hồi sức cấp cứu và Bác sĩ Hô hấp: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về mức độ kháng thuốc của A. baumannii tại cơ sở y tế tuyến tỉnh, củng cố cơ sở cho việc lựa chọn phác đồ phối hợp chứa colistin khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị kinh nghiệm ban đầu.
- Ban Quản lý sử dụng kháng sinh (AMS) tại bệnh viện: Dữ liệu trong báo cáo là cơ sở để xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh nội viện và thiết lập kế hoạch dự trù sinh phẩm vi sinh, bảo tồn hoạt chất colistin.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nhạy cảm của vi khuẩn Acinetobacter baumannii với các nhóm kháng sinh chính tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai như thế nào?
Trong mẫu nghiên cứu, A. baumannii thể hiện mức độ đa kháng cao: Tỷ lệ nhạy cảm với imipenem chỉ đạt 5,50%, trimethoprim/sulfamethoxazole là 18,30%, các nhóm quinolone, cephalosporin thế hệ 3 và 4 chỉ đạt 5 – 7%, aminoglycoside dưới 10%. Kháng sinh duy nhất còn duy trì mức độ nhạy cảm 100% là colistin.
2. Tỷ lệ phù hợp của phác đồ kháng sinh ban đầu so với kết quả kháng sinh đồ thay đổi như thế nào sau khi có kết quả vi sinh?
Phác đồ kinh nghiệm ban đầu chỉ đạt tỷ lệ phù hợp với kháng sinh đồ là 5,50% (6/109 bệnh án), do vi khuẩn đa kháng hầu hết các kháng sinh ban đầu. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, bác sĩ điều chỉnh phác đồ (chiếm 60,55% số ca, chủ yếu chuyển sang phối hợp chứa colistin), nâng tỷ lệ phù hợp với kháng sinh đồ lên 69,72% (76/109 bệnh án).
3. Những yếu tố nào ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến kết quả điều trị theo phân tích hồi quy logistic đa biến?
Mô hình hồi quy logistic đa biến ghi nhận 3 yếu tố có mối liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) với kết quả điều trị: Nằm điều trị tại khoa HSTC (p = 0,000; OR = 29,772), giới tính nữ (p = 0,010; OR = 0,85) và tình trạng mắc kèm suy hô hấp (p = 0,044; OR = 0,068).
4. Các dạng phác đồ kháng sinh nào được kê phổ biến nhất trước và sau khi có kết quả kháng sinh đồ?
Ở giai đoạn ban đầu, phác đồ phối hợp 2 kháng sinh chiếm ưu thế (48,60%), trong đó phối hợp quinolon + piperacillin/tazobactam phổ biến nhất (26,60%). Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, phác đồ phối hợp 2 kháng sinh chiếm 78,94%, trong đó phối hợp carbapenem + colistin chiếm tỷ lệ cao nhất (36,84%), tiếp theo là cephalosporin thế hệ 3 + colistin (19,73%).
5. Tại sao tác giả đề xuất thử nghiệm thêm kháng sinh đồ với doxycycline và minocycline?
Dữ liệu tổng quan từ Bệnh viện Bạch Mai cho thấy A. baumannii vẫn còn nhạy cảm trên 40% với doxycycline và minocycline. Việc thử nghiệm thêm 2 hoạt chất này tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai sẽ giúp đa dạng hóa phác đồ điều trị, mở ra thêm lựa chọn thay thế và hạn chế việc lạm dụng colistin.
Kết luận
Báo cáo nghiên cứu khoa học của sinh viên Phan Văn Dĩ (Khoa Dược, Trường Đại học Lạc Hồng) đã phản ánh toàn diện thực trạng nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi bệnh viện do Acinetobacter baumannii tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai năm 2020. Kết quả chỉ ra tình trạng đa kháng thuốc nghiêm trọng của chủng vi khuẩn này khi chỉ còn nhạy cảm 100% với colistin, dẫn đến tỷ lệ phù hợp của phác đồ kinh nghiệm ban đầu với kháng sinh đồ chỉ đạt 5,50% nhưng đã tăng lên 69,72% sau khi điều chỉnh theo kết quả vi sinh. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò cốt lõi của việc duy trì liên tục xét nghiệm vi sinh, tối ưu hóa phối hợp kháng sinh chứa colistin và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ tại khoa Hồi sức tích cực nhằm nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh.