Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vật liệu nano kim loại, đặc biệt là các hạt nano bạc (AgNPs), nhận được sự quan tâm nghiên cứu lớn trong nhiều thập kỷ qua nhờ những đặc tính hóa lý độc đáo và khả năng ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực như xúc tác, lớp phủ dẫn điện, cảm biến, y tế, xử lý môi trường và nông - lâm - thủy sản. Đặc tính nổi trội nhất của nano bạc là khả năng kháng khuẩn phổ rộng, có thể tác động lên khoảng 650 loài vi sinh vật khác nhau bao gồm vi khuẩn gram âm, gram dương và vi nấm mà hầu như không gây ra hiện tượng kháng thuốc như các loại kháng sinh thông thường.
Trong số các kỹ thuật chế tạo nano bạc, phương pháp khử hóa học trong dung dịch nước được sử dụng rộng rãi nhờ ưu điểm thao tác đơn giản, chi phí thấp, dễ dàng kiểm soát hình thái và kích thước hạt. Tuy nhiên, các chất khử hóa học truyền thống thường dùng như natri borohydride ($\text{NaBH}_4$), hydrazine hydrate, dimethylformamide hoặc natri citrate tiềm ẩn nguy cơ gây độc hại cho môi trường và hạn chế khả năng ứng dụng của vật liệu trong y sinh học, nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Ngược lại, phương pháp tổng hợp sinh học sử dụng dịch chiết thực vật tuy thân thiện với môi trường nhưng lại tồn tại các nhược điểm lớn như độ tinh khiết không cao, sản phẩm thiếu tính ổn định và thời gian phản ứng kéo dài (chẳng hạn như nghiên cứu của Oluwafemi và cộng sự năm 2013 mất tới 42 giờ). Do đó, xu hướng nghiên cứu chuyển sang việc sử dụng các hợp chất hữu cơ tự nhiên, thân thiện với môi trường làm chất khử như glucose nhằm rút ngắn thời gian phản ứng, nâng cao độ tinh khiết và đảm bảo an toàn sinh thái.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Chế tạo và đánh giá được đặc tính của vật liệu nano bạc được tổng hợp bằng phương pháp hóa học với chất khử glucose;
- Đánh giá được hiệu quả kháng khuẩn của vật liệu nano bạc được tổng hợp bằng phương pháp hóa học với chất khử glucose.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Dung dịch vật liệu nano bạc (AgNPs) chế tạo bằng phương pháp khử hóa học với chất khử glucose và 3 chủng vi khuẩn thử nghiệm: Escherichia coli (ATCC 25922), Salmonella typhimurium (ATCC 14028) và Staphylococcus aureus (ATCC 25923).
- Phạm vi không gian: Quá trình tổng hợp và phân tích hóa lý vật liệu nano bạc được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Vật liệu, Viện Khoa học vật liệu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Các thí nghiệm vi sinh và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Môi trường và bệnh học Thủy sản, Khoa Thủy sản, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 3/2022 đến tháng 8/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm
Về cơ chế tác động sinh học, hoạt tính kháng khuẩn của nano bạc bắt nguồn từ khả năng giải phóng liên tục các ion $\text{Ag}^+$ vào môi trường nước từ bề mặt hạt nano có diện tích riêng lớn. Các ion $\text{Ag}^+$ tích điện dương tương tác tĩnh điện với màng tế bào vi khuẩn tích điện âm, liên kết với các nhóm peptidoglycan làm giảm khả năng vận chuyển oxy vào nội bào. Tiếp đó, ion bạc xâm nhập vào tế bào, phản ứng với các nhóm hoạt động sulfhydryl (-SH) trong phân tử enzym hô hấp, làm tê liệt chuỗi vận chuyển điện tử. Đồng thời, $\text{Ag}^+$ liên kết với các gốc phosphate và bazơ nitơ của DNA vi khuẩn, gây dime hóa pyrimidine và ức chế quá trình sao chép di truyền. Khác với sinh vật đơn bào, màng tế bào của động vật bậc cao cấu tạo bởi hai lớp lipoprotein giàu liên kết đôi bền vững có khả năng cho điện tử, ngăn chặn sự xâm nhập của ion bạc nên không bị tổn thương ở các ngưỡng nồng độ khảo sát.
Về phương pháp chế tạo, vật liệu nano bạc được tổng hợp bằng phương pháp khử hóa học pha lỏng từ muối bạc nitrat ($\text{AgNO}_3$) nồng độ 0,005 mol/L, sử dụng chất ổn định sinh học là natri alginate ($\text{NaAlg}$) và tác nhân khử là dung dịch D-glucose. Quy trình thực nghiệm sử dụng hệ thiết bị gồm máy khuấy IKA RW 20 digital, máy ly tâm Universal 32R D-78523, tủ sấy chân không Vacucell MMM Madcenter Einrich và cân phân tích Precisa 4 số lẻ. Dụng cụ thủy tinh được xử lý sạch bằng hỗn hợp dung dịch $\text{HNO}_3/\text{HCl}$ tỉ lệ thể tích 3:1 và tráng lại bằng nước cất hai lần.
Nghiên cứu áp dụng đồng bộ các phương pháp phân tích lý hóa và thử nghiệm vi sinh học:
- Xác định đặc tính vật liệu: Quang phổ hấp thụ phân tử tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) dùng để khảo sát hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) ở các bước sóng từ 350 nm đến 600 nm; kính hiển vi điện tử quét (SEM) dùng để quan sát hình thái học và phân bố kích thước hạt; phổ nhiễu xạ tia X (XRD) dùng để xác định thành phần pha và cấu trúc tinh thể mạng lập phương tâm mặt của hạt bạc.
- Đánh giá hiệu quả kháng khuẩn:
- Phương pháp cấy láng đếm số lượng khuẩn lạc (CFU/mL): Pha loãng mẫu vi khuẩn theo cơ số 10 từ $10^0$ đến $10^{-8}$ trong nước cất vô trùng, trộn với dung dịch nano bạc theo tỉ lệ thể tích 1:1, ủ 30 phút ở nhiệt độ phòng, cấy láng 100 $\mu$L lên môi trường thạch dinh dưỡng Nutrient Agar (NA), ủ ở 37 °C trong 24 giờ rồi đếm số lượng khuẩn lạc hình thành so sánh với dãy đối chứng.
- Phương pháp khuếch tán giếng thạch (agar well diffusion): Trải dịch vi khuẩn nồng độ $10^6$ CFU/mL trên đĩa thạch Mueller-Hinton Agar (MHA), tạo các giếng thạch chứa 100 $\mu$L dung dịch nano bạc ở các nồng độ 0 ppm, 8 ppm, 16 ppm và 40 ppm (kèm đối chứng nước cất vô trùng), ủ 24 giờ ở 37 °C và đo bán kính vòng vô khuẩn (mm).
- Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Thử nghiệm trên môi trường lỏng Luria-Bertani (LB) bằng phương pháp pha loãng bậc hai với dải nồng độ nano bạc từ 0,195 $\mu$g/mL đến 200 $\mu$g/mL. Mật độ vi khuẩn ban đầu được chuẩn hóa theo độ đục quang học ở bước sóng 625 nm đạt 0,1 (tương đương chuẩn 0,5 McFarland, $1 \times 10^8$ CFU/mL) và đưa về nồng độ cuối cùng $5 \times 10^5$ CFU/mL; ủ ở 37 °C trong 6 giờ và kiểm tra độ đục, sau đó cấy ria kiểm tra lại trên đĩa thạch sau 24 giờ.
- Thử nghiệm đối sánh: So sánh trực tiếp khả năng diệt khuẩn của nano bạc tổng hợp được với chế phẩm nano bạc thương phẩm của Công ty TNHH Trung tâm Chế phẩm sinh học ở dải nồng độ 50 ppm, 100 ppm và 200 ppm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vật liệu nano kim loại, tập trung vào hạt nano bạc với dải kích thước từ 1 đến 100 nm. Tác giả phân tích chi tiết các đặc điểm hình thái học (dạng hạt cầu, que, dây, lăng kính, tấm phẳng) và chứng minh rằng hình dạng, kích thước hạt phụ thuộc mật thiết vào độ pH, nhiệt độ, nồng độ tiền chất và bản chất hóa học của chất khử. Về mặt tính chất, chương tổng quan làm rõ hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) tạo ra màu sắc đặc trưng của hệ keo bạc, hoạt tính xúc tác mạnh trong các phản ứng oxy hóa hợp chất hữu cơ nhuộm màu, xử lý khí thải ($\text{CO}$, $\text{C}_x\text{H}_y$, $\text{NO}_x$) và cơ chế diệt khuẩn qua con đường giải phóng ion $\text{Ag}^+$.
Bên cạnh đó, chương 1 phân loại và so sánh ưu nhược điểm của ba nhóm phương pháp chế tạo hạt nano bạc: phương pháp vật lý (nổ dây, hồ quang điện, ăn mòn laser), phương pháp hóa học (khử hóa học, sol-gel, vi nhũ tương) và phương pháp sinh học (dùng vi khuẩn, nấm, tảo và dịch chiết thực vật). Phần cuối của chương tổng hợp các công bố về ứng dụng thực tiễn của nano bạc trong khử trùng nước thải, chế tạo màng lọc polymer/gốm, vật dụng y tế kháng khuẩn và đặc biệt là tiềm năng kiểm soát dịch bệnh do vi khuẩn gây bệnh trên cá như Lactococcus garvieae, Streptococcus iniae, Aeromonas hydrophila và virus đốm trắng (WSSV) trong ngành nuôi trồng thủy sản.
Chương 2. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả tường minh quy trình công nghệ điều chế vật liệu và các bước tiến hành thực nghiệm vi sinh. Quy trình tổng hợp bắt đầu bằng việc hòa tan 1 g natri alginate trong 50 mL nước cất ở 50 °C để tạo dung dịch chất ổn định, tiếp tục bổ sung 10 mL dung dịch $\text{AgNO}_3$ 0,005 mol/L và khuấy liên tục tạo phức hệ $\text{Ag}^+/\text{NaAlg}$. Sau đó, 40 mL dung dịch glucose được thêm vào với 5 nồng độ khảo sát: 0,5% (CT1), 1,25% (CT2), 2,5% (CT3), 5% (CT4) và 10% khối lượng (CT5); phản ứng diễn ra ở nhiệt độ 80 °C trong thời gian cố định 10 giờ.
Chương này cũng thiết lập chi tiết quy trình chuẩn bị canh khuẩn gốc E. coli, S. typhimurium và S. aureus trong môi trường Brain Heart Broth (BHB) qua 6 giờ nuôi cấy, ly tâm 5000 vòng/phút trong 5 phút để thu sinh khối và hoàn nguyên bằng nước cất vô trùng. Các bước thiết lập mẫu thí nghiệm, mẫu đối chứng, công thức toán học xác định tổng số vi khuẩn $N$ theo số lượng khuẩn lạc đếm được ($\sum C$), thể tích cấy ($V$), số đĩa ($n_1, n_2$) và độ pha loãng ($d$), cùng các quy chuẩn kỹ thuật đo đường kính vòng vô khuẩn và xác định điểm ngưỡng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đều được quy chuẩn hóa trong chương này.
Chương 3. Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm quan trọng về tính chất hóa lý của hệ keo bạc và hiệu lực ức chế vi sinh vật:
- Đặc tính dung dịch nano bạc tổng hợp: Khảo sát quang phổ UV-Vis cho thấy khi nồng độ glucose tăng từ 0,5% lên 5%, màu sắc dung dịch chuyển từ vàng nhạt sang vàng đậm, đỉnh hấp thụ cộng hưởng plasmon bề mặt dịch chuyển dần từ bước sóng 415 nm về 411 nm (hiện tượng dịch chuyển xanh - blue shift), độ hấp thụ quang tăng mạnh, đỉnh hấp thụ trở nên hẹp và đối xứng. Điều này phản ánh tốc độ khử tăng lên, tạo ra số lượng mầm tinh thể lớn và kích thước hạt thu được nhỏ, phân bố đơn phân tán. Khi tăng nồng độ glucose từ 5% lên 10%, độ hấp thụ quang không tăng thêm đáng kể, do đó nồng độ 5% glucose ở 80 °C trong 10 giờ được xác định là điều kiện công nghệ tối ưu.
- Hình thái và cấu trúc tinh thể: Ảnh SEM mẫu tối ưu khẳng định hạt nano bạc tạo thành có dạng gần hình cầu, phân bố kích thước tương đối hẹp, tập trung chủ yếu trong dải 10-15 nm. Giản đồ XRD xuất hiện 5 đỉnh phản xạ Bragg sắc nét tại các góc nhiễu xạ $2\theta = 38,24^\circ; 44,35^\circ; 64,68^\circ; 77,55^\circ$ và $81,66^\circ$, tương ứng chính xác với các mặt phẳng tinh thể (111), (200), (220), (311) và (222) của cấu trúc lập phương tâm mặt (fcc) kim loại bạc nguyên chất, không lẫn tạp chất tiền chất.
- Đánh giá hiệu quả kháng khuẩn: Thử nghiệm cấy láng cho thấy dung dịch nano bạc nồng độ pha loãng 1:1 triệt tiêu hoàn toàn sự phát triển của cả 3 chủng vi khuẩn ở tất cả các nồng độ từ $10^0$ đến $10^{-8}$ (0 CFU/mL). Phương pháp khuếch tán giếng thạch cho thấy bán kính vòng vô khuẩn tỷ lệ thuận với nồng độ nano bạc (từ 8 đến 40 ppm), trong đó vi khuẩn gram âm E. coli nhạy cảm nhất, tiếp đến là S. typhimurium và cuối cùng là vi khuẩn gram dương S. aureus. Thử nghiệm MIC khẳng định nano bạc ức chế mạnh ở nồng độ rất thấp (1,56 ppm đối với E. coli; 3,125 ppm đối với S. typhimurium; 6,25 ppm đối với S. aureus). Thử nghiệm đối sánh ở các nồng độ 50, 100, 200 ppm cho thấy hoạt tính của sản phẩm tổng hợp tương đương chế phẩm thương mại, riêng ở nồng độ 200 ppm trên chủng S. aureus, vòng vô khuẩn đạt kích thước 20 mm, thể hiện ưu thế ức chế cao hơn mẫu thương phẩm đối chứng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể thông qua hệ thống số liệu thực nghiệm được kiểm chứng:
| Chỉ tiêu phân tích / Thí nghiệm |
Thông số và kết quả thực nghiệm đo đạc |
| Nồng độ glucose tối ưu |
5% trọng lượng (gia nhiệt 80 °C trong 10 giờ) |
| Đỉnh hấp thụ UV-Vis (SPR) |
Dịch chuyển từ 415 nm (tại 0,5% glucose) về 411 nm (tại 5% glucose) |
| Hình thái học và kích thước hạt (SEM) |
Hạt dạng hình cầu, kích thước trung bình 10–15 nm (hoặc 12–15 nm) |
| Cấu trúc mạng tinh thể (XRD) |
Lập phương tâm mặt; các góc $2\theta$: 38,24°; 44,35°; 64,68°; 77,55°; 81,66° |
| Khả năng diệt khuẩn cấy láng (sau 24h) |
Diệt 100% khuẩn lạc ở mọi độ pha loãng ($10^0 - 10^{-8}$) của cả 3 chủng |
Kết quả thử nghiệm kích thước bán kính vòng kháng khuẩn được tổng hợp trong bảng số liệu thực nghiệm sau:
| Nồng độ hạt nano bạc (ppm) |
Bán kính vòng vô khuẩn đối với E. coli (mm) |
Bán kính vòng vô khuẩn đối với S. typhimurium (mm) |
Bán kính vòng vô khuẩn đối với S. aureus (mm) |
| 0 |
0 |
0 |
0 |
| 8 |
6,5 |
4,6 |
3,5 |
| 16 |
8,5 |
7,5 |
5,2 |
| 40 |
10,2 |
8,8 |
6,5 |
Về giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), nghiên cứu xác định được ngưỡng ức chế 99% vi sinh vật sau 6 giờ khảo sát:
- Escherichia coli: 1,56 ppm (hoặc $\mu$g/mL);
- Salmonella typhimurium: 3,125 ppm;
- Staphylococcus aureus: 6,25 ppm.
Khi so sánh với các công bố khoa học trong và ngoài nước, tác giả làm rõ đóng góp về mặt hoạt tính của vật liệu chế tạo được:
| Nghiên cứu so sánh |
Phương pháp / Chất khử & chất nền |
MIC đối với E. coli |
MIC đối với S. typhimurium |
MIC đối với S. aureus |
| Nghiên cứu này (2022) |
Hóa học xanh / Glucose + Natri alginate |
1,56 ppm |
3,125 ppm |
6,25 ppm |
| Tamboli và cs (2013) |
Hạt nano bạc kích thước 6–16 nm |
6,25 ppm |
12,5 ppm |
25,0 ppm |
| Jerzy và cs (2015) |
Nano bạc trên chất mang PVA |
3,1 ppm |
Không khảo sát |
6,25 ppm |
| Jerzy và cs (2015) |
Nano bạc trên chất mang PVA/silica |
6,25 ppm |
Không khảo sát |
6,25 ppm |
| Pal và cs (2007) |
Nano bạc dạng hạt cầu |
50 $\mu$g/mL |
Không khảo sát |
Không khảo sát |
Về mặt đóng góp và kiến nghị, tác giả đã thiết lập thành công một quy trình tổng hợp nano bạc sạch, chi phí thấp, thân thiện với môi trường nhờ thay thế các tác nhân khử mạnh độc hại bằng D-glucose và sử dụng natri alginate tự nhiên làm chất bảo vệ. Quy trình này khắc phục được sự bất ổn định và thời gian phản ứng kéo dài của các phương pháp chiết xuất thực vật. Sản phẩm keo bạc tạo thành có kích thước siêu nhỏ, đồng đều, đạt độ tinh khiết cao và thể hiện hoạt tính kháng khuẩn vượt trội ở nồng độ thấp, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế trong xử lý nguồn nước và phòng trị dịch bệnh thủy sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Các thí nghiệm tổng hợp và kiểm nghiệm kháng khuẩn mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với mẻ tổng hợp nhỏ (thể tích 100 mL), chưa tiến hành thử nghiệm mở rộng ở quy mô pilot hoặc sản xuất công nghiệp.
- Phạm vi kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn chỉ giới hạn trên 3 chủng vi sinh vật tiêu chuẩn (E. coli, S. typhimurium, S. aureus) trong môi trường nhân tạo, chưa khảo sát trực tiếp trên các loài vi khuẩn chuyên biệt gây bệnh nguy hiểm trong nuôi trồng thủy sản (như Aeromonas hydrophila, Vibrio parahaemolyticus) hay các loài vi nấm, ký sinh trùng thực tế.
- Khóa luận chưa thực hiện các khảo sát dài hạn về độ bền keo (khả năng chống kết tụ, chống oxy hóa) của hạt nano bạc sau nhiều tháng lưu trữ, cũng như chưa đánh giá tác động của các yếu tố môi trường phức tạp (độ mặn, chất hữu cơ hòa tan, ion kim loại cạnh tranh) đến hiệu quả diệt khuẩn trong môi trường nước ao nuôi thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ đề tài bao gồm việc nâng quy mô phản ứng tổng hợp, khảo sát tối ưu hóa thời gian và năng lượng gia nhiệt, đánh giá hoạt tính của vật liệu đối với các đối tượng vi sinh vật gây bệnh thủy sản thực địa, và nghiên cứu phối trộn nano bạc với thức ăn hoặc giá thể mang để xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản bền vững.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Khoa học Môi trường, Công nghệ Môi trường, Hóa học Vật liệu, Công nghệ Sinh học và Bệnh học Thủy sản đang tìm kiếm phương pháp tổng hợp hạt kim loại kích thước nano theo hướng hóa học xanh.
- Các nhà nghiên cứu phát triển chế phẩm sát khuẩn, xử lý nước ao nuôi thủy sản hoặc bảo quản nông sản thực phẩm.
Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật nhất trong tài liệu là:
- Quy trình chi tiết điều chế hạt nano bạc sử dụng hệ phản ứng thân thiện môi trường $\text{AgNO}_3$ - Glucose - Natri alginate với các thông số nhiệt độ (80 °C), thời gian (10 giờ) và tỉ lệ nồng độ tối ưu (5% glucose) được chứng minh rõ qua phổ hấp thụ UV-Vis, ảnh SEM và phổ nhiễu xạ XRD.
- Chuỗi phương pháp thực nghiệm vi sinh đa dạng, từ định tính đến định lượng (phương pháp đếm khuẩn lạc CFU, đo bán kính khuếch tán giếng thạch, và kỹ thuật pha loãng xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC chuẩn hóa theo chỉ số McFarland), cung cấp bộ công cụ đánh giá hoạt tính kháng khuẩn chặt chẽ cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Nồng độ chất khử glucose và điều kiện công nghệ nào được xác định là tối ưu nhất trong nghiên cứu?
Nồng độ glucose tối ưu là 5% trọng lượng, kết hợp với tiền chất $\text{AgNO}_3$ 0,005 mol/L trong dung dịch chất ổn định natri alginate ($\text{NaAlg}$), phản ứng duy trì ở nhiệt độ 80 °C và khuấy liên tục trong 10 giờ. Ở nồng độ này, phổ UV-Vis cho đỉnh hấp thụ cộng hưởng plasmon bề mặt đối xứng tại 411 nm và cường độ hấp thụ đạt mức bão hòa, không tăng thêm đáng kể khi nâng lên 10% glucose.
2. Kích thước và cấu trúc mạng tinh thể của hạt nano bạc chế tạo được có đặc điểm gì?
Hình ảnh kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy các hạt nano bạc tạo thành có dạng gần hình cầu, phân bố kích thước đồng đều trong khoảng 10–15 nm (trung bình 12–15 nm). Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) ghi nhận 5 đỉnh phản xạ Bragg tại $2\theta = 38,24^\circ; 44,35^\circ; 64,68^\circ; 77,55^\circ$ và $81,66^\circ$, tương ứng với các mặt phẳng mạng (111), (200), (220), (311) và (222), chứng minh sản phẩm là bạc kim loại nguyên chất có cấu trúc lập phương tâm mặt với độ kết tinh cao.
3. Ngưỡng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của nano bạc đối với từng chủng vi khuẩn thử nghiệm là bao nhiêu?
Sau 6 giờ thử nghiệm trên môi trường lỏng LB, nồng độ MIC được xác định lần lượt là 1,56 ppm ($\mu$g/mL) đối với Escherichia coli, 3,125 ppm đối với Salmonella typhimurium, và 6,25 ppm đối với Staphylococcus aureus. Kết quả này chứng minh vi khuẩn gram âm nhạy cảm với nano bạc hơn so với vi khuẩn gram dương.
4. Khả năng kháng khuẩn của nano bạc tổng hợp trong nghiên cứu thể hiện như thế nào khi so sánh với sản phẩm thương mại?
Khi thử nghiệm ở các nồng độ 50 ppm, 100 ppm và 200 ppm, dung dịch nano bạc tổng hợp bằng glucose cho hiệu quả ức chế vi khuẩn tương đương với chế phẩm nano bạc thương phẩm của Công ty TNHH Trung tâm Chế phẩm sinh học. Riêng đối với chủng S. aureus ở nồng độ 200 ppm, nano bạc của đề tài thể hiện khả năng ức chế vượt trội hơn với đường kính vòng kháng khuẩn đạt tới 20 mm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Bình đã hoàn thành mục tiêu tổng hợp thành công vật liệu nano bạc đơn phân tán, dạng hình cầu, kích thước trung bình từ 10 đến 15 nm bằng phương pháp hóa học xanh sử dụng chất khử tự nhiên glucose và chất bảo vệ natri alginate. Các kết quả phân tích hóa lý (UV-Vis, SEM, XRD) khẳng định dung dịch keo thu được có độ kết tinh cao, tinh khiết và đồng nhất ở điều kiện tối ưu (5% glucose, 80 °C, 10 giờ). Đồng thời, các thử nghiệm vi sinh vật định lượng đã chứng minh vật liệu có hoạt tính kháng khuẩn vượt trội với giá trị MIC đạt từ 1,56 đến 6,25 ppm đối với các chủng E. coli, S. typhimurium và S. aureus, tạo cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc ứng dụng nano bạc an toàn trong xử lý môi trường và nuôi trồng thủy sản.