Giới thiệu dự án

Khủng hoảng kháng kháng sinh cùng với thực trạng ô nhiễm vi sinh vật trong chuỗi cung ứng thực phẩm đang là một trong những thách thức y tế và kinh tế nghiêm trọng nhất toàn cầu. Theo báo cáo từ Cục Vệ sinh An toàn Thực phẩm, hai chủng vi khuẩn Salmonella (Gram âm) và Bacillus cereus (Gram dương) là tác nhân chính gây ra hơn 70% tổng số các vụ ngộ độc thực phẩm có nguồn gốc vi sinh. Mặc dù các công nghệ bảo quản truyền thống như chiếu xạ, xử lý khí plasma, bao gói màng polymer sinh học hay cấp đông đã được áp dụng, chúng vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: chi phí đầu tư trang thiết bị cao, phụ thuộc vào bản chất từng loại ma trận thực phẩm và khả năng mở rộng quy mô tại các cơ sở chế biến nội địa còn thấp.

Vật liệu nano bạc (Silver Nanoparticles - AgNPs) nổi lên như một giải pháp diệt khuẩn phổ rộng thế hệ mới nhờ hiệu ứng bề mặt vượt trội, khả năng giải phóng ion $\text{Ag}^+$ có kiểm soát và hiệu lực kháng khuẩn cao hơn từ 20.000 đến 60.000 lần so với bạc ở dạng ion hoặc khối truyền thống mà không gây ra hiện tượng kháng thuốc. Đề tài "Nghiên cứu quy trình sản xuất nano bạc tạo chế phẩm kháng vi sinh vật" do tác giả Hoàng Văn Thế thực hiện tại Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tập trung hoàn thiện quy trình tổng hợp hóa học nano bạc thân thiện và đánh giá chính xác hoạt tính kháng hai chủng vi khuẩn chỉ thị nguy hiểm.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Thiết lập và chuẩn hóa các thông số công nghệ của quy trình khử hóa học bằng muối Trisodium citrate ($\text{Na}_3\text{C}_6\text{H}_5\text{O}_7$ - TSC) để tổng hợp nano bạc dạng keo ổn định.
  2. Khảo sát hình thái, kích thước và đặc tính quang học của hạt nano bạc bằng phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến (UV-Vis), kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
  3. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum Inhibitory Concentration - MIC) của chế phẩm nano bạc đối với hai chủng vi khuẩn gây bệnh thực phẩm: Salmonella entericaBacillus cereus.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Đối tượng vi sinh vật: Chủng chuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC® 14028™ và Bacillus cereus ATCC® 13061™.
  • Tiền chất và chất bảo vệ: Bạc nitrat ($\text{AgNO}_3$) nồng độ phản ứng 1 mM và Trisodium citrate 1% (Merck).
  • Phạm vi kỹ thuật: Đánh giá trong điều kiện in-vitro phòng thí nghiệm; chưa mở rộng đánh giá độc tính tích lũy in-vivo trên mô động vật sống.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp tổng hợp hạt nano kim loại hiện nay được chia thành ba nhóm chính: vật lý, hóa học và sinh học. Việc lựa chọn công nghệ sản xuất cần cân bằng giữa tính kinh tế, độ đồng đều của kích thước hạt và độ an toàn của sản phẩm đầu ra.

Tiêu chí so sánh Phương pháp ăn mòn Laser (Laser Ablation) Phương pháp khử hóa học bằng TSC Phương pháp khử sinh học (Microbial/Plant Extract)
Kích thước hạt thu được 10 – 30 nm, độ sạch cao 30 – 50 nm, phân bố hẹp 15 – 80 nm, phân bố rộng
Trang thiết bị & Năng lượng Hệ thống Laser xung cực ngắn, tiêu tốn năng lượng cao Máy khuấy từ gia nhiệt tiêu chuẩn, vận hành đơn giản Nồi lên men hoặc hệ chiết tách dịch thực vật
Tốc độ phản ứng Trung bình, phụ thuộc công suất xung Nhanh, hoàn thành trong 20 – 45 phút Chậm, mất từ 12 – 48 giờ nuôi cấy/phản ứng
Chất ổn định bề mặt Không bắt buộc Trisodium citrate đóng vai trò kép (khử & bọc) Hợp chất thứ cấp (polyphenol, protein nội bào)
Chi phí sản xuất Rất cao Rất thấp, hóa chất thông dụng Thấp, nhưng khó kiểm soát độ tinh khiết mẻ

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Hạt nano bạc hình cầu đồng nhất, kích thước từ 20 – 50 nm; đỉnh cộng hưởng Plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR) nằm trong dải 400 – 460 nm; ức chế hoàn toàn vi khuẩn ở nồng độ < 10 ppm.
  • Should have (Nên có): Dung dịch keo bạc không kết tụ sau 24 – 48 giờ ở nhiệt độ phòng; quy trình định lượng đơn giản qua phương trình đường chuẩn UV-Vis.
  • Could have (Có thể có): Kết hợp các phụ gia polyme sinh học (Chitosan/PVP) để tạo màng bảo quản thực phẩm trực tiếp.
  • Won't have (Chưa thực hiện mẻ này): Chế tạo thiết bị phản ứng liên tục tự động hóa cấp công nghiệp quy mô pilot > 100 lít/mẻ.

Thiết kế hệ thống và cơ chế phản ứng

Cơ chế khử $\text{Ag}^+$ thành $\text{Ag}^0$ và ổn định hạt nano bạc bằng Trisodium citrate diễn ra qua phản ứng oxy hóa - khử có kiểm soát nhiệt động học. Ion citrate ($\text{C}_6\text{H}_5\text{O}_7^{3-}$) khử ion $\text{Ag}^+$ thành bạc nguyên tử, đồng thời sản phẩm oxy hóa dicarboxy acetone ($\text{C}_5\text{H}_4\text{O}_5^{2-}$) và các anion citrate dư thừa sẽ tích điện âm bám lên bề mặt hạt nano bạc, tạo ra lớp vỏ tĩnh điện ngăn chặn sự va chạm và đông tụ của các hạt:

$$\text{2Ag}^+ + \text{C}_6\text{H}_5\text{O}_7^{3-} \xrightarrow{t^\circ = 85^\circ\text{C}} \text{2Ag}^0\downarrow (\text{nanocluster}) + \text{C}_5\text{H}_4\text{O}_5^{2-} + \text{CO}_2\uparrow + \text{H}^+$$

    [ Ag+ Solution ] + [ Trisodium Citrate (TSC) ]
    [ Mầm tinh thể Ag0 ] (Nucleation Phase)
    [ Dung dịch keo phân tán bền vững, màu vàng sậm, đỉnh SPR = 445 nm ]

Thông số kỹ thuật của hóa chất và thiết bị

system_specifications:
  reagents:
    silver_nitrate:
      formula: "AgNO3"
      purity: ">= 99.8% (Merck standard grade)"
      stock_concentration: "100 mM (1.6987 g / 100 mL DI water)"
      working_concentration: "1.0 mM"
    reducing_agent:
      formula: "Na3C6H5O7 . 2H2O (Trisodium Citrate)"
      concentration: "1.0% w/v (1.0 g / 100 mL DI water)"
      volume_ratio: "5 mL TSC / 45 mL AgNO3 1 mM"
  instrumentation:
    spectrophotometer: "UV-Vis double beam, spectral range 300 - 600 nm, 10 mm quartz cuvette (Australia)"
    electron_microscopes:
      sem: "FE-SEM Field Emission Scanning Electron Microscope (JEOL, Japan)"
      tem: "TEM Transmission Electron Microscope, accelerated voltage 100-200 kV (Japan)"
    thermal_reactor: "Magnetic Hotplate Stirrer, digital temp control +/- 0.5°C (Australia)"

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng (Methodology & QA)

Dự án áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm đơn biến có lặp lại để xác định tối ưu hóa thông số:

  1. Giai đoạn 1 (Nhiệt động học): Cố định tốc độ nhỏ giọt (2s/giọt, tương đương 0.02 mL/giọt), thay đổi dải nhiệt độ phản ứng ở 3 mức: $80^\circ\text{C}$ (CT1), $85^\circ\text{C}$ (CT2), và $95^\circ\text{C}$ (CT3).
  2. Giai đoạn 2 (Động học cấp dịch): Cố định nhiệt độ tối ưu tìm được từ Giai đoạn 1 ($85^\circ\text{C}$), tiến hành thay đổi tốc độ cấp dung dịch khử TSC qua 4 mức: 2s/giọt (CT4 - 9 phút), 5s/giọt (CT5 - 23 phút), 8s/giọt (CT6 - 36 phút), 11s/giọt (CT7 - 49 phút).
  3. Giai đoạn 3 (Đánh giá sinh học): Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn theo phương pháp pha loãng trong môi trường lỏng (Broth microdilution) kết hợp cấy điểm trên môi trường thạch Nutrient Agar (MPA) để xác định chỉ số MIC chuẩn xác.

Implementation và kết quả

Quy trình tổng hợp nano bạc tối ưu

Quy trình chế tạo hạt nano bạc được chuẩn hóa theo các bước thao tác định lượng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm:

def synthesize_silver_nanoparticles():
    """
    Quy trinh tong hop Nano Bac bang phuong phap khu hoa hoc
    Tac gia: Hoang Van The (2014)
    """
    # Buoc 1: Chuan bi tien chat
    v_agno3 = 45.0  # mL, nong do 1 mM (pha tu dung dich goc 100 mM)
    v_tsc = 5.0     # mL, dung dich Trisodium Citrate 1%
    target_temperature = 85.0  # do C
    dosing_rate = 5  # giay / 1 giot (the tich moi giot = 0.02 mL)
    
    # Buoc 2: Gia nhiet va khuech tan dong nhat
    reactor.load(v_agno3)
    reactor.start_stirring(rpm=600)
    reactor.heat_to(target_temperature, tolerance=0.5)
    
    # Buoc 3: Nho giot tac nhan khu va bao phu
    total_time_seconds = (v_tsc / 0.02) * dosing_rate  # ~1380 giay (23 phut)
    while reactor.tsc_dispensed < v_tsc:
        reactor.dispense_drop(volume=0.02)
        wait_seconds(dosing_rate)
        
    # Buoc 4: Giam sat su bien chuyen quang hoc (Plasmon Resonance)
    # Dung dich chuyen tu trong suot sang vang nhat -> vang sam on dinh
    while not reactor.is_color_stable_dark_yellow():
        reactor.maintain_heat_and_stirring()
        
    # Buoc 5: Ket thuc phan ung va bao quan
    reactor.stop_heating()
    reactor.cool_to_room_temperature()
    colloid_product = reactor.collect()
    store_in_amber_bottle(colloid_product, temp=25.0, light_exposed=False)
    
    return colloid_product  # Dung dich Nano Bac 100 ppm

Kết quả đo phổ quang học UV-Vis và hình thái hạt (SEM, TEM)

Phổ hấp thụ UV-Vis của các mẫu tổng hợp ở dải nhiệt độ $80^\circ\text{C}$, $85^\circ\text{C}$ và $90^\circ\text{C}$ đều ghi nhận đỉnh hấp thụ đặc trưng của hiệu ứng cộng hưởng Plasmon bề mặt trong khoảng bước sóng từ 420 đến 450 nm, khẳng định sự hình thành của hạt nano bạc nguyên chất.

Mẫu thí nghiệm Nhiệt độ phản ứng Tốc độ cấp TSC Đỉnh hấp thụ $\lambda_{max}$ Mật độ quang (OD) Đặc điểm hình thái hạt (SEM/TEM)
Công thức 1 $80^\circ\text{C}$ 2s/giọt (0.02 mL) 435 nm 0.420 Hạt phân ly kém, tạo mảng/phiến kích thước lớn ~400 nm
Công thức 2 (Tối ưu) $85^\circ\text{C}$ 5s/giọt (0.02 mL) 445 nm 0.435 Dạng cầu đồng đều, bề mặt trơn nhẵn, kích thước 30 – 50 nm
Công thức 3 $95^\circ\text{C}$ 2s/giọt (0.02 mL) 450 nm 0.445 Phân ly quá nhanh, tạo sợi nano 2 chiều sắc cạnh
Công thức 4 $85^\circ\text{C}$ 2s/giọt (9 phút) 440 nm 0.410 Tụ thành các đám lớn kích thước micromet do quá bão hòa
Công thức 6 $85^\circ\text{C}$ 8s/giọt (36 phút) 445 nm 0.432 Hạt cầu phân tán tốt 30 – 50 nm (nhưng kéo dài thời gian)
Công thức 7 $85^\circ\text{C}$ 11s/giọt (49 phút) 445 nm 0.430 Hạt cầu phân tán tốt 30 – 50 nm (hiệu suất thời gian thấp)
  Hấp thụ (OD)
              350               445              600   Bước sóng (nm)
  • Phân tích ảnh SEM: Mẫu tổng hợp ở $85^\circ\text{C}$ cho thấy các hạt nano phân tán đồng đều, loại bỏ hoàn toàn các cấu trúc đa tinh thể sắc nhọn (vốn có nguy cơ gây rách cơ học màng tế bào vật chủ trong bảo quản thực phẩm).
  • Phân tích ảnh TEM: Xác nhận kích thước hạt đơn phân tán nằm chính xác trong khoảng 30 – 50 nm. Nhờ sự hiện diện của các nhóm carboxylat từ phân tử citrate bao bọc, thế zeta bề mặt tạo lực đẩy tĩnh điện mạnh, giữ cho dung dịch keo không bị vón cục trong điều kiện bảo quản phòng kín.

Kết quả đánh giá hoạt tính kháng khuẩn (MIC)

Dung dịch keo nano bạc gốc (100 ppm) được pha loãng bậc 2 theo dãy nồng độ: N1 (62.5 ppm), N2 (31.25 ppm), N3 (15.625 ppm), N4 (7.8125 ppm), N5 (3.90625 ppm), N6 (1.953125 ppm). Khi phối trộn vào hệ đối kháng lỏng chứa dịch vi khuẩn ($10^5\text{ CFU/mL}$) và môi trường dinh dưỡng MP, nồng độ thực tế của nano bạc tương ứng là C1 (25 ppm), C2 (12.5 ppm), C3 (6.25 ppm), C4 (3.125 ppm), C5 (1.5625 ppm), C6 (0.78125 ppm).

Chủng vi khuẩn kiểm định C1 (25 ppm) C2 (12.5 ppm) C3 (6.25 ppm) C4 (3.125 ppm) C5 (1.5625 ppm) C6 (0.78125 ppm) Đối chứng (DI water) Kết luận MIC
Salmonella enterica (Gram -) (-) (-) (-) (+) (+) (+) (+) 6.25 ppm
Bacillus cereus (Gram +) (-) (-) (-) (+) (+) (+) (+) 6.25 ppm

(Ghi chú: (-) Không xuất hiện khuẩn lạc - Ức chế hoàn toàn; (+) Xuất hiện khuẩn lạc - Vi khuẩn sinh trưởng).

Kết quả khẳng định hạt nano bạc tổng hợp ở $85^\circ\text{C}$ và tốc độ 5s/giọt sở hữu hoạt tính kháng khuẩn cực mạnh, tiêu diệt hoàn toàn cả vi khuẩn Gram âm có màng ngoài lipopolysaccharide dày (Salmonella) và vi khuẩn Gram dương sinh nội bào tử (Bacillus cereus) ở ngưỡng nồng độ ức chế tối thiểu đồng nhất là 6.25 ppm.


Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa động học phân li và tạo mầm tinh thể: Bằng việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ phản ứng tại $85^\circ\text{C}$ kết hợp tốc độ cấp tác nhân khử chính xác 5s/giọt (0.02 mL/giọt), nghiên cứu đã ngăn chặn hiện tượng tạo đám micromet ở tốc độ cấp nhanh (2s/giọt) và rút ngắn 53.1% thời gian phản ứng so với phương án cấp chậm (11s/giọt) mà vẫn đảm bảo độ phân tán hạt lý tưởng (30 – 50 nm).
  2. Khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu tiền nhiệm: So với phương pháp khử bằng formaldehyde của Kan Sen Chou et al. (1999) để lại tồn dư hóa chất độc hại, hoặc phương pháp khử nhiệt áp suất cao (40 MPa, 250 – $350^\circ\text{C}$) của Noritsugu Kometani et al. (2005), quy trình này thực hiện hoàn toàn ở áp suất khí quyển, sử dụng muối citrate sinh học an toàn cho chuỗi thực phẩm.
  3. Hiệu năng diệt khuẩn vượt trội ở nồng độ cực thấp: Đạt hiệu quả ức chế 100% đối với 2 vi khuẩn gây ngộ độc hàng đầu chỉ với 6.25 ppm AgNPs, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng cảnh báo an toàn độc tính tế bào đối với cơ thể người (< 100 ppm).

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Bảo quản nông sản và thực phẩm tươi sống: Phun phủ sương dung dịch nano bạc nồng độ 10 – 15 ppm lên bề mặt thịt gia súc, gia cầm hoặc rau củ quả sau thu hoạch giúp kéo dài thời gian lưu trữ thêm 5 – 7 ngày ở điều kiện mát mà không làm biến tính cảm quan.
  • Xử lý nước uống sạch: Ứng dụng hạt nano bạc phủ lên chất mang xốp Polyurethane (PU) hoặc than hoạt tính trong các lõi lọc nước gia đình, giúp tiêu diệt 99.99% vi sinh vật gây hại mà không cần đun sôi.
  • Ngành dệt may y tế: Ngâm tẩm nano bạc vào xơ sợi cotton/polyester để may trang phục bảo hộ y tế, khẩu trang kháng khuẩn, băng gạc điều trị vết bỏng chống nhiễm trùng Staphylococcus aureus và trực khuẩn mủ xanh.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ ổn định keo dài hạn: Sau thời gian bảo quản > 6 tháng ở điều kiện có ánh sáng tán xạ, các hạt nano bạc kích thước nhỏ có xu hướng tái kết tụ do năng lượng bề mặt cao ($8.16 \times 10^{11}\text{ erg/mol}$).
  • Giới hạn thể tích mẻ: Quy trình hiện tại tối ưu ở bình cầu phản ứng 50 – 500 mL; việc khuếch đại lên bồn phản ứng 50 – 100 L sẽ gặp thách thức về gradient truyền nhiệt và độ đồng đều của tốc độ nhỏ giọt.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Bổ sung các chất phân tán tương thích sinh học như Polyvinylpyrrolidone (PVP) hoặc Chitosan phân tử lượng thấp để tăng thời gian bảo quản dung dịch lên > 12 tháng.
  2. Thiết kế hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục (Continuous Flow Microreactor) tích hợp cảm biến đo phổ UV-Vis trực tuyến để tự động hóa hoàn toàn quy trình tổng hợp quy mô công nghiệp.
  3. Nghiên cứu phối hợp nano bạc với các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên (Nisin, tinh dầu tràm/quế) nhằm tạo hiệu ứng hiệp đồng (synergistic effect), giảm nồng độ bạc cần dùng xuống dưới 2 ppm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học/Hóa học: Nắm vững phương pháp luận tổng hợp vật liệu nano kim loại, kỹ thuật đo quang UV-Vis xác định đỉnh SPR và quy trình thử nghiệm vi sinh MIC theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Kỹ sư R&D & Doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Tiếp cận một công thức khử hóa học đơn giản, chi phí thấp, nguyên liệu sẵn có trong nước để tự chủ sản xuất chế phẩm bảo quản thay thế hóa chất nhập khẩu.
  • Nhà nghiên cứu Y - Dược: Sử dụng thông số kích thước (30 – 50 nm) và hoạt tính kháng khuẩn của nghiên cứu này làm dữ liệu nền tảng phát triển thuốc xịt sát trùng vết thương hở hoặc lớp phủ kháng vi sinh trên vật liệu cấy ghép.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai thành công quy trình tổng hợp nano bạc là gì?

Cần kiểm soát tuyệt đối hai yếu tố: Nhiệt độ dung dịch phản ứng ($85^\circ\text{C} \pm 0.5^\circ\text{C}$)tốc độ nhỏ giọt Trisodium citrate (5 giây/giọt/0.02 mL). Nước sử dụng phải là nước khử ion (Deionized water - DI) có độ dẫn điện thấp để tránh tạo kết tủa muối bạc không mong muốn như $\text{AgCl}$.

2. Tại sao hạt nano bạc lại có hiệu lực diệt khuẩn vượt trội hơn ion $\text{Ag}^+$ truyền thống?

Hạt nano bạc với kích thước 30 – 50 nm có tỷ số diện tích bề mặt trên thể tích cực lớn. Khi tiếp xúc với vi khuẩn, chúng bám vào màng tế bào, phá vỡ cấu trúc peptidoglycan, sau đó liên tục giải phóng ion $\text{Ag}^+$ bên trong tế bào. Các ion này gắn với nhóm sulfhydryl (-SH) của enzyme hô hấp và phosphate của DNA, làm tê liệt quá trình chuyển hóa năng lượng và ức chế khả năng nhân đôi của vi khuẩn.

3. Làm thế nào để kiểm tra nhanh chất lượng dung dịch nano bạc sau khi tổng hợp?

Sử dụng máy quang phổ UV-Vis quét dải bước sóng 300 – 600 nm. Nếu phổ xuất hiện một đỉnh hấp thụ duy nhất, đối xứng, có cực đại $\lambda_{max}$ nằm trong khoảng 440 – 445 nm và dung dịch có màu vàng sậm trong suốt (không vẩn đục), mẫu đạt chuẩn về kích thước hạt và độ đơn phân tán.

4. Nano bạc ở nồng độ 6.25 ppm có an toàn cho người sử dụng không?

Rất an toàn. Các nghiên cứu độc chất học chỉ ra rằng nano bạc chỉ thể hiện độc tính tế bào đối với mô động vật có vú ở nồng độ vượt quá 100 ppm. Ở mức 6.25 ppm, hạt nano bạc chỉ tác động chọn lọc lên cấu trúc thành tế bào đơn giản của vi sinh vật mà không ảnh hưởng tiêu cực đến tế bào người.

5. Chi phí nguyên liệu để sản xuất 1 lít dung dịch nano bạc 100 ppm là bao nhiêu?

Để sản xuất 1 lít dung dịch nano bạc 100 ppm cần khoảng 0.157 g $\text{AgNO}_3$ và 1.0 g Trisodium citrate. Tính theo giá hóa chất tinh khiết chuẩn phòng thí nghiệm, chi phí hóa chất trực tiếp cho 1 lít dung dịch chưa đến 15.000 VNĐ, mang lại tỷ suất lợi nhuận và hiệu quả kinh tế cực kỳ cao khi ứng dụng vào bảo quản nông sản quy mô lớn.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu quy trình sản xuất nano bạc tạo chế phẩm kháng vi sinh vật" đã giải quyết trọn vẹn bài toán công nghệ từ khâu tổng hợp hóa học có kiểm soát đến thử nghiệm hoạt tính sinh học in-vitro. Nghiên cứu đã xác lập thành công bộ thông số tối ưu: nhiệt độ phản ứng $85^\circ\text{C}$, tốc độ cấp tác nhân khử 5s/giọt (0.02 mL/giọt), tạo ra hạt nano bạc hình cầu đồng nhất kích thước 30 – 50 nm, đỉnh hấp thụ quang học đặc trưng tại 445 nm. Chế phẩm keo bạc thể hiện hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ với chỉ số MIC = 6.25 ppm đối với cả hai chủng vi khuẩn ngộ độc thực phẩm nguy hiểm là Salmonella entericaBacillus cereus. Kết quả này đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các chế phẩm kháng khuẩn nano thương mại giá thành thấp, phục vụ đắc lực cho ngành bảo quản nông sản, y tế và xử lý môi trường tại Việt Nam.