Tổng hợp hạt nano silica phân hủy sinh học và ứng dụng trong vận chuyển thuốc

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về tổng hợp hạt nano silica phân hủy sinh học và ứng dụng kỹ thuật quang trong đặc trưng và khả năng vận chuyển thuốc.

Trường đại học

Vietnam National University HCMC University of Science

Chuyên ngành

Optics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

PhD thesis

2022

141
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

1. CHƯƠNG 1: NANOPARTICLE-BASED DRUG DELIVERY IN CANCER TREATMENT

2. CHƯƠNG 2: SYNTHESIS OF BIODEGRADABLE PERIODIC MESOPOROUS ORGANOSILICA NANOPARTICLES

2.1. Synthesis of ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (E4S)

2.2. Synthesis of fluorescent ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (RTC-E4S)

2.3. Synthesis of phenylene-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (P4S)

2.4. Synthesis of inorganic mesoporous silica nanoparticle

3. CHƯƠNG 3: PHYSICOCHEMICAL CHARACTERIZATION BY OPTICAL TECHNIQUES

3.1. Degradation and drug loading behavior experiments

3.2. Cytotoxicity of materials in biological models

3.2.1. Cell viability analysis

3.2.2. Uptake of nanoparticles by 3D tumor spheroid

3.2.3. Evaluation of 3D tumor spheroid growth

3.2.4. Ovarian cancer tumor formation on chorioallantoic membrane

3.2.5. Investigation of nanoparticles biodistribution on chicken egg model

3.2.6. Evaluation of tumor elimination effect of DNR-loaded nanoparticles

4. CHƯƠNG 4: TAILORING PARTICLE SIZE AND IN VITRO CYTOTOXICITY EVALUATION OF TETRASULFIDE-BASED PERIODIC MESOPOROUS ORGANOSILICA NANOPARTICLES

4.1. Synthesize and compare physicochemical properties of tailored particle size of tetrasulfide-based periodic mesoporous organosilica nanoparticles using Optical Methods

4.2. Comparative in vitro biodegradability of tetrasulfide-based BPMOs via transmission electron microscopy

4.3. Cordycepin loading capacity and release behavior of tetrasulfide-based nanoparticles

4.4. Cytotoxicity of tetrasulfide-based biodegradable mesoporous organosilica nanoparticles in 2D model

LIST OF ABBREVIATIONS

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hạt Nano Silica Phân Hủy Sinh Học Vận Chuyển Thuốc

Hạt nano silica phân hủy sinh học đang nổi lên như một nền tảng đầy hứa hẹn trong lĩnh vực vận chuyển thuốc. Khả năng phân hủy sinh học của chúng giúp giảm thiểu độc tính và cho phép kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Ứng dụng hạt nano silica trong y học mở ra những hướng đi mới trong điều trị ung thư, bệnh tim mạch và tiểu đường. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp hạt nano silica phân hủy sinh học và đánh giá khả năng vận chuyển thuốc của chúng. Điều này bao gồm việc biến tính bề mặt hạt nano silica để tăng cường khả năng tương thích sinh học và hiệu quả tải thuốc. Các kỹ thuật quang học được sử dụng rộng rãi để xác định đặc tính vật lý, hóa học của vật liệu nano và đánh giá khả năng ứng dụng trong các mô hình sinh học. Sự quan tâm đến vật liệu này ngày càng tăng do khả năng cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với các phương pháp truyền thống.

Trích dẫn từ tài liệu gốc: "As an outstanding and promising nanocarrier in drug delivery, biodegradable periodic mesoporous organosilica (BPMO) nanoparticles have been extensively attracted due to their specific biodegradability as well as high drug load capacities."

1.1. Lợi ích của silica nano porous trong vận chuyển thuốc

Silica nano porous mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Cấu trúc xốp cho phép tải một lượng lớn thuốc, trong khi khả năng biocompatibility hạt nano silica đảm bảo an toàn khi sử dụng trong cơ thể. Hiệu quả vận chuyển thuốc của hạt nano silica cao hơn so với các hệ thống khác. Hơn nữa, khả năng kiểm soát giải phóng thuốc từ hạt nano silica giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định tại vị trí tác động, tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Cấu trúc này còn cho phép gắn các phân tử mục tiêu, giúp nhắm trúng đích tế bào bệnh.

1.2. Các loại silica nano phân hủy sinh học phổ biến

Có nhiều loại hạt nano silica phân hủy sinh học, mỗi loại có cấu trúc và đặc tính riêng. Các loại phổ biến bao gồm silica mesoporous tuần hoàn có chứa liên kết tetrasulfide (BPMO) Ethane (E4S) và Phenylene (P4S). BPMO có liên kết tetrasulfide có khả năng phân hủy trong môi trường khử, như môi trường bên trong tế bào ung thư. Việc lựa chọn loại silica nano phù hợp phụ thuộc vào loại thuốc, mục tiêu điều trị và các yếu tố sinh học khác. Khả năng cơ chế phân hủy sinh học của silica cũng cần được xem xét để đảm bảo loại bỏ vật liệu sau khi thuốc được giải phóng.

II. Thách Thức Độ Độc và Tính Ổn Định Của Hạt Nano Silica

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc sử dụng hạt nano silica phân hủy sinh học vẫn đối mặt với một số thách thức. Độ độc của hạt nano silica là một mối quan tâm lớn. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc giảm thiểu độc tính và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Tính ổn định của hạt nano trong môi trường sinh học cũng là một vấn đề cần giải quyết. Các hạt nano có thể kết tụ hoặc bị phân hủy trước khi đến được vị trí tác động. Cần có các phương pháp cải tiến để tăng cường tính ổn định và đảm bảo hiệu quả vận chuyển thuốc.

Trích dẫn từ tài liệu gốc: "The cellular uptake and biodistribution of materials in tumor spheroids and tumor-bearing chicken embryo models we..."

2.1. Ảnh hưởng của kích thước hạt nano đến độ độc

Kích thước hạt nano silica có ảnh hưởng lớn đến độ độc của hạt nano silica. Các hạt nano nhỏ hơn có xu hướng xâm nhập vào tế bào dễ dàng hơn, nhưng cũng có thể gây ra các phản ứng viêm và độc tính cao hơn. Việc kiểm soát kích thước hạt nano là rất quan trọng để giảm thiểu độc tính và tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển thuốc. Các phương pháp tổng hợp hạt nano silica cần được điều chỉnh để tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều và an toàn.

2.2. Cải thiện tính ổn định của hạt nano trong môi trường sinh học

Để cải thiện tính ổn định của hạt nano silica trong môi trường sinh học, có thể sử dụng các lớp phủ bảo vệ. Các lớp phủ này có thể là polymer, lipid hoặc các phân tử sinh học khác. Lớp phủ giúp ngăn chặn sự kết tụ của hạt nano và bảo vệ chúng khỏi sự phân hủy bởi các enzyme trong cơ thể. Việc chức năng hóa hạt nano silica với các phân tử mục tiêu cũng có thể giúp tăng cường tính ổn định và hiệu quả nhắm trúng đích.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Hạt Nano Silica Phân Hủy Sinh Học Tối Ưu

Có nhiều phương pháp tổng hợp hạt nano silica phân hủy sinh học. Một phương pháp phổ biến là sử dụng kỹ thuật sol-gel với các tiền chất có khả năng phân hủy sinh học. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát kích thước, hình dạng và cấu trúc của hạt nano. Một phương pháp khác là sử dụng khuôn mẫu (template) để tạo ra các hạt nano có cấu trúc xốp. Khuôn mẫu có thể là các phân tử hữu cơ hoặc các hạt nano khác. Sau khi tổng hợp, khuôn mẫu được loại bỏ để lại các hạt nano silica xốp.

Trích dẫn từ tài liệu gốc: "In this dissertation, I describe syntheses of a novel biodegradable tetrasulfide- based periodic mesoporous organosilica nanoparticles and apply optical methods including Fourier Transform Infrared Spectroscopy (FT-IR) and X-ray photoelectron spectroscopy (XPS) analysis to indicate the presence of biodegradable tetrasulfide linkers in the structure of BPMOs."

3.1. Kỹ thuật sol gel trong tổng hợp hạt nano silica

Kỹ thuật sol-gel là một phương pháp hiệu quả để tổng hợp hạt nano silica. Quá trình này bắt đầu bằng việc thủy phân và ngưng tụ các tiền chất silica, chẳng hạn như tetraethyl orthosilicate (TEOS). Điều kiện phản ứng, chẳng hạn như pH, nhiệt độ và nồng độ tiền chất, có thể được điều chỉnh để kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano. Việc sử dụng các tiền chất phân hủy sinh học, chẳng hạn như các organosilane có chứa liên kết disulfua, cho phép tạo ra các hạt nano silica phân hủy sinh học.

3.2. Sử dụng khuôn mẫu để tạo cấu trúc xốp cho hạt nano silica

Việc sử dụng khuôn mẫu là một cách hiệu quả để tạo ra các hạt nano silica với cấu trúc xốp. Khuôn mẫu có thể là các phân tử surfactant, polymer hoặc các hạt nano khác. Trong quá trình tổng hợp, các tiền chất silica bao quanh khuôn mẫu để tạo thành cấu trúc xốp. Sau khi tổng hợp, khuôn mẫu được loại bỏ bằng cách nung hoặc hòa tan trong dung môi. Cấu trúc xốp này cho phép tải một lượng lớn thuốc và kiểm soát quá trình giải phóng.

3.3. Tổng hợp hạt nano silica từ tiền chất sinh học

Việc tổng hợp hạt nano silica từ tiền chất sinh học như acid silicic, là một hướng đi bền vững và thân thiện với môi trường. Các tiền chất này có nguồn gốc tự nhiên và có khả năng tương thích sinh học cao. Quá trình tổng hợp thường được thực hiện trong điều kiện ôn hòa, giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại. Nano silica tái tạo từ nguồn này có tiềm năng lớn trong ứng dụng y sinh.

IV. Ứng Dụng Vận Chuyển Thuốc Chống Ung Thư Hiệu Quả với Silica Nano

Hạt nano silica phân hủy sinh học có tiềm năng lớn trong việc vận chuyển thuốc chống ung thư. Chúng có thể tải một lượng lớn thuốc và giải phóng thuốc một cách có kiểm soát tại vị trí khối u. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ứng dụng hạt nano silica trong điều trị ung thư có thể tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với các phương pháp truyền thống. Việc biến tính bề mặt hạt nano silica với các phân tử mục tiêu giúp nhắm trúng đích tế bào ung thư, tăng cường hiệu quả điều trị.

Trích dẫn từ tài liệu gốc: "Especially, the cellular uptake and biodistribution of materials in tumor spheroids and tumor-bearing chicken embryo models we..."

4.1. Tải và giải phóng Daunorubicin sử dụng silica nano E4S

Nghiên cứu sử dụng E4S BPMO để vận chuyển Daunorubicin (DNR), một loại thuốc chống ung thư. Các kết quả cho thấy E4S có khả năng tải DNR hiệu quả và giải phóng thuốc một cách có kiểm soát trong môi trường khối u. Động học giải phóng thuốc từ hạt nano silica được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự phân hủy sinh học của E4S trong môi trường khử giúp giải phóng DNR tại vị trí tác động, tăng cường hiệu quả điều trị. Dữ liệu chỉ ra rằng DNR-E4S có khả năng ức chế sự phát triển của khối u tốt hơn so với DNR tự do.

4.2. Sử dụng hạt nano silica để vận chuyển Cordycepin chống ung thư

Cordycepin, một hợp chất tự nhiên có hoạt tính chống ung thư, cũng được nghiên cứu để vận chuyển bằng hạt nano silica. Các hạt nano silica có thể tải Cordycepin và giải phóng thuốc một cách có kiểm soát tại vị trí khối u. Dược động học hạt nano silica chứa Cordycepin cũng được nghiên cứu, cho thấy khả năng hấp thụ và phân phối tốt trong cơ thể. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Cordycepin được vận chuyển bằng silica nano có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

V. Kết Luận Triển Vọng và Nghiên Cứu Tương Lai Về Nano Silica

Nghiên cứu về hạt nano silica phân hủy sinh họcvận chuyển thuốc bằng hạt nano đang phát triển mạnh mẽ. Các kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng lớn của các hệ thống này trong việc cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ của thuốc. Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp hạt nano silica, cải thiện tính ổn định và khả năng nhắm trúng đích của hạt nano. Việc nghiên cứu cơ chế phân hủy sinh học của silica cũng rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng trong cơ thể.

Trích dẫn từ tài liệu gốc: "Novelty of the dÏssS€rfAafÏOT.-"

5.1. Hướng phát triển hạt nano silica từ phế thải nông nghiệp

Việc sử dụng nano silica từ phế thải nông nghiệp là một hướng đi bền vững và kinh tế. Các nguồn phế thải nông nghiệp, chẳng hạn như vỏ trấu, có chứa một lượng lớn silica. Việc chiết xuất silica từ các nguồn này có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra các vật liệu nano có giá trị. Các hạt nano silica từ phế thải nông nghiệp có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả vận chuyển thuốc.

5.2. Kinh tế tuần hoàn cho hạt nano silica và tính bền vững

Kinh tế tuần hoàn hạt nano silica là một khái niệm quan trọng trong việc đảm bảo tính bền vững của công nghệ này. Điều này bao gồm việc tái chế và tái sử dụng các hạt nano silica sau khi chúng đã hoàn thành chức năng. Việc phát triển các phương pháp tái chế hiệu quả có thể giúp giảm thiểu lượng chất thải và bảo vệ môi trường. Nano silica tái tạo có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín.

VI. Đánh Giá Khả Năng Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hạt Nano Silica

Việc đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn của hạt nano silica phân hủy sinh học trong vận chuyển thuốc cần được thực hiện một cách cẩn thận. Các nghiên cứu lâm sàng là cần thiết để đánh giá hiệu quả và an toàn của các hệ thống này trên người. Việc sử dụng hạt nano silica trong điều trị ung thư, bệnh tim mạch và tiểu đường cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để xác định liều lượng tối ưu và phương pháp sử dụng hiệu quả nhất. Việc phát triển các quy trình sản xuất hàng loạt cũng rất quan trọng để đưa các sản phẩm này ra thị trường.

Trích dẫn từ tài liệu gốc: "CONCLUSIONS AND FUTURE PERSPECTTIVES."

6.1. Ứng dụng hạt nano silica trong điều trị bệnh tim mạch

Sử dụng hạt nano silica trong điều trị bệnh tim mạch là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Các hạt nano có thể được sử dụng để vận chuyển thuốc đến vị trí tổn thương trong mạch máu, giúp giảm thiểu sự hình thành mảng bám và cải thiện lưu thông máu. Việc sử dụng các phân tử mục tiêu có thể giúp nhắm trúng đích các tế bào viêm trong mạch máu, tăng cường hiệu quả điều trị.

6.2. Tiềm năng sử dụng hạt nano silica trong điều trị tiểu đường

Sử dụng hạt nano silica trong điều trị bệnh tiểu đường cũng có tiềm năng lớn. Các hạt nano có thể được sử dụng để vận chuyển insulin hoặc các thuốc điều trị tiểu đường khác đến các tế bào đích. Việc kiểm soát quá trình giải phóng thuốc có thể giúp duy trì nồng độ glucose trong máu ổn định hơn. Các nghiên cứu cũng đang được tiến hành để sử dụng hạt nano silica để tái tạo các tế bào beta trong tuyến tụy, giúp sản xuất insulin tự nhiên.

6.3. Đánh giá độ an toàn của hạt nano silica trong thử nghiệm lâm sàng

Trước khi được ứng dụng rộng rãi, độ an toàn của hạt nano silica phải được kiểm tra kỹ lưỡng trong các thử nghiệm lâm sàng. Đánh giá này bao gồm đánh giá dược động học, độc tính và tác động lên hệ miễn dịch. Dược động học hạt nano silica cần được nghiên cứu để hiểu rõ quá trình hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ của hạt nano trong cơ thể.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HCMC UNIVERSITY OF SCIENCE MAI NGOC XUAN DAT SYNTHESIS OF BIODEGRADABLE POROUS SILICA NANOPARTICLES AND THE USE OF OPTICAL TECHNIQUES FOR CHARACTERIZING THE MATERIALS PROPERTIES AND ITS DRUG DELIVERY CAPABILITY PhD THESIS OF PHYSICS HOCHIMINH CITY - 2022 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HCMC UNIVERSITY OF SCIENCE MAI NGOC XUAN DAT SYNTHESIS OF BIODEGRADABLE POROUS SILICA NANOPARTICLES AND THE USE OF OPTICAL TECHNIQUES FOR CHARACTERIZING THE MATERIALS PROPERTIES AND ITS DRUG DELIVERY CAPABILITY Speciality: Optics Code: 62440109 Reviewer 1: Assoc. Huynh Dai Phu Reviewer 2: Assoc. Nguyen Dai Hai Reviewer 3: Assoc. Nguyen Manh Tuan Independent reviewer 1: Assoc.

Tran Ngoc Quyen Independent reviewer 2: Assoc. Huynh Dai Phu Supervisor: Prof. Phan Bach Thang HOCHIMINH CITY - 2022 ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to thank Faculty of Physics and Engineering Physics, University of Science, VNU-HCM, for support of my PhD course. I would like to thank my supervisor, Professor Phan Bach Thang, for his support of my doctoral program with his supervision and guidance during the whole period.

He always supports the best conditions for me to finish this thesis and improve my research. I would like to especially thank my group leader, Dr. Doan Le Hoang Tan. He helped me build up strong foundations and develop ideas when I started this new field.

In addition, he always was willing to give me profound comments, insightful discussions, and encouragement to complete all projects. I greatly appreciate all your help. Also, I want to thank Professor Tamanoi, Dr. Kotaro Matsumoto, and all members of his group in iCeMS, Kyoto University.

It was my great honor to have a chance to attend his group. I would like to thank Dr. Uyen-Chi Nguyen Le, Dr. Lien-Thuong Thi Nguyen, Dr.

Long Binh Vong, Dr. Thi-Hiep Nguyen, Dr. Tri Minh Le, Mr. Ha Van Nguyen for their collaboration in my research.

I also thank Dr. Kim Ngoc Pham, Ms. Hanh Kieu Thi Ta, and Dr. Tran Thi Nhu Hoa for their encouragement and support whenever I feel depressed.

I also thank all members of INOMAR for their friendship and help during my research. Special thanks to Nhoi Nhoi group, Thieu, Tay Ninh for their kind inspiration to help me relieve stress. Finally, I would like to thank my family and my parents for their encouragement in my life. I greatly acknowledge my parents for giving me invaluable things and always believing in me.

This dissertation was supported by VietNam National University Ho Chi Minh City (NCM2019-50-01). TABLE OF CONTENTS LIST OF 0902. vi LIST OF FIGURES 115. Nanoparticle-based drug delivery in cancer treafmenf.

Application of biodegradable periodic mesoporous organosilicas as nanocarriers and optical methods in anticancer drug delivery. Biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles as 40091900 58i1/101966 51T. Effective anticancer drugs in cancer freatmehI. Efficient optical methods in the study of nanocarriers in drug delivery.

Fourier transform infrared spectrOSCOpy. X-ray photoelectron spectrOSCOpy. Dynamic light MicrOSCOPY. Confocal laser scanning MICTOSCOPE.

Biological models for evaluation of the cytotoxicity of nanoparticles. Spheroids - Jn vitro three-dimensional (3D) cell model. Tumor-bearing chicken embryo model. - G0 ng nh HH Hàng 34 ii PIN.

Synthesis of biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles 35 2. Synthesis of ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (E4S). Synthesis of fluorescent ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (RTC-E4S). Synthesis of phenylene-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (P4S).

Synthesis of inorganic mesoporous silica nanopartIcÌe. Physicochemical characterization by optical techniques. Degradation and drug loading behavior experiments.scscscssssssseseees 42 J SP ái o9on. Anticancer drug ÏOaHIng.

In Vitro TÏ©fAS€. SH HT HH TH HT HT HT HH HH 45 2. Cytotoxicity of materials in biological models. Cell viability analysis.

Uptake of nanoparticles by 3D tumor spheroid. Evaluation of 3D tumor spheroid ØørOW(H. Ovarian cancer tumor formation on chorioallantoic membrane. Investigation of nanoparticles biodistribution on chicken egg model.

Evaluation of tumor elimination effect of DNR-loaded nanoparticles. SYNTHESIS OF TETRASULFIDE-BASED BIODEGRADABLE PERIODIC MESOPOROUS ORGANOSILICA NANOPARTICLES AND THEIR CHARACTERIZATION USING OPTICAL METHODS.1 Synthesis, physicochemical characterization of tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles by optical 3. Evaluation of biodegradability of synthesized tetrasulfide-based BPMO. Biodistribution and cytotoxicity of tetrasulfide-based BPMOs in tumor spheroid using confocal mÏCTOSCOJDV.

Biodistribution and cytotoxicity of tetrasulfide-based BPMOs in chicken egg Model using confocal MICTOSCOPY. TAILORING PARTICLE SIZE TAILORING AND IN VITRO CYTOTOXICITY EVALUATION OF TETRASULFIDE-BASED PERIODIC MESOPOROUS ORGANOSILICA NANOPARTICLES. Synthesize and compare physicochemical properties of tailored particle size of tetrasulfide-based periodic mesoporous organosilica nanoparticles using Optical Methods. Comparative in vitro biodegradability of tetrasulfide-based BPMOs via transmission electron IÏCTOSCOJDS.

Cordycepin loading capacity and release behavior of tetrasulfide-based IV 4. Cytotoxicity of tetrasulfide-based biodegradable mesoporous organosilica nanoparticles in 2D mO(€ÌL. CONCLUSIONS AND FUTURE PERSPECTTIVES. Novelty of the dÏssS€rfAafÏOT.- << 5 TH TH TH 000000009005, 104 LIST OF PUBLICA TIONS.

LH HH HT HH Hiệp 106 REFERENCES ậ. 108 LIST OF TABLES Table 1. Differences between two cell culture models !Ở,. IR band assignments of E4S nanoparticles .- -- 5-5 -< «<< £++xc<seexse 56 Table 3.

Average of tumor weight 3 days after InJeCfION. Reacting conditions for synthesis and properties of obtained E4S particles79 Table 4. Properties of various E4S BPMOS. Porosity, surface area, pore size and loading capacity of silica materials.

Influence of solvent loading in capacity of E4S NPs.c--S2 93 vi LIST OF FIGURES Figure 1. Nanovectors as an effective alternative in cancer therapies!?. Overview of outstanding properties and biomedical applications of Mesoporous Silica and organosilical? NA. Modern drug delivery systems response to internal stimuli conditions”’.

The formation of silica and silsesquioxane materials through the hydrolysis and condensation of silanes a) and organosilanes b), respectively. The creation of MSNs, MONs, and PMO NPs by templated sol—gel processes €)!9. Obtained morphology and size of the BPMOs by adjusting the ratio between two organosilica precursors. TEM images show various sizes and shapes of synthesized manoparticles?.

Degradable nanoparticles are synthesized by Moghaddam et al. Transmission electron microscope images of obtained nanoparticles synthesized by various combinations of inorganosilica precursor and organosilica precursors". TEM images showed the biodegradation of HMONs in PBS with 10 mM GSH for various times: (a) 0, (b) 3, (c) 7 days, and (d) 14 days. (e) DLS results showed the degradation and (f) the mass of Si in HMONs during the degradation in PBS with different GSH concentrations.

(g) A scheme of the reactions occurred during the degradation and biodegradation process Of HMONS. Structure of daunorubicin anticancer drug .-- --- -s«++s£+ss+sexssss 18 Figure 1. Cordyceps fungi and cordycepin structure ”Ì.---‹s-+ss+s+x+x+xsxerzesesree 19 Figure 1. Efficient optical methods applied in the study of nanocarriers in drug 6i 1à.

Huang’s group performed FT-IR to confirm the presence of vinyl in the mesoporous silica nanoparticles and DOX-conjugated polymer grafted MSNsŸ. Mekaru et al. reported the reduction of the disulfide bonds to thiol groups of biodegradability of disulfide-organosilica nanoparticles by means of XPS including (a) S 2p, (b) C 1s, (c) O 1s, and (d) Si 2p?. Morphology of disulfide-doped silica nanoparticles was reported by I P1331 1801 8n a1Ầ-”'^”-'-:-:-3.

SEM images of submicrometric capsules synthesized by Zyuzin et al., including SiO2 capsules with (A) low and (B) high amounts of tetraethyl orthosilicate, (C) (DEXS/PARG}x and (PSS/PAH)4 capsules”. Croissant et al. applied TEM images to evaluate the degradation of oxamide-phenylene-based mesoporous organosilica nanoparticles in PBS with trypsin at various times ((B) 24 h and (C) 48 by. TEM images of (a) pristine, (b) FITC-doped silica nanoparticles, and (c-f) individual anticancer drugs silica nanoparticles were reported by Sully et al.

Zyuzin et al. performed confocal laser scanning microscopy to study the transfection of SiOz capsules in HeLa cells. (A) Various exposure conditions were applied to evaluate the transfection of SiOz. Scale bar: 100 um.

(B) Transfected cells with high magnification using SiOz. Scale bar: 20 IIrm”,. 5+5: ss+x+c+zvzvzesesxssee 29 Figure 1. Confocal microscopy images of MCF-7 cells (a) as a control, (b) incubated with chitosan-modified APTES-FITC-containing mesoporous silica nanoparticles, and (c) incubated with MTX-loaded chitosan-modified APTES-FITC-containing MSNs in 0110100000208] {010g nà.

Spheroids formation on human breast cancer cell (MCF-7)!°3. The experiment timeline of the CAM model using chicken embryoŸ”. Procedure for synthesis of ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparfICÌes. Experimental procedure for the synthesis of fluorescent ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles.

Experimental procedure for the synthesis of phenylene-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles. Experimental procedure for the synthesis of inorganic mesoporous silica I0 1091614110118. Experimental procedure for evaluating the degradation of nanoparticles in VATIOUS CONIIONS .-- 2G 1 1 910191 9119 1 301901 nh ni HH TH nhờ 42 Figure 2. Experimental procedure for daunorubicin loading.

Experimental procedure for cordycepin loading. Experimental procedure for evaluating the in vitro release profile of cordycepin from nanoparticles dd. Experimental procedure for evaluating cytotoxicity of nanoparticles. Experimental procedure for evaluating the uptake of E4S NPs by 3D tumor SPherOIids.

Experimental procedure for evaluating the biodistribution of E4S on Chicken egg TmO(GÌ.- - 5s 1 1991193191130 1 91 hi HH HH nước 51 Figure 2. Experimental procedure for evaluating the tumor elimination of daunorubicin-loaded E4S on chicken egg models. Schematic illustration of a synthesis process of ethane-containing tetrasulfide-based BPMOs (E⁄4S). 00101111 111g v11 ng vn ng ky 53 Figure 3.

SEM images Of E⁄4S.-- óc HH HH TH TH HH HH ng rệt 54 Figure 3. TEM images Of E⁄4S.- 5 càng HH HH Hà HH 55 Figure 3. Elemental mapping of E4S: Si and S. FT-IR spectra Of E4S.- c9 TH HH HH ng giết 56 Figure 3.

XPS survey Of EAS oo. XPS spectra of C 1s in E⁄4S. XPS spectra of S 2p in E4S .-- -- Hn HH HnHHHkHkt 59 Figure 3. XPS spectra of Si 2p in E4S oo.

eeeeceseenececeeeeceeeeseceeeeseceeceaeeseeeseeneenee 60 ix Figure 3. XPS spectra of O 1s In E4S. -- -- cv SH ng, 61 Figure 3. Thermogravimetric analysis Of E4S.

Na adsorption-desorption isotherm of E4S.- --- --«csss+sscssssreeses 63 Figure 3. In vitro biodegradation of E4S in the reducing environment (10 mM glutathione in phosphate-buffered saline). Scale bar: 200 nm. TEM images and respective DLS results exhibited the degradation of E4S after 3 days of incubation in the reducing environment (10 mM glutathione in phosphate- buffered saline or in simulated body fÏU1(]).

In vitro biodegradation of MSN in the reducing environment (10 mM glutathione in phosphate-buffered saline). Uptake of Rhodamine B-labeled E4S BPMO into 3D ovarian tumor spheroids after 18 h incubation. Green fluorescent protein (GFP) expressed human ovarian cancer cells (OVCAR-8). RFP showed the fluorescence of daunorubicin.

Scale bar equals 100 UM. Optical images of ovarian tumor spheroid after treatment with no injection (Control), free E4S (BPMO), free DNR, or DNR-loaded E4S (DNR-BPMO) over a period of 7 days. The scale bar equals 100 Hm. 25 55553 £++++vE+eeeeEeseeeerees 69 Figure 3.

Calculated spheroid volume after treatment with no injection (Control), free EAS (BPMO), free DNR, or DNR-loaded E4S (DNR-BPMO) over 7 days. Error bars SHOW standard errr. The spheroid volume was calculated after treatment with no injection (Control) and free E4S (BPMO) (2.5, 5, and 10 ug) for 7 days. Error bars show standard Figure 3.

The spheroid volume was calculated after treatment with no injection (Control) and free DNR (0.2 ug) for 7 days. Error bars show standard error Figure 3. The spheroid volume was calculated after treatment with no injection (Control) and DNR-loaded E4S (DNR-BPMO) (2.5, 5, and 10 ug) for 7 days. Error bars SHOW Standard errr nntatR.

Chicken egg tumor model. OVCAR-8 tumor produced by transplanting ovarian cancer cells expressing GFP. Rhodamine B-labeled E4S BPMO (0.100 pL’ ') was intravenously injected into the chicken egg blood vessel. Bright-field and fluorescence images indicate the preferential accumulation in the tumor of E4S BPMO.

Rhodamine B-labeled E4S BPMO (0.100 pL!) was intravenously injected into the chicken egg blood vesSelÌ. - --‹-+-s<+<<<x<+ex+sess 73 Figure 3. Confocal images of the accumulation of E4S BPMO in the chicken egg embryo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp hạt nano silica phân hủy sinh học và ứng dụng trong vận chuyển thuốc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển hạt nano silica có khả năng phân hủy sinh học, cùng với những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực vận chuyển thuốc. Nghiên cứu này không chỉ nhấn mạnh tính an toàn và hiệu quả của hạt nano silica trong việc cải thiện khả năng vận chuyển thuốc mà còn mở ra hướng đi mới cho các giải pháp bền vững trong y học.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo vật liệu nano zno bằng phương pháp điện hóa và định hướng ứng dụng, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về quy trình chế tạo vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong công nghệ. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng nanocomposite au sns định lượng vitamin c trong thực phẩm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của các vật liệu nano trong ngành thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc chất mang ứng dụng trong xử lý môi trường sẽ cung cấp thêm thông tin về các ứng dụng của vật liệu nano trong xử lý môi trường, mở rộng thêm góc nhìn về tính ứng dụng của công nghệ nano.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của vật liệu nano mà còn cung cấp những thông tin quý giá cho nghiên cứu và ứng dụng trong thực tiễn.