Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tiếng Anh (Doctor of Philosophy major in English) với đề tài "Insights for Meaningful Life in Selected Works of Toni Morrison" (Những góc nhìn về cuộc sống có ý nghĩa trong các tác phẩm chọn lọc của Toni Morrison) do nghiên cứu sinh Vũ Thị Quỳnh Dung thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Valdez, bảo vệ tại Viện Đào tạo Sau đại học thuộc Trường Đại học Batangas State University (ARASOF Nasugbu Campus, Philippines) vào năm 2015. Nghiên cứu sinh là giảng viên tiếng Anh tại Trường Đại học Hùng Vương (Phú Thọ, Việt Nam), tham gia chương trình đào tạo thông qua sự hợp tác giữa Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế (ITC) thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Trường Đại học Batangas State University.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, văn bản luận án chỉ ra rằng câu hỏi về mục đích tồn tại và ý nghĩa đời sống là mối quan tâm phổ quát của triết học, tâm lý học và văn học. Luận án dẫn quan điểm của nhà tâm thần học Viktor Frankl khẳng định cuộc sống không bao giờ trở nên không thể chịu đựng được bởi hoàn cảnh khách quan, mà chỉ bởi sự thiếu vắng ý nghĩa và mục đích. Trong văn học Mỹ, Toni Morrison là tác giả nữ người Mỹ gốc Phi đầu tiên nhận Giải Nobel Văn học (năm 1993), người tập trung miêu tả sâu sắc số phận, chấn thương tâm lý và sự áp bức đa tầng (chủng tộc, giới tính, giai cấp, sự bỏ rơi cảm xúc) mà phụ nữ da đen phải gánh chịu. Tại Việt Nam, mặc dù địa vị của phụ nữ đã có nhiều chuyển biến kể từ năm 1945, xã hội vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ triết lý Nho giáo với chuẩn mực "tam tòng, tứ đức", duy trì chế độ phụ hệ khiến phụ nữ chịu nhiều thiệt thòi, bất bình đẳng và bạo lực gia đình (văn bản dẫn số liệu có 58% phụ nữ Việt Nam từng trải qua bạo lực thể xác, tình cảm hoặc tình dục trong đời). Trong khi đó, các nghiên cứu trước đây chưa kết nối các giá trị triết lý về cuộc sống có ý nghĩa trong tác phẩm của Morrison với việc định hướng nhận thức và xây dựng đời sống gia đình cho sinh viên Việt Nam.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích những góc nhìn sâu sắc về việc theo đuổi cuộc sống có ý nghĩa trong các tác phẩm chọn lọc của Toni Morrison, từ đó rút ra các hàm ý thực tế đối với việc nghiên cứu đời sống gia đình ý nghĩa trong sinh viên Việt Nam. Luận án xác định 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Các tác phẩm được chọn của Toni Morrison thể hiện nỗi thống khổ của phụ nữ da đen như thế nào xét theo: áp bức chủng tộc, bất bình đẳng giới, sự bỏ rơi về mặt cảm xúc và nỗi đau khổ của phụ nữ?
- Nguồn sức mạnh và động cơ phản kháng của phụ nữ được thể hiện như thế nào qua:
- 2.1. Tình yêu thương giữa mẹ và con cái;
- 2.2. Mối quan hệ vợ chồng;
- 2.3. Tự do và bình đẳng;
- 2.4. Bản sắc cá nhân (tự nhận thức bản thân)?
- Phụ nữ trong thế giới tiểu thuyết phản kháng lại các hình thức bạo lực khác nhau theo những phương thức nào?
- Những hàm ý từ các chủ đề trong tiểu thuyết đối với việc nghiên cứu đời sống gia đình ý nghĩa của sinh viên Việt Nam là gì?
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát hai tác phẩm tiểu thuyết của Toni Morrison gồm Song of Solomon (xuất bản năm 1977) và Tar Baby (xuất bản năm 1981). Phạm vi không gian của các tác phẩm trải dài từ các cộng đồng miền Bắc và miền Nam nước Mỹ đến hòn đảo biệt lập Isle des Chevaliers tại vùng biển Caribe. Bối cảnh ứng dụng thực tiễn hướng tới đối tượng sinh viên Việt Nam tại các trường đại học trong nước ở thời điểm năm 2015. Luận án giới hạn không phân tích các tác phẩm khác của Toni Morrison (như The Bluest Eye, Sula, Beloved, A Mercy, Peeny Butter Fudge, Jazz, Paradise, Love, Home), đồng thời loại trừ các khuynh hướng phê bình văn học khác như Phê bình Hình thức, Phê bình Tiểu sử, Phê bình Lịch sử thuần túy, Nghiên cứu Giới độc lập và Phê bình Phân tâm học.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong Chương II, tác giả hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu theo 4 nhóm chủ đề chính: mối quan hệ giữa văn học và triết học, đời sống gia đình ý nghĩa tại Việt Nam, các phương pháp tiếp cận phê bình văn học, cùng cuộc đời và sự nghiệp văn học của Toni Morrison.
Về mối quan hệ giữa văn học và triết học: Hake (2001) khẳng định văn học và triết học cùng đặt ra và tìm lời giải cho câu hỏi về nguồn gốc và ý nghĩa tồn tại của con người; Garcia (1988) coi văn học là phương tiện nhân văn giúp con người trở nên hoàn thiện; Mark (2009) xem văn học là tác phẩm văn bản của một nền văn hóa cụ thể, tác động đến nhận thức người đọc; Russell (2009) nhận định triết học hướng đến tri thức thông qua các câu hỏi mở; Sigh (2012) phân tích hệ tư tưởng như một hệ thống mục tiêu và hành động xã hội; Ross (2007) chỉ ra các nhà văn lớn đều chứa đựng yếu tố triết học giúp người đọc có được trải nghiệm gián tiếp; Rickman (1996) cho rằng tác phẩm văn học chuyên chở tư tưởng triết học qua hình tượng và ẩn dụ; Teoxon (1990) nhấn mạnh mối liên hệ tương hỗ sinh động giữa văn học và triết học, nơi cấu trúc tư duy và giá trị nhân văn được soi chiếu qua thế giới hư cấu.
Về đời sống gia đình ý nghĩa tại Việt Nam: Tác giả điểm lại định nghĩa gia đình của Liên Hợp Quốc (United Nations, 1948); mô hình xây dựng đời sống gia đình của Rupured và cộng sự (1989) với sự tôn trọng, hy sinh và nguyên tắc "3 chữ L" (Learning, Loyalty, Love) kết hợp với Laughter (tiếng cười) và Leadership (sự lãnh đạo) theo Advocates on Youth; quan điểm của Wilner (2011) về sự tha thứ trong gia đình; luận điểm của Parker (2014) phân biệt giữa hạnh phúc (hướng vào hiện tại, tâm thế nhận lấy) và cuộc sống ý nghĩa (kết nối quá khứ - hiện tại - tương lai, tâm thế cống hiến); khẳng định của Hồng (2014) về gia đình là cái nôi đầu tiên hình thành nhân cách; phân tích của Trịnh (2008) về ảnh hưởng Nho giáo coi người cha là "trụ cột", duy trì quyền uy tuyệt đối và áp lực phải có con trai nối dõi; báo cáo của Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ về sự chuyển biến quan hệ gia đình; phân tích của Phương (2013) về tiêu chí gia đình ấm no, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc theo Nghị quyết của Đảng; nghiên cứu của Bổn (2012) về tác động của toàn cầu hóa, sự thu hẹp quy mô gia đình và lối sống thực dụng; nghiên cứu của Trúc (2008) về vai trò của phụ nữ trong việc thay thế vị trí chủ hộ và đóng góp kinh tế.
Về các tiếp cận phê bình văn học: Casano chỉ ra vai trò của phê bình văn học trong việc giải mã văn bản; Hale (1997) coi phê bình là sự mở rộng hoạt động xã hội; Giora và cộng sự (1995) tổng kết 9 khuynh hướng phê bình văn học; Bascara (2003) phân tích phê bình Mác-xít trong việc xem xét văn học gắn với đấu tranh chính trị, áp bức giai cấp, chủng tộc và kinh tế; McManus (1998) phân tích phê bình nữ quyền nhằm phơi bày sự áp bức của chế độ phụ hệ và ngôn ngữ gia trưởng; Tyson (2006) kết hợp nữ quyền và nghiên cứu giới nhằm giải trừ các vai trò giới truyền thống; Guerin (1992) phân tích phê bình triết học/đạo đức học tập trung vào nội dung đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Về Toni Morrison: Li-juan (2012) phân tích việc Morrison phá bỏ các khuôn mẫu rập khuôn về phụ nữ da đen, kiến tạo tính chủ thể và phản ánh xung đột chủng tộc - giới tính.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: Các công trình trước đây tại Việt Nam và quốc tế thường tiếp cận tác phẩm của Toni Morrison từ góc độ thi pháp học, lịch sử chủng tộc hoặc nữ quyền thuần túy, chưa có nghiên cứu nào kết hợp phê bình xã hội học, phê bình đạo đức với lý thuyết Ý nghĩa cuộc sống của Viktor Frankl để chuyển hóa những bài học về sự phản kháng và phẩm giá con người của phụ nữ da đen thành các hàm ý định hướng giá trị gia đình cho sinh viên đại học tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các hướng tiếp cận lý thuyết văn học và triết học:
- Tiếp cận Xã hội học (Sociological Approach): Trọng tâm là Phê bình Mác-xít (Marxist Criticism - bắt nguồn từ Karl Marx, tập trung phân tích xung đột giai cấp, áp bức chủng tộc, điều kiện kinh tế - chính trị) và Phê bình Nữ quyền (Feminist Criticism - phân tích sự áp bức giới, giải cấu trúc chế độ phụ hệ, khẳng định tính chủ thể của phụ nữ).
- Tiếp cận Triết học/Đạo đức học (Philosophical/Moral Approach): Tập trung thẩm định các nội dung đạo đức, giá trị nhân văn và thông điệp tư tưởng của tác phẩm đối với đời sống con người theo quan điểm của Guerin (1992).
- Thuyết Ý nghĩa Cuộc sống của Viktor Frankl (Theory of the Meaningfulness of Life): Đóng vai trò hệ quy chiếu triết học cốt lõi, giải thích cách con người tìm kiếm ý nghĩa và mục đích để vượt qua nghịch cảnh cùng những tổn thương tinh thần.
Về phương pháp thực tế, luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính (Qualitative method) với kỹ thuật phân tích nội dung (Content analysis). Quá trình phân tích tập trung vào việc tìm kiếm mô thức (pattern seeking), trích xuất ý nghĩa từ ngôn ngữ trần thuật và hình tượng nhân vật; ghi chép, lập khái niệm và phân loại danh mục (categories); kết nối các khái niệm trừu tượng, tổng hợp bản chất, tổ chức cấu trúc ý nghĩa và rút ra kết luận.
Để lựa chọn ngữ liệu nghiên cứu một cách hệ thống, tác giả áp dụng 4 tiêu chuẩn do Alkiere (2014) đề xuất:
| Tiêu chuẩn lựa chọn ngữ liệu |
Nội dung tiêu chuẩn theo Alkiere (2014) |
Áp dụng cụ thể trong luận án |
| Khả năng tiếp cận ngôn ngữ (Linguistic accessibility) |
Tác phẩm không mắc lỗi cú pháp, từ vựng và dấu câu; tránh các bẫy ngữ pháp gây cản trở tiếp nhận. |
Lựa chọn hai tiểu thuyết tiếng Anh chuẩn mực của Toni Morrison: Song of Solomon và Tar Baby. |
| Khả năng tiếp cận văn học (Literary accessibility) |
Tác phẩm là tiểu thuyết hoàn chỉnh, không miêu tả quá rườm rà hay quá dài dòng, người đọc có thể tiếp cận được. |
Hai tác phẩm là tiểu thuyết trọn vẹn, được viết bởi tác giả nữ người Mỹ gốc Phi có uy tín học thuật cao. |
| Khả năng tiếp cận văn hóa (Cultural accessibility) |
Tác phẩm phản ánh rõ ràng chiều kích văn hóa, phù hợp để đối chiếu với bối cảnh xã hội và sinh viên Việt Nam. |
Nội dung thể hiện sâu sắc việc theo đuổi đời sống gia đình ý nghĩa, có thể liên hệ với thực tiễn văn hóa Việt Nam. |
| Phẩm chất kể chuyện (Story-telling quality) |
Tác phẩm có cốt truyện hấp dẫn, lôi cuốn, mang tính thời sự và tập trung vào chủ đề theo đuổi cuộc sống ý nghĩa. |
Các tiểu thuyết kinh điển đương đại của Morrison, phản ánh hành trình tìm kiếm ý nghĩa sống và bản sắc. |
Nguồn tư liệu sơ cấp của nghiên cứu là hai tác phẩm tiểu thuyết nguyên bản: Song of Solomon (1977) và Tar Baby (2004, ấn bản tái bản từ bản gốc 1981). Nguồn tư liệu thứ cấp bao gồm các công trình nghiên cứu phê bình, tài liệu triết học, văn kiện chính sách gia đình của Việt Nam (Chiến lược quốc gia về gia đình giai đoạn 2006-2010) và các công bố khoa học liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Vấn đề nghiên cứu (Chapter I: The Problem)
Chương này mở đầu bằng việc thảo luận triết học về mục đích sống của con người, trích dẫn quan điểm của Society of Kabalarians of Canada (2014) và tư tưởng của nhà tâm thần học Viktor Frankl. Tác giả xác định 5 thành tố nền tảng cấu thành cuộc sống có ý nghĩa của một cá nhân, bao gồm: niềm tin vào Thượng đế, đời sống gia đình ý nghĩa, sự nghiệp ý nghĩa, tình bạn tri kỷ và sự đóng góp tích cực cho xã hội.
Tiếp đó, chương phân tích bối cảnh áp bức của phụ nữ trên thế giới và tại Việt Nam. Dù địa vị phụ nữ Việt Nam đã được cải thiện sau năm 1945, ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo với chế độ phụ hệ và quan niệm "tam tòng, tứ đức" vẫn tạo ra sự bất bình đẳng giới, sự phân công lao động thiếu công bằng và bạo lực gia đình. Tác giả giới thiệu khái quát hai tiểu thuyết Song of Solomon và Tar Baby, khẳng định văn học là kênh chuyển tải tư tưởng triết học giúp sinh viên Việt Nam nhìn nhận lại các giá trị sống. Chương này trình bày mục tiêu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, giới hạn loại trừ, cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với các nhà quản lý giáo dục, giảng viên văn học, người làm truyền thông và sinh viên đại học.
Chương II: Tổng quan tài liệu (Chapter II: Review of Literature)
Chương II tổng thuật chi tiết các tài liệu lý luận và nghiên cứu thực tiễn xoay quanh 4 mảng nội dung: Mối quan hệ giữa văn học và triết học; Đời sống gia đình ý nghĩa tại Việt Nam; Các khuynh hướng phê bình văn học; và Tiểu sử cùng sự nghiệp sáng tác của Toni Morrison.
Về bối cảnh Việt Nam, chương dẫn Nghị quyết của Đảng về các tiêu chí gia đình ấm no, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc, Quyết định về Ngày Gia đình Việt Nam (28/6) và Chiến lược quốc gia về gia đình Việt Nam giai đoạn 2006-2010. Tác giả dẫn số liệu thực tế cho thấy 58% phụ nữ Việt Nam từng là nạn nhân của bạo lực gia đình dưới các hình thức thể xác, tình cảm hoặc tình dục; đồng thời phân tích sự suy giảm giá trị truyền thống do lối sống thực dụng và các tệ nạn xã hội (ma túy, mại dâm, cờ bạc, rượu chè, ly hôn, sống thử, nạo phá thai).
Về tác giả Toni Morrison (tên khai sinh Chloe Anthony Wofford, sinh ngày 18/2/1931 tại Lorain, Ohio; tốt nghiệp đại học, từng giảng dạy tại Texas Southern, Howard, SUNY-Purchase, Yale, SUNY-Albany và Princeton; làm biên tập viên cao cấp tại Random House giai đoạn 1964-1967), chương điểm lại các mốc xuất bản của các tác phẩm: The Bluest Eye (1970), Sula (1973), Song of Solomon (1977 - nhận giải National Book Critics Circle Award, vị trí thứ 25 trong danh sách tiểu thuyết tiếng Anh thế kỷ 20 của Radcliffe Publishing Course năm 1998), Tar Baby (1981 - xuất hiện trên trang bìa tạp chí Time), Beloved (1987 - giải Pulitzer năm 1988), Jazz (1992), tiểu luận phê bình Playing in the Dark: Whiteness and the Literary Imagination (1992), các tuyển tập tiểu luận biên tập năm 1992 và 1997, Paradise (1998), Love (2003) và Home (2012). Chương kết thúc bằng việc trình bày Khung mô hình nghiên cứu (Paradigm of the Study - Hình 1 tại trang 64) và Định nghĩa thuật ngữ thao tác (Definition of Terms).
Chương III: Phương pháp nghiên cứu và Xử lý ngữ liệu (Research Design and Treatment of Materials)
Nội dung phần này (được trình bày từ trang 57) mô tả thiết kế nghiên cứu định tính, phương pháp xử lý dữ liệu văn bản theo kỹ thuật phân tích nội dung có hệ thống. Tác giả cụ thể hóa quy trình trích xuất mô thức trần thuật, phân loại các chủ đề và lập danh mục khái niệm từ văn bản hai cuốn tiểu thuyết. Chương nêu rõ việc tuân thủ 4 tiêu chuẩn chọn tác phẩm của Alkiere (2014) về tiếp cận ngôn ngữ, tiếp cận văn học, tiếp cận văn hóa và phẩm chất kể chuyện; đồng thời khẳng định việc vận dụng kết hợp phê bình xã hội học (Mác-xít, nữ quyền), phê bình đạo đức và thuyết Ý nghĩa cuộc sống của Frankl để xử lý tư liệu.
Chương IV: Trình bày và Phân tích các tiểu thuyết (Presentation and Analysis of the Novels)
Chương IV triển khai phân tích chi tiết hai tác phẩm dựa trên Ma trận tóm tắt các chủ đề (Matrix 1: Summary Matrix of the Themes in the Selected Novels, trang 149):
- Biểu hiện nỗi đau khổ của phụ nữ da đen: Phân tích cảnh ngộ bị đối xử như hàng hóa, công cụ sinh sản, người giúp việc của phụ nữ da đen dưới ách thống trị của chủ nô và xã hội da trắng phân biệt chủng tộc. Nỗi đau khổ thể hiện qua sự áp bức chủng tộc, bất bình đẳng giới tính và sự bỏ rơi về mặt cảm xúc dẫn đến trạng thái tha hóa và cô lập sâu sắc.
- Nguồn sức mạnh và động cơ phản kháng: Luận án phân tích các nguồn lực giúp người phụ nữ vươn lên, bao gồm tình mẫu tử thiêng liêng giữa mẹ và con, mối quan hệ vợ chồng gắn kết, khát vọng tự do, bình đẳng và quá trình tìm kiếm, xác lập bản sắc cá nhân độc lập.
- Hình thức và phương thức phản kháng: Luận án phân loại hành vi phản kháng của nhân vật phụ nữ thành 3 hình thức: phản kháng bằng lời nói (verbal resistance), phản kháng bằng thể xác (physical resistance) và phản kháng vũ trang (armed resistance); với các thái độ biểu hiện gồm bạo lực (violence), bất bạo động (non-violence) hoặc sự phục tòng/nhẫn nhịn tạm thời (acquiescence).
- Phân tích tác phẩm cụ thể: Trong Song of Solomon, tác giả phân tích cuộc đời của nhân vật Macon "Milkman" Dead III từ lúc sinh ra đến khi trưởng thành, sự giằng xé giữa hình ảnh trung lưu da trắng và cội nguồn gốc Phi - bản địa Mỹ, qua hai phần trần thuật tại cộng đồng miền Bắc và miền Nam. Trong Tar Baby, tác giả phân tích mối quan hệ tình cảm phức tạp giữa Jadine Childs (người mẫu da đen chịu ảnh hưởng văn hóa da trắng, có người bảo trợ da trắng, bạn trai da trắng và chiếc áo khoác làm từ 90 bộ da hải cẩu) và Son (kẻ đào tẩu da đen đại diện cho văn hóa cội nguồn mà Jadine vừa khinh ghét vừa khao khát), đặt trong bối cảnh đảo Isle des Chevaliers cùng sự xuất hiện của nhân vật người giặt là Therese.
- Hàm ý đối với sinh viên Việt Nam: Từ số phận và sự phản kháng của các nhân vật, luận án liên hệ tới thực tế đời sống gia đình của sinh viên Việt Nam, nhấn mạnh việc loại bỏ tư tưởng gia trưởng, bài trừ bạo lực gia đình và xây dựng tình cảm gia đình dựa trên sự bình đẳng, chia sẻ trách nhiệm và tha thứ.
Chương V: Tóm tắt, Kết luận và Khuyến nghị (Summary, Conclusion and Recommendation)
Chương V tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu tương ứng với 4 câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra; rút ra kết luận khoa học về bản chất của sự tha hóa và con đường tìm kiếm ý nghĩa đời sống của phụ nữ da đen trong tác phẩm của Toni Morrison. Chương đưa ra các khuyến nghị thực tiễn nhằm đưa tác phẩm của Morrison vào giảng dạy học phần Văn học Mỹ đương đại tại Việt Nam, tích hợp giáo dục đời sống gia đình ý nghĩa vào chương trình đào tạo đại học, và triển khai các chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức bình đẳng giới và giá trị gia đình trong sinh viên.
Các Phụ lục (Appendices A và B)
- Phụ lục A (Appendix A: Summary of Song of Solomon): Cung cấp bản tóm tắt chi tiết toàn bộ cốt truyện, hệ thống nhân vật và các biến cố chính trong tiểu thuyết Song of Solomon.
- Phụ lục B (Appendix B: Summary of Tar Baby): Cung cấp bản tóm tắt hoàn chỉnh cốt truyện, các xung đột chủng tộc, giai cấp và giới trong tiểu thuyết Tar Baby.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận, luận án hệ thống hóa và làm sáng tỏ cách thức phản ánh nỗi đau khổ và sự áp bức đa tầng (chủng tộc, giới, tâm lý) đối với phụ nữ da đen trong tác phẩm của Toni Morrison. Nghiên cứu xác lập khung phân loại hoàn chỉnh về các phương thức phản kháng của phụ nữ bị áp bức trong văn học, bao gồm phản kháng ngôn từ, thể xác và vũ trang, với các mức độ thái độ từ bạo lực, bất bạo động đến phục tòng tạm thời (acquiescence). Luận án củng cố luận điểm triết học của Viktor Frankl trong việc tiếp cận văn học: khẳng định cuộc sống con người không trở nên bế tắc do hoàn cảnh khách quan tàn khốc mà chỉ do sự thiếu vắng mục đích và ý nghĩa; sự phản kháng của phụ nữ da đen bắt nguồn từ các nguồn sức mạnh nội sinh sâu sắc như tình mẫu tử, tình nghĩa vợ chồng, khát vọng tự do và ý thức tự khẳng định bản sắc cá nhân.
Về mặt thực tiễn, luận án tự nêu các đóng góp và giải pháp ứng dụng cụ thể:
- Đóng góp vào việc thay đổi nhận thức và hành động của sinh viên Việt Nam, thúc đẩy sinh viên tổ chức các chiến dịch truyền thông cổ vũ cho các giá trị của đời sống gia đình ý nghĩa, ấm no, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc, không có định kiến giới và bạo lực gia đình.
- Luận án cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên ngành Văn học trong học phần Văn học Mỹ đương đại (Contemporary American Literature).
- Khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cùng các cơ sở giáo dục đại học tích hợp các góc nhìn về việc theo đuổi đời sống gia đình ý nghĩa vào chương trình học chính khóa và các hoạt động ngoại khóa học đường.
- Cung cấp cơ sở lý luận và thông điệp thực tiễn cho các nhà quản lý giáo dục và người làm truyền thông trong việc xây dựng các thông điệp truyền thông đại chúng nhằm nâng cao ý thức xã hội về bình đẳng giới và xóa bỏ bạo lực gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, luận án tự xác định các giới hạn nghiên cứu cụ thể trong văn bản:
- Phạm vi tư liệu khảo sát bị giới hạn ở hai tiểu thuyết Song of Solomon (1977) và Tar Baby (1981); luận án không phân tích các tác phẩm nổi tiếng khác của Toni Morrison như The Bluest Eye, Sula, Beloved, A Mercy, Peeny Butter Fudge, Jazz, Paradise, Love, hay Home.
- Phạm vi lý thuyết chỉ giới hạn trong việc kết hợp tiếp cận xã hội học (Mác-xít, nữ quyền), tiếp cận đạo đức/triết học và thuyết Ý nghĩa cuộc sống của Viktor Frankl; không áp dụng các khuynh hướng phê bình văn học khác như Phê bình Hình thức, Phê bình Tiểu sử, Phê bình Lịch sử thuần túy, Nghiên cứu Giới hay Phê bình Phân tâm học.
Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản đề xuất:
- Mở rộng khảo sát toàn diện các tác phẩm còn lại của Toni Morrison nhằm làm sáng tỏ sự phát triển trong tư tưởng triết học và nghệ thuật miêu tả phụ nữ của tác giả qua các giai đoạn sáng tác khác nhau.
- Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm nhằm tìm kiếm và đánh giá những phương thức tích hợp hiệu quả nhất quan niệm về đời sống gia đình ý nghĩa vào nhận thức và hành động thực tế của sinh viên và cộng đồng.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo rõ ràng đối với các nhóm đối tượng cụ thể trong nghiên cứu và đào tạo:
- Giảng viên giảng dạy văn học nước ngoài và văn học Mỹ tại các trường đại học: Có thể tham khảo phương pháp kết hợp giữa phê bình xã hội học, phê bình đạo đức và thuyết Ý nghĩa cuộc sống của Frankl để phân tích tác phẩm tự sự, giúp nâng cao phương pháp giảng dạy văn học trong học phần Văn học Mỹ đương đại (Contemporary American Literature).
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Văn học Anh - Mỹ, Văn học so sánh: Tham khảo cách thức xây dựng quy trình phân tích nội dung định tính, kỹ thuật lập ma trận chủ đề (Matrix 1 trang 149) và sơ đồ mô hình nghiên cứu (Figure 1 trang 64) trong việc xử lý ngữ liệu tiểu thuyết.
- Cán bộ quản lý giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo, ban giám hiệu các trường đại học): Sử dụng các kết luận và khuyến nghị của luận án làm căn cứ lý luận để định hướng tích hợp giáo dục kỹ năng sống, giá trị gia đình và bình đẳng giới vào chương trình đào tạo đại học.
- Sinh viên ngành Tiếng Anh và Văn học: Khai thác nội dung phân tích chi tiết về bối cảnh văn hóa - lịch sử của người Mỹ gốc Phi trong hai tác phẩm Song of Solomon và Tar Baby, từ đó liên hệ để hoàn thiện nhận thức về vai trò cá nhân trong việc xây dựng đời sống gia đình tiến bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn những tác phẩm nào của Toni Morrison để phân tích và dựa trên những tiêu chí học thuật nào?
Tác giả lựa chọn hai tiểu thuyết là Song of Solomon (1977) và Tar Baby (1981). Việc lựa chọn dựa trên 4 tiêu chuẩn của Alkiere (2014) bao gồm: khả năng tiếp cận ngôn ngữ (tác phẩm chuẩn mực, không vướng bẫy ngữ pháp và từ vựng), khả năng tiếp cận văn học (tiểu thuyết hoàn chỉnh bằng tiếng Anh của tác giả Mỹ gốc Phi), khả năng tiếp cận văn hóa (phản ánh sâu sắc việc theo đuổi đời sống gia đình ý nghĩa, có tính liên hệ với sinh viên Việt Nam), và phẩm chất kể chuyện (cốt truyện lôi cuốn, tập trung vào chủ đề tìm kiếm ý nghĩa sống).
2. Nhân vật phụ nữ da đen trong các tác phẩm được khảo sát phản kháng lại bạo lực bằng những hình thức và thái độ nào?
Văn bản luận án xác định phụ nữ da đen thực hiện phản kháng qua 3 hình thức cụ thể: phản kháng bằng lời nói (verbal resistance), phản kháng bằng thể xác (physical resistance) và phản kháng vũ trang (armed resistance). Các hình thức này được thực hiện dưới nhiều thái độ khác nhau gồm bạo lực (violence), bất bạo động (non-violence) hoặc sự phục tòng/nhẫn nhịn tạm thời (acquiescence) nhằm thích ứng và bảo toàn sự tồn tại.
3. Thuyết Ý nghĩa Cuộc sống của Viktor Frankl được vận dụng như thế nào trong luận án?
Tác giả vận dụng luận điểm của Viktor Frankl - "cuộc sống không bao giờ trở nên không thể chịu đựng được bởi hoàn cảnh, mà chỉ bởi sự thiếu vắng ý nghĩa và mục đích" - làm nền tảng triết học xuyên suốt. Lý thuyết này được dùng để luận giải rằng nghịch cảnh tột cùng (áp bức chủng tộc, phân biệt giới tính, bạo lực) không triệt tiêu được ý chí của phụ nữ da đen; họ duy trì động lực sống và đấu tranh thông qua việc tìm kiếm ý nghĩa từ tình mẫu tử, tình nghĩa vợ chồng, khát vọng tự do và ý thức xác lập bản sắc cá nhân.
4. Luận án nêu ra những dữ kiện thực tế nào về thực trạng gia đình và phụ nữ tại Việt Nam?
Văn bản dẫn chứng ảnh hưởng của Nho giáo với tư tưởng "tam tòng, tứ đức", phân công lao động gia trưởng đặt nam giới làm trụ cột và bắt buộc phải có con trai nối dõi. Đồng thời, luận án dẫn số liệu từ đánh giá về tình hình phụ nữ trong hệ thống tư pháp hình sự tại Việt Nam, chỉ ra có 58% phụ nữ từng trải qua bạo lực gia đình về thể xác, tình cảm hoặc tình dục trong đời; cùng với đó là sự suy giảm các giá trị đạo đức truyền thống trước tác động của lối sống thực dụng và tệ nạn xã hội.
5. Luận án đề xuất những khuyến nghị cụ thể nào đối với ngành giáo dục và xã hội Việt Nam?
Luận án đề xuất đưa các phát hiện nghiên cứu vào làm tài liệu tham khảo cho học phần Văn học Mỹ đương đại; kiến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các trường đại học lồng ghép các bài học về xây dựng đời sống gia đình ý nghĩa vào chương trình đào tạo; đồng thời khuyến khích sinh viên tổ chức các phong trào, chiến dịch truyền thông nhằm thúc đẩy giá trị gia đình tiến bộ, ấm no, hạnh phúc, bình đẳng, không bạo lực và không định kiến giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Quỳnh Dung đã thực hiện phân tích định tính có hệ thống đối với hai tiểu thuyết tiêu biểu Song of Solomon và Tar Baby của Toni Morrison thông qua việc kết hợp phê bình xã hội học, phê bình đạo đức và thuyết Ý nghĩa cuộc sống của Viktor Frankl. Nghiên cứu làm rõ bức tranh đau khổ đa tầng của phụ nữ da đen, đồng thời khẳng định nguồn sức mạnh nội sinh và các phương thức phản kháng kiên cường nhằm xác lập bản sắc và phẩm giá con người. Từ những phát hiện văn học, luận án đã rút ra các bài học và hàm ý thực tiễn sâu sắc, góp phần định hướng nhận thức và hành động cho sinh viên cùng các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam trong việc xây dựng đời sống gia đình bình đẳng, tiến bộ và hạnh phúc.