Tìm Hiểu Về Triết Học Mác-Lênin và Những Nguyên Tắc Cơ Bản

Tài liệu nghiên cứu Tp th tac gi bien son d cng chi t, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Triết Học Mác-Lênin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Cương Chi Tiết Học Phần
61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. SỰ RA ĐỜI VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN

I.1. Những điều kiện lịch sử của sự ra đời triết học Mác

I.1.1. Tiền đề kinh tế-xã hội

I.1.2. Tiền đề khoa học tự nhiên

I.2. Thực chất và ý nghĩa cuộc cách mạng trong triết học do C. Ăngghen thực hiện

II. VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC

II.1. Nội dung và ý nghĩa của định nghĩa về vật chất của V.

II.1.1. Phân tích định nghĩa vật chất của V.Lênin

II.2. Vận động là gì

II.2.1. Vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất

II.2.2. Các hình thức vận động cơ bản của vật chất

II.2.3. Vận động đứng im

II.3. Quan điểm của triết học Mác-Lênin về nguồn gốc và bản chất của ý thức

II.3.1. Nguồn gốc của ý thức

II.3.2. Bản chất của ý thức

III. HAI NGUYÊN LÝ CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT

III.1. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

III.1.1. Nội dung của nguyên lý

III.1.2. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

III.2. Nguyên lý phát triển

III.2.1. Nội dung nguyên lý

III.2.2. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý phát triển

IV. NHỮNG CẶP PHẠM TRÙ CƠ BẢN CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT. QUAN HỆ BIỆN CHỨNG GIỮA CÁI RIÊNG VÀ CÁI CHUNG

IV.1. Những ý nghĩa về phương pháp luận

IV.2. Nguyên nhân và kết quả

IV.2.1. Một số tính chất của mối liên hệ nhân quả

IV.2.2. Quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả

IV.2.3. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận

IV.3. Tất nhiên và ngẫu nhiên

IV.3.1. Quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên

IV.3.2. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận

IV.4. Nội dung và hình thức

IV.4.1. Quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức

IV.4.2. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận. Bản chất và hiện tượng

IV.5. Quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận

IV.6. Khả năng và hiện thực

IV.6.1. Phân loại các khả năng

IV.6.2. Mối quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực

IV.6.3. Vai trò của điều kiện khách quan và chủ quan trong sự chuyển biến khả năng thành hiện thực

IV.6.4. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận

VI. XÃ HỘI VÀ TỰ NHIÊN

VI.1. Khái niệm quy luật xã hội

VI.2. Đặc điểm của quy luật xã hội

VI.2.1. Tính khách quan

VI.2.2. Tính tất yếu và tính phổ biến

VI.2.3. Những đặc điểm khác

VII. HÌNH THÁI KINH TẾ - XÃ HỘI

VII.1. Các yếu tố tất yếu của sản xuất và đời sống

VII.1.1. Hoàn cảnh địa lý

VII.1.2. Phương thức sản xuất-yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội

VII.2. Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

VII.2.1. Khái niệm phương thức sản xuất

VII.2.2. Nội dung quy luật

VII.2.3. Sự vận dụng quy luật này ở nước ta hiện nay

VII.3. Biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của xã hội

VII.3.1. Khái niệm cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

VII.4. Hình thái kinh tế xã hội

VII.4.1. Khái niệm hình thái kinh tế-xã hội

VII.4.2. Sự phát triển của các hình thái kinh tế xã hội là quá trình lịch sử tự nhiên

VIII. GIAI CẤP VÀ ĐẤU TRANH GIAI CẤP

VIII.1. Định nghĩa giai cấp của Lênin và ý nghĩa phương pháp luận của định nghĩa

VIII.2. Nguồn gốc giai cấp

VIII.3. Kết cấu giai cấp

IX. NHÀ NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG

IX.1. Nguồn gốc và bản chất nhà nước

IX.2. Các kiểu và hình thức nhà nước trong lịch sử

IX.3. Vai trò của cách mạng xã hội trong sự phát triển của xã hội

X. KHÁI NIỆM TỒN TẠI XÃ HỘI VÀ Ý THỨC XÃ HỘI

X.1. Quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội

X.2. Ý thức xã hội phản ảnh tồn tại xã hội, do tồn tại xã hội quyết định

X.3. Tính độc lập của ý thức xã hội

XI. VẤN ĐỀ CON NGƯỜI TRONG TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

XI.1. Bản chất con người

XI.1.1. Quan niệm về con người trong triết học trước Mác

XI.1.2. Quan niệm của triết học Mác - Lênin về bản chất con người

XI.2. Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội

XI.2.1. Khái niệm cá nhân

XI.2.2. Khái niệm nhân cách

XI.2.3. Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội

XI.2.4. Việc giải quyết mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội ở nước ta hiện nay

XI.3. Vai trò quần chúng nhân dân trong lịch sử

XI.3.1. Khái niệm quần chúng nhân dân

XI.3.2. Vai trò của quần chúng nhân dân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Triết Học Mác Lênin Khái Niệm và Ý Nghĩa

Triết học Mác-Lênin là một hệ thống lý luận khoa học, phản ánh thực tiễn xã hội và lịch sử. Nó không chỉ là một học thuyết triết học mà còn là một phương pháp luận cho việc cải tạo thế giới. Triết học này ra đời trong bối cảnh lịch sử cụ thể, với những điều kiện kinh tế-xã hội đặc thù. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã tạo ra những mâu thuẫn sâu sắc, đòi hỏi một lý luận mới để giải quyết. Triết học Mác-Lênin không chỉ giải thích thế giới mà còn hướng tới việc cải tạo nó.

1.1. Ảnh Hưởng Của Lịch Sử Đến Sự Ra Đời Triết Học Mác Lênin

Sự ra đời của triết học Mác-Lênin gắn liền với những biến động lịch sử lớn. Cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo ra một giai cấp vô sản mới, đòi hỏi một lý luận để đại diện cho lợi ích của họ. Triết học này đã kế thừa và phát triển những tư tưởng trước đó, đồng thời khắc phục những hạn chế của chúng.

1.2. Ý Nghĩa Của Triết Học Mác Lênin Trong Thực Tiễn

Triết học Mác-Lênin không chỉ là lý thuyết mà còn là công cụ thực tiễn cho giai cấp công nhân. Nó giúp họ nhận thức rõ hơn về vị trí của mình trong xã hội và hướng tới việc cải tạo xã hội theo hướng tiến bộ. Sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn là điểm nổi bật của triết học này.

II. Những Nguyên Tắc Cơ Bản Của Triết Học Mác Lênin Khám Phá Sâu Hơn

Triết học Mác-Lênin được xây dựng trên những nguyên tắc cơ bản như duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Những nguyên tắc này không chỉ giúp giải thích các hiện tượng xã hội mà còn cung cấp phương pháp luận cho việc nghiên cứu và cải tạo xã hội. Sự kết hợp giữa vật chất và ý thức là một trong những điểm cốt lõi của triết học này.

2.1. Duy Vật Biện Chứng Cơ Sở Của Triết Học Mác Lênin

Duy vật biện chứng là phương pháp luận chính của triết học Mác-Lênin. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa các hiện tượng và sự phát triển không ngừng của chúng. Phương pháp này giúp con người hiểu rõ hơn về quy luật vận động và phát triển của tự nhiên và xã hội.

2.2. Duy Vật Lịch Sử Phân Tích Các Quy Luật Xã Hội

Duy vật lịch sử là nguyên tắc giúp phân tích sự phát triển của xã hội qua các giai đoạn lịch sử khác nhau. Nó chỉ ra rằng sự phát triển của xã hội không phải là ngẫu nhiên mà tuân theo những quy luật nhất định, từ đó giúp con người có cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử và hiện tại.

III. Vận Dụng Triết Học Mác Lênin Trong Thực Tiễn Xã Hội Những Bài Học Quý Giá

Triết học Mác-Lênin không chỉ là lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn sâu rộng trong xã hội. Các nguyên tắc của triết học này đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị và văn hóa. Việc vận dụng triết học Mác-Lênin giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.

3.1. Ứng Dụng Trong Kinh Tế Cải Cách và Phát Triển

Triết học Mác-Lênin đã được áp dụng trong các chính sách kinh tế nhằm cải cách và phát triển. Những nguyên tắc của triết học này giúp định hướng cho các quyết định kinh tế, từ đó tạo ra sự phát triển bền vững cho xã hội.

3.2. Ứng Dụng Trong Chính Trị Đấu Tranh Giai Cấp

Triết học Mác-Lênin cung cấp lý luận cho cuộc đấu tranh giai cấp. Nó giúp các giai cấp công nhân nhận thức rõ hơn về quyền lợi của mình và đấu tranh cho sự công bằng xã hội. Sự vận dụng triết học này trong chính trị đã tạo ra những chuyển biến tích cực trong xã hội.

IV. Thách Thức Đối Với Triết Học Mác Lênin Trong Thế Kỷ 21 Cần Phải Thích Ứng

Trong bối cảnh hiện đại, triết học Mác-Lênin phải đối mặt với nhiều thách thức mới. Sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hóa đã tạo ra những biến đổi lớn trong xã hội. Điều này đòi hỏi triết học Mác-Lênin cần phải được cập nhật và thích ứng để phù hợp với thực tiễn mới.

4.1. Thách Thức Từ Toàn Cầu Hóa Cần Có Những Giải Pháp Mới

Toàn cầu hóa đã tạo ra những thách thức mới cho triết học Mác-Lênin. Việc áp dụng các nguyên tắc của triết học này trong bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi phải có những giải pháp sáng tạo và linh hoạt hơn.

4.2. Thách Thức Từ Công Nghệ Cần Phải Đổi Mới Tư Duy

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và truyền thông đã làm thay đổi cách thức con người tương tác và làm việc. Triết học Mác-Lênin cần phải đổi mới tư duy để có thể giải quyết các vấn đề phát sinh từ công nghệ.

V. Kết Luận Tương Lai Của Triết Học Mác Lênin Trong Thế Giới Đang Thay Đổi

Triết học Mác-Lênin vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc phân tích và cải tạo xã hội. Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, nhưng triết học này vẫn có giá trị và ý nghĩa trong việc hướng tới một xã hội công bằng và tiến bộ. Tương lai của triết học Mác-Lênin phụ thuộc vào khả năng thích ứng và phát triển của nó trong bối cảnh mới.

5.1. Tương Lai Của Triết Học Mác Lênin Cần Có Những Đổi Mới

Để triết học Mác-Lênin tiếp tục phát triển, cần có những đổi mới trong cách tiếp cận và ứng dụng. Việc kết hợp giữa lý luận và thực tiễn sẽ giúp triết học này giữ vững vị trí của mình trong xã hội hiện đại.

5.2. Vai Trò Của Triết Học Mác Lênin Trong Xã Hội Tương Lai

Triết học Mác-Lênin sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng cho các phong trào xã hội. Nó sẽ là nền tảng cho những cuộc đấu tranh vì công bằng và tiến bộ xã hội trong tương lai.

18/07/2025
Tp th tac gi bien son d cng chi t

Trích đoạn nội dung tài liệu

TẬP THỂ TÁC GIẢ BIÊN SOẠN PGS. Nguyễn Tiến Dũng GVC.Võ Ngọc Huy ĐỀ CƯƠNG CHI TIẾT HỌC PHẦN TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN I. Sự ra đời và phát triển của triết học Mác - Lênin 1. Những điều kiện lịch sử của sự ra đời triết học Mác 1.

Tiền đề kinh tế-xã hội 1. Tiền đề khoa học tự nhiên 2. Thực chất và ý nghĩa cuộc cách mạng trong triết học do C. Ăngghen thực hiện II.

Vật chất và ý thức 1. Nội dung và ý nghĩa của định nghĩa về vật chất của V. Phân tích định nghĩa vật chất của V. Ý nghĩa định nghĩa vật chất của V.

Quan điểm của triết học Mác-Lênin về vận động của vật chất 2. Vận động là gì 2. Vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất 2. Các hình thức vận động cơ bản của vật chất 2.

Vận động đứng im 3. Quan điểm của triết học Mác-Lênin về nguồn gốc và bản chất của ý thức 3. Nguồn gốc của ý thức 3. Bản chất của ý thức III.

Hai nguyên lý của phép biện chứng duy vật 1. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến 1. Nội dung của nguyên lý 1. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến 2.

Nguyên lý phát triển 2. Nội dung nguyên lý 2. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý phát triển IV. Những cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật.

Quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung 1. Những ý nghĩa về phương pháp luận 2. Nguyên nhân và kết quả 2. Một số tính chất của mối liên hệ nhân quả 2.

Quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả 2. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận 3. Tất nhiên và ngẫu nhiên 2. Quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên 2.

Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận 4. Nội dung và hình thức 4. Quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức 4. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận.

Bản chất và hiện tượng 5. Quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận 6. Khả năng và hiện thực 6.

Phân loại các khả năng 6. Mối quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực 6. Vai trò của điều kiện khách quan và chủ quan trong sự chuyển biến khả năng thành hiện thực 6. Những ý nghĩa về mặt phương pháp luận.

Những quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật 1. Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại 1. Quan hệ biện chứng giữa chất và lượng 1. Ý nghĩa phương pháp luận 2.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập 2. Mâu thuẫn là nguồn gốc của sự vận động và phát triển 2. Phân loại mâu thuẫn 2. Ý nghĩa phương pháp luận 3.

Quy luật phủ định của phủ định 3. Khái niệm về sự phủ định và phủ định biện chứng 3. Nội dung của quy luật phủ định của phủ định 3. Ý nghĩa phương pháp luận VI.

Xã hội và tự nhiên 1. Khái niệm quy luật xã hội 2. Đặc điểm của quy luật xã hội 2. Tính khách quan 2.

Tính tất yếu và tính phổ biến 2. Những đặc điểm khác VII. Hình thái kinh tế -xã hội 1. Các yếu tố tất yếu của sản xuất và đời sống 1.

Hoàn cảnh địa lý 1. Phương thức sản xuất-yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội 2. Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất 2. Khái niệm phương thức sản xuất 2.

Nội dung quy luật 2. Sự vận dụng quy luật này ở nước ta hiện nay 3. Biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của xã hội 3. Khái niệm cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.

Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng 2 4. Hình thái kinh tế xã hội 4. Khái niệm hình thái kinh tế-xã hội 4. Sự phát triển của các hình thái kinh tế xã hội là quá trình lịch sử tự nhiên VIII.

Giai cấp và đấu tranh giai cấp 1. Định nghĩa giai cấp của Lênin và ý nghĩa phương pháp luận của định nghĩa 2. Nguồn gốc giai cấp 3. Kết cấu giai cấp IX.

Nhà nước và cách mạng 1. Nguồn gốc và bản chất nhà nước 2. Các kiểu và hình thức nhà nước trong lịch sử 3. Vai trò của cách mạng xã hội trong sự phát triển của xã hội X.

Khái niệm tồn tại xã hội và ý thức xã hội 2. Quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội 2. Ý thức xã hội phản ảnh tồn tại xã hội, do tồn tại xã hội quyết định 2. Tính độc lập của ý thức xã hội XI.

Vấn đề con người trong triết học Mác - Lênin 1. Bản chất con người 1. Quan niệm về con người trong triết học trước Mác 1. Quan niệm của triết học Mác - Lênin về bản chất con người 2.

Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội 2. Khái niệm cá nhân 2. Khái niệm nhân cách 2. Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội 2.

Việc giải quyết mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội ở nước ta hiện nay 3. Vai trò quần chúng nhân dân trong lịch sử 3. Khái niệm quần chúng nhân dân 3. Vai trò của quần chúng nhân dân TÀI LIỆU HỌC TẬP 1.

Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia - Giáo trình triết học Mác-Lênin - Nxb CTQG, H. Bộ Giáo dục và Đào tạo - Giáo trình triết học Mác - Lênin - Nxb CTQG, H. Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia - Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh - Nxb CTQG, H. 3 CÂU HỎI ÔN TẬP 1.

Trình bày những tiền đề ra đời của triết học Mác-Lênin. Làm rõ thực chất và ý nghĩa cuộc cách mạng trong triết học do Mác và Ăngghen thực hiện. Phân tích định nghĩa vật chất của Lênin và chỉ rõ những ý nghĩa khoa học của định nghĩa này. Phân tích quan điểm của triết học Mác-Lênin về vận động của vật chất.

Phân tích quan điểm của triết học Mác-Lênin về nguồn gốc và bản chất của ý thức. Phân tích nội dung của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và rút ra ý nghĩa phương pháp luận từ việc nghiên cứu nguyên lý này. Phân tích nội dung của nguyên lý về sự phát triển và rút ra ý nghĩa phương pháp luận từ việc nghiên cứu nguyên lý này. Phân tích nội dung quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại.

Ý nghĩa phương pháp luận ? 9. Phân tích nội dung quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập. Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu quy luật này trong hoạt động nhận thức và thực tiễn. Phân tích nội dung quy luật phủ định của phủ định.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu quy luật này trong hoạt động nhận thức và thực tiễn. Trình bày quan hệ biện chứng giữa cái chung, cái riêng và cái đơn nhất. từ đó rút ra ý nghĩa phương pháp luận cho hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người. Phân tích nội dung của cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả.

Từ đó rút ra ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu cặp phạm trù này. Phân tích nội dung của cặp phạm trù tất nhiên và ngẫu nhiên. Qua đó rút ra ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu cặp phạm trù này. Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức.

Từ đó rút ra ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu cặp phạm trù này. Phân tích nội dung của cặp phạm trù bản chất và hiện tượng. Từ đó rút ra ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu cặp phạm trù này. Phân tích mối quan hệ biện chứng của cặp phạm trù khả năng và hiện thực.

Từ đó rút ra ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu cặp phạm trù này. Phân tích đặc điểm của quy luật xã hội. Phân tích các yếu tố tất yếu của quá trình sản xuất và đời sống. Phân tích quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ của lực lượng sản xuất.

Từ đó rút ra ý nghĩa của việc vận dụng quy luật này trong thực tiễn ở nước ta hiện nay. Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của xã hội. Phạm trù hình thái kinh tế - xã hội là gì? Tại sao nói sự phát triển của các hình thái kinh tế xã hội là một quá trình lịch sử tự nhiên? 22. Phân tích định nghĩa về giai cấp của Lênin.

Trình bày quan điểm của triết học Mác-Lênin về nguồn gốc và kết cấu giai cấp. Trình bày quan điểm của triết học Mác-Lênin về nguồn gốc và bản chất nhà nước. Phân tích các kiểu và hình thức nhà nước trong lịch sử. Phân tích vai trò của cách mạng xã hội trong sự phát triển của xã hội.

Trình bày quan điểm của Triết học Mác - Lênin về bản chất con người. Trình bày quan điểm của Triết học Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội. Trình bày quan điểm Triết học Mác - Lênin về vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử. Làm rõ quan điểm của Triết học Mác - Lênin về quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội.

5 NỘI DUNG ÔN TẬP I. SỰ RA ĐỜI VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN 1. Những điều kiện lịch sử của sự ra đời triết học Mác Triết học Mác ra đời là do những đòi hỏi của thực tiễn chính trị-xã hội và là quá trình phát triển hợp quy luật của triết học và của nhận thức khoa học. Nó được chuẩn bị bởi những tiền đề cụ thể sau: 1.Tiền đề kinh tế-xã hội Triết học Mác ra đời vào những năm 40 của thế kỷ XIX ở Tây Âu.

Đó là thời kỳ chủ nghĩa tư bản bước sang giai đoạn phát triển mới nhờ tác động của cuộc cách mạng công nghiệp, chủ nghĩa tư bản đã khẳng định địa vị thống trị về kinh tế của mình. Cùng với sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa, giai cấp vô sản không ngừng phát triển cả về số lượng và chất lượng. Giai cấp vô sản đã bước lên vũ đài chính trị như một lực lượng độc lập. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản làm cho mâu thuẫn vốn có của nó bộc lộ ngày càng gay gắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ