Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, tạo nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động xã hội, đồng thời thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan phát triển. Thành phố Hải Phòng là đô thị cảng còn lưu giữ hệ thống di sản kiến trúc thuộc địa Pháp tương đối hoàn chỉnh và nguyên vẹn trong khu vực nội thành. Cùng với hệ thống di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh địa phương, các công trình kiến trúc phong cách Pháp cấu thành nguồn tài nguyên du lịch nhân văn có giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật đặc sắc.
Tuy nhiên, thực tiễn tại địa phương cho thấy nguồn tài nguyên này chưa được đầu tư quy hoạch và khai thác tương xứng với tiềm năng vốn có. Nhiều công trình kiến trúc có giá trị cao chỉ được vận hành thuần túy dưới dạng công sở, cơ sở hành chính hoặc thiết chế văn hóa đơn lẻ (như Nhà hát thành phố, Bảo tàng thành phố) mà chưa được định vị rõ nét như một sản phẩm du lịch di sản kiến trúc mang dấu ấn giao lưu văn hóa Pháp - Việt. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác du lịch tại các điểm đến này phần lớn mang tính tự phát, thiếu cơ chế quản lý đồng bộ từ phía chính quyền địa phương, dẫn đến sự lãng phí tài nguyên và đóng góp kinh tế cho ngành du lịch Hải Phòng còn hạn chế. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Tìm hiểu các công trình kiến trúc Pháp ở Hải Phòng phục vụ phát triển Du lịch" nhằm hệ thống hóa giá trị tài nguyên và đề xuất giải pháp khai thác bền vững.
Khóa luận xác định 03 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu về lịch sử ra đời và đặc trưng của các công trình kiến trúc Pháp trong nội thành thành phố Hải Phòng.
- Đánh giá thực trạng khai thác các công trình đó trong hoạt động du lịch những năm gần đây.
- Đề ra một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác các công trình này phục vụ cho hoạt động du lịch tại Hải Phòng một cách bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các công trình kiến trúc phong cách Pháp tiêu biểu thuộc các nhóm chức năng (hành chính - thương mại, văn hóa - nghệ thuật, giao thông - thông tin liên lạc, công nghiệp, giáo dục, y tế) và thực trạng sử dụng chúng trong hoạt động du lịch.
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào khu vực nội thành thành phố Hải Phòng (các trục đường chính như Điện Biên Phủ, Minh Khai, Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng, Ngô Quyền...) và mở rộng khảo sát một số công trình phụ cận như khu vực Đồ Sơn; đồng thời có sự so sánh đối chiếu với các công trình kiến trúc Pháp tại Hà Nội, Huế, Sài Gòn và Bạc Liêu - Cà Mau.
- Phạm vi thời gian: Khảo cứu tiến trình lịch sử từ giai đoạn du nhập thời kỳ thực dân Pháp (cuối thế kỷ XIX đến năm 1945/1955) cho đến hiện trạng bảo tồn và khai thác du lịch tại thời điểm tác giả thực hiện khóa luận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các nguyên lý của du lịch học, lý thuyết tài nguyên du lịch nhân văn, lịch sử kiến trúc phương Tây và lịch sử kiến trúc thuộc địa tại Việt Nam. Tác giả tiếp cận các khái niệm về phong cách kiến trúc cổ điển Hy Lạp - La Mã (hệ thống thức cột Doric, Ionic, Corinth, Toscan, Compozit), các trào lưu kiến trúc châu Âu thời trung đại và cận đại (Roman, Gothic, Phục hưng, Baroque, Rococo, trào lưu Hiện đại/Modernism, kiến trúc kết hợp Đông Dương), cùng các văn bản quy phạm hành chính, tài liệu địa chí lịch sử (Đồng Khánh địa dư chí lược, Qui tắc chung về thuế quan cảng Hải Phòng 1875, các báo cáo hành chính thời thuộc địa).
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập các nguồn tư liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo, kỷ yếu nghiên cứu lịch sử đô thị, tài liệu lưu trữ bưu chính - thương mại, các công trình nghiên cứu của các chuyên gia kiến trúc (như Hoàng Đạo Kính, Trần Minh Đức) nhằm tổng hợp hệ thống lý luận và dữ kiện lịch sử.
- Phương pháp thực địa (điền dã): Trực tiếp khảo sát, tham quan và ghi nhận hiện trạng tại các công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu ở Hải Phòng và Hà Nội; qua đó đối chiếu, so sánh đặc trưng kiến trúc và đánh giá thực trạng công năng sử dụng, mức độ xuống cấp cũng như khả năng đón tiếp khách du lịch.
- Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh tổng hợp: Thống kê danh mục công trình theo phân loại chức năng; phân tích các yếu tố không gian, kỹ thuật thích ứng khí hậu nhiệt đới; so sánh mối tương quan giữa kiến trúc Pháp tại Hải Phòng với các đô thị khác để làm cơ sở dự báo và xây dựng giải pháp phát triển du lịch.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các văn bản lịch sử, bản đồ quy hoạch đô thị thời Pháp thuộc, số liệu kỹ thuật công trình, tư liệu niên giám và số liệu quan sát thực tế tại các điểm di sản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về kiến trúc Pháp và quá trình du nhập kiến trúc Pháp vào Việt Nam và Hải Phòng
Chương 1 khái quát nền tảng lịch sử kiến trúc châu Âu từ cội nguồn Hy Lạp - La Mã cổ đại đến các phong cách Roman (bắt đầu từ tu viện dòng Benedictine năm 910), Gothic (thế kỷ XII với vòm cuốn nhọn, cửa sổ hoa hồng kính màu), Phục hưng (thế kỷ XIV-XVI chú trọng tỷ lệ hình học), Baroque (thế kỷ XVII nhấn mạnh sự tương phản và kịch tính), Rococo (thời Louis XIV - Louis XV nhấn mạnh chi tiết trang trí uốn lượn) và trào lưu Kiến trúc Hiện đại (Modernism, trường phái Bauhaus, chủ nghĩa công năng). Kiến trúc Pháp kế thừa toàn diện các giá trị cổ điển nhưng phát triển các đặc trưng riêng biệt như trường phái Tân cổ điển, kiểu mái dốc hình thang Mansard lợp ngói đá phiến đen, cửa sổ đầu cong vượt trán tường và phong cách Pháp Normandy.
Tiến trình du nhập kiến trúc Pháp vào Việt Nam được tác giả phân định qua hai thời kỳ lớn:
- Thời kỳ phong kiến: Dấu ấn phương Tây xuất hiện qua việc truyền bá Thiên Chúa giáo (nhà thờ nhỏ) và việc triều Nguyễn ứng dụng mô hình công sự phòng thủ Vauban (xây dựng thành Bát Quái tại Sài Gòn năm 1791 bởi Victor Oliver de Puymanel; thành Hà Nội, kinh thành Huế, thành cổ Quảng Trị).
- Thời kỳ Pháp thuộc: Chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1860 - 1880 (kiến trúc quân sự và hàng hải đơn giản mang kinh nghiệm từ Algeria); Giai đoạn 1880 - 1920 (các công trình của kiến trúc sư trường Mỹ thuật Paris, bắt đầu cải biến để thích nghi khí hậu); Giai đoạn 1920 - 1945 (hình thành phong cách kết hợp Đông Dương do Ernest Hébrard khởi xướng).
Tác giả chỉ ra 10 phong cách kiến trúc Pháp hiện diện tại Việt Nam: Roman (tiêu biểu là Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn, 1880), Gothic (Nhà thờ Lớn Hà Nội, 1887; Nhà thờ Phú Nhai, 1911), Trại lính (hành lang rộng 2 - 2,5m, bước cột 4 - 5m, dầm thép IPN), Cổ điển Hy Lạp - La Mã & Phục hưng (Tòa án tối cao Hà Nội 1906, Phủ Toàn quyền 1907), Baroque, Cổ điển Pháp (Bắc Bộ phủ 1919, Viện Radium 1927), Rococo (Tòa thị chính Sài Gòn 1907), Kiến trúc Hiện đại/Modern (cầu Long Biên 1902, chợ Đồng Xuân 1906, Ngân hàng Quốc gia 1930, Bưu điện Bờ Hồ 1942), Kiến trúc dân gian Pháp (biệt thự Đà Lạt) và Biệt thự phương Tây. Tại Hải Phòng, người Pháp quy hoạch đô thị cảng hoàn chỉnh kết hợp sản xuất công nghiệp với việc thành lập Nhà máy xi măng Hải Phòng tận dụng đá vôi Thủy Nguyên, than Quảng Ninh và bùn sông Cấm.
Chương 2. Các công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu ở Hải Phòng và thực trạng khai thác hiện nay
Chương 2 trình bày chi tiết khảo sát diện mạo kiến trúc thuộc địa tại Hải Phòng theo các nhóm công năng, phân tích thông số kỹ thuật, lịch sử hình thành và công năng hiện tại:
| Nhóm công năng |
Tên công trình / Tuyến phố |
Thời gian xây dựng / Khởi lập |
Đặc điểm kiến trúc & Lịch sử ghi nhận |
Công năng hiện tại |
| Hành chính - Thương mại |
Phố Điện Biên Phủ (Đại lộ Paul Bert & Phố Maréchal Joffre) |
Cuối thế kỷ XIX - Đầu thế kỷ XX |
Trung tâm thương mại - tài chính của người Âu. Tập trung các cơ sở: Hãng vận tải biển Đầu ngựa Messageries (1851), Hãng Năm Sao Chargeurs Réunis, Bảo hiểm Fauvel, Nhà in IDEO, Nhà thuốc Brusmith, Hãng buôn Yuen Tai Ling (1875), Địa ốc ngân hàng Crédit Foncier, Khách sạn Paris, Commerce, Palace, La Paix; Ngân hàng Pháp - Hoa (xây năm 1919, kiến trúc Gothic, khuôn viên gần 1 ha). |
Cửa hàng nông sản thực phẩm; Trụ sở Ngân hàng Hàng Hải; Bảo tàng thành phố; Vietinbank; Liên đoàn Lao động; Khách sạn Điện Biên, Commerce... |
|
Phố Minh Khai (Phố Francis Garnier) |
Cuối thế kỷ XIX - 1895 |
Phòng Thương mại Hải Phòng (thành lập 23/11/1884, tháp chuông xây năm 1895 với 3 đồng hồ quay 3 hướng rung chuông theo giờ - Nhà đồng hồ ba chuông); Hãng kim khí Descours Cabaud; Ngân hàng China; hệ thống biệt thự quan chức Pháp. |
Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch; Siêu thị Bách hóa Minh Khai; Trụ sở Mặt trận Tổ quốc thành phố. |
| Văn hóa - Nghệ thuật |
Nhà hát lớn Hải Phòng |
1904 - 1912 |
Thiết kế kiểu nhà hát trung cổ Pháp, vật liệu đưa từ Pháp sang, thợ Việt Nam thi công; kết cấu 2 tầng mái vòm, 100 cửa, khán phòng trên 600 chỗ ngồi; trần vòm vẽ tranh hoa văn vinh danh Mozart, Beethoven, Molière, Corneille; quảng trường trước nhà hát rộng 5.400 m². Nơi diễn ra trận chiến ngày 20/11/1946 của 13 chiến sĩ Vệ quốc đoàn do Đặng Kim Nở chỉ huy. |
Nhà hát thành phố, không gian sinh hoạt văn hóa, tổ chức sự kiện và lễ hội lớn. |
|
Quán hoa trung tâm |
Cuối năm 1941 |
Đốc lý Luciani chủ trì, Chánh lục lộ Gautier duyệt mỹ thuật; gồm 5 quán gỗ tròn lợp ngói mũi hài (mỗi quán rộng 20 m², cao gần 4m, cách nhau 6m, tổng diện tích 300 m²), dựng lắp ráp hoàn thiện trong một đêm. |
Điểm bán hoa tươi, tham quan cảnh quan trung tâm thành phố. |
|
Nhà thờ lớn Hải Phòng (Nhà thờ Chính tòa) |
Thập niên 1920 (dòng Đa Minh đến từ 1676) |
Kiến trúc Gothic dài 47m, rộng 17m, tháp chuông cao 28m, sức chứa hàng ngàn giáo dân; đối diện trường Dòng Saint Dominique. |
Cơ sở tôn giáo của Tòa Giám mục Giáo phận Hải Phòng. |
|
Biệt thự Bảo Đại |
1928 (chuyển giao cho Bảo Đại 1949) |
Tọa lạc trên đồi Vung (Đồ Sơn) cao 36m so với mực nước biển; bàn giao cho Du lịch Hải Phòng ngày 28/03/1984, mở cửa đón khách từ năm 1986. |
Điểm tham quan du lịch và lưu trú khách sạn tại Đồ Sơn. |
| Giao thông - Bưu chính |
Cảng Hải Phòng |
Xây dựng quy mô từ 1884 |
Bến Sáu Kho; năm 1886 có 170m cầu tàu gỗ và 2 cụm kho; năm 1900 kè đá từ bến Sáu Kho đến Cầu Ngự; quyết định xây dựng Cảng Bắc Kỳ năm 1902; chiều dài cầu cảng từng ghi nhận 1.140m. |
Cảng biển thương mại tổng hợp quốc tế Hải Phòng. |
|
Ga Hải Phòng |
Khởi công 1901, khánh thành 16/6/1902 |
Điểm đầu tuyến đường sắt Hà Nội - Hải Phòng dài 102 km (tuyến Hải Phòng - Lào Cai 390 km khánh thành 1906). Nơi Bác Hồ khởi hành về Hà Nội ngày 21/10/1946; tiếp quản ngày 13-15/5/1955. Năng lực vận tải: 6 - 8 đôi tàu khách/ngày, xếp dỡ 3.000 - 4.000 tấn hàng hóa/ngày. |
Ga đường sắt loại 1, đầu mối vận tải hành khách và hàng hóa đường sắt phía Bắc. |
|
Bưu điện Hải Phòng |
Mở năm 1876 |
Phát hành tem từ 1864; khai thông đường điện thoại liên tỉnh Hải Phòng - Hà Nội ngày 19/04/1906. |
Bưu điện trung tâm thành phố. |
| Công nghiệp - Giáo dục - Y tế |
Nhà máy Xi măng Hải Phòng |
25/12/1899 |
Nhà máy xi măng đầu tiên của Liên bang Đông Dương tại ngã ba sông Cấm và kênh Hạ Lý (khởi công nhà máy mới ngày 25/12/2002). |
Biểu tượng công nghiệp, chuyển đổi mặt bằng phục vụ đô thị. |
|
Nhà máy Tơ |
Khai thác thuộc địa lần 1 |
Phố Máy Tơ; tuyển mộ nhân công các tỉnh lân cận; quy mô đạt 700 công nhân (năm 1907) và 3.000 công nhân (năm 1939). |
Khu vực công nghiệp/dịch vụ đô thị. |
|
Hệ thống trường học |
Đầu thế kỷ XX |
Trường nữ học Henry Rivière, Trường Pháp - Việt Jean Dupuis, Trường nam sinh Bonnal, Trường nữ học Minh Khai. |
Trường Tiểu học Nguyễn Tri Phương, Trụ sở CSGT, THPT Ngô Quyền, THCS Minh Khai. |
|
Hệ thống y tế |
Hoạt động từ 21/3/1906 |
Nhà thương bản xứ (báo cáo Paul Bert 1907: trung bình điều trị 25 người/tháng, khám 40 người/ngày); Nhà thương chữa mắt. |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp; Nhà triển lãm thành phố. |
Về thực trạng khai thác du lịch, tác giả đánh giá các công trình kiến trúc Pháp tại Hải Phòng thể hiện giải pháp vi khí hậu tối ưu (hành lang rộng, tường dày, cửa chớp đối lưu, mái che), tạo nên sự chuyển tiếp không gian hài hòa với cấu trúc đô thị bản địa. Mặc dù sở hữu mật độ di sản dày đặc, hoạt động du lịch tại đây vẫn chưa hình thành các tuyến tham quan chuyên đề; các công trình chủ yếu phục vụ công tác hành chính hoặc kinh doanh độc lập, thiếu hệ thống biển chỉ dẫn thuyết minh di sản, chưa có sự kết nối chặt chẽ giữa ngành văn hóa, cơ quan quản lý đô thị và doanh nghiệp lữ hành.
Chương 3. Đề xuất một số giải pháp nhằm khai thác hiệu quả các công trình kiến trúc Pháp phục vụ phát triển du lịch Hải Phòng
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản kiến trúc Pháp:
- Quy hoạch và bảo tồn không gian di sản: Khoanh vùng bảo vệ các tuyến phố đặc trưng (Điện Biên Phủ, Minh Khai, Hoàng Văn Thụ, Trần Phú); ban hành quy chế quản lý xây dựng nghiêm ngặt, ngăn chặn việc phá dỡ hoặc cải tạo làm biến dạng mặt đứng nguyên gốc của các công trình kiến trúc cổ.
- Xây dựng sản phẩm du lịch và tuyến điểm chuyên đề: Thiết kế các tour du lịch đi bộ (walking tour) hoặc city tour chuyên đề "Khám phá di sản kiến trúc Pháp tại thành phố Cảng"; kết nối tuyến du lịch đường sắt Hà Nội - Hải Phòng gắn với ga Hải Phòng, Nhà hát thành phố, Quán hoa, Bảo tàng thành phố và khu nghỉ dưỡng Đồ Sơn.
- Trùng tu di sản gắn với chuyển đổi công năng dịch vụ du lịch: Lập đề án trùng tu các công trình xuống cấp theo nguyên tắc bảo tồn nguyên trạng; chuyển đổi một số công trình có vị trí thuận lợi sang làm bảo tàng chuyên đề, trung tâm trưng bày nghệ thuật, không gian văn hóa cà phê - ẩm thực phục vụ du khách.
- Tăng cường tuyên truyền, thuyết minh và liên kết quản lý: Lắp đặt hệ thống bảng thông tin di sản song ngữ tại các công trình; đào tạo đội ngũ thuyết minh viên am hiểu lịch sử văn hóa kiến trúc đô thị; tăng cường phối hợp liên ngành giữa Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch, chính quyền các quận nội thành và các hiệp hội du lịch lữ hành.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Kết quả tư liệu hóa và số liệu: Khảo cứu và thống kê hệ thống di sản kiến trúc thời Pháp tại Hải Phòng với các mốc lịch sử xác thực: Nhà thờ Chính tòa (dấu mốc truyền giáo 1676, xây dựng thánh đường thập niên 1920), Bưu cục Hải Phòng (1876), Cảng Hải Phòng (quy hoạch từ 1884, cầu tàu gỗ 1886, kè đá 1900, cảng Bắc Kỳ 1902), Nhà máy xi măng (25/12/1899), Ga Hải Phòng (hoạt động 16/6/1902), Nhà hát lớn (1904 - 1912, khán phòng >600 ghế, quảng trường 5.400 m²), Bệnh viện Việt Tiệp (21/3/1906, dữ liệu khám chữa bệnh 1907), Quán hoa (1941, diện tích 300 m²).
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Cung cấp khung định hướng giải pháp mang tính khả thi từ góc độ quy hoạch không gian, xây dựng sản phẩm tour tuyến đến cơ chế quản lý liên ngành để khai thác du lịch bền vững.
- Đóng góp học thuật: Đề tài là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các công trình kiến trúc Pháp tại Hải Phòng dưới góc nhìn của chuyên ngành Du lịch học; chuyển đổi cách tiếp cận từ quản lý bất động sản / công sở thuần túy sang nhận diện di sản kiến trúc đô thị như một nguồn tài nguyên du lịch nhân văn có giá trị kinh tế - xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn tài liệu lịch sử thứ cấp kết hợp khảo sát thực địa mô tả diện mạo bên ngoài; chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc nhu cầu của khách du lịch quốc tế đối với sản phẩm du lịch di sản kiến trúc Hải Phòng; chưa có điều kiện phân tích sâu các chỉ số kết cấu kỹ thuật chịu lực bên trong công trình.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá sức chứa du lịch tại từng công trình di sản; xây dựng phương án kinh tế chi tiết cho việc xã hội hóa nguồn vốn trùng tu; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thực tế ảo và thuyết minh tự động (audio guide) phục vụ khách tham quan tự do tại các tuyến phố di sản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Cơ sở đào tạo và sinh viên: Sinh viên các chuyên ngành Du lịch, Văn hóa học, Lịch sử, Việt Nam học và Quản lý đô thị có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp tiếp cận di sản kiến trúc dưới góc độ tài nguyên du lịch.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp tư liệu thực địa và gợi ý chính sách cho Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch, Sở Xây dựng Hải Phòng trong việc lập danh mục bảo tồn công trình kiến trúc có giá trị trước năm 1954.
- Doanh nghiệp du lịch - lữ hành: Là cơ sở dữ liệu thuyết minh chi tiết và gợi ý lịch trình để các công ty lữ hành xây dựng các tour du lịch văn hóa, city tour nội thành Hải Phòng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại các công trình kiến trúc Pháp tại Hải Phòng theo những nhóm chức năng nào?
Tác giả phân chia hệ thống công trình kiến trúc Pháp tại Hải Phòng thành 05 nhóm chức năng chính: (1) Kiến trúc Hành chính - Thương mại (tập trung trên phố Điện Biên Phủ và Minh Khai); (2) Kiến trúc Văn hóa - Nghệ thuật (Nhà hát thành phố, Quán hoa, Nhà thờ lớn, Biệt thự Bảo Đại); (3) Kiến trúc Giao thông - Thông tin liên lạc (Cảng Hải Phòng, Ga Hải Phòng, Bưu điện); (4) Kiến trúc Nhà máy - Xí nghiệp (Nhà máy xi măng, Nhà máy Tơ, Nhà máy đèn); (5) Kiến trúc Trường học - Bệnh viện (Trường Bonnal, Henry Rivière, Jean Dupuis; Bệnh viện bản xứ/Việt Tiệp, Nhà thương chữa mắt).
2. Trục phố Điện Biên Phủ (Đại lộ Paul Bert cũ) thời Pháp thuộc có những cơ sở kinh tế và thương mại tiêu biểu nào?
Phố Điện Biên Phủ tập trung các cơ sở kinh tế đầu não: Hãng vận tải đường biển Messageries (hãng Đầu ngựa, thành lập 1851), Công ty vận tải liên hiệp Chargeurs Réunis (hãng Năm Sao), Hãng bảo hiểm Fauvel, Nhà in Viễn Đông IDEO, Nhà thuốc Pharmacie Brusmith, Hãng buôn Yuen Tai Ling (thành lập 1875); các ngân hàng như Nhà băng Anh, Ngân hàng Pháp - Hoa (xây năm 1919), Ngân hàng Địa ốc Crédit Foncier; cùng các khách sạn như Ôten Paris, Commerce, Palace, La Paix.
3. Nhà hát lớn Hải Phòng có quy mô kết cấu và sự kiện lịch sử tiêu biểu nào được văn bản ghi nhận?
Nhà hát được xây dựng từ năm 1904 đến năm 1912 trên nền chợ cổ làng An Biên, thiết kế 2 tầng mái vòm, gồm 100 cửa ra vào và cửa sổ, khán phòng chứa trên 600 chỗ ngồi, trần vòm trang trí tên các danh nhân sân khấu âm nhạc châu Âu. Phía trước có quảng trường rộng 5.400 m². Ngày 20/11/1946, tại đây diễn ra trận đánh ác liệt bảo vệ thành phố của 13 chiến sĩ Vệ quốc đoàn do trung đội trưởng Đặng Kim Nở chỉ huy, tiêu diệt 50 lính Pháp trước khi hy sinh.
4. Quán hoa trung tâm Hải Phòng có đặc điểm kiến trúc và phương thức thi công độc đáo như thế nào?
Quán hoa được xây dựng cuối năm 1941 dưới sự chỉ đạo của Đốc lý Luciani và Chánh lục lộ Gautier, thiết kế theo phong cách Á Đông với 4 cột gỗ tròn làm trụ, mái cong lợp ngói mũi hài. Công trình gồm 5 quán (mỗi quán 20 m², cao gần 4m, cách nhau 6m) trên tổng diện tích 300 m², được nhà thầu thi công lắp ghép hoàn chỉnh chỉ trong một đêm theo kỹ thuật làm đình chùa truyền thống.
5. Tuyến đường sắt và Nhà ga Hải Phòng gắn với các mốc thời gian và thông số vận hành lịch sử nào?
Tuyến đường sắt Hà Nội - Hải Phòng dài 102 km được khởi công năm 1901 và chính thức khai thác từ ngày 16/6/1902 (tuyến Hải Phòng - Lào Cai 390 km khai thác năm 1906). Ngày 21/10/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đi tàu hỏa từ ga Hải Phòng về Hà Nội sau Hội nghị Fontainebleau. Ga được tiếp quản ngày 13-15/5/1955; hiện vận hành 6 - 8 đôi tàu khách/ngày và năng lực xếp dỡ đạt 3.000 - 4.000 tấn hàng hóa mỗi ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thương Giang đã hệ thống hóa toàn diện diện mạo lịch sử, giá trị nghệ thuật và hiện trạng sử dụng của các công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu tại thành phố Hải Phòng. Thông qua phương pháp khảo sát thực địa kết hợp đối chiếu tư liệu lịch sử, công trình đã làm rõ tiềm năng to lớn của khối di sản kiến trúc đô thị thuộc địa trong vai trò là nguồn tài nguyên du lịch nhân văn đặc sắc. Hệ thống các giải pháp về quy hoạch không gian, bảo tồn di sản và thiết kế sản phẩm du lịch chuyên đề được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản lý và phát triển du lịch bền vững tại địa phương.