Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế quốc dân, ngành du lịch đóng vai trò là một ngành kinh tế mũi nhọn, tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng, giải quyết việc làm cho hàng chục vạn lao động trực tiếp cùng hàng triệu lao động gián tiếp, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành kinh tế liên quan. Thành phố Hải Phòng là đô thị lưu giữ được nhiều khu phố với quỹ kiến trúc thuộc địa Pháp khá nguyên vẹn. Cùng với hệ thống danh thắng và di tích lịch sử trên địa bàn, các công trình kiến trúc Pháp cấu thành nguồn tài nguyên du lịch nhân văn mang tính đặc trưng cao, có tiềm năng đóng góp lớn vào sự phát triển của du lịch địa phương.

Tuy nhiên, thực tiễn khai thác nguồn tài nguyên này tại Hải Phòng trong nhiều năm qua bộc lộ nhiều hạn chế. Việc khai thác chưa được quan tâm đầu tư đúng mức, diễn ra mang tính tự phát và thiếu quy hoạch đồng bộ. Công tác quản lý tài nguyên từ phía chính quyền địa phương còn lỏng lẻo, dẫn đến lãng phí tiềm năng di sản. Một số công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu đã được đưa vào hoạt động du lịch nhưng chủ yếu dưới công năng chuyên biệt khác như Nhà hát lớn hay Bảo tàng thành phố, chưa được nhìn nhận và khai thác đúng với tư cách là những công trình kiến trúc mang dấu ấn giao lưu văn hóa Pháp. Hiệu quả kinh tế thu được từ hoạt động du lịch gắn với di sản kiến trúc vì vậy chưa tương xứng với tiềm năng thực tế.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Tìm hiểu lịch sử ra đời và đặc trưng của các công trình kiến trúc Pháp trong khu vực nội thành thành phố Hải Phòng.
  2. Khảo sát và đánh giá thực trạng khai thác các công trình kiến trúc Pháp trong hoạt động du lịch của thành phố trong những năm gần đây.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác hệ thống công trình này phục vụ phát triển du lịch Hải Phòng theo hướng bền vững.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống các công trình kiến trúc thời kỳ Pháp thuộc trên địa bàn nội thành thành phố Hải Phòng và thực trạng khai thác các công trình này phục vụ hoạt động du lịch. Phạm vi thời gian của dữ liệu khảo sát thực trạng tập trung vào giai đoạn 1995 – 2007 và các định hướng phát triển du lịch của địa phương đến năm 2020. Ý nghĩa của đề tài là vận dụng lý thuyết du lịch học vào thực tiễn địa phương để hệ thống hóa giá trị nguồn tài nguyên kiến trúc Pháp, chỉ ra các bất cập trong quản lý và khai thác, từ đó cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác quản lý tài nguyên di sản và xây dựng các chương trình du lịch chuyên đề tại Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, khóa luận dựa trên lý thuyết du lịch học về tài nguyên du lịch, mối quan hệ giữa bảo tồn di sản văn hóa - kiến trúc và phát triển sản phẩm du lịch đô thị. Để làm rõ bản chất của đối tượng nghiên cứu, tác giả hệ thống hóa lịch sử phát triển của kiến trúc phương Tây và kiến trúc Pháp qua các thời kỳ: nền tảng kiến trúc cổ đại Hy Lạp - La Mã (hệ thống các thức cột Doric, Ionic, Corinth, Toscan, Compozit; kỹ thuật vòm cuốn và quy hoạch đô thị bàn cờ), các phong cách kiến trúc trung đại (Roman, Gothic, Phục hưng, Baroque, Rococo), trào lưu Hiện đại (Modernism với trường phái Chicago, Bauhaus, chủ nghĩa kết cấu, chủ nghĩa công năng, kiến trúc hữu cơ, chủ nghĩa biểu hiện), trường phái Tân cổ điển Pháp, kiến trúc Pháp Normandy và mô hình công sự quân sự Vauban.

Về tổng quan tài liệu, tác giả điểm luận hai nhóm công trình nghiên cứu trước đó:

  • Nhóm nghiên cứu về kiến trúc Pháp tại Việt Nam: Kiến trúc Pháp ở Hà Nội (Hữu Ngọc), Kiến trúc Hà Nội thế kỉ XIX - XX (Đặng Thái Hoàng), Luận án PTS Kiến trúc Các xu hướng kiến trúc ở Việt Nam từ cuối thế kỉ XIX đến cuối thế kỉ XX (Tôn Thất Đại).
  • Nhóm nghiên cứu về địa chí và văn hóa Hải Phòng: Lược khảo đường phố Hải Phòng (Ngô Đăng Lợi), Hải Phòng thành phố hoa phượng đỏ Trung dũng - Quyết thắng (Thư viện Khoa học Tổng hợp Hải Phòng), Du lịch văn hóa Hải Phòng (Trần Phương). Khoảng trống học thuật được tác giả chỉ ra là các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả lịch sử xây dựng, đặc điểm hình thức kiến trúc mà chưa tiếp cận hệ thống công trình kiến trúc Pháp tại Hải Phòng dưới góc độ tài nguyên du lịch để nghiên cứu giải pháp khai thác.

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Là phương pháp chủ đạo, dùng để thu thập, phân loại, tổng hợp các nguồn tư liệu lịch sử, kiến trúc, văn hóa và du lịch từ sách báo, niên giám và báo cáo ngành.
  • Phương pháp thực địa (điền dã): Khảo sát trực tiếp các công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu tại Hải Phòng và Hà Nội nhằm so sánh đặc trưng kiến trúc giữa hai đô thị, đồng thời đánh giá hiện trạng bảo tồn và công năng sử dụng thực tế của các công trình.
  • Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh tổng hợp: Sử dụng để xử lý số liệu về cơ sở lưu trú, lượt khách, doanh thu du lịch, phân tích tương quan giữa các yếu tố tác động đến hoạt động du lịch nhằm phục vụ công tác dự báo và xây dựng giải pháp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các số liệu thống kê chính thức từ Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch Hải Phòng, các văn bản quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và du lịch thành phố Hải Phòng, cùng kết quả khảo sát thực địa của tác giả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Hải Phòng và hoạt động du lịch ở Hải Phòng

Chương này trình bày toàn diện về điều kiện tự nhiên, tiến trình lịch sử, dân cư, kinh tế - xã hội và hiện trạng hoạt động du lịch của thành phố Hải Phòng. Hải Phòng có diện tích tự nhiên 1.519 km², là vùng đất cổ có dấu vết cư trú từ 6.000 – 7.000 năm trước (di chỉ Cái Bèo, Tràng Kênh). Trong lịch sử phong kiến, vùng đất này gắn liền với các chiến công Bạch Đằng (năm 938, 981, 1288) và thời kỳ Dương Kinh thời nhà Mạc (1527). Địa danh Hải Phòng bắt nguồn từ việc Bùi Viện lập bến cảng Ninh Hải và nha Hải Phòng sứ (1870 – 1873), cơ quan Hải Dương thương chính quan phòng sau Hòa ước Giáp Tuất 1874. Ngày 19/7/1888, Tổng thống Pháp Sadi Carnot ký sắc lệnh thành lập thành phố Hải Phòng, tách ra từ tỉnh Hải Phòng (phần còn lại lập thành tỉnh Kiến An, tái nhập vào Hải Phòng năm 1962). Người Pháp đã quy hoạch Hải Phòng theo mô hình đô thị cảng công thương nghiệp hiện đại.

Về kinh tế - xã hội, dân số Hải Phòng năm 2004 đạt 1.776,4 nghìn người, mật độ 1.113,1 người/km² (đứng thứ 4 miền Bắc sau Thái Bình, Hải Dương, Hưng Yên). Thành phố được công nhận là đô thị loại I cấp quốc gia năm 2003. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2001 – 2005 đạt 11,1%/năm. Tổng GDP năm 2005 đạt 14.071,9 tỷ đồng (đứng thứ 5/64 tỉnh thành cả nước), GDP bình quân đầu người đạt 11,7 triệu đồng. Cơ cấu kinh tế năm 2005 gồm: dịch vụ chiếm 50,4%, công nghiệp - xây dựng chiếm 36,6%, nông - lâm - ngư nghiệp chiếm 13,0%.

Về tài nguyên du lịch, Hải Phòng sở hữu tài nguyên tự nhiên đa dạng như Vườn quốc gia Cát Bà, Đồ Sơn, Tràng Kênh, cùng gần 500 di tích lịch sử - văn hóa (khu di tích Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, đền Nghè, đền Bà Đế). Cơ sở vật chất kỹ thuật và chỉ tiêu hoạt động du lịch giai đoạn 1995 – 2005 có sự tăng trưởng nhanh:

Năm Số cơ sở lưu trú Công suất buồng phòng bình quân (%) Doanh thu du lịch (Tỷ đồng) Nộp Ngân sách Nhà nước (Tỷ đồng)
1995 79 < 50,0 58,2 —
2000 110 51,0 231,0 32,00
2001 126 53,0 283,0 37,94
2002 134 46,0 363,0 39,37
2003 171 48,0 404,0 41,30
2004 194 51,0 470,0 43,08
2005 221 65,0 552,0 49,40

Về cơ cấu khách, khách quốc tế đến Hải Phòng chủ yếu qua đường bộ từ Hà Nội, Quảng Ninh và đường hàng không. Khách Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối (năm 1997 đạt hơn 10.000 lượt, chiếm 15%; năm 2000 đạt 125.000 lượt, chiếm 61%; năm 2005 chiếm trên 70% tổng khách quốc tế). Thời gian lưu trú bình quân của khách quốc tế đạt 1,43 – 1,50 ngày/khách; khách nội địa lưu trú bình quân 1,15 – 1,25 ngày/khách. Cơ cấu doanh thu du lịch vẫn chủ yếu dựa vào lưu trú và ăn uống (chiếm 65% – 75%), các dịch vụ bổ trợ chỉ chiếm 25% – 35%. Chương 1 cũng trình bày định hướng phát triển du lịch đến năm 2020 của Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch Hải Phòng, bao gồm quy hoạch không gian trọng điểm, nâng cấp sân bay Cát Bi thành sân bay quốc tế, phát triển sản phẩm làng nghề và sắp xếp lại doanh nghiệp lữ hành.

Chương 2: Các công trình kiến trúc Pháp tại Hải Phòng

Chương 2 tập trung phân tích nguồn gốc lý luận, các phong cách kiến trúc phương Tây và tiến trình du nhập của kiến trúc Pháp vào Việt Nam nói chung, Hải Phòng nói riêng. Tác giả phân tích nền tảng kiến trúc cổ điển Hy Lạp (với 3 thức cột Doric, Ionic, Corinth; các quần thể Agora, Acropol, đền Parthenon, Erechteyon) và La Mã cổ đại (thêm 2 thức Toscan, Compozit; kỹ thuật vòm bê tông thiên nhiên; các công trình Colosseums, Caracalla, Panthéon).

Tiếp đó, chương luận giải các phong cách kiến trúc thời trung đại và cận đại:

  • Kiến trúc Roman (thế kỷ X – XII): Xuất phát từ Pháp (dòng tu Benedictine năm 910), đặc trưng bởi tường dày, cửa sổ nhỏ, vòm bán cầu, kết cấu dạng pháo đài/tu viện kiên cố (tiêu biểu: quần thể Pisa).
  • Kiến trúc Gothic (cuối thế kỷ XII – XV): Khởi phát từ Tây Bắc Pháp, sử dụng vòm cuốn nhọn, cuốn bay chịu lực, cửa sổ hoa hồng kính màu (tiêu biểu: Nhà thờ Đức Bà Paris).
  • Kiến trúc Phục hưng và Baroque (thế kỷ XIV – XVII): Ứng dụng tỷ lệ toán học, tạo không gian kịch tính, tường uốn lượn, cột thân vặn (tiêu biểu: Nhà hát Opera Paris).
  • Kiến trúc Rococo (đầu thế kỷ XVIII): Phát triển dưới thời vua Louis XIV - XV, chú trọng đường cong mềm mại trong trang trí nội thất (Khách sạn Soubise, Quảng trường Stanislas).
  • Trào lưu kiến trúc Hiện đại (Modernism): Loại bỏ trang trí rườm rà, sử dụng bê tông cốt thép, thép, kính với đại diện từ trường phái Chicago, Bauhaus, chủ nghĩa công năng (5 nguyên tắc thiết kế của Le Corbusier), kiến trúc hữu cơ và chủ nghĩa biểu hiện.

Về đặc điểm kiến trúc Pháp, tác giả chỉ ra khả năng dung hợp giữa tính quy chuẩn cổ điển và tính sáng tạo linh hoạt theo địa phương, cấu trúc mái Mansard hình thang dốc tận dụng không gian tầng áp mái thời Napoleon III, cửa sổ cao uốn cong vượt quá đường diềm, phong cách Normandy với tháp tròn mái nón.

Về quá trình du nhập vào Việt Nam, tác giả chia thành hai giai đoạn:

  • Thời kỳ phong kiến: Từ thế kỷ XVI qua các giáo sĩ truyền đạo Ki-tô (nhà thờ quy mô nhỏ). Cuối thế kỷ XVIII, nhà Nguyễn ứng dụng kiến trúc quân sự kiểu Vauban: năm 1791, Nguyễn Ánh thuê quan Năm Victor Olivier de Puymanel thiết kế thành Bát Quái tại Sài Gòn; vua Minh Mạng cho xây dựng lại năm 1834 và nhân rộng ra các tỉnh. Đến cuối thế kỷ XIX, xuất hiện các công trình tôn giáo quy mô lớn như Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn (1880), Nhà thờ Lớn Hà Nội (1887), Nhà thờ đá Phát Diệm (1896).
  • Thời kỳ Pháp thuộc: Kiến trúc Pháp được áp dụng bài bản vào quy hoạch đô thị công thương nghiệp và hành chính thuộc địa, trong đó Hải Phòng là một trong những trung tâm đô thị trọng điểm ở Bắc Kỳ.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp khai thác các công trình kiến trúc Pháp phục vụ phát triển du lịch tại Hải Phòng

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng tại Chương 1 và phân tích giá trị kiến trúc tại Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nhằm đưa các công trình kiến trúc Pháp vào hoạt động du lịch:

  • Giải pháp quy hoạch và khoanh vùng bảo tồn không gian đô thị cổ: Lập danh mục kiểm kê, phân loại mức độ bảo tồn đối với các công trình công cộng, công sở và nhà ở thời Pháp thuộc trong nội thành Hải Phòng; ngăn chặn việc cải tạo tự phát làm biến dạng mặt đứng kiến trúc.
  • Giải pháp xây dựng sản phẩm và tour du lịch chuyên đề: Thiết kế các tuyến tham quan đi bộ, xe điện kết nối các di sản kiến trúc Pháp tiêu biểu ở trung tâm đô thị (Nhà hát lớn, Bảo tàng thành phố, các công trình bưu điện, ngân hàng, nhà ga, khu phố cổ); gắn kết di sản kiến trúc với các sản phẩm du lịch văn hóa ẩm thực và lịch sử địa phương.
  • Giải pháp quản lý và phối hợp liên ngành: Tăng cường phối hợp giữa Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch, cơ quan quản lý đô thị và chính quyền địa phương trong việc quản lý tài nguyên; xây dựng quy chế quản lý di sản kiến trúc thuộc địa rõ ràng.
  • Giải pháp quảng bá và đào tạo nhân lực: Đưa thông tin di sản kiến trúc Pháp vào các ấn phẩm xúc tiến du lịch chính thức; bồi dưỡng kiến thức lịch sử kiến trúc cho đội ngũ hướng dẫn viên và nhân lực du lịch tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể:

  1. Hệ thống hóa số liệu phát triển du lịch Hải Phòng giai đoạn 1995 – 2005: Văn bản cung cấp chuỗi số liệu thực tế về sự phát triển của cơ sở lưu trú (tăng từ 79 cơ sở năm 1995 lên 221 cơ sở năm 2005), doanh thu toàn ngành (tăng từ 58,2 tỷ đồng lên 552 tỷ đồng), mức nộp ngân sách (đạt 49,40 tỷ đồng năm 2005), và cơ cấu thị trường khách (khách Trung Quốc chiếm trên 70% tổng khách quốc tế năm 2005).
  2. Làm rõ thực trạng khai thác di sản kiến trúc Pháp: Khóa luận chỉ ra thực trạng các công trình kiến trúc Pháp tại Hải Phòng bị chia cắt công năng, khai thác tự phát hoặc chưa được tiếp cận dưới góc độ sản phẩm du lịch văn hóa - lịch sử hoàn chỉnh.
  3. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Đề tài là công trình nghiên cứu chuyên biệt bước đầu đặt vấn đề khai thác hệ thống kiến trúc Pháp tại Hải Phòng phục vụ mục tiêu phát triển du lịch bền vững. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho cơ quan quản lý nhà nước trong công tác quy hoạch, đồng thời gợi mở hướng xây dựng tour tuyến cho các doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thống kê du lịch và khảo sát hiện trạng công trình phản ánh giai đoạn 1995 – 2007, chưa cập nhật biến động của quỹ di sản kiến trúc và thị trường du lịch trong giai đoạn sau năm 2010.
  • Phương pháp khảo sát kiến trúc chủ yếu tiếp cận ở góc độ tổng quan hình thái và công năng du lịch, chưa đi sâu vào phân tích kết cấu kỹ thuật chi tiết của từng hạng mục công trình đơn lẻ.

Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá tác động của công tác trùng tu, bảo tồn thích ứng đối với quỹ kiến trúc Pháp tại Hải Phòng trong bối cảnh đô thị hóa hiện đại.
  • Nghiên cứu mô hình liên kết tour du lịch di sản kiến trúc Pháp giữa các đô thị thuộc địa cũ ở miền Bắc như Hà Nội - Hải Phòng - Nam Định.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên các ngành Du lịch học, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Văn hóa học, Lịch sử đô thị.
  • Các nhà quản lý đô thị, cán bộ ngành văn hóa - du lịch tại Hải Phòng trong việc lập kế hoạch bảo tồn và khai thác tài nguyên di sản văn hóa.
  • Doanh nghiệp lữ hành khai thác thị trường khách nội địa và quốc tế quan tâm đến tour du lịch văn hóa - di sản đô thị.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm phần tổng thuật hệ thống hóa các phong cách kiến trúc châu Âu - Pháp, tiến trình du nhập kiến trúc phương Tây vào Việt Nam qua các triều đại lịch sử, cùng hệ thống bảng biểu thống kê về thực trạng hoạt động du lịch thành phố Hải Phòng thời kỳ 1995 – 2005.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phố Hải Phòng được chính thức thành lập vào thời gian nào và theo văn bản pháp lý nào?
Thành phố Hải Phòng chính thức được thành lập vào ngày 19 tháng 7 năm 1888 theo sắc lệnh do Tổng thống Pháp Sadi Carnot ký. Theo sắc lệnh này, thành phố Hải Phòng được tách ra từ tỉnh Hải Phòng, phần còn lại lập thành tỉnh Kiến An.

2. Công trình kiến trúc quân sự kiểu Vauban đầu tiên tại Việt Nam được xây dựng khi nào và do ai thiết kế?
Năm 1791, Nguyễn Ánh đã thuê một quan Năm người Pháp tên là Victor Olivier de Puymanel (phụ tá của giáo sĩ D’Adran) vẽ kiểu và chỉ huy xây dựng thành Bát Quái 8 góc theo kiểu công sự Vauban tại Sài Gòn.

3. Cơ cấu khách du lịch quốc tế đến Hải Phòng giai đoạn 1997 – 2005 có đặc điểm gì nổi bật?
Khách du lịch Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu khách quốc tế: năm 1997 đón hơn 10.000 lượt (chiếm 15%), năm 2000 đạt 125.000 lượt (chiếm 61%), và đến năm 2005 chiếm trên 70% tổng lượng khách du lịch quốc tế đến thành phố.

4. Doanh thu ngành du lịch Hải Phòng tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 1995 – 2005?
Tổng thu nhập ngành du lịch Hải Phòng tăng từ 58,2 tỷ đồng năm 1995 lên 231,0 tỷ đồng năm 2000 (tăng trưởng bình quân 31,75%/năm) và đạt 552,0 tỷ đồng vào năm 2005 (tăng trưởng bình quân giai đoạn 2000 – 2005 đạt 10,77%/năm, gấp 9,5 lần so với năm 1995).

5. Vì sao tác giả cho rằng việc khai thác kiến trúc Pháp tại Hải Phòng thời gian qua chưa tương xứng với tiềm năng?
Tác giả chỉ rõ các hoạt động khai thác diễn ra mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ và chưa có sự quản lý chặt chẽ; nhiều công trình được sử dụng với mục đích chuyên môn riêng biệt (như Nhà hát lớn, Bảo tàng) mà chưa được khai thác toàn diện dưới tư cách là sản phẩm du lịch di sản kiến trúc - văn hóa.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về lịch sử kiến trúc phương Tây - Pháp, quá trình hình thành đô thị Hải Phòng và hiện trạng ngành du lịch địa phương giai đoạn 1995 – 2005. Công trình chỉ ra tiềm năng lớn nhưng còn bị bỏ ngỏ của quỹ kiến trúc Pháp thuộc tại khu vực nội thành Hải Phòng, đồng thời phân tích rõ các bất cập trong quản lý và khai thác tài nguyên du lịch. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp quy hoạch, xây dựng sản phẩm tour tuyến chuyên đề nhằm nâng cao hiệu quả khai thác kinh tế du lịch gắn liền với công tác bảo tồn di sản bền vững.