Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số 9.40) với đề tài "Không gian sáng tạo trong đời sống văn hóa đô thị (qua nghiên cứu một số không gian sáng tạo tại Hà Nội)" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Hương, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Hoài Sơn và TS. Đào Thế Đức tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2022). Công trình đánh dấu bước chuyển dịch mang tính tiên phong trong nghiên cứu văn hóa đô thị tại Việt Nam: chuyển trọng tâm từ cách tiếp cận kinh tế - kỹ trị (vốn xem không gian sáng tạo đơn thuần là vườn ươm doanh nghiệp hay mô hình kinh doanh khởi nghiệp) sang lăng kính xã hội học văn hóa sâu sắc, coi không gian sáng tạo là một kiến tạo xã hội mang tính động lực, nơi dung dưỡng các thực hành văn hóa, nới rộng biên độ tự do biểu đạt và kiến tạo căn tính thị dân trong bối cảnh hậu Đổi Mới.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng các nghiên cứu vi mô, tiếp cận từ dưới lên (bottom-up) về chiều sâu văn hóa của các không gian sáng tạo (KGST). Trong khi các báo cáo của Hội đồng Anh (British Council, 2014, 2018) và các đề án quy hoạch đô thị có xu hướng "đóng khung" KGST vào mục tiêu thương mại hóa, hỗ trợ khởi nghiệp công nghiệp sáng tạo hoặc tính toán chỉ số diện tích mét vuông công cộng thuần túy, luận án đã đi sâu vào "cấu trúc bề sâu" để làm rõ cách các nhóm chủ thể gán nghĩa cho không gian thông qua các thực hành sống động hàng ngày.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:
- Những điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội nào của đô thị Hà Nội đương đại đã góp phần hình thành và dung dưỡng các KGST?
- Những thực hành văn hóa cụ thể nào đang diễn ra tại các KGST, và phương thức các thực hành này tạo nghĩa cho không gian ra sao?
- Các thực hành văn hóa trong KGST mang ý nghĩa biểu trưng gì đối với các nhóm chủ thể kiến tạo trong việc xác lập căn tính và mở rộng tự do biểu đạt?
Khung lý thuyết của luận án thiết lập sự tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết sản xuất không gian xã hội (The Production of Space) của Henri Lefebvre, Lý thuyết khu vực công (Public Sphere) của Jürgen Habermas, Lý thuyết không gian công cộng (Human Condition) của Hannah Arendt và quan điểm đô thị như một lối sống (Urbanism as a way of life) của Louis Wirth. Về quy mô khảo sát, luận án thực hiện điền dã chuyên sâu trong giai đoạn 2017–2020 tại Hà Nội, tập trung giải phẫu 2 trường hợp điển hình: KGST Giấc mơ nhỏ (không gian của người trẻ tuổi từ 16 đến dưới 30) và KGST Cà phê Văn (không gian của giới trí thức trung niên và cao niên), đồng thời theo vết sự chuyển biến từ 40 KGST (năm 2014) lên 140 KGST (năm 2018) trên toàn quốc.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về không gian đô thị và không gian sáng tạo trong học giới quốc tế và Việt Nam được luận án phân tích và tổng hợp qua bốn dòng nghiên cứu chính:
Dòng thứ nhất tiếp cận không gian đô thị dưới góc độ chức năng, quy hoạch và kiến trúc (Phạm Thúy Loan, 2016; Doãn Minh Khôi, 2018; Nguyễn Quang, 2018). Các tác giả này tập trung vào việc tạo lập hạ tầng kỹ thuật, xem không gian công cộng là "khoảng thở" vật lý, cảnh quan mở nhằm phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi, giải trí từ giác độ quản lý vĩ mô từ trên xuống.
Dòng thứ hai tiếp cận không gian như một kiến tạo xã hội đa tầng (Henri Lefebvre, 1991; Setha Low & Denise Lawrence-Zuniga, 2007; Nguyễn Thị Phương Châm & Hoàng Cầm, 2021). Nhóm học giả này nhìn nhận không gian là sự phản chiếu các mối quan hệ quyền lực, sự thương thỏa, thích nghi và các "chiến thuật không gian" của người dân đô thị trong việc chiếm lĩnh vỉa hè, đường phố để mưu sinh và thực hành văn hóa.
Dòng thứ ba định vị không gian sáng tạo trong hệ sinh thái công nghiệp sáng tạo và kinh tế học văn hóa (British Council, 2014, 2018; Bùi Hoài Sơn, 2018, 2019; Lương Hồng Quang, 2018; Phạm Thị Mỹ Hoa, 2021). Trọng tâm của dòng nghiên cứu này là vai trò của creative hubs đối với tăng trưởng kinh tế, tái thiết di sản công nghiệp và đóng góp vào mạng lưới thành phố sáng tạo của UNESCO.
Dòng thứ tư nghiên cứu không gian dưới góc nhìn nghệ thuật đương đại và không gian phá cách (alternative space) (Nora Taylor, 2007; Elisabeth Rosen, 2013; Nguyễn Như Huy, 2013). Các tác giả khảo sát làn sóng nghệ thuật thể nghiệm, phản dòng chính tại các không gian phi chính thống, nhấn mạnh tính chất phản kháng của nghệ sĩ đối với sự phân cấp bảo tàng và thương mại hóa nghệ thuật.
Điểm tranh luận học thuật sâu sắc nảy sinh giữa hai luồng quan điểm về không gian công tại Việt Nam. Một mặt, Lisa Drummond (2000) lập luận rằng đô thị Việt Nam thiếu vắng một "khu vực công" theo chuẩn mực phương Tây do sự kiểm soát can thiệp từ ngoài vào trong (outside-in) của nhà nước và hiện tượng gia đình hóa, riêng tư hóa không gian công cộng (inside-out). Ngược lại, Sandra Kurfürst (2011) chỉ ra rằng các không gian tại Hà Nội đang được tái định nghĩa thông qua các thực hành hàng ngày, trở thành đấu trường đàm phán chính trị - xã hội sống động.
Luận án định vị chính xác vị trí học thuật của mình khi đối thoại với hai luồng tranh luận trên. Bằng việc so sánh với các trường hợp quốc tế—từ mô hình không gian phá cách tại khu Soho (New York, thập niên 1970) xuất phát từ sự phản kháng thương mại hóa nghệ thuật đến mạng lưới Creative Hubs Á - Âu (2015)—luận án chỉ ra rằng KGST tại Hà Nội không đối đầu trực diện kiểu phương Tây mà áp dụng "tính chất du kích" và các chiến thuật mềm dẻo để hình thành nên một khu vực công lai ghép (hybrid public sphere), thúc đẩy dân chủ hóa đời sống văn hóa một cách tinh tế và bền bỉ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào kho tàng lý thuyết văn hóa học và xã hội học đô thị thông qua việc tái diễn giải và mở rộng các lý thuyết kinh điển phương Tây vào bối cảnh xã hội chuyển đổi tại Việt Nam:
Thứ nhất, luận án mở rộng Lý thuyết Khu vực công (Public Sphere) của Jürgen Habermas. Habermas từng định vị khu vực công tư sản thế kỷ 18 tại các quán cà phê, salon văn học châu Âu như một không gian lý tính, mở ngỏ cho mọi công dân tranh luận để hình thành dư luận xã hội độc lập với nhà nước. Luận án chứng minh rằng trong bối cảnh thể chế đặc thù tại Việt Nam, các KGST độc lập vận hành như những "khu vực công đặc thù" (specialized public spheres) hay "khu vực công vi mô" (micro-public spheres). Dù có rào cản về quy mô và tính chọn lọc của nhóm tham gia, các không gian này vẫn duy trì đầy đủ tính chất phản biện lý tính, đối thoại bình đẳng và thảo luận về các vấn đề trách nhiệm công dân, sinh thái môi trường và tự do học thuật.
Thứ hai, công trình cụ thể hóa Lý thuyết Sản xuất không gian (The Social Production of Space) của Henri Lefebvre. Trích dẫn nguyên văn mệnh đề kinh điển của Lefebvre:
"Không gian (xã hội) là một sản phẩm xã hội… không gian sản xuất như vậy đảm nhiệm như một công cụ suy nghĩ và hành động; bên cạnh việc là một tư liệu sản xuất, nó còn là tư liệu kiểm soát, và như vậy là tư liệu cai trị, quyền lực."
Luận án đã chứng minh sự thống nhất của bộ ba không gian (Spatial Triad) trong KGST:
- Không gian vật lý (Physical space): Căn gác nhỏ, quán cà phê, xưởng công nghiệp bỏ hoang (như Zone 9);
- Không gian tinh thần (Mental space): Ý niệm về tự do tư tưởng, tinh thần phản tư, khát vọng sáng tạo;
- Không gian xã hội (Social space): Mạng lưới quan hệ, sự kết nối cảm xúc và thực hành văn hóa của các cộng đồng thị dân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trục lý thuyết: (1) Kiến tạo không gian xã hội của Lefebvre; (2) Khu vực công của Habermas; (3) Cấu trúc đời sống văn hóa hai tầng bề mặt - bề sâu của Trần Đức Ngôn (2017); và (4) Lối sống đô thị của Louis Wirth (1938).
Từ nền tảng này, luận án đưa ra định nghĩa học thuật chuẩn xác về KGST:
"KGST được hiểu là những kiến tạo xã hội thông qua các thực hành văn hóa, kết nối các cá nhân cùng mối quan tâm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhóm xã hội, tác động lên đời sống văn hóa đô thị theo nhiều cách khác nhau."
Khung phân tích khẳng định tính "sáng tạo" của không gian không phải là thuộc tính địa lý hay kiến trúc sẵn có, mà là kết quả liên tục của quá trình gán nghĩa xã hội. Kế thừa nhận định của Don Mitchell (2003) do Phạm Quỳnh Phương (2010) trích dẫn:
"Cái làm cho một không gian trở thành công cộng thường không nằm ở tính công cộng được xác định trước của nó. Tính công cộng của không gian được tạo ra khi nó đáp ứng những nhu cầu nhất định, khi một số nhóm này hay nhóm khác sử dụng không gian và hoạt động ở đó làm cho nó trở thành công cộng."
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích này được xác định rõ: áp dụng cho các không gian văn hóa độc lập, phi chính thức trong các đô thị đang trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế - xã hội nhanh chóng, nơi quyền tiếp cận không gian công cộng bị hạn chế và kiểm soát bởi các quy chuẩn hành chính.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường nhận thức luận Hiện tượng luận diễn giải (Interpretivism / Hermeneutics) kết hợp với Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism). Nghiên cứu không xem đối tượng là những thực thể bất biến có thể đo đếm bằng thống kê toán học đơn thuần, mà tập trung nắm bắt thế giới ý nghĩa chủ quan của các tác nhân văn hóa thông qua thiết kế nghiên cứu định tính đa trường hợp (multiple-case study design).
Luận án lựa chọn hai trường hợp nghiên cứu có tính tương phản và bổ trợ cao về nhân khẩu học và loại hình thực hành:
- KGST Giấc mơ nhỏ: Đại diện cho không gian của giới trẻ (độ tuổi 16–30), tập trung vào các thực hành đọc sách độc lập, chiếu phim thể nghiệm, thảo luận về môi trường và trách nhiệm xã hội;
- KGST Cà phê Văn: Đại diện cho không gian của giới trí thức trung và cao niên, tập trung vào các sinh hoạt học thuật chuyên sâu, tọa đàm triết học, nghệ thuật và đối thoại phản biện xã hội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu được thực hiện bài bản qua ba phương pháp then chốt:
-
Quan sát tham dự (Participant Observation): Triển khai theo hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2017–2018): Khảo sát diện rộng tại mạng lưới hơn 10 KGST ở Hà Nội (Zone 9, Hanoi Creative City, Heritage Space, Manzi, Doclab, Tổ chim xanh, Trung tâm TPD, Cà phê thứ Bảy, Kinergie Studio...);
- Giai đoạn 2 (2018–2020): Cắm chốt thường xuyên vào các dịp cuối tuần tại Giấc mơ nhỏ và Cà phê Văn, trực tiếp tham gia như một thành viên của nhóm. Vận dụng quan điểm điền dã của Robert M. Emerson và cộng sự (2014): "trải nghiệm các sự kiện và ý nghĩa bằng cách thức tương tự như trải nghiệm của các thành viên".
-
Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured In-depth Interviews): Tuyển chọn mẫu theo phương pháp quả bóng tuyết (Snowball sampling) với tổng số lượng $N = 22$ đối tượng:
- Nhóm 1 (7 người): Những người sáng lập, đồng sáng lập và chủ trì tổ chức sự kiện;
- Nhóm 2 (15 người): Công chúng thường xuyên tham dự và các nghệ sĩ trực tiếp thực hành văn hóa nghệ thuật. Thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn dao động từ 1 đến 3 giờ.
-
Dân tộc học không gian số (Netnography / Digital Ethnography): Khảo sát các trang mạng xã hội (Facebook), hội nhóm Messenger và website của các KGST. Nhà nghiên cứu đã tiến hành các cuộc phỏng vấn trực tuyến kéo dài 2–3 giờ qua chat, tiếp cận chiều sâu nội tâm của những người trẻ vốn e ngại giao tiếp trực tiếp.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được xử lý bằng kỹ thuật Phân tích chuyên đề (Thematic Analysis) kết hợp giải mã biểu trưng văn hóa. Tính giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy được củng cố nhờ kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (triangulation): đối chiếu giữa ghi chép điền dã, biên bản phỏng vấn sâu, tài liệu thứ cấp (báo cáo chính sách, phim tài liệu Zone 9 của đạo diễn Nguyễn Anh Thư) và dấu vết kỹ thuật số. Luận án tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc đạo đức nghiên cứu thông qua việc ẩn danh hoàn toàn danh tính nhân vật và hai không gian khảo sát chính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Không gian nới rộng biên độ tự do biểu đạt: Luận án phát hiện các KGST độc lập hoạt động như những "vùng đệm tự do", nơi các chủ thể vượt thoát khỏi các rào cản thể chế để bàn thảo về các chủ đề nhạy cảm như triết học phương Tây, nghệ thuật thể nghiệm, bất bình đẳng xã hội, môi trường và quyền công dân.
- Cơ chế kiến tạo bản sắc và kết nối cảm xúc: Tại Giấc mơ nhỏ, người trẻ tìm thấy không gian để định vị bản thân và chia sẻ các mối âu lo về căn tính cá nhân trong đô thị hiện đại. Tại Cà phê Văn, giới trí thức thực hiện thiên chức xã hội thông qua các đối thoại học thuật mang tính phản biện, tái lập vị thế của người trí thức công chúng (public intellectual).
- Sự mở rộng và xóa nhòa biên giới qua không gian số: Không gian vật lý hạn hữu (căn gác nhỏ vài chục mét vuông) được nới rộng vô hạn nhờ không gian trực tuyến. Các website và fanpage không chỉ là kênh truyền thông mà trở thành nơi lưu trữ tri thức nền tảng và tiếp nối các cuộc tranh luận sau sự kiện.
- Nghịch lý tồn tại và tính chất du kích: Luận án chỉ ra tính chất bấp bênh, dễ tổn thương của các KGST độc lập tại Hà Nội. Điển hình như tổ hợp Zone 9 (2013) – "một giấc mơ bùng nổ" chỉ tồn tại vỏn vẹn 8 tháng do rào cản pháp lý và quản lý đô thị. Để tồn tại, các KGST buộc phải áp dụng "chiến thuật du kích", di dời địa điểm liên tục, linh hoạt biến chuyển giữa các mô hình kinh doanh cà phê nhằm tài trợ cho các sinh hoạt văn hóa phi lợi nhuận.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh sự tồn tại của khu vực công tại các quốc gia Đông Nam Á chuyển đổi, làm giàu thêm lý thuyết về không gian đô thị của Lefebvre và Habermas trong bối cảnh phi Tây phương.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình dân tộc học đô thị kết hợp khảo sát trực tiếp và trực tuyến (blended ethnography), tạo tiền lệ phương pháp cho việc nghiên cứu các nhóm tiểu văn hóa đô thị kín đáo.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Luận án chỉ ra khoảng cách lớn giữa tư duy quản lý văn hóa nhà nước (vốn nặng về kiểm duyệt hành chính) và nhu cầu biểu đạt văn hóa thực tế của thị dân. Khuyến nghị chính quyền Hà Nội – sau khi gia nhập Mạng lưới Thành phố Sáng tạo của UNESCO năm 2019 – cần chuyển đổi cơ chế quản lý từ "kiểm soát tiền kiểm" sang "kiến tạo môi trường", ban hành hành lang pháp lý bảo vệ và chuyển đổi quỹ di sản công nghiệp thành các tổ hợp sáng tạo công cộng bền vững.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn địa bàn và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào không gian văn hóa tại Hà Nội với 2 trường hợp chuyên sâu, chưa thể bao quát hết sự biến động của các mô hình KGST tại TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng – nơi có tính chất thương mại và năng động kinh tế khác biệt.
- Rào cản tiếp cận dữ liệu nguyên bản: Do tính chất nhạy cảm của một số cuộc đối thoại học thuật và nghệ thuật phá cách, một số buổi phỏng vấn không thể ghi âm trực tiếp mà phải dựa trên phương pháp ghi chép nhanh và hồi cố, có thể làm giảm bớt độ chính xác nguyên văn của một vài thuật ngữ.
- Tính biến động nhanh chóng của đối tượng: Các KGST có vòng đời ngắn, dễ giải thể hoặc chuyển đổi hình thức hoạt động theo biến động kinh tế và giá thuê mặt bằng đô thị.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng:
- Khảo sát so sánh xuyên đô thị (Hà Nội - TP. Hồ Chí Minh - Bangkok);
- Nghiên cứu định lượng kinh tế lượng nhằm đo lường chính xác đóng góp của các KGST vào chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa;
- Nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và không gian ảo (metaverse) đối với các thực hành sáng tạo nghệ thuật thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong các chuyên ngành Văn hóa học, Xã hội học Đô thị, Nhân học và Quản lý Văn hóa tại Việt Nam, dự kiến thu hút chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về biến đổi xã hội đô thị Đông Nam Á.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và cứ liệu thực chứng phục vụ việc triển khai Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 và Kế hoạch hành động Thành phố Sáng tạo Hà Nội của UNESCO.
- Tác động xã hội: Nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền văn hóa và quyền tiếp cận không gian đô thị của công dân, cổ vũ việc chuyển đổi các nhà máy cũ, di sản công nghiệp thành các thiết chế văn hóa phục vụ cộng đồng thay vì thuần túy chuyển nhượng cho các dự án bất động sản thương mại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết liên ngành tích hợp (Lefebvre - Habermas) và phương pháp dân tộc học đô thị sắc bén để ứng dụng vào nghiên cứu các không gian chuyển đổi.
- Nhà hoạch định chính sách và Quản lý văn hóa đô thị: Nắm bắt quy luật hình thành, nhu cầu tự thân và giá trị xã hội của các KGST nhằm xây dựng khung pháp lý thông thoáng, thúc đẩy kinh tế sáng tạo.
- Các nhà sáng lập, điều phối viên KGST (Hub Managers): Nhận diện các bài học thực tiễn về cấu trúc không gian, kết hợp giữa nền tảng thực địa và không gian số để duy trì cộng đồng bền vững.
- Nghệ sĩ độc lập và Công chúng đô thị: Thấu hiểu sâu sắc ý nghĩa của các thực hành văn hóa hàng ngày trong việc định vị bản thân và khẳng định tiếng nói công dân trong lòng đô thị hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Khu vực công (Public Sphere) của Jürgen Habermas vào bối cảnh đô thị xã hội chủ nghĩa chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng các KGST độc lập tại Hà Nội vận hành như một "khu vực công đặc thù", nơi các thực hành văn hóa và đối thoại phản biện lý tính diễn ra bền bỉ dưới hình thức các sinh hoạt học thuật và nghệ thuật phi chính thức, làm mờ đi ranh giới công - tư truyền thống.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu quy hoạch đô thị thuần túy từ trên xuống (Phạm Thúy Loan, Nguyễn Quang) vốn chỉ nhìn không gian qua số liệu mét vuông, và các báo cáo kinh tế của Hội đồng Anh (2014, 2018) chỉ nhìn KGST như mô hình khởi nghiệp, luận án tiên phong sử dụng phương pháp Dân tộc học đô thị kết hợp Dân tộc học không gian số (Netnography). Nhà nghiên cứu đã trực tiếp "sống" trong không gian, tam giác hóa giữa 2 giai đoạn điền dã (2017-2020), 22 cuộc phỏng vấn sâu và khảo sát mạng xã hội.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Trả lời: Phát hiện về "tính chất du kích" và cấu trúc lai ghép của KGST: các chủ thể không tìm cách đối đầu hay đòi hỏi một không gian chính thức lớn lao, mà chủ động "ký sinh" vào các mô hình quán cà phê nhỏ, căn gác khuất hoặc xưởng bỏ hoang ngắn hạn, tận dụng không gian mạng để nới rộng biên độ tự do biểu đạt mà không bị rơi vào tầm ngắm của các kiểm soát hành chính cứng nhắc.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí chọn mẫu trường hợp (theo độ tuổi và loại hình thực hành), bảng hướng dẫn phỏng vấn bán cấu trúc cho 2 nhóm chủ thể (nhà sáng lập và công chúng), cùng quy trình quan sát tham dự hai giai đoạn có thể chuyển giao hoàn toàn để nghiên cứu các KGST tại các đô thị khác ở Việt Nam và khu vực.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Trả lời: Tập trung vào ba mũi nhọn: (1) Khảo sát tác động của quá trình chuyển đổi số và không gian sáng tạo ảo đối với đời sống văn hóa; (2) Đánh giá mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong việc chuyển đổi các di sản công nghiệp tại Hà Nội thành các Hub sáng tạo; (3) Nghiên cứu so sánh vị thế của KGST trong hệ sinh thái đô thị sáng tạo giữa các nước trong khối ASEAN.
Kết luận
- Luận án xác lập một hệ hình nghiên cứu mới về không gian sáng tạo tại Việt Nam, tiếp cận từ bản chất văn hóa học và kiến tạo xã hội học thay vì đóng khung trong các chỉ số kinh tế kỹ trị.
- Chứng minh thành công KGST là phương thức người dân đô thị tự tạo dựng "khu vực công đặc thù", thực hiện quyền văn hóa và mở rộng biên độ tự do biểu đạt.
- Giải mã cấu trúc thực hành văn hóa của hai thế hệ thị dân: thế hệ trẻ tìm kiếm căn tính cá nhân qua thực hành nghệ thuật thể nghiệm (Giấc mơ nhỏ), và thế hệ trí thức thực hiện phản biện xã hội qua đối thoại học thuật (Cà phê Văn).
- Cung cấp luận cứ thực tiễn cảnh báo về tính bấp bênh của các KGST độc lập, thúc đẩy chính quyền chuyển từ cơ chế kiểm duyệt tiền kiểm sang chính sách bảo trợ kiến tạo.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới về: Dân tộc học không gian số đô thị; Kinh tế chính trị học của các di sản công nghiệp chuyển đổi; và Xã hội học về các tiểu văn hóa thanh niên tại Việt Nam.
- Thiết lập đóng góp khoa học có giá trị quốc tế cao, trở thành công trình nền tảng đối thoại với các lý thuyết đô thị học toàn cầu về quyền thành phố (Right to the City) trong thế kỷ 21.