Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp số, Việt Nam trở thành điểm đến thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nhờ môi trường chính trị ổn định, chính sách mở cửa và nguồn nhân lực dồi dào. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) tính đến tháng 11 năm 2018, tổng vốn FDI đăng ký, tăng vốn và góp vốn mua cổ phần tại Việt Nam đạt hơn 30,8 tỷ USD với 2.714 dự án mới; các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm tới 71,7% kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Sự hiện diện ngày càng sâu rộng của các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực ngoại ngữ của người lao động Việt Nam, đặc biệt là tiếng Anh – ngôn ngữ giao tiếp và làm việc mang tính toàn cầu.
Là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm trong khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh tại Việt Nam, Trường Đại học Thương Mại (TMU) đào tạo nguồn nhân lực cung cấp trực tiếp cho thị trường lao động. Tuy nhiên, sinh viên năm cuối (seniors) của trường khi tiếp cận môi trường làm việc quốc tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản về năng lực tiếng Anh thực tế. Từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Tổng quan bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, dòng vốn FDI tại Việt Nam và yêu cầu sử dụng tiếng Anh tại môi trường làm việc đa quốc gia.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng trình độ và nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Anh đối với sinh viên năm cuối Trường Đại học Thương Mại.
- Nhận diện các khó khăn, điểm yếu cụ thể của sinh viên năm cuối trong 4 kỹ năng tiếng Anh (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và rào cản văn hóa, ngữ âm, tiếng Anh chuyên ngành khi làm việc tại môi trường quốc tế.
- Đề xuất các giải pháp và phương pháp học tập nhằm cải thiện năng lực tiếng Anh, giúp sinh viên đáp ứng chuẩn tuyển dụng của doanh nghiệp nước ngoài.
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc sử dụng tiếng Anh của sinh viên năm cuối Trường Đại học Thương Mại tại môi trường làm việc quốc tế.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Thương Mại (các cơ sở đào tạo) và các doanh nghiệp, tổ chức có yếu tố quốc tế tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian và đối tượng khảo sát: Sinh viên năm thứ 4 (khóa K51) thuộc các khoa chuyên ngành của Trường Đại học Thương Mại trong giai đoạn hoàn thành khóa luận năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc phân định các khái niệm cốt lõi:
- Môi trường làm việc nội địa (Domestic working environment): Nơi sử dụng hoàn toàn tiếng Việt, nhân sự là người bản địa, quy trình vận hành và đối tượng khách hàng phục vụ chủ yếu trong phạm vi nội địa, ít hoặc không có nhu cầu giao dịch quốc tế.
- Môi trường làm việc quốc tế (International work placement): Môi trường doanh nghiệp đa quốc gia, liên doanh hoặc doanh nghiệp có đối tác nước ngoài. Tại đây, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ trung gian bắt buộc để kết nối nhân sự đa quốc tịch (như chuyên gia từ Mỹ, Anh, Ấn Độ, Hàn Quốc, Trung Quốc...), đòi hỏi sự thích ứng về tác phong làm việc, tính kỷ luật thời gian và giao thoa văn hóa công sở.
- Vị thế đào tạo của Trường Đại học Thương Mại: Tác giả trích dẫn bảng xếp hạng 49 trường đại học Việt Nam năm 2017 do nhóm nghiên cứu độc lập công bố (TMU xếp vị trí 29/49) và xếp hạng Top 5 trường đại học đào tạo kinh tế, quản lý, quản trị kinh doanh tại Việt Nam theo Toplist.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các cách tiếp cận sau:
- Phương pháp nghiên cứu phân tích (Analytical method): Triển khai quy trình xác định vấn đề, đặt giả thuyết, thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê (Vneconomy, Tổng cục Thống kê, World Bank, báo cáo ngành) và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát để phân tích, đánh giá các yếu tố cấu thành khó khăn của sinh viên.
- Phương pháp so sánh (Comparative method): Đối chiếu sự khác biệt giữa môi trường làm việc trong nước và môi trường quốc tế (về tác phong, cách thức giải quyết công việc, văn hóa doanh nghiệp); so sánh đặc thù sử dụng tiếng Anh giữa các ngành nghề (công ty du lịch quốc tế và doanh nghiệp xuất nhập khẩu); so sánh sự biến thiên của các biến thể ngữ âm tiếng Anh (Anh - Anh và Anh - Mỹ).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát xã hội học thông qua bảng câu hỏi trực tiếp (face-to-face questionnaires) và biểu mẫu trực tuyến trên Internet với quy mô mẫu nghiên cứu là $N = 1.257$ sinh viên năm cuối của Trường Đại học Thương Mại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Overview of Study
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của tiếng Anh với tư cách là ngôn ngữ toàn cầu (hơn 54 quốc gia sử dụng chính thức, 27 vùng lãnh thổ, khoảng 360-400 triệu người bản ngữ, 400 triệu người sử dụng như ngôn ngữ thứ hai và 600-700 triệu người theo học). Tác giả phân tích vị thế kinh tế của Việt Nam với các hiệp định thương mại tự do (FTAs, CPTPP, EAEU), sự bùng nổ của dòng vốn FDI vào các trung tâm lớn như Hà Nội (6,3 tỷ USD, chiếm 20% vốn đăng ký mới), TP. Hồ Chí Minh (5,6 tỷ USD, 18%) và Hải Phòng (2,49 tỷ USD, 8%).
Chương 1 cũng giới thiệu khái quát về lịch sử hình thành từ năm 1960 của Trường Đại học Thương Mại (tiền thân là Trường Thương nghiệp Trung ương) với hai cơ sở tại số 79 Hồ Tùng Mậu (Hà Nội) và Phủ Lý (Hà Nam), quy mô hơn 20.000 sinh viên, đội ngũ cán bộ giảng dạy gần 600 người (gồm 3 Giáo sư, 46 Phó Giáo sư, 61 Tiến sĩ, 409 Thạc sĩ và 69 giảng viên thỉnh giảng quốc tế). Tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và cơ cấu khóa luận thành 4 chương chính.
Chương 2: Literature View
Chương 2 tập trung phân tích cơ sở lý luận về môi trường làm việc quốc tế và so sánh với môi trường làm việc nội địa. Tác giả chỉ ra 3 điểm khác biệt căn bản:
- Cách thức làm việc (Way of working): Môi trường quốc tế đòi hỏi cường độ làm việc cao, giải quyết dứt điểm công việc trong ngày và ranh giới rõ ràng giữa công việc và đời sống cá nhân, khác với sự linh hoạt có phần trì hoãn thường thấy ở một số cơ sở nội địa.
- Thấu hiểu văn hóa (Cultural insights): Môi trường đa quốc gia đòi hỏi nhân sự phải am hiểu chuẩn mực văn hóa ứng xử quốc tế để hòa nhập nhóm.
- Tư duy (The thought): Sự khác biệt về tư duy vùng miền, quốc gia tác động trực tiếp đến cách thức giải quyết vấn đề và đàm phán thương mại.
Chương này cũng làm rõ các động lực thúc đẩy FDI tại Việt Nam như chính trị ổn định, quy mô dân số trên 97 triệu người, vị trí địa lý thuận lợi và các chính sách ưu đãi của Chính phủ, tạo tiền đề cho sự dịch chuyển của các tập đoàn đa quốc gia và gia tăng nhu cầu tuyển dụng nhân sự chất lượng cao.
Chương 3: The Difficulties of Thuongmai University’s Senior in Use of English at International Work Placement
Chương 3 là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm các phân tích thực chứng:
- Khái quát các khoa đào tạo: Trường Đại học Thương Mại có Khoa Tiếng Anh (thành lập năm 2007, đào tạo hơn 1.000 cử nhân Tiếng Anh Thương mại qua 6 khóa tốt nghiệp với tỷ lệ trên 80% có việc làm sử dụng tiếng Anh) cùng 17 chuyên ngành cử nhân khác (Kinh tế, Kế toán, Quản trị nhân lực, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị khách sạn, Marketing, Luật kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế...).
- Phân tích trường hợp doanh nghiệp: Đánh giá môi trường làm việc tại hai tập đoàn đa quốc gia điển hình tại Việt Nam là Unilever (đầu tư hơn 300 triệu USD từ năm 1995, 5 nhà máy, tạo việc làm cho 1.500 lao động trực tiếp và 15.000 lao động gián tiếp) và Coca-Cola (chiếm 41,3% thị phần đồ uống Việt Nam năm 2016, vượt qua PepsiCo ở mức 22,7% và Tân Hiệp Phát 10,5%).
- Phân tích số liệu khảo sát $N = 1.257$ sinh viên năm cuối:
- Mức độ quan tâm: 99,5% (1.251 sinh viên) bày tỏ sự quan tâm và mong muốn làm việc trong môi trường quốc tế; chỉ 0,5% không có hứng thú.
- Tự đánh giá năng lực tiếng Anh: 45,7% (575 sinh viên) tự nhận định năng lực sử dụng tiếng Anh chưa tốt; 24,6% (309 sinh viên) tự tin giao tiếp trôi chảy; 22,1% (281 sinh viên) tự đánh giá giỏi tiếng Anh học thuật; 7,6% (92 sinh viên) tự tin thành thạo cả giao tiếp lẫn học thuật; 0% sinh viên hoàn toàn không hiểu.
- Tình trạng chứng chỉ quốc tế: Gần 80% sinh viên chưa từng tham gia các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế (IELTS, TOEIC, TOEFL); hơn 20% đã có chứng chỉ với điểm số ghi nhận từ 5.0 IELTS và từ 520 đến 860 TOEIC.
- Thời gian tích lũy học tập: 54,5% sinh viên đã học tiếng Anh trên 10 năm; 36,4% học từ 5 đến 10 năm; chỉ 9,1% học dưới 5 năm.
- Khó khăn theo kỹ năng: Kỹ năng Nói là điểm yếu lớn nhất với 68,2% (857 sinh viên) lựa chọn; tiếp theo là kỹ năng Nghe với 51,9% (652 sinh viên); kỹ năng Viết chiếm 45,5% (572 sinh viên); kỹ năng Đọc có tỷ lệ thấp nhất với 18,2% (229 sinh viên).
- Kinh nghiệm làm việc thực tế: 77,3% sinh viên chưa từng có trải nghiệm làm việc trong môi trường quốc tế.
- Quy định chuẩn đầu ra của nhà trường: Tác giả phân tích Quyết định ký ngày 03/12/2016 của Hiệu trưởng - PGS.TS Đinh Văn Sơn, áp dụng từ khóa K52 trở đi về chuẩn đầu ra ngoại ngữ. Đối với sinh viên khóa K51 (thời điểm năm 2019), quy định này chưa mang tính bắt buộc, dẫn đến tâm lý chủ quan, trì hoãn thi chứng chỉ.
- Rào cản ngữ âm và văn hóa: Sinh viên gặp khó khăn khi làm việc với đối tác quốc tế do sự đa dạng về ngữ âm (American, British, Indian, Philippine accents...) và khác biệt từ vựng chuyên ngành.
Chương 4: The Measures and Proposed Solutions of the Difficulties
Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp nhằm khắc phục các khó khăn đã nhận diện:
- Chuyển đổi nhận thức và định hướng phát triển bản thân: Sinh viên cần thoát khỏi tâm lý chỉ học tiếng Anh giao tiếp thông thường (small talks) để chuyển sang năng lực tiếng Anh học thuật và tiếng Anh thương mại chuyên ngành phục vụ trực tiếp cho việc xử lý công việc và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp.
- Đa dạng hóa 3 phương thức học tập:
- Lớp học trực tiếp (Face-to-face): Duy trì tính tương tác truyền thống, rèn luyện phản xạ trực tiếp.
- Lớp học trực tuyến (Online classes): Tận dụng tính linh hoạt về thời gian, chi phí và khả năng kết nối không biên giới.
- Phương pháp tự học (Self-taught): Đóng vai trò quyết định, khai thác các nền tảng kỹ thuật số, mạng xã hội, ứng dụng học tập và nguồn tài nguyên mở.
- Tập trung vào tiếng Anh chuyên ngành (Centralization on major-specific English): Sinh viên từng khoa (Kinh tế quốc tế, Marketing, Kế toán, Quản trị...) cần chủ động trau dồi thuật ngữ, tài liệu chuyên môn và quy trình nghiệp vụ tương ứng với lĩnh vực kinh doanh của các doanh nghiệp mục tiêu.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực trạng năng lực tiếng Anh của sinh viên năm cuối TMU ($N = 1.257$)
| Tiêu chí khảo sát | Phân loại / Mức độ | Tỷ lệ (%) | Số lượng (SV) |
|---|---|---|---|
| Hứng thú với môi trường quốc tế | Có hứng thú | 99,5% | 1.251 |
| Không có hứng thú | 0,5% | 6 | |
| Tự đánh giá trình độ tiếng Anh | Chưa tốt trong việc sử dụng | 45,7% | 575 |
| Trôi chảy trong giao tiếp | 24,6% | 309 | |
| Giỏi tiếng Anh học thuật | 22,1% | 281 | |
| Hoàn hảo cả giao tiếp và học thuật | 7,6% | 92 | |
| Hoàn toàn không hiểu | 0,0% | 0 | |
| Tình trạng chứng chỉ quốc tế | Chưa từng thi chứng chỉ chuẩn hóa | ~80,0% | ~1.005 |
| Đã có chứng chỉ (IELTS/TOEIC/TOEFL) | ~20,0% | ~252 | |
| Thời gian đã học tiếng Anh | Trên 10 năm | 54,5% | 685 |
| Từ 5 đến 10 năm | 36,4% | 458 | |
| Dưới 5 năm | 9,1% | 114 | |
| Trải nghiệm môi trường quốc tế | Chưa từng làm việc thực tế | 77,3% | 972 |
| Đã từng có trải nghiệm | 22,7% | 285 |
Bảng tỷ lệ điểm yếu các kỹ năng tiếng Anh của sinh viên năm cuối TMU
| Kỹ năng tiếng Anh | Tỷ lệ sinh viên đánh giá là điểm yếu (%) | Số lượng tương ứng (N = 1.257) |
|---|---|---|
| Kỹ năng Nói (Speaking) | 68,2% | 857 |
| Kỹ năng Nghe (Listening) | 51,9% | 652 |
| Kỹ năng Viết (Writing) | 45,5% | 572 |
| Kỹ năng Đọc (Reading) | 18,2% | 229 |
Bảng chuẩn đầu ra tiếng Anh áp dụng tại Trường Đại học Thương Mại từ khóa K52 (Quyết định ngày 03/12/2016)
| STT | Loại chứng chỉ | Đơn vị cấp chứng chỉ | Chuẩn cho Khoa Tiếng Anh | Chuẩn cho các Khoa khác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TOEIC | Educational Testing Service (ETS) | 800 | 450 |
| 2 | TOEFL PBT | Educational Testing Service (ETS) | — | 450 |
| 3 | IELTS | British Council, IDP, Cambridge ESOL | 6.5 | — |
| 4 | TOEFL iBT | Educational Testing Service (ETS) | 90 | 45 |
Đóng góp chính của khóa luận
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra một nghịch lý rõ rệt: dù 54,5% sinh viên có thời gian học tiếng Anh trên 10 năm và 99,5% mong muốn làm việc trong môi trường quốc tế, nhưng có đến 45,7% tự nhận thấy chưa đủ năng lực sử dụng, gần 80% chưa có chứng chỉ quốc tế và 68,2% bị hạn chế ở kỹ năng Nói.
- Đóng góp về mặt nhận thức và giải pháp: Nghiên cứu phân biệt rõ sự khác nhau giữa tiếng Anh giao tiếp đời thường và tiếng Anh chuyên môn tại doanh nghiệp; đưa ra khung đề xuất kết hợp giữa lớp học trực tiếp, lớp học trực tuyến và phương pháp tự học gắn liền với chuyên ngành đào tạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Việc đánh giá trình độ ngoại ngữ phần lớn dựa trên sự tự lượng giá chủ quan của sinh viên (self-reported data) do gần 80% đối tượng khảo sát chưa có chứng chỉ chuẩn hóa tại thời điểm thực hiện.
- Mẫu khảo sát tập trung vào sinh viên khóa K51 – khóa học chưa bị ràng buộc bởi quy định chuẩn đầu ra ngoại ngữ bắt buộc theo Quyết định năm 2016, nên chưa phản ánh được áp lực thực thi chuẩn mới.
- Khóa luận chưa thực hiện khảo sát đối chứng từ phía các nhà tuyển dụng, quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp FDI để đánh giá mức độ tương thích của sinh viên TMU dưới góc nhìn doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện nghiên cứu đánh giá biến động năng lực ngoại ngữ trên các khóa sinh viên từ K52 trở đi sau khi chuẩn đầu ra bắt buộc được áp dụng.
- Mở rộng nghiên cứu khảo sát dọc (longitudinal study) theo dõi mức độ thăng tiến và khó khăn thực tế của sinh viên TMU sau 1-2 năm làm việc chính thức tại các tập đoàn đa quốc gia.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về khoảng cách giữa đào tạo đại học và đòi hỏi của thị trường lao động quốc tế; giúp sinh viên khối ngành kinh tế định hình lộ trình rèn luyện kỹ năng Nói, Nghe và bổ sung vốn từ vựng chuyên ngành trước khi tốt nghiệp.
- Đối với giảng viên và nhà trường: Báo cáo khảo sát cung cấp số liệu thực tế về điểm nghẽn kỹ năng của sinh viên (đặc biệt là kỹ năng Nói 68,2% và Nghe 51,9%), làm cơ sở để cải tiến phương pháp giảng dạy tiếng Anh không chuyên theo hướng tăng thời lượng thực hành, mô phỏng tình huống doanh nghiệp và kiểm tra chuẩn hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và đối tượng cụ thể là ai?
Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm $1.257$ sinh viên năm thứ 4 (seniors, khóa K51) thuộc tất cả các khoa đào tạo của Trường Đại học Thương Mại, thu thập qua bảng câu hỏi trực tiếp và biểu mẫu trực tuyến.
2. Kỹ năng tiếng Anh nào được sinh viên năm cuối TMU xác định là điểm yếu lớn nhất?
Kỹ năng Nói (Speaking) là điểm yếu lớn nhất với 68,2% sinh viên thừa nhận (tương đương 857 người), tiếp theo là kỹ năng Nghe (Listening) với 51,9% (652 người). Kỹ năng Đọc (Reading) có tỷ lệ điểm yếu thấp nhất với 18,2% (229 người).
3. Tỷ lệ sinh viên TMU tham gia khảo sát đã sở hữu chứng chỉ tiếng Anh quốc tế là bao nhiêu?
Có gần 80% sinh viên tham gia khảo sát chưa từng thi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế chuẩn hóa; chỉ khoảng hơn 20% sinh viên đã có chứng chỉ (ghi nhận điểm IELTS từ 5.0 trở lên và TOEIC từ 520 đến 860 điểm).
4. Chuẩn đầu ra tiếng Anh theo Quyết định ngày 03/12/2016 của Hiệu trưởng TMU áp dụng cho khóa K52 quy định mức điểm như thế nào?
Đối với Khoa Tiếng Anh: yêu cầu tối thiểu TOEIC 800, IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 90. Đối với các khoa chuyên ngành khác: yêu cầu tối thiểu TOEIC 450, TOEFL PBT 450 hoặc TOEFL iBT 45.
5. Tác giả đề xuất những phương thức học tập cụ thể nào để sinh viên nâng cao năng lực tiếng Anh?
Tác giả đề xuất kết hợp 3 phương thức: Lớp học trực tiếp (Face-to-face class) nhằm tăng tương tác; Lớp học trực tuyến (Online class) qua mạng máy tính, điện thoại để linh hoạt thời gian; Phương pháp tự học (Self-taught method) tận dụng tài nguyên số, ứng dụng học tập và mạng xã hội kết hợp với việc học sâu tiếng Anh chuyên ngành theo từng khoa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoài đã phản ánh toàn diện thực trạng và những rào cản về năng lực tiếng Anh mà sinh viên năm cuối Trường Đại học Thương Mại gặp phải khi chuẩn bị gia nhập thị trường lao động quốc tế. Dữ liệu khảo sát trên 1.257 sinh viên làm nổi bật sự chênh lệch lớn giữa thời gian tiếp cận tiếng Anh dài hạn với năng lực thực chiến, đặc biệt là sự thiếu hụt trong hai kỹ năng Nghe - Nói và việc thiếu chứng chỉ chuẩn hóa quốc tế. Các đề xuất chuyển đổi tư duy học tập sang tiếng Anh học thuật và chuyên ngành, cùng việc kết hợp các phương thức đào tạo trực tiếp, trực tuyến và tự học mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả người học và cơ sở đào tạo trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.