Giới thiệu dự án

Việt Nam sở hữu 54 tộc người với 54 nền văn hóa riêng biệt, tạo nên một bức tranh đa sắc chưa được khai thác triệt để trong phát triển du lịch. Theo số liệu Tổng cục Thống kê Việt Nam (tổng điều tra 1/4/2009), tỉnh Quảng Ninh có 34 dân tộc cùng sinh sống, trong đó người Tày là tộc người đông thứ 3 của tỉnh. Riêng huyện Bình Liêu, 93% dân số là người dân tộc thiểu số, với người Tày chiếm tỷ lệ cao nhất — 50,3% dân số toàn huyện — nhưng tiềm năng du lịch văn hóa tộc người nơi đây vẫn chưa được khai thác tương xứng.

Vấn đề cốt lõi: Trong khi lượng khách đến Quảng Ninh không ngừng tăng, du khách chủ yếu tập trung vào các khu vui chơi đô thị, bỏ qua các vùng dân tộc thiểu số giàu giá trị văn hóa phi vật thể. Văn hóa Then — loại hình tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian đặc trưng của người Tày, Nùng, Thái — đang đứng trước nguy cơ mai một do sự du nhập văn hóa hiện đại và thiếu chiến lược bảo tồn bài bản.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa tộc người và vai trò của văn hóa Then trong đời sống người Tày tại Bình Liêu
  2. Phân tích thực trạng khai thác văn hóa Then phục vụ du lịch tại địa phương
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể để bảo tồn và khai thác hiệu quả văn hóa Then

Phạm vi nghiên cứu: Huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh; tập trung vào văn hóa phi vật thể (intangible cultural heritage — ICH), đặc biệt là nghi lễ và nghệ thuật Then của người Tày.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu:

Bình Liêu là huyện miền núi biên giới phía Đông Bắc tỉnh Quảng Ninh, tọa độ 21°27'–21°39' vĩ độ Bắc, 107°17'–107°36' kinh độ Đông. Huyện có tổng diện tích tự nhiên khoảng 471,38 km², dân số 27.629 người (2009), cách thành phố Hạ Long 130 km theo quốc lộ 18A và 18C. Năm 1989, trong số 23.130 người Tày toàn tỉnh Quảng Ninh, huyện Bình Liêu đã có 10.758 người (chiếm 46%).

So sánh các giải pháp du lịch văn hóa tộc người hiện có:

Mô hình Địa điểm Ưu điểm Hạn chế
Lễ hội Lẩu Then bjoóc mạ Hà Giang (xã Phương Độ) Được tổ chức công khai tại chợ phiên từ 2016, thu hút du khách Phụ thuộc vào thầy Then cả, khó nhân rộng
Hát Then – đàn Tính Lào Cai (Văn Bàn, Bảo Yên) Có vài trăm làn điệu từ cổ truyền đến hiện đại, duy trì tốt Chưa gắn kết thành sản phẩm du lịch chuẩn hóa
Hát Then Lạng Sơn Lạng Sơn (người Nùng) Phát triển từ 1956 thành văn nghệ cộng đồng Đã thương mại hóa, mất tính nguyên bản
Then tại Bình Liêu Quảng Ninh Còn giữ nguyên bản; gắn với cảnh quan thiên nhiên độc đáo Chưa có sản phẩm du lịch cụ thể, ít khách biết đến

Phân tích nhu cầu theo MoSCoW:

  • Must-have: Bảo tồn các nghi lễ Then cổ (Then cầu an, Lẩu Then/Lễ cấp sắc, Then cúng mụ); đào tạo thầy Then trẻ kế cận
  • Should-have: Xây dựng tour tham quan nghi lễ Then; triển lãm đàn Tính và nhạc cụ truyền thống
  • Could-have: Trải nghiệm mặc trang phục dân tộc, thưởng thức ẩm thực Then (xôi đăm đeng, bánh chưng dài)
  • Won't-have (giai đoạn đầu): Thương mại hóa ồ ạt hoặc sân khấu hóa hoàn toàn nghi lễ tâm linh

Thiết kế hệ thống giải pháp

Kiến trúc sản phẩm du lịch văn hóa Then:

[Tuyến du lịch Then – Bình Liêu]
├── Module 1: Tham quan bản Tày (homestay)
│   ├── Nhà sàn truyền thống (4–7 hàng cột, lợp ngói tranh)
│   └── Trải nghiệm canh tác ruộng bậc thang
├── Module 2: Nghi lễ Then trình diễn
│   ├── Then cầu an giải hạ (dịp đầu năm)
│   ├── Then Nàng Hang (dịp Trung Thu)
│   └── Lẩu Then khai quang (Lễ cấp sắc thu nhỏ)
├── Module 3: Nghệ thuật dân gian
│   ├── Hát Then – đàn Tính – xóc nhạc
│   ├── Hát Lượn phong slư (dân ca giao duyên)
│   └── Phong slư (thư tình thơ thất ngôn)
└── Module 4: Ẩm thực & Thủ công
    ├── Xôi đăm đeng (nhuộm từ lá cẩm rừng)
    ├── Miến dong Bình Liêu (đặc sản địa phương)
    └── Dệt thổ cẩm truyền thống

Phương pháp nghiên cứu áp dụng:

  • Thu thập, phân loại và thống kê tài liệu dân tộc học (giáo trình Ethnography, báo cáo tổng kết địa phương)
  • Điền dã thực địa tại huyện Bình Liêu
  • Phỏng vấn chuyên gia (nghệ nhân dân gian, thầy Then, cán bộ văn hóa huyện)
  • So sánh đối chiếu (comparative analysis) với mô hình Then tại Hà Giang, Lào Cai, Lạng Sơn

Implementation và kết quả

Nội dung văn hóa Then được hệ thống hóa

Định nghĩa và nguồn gốc: "Then" trong tiếng Tày có nghĩa là Thiên (Trời). Then là tín ngưỡng cúng vía của người Tày, Nùng, Thái — bắt nguồn từ niềm tin vào thế giới tâm linh nơi có Bụt, Giàng, Trời. Khi thực hành nghi lễ, thầy/bà Then kết hợp đồng thời: hát Then (lời ca), đàn Tính (nhạc cụ dây đặc trưng), và xóc nhạc (nhạc cụ gõ gắn vào chân) để "đưa" thỉnh cầu lên Mường Trời.

Phân loại nghi lễ Then tại Bình Liêu:

Loại nghi lễ Thời điểm tổ chức Mục đích Tiềm năng du lịch
Then cầu an giải hạ Đầu năm âm lịch Cầu bình an cho gia đình Cao — trùng mùa du lịch Tết
Then Nàng Hang Dịp Trung Thu Lễ mừng trăng Trung bình
Then cúng mụ Đầy tháng trẻ em Cầu phúc cho trẻ Thấp (riêng tư)
Lẩu Then (Lễ cấp sắc) Theo nhu cầu Phong chức cho thầy Then Rất cao — quy mô lớn, kịch tính
Then thôi tang Tang lễ Đưa hồn người mất Không phù hợp khai thác

Hành trình nghi lễ Lẩu Then: Một lễ Then phải đi qua nhiều "cung cửa": lễ trình tổ tiên → trình Thổ Công → trình Thần → cung ve sầu → khảm hải → lên phủ Ngọc Hoàng → đón Chúa Then giáng trần. Đây là kịch bản diễn xướng có cấu trúc tuyến tính rõ ràng, hoàn toàn có thể thiết kế thành sản phẩm trải nghiệm cho du khách.

Đặc trưng văn hóa vật thể hỗ trợ du lịch

  • Kiến trúc nhà sàn: Kết cấu từ 4–7 hàng cột gỗ, mái lợp ngói tranh hoặc lá, sàn lót ván — phân khu nam/nữ trong nhà — biểu trưng tính phụ quyền của người Tày
  • Trang phục: Vải sợi bông dệt nhuộm chàm; áo dài 5 thân xẻ nách; khăn đội đầu theo lối chữ Nhân — không thêu thùa, mộc mạc nhưng độc đáo
  • Thổ cẩm: Họa tiết hình học (hình thoi, zíc zắc, chữ Hán cách điệu), màu nguyên sắc tương phản cao, thể hiện sự sáng tạo không gò bó của nghệ nhân
  • Ẩm thực đặc trưng: Xôi đăm đeng (5 màu từ lá cẩm rừng), bánh chưng dài, bánh gật gù, miến dong Bình Liêu

Đổi mới và đóng góp

Khóa luận đóng góp ở cả hai chiều: lý luậnthực tiễn ứng dụng.

Về lý luận:

  • Làm rõ sự chuyển hóa của Then từ loại hình tín ngưỡng tâm linh (cúng bái, chữa bệnh, cầu an) sang văn hóa dân gian phi vật thể (nghệ thuật diễn xướng, giao duyên, sinh hoạt cộng đồng) — một quá trình tương tự như trường hợp Lạng Sơn năm 1956
  • Ứng dụng khung phân loại UNESCO (1988) về văn hóa vật thể/phi vật thể vào đánh giá tài nguyên du lịch tộc người Tày tại Bình Liêu
  • So sánh có hệ thống Then Bình Liêu với ít nhất 3 vùng Then (Hà Giang, Lào Cai, Lạng Sơn) để xác định nét đặc thù và lợi thế cạnh tranh

Về thực tiễn:

"Trải qua nhiều bước thăng trầm, Then vẫn tồn tại trong đời sống văn hóa tinh thần của người Tày như một sự minh chứng cho sức mạnh trường tồn của tinh thần dân tộc." — TS. Nguyễn Thị Yên, Viện Nghiên cứu Văn hóa

Đầu năm 2017, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ký hồ sơ "Thực hành Then của người Tày, Nùng ở Việt Nam" trình UNESCO xét đưa vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại — bối cảnh này tạo "đòn bẩy" chính sách quan trọng cho đề xuất khai thác du lịch trong khóa luận.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Các kịch bản du lịch cụ thể:

  1. Tour 2 ngày 1 đêm "Về bản Then": Đêm 1 tại nhà sàn, sáng ngày 2 tham dự nghi lễ Then cầu an (phiên bản rút gọn dành cho du khách), buổi chiều học đàn Tính và thổ cẩm
  2. Festival Then thường niên: Tổ chức vào tháng Giêng, lồng ghép vào Lễ hội Lồng Tồng (xuống đồng) — thu hút khách nội địa và quốc tế
  3. Tuyến du lịch liên huyện Quảng Ninh: Kết nối Bình Liêu với Vịnh Hạ Long theo cung đường quốc lộ 18A và 18C

Lộ trình triển khai:

Giai đoạn 1 (Năm 1–2): Xây dựng nền tảng
├── Kiểm kê, số hóa toàn bộ nghi lễ Then và làn điệu Then cổ
├── Đào tạo thầy/bà Then trẻ; thành lập Câu lạc bộ Then Bình Liêu
└── Cải tạo 3–5 nhà sàn làm điểm homestay chuẩn

Giai đoạn 2 (Năm 3–4): Thương mại hóa có kiểm soát
├── Ra mắt sản phẩm tour "Về bản Then" thử nghiệm
├── Liên kết với các công ty lữ hành tại Hạ Long và Hà Nội
└── Đào tạo hướng dẫn viên bản địa (người Tày) biết song ngữ Tày–Việt

Giai đoạn 3 (Năm 5+): Mở rộng và bền vững
├── Tổ chức Festival Then thường niên cấp tỉnh
├── Xây dựng Trung tâm Văn hóa Then Bình Liêu
└── Kết nối với hồ sơ UNESCO để quảng bá quốc tế

Phân tích khả năng mở rộng: Huyện Bình Liêu có 8 đơn vị hành chính (7 xã + 1 thị trấn), với tổng diện tích 471,38 km² và tuyến biên giới Việt–Trung dài 42,7 km qua cửa khẩu Hoành Mô — đây là lợi thế kép: vừa có sản phẩm du lịch văn hóa, vừa có thể kết hợp du lịch biên giới.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế thực tế được ghi nhận:

  • Hạ tầng: Bình Liêu cách Hạ Long 130 km, giao thông chủ yếu qua quốc lộ 18C — hạn chế khả năng tiếp cận của du khách tự túc
  • Nhân lực: Tỷ lệ bỏ học và tái mù chữ vẫn còn; chất lượng giáo dục và dân trí thấp ảnh hưởng đến khả năng đào tạo nhân lực du lịch
  • Kinh tế: Tỷ lệ đói nghèo vẫn cao ở vùng sâu; thu nhập từ trồng rừng chỉ đạt 60–80 triệu đồng/hộ/năm — du lịch cần tạo thu nhập bổ sung thực chất
  • Nguy cơ mai một: Nhà sàn truyền thống đang bị thay thế bởi nhà xây gạch; nghề trồng dâu nuôi tằm, dệt tơ đã suy giảm mạnh

Hướng phát triển tương lai:

  • Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí bảo tồn Then (authenticity standards) để phân biệt Then nguyên bản với Then đã sân khấu hóa
  • Ứng dụng công nghệ số: số hóa âm thanh, hình ảnh các nghi lễ Then cổ; xây dựng kho dữ liệu văn hóa phi vật thể người Tày Bình Liêu
  • Liên kết với Viện Nghiên cứu Văn hóa và các trường đại học để tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về Then học (Thenology)
  • Mở rộng so sánh Then Bình Liêu với Then của cộng đồng Tày–Nùng tại Quảng Tây (Trung Quốc) trong bối cảnh giao lưu văn hóa xuyên biên giới

Đối tượng hưởng lợi

  • Cộng đồng người Tày tại Bình Liêu: Có thêm nguồn sinh kế từ du lịch văn hóa; văn hóa Then được tôn vinh và bảo tồn — tăng tự hào dân tộc
  • Du khách trong nước: Tiếp cận loại hình du lịch văn hóa tộc người chưa được thương mại hóa, giàu tính chân thực
  • Du khách quốc tế: Trải nghiệm di sản phi vật thể đang được đề cử UNESCO — giá trị độc nhất trên bản đồ du lịch Đông Nam Á
  • Ngành du lịch Quảng Ninh: Đa dạng hóa sản phẩm, giảm phụ thuộc vào Vịnh Hạ Long; kéo dài thời gian lưu trú của du khách
  • Nhà nghiên cứu và sinh viên: Bộ tư liệu hệ thống về Then Bình Liêu làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về văn hóa tộc người và du lịch cộng đồng

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu để triển khai tour Then tại Bình Liêu? Cần có ít nhất 2–3 thầy/bà Then đồng ý tham gia trình diễn có trả thù lao; nhà sàn đạt chuẩn homestay; hướng dẫn viên bản địa biết tiếng Tày và Việt; phê duyệt của UBND huyện Bình Liêu về khai thác văn hóa tín ngưỡng.

  2. Giới hạn quy mô và khả năng mở rộng? Với 8 đơn vị hành chính và cộng đồng Tày phân bố rộng (58,4% dân số huyện theo số liệu 1999), mô hình có thể mở rộng đến 6–8 bản du lịch; tuy nhiên cần kiểm soát số lượng khách/lượt để tránh ảnh hưởng đến tính thiêng của nghi lễ.

  3. Tích hợp với hệ thống du lịch Quảng Ninh hiện có? Kết nối qua quốc lộ 18A (Hạ Long–Tiên Yên) và 18C (Tiên Yên–Bình Liêu); có thể đưa vào tour 3 ngày kết hợp Vịnh Hạ Long – Bình Liêu – Cửa khẩu Hoành Mô.

  4. Bảo trì và hỗ trợ dài hạn? Thành lập Câu lạc bộ Then Bình Liêu; duy trì kết nối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Quảng Ninh; tổ chức liên hoan hát Then, đàn Tính cấp tỉnh định kỳ.

  5. Phân tích chi phí–lợi ích? Đầu tư ban đầu bao gồm cải tạo nhà sàn, đào tạo nhân lực, xây dựng tour mẫu — có thể khai thác mô hình PPP (hợp tác công–tư) với các công ty lữ hành Hạ Long; lợi ích gián tiếp bao gồm bảo tồn di sản và giảm tỷ lệ nghèo tại cộng đồng người Tày vùng sâu.


Kết luận

Khóa luận "Tìm hiểu và khai thác văn hóa Then của người Tày tại huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh phục vụ hoạt động du lịch" đã hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận và thực tiễn cần thiết để biến Then — từ một nghi lễ tâm linh đang có nguy cơ mai một — thành tài nguyên du lịch văn hóa bền vững.

Ba đóng góp chính: (1) Xây dựng bộ tư liệu đầu tiên về văn hóa Then đặc thù của người Tày Bình Liêu, phân biệt với các vùng Then khác; (2) Xác định 4 mô-đun sản phẩm du lịch Then khả thi gắn với các nghi lễ và tài nguyên văn hóa vật thể của địa phương; (3) Đề xuất lộ trình 3 giai đoạn bảo tồn và khai thác thương mại có kiểm soát trong bối cảnh Then đang được đề cử UNESCO.

Với thế mạnh là huyện biên giới có cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ (đỉnh Cao Xiêm 1.330 m, thác Khe Vằn, Khe Tiền), cộng đồng Tày chiếm đa số và còn giữ nguyên bản nhiều nghi lễ Then cổ, Bình Liêu có đủ điều kiện để trở thành điểm đến du lịch văn hóa tộc người tiêu biểu của Quảng Ninh — không chỉ bổ trợ cho thương hiệu Vịnh Hạ Long mà còn khẳng định vị trí riêng trên bản đồ du lịch di sản phi vật thể Việt Nam.