Khai Thác Lịch Sử Toán Học Trong Dạy Số Học THCS - Luận Văn

Khám phá ứng dụng tri thức lịch sử toán học vào dạy học số học THCS. Nâng cao hứng thú, hiểu sâu kiến thức cho học sinh qua các bài học.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

105
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: LỊCH SỬ TOÁN VỚI GIÁO DỤC TOÁN HỌC

1.1. Xu hướng nghiên cứu về khai thác các yếu tố lịch sử toán học trong dạy học

1.2. Khái niệm lịch sử toán học

1.3. Lí do của việc khai thác lịch sử toán trong dạy học

1.4. Những ích lợi và hạn chế khi sử dụng lịch sử Toán trong dạy học

1.5. Người ta đã dùng lịch sử toán vào dạy học như thế nào?

1.6. Lịch sử số học - những yếu tố gắn với chương trình toán THCS

1.6.1. Nội dung Số học trong chương trình toán THCS

1.6.2. Một số tri thức lịch sử toán học có thể khai thác trong dạy học Số học ở trường THCS

1.7. Nguyên tắc, quy trình thiết kế bài dạy khai thác tri thức lịch sử toán học

1.7.1. Nguyên tắc thiết kế bài dạy khai thác tri thức lịch sử toán học

1.7.2. Quy trình thiết kế bài dạy có khai thác tri thức lịch sử toán học

1.8. Thực trạng việc khai thác tri thức lịch sử toán học trong dạy học ở trường THCS

1.8.1. Khái quát về quá trình điều tra

1.8.2. Kết quả điều tra

1.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: KHAI THÁC TRI THỨC LỊCH SỬ TOÁN HỌC TRONG DẠY HỌC SỐ HỌC Ở TRƯỜNG THCS

2.1. Số tự nhiên - Số nguyên

2.2. Số hữu tỉ

2.3. Ước lượng và làm tròn số - Tỉ số. Tỉ số phần trăm. Tỉ lệ thức và dãy tỉ số bằng nhau

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Khái quát về quá trình thực nghiệm

3.2. Mục đích thực nghiệm

3.3. Địa điểm, thời gian và đối tượng thực nghiệm

3.4. Nguyên tắc thực nghiệm

3.5. Nội dung thực nghiệm

3.6. Tổ chức thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm

3.6.1. Kết quả định lượng

3.6.2. Kết quả định tính

3.7. Nhận định chung về kết quả thực nghiệm sư phạm

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Số Học THCS Qua Lịch Sử Toán Học

Việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy số học THCS không chỉ là một phương pháp sư phạm mới mẻ, mà còn là một cách tiếp cận sâu sắc, giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất và sự phát triển của các khái niệm toán học. Thay vì chỉ đơn thuần tiếp thu các công thức và quy tắc, học sinh có cơ hội khám phá quá trình hình thành và tiến hóa của những kiến thức đó qua thời gian. Khai thác lịch sử toán học không chỉ giúp học sinh tăng cường hứng thú học tập, mà còn phát triển tư duy phản biện, khả năng liên hệ kiến thức và hiểu rõ hơn về vai trò của toán học trong đời sống và xã hội. Việc này đòi hỏi giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tìm hiểu sâu sắc về nguồn gốc các khái niệm toán học, cũng như lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp để truyền tải kiến thức một cách hiệu quả và hấp dẫn. Quan trọng hơn, việc này góp phần hình thành văn hóa toán học cho học sinh, giúp các em cảm nhận được vẻ đẹp và sức mạnh của toán học, đồng thời xây dựng thái độ tích cực đối với việc học tập. Các yếu tố lịch sử toán học được đan xen, lồng ghép vào các hoạt động trong tiết dạy, đồng thời cũng giúp học sinh phát triển tư duy thông qua việc phân tích cách tiếp cận của các nhà toán học trong quá khứ. Các nhà toán học cũng là những tấm gương cho học sinh, các câu nói hay câu chuyện về cuộc đời của họ có thể giúp hình thành nhân cách cho người học.

Luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Huệ Chi, “Khai thác tri thức Lịch sử toán học trong dạy học Số học ở trường Trung học cơ sở” (2023), là một nguồn tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp nhiều ví dụ cụ thể và phương pháp tiếp cận hữu ích cho việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy số học THCS. Theo luận văn này, khai thác tri thức là quá trình hoạt động và tư duy, có thể bao gồm quan sát, thu thập, tổng hợp, phân tích, khái quát hóa, … nhằm đào sâu vấn đề trong quá trình học tập và giảng dạy. "Lịch sử là tất cả những gì đã xảy ra và lịch sử còn được hiểu là một khoa học nghiên cứu và phục dựng lại quá khứ”. Lịch sử toán học là các hướng nghiên cứu và thành tựu nghiên cứu từ cổ đại đến hiện nay. Tuy nhiên hiểu rộng ra, các tri thức lịch sử toán học có thể là các câu chuyện liên quan đến lịch sử toán, các bài toán cổ, quá trình nghiên cứu một nội dung cụ thể hay cuộc đời và công trình nghiên cứu của các nhà toán học, …

1.1. RME Liên Hệ Toán Học Với Thực Tiễn Cuộc Sống

Realistic Mathematics Education (RME) nhấn mạnh sự gắn kết giữa toán học và thực tiễn. Nó chỉ ra: Toán học như một hoạt động sống: tính, đếm, đo đạc, so sánh, phân tích, thống kê, chia trường hợp, đánh giá, dự đoán, ra quyết định, … Toán học cần được kết nối với thực tiễn, gần gũi với người học và có sự liên kết với xã hội. RME nhấn mạnh các bài học nên cung cấp cho học sinh cơ hội có hướng dẫn để học sinh phát minh lại toán học bằng cách thực hiện nó. Thứ hai, để phát huy tính tích cực của học sinh cần đưa ra các tình huống dạy học phù hợp. Ở các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới đã và đang vận dụng Lí thuyết tình huống trong dạy học và đạt được hiệu quả nhất định trong việc nâng cao chất lượng dạy học. Việc khai thác lịch sử toán học giúp người học cảm thấy gần gũi hơn với môn học, từ đó khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của học sinh trong quá trình học tập. RME xem toán học như một công cụ để giải quyết vấn đề trong thực tế, và việc hiểu rõ nguồn gốc và quá trình phát triển của các khái niệm toán học giúp học sinh áp dụng chúng một cách hiệu quả hơn.

1.2. Lí Thuyết Tình Huống Gợi Mở Vấn Đề Khuyến Khích Sáng Tạo

Theo lí thuyết tình huống, hệ thống dạy học tối thiểu gồm có các thành phần được biểu diễn như sau: Trong quá trình dạy học, trò phải hoạt động tích cực, chủ động và sáng tạo. Còn người thầy có vai trò ủy thác hóa và thể chế hóa. Ủy thác hóa là làm sao cho họ tự giác biến ý đồ dạy của thầy thành nhiệm vụ học của mình và đảm nhiệm quá trình hoạt động để kiến tạo tri thức. Thầy giáo gợi ra những vấn đề để học sinh giải quyết, sao cho hoạt động của trò “gần giống” với hoạt động của nhà nghiên cứu. Muốn ủy thác, người thầy cần làm công việc ngược lại với nhà nghiên cứu: hoàn cảnh hóa lại, thời gian hóa lại và cá nhân hóa lại. Người thầy cần giúp học trò của mình chuyển hóa được kiến thức mà họ đã kiến tạo thành tri thức của xã hội, đây chính là thể thức hóa. Để người giáo viên có thể ủy thác hóa và thể chế hóa được đòi hỏi cần có vốn hiểu biết nhất định về lịch sử Toán, cần biết sự hình thành của từng vấn đề, chỉ ra vị thế của tri thức trong chương trình và liên hệ được với xã hội. Khi đó, học sinh sẽ cảm thấy việc học thật gần gũi và có ích.

II. Thách Thức Dạy Số Học THCS Thiếu Hứng Thú Khó Hiểu

Một trong những thách thức lớn nhất trong dạy số học THCS là làm thế nào để khơi dậy hứng thú học tập cho học sinh. Nhiều em cảm thấy môn toán khô khan, khó hiểu và thiếu tính ứng dụng. Điều này dẫn đến việc học sinh mất tập trung, lười suy nghĩkết quả học tập giảm sút. Việc giảng dạy theo phương pháp truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, ít chú trọng đến việc kết nối kiến thức với thực tiễngiải thích nguồn gốc các khái niệm toán học càng làm gia tăng tình trạng này. Đồng thời, sự khác biệt về trình độ và khả năng tiếp thu của học sinh cũng đặt ra những khó khăn cho giáo viên trong việc thiết kế bài giảng phù hợp với từng đối tượng. Theo khảo sát và nghiên cứu, nhiều giáo viên cho rằng việc khai thác lịch sử toán học là một giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức này, tuy nhiên, việc triển khai trong thực tế còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là về thời gian chuẩn bị, nguồn tài liệuphương pháp đánh giá.

2.1. Khó Khăn Về Thời Gian Chuẩn Bị và Thiết Kế Bài Giảng

Giáo viên thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và chọn lọc các thông tin lịch sử toán học phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Việc thiết kế các hoạt động học tập tích cực, lồng ghép yếu tố lịch sử một cách tự nhiên và hiệu quả cũng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Bên cạnh đó, việc cân đối giữa việc truyền đạt kiến thức cơ bản và khai thác lịch sử toán học sao cho không ảnh hưởng đến tiến độ chương trình cũng là một thách thức không nhỏ.

2.2. Thiếu Nguồn Tài Liệu Tham Khảo Đáng Tin Cậy

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy là sự thiếu hụt về nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy và phù hợp với đối tượng học sinh THCS. Nhiều tài liệu về lịch sử toán học thường mang tính chuyên môn cao, khó tiếp cận đối với giáo viên và học sinh. Việc tìm kiếm và xác minh tính chính xác của các thông tin trên mạng cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Việc biên soạn các tài liệu tham khảo lịch sử toán học dành riêng cho giáo viên và học sinh THCS là một nhu cầu cấp thiết.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Làm Sao Để Đo Lường Sự Tiến Bộ

Việc đánh giá hiệu quả của việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Các phương pháp đánh giá truyền thống thường tập trung vào việc kiểm tra kiến thức và kỹ năng giải toán, ít chú trọng đến việc đánh giá khả năng tư duy phản biện, khả năng liên hệ kiến thức và hiểu biết về vai trò của toán học trong xã hội. Cần có những phương pháp đánh giá phù hợp hơn để đo lường sự tiến bộ của học sinh trong việc phát triển các năng lực này.

III. Phương Pháp Khai Thác Lịch Sử Toán Học Gợi Ý Chi Tiết

Để khai thác lịch sử toán học một cách hiệu quả trong dạy số học THCS, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và áp dụng các phương pháp giảng dạy phù hợp. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu của việc tích hợp lịch sử toán học vào bài giảng. Liệu mục tiêu là khơi gợi hứng thú học tập, giúp học sinh hiểu rõ hơn về nguồn gốc các khái niệm toán học, hay phát triển tư duy phản biện và khả năng liên hệ kiến thức? Sau khi xác định được mục tiêu, giáo viên cần lựa chọn các nội dung lịch sử toán học phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Các nội dung này có thể là các giai thoại về các nhà toán học, các bài toán cổ, các phương pháp giải toán cổ, hoặc các ứng dụng của toán học trong lịch sử. Tiếp theo, giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập tích cực để học sinh khám phá và tìm hiểu về lịch sử toán học. Các hoạt động này có thể là thảo luận nhóm, thuyết trình, làm dự án, hoặc đóng vai. Cuối cùng, giáo viên cần sử dụng các phương pháp đánh giá phù hợp để đo lường sự tiến bộ của học sinh trong việc phát triển các năng lực liên quan đến lịch sử toán học.

3.1. Kể Chuyện Giai Thoại Về Các Nhà Toán Học Nổi Tiếng

Kể chuyện và giai thoại về các nhà toán học nổi tiếng là một cách hiệu quả để khơi gợi hứng thú học tập cho học sinh và nhân văn hóa môn toán. Những câu chuyện về cuộc đời, sự nghiệp và những khám phá của các nhà toán học như Pythagoras, Euclid, Archimedes, Gauss, Alan Turing... không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử của các khái niệm toán học, mà còn truyền cảm hứng và động lực cho các em trong học tập. Giáo viên có thể sử dụng các câu chuyện này để dẫn dắt vào bài học, giải thích các khái niệm toán học, hoặc củng cố kiến thức sau bài học.

3.2. Giải Các Bài Toán Cổ Tìm Hiểu Phương Pháp Tư Duy Cổ Xưa

Giải các bài toán cổ là một cách thú vị để học sinh khám phá các phương pháp tư duy toán học cổ xưahiểu rõ hơn về quá trình phát triển của toán học. Các bài toán cổ từ các nền văn minh như Ai Cập, Babylon, Hy Lạp, Trung Quốc... không chỉ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải toán, mà còn mở rộng kiến thức về lịch sử và văn hóa. Giáo viên có thể sử dụng các bài toán này để minh họa các khái niệm toán học, so sánh các phương pháp giải toán khác nhau, hoặc thách thức học sinh tư duy sáng tạo.

3.3. Ứng Dụng Toán Học Trong Lịch Sử Liên Hệ Thực Tế Sinh Động

Trình bày các ứng dụng của toán học trong lịch sử giúp học sinh thấy được vai trò quan trọng của toán học trong đời sống và xã hội. Từ việc xây dựng các kim tự tháp ở Ai Cập cổ đại, đến việc phát triển các công nghệ hiện đại ngày nay, toán học luôn đóng một vai trò then chốt. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ về các ứng dụng của toán học trong lịch sử để giải thích các khái niệm toán học, kết nối kiến thức với thực tiễn, hoặc khuyến khích học sinh tìm hiểu về các ngành nghề liên quan đến toán học.

IV. Ứng Dụng Dạy Số Học THCS Ví Dụ Cụ Thể Dễ Thực Hiện

Để minh họa cho các phương pháp trên, dưới đây là một số ví dụ cụ thể về việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy số học THCS: Khi dạy về số nguyên tố, giáo viên có thể kể câu chuyện về Eratosthenes và phương pháp sàng số của ông. Khi dạy về phân số, giáo viên có thể giới thiệu về các ký hiệu phân số trong các nền văn minh cổ đại. Khi dạy về tỉ lệ thức, giáo viên có thể trình bày về ứng dụng của tỉ lệ vàng trong kiến trúc và nghệ thuật. Các ví dụ này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm toán học, mà còn khơi gợi hứng thú học tậpkích thích tư duy sáng tạo.

4.1. Số Nguyên Tố Sàng Eratosthenes Cách Tìm Số Cổ Điển

Giáo viên có thể tổ chức cho học sinh chơi trò chơi "Sàng Eratosthenes" để tìm tất cả các số nguyên tố nhỏ hơn một số cho trước. Giáo viên cho học sinh hoạt động nhóm đôi (theo bàn) thực hiện tìm tất cả các số nguyên tố nhỏ hơn 50. Giáo viên gọi học sinh nhắc lại khái niệm số nguyên tố: “Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ có hai ước là 1 và chính nó”. Eratosthenes là nhà bác học người Hy Lạp (khoảng 276 – 194 TCN). Ông đã tìm ra một phương pháp tìm các số nguyên tố bằng cách “sàng” các số không phải là số nguyên tố. Đây là một phương pháp cổ điển và hiệu quả để tìm các số nguyên tố.

4.2. Phân Số Ký Hiệu Cổ Đại Nguồn Gốc Các Khái Niệm

Giáo viên có thể giới thiệu về các ký hiệu phân số trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Babylon. Người Ai Cập cổ đại chỉ sử dụng các phân số có tử số bằng 1 (phân số đơn vị). Người Babylon sử dụng hệ đếm cơ số 60 để biểu diễn các phân số. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về nguồn gốc của khái niệm phân sốquá trình phát triển của ký hiệu toán học.

V. Kết Luận Lợi Ích và Hướng Phát Triển Dạy Số Học

Việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy số học THCS mang lại nhiều lợi ích cho cả giáo viên và học sinh. Nó giúp khơi gợi hứng thú học tập, phát triển tư duy phản biện, tăng cường khả năng liên hệ kiến thức, và hình thành văn hóa toán học. Tuy nhiên, để triển khai phương pháp này một cách hiệu quả, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, lựa chọn các nội dung lịch sử toán học phù hợp, thiết kế các hoạt động học tập tích cực, và sử dụng các phương pháp đánh giá phù hợp. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và tài liệu tham khảo về việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy số học THCS.

5.1. Đề Xuất Xây Dựng Tài Liệu Lịch Sử Toán Học THCS

Cần có những tài liệu tham khảo lịch sử toán học dành riêng cho giáo viên và học sinh THCS. Các tài liệu này nên được biên soạn một cách khoa học, dễ hiểu, và phù hợp với trình độ của học sinh. Nó nên bao gồm các câu chuyện về các nhà toán học nổi tiếng, các bài toán cổ, các ứng dụng của toán học trong lịch sử, và các hoạt động học tập tích cực. Các tài liệu tham khảo này giúp giáo viên và học sinh khám phá lịch sử toán học một cách dễ dàng và hiệu quả.

5.2. Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Thực Tế Phương Pháp Dạy

Cần có nhiều nghiên cứu hơn để đánh giá hiệu quả thực tế của việc tích hợp lịch sử toán học vào giảng dạy số học THCS. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc đo lường sự tiến bộ của học sinh trong việc phát triển các năng lực liên quan đến lịch sử toán học, như tư duy phản biện, khả năng liên hệ kiến thức, và hiểu biết về vai trò của toán học trong xã hội. Qua đó, có thể có các bằng chứng và điều chỉnh cách thức triển khai phương pháp tốt hơn. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những căn cứ khoa học để các nhà quản lý giáo dục và giáo viên đưa ra các quyết định sáng suốt về việc tích hợp lịch sử toán học vào chương trình giảng dạy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I toán 6, việc đưa lịch sử hình thành phép tính lũy thừa qua truyền thuyết Ấn Độ được trình bày trong cuốn “Chữ số hay lịch sử một phát minh vĩ đại” của tác giả Trần Thị Châu Hoàn, Nguyễn Ngọc Tuấn [13] giúp học sinh nhận ra sự cần thiết của việc học nội dung này, đồng thời khơi gợi hứng thú của người học qua câu chuyện. Từ đó học sinh hứng thú hơn với các bài toán có xuất hiện lũy thừa với số mũ tự nhiên như tính toán, so sánh, … VD1. Euclid là nhà toán học lỗi lạc thời cổ Hy Lạp, ông được mệnh danh là “cha đẻ của hình học” sống vào khoảng 330 - 275 TCN [18]. Euclid đã làm thế nào để tìm được ước chung lớn nhất? Giáo viên có thể đề cập đến thuật toán này và tổ chức cho học sinh thực hiện tìm ước chung lớn nhất của hai số theo cách mà nhà toán học Euclid đã thực hiện.

Giáo viên mở rộng vấn đề: Khi sáng tạo ra máy tính bỏ túi (máy tính cầm tay), các nhà sáng lập cần dựa vào thuật toán này để lập trình cho máy tính, từ đó giúp chúng ta tính toán một cách nhanh chóng thông qua việc bấm máy. Giáo viên có thể kết hợp hướng dẫn luôn cách bấm máy tính tìm ước chung lớn nhất của hai số bất kì. Khi giảng dạy nội dung so sánh phân số, giáo viên có thể kể một giai thoại về Euclid khi học nội dung này. Qua câu chuyện cho thấy Euclid là một học sinh thông minh và lém lỉnh có suy nghĩ phù hợp với đối tượng học sinh lớp 6 khi cho rằng dù hai nửa quả táo và một quả táo là như 14 nhau nhưng để tránh rủi ro vẫn nên chọn hai nửa quả vì sợ cả quả táo sẽ bị sâu đục khoét ở bên trong.

Đồng thời nhà toán học Euclid cũng là một tấm gương về lao động cần cù, cần mẫn chăm chỉ, cống hiến cả cuộc đời và để lại những giá trị to lớn cho xã hội về toán học [20]. Không chỉ dừng lại ở việc cộng, trừ các phép tính cơ bản thông thường. Học sinh lớp 6 có thể được yêu cầu tính tổng dãy cách đều. Qua câu chuyện về nhà toán học Gauss khi còn nhỏ, giáo viên có thể dẫn dắt học sinh đi đến công thức tổng quát tính tổng những dãy số này.

Đồng thời yêu cầu học sinh nắm được phương pháp để xử lí các bài toán liên quan điển hình như bài toán tính nhanh. Học sinh sẽ gặp phải những khó khăn, lo lắng khi tiếp cận một loại số mới, dễ có sự nhầm lẫn trong phép toán khi có các dấu âm. Để học sinh thấy được sự cần thiết của loại số này, giáo viên có thể đưa vào giới thiệu một phần lịch sử của số nguyên qua các câu chuyện từ quá khứ. Sự phát triển của số nguyên theo thời gian, một số tình huống hay bài toán thực tế trong đời sống có liên hệ với số nguyên giúp học sinh phát hiện và giải quyết vấn đề [17].

Ngoài việc cộng, trừ, nhân, chia với các phân số từ tiểu học và lớp 6. Học sinh lớp 7 có đủ khả năng để đi giải thích cách giải của bài toán dân gian “Chia gia tài” [13]. Nhận ra được điều bí hiểm này sẽ giúp học sinh thấy được “cái hay” của toán học, từ đó cảm thấy yêu thích môn học này hơn. Học sinh nên được biết cách khám phá ra số vô tỉ thông qua độ dài đường chéo của một hình vuông có cạnh là 1m.

Thậm chí là cách chứng minh không có số hữu tỉ nào mà bình phương bằng 2. Một số thông tin về quá trình hình thành và phát triển số vô tỉ sẽ giúp học sinh khám phá kiến thức như các nhà toán học từ thời xa xưa: 15 Trong cuốn lịch sử toán học giản yếu của Nguyễn Thủy Thanh [17]. Nguyên nhân đầu tiên thúc đẩy sự hình thành của số vô tỉ là việc phát minh ra tính vô tỉ - được nêu ra dưới dạng hình học về tính vô ước của hai đoạn thẳng. So sánh độ dài đoạn thẳng a và b.

Đoạn thẳng b là khả ước hoặc vô ước với đoạn thẳng a phụ thuộc vào chỗ chọn được hay không hai số tự nhiên m m và n (n  0) sao cho b  .a n Khi a và b khả ước với nhau thì chúng có một độ đo chung, đó là đoạn a thẳng có độ dài bằng. Vậy a và b vô ước thì sao? n Rõ ràng một đường chéo hình vuông hiện hữu lại không có độ dài toán học mặc dù có thể dựng được bằng thước và compa. Vào thế kỉ thứ V - TCN các nhà toán học cổ Hy Lạp đã chứng minh tính vô ước của đường chéo hình vuông với cạnh của nó. Lí thuyết các đại lượng vô ước được trình bày dưới hình thức hình học trong bộ “Các nguyên lí” của Euclid là một thành tựu tinh vi nhất của toán học Hy Lạp.

Học sinh lớp 9 đã được biết về căn bậc hai số học của một số không âm từ lớp 7. Do đó các em hoàn toàn có thể được yêu cầu biết về một số thuật toán tìm căn bậc hai số học của một số không âm trong lịch sử. Điều này giúp các em phát triển tư duy logic rất tốt đồng thời nhận thấy sự tương đồng giữa hệ điều hành của máy tính cầm tay tương tự như những thuật toán được sử dụng để tìm ra căn bậc hai số học của một số không âm bất kì. Tấm gương các nhà toán học được lồng ghép giới thiệu trong các tiết dạy, các hoạt động cũng giúp học sinh có thêm động lực rèn luyện, bồi dưỡng phẩm chất cho các em.

Có thể kể đến một số tấm gương như các nhà toán học: Archimedes, Euclid, Descartes, … Các đức tính chăm học, chăm làm, hăng say học hỏi sẽ giúp các em học sinh đạt được những thành công trong tương lai [20]. Nguyên tắc, quy trình thiết kế bài dạy khai thác tri thức lịch sử toán học 1. Nguyên tắc thiết kế bài dạy khai thác tri thức lịch sử toán học Kế hoạch bài dạy của giáo viên trong từng tiết không đơn thuần là việc đưa ra những kiến thức có trong sách giáo khoa. Để xây dựng một kế hoạch bài dạy, người thầy cần nắm vững mục tiêu và yêu cầu cần đạt quy định trong chương trình đã được cụ thể hóa trong sách giáo khoa, thêm đó cần có sự nghiên cứu các phương pháp dạy học dựa vào sách giáo viên phù hợp với từng điều kiện, hoàn cảnh cụ thể của lớp mình giảng dạy.

Một kế hoạch bài dạy cần đảm bảo các nguyên tắc sau: - Cấu trúc của một kế hoạch bài dạy phải bao quát được tổng thể các phương pháp dạy học đa dạng và nhiều chiều, tạo điều kiện vận dụng phối hợp những phương pháp dạy học (bao gồm phương pháp dạy học truyền thống và phương pháp không truyền thống). - Kế hoạch bài dạy cần phải làm nổi bật hoạt động của người học. - Cấu trúc của kế hoạch bài dạy phải mềm dẻo về mức độ chi tiết để bất kì giáo viên nào cũng có thể sử dụng được kể cả những giáo viên có kinh nghiệm nhiều năm hay giáo viên trẻ mới ra trường lẫn giáo sinh thực tập. Ngoài những cơ sở lí luận như trên, để tiến hành thiết kế một bài dạy toán có vận dụng tri thức lịch sử toán, chúng tôi còn dựa vào một số nguyên tắc sau đây: - Trước hết, chúng tôi dựa trên cơ sở chương trình giáo dục phổ thông môn Toán (2018), với mục tiêu [5] “giúp học sinh phát triển các phẩm chất, năng lực đã được hình thành và phát triển ở cấp tiểu học, tự điều chỉnh bản thân theo các chuẩn mực chung của xã hội, biết vận dụng các phương pháp học tập tích cực để hoàn chỉnh tri thức và kĩ năng nền tảng, có những hiểu biết ban đầu về các ngành nghề và có ý thức hướng nghiệp để tiếp tục học lên trung học phổ thông, học nghề hoặc tham gia vào cuộc sống lao động.” 17 - Thứ hai, bài dạy cần bám sát nội dung chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018.

Ngoài việc nghiên cứu kĩ các yêu cầu cần đạt, phẩm chất và năng lực cần phát triển cho học sinh qua từng bài học, giáo viên cần tích hợp thêm những nội dung liên môn, các tri thức lịch sử toán và thực tiễn cuộc sống phù hợp với nội dung tiết dạy. - Không những thế, đặc điểm tâm sinh lí và tư duy của lứa tuổi học sinh cấp trung học cơ sở có sức ảnh hưởng lớn đến phẩm chất đạo đức và năng lực giải quyết vấn đề trong thực tế của các em. Việc lồng ghép các tấm gương nghị lực vượt lên hoàn cảnh khó khăn hay các tấm gương lao động cần cù, chăm chỉ phần nào đó giúp các em phát triển nhân cách toàn diện hơn. Các quá trình nghiên cứu toán học có lịch sử kéo dài hàng thế kỉ cũng tạo cơ hội cho người học được quan sát và vận dụng các kiến thức đã học để giải quyết vấn đề.

- Tiếp đó, cần sử dụng các tri thức lịch sử toán phù hợp với từng điều kiện của lớp học, phù hợp với khả năng tư duy và nhận thức của học sinh. Mỗi yếu tố lịch sử đưa ra gắn với nội dung bài dạy được truyền tải đến học sinh cần lồng ghép khéo léo, phát triển được các năng lực chung và năng lực đặc thù cho người học. - Cuối cùng, cần có sự kiểm tra đánh giá ở từng học sinh trong suốt quá trình các em tham gia hoạt động học tập thông qua các biểu hiện về kiến thức, kĩ năng và thái độ của học sinh. Đặc biệt là khơi gợi được hứng thú cho các em trong các giờ học toán.

Đồng thời cũng tạo cơ hội để học sinh nhận xét, đánh giá lẫn nhau. Quy trình thiết kế bài dạy có khai thác tri thức lịch sử toán học Thiết kế một kế hoạch bài dạy là nhiệm vụ quan trọng của giáo viên trước khi thực hiện một tiết dạy trên lớp. Căn cứ vào mục tiêu, yêu cầu cần đạt của mỗi tiết học ở cả ba khía cạnh là kiến thức, kĩ năng (năng lực) và phẩm chất. Quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy nói chung và quy trình thiết kế 18 kế hoạch bài dạy có vận dụng lịch sử toán nói riêng nên được thực hiện qua các bước cụ thể sau: Bước 1: Xác định mục tiêu bài học Học sinh cần đạt được những mục tiêu nào sau khi học xong bài đó là yếu tố quan trọng hàng đầu của việc triển khai hoạt động giáo dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ