Tổng quan luận án
Luận án Tiến sĩ Kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Huyền có tiêu đề chính thức là "Khai thác nguồn vốn ODA trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Thị Minh Hằng và TS. Phạm Đắc Duyên, hoàn thành vào năm 2008. Công trình thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính, Ngân hàng với mã số đào tạo 62 31 12 01.
Về tính cấp thiết, từ năm 1993, Việt Nam bắt đầu tái lập quan hệ hợp tác phát triển với cộng đồng quốc tế và tiếp nhận nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance - ODA). Nguồn ngoại lực bổ sung này đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội khi có trên 60% tổng khối lượng ODA giải ngân được bố trí cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu. Cùng với đầu tư kết cấu hạ tầng, nguồn vốn ODA còn tài trợ cho các chương trình cải cách thể chế, hoàn thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực quản trị công, giáo dục, y tế và bảo vệ tài nguyên môi trường nhằm thực hiện các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs). Tuy nhiên, sau gần 15 năm tiếp nhận viện trợ (1993–2007), công tác khai thác ODA tại Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế: tỷ lệ giải ngân thực tế chưa tương xứng với quy mô cam kết của các nhà tài trợ, tồn tại nhiều trở ngại trong quy trình thực hiện dự án và các cấp quản lý còn ở thế bị động. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu hụt các nghiên cứu lý luận có hệ thống gắn liền với bối cảnh thực tiễn của Việt Nam nhằm nhận diện rõ các rào cản hấp thụ vốn, từ đó đề xuất định hướng phân bổ và cơ chế quản lý ODA phục vụ mục tiêu tăng trưởng dài hạn.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế gắn với lịch sử hình thành và phát triển của dòng vốn ODA đối với các quốc gia đang phát triển.
- Đánh giá, phân tích thực trạng huy động, phân bổ, sử dụng và tỷ lệ giải ngân nguồn vốn ODA tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1993 đến năm 2007.
- Đề xuất quan điểm, mục tiêu và hệ thống giải pháp liên quan đến quy trình vận động, phân bổ, quản lý sử dụng và nâng cao khả năng hấp thụ nguồn vốn ODA phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước giai đoạn 2006–2010 và tầm nhìn các giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là nguồn vốn ODA và vấn đề khai thác nguồn vốn ODA tại Việt Nam. Nội dung khai thác ODA bao hàm toàn diện các khâu: huy động, vận động tài trợ (gia tăng mức cam kết), phân bổ, quản lý sử dụng và nâng cao khả năng hấp thụ vốn (thể hiện qua tỷ lệ giải ngân).
Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:
- Không gian: Tập trung vào dòng vốn ODA đổ vào các lĩnh vực đầu tư cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội, cải cách thể chế và xóa đói giảm nghèo tại Việt Nam.
- Thời gian: Khảo sát thực trạng tiếp nhận ODA từ năm 1993 đến năm 2007, tập trung phân tích giai đoạn kế hoạch 2006–2010 và xây dựng các dự báo giải ngân đến năm 2010, 2015 và 2020.
- Giới hạn nghiên cứu: Tác giả không đi sâu vào các thủ tục, nghiệp vụ giải ngân chi tiết nội bộ và không trình bày sâu cơ sở lý luận chung về tiến trình CNH, HĐH mà tập trung vào khía cạnh tài chính công và quản lý nguồn vốn ODA.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm lại các nền tảng lý thuyết và công trình nghiên cứu kinh tế liên quan đến nguồn vốn đầu tư và viện trợ quốc tế:
- Về lý thuyết tăng trưởng và nhu cầu vốn: Luận án vận dụng mô hình tăng trưởng Harrod-Domar (được xây dựng trên công trình của Roy Harrod năm 1939 và Evsey Domar công bố năm 1946) nhằm phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ tiết kiệm, tỷ lệ đầu tư, hệ số gia tăng vốn - sản lượng (ICOR) và xác định khoảng thiếu hụt tiết kiệm - đầu tư ($s^* - s$).
- Về vai trò của nhà nước và vốn ngoại lực trong công nghiệp hóa: Tác giả dẫn chiếu các nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB) về sự tăng trưởng nhanh của các nền kinh tế Đông Á thông qua việc giải quyết hai khoảng thiếu hụt (thiếu hụt đầu tư - tiết kiệm và thiếu hụt cán cân ngoại thương); nghiên cứu của Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (Development Assistance Committee - DAC thuộc OECD) năm 1996 với báo cáo "Kiến tạo thế kỷ XXI: Vai trò của hợp tác phát triển"; các quan điểm học thuật về công nghiệp hóa của GS. Trần Văn Thọ và GS. Đỗ Quốc Sam về các hình thức CNH cổ điển và CNH kiểu mới trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Về tính bất phân định của viện trợ và hiệu quả viện trợ tại các quốc gia đang phát triển: Tác giả điểm lại các nghiên cứu kinh tế về hiện tượng bất phân định nguồn lực (fungibility) được tổng kết qua tài liệu của Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright (2003) và các báo cáo Tài chính Phát triển Toàn cầu (Global Development Finance) năm 2006 của WB, phân tích bài học từ các nước tiếp nhận viện trợ lớn ở châu Phi như Ethiopia và Ghana.
Vị trí và khoảng trống mà luận án giải quyết: Luận án lựa chọn làm sáng tỏ cơ chế tác động của ODA trong bối cảnh các nguồn tài liệu lý luận về ODA bằng tiếng Việt thời điểm đó còn tương đối hạn chế. Thay vì áp dụng thuần túy các mô hình kinh tế lượng vĩ mô để tìm mối tương quan trực tiếp giữa viện trợ và tăng trưởng GDP (vốn thường cho kết quả hệ số đóng góp thấp do Việt Nam không phải là quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ), luận án định vị khoảng trống nghiên cứu vào việc đánh giá mức độ gia tăng năng lực ngành cụ thể (cơ sở hạ tầng, thể chế, y tế, giáo dục, giảm nghèo) thông qua chuỗi thời gian thực tế và đánh giá rủi ro nợ công.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật trong nước:
- Khái niệm ODA theo định nghĩa của DAC (năm 1969, năm 1972 và đầu thập niên 2000): ODA là các dòng tài chính từ khu vực chính thức chuyển giao cho các nước và vùng lãnh thổ đang phát triển, nhằm xúc tiến phát triển kinh tế - xã hội và phúc lợi, có điều kiện ưu đãi với thành tố hỗ trợ (yếu tố không hoàn lại - Grant Element, ký hiệu $GE$) chiếm ít nhất 25% giá trị khoản vay (tính theo suất chiết khấu chuẩn $k = 10%$). Luận án phân biệt rõ ODA với Viện trợ chính thức (Official Aid - OA dành cho các nền kinh tế chuyển đổi) và Dòng tài chính chính thức khác (Other Official Flows - OOF có $GE < 25%$ hoặc lãi suất gần thương mại). Tổng của ODA và OOF cấu thành Tài chính phát triển chính thức (Official Development Finance - ODF).
- Khung pháp lý tại Việt Nam: Quy chế quản lý và sử dụng ODA ban hành kèm theo Nghị định số 87/CP ngày 05/08/1997, Nghị định số 17/2001/NĐ-CP ngày 04/05/2001 và Nghị định số 131/2006/NĐ-CP ngày 09/11/2006. Theo đó, ODA gồm ba hình thức: ODA không hoàn lại, ODA vay ưu đãi (thành tố hỗ trợ đạt tối thiểu 35% đối với khoản vay có ràng buộc và 25% đối với khoản vay không ràng buộc) và ODA vay hỗn hợp.
- Công thức tính thành tố hỗ trợ ($GE$):
$$GE = F - \sum_{t=1}^{T} \frac{P_t}{(1 + k)^t}$$
Trong đó: $F$ là giá trị danh nghĩa của khoản vay; $T$ là thời hạn trả nợ; $P_t$ là tổng số tiền nợ gốc và lãi phải trả vào năm $t$; $k$ là hệ số chiết khấu tham chiếu do OECD hoặc IMF công bố.
Tỷ lệ thành tố hỗ trợ được xác định bằng công thức:
$$\text{Tỷ lệ } GE = \left( 1 - \frac{\sum_{t=1}^{T} \frac{P_t}{(1 + k)^t}}{F} \right) \times 100%$$
- Khung phân tích tính bất phân định nguồn lực (fungibility): Sử dụng mô hình đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) và đường đẳng dụng ($U$) để phân tích hành vi của chính phủ nước tiếp nhận khi có dòng vốn viện trợ, giải thích cơ chế chuyển dịch nguồn lực nội địa từ đầu tư sang tiêu dùng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích chuỗi thời gian (time series analysis) được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo. Tác giả không áp dụng phương pháp hồi quy định lượng vĩ mô do số liệu ODA tại Việt Nam giai đoạn 1993–2004 phân tán tại nhiều cơ quan (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Phát triển Việt Nam - VDB) và chưa được tổng hợp chuẩn hóa theo phân ngành kinh tế; đồng thời Việt Nam không thuộc nhóm nước phụ thuộc viện trợ nên mức đóng góp trực tiếp của ODA vào GDP khó lượng hóa chính xác qua hồi quy đơn lẻ. Luận án cũng không sử dụng phương pháp mô hình hóa phức tạp hay so sánh cặp quốc gia do khó khăn trong việc thu thập hệ thống dữ liệu chi tiết tương đồng từ các nước khác.
- Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp kết hợp kỹ thuật minh chứng bằng sự kiện (event-based analysis) để đánh giá các yếu tố phi lượng hóa như cải cách thể chế, điều chỉnh chính sách và thủ tục quản lý.
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu:
- Báo cáo thứ cấp của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) và Bộ Giao thông Vận tải.
- Cơ sở dữ liệu quốc gia về Viện trợ phát triển tại trang tin điện tử http://dad.vn (vận hành công khai từ năm 2005).
- Báo cáo nghiên cứu và dữ liệu thống kê từ WB, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA/JBIC), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ủy ban DAC (OECD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nguồn hỗ trợ phát triển chính thức và những tác động của nó đối với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và vận động của ODA toàn cầu. Sau Hội nghị Bretton Woods (1944) thành lập WB và IMF, hoạt động viện trợ quốc tế mở đầu bằng Kế hoạch Marshall (1948–1951) do Mỹ triển khai thông qua Cơ quan Hợp tác Kinh tế (ECA) để quản lý Chương trình Hồi phục Châu Âu (ERP) với quy mô viện trợ tương đương 2,5% GDP của Mỹ, cùng với sự ra đời của Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu (OEEC) năm 1948. Các định chế tài chính đa phương lần lượt xuất hiện: Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ (IDB - 1959), Hiệp hội Phát triển Quốc tế (IDA - 1960 với số vốn ban đầu hơn 900 triệu USD), Ngân hàng Phát triển Châu Phi (AfDB - 1964) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB - 1966). Năm 1961, Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) trực thuộc OECD được thành lập; thời kỳ 1960–1961, Mỹ cung cấp hơn 40% tổng viện trợ chính thức toàn cầu, Pháp và Anh chiếm hơn 30%. Mục tiêu ODA chiếm 0,7% GNI được DAC thông qua năm 1969; Thụy Điển là quốc gia đầu tiên đạt mức này vào năm 1974, tiếp theo là Hà Lan (1975), Na Uy (1976) và Đan Mạch (1978). Sau giai đoạn suy giảm vào thập niên 1990 (đạt mức thấp nhất 0,22% GNI năm 1997 do kết thúc Chiến tranh Lạnh, áp lực ngân sách tại các nước tài trợ và sự gia tăng của dòng vốn FDI), dòng ODA tăng trở lại sau khi Liên Hợp Quốc thông qua Tuyên bố Thiên niên kỷ (MDGs) vào tháng 9/2000 và Tuyên bố Paris về Hiệu quả Viện trợ vào tháng 3/2005.
Bảng 1.1 tổng hợp số liệu giải ngân ODA từ các nước thành viên OECD giai đoạn 1990–2005:
| Nước tài trợ |
1990 |
1995 |
2000 |
2001 |
2002 |
2003 |
2004 |
2005 |
| Mỹ |
11,4 |
7,4 |
10,0 |
11,4 |
13,3 |
16,3 |
19,7 |
27,5 |
| Nhật Bản |
9,1 |
14,5 |
13,5 |
9,8 |
9,3 |
8,9 |
8,9 |
13,1 |
| Anh |
2,6 |
3,2 |
4,5 |
4,6 |
4,9 |
6,3 |
7,9 |
10,8 |
| Pháp |
7,2 |
8,4 |
4,1 |
4,2 |
5,5 |
7,3 |
8,5 |
10,1 |
| Đức |
6,3 |
7,5 |
5,0 |
5,0 |
5,3 |
6,8 |
7,5 |
9,9 |
| Canada |
2,5 |
2,1 |
1,7 |
1,5 |
2,0 |
2,0 |
2,6 |
3,7 |
| Ý |
3,4 |
1,6 |
1,4 |
1,6 |
2,3 |
2,4 |
2,5 |
5,1 |
| Các nước G7 |
42,5 |
44,7 |
40,2 |
38,1 |
42,6 |
50,0 |
57,6 |
80,2 |
| Các nước EU |
28,3 |
31,2 |
25,3 |
26,4 |
30,0 |
37,1 |
42,9 |
55,7 |
| Các nước OECD |
54,3 |
58,8 |
53,7 |
52,4 |
58,3 |
69,1 |
79,6 |
106,5 |
| Tỷ lệ ODA/GNI (%) |
0,33 |
0,25 |
0,22 |
0,22 |
0,23 |
0,25 |
0,26 |
0,33 |
(Đơn vị: Tỷ USD. Nguồn: Tài chính Phát triển Toàn cầu 2006)
Chương 1 phân tích tính hai mặt của ODA:
- Lợi thế: Bổ sung nguồn vốn đầu tư chi phí thấp với thời gian ân hạn dài; bổ sung ngoại tệ, bù đắp thâm hụt cán cân thanh toán; hỗ trợ chuyển giao công nghệ, tri thức quản lý và kỹ năng lao động; tạo đòn bẩy tài chính cân bằng giữa các thế hệ.
- Hạn chế và rủi ro: Đi kèm các ràng buộc chính trị, kinh tế (yêu cầu sử dụng hàng hóa, dịch vụ, nhà thầu từ nước tài trợ); nguy cơ gia tăng nợ quốc gia nếu sử dụng kém hiệu quả; tác động chèn lấn đầu tư tư nhân khi tập trung vốn công sai phân khúc; tính không ổn định, khó dự báo và quy trình thủ tục giải ngân phức tạp.
Bảng 1.2 thể hiện giá trị hiện tại của nợ năm 2004 theo thống kê của WB:
| Nhóm quốc gia |
Số quốc gia |
Mức trung bình NPV Nợ/XK (%) |
Mức trung bình NPV Nợ/GNI (%) |
| Các nước HIPCs (nghèo mắc nợ cao) |
11 |
183,7 |
41,2 |
| Các nước chuẩn bị gia nhập HIPCs |
9 |
150,4 |
67,1 |
| Nước thu nhập thấp khác |
18 |
99,5 |
46,3 |
| Nước có thu nhập trung bình |
76 |
98,0 |
44,8 |
(Nguồn: Báo cáo Tài chính Phát triển Toàn cầu 2006)
Chương 1 cũng phân tích tính bất phân định (fungibility) của nguồn vốn viện trợ qua ví dụ của Ethiopia (giai đoạn 1980–2003 nhận 23,4 tỷ USD ODA nhưng 30% dành cho cứu trợ khẩn cấp, tỷ lệ đầu tư chỉ đạt 15% GDP nên không thúc đẩy được tăng trưởng) và Ghana (sử dụng ODA cho các công trình hạ tầng năng lượng quy mô lớn nhưng không hiệu quả, dẫn đến trở thành nước HIPC). Đồng thời, tác giả sơ đồ hóa quy trình 5 bước cơ bản trong vận động ODA: (1) Xây dựng chính sách chung về ODA; (2) Vận động ODA; (3) Chuẩn bị dự án ODA; (4) Đàm phán, ký kết điều ước quốc tế; (5) Thực hiện dự án ODA.
Chương 2: Thực trạng khai thác nguồn vốn ODA trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tiếp nhận, quản lý và sử dụng ODA tại Việt Nam trong giai đoạn 1993–2007:
- Về cơ cấu phân bổ theo ngành: Luận án phân tích cơ cấu sử dụng ODA qua Bảng 2.2 và các Hình 2.8, 2.9, 2.10. Nguồn ODA tập trung cao độ vào kết cấu hạ tầng kỹ thuật (giao thông vận tải, năng lượng điện, cấp thoát nước đô thị), chiếm trên 60% tổng lượng vốn ODA giải ngân của cả nước. Trong lĩnh vực giao thông vận tải do Bộ Giao thông Vận tải quản lý, vốn ODA chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng vốn đầu tư phát triển.
- Về giảm nghèo và nông nghiệp, nông thôn: Hình 2.12 và Hình 2.14 phân tích dòng vốn ODA giải ngân vào lĩnh vực nông nghiệp, thủy lợi, phát triển nông thôn, y tế, giáo dục và các chương trình mục tiêu quốc gia (tiêu biểu là Chương trình 135), góp phần cải thiện tỷ lệ tiếp cận dịch vụ hạ tầng của người dân giai đoạn 1996–2004 (Hình 2.11).
- Về hỗ trợ cải cách thể chế: Luận án đánh giá việc thực hiện 6 chương trình Tín dụng Hỗ trợ Giảm nghèo (PRSC) tại Việt Nam (Bảng 2.4) do WB chủ trì cùng Nhóm các nhà tài trợ đồng chính kiến (LMDG), đóng vai trò hỗ trợ ngân sách gắn với cam kết cải cách hành chính, quản trị tài chính công và tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước.
- Về năng lực hấp thụ và tỷ lệ giải ngân: Luận án phân tích khoảng cách giữa vốn cam kết tại các Hội nghị Nhóm tư vấn các nhà tài trợ (CG), vốn ký kết hiệp định và khối lượng giải ngân thực tế (Hình 2.2, Hình 2.6, Bảng 2.3). Tác giả chỉ ra các rào cản làm chậm tiến độ giải ngân: sự khác biệt về quy trình đấu thầu, giải phóng mặt bằng, bố trí vốn đối ứng của phía Việt Nam và thủ tục giải ngân của các nhà tài trợ chính (Bảng 2.5 tổng hợp các văn bản pháp lý trong nước về quản lý dự án đầu tư có sử dụng ODA). Đồng thời, chương này phân tích cơ chế cho vay lại thông qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam (Hình 2.16).
Chương 3: Định hướng và giải pháp khai thác nguồn vốn ODA phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam
Chương 3 xây dựng các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác ODA:
- Đánh giá tính bền vững nợ: Luận án phân tích các chỉ số nợ nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 2000–2007 (Bảng 3.2) dựa trên các ngưỡng an toàn nợ do WB và IMF thiết lập (Bảng 3.1: nợ nước ngoài dưới 60% GDP; mức trần NPV nợ/xuất khẩu dưới 150%).
- Dự báo nhu cầu vốn và xu hướng giải ngân: Luận án lượng hóa nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2006–2010 theo giá năm 2005 (Bảng 3.3), nhu cầu vốn đầu tư cho cơ sở hạ tầng đến năm 2020 (Bảng 3.4), danh mục dự án đầu tư từ các nguồn vốn (Bảng 3.5), các cam kết trung và dài hạn của các đối tác chiến lược (Bảng 3.6), dự báo dòng chảy ODA từ OECD đến năm 2010 (Hình 3.1) và xu hướng giải ngân ODA trong thời gian tới (Bảng 3.9).
- Đổi mới cơ chế sử dụng ODA: Đề xuất giải pháp sử dụng ODA làm chất xúc tác thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng (Bảng 3.7); mở rộng cơ chế cho vay lại ODA trực tiếp vào các Quỹ Đầu tư Phát triển địa phương (tiêu biểu như Quỹ Đầu tư Phát triển Đô thị TP. Hồ Chí Minh - HIFU, Bảng 3.8); phân tích hai phương thức cho vay của WB dành cho các nước đang phát triển khi tiếp cận ngưỡng thu nhập trung bình (Bảng 3.10).
- Hệ thống giải pháp được phân định thành hai nhóm:
- Nhóm giải pháp cấp bách trước mắt: Tập trung hoàn thiện cơ chế giải phóng mặt bằng, bố trí đầy đủ và kịp thời nguồn vốn đối ứng từ ngân sách nhà nước, thực hiện chuẩn hóa và hài hòa hóa quy trình thủ tục đấu thầu theo Tuyên bố Paris và Cam kết Hà Nội về hiệu quả viện trợ (thông qua tháng 06/2005 và phê duyệt tháng 09/2005).
- Nhóm giải pháp cơ bản lâu dài: Đổi mới công tác lập kế hoạch thu hút ODA theo hướng tiếp cận ngành rộng (SWAPs); nâng cao năng lực Ban Quản lý dự án (BQLDA); minh bạch hóa hệ thống thông tin dự án qua cổng dữ liệu DAD; hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý gắn với trách nhiệm giám sát nợ công và năng lực tài chính hoàn trả của các cơ quan chủ quản địa phương.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của luận án gồm:
- Về lý luận: Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các vấn đề lý luận kinh tế về ODA trong bối cảnh các nguồn tài liệu lý thuyết về ODA tại Việt Nam còn hạn chế; làm rõ bản chất kinh tế, thành tố hỗ trợ ($GE$) và các cơ chế truyền dẫn tác động của ODA (tính bất phân định nguồn lực, đòn bẩy tài chính qua các thế hệ).
- Về thực tiễn: Nhận diện các trở ngại mang tính cấu trúc trong khả năng hấp thụ và sử dụng ODA tại Việt Nam giai đoạn 1993–2007; xác lập các luận cứ khoa học để đưa ra định hướng phân bổ, quan điểm và mục tiêu khai thác ODA theo từng giai đoạn phát triển.
- Về giải pháp và dự báo: Đề xuất hai nhóm giải pháp trước mắt và lâu dài nhằm tháo gỡ khó khăn trong khâu giải ngân; xây dựng các dự báo về xu hướng dòng vốn và quy mô giải ngân ODA tại Việt Nam đến các mốc thời gian năm 2010, 2015 và 2020.
- Về ứng dụng quản lý: Cung cấp khung tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là các cấp chính quyền địa phương trong bối cảnh phân cấp quản lý đầu tư ODA, giúp nhận diện rõ lợi ích, chi phí, hình thức tài trợ và nghĩa vụ trả nợ để xây dựng kế hoạch thu hút ODA phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án không đi sâu vào chi tiết các nghiệp vụ kỹ thuật giải ngân ngân hàng và không trình bày toàn diện hệ thống lý thuyết CNH, HĐH chung. Số liệu ODA giai đoạn 1993–2004 còn phân tán tại các cơ quan quản lý khác nhau, chưa được phân tổ đồng bộ theo ngành kinh tế quốc dân trước khi cơ sở dữ liệu DAD ra đời.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục cập nhật cơ sở dữ liệu DAD để xây dựng các mô hình định lượng chi tiết đánh giá năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) từ các dự án hạ tầng sử dụng ODA; nghiên cứu cơ chế chuyển dịch từ nhận ODA ưu đãi sang vay theo điều kiện thị trường khi Việt Nam đạt ngưỡng quốc gia có thu nhập trung bình.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách và quản lý: Là tài liệu phục vụ công tác xây dựng chính sách thu hút, phân bổ ODA tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB).
- Đối với chính quyền địa phương và các Ban Quản lý dự án: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để lập kế hoạch tiếp nhận ODA, quản lý dự án hạ tầng đô thị, quản lý rủi ro nợ vay lại và phát triển các Quỹ đầu tư phát triển địa phương (như mô hình HIFU).
- Đối với nghiên cứu và đào tạo: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu khoa học, giảng dạy và học tập chuyên ngành Tài chính công, Quản lý tài chính dự án tại các trường đại học khối ngành kinh tế và tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện để một khoản chuyển giao tài chính quốc tế được xác định là ODA theo định nghĩa của DAC là gì?
Theo định nghĩa của DAC, khoản tài trợ phải thỏa mãn ba điều kiện: (i) Được thực hiện bởi khu vực chính thức (chính phủ hoặc tổ chức liên chính phủ); (ii) Mục đích chính là xúc tiến sự phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao phúc lợi của nước nhận viện trợ; (iii) Điều kiện tài chính mang tính ưu đãi với thành tố hỗ trợ (yếu tố không hoàn lại - Grant Element) chiếm ít nhất 25% giá trị khoản vay, tính toán theo suất chiết khấu chuẩn là 10%.
2. Hiện tượng "tính bất phân định của viện trợ" (fungibility) được luận án giải thích như thế nào?
Tính bất phân định của viện trợ là hiện tượng chính phủ nước tiếp nhận sử dụng nguồn vốn ODA thay thế cho nguồn vốn ngân sách nội địa vốn định dành cho đầu tư phát triển, từ đó chuyển dịch một phần nguồn lực ngân sách trong nước sang phục vụ chi tiêu hoặc sản xuất hàng tiêu dùng. Kết quả là điểm cân bằng sản xuất thực tế chuyển dịch về phía gia tăng hàng tiêu dùng thay vì tối đa hóa toàn bộ nguồn lực cho đầu tư phát triển như kỳ vọng ban đầu của nhà tài trợ.
3. Tại sao tác giả luận án lựa chọn phương pháp phân tích chuỗi thời gian thay vì mô hình kinh tế lượng hồi quy vĩ mô?
Tác giả không chọn hồi quy vĩ mô vì hai lý do chính: (i) Giai đoạn 1993–2004, dữ liệu ODA tại Việt Nam quản lý phân tán ở Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Phát triển và chưa được tổng hợp chính xác theo phân ngành; (ii) Việt Nam không phải là quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ, nên hồi quy tương quan ODA với tăng trưởng GDP vĩ mô sẽ cho kết quả mức đóng góp rất thấp, trong khi phân tích chuỗi thời gian làm rõ được sự gia tăng năng lực thực tế trong từng lĩnh vực tiếp nhận vốn (hạ tầng, cải cách thể chế, xóa đói giảm nghèo).
4. Quy trình vận động, đàm phán và ký kết ODA tại Việt Nam gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình cơ bản gồm 5 bước:
- Xây dựng chiến lược, quy hoạch thu hút và sử dụng ODA ở cấp quốc gia (chính sách chung về ODA).
- Tổ chức vận động ODA (xác định cơ quan đầu mối, tham gia Hội nghị CG và các diễn đàn quốc tế).
- Chuẩn bị dự án ODA (lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, nghiên cứu khả thi, thẩm định và phê duyệt).
- Đàm phán và ký kết điều ước quốc tế về ODA.
- Triển khai thực hiện dự án ODA sau khi điều ước quốc tế có hiệu lực.
5. Những nguyên nhân nào dẫn đến sự suy giảm của dòng ODA toàn cầu trong thập niên 1990?
Dòng ODA toàn cầu suy giảm trong thập niên 1990 (đạt mức thấp nhất 0,22% GNI năm 1997) do bốn nguyên nhân: (i) Chiến tranh Lạnh kết thúc làm thay đổi động cơ viện trợ chính trị - đồng minh của các nước phát triển; (ii) Áp lực cân đối ngân sách nội địa tại các nước tài trợ; (iii) Các nhà tài trợ nghi ngờ về hiệu quả thực tế của viện trợ tại các nước tiếp nhận; (iv) Sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn tư nhân quốc tế (đặc biệt là vốn FDI) làm giảm tính tương đối của dòng vốn hỗ trợ chính thức.
Kết luận
Luận án "Khai thác nguồn vốn ODA trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền là công trình nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế Tài chính, Ngân hàng, đánh giá toàn diện bức tranh tiếp nhận và sử dụng ODA tại Việt Nam trong giai đoạn 1993–2007. Công trình đã hệ thống hóa lý luận về ODA, phân tích tính hai mặt và cơ chế vận hành của dòng vốn ngoại lực, đồng thời chỉ ra các rào cản trong khả năng hấp thụ và giải ngân vốn tại Việt Nam. Trên cơ sở đánh giá an toàn nợ công và dự báo nhu cầu vốn hạ tầng đến năm 2020, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp trước mắt và lâu dài nhằm đổi mới cơ chế quản lý ODA theo hướng phân cấp, hài hòa thủ tục và đa dạng hóa kênh dẫn vốn phát triển.