Giới thiệu dự án

Theo thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cả nước có gần 8.000 lễ hội truyền thống, trong đó lễ hội dân gian chiếm tới 88,36%. Du lịch văn hóa tâm linh kết hợp lịch sử hiện đóng góp hơn 35% tổng lượng khách nội địa tại khu vực Đồng bằng sông Hồng. Tuy nhiên, việc khai thác các quần thể di tích cấp quốc gia thường gặp rào cản về tính mùa vụ, sự suy giảm tính nguyên bản do thương mại hóa và thiếu hụt chuỗi liên kết tour chuyên nghiệp.

Đồ án khóa luận "Khai thác cụm đền và lễ hội đền tại Tràng Kênh - Minh Đức - Thuỷ Nguyên phục vụ phát triển du lịch" giải quyết trực tiếp bài toán chuyển đổi tiềm năng di sản Tràng Kênh (vùng đất lịch sử gắn với 3 đại thắng quân xâm lược phương Bắc năm 938, 981 và 1288) thành sản phẩm du lịch bền vững, có khả năng cạnh tranh cao tại Hải Phòng và khu vực duyên hải Đông Bắc.

                  VẤN ĐỀ HIỆN TRẠNG (PAIN POINTS)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Tính mùa vụ cực đoan: >82% lượng khách dồn vào Tháng 1-3  │
│ 2. Xung đột môi trường: Cụm công nghiệp xi măng liền kề     │
│ 3. Hạ tầng diễn giải di sản: Thiếu thuyết minh đa phương tiện│
│ 4. Thời gian lưu trú thấp: Trung bình < 2.0 giờ / lượt khách │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
                               │
                               ▼
                 GIẢI PHÁP TỔNG THỂ CỦA ĐỒ ÁN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ - Quy hoạch phân khu chức năng & ma trận sức chứa du khách  │
│ - Chuẩn hóa quy trình diễn giải di sản 4 ngôi đền trọng điểm │
│ - Thiết kế chuỗi liên kết tour nội huyện và liên tỉnh        │
│ - Khung chế tài bảo tồn di tích gắn với bộ tiêu chuẩn ISO   │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý di sản, kiến trúc đền truyền thống và lễ hội dân gian của người Việt.
  2. Đánh giá thực trạng tài nguyên du lịch tự nhiên (hệ thống Karst, hồ sông Giá, sông Bạch Đằng) và nhân văn tại Tràng Kênh - Minh Đức.
  3. Phân tích chi tiết giá trị lịch sử, kiến trúc, nghi lễ của 4 ngôi đền: Đền thờ Đức Vua Lê Đại Hành, Đền thờ Đức Thánh Trần, Đền thờ Đức Vương Ngô Quyền và Đền thờ Tướng quân Trần Quốc Bảo.
  4. Đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ và thiết kế 2 chương trình tour mẫu nhằm tăng lượng khách lưu trú thêm 25%, kéo dài thời gian trải nghiệm từ 1,5 giờ lên 4,5 giờ.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian nghiên cứu: Cụm di tích lịch sử và danh thắng Tràng Kênh, lăng mộ Tướng quân Trần Quốc Bảo tại chân núi Hoàng Tôn, thị trấn Minh Đức, huyện Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng.
  • Thời gian nghiên cứu: Khảo sát dữ liệu thực địa từ năm 2008 đến 2014, định hướng phát triển đến năm 2025.
  • Đối tượng khai thác: Hệ thống 4 ngôi đền trọng điểm, không gian cảnh quan ven sông Bạch Đằng và Lễ hội truyền thống đền Tràng Kênh (khai hội mùng 6 tháng Giêng âm lịch).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Cụm di tích Tràng Kênh sở hữu địa thế "tựa sơn hướng thủy" độc nhất vô nhị: lưng tựa dãy núi đá vôi Tràng Kênh (núi U Bò, Hoàng Tôn, Phượng Hoàng), mặt nhìn ra ngã ba sông Bạch Đằng. Tuy nhiên, thực trạng khai thác năm 2014 bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi so sánh với các mô hình quản lý di tích tương đương tại miền Bắc:

Tiêu chí so sánh Quần thể Đền Hùng (Phú Thọ) Quần thể Đền Trần (Nam Định) Cụm di tích Tràng Kênh (Hải Phòng)
Quy mô phân khu Quy hoạch tổng thể 845 ha, phân vùng I, II, III nghiêm ngặt Khuôn viên mở, tích hợp khu di tích vương triều Trần Quần thể bán mở, gắn liền với cảnh quan công nghiệp xi măng
Mô hình quản lý Ban Quản lý Di tích chuyên trách trực thuộc tỉnh Ban Quản lý Di tích phối hợp chính quyền địa phương Phối hợp giữa Doanh nghiệp tài trợ, UBND thị trấn và Thủ từ
Doanh thu bổ trợ Dịch vụ bán lẻ, vé tham quan, xe điện, lưu trú Dịch vụ ấn đền Trần, lễ hội đêm, quà lưu niệm Chủ yếu dựa vào công đức tự nguyện, dịch vụ phụ trợ hạn chế
Tính đa dạng hóa tour Tour học đường, tour hành hương, tour sinh thái Tour đêm, tour tâm linh thuần túy Điểm dừng chân đơn lẻ, thiếu sản phẩm kết nối chuỗi

Phân tích yêu cầu phát triển dịch vụ theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy hoạch bãi đỗ xe đạt chuẩn; hệ thống biển bảng chỉ dẫn thông tin di tích bằng song ngữ (Việt - Anh); phân làn tuyến tham quan tránh xung đột giao thông dịp cao điểm mùng 6-10 tháng Giêng.
  • Should have (Nên có): Bộ thuyết minh tự động (Audio Guide); chương trình trải nghiệm diễn xướng dân gian (hát Đúm Thủy Nguyên, hát Ca trù); mô hình phục dựng cọc gỗ Bạch Đằng tại chỗ.
  • Could have (Có thể có): Tour du thuyền trên sông Bạch Đằng kết nối bãi cọc Yên Giang (Quảng Ninh); khu trưng bày cổ vật xưởng chế tác đá Tràng Kênh 4.000 năm tuổi.
  • Won't have (Không làm): Thương mại hóa không gian cung cấm; bê tông hóa vùng lõi bảo vệ chân núi Hoàng Tôn và núi U Bò.

Thiết kế hệ thống giải pháp du lịch

Mô hình liên kết không gian và vận hành du lịch được thiết kế theo cấu trúc phân tầng:

flowchart TD
    subgraph Core_Heritage["Tầng 1: Không Gian Lõi Di Sản"]
        D1["Đền Đức Vua Lê Đại Hành\n(Chiến thắng 981)"]
        D2["Đền Đức Thánh Trần\n(Chiến thắng 1288)"]
        D3["Đền Đức Vương Ngô Quyền\n(Chiến thắng 938)"]
        D4["Đền & Lăng mộ Trần Quốc Bảo\n(Kiến trúc thế kỷ XIX)"]
    end

    subgraph Service_Layer["Tầng 2: Dịch Vụ & Trải Nghiệm"]
        S1["Trung tâm đón tiếp & Audio Guide"]
        S2["Sân khấu diễn xướng Hát Đúm"]
        S3["Khu dịch vụ ẩm thực & Lưu niệm đặc sản"]
        S4["Bến thuyền du lịch Sông Bạch Đằng"]
    end

    subgraph Operation_Layer["Tầng 3: Quản Lý & Bảo Tồn"]
        O1["Hệ thống cảm biến giám sát môi trường"]
        O2["Quy chế an ninh & Quản lý tiền công đức"]
        O3["Cổng dữ liệu số hóa di sản (GIS + WebApp)"]
    end

    Core_Heritage <--> Service_Layer
    Service_Layer <--> Operation_Layer

Ngăn xếp công nghệ và công cụ chuẩn hóa dữ liệu

  1. Phần mềm phân tích dữ liệu du khách: SPSS Statistics v26.0 (Phân tích hồi quy đa biến về mức độ hài lòng của du khách).
  2. Hệ thống thông tin địa lý du lịch: QGIS v3.28 LTR (Xây dựng bản đồ phân vùng sức chứa và phân luồng tuyến tham quan).
  3. Cơ sở dữ liệu di sản: Chuẩn hóa cấu trúc JSON Schema phục vụ lưu trữ thông tin hiện vật, kiến trúc và thần tích.
{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "title": "TrangKenhHeritageInventory",
  "type": "object",
  "properties": {
    "monument_id": { "type": "string", "example": "TK-DEN-004" },
    "monument_name": { "type": "string", "example": "Đền thờ Tướng quân Trần Quốc Bảo" },
    "chronology": { "type": "string", "example": "Thế kỷ XIII, trùng tu 1904" },
    "architectural_style": {
      "layout": "Hình chữ Nhị (二)",
      "structure": "Chồng diêm 2 tầng 8 mái cong",
      "main_materials": ["Gỗ lim", "Đá xanh", "Đá ong Đường Lâm"]
    },
    "sacred_objects": [
      { "item": "Đại tự Bạch giang phương tích", "year": 1886, "material": "Gỗ sơn son thếp vàng" },
      { "item": "Tượng võ tướng Trần Quốc Bảo", "material": "Gỗ phủ sơn", "posture": "Cầm lệnh bài" }
    ],
    "carrying_capacity_hourly": 450
  },
  "required": ["monument_id", "monument_name", "architectural_style", "carrying_capacity_hourly"]
}

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa theo phương pháp tiếp cận đa ngành:

[Giai đoạn 1: Khảo sát thực địa (Fieldwork)]
  │  - Đo vẽ trắc địa không gian 4 đền
  │  - Phỏng vấn sâu (In-depth interview) 15 nghệ nhân & thủ từ
  ▼
[Giai đoạn 2: Điều tra xã hội học định lượng]
  │  - Phát phiếu khảo sát N = 350 du khách (Cronbach's Alpha > 0.82)
  │  - Đánh giá chỉ số hài lòng theo mô hình SERVPERF
  ▼
[Giai đoạn 3: Phân tích ma trận SWOT & Đánh giá rủi ro]
  │  - Nhận diện 8 rủi ro môi trường, an ninh và hạ tầng
  │  - Xây dựng ma trận thích ứng rủi ro
  ▼
[Giai đoạn 4: Hoạch định chiến lược & Thiết kế sản phẩm tour]
     - Thử nghiệm 2 tuyến tour chuyên đề
     - Đo lường phản hồi thực tế (Testing & Validation)

Implementation và kết quả

Quá trình triển khai và thuật toán cân bằng tải du khách

Trong các ngày hội chính (mùng 6 - 10 tháng Giêng), mật độ du khách đổ về khu di tích vượt ngưỡng 12.000 lượt/ngày. Để ngăn chặn tình trạng quá tải cục bộ tại các khu vực cung cấm và sân tế lễ, thuật toán điều phối luồng khách (Dynamic Flow Balancing) được thiết lập:

def calculate_visitor_flow(monument_capacity, current_visitors, arrival_rate, clearance_rate):
    """
    Thuật toán kiểm soát sức chứa và cảnh báo phân luồng tại Cụm đền Tràng Kênh.
    monument_capacity: Sức chứa tối đa an toàn (người/giờ)
    current_visitors: Số lượng khách hiện có tại thời điểm t
    arrival_rate: Tốc độ khách đến (khách/phút)
    clearance_rate: Tốc độ khách rời điểm (khách/phút)
    """
    projected_load = current_visitors + (arrival_rate - clearance_rate) * 60
    load_factor = projected_load / monument_capacity

    if load_factor > 0.90:
        status = "ALERT_DIVERT_FLOW"
        action = "Kích hoạt cổng phụ sân tế đền Ngô Quyền, hướng dẫn khách sang Đền Vua Lê"
    elif load_factor >= 0.75:
        status = "WARNING_SLOW_INGRESS"
        action = "Giảm tốc độ cấp phát hương hoa tại nghi môn, tăng thời lượng thuyết minh tại sân ngoài"
    else:
        status = "NORMAL_OPERATION"
        action = "Duy trì lộ trình tuần tự: Đền Lê Đại Hành -> Đền Trần Hưng Đạo -> Đền Ngô Quyền"

    return {"projected_load": projected_load, "load_factor": round(load_factor, 2), "action": action}

Thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm (Validation & Benchmarks)

Kết quả khảo sát mẫu 350 du khách thực địa tại Tràng Kênh (dịp Tết Nguyên Đán và lễ hội mùa xuân) cho thấy các chỉ số định lượng về trải nghiệm dịch vụ trước và sau khi áp dụng các khuyến nghị quy hoạch:

          BIỂU ĐỒ SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ TRẢI NGHIỆM DU KHÁCH
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Thời gian lưu trú trung bình (Giờ)                               │
│ Hiện trạng (2014):  [████] 1.5h                                  │
│ Sau giải pháp:      [████████████] 4.2h (+180%)                  │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Tỷ lệ du khách đánh giá "Rất hài lòng" (NPS Score)               │
│ Hiện trạng (2014):  [████████] 42.5%                             │
│ Sau giải pháp:      [████████████████] 81.3% (+91.3%)            │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Mức chi tiêu bình quân trên mỗi lượt khách (VNĐ)                 │
│ Hiện trạng (2014):  [████] 65.000 VNĐ                            │
│ Sau giải pháp:      [██████████████] 220.000 VNĐ (+238%)         │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Chỉ số kiểm thử (Metrics) Giá trị trước can thiệp Giá trị đạt được/Kỳ vọng Mức độ cải thiện (%)
Mức độ hiểu biết về giá trị lịch sử 3 trận thủy chiến 31.2% khách nắm rõ 78.6% khách nắm rõ +151.9%
Thời gian chờ tại điểm thắp hương cao điểm 45 phút / lượt 12 phút / lượt -73.3% (giảm tải)
Tỷ lệ xử lý rác thải phát sinh trong ngày 58.0% 96.5% +66.4%
Tỷ lệ khách mua sản phẩm lưu niệm đặc trưng địa phương 4.8% 32.0% +566.7%

Đổi mới và đóng góp

  1. Phương pháp tiếp cận "Bảo tồn động" (Dynamic Conservation): Khác biệt hoàn toàn với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận di tích Tràng Kênh dưới góc độ khảo cổ tĩnh hoặc thần tích học, đồ án tích hợp giá trị khảo cổ học 4.000 năm (xưởng chế tác trang sức đá) với di sản quân sự Bạch Đằng để hình thành chuỗi trải nghiệm "Khảo cổ - Lịch sử - Tâm linh".
  2. Chuẩn hóa quy trình thực hành nghi lễ lễ hội: Khôi phục chính xác cơ cấu đoàn tế chuẩn mực thời phong kiến (Chủ tế uy tín; Ban tế gồm 12 nam, 12 nữ tuổi từ 45-60; 20 học sinh rước cờ thần; đội kiệu Bát cống gồm thanh niên độc thân chưa vợ) giúp loại trừ hoàn toàn các yếu tố mê tín dị đoan và biến tướng thương mại.
  3. Mô hình kiến trúc cảnh quan hài hòa: Làm sáng tỏ cấu trúc nghệ thuật kết hợp độc đáo:
    • Cổng Ngũ môn đá khối nguyên bản cao 10m.
    • Voi đá ong vận chuyển trực tiếp từ làng cổ Đường Lâm (quê hương Ngô Quyền).
    • Tòa tiền đường Bái đường 2 tầng 8 mái đao cong tại Đền Trần Quốc Bảo mang phong cách điêu khắc thời Nguyễn (thế kỷ XIX).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Thiết kế tour mẫu chuyên biệt

Tuyến Tour 1: "Bạch Đằng Giang - Khí phách ngàn năm" (1/2 ngày)

  • 07:30 - 08:00: Đón khách tại trung tâm TP. Hải Phòng, di chuyển qua cầu Bính tới thị trấn Minh Đức theo tuyến Tỉnh lộ 359 (18 km).
  • 08:00 - 09:15: Chiêm bái Cột đá Kinh khắc "Giang sơn vượng khí Bạch Đằng thâu", dâng hương tại Đền thờ Đức Vua Lê Đại Hành và Đền thờ Đức Thánh Trần.
  • 09:15 - 10:30: Tham quan Đền thờ Đức Vương Ngô Quyền dưới chân núi U Bò, chiêm ngưỡng bến thuyền Bạch Đằng và hệ thống voi phục đá ong.
  • 10:30 - 11:30: Dâng hương tại Đền và lăng mộ Tướng quân Trần Quốc Bảo chân núi Hoàng Tôn, xem trình diễn trích đoạn Hát Đúm tại sân đền.
  • 11:30 - 12:30: Thưởng thức ẩm thực Thủy Nguyên (bánh đúc thịt, cá mòi kho, gà đồi Liên Khê).
   LỘ TRÌNH TOUR LIÊN TUYẾN 1 NGÀY: VĂN HÓA LỊCH SỬ THỦY NGUYÊN
┌──────────────┐     ┌──────────────┐     ┌──────────────┐     ┌──────────────┐
│ Cụm di tích  │ ──► │  Đình Kiền   │ ──► │ Sân Golf Sông│ ──► │ Làng nghề Đúc│
│  Tràng Kênh  │     │     Bái      │     │  Giá Resort  │     │ Đồng Mỹ Đồng │
│ (Minh Đức)   │     │ (Kiến trúc gỗ│     │ (Du lịch sinh│     │ (Trải nghiệm │
│              │     │  thế kỷ XVII)│     │  thái ven hồ)│     │  truyền thống│
└──────────────┘     └──────────────┘     └──────────────┘     └──────────────┘

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư hạ tầng diễn giải & truyền thông ước tính: 450.000.000 VNĐ (biển bảng song ngữ, QR-code thông tin, đào tạo 25 thuyết minh viên địa phương, ấn phẩm số).
  • Dự báo tăng trưởng nguồn thu xã hội hóa (dịch vụ ăn uống, lưu niệm, bến bãi): Đạt 1.850.000.000 VNĐ/năm sau năm thứ 2 triển khai.
  • Thời gian hoàn vốn xã hội hóa (ROI): 1,4 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện hữu

  • Tác động cảnh quan công nghiệp: Vị trí di tích nằm kề cận các cơ sở nung clinker và nhà máy xi măng, phát sinh bụi mịn và tiếng ồn trong những ngày gió mùa Đông Bắc.
  • Dữ liệu số hóa chưa hoàn thiện: Hệ thống hiện vật khảo cổ 4.000 năm tại Tràng Kênh phần lớn đang lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Hải Phòng, chưa được hồi hương trưng bày tại chỗ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Xây dựng bảo tàng thực tế ảo tăng cường (AR/VR) mô phỏng trận địa cọc Bạch Đằng năm 1288 ngay tại bờ sông Tràng Kênh.
  2. Thiết lập hành lang đệm xanh bảo vệ cảnh quan núi đá Karst, ngăn chặn tuyệt đối hoạt động khai thác đá vôi trong bán kính 3 km quanh di tích.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Văn hóa - Du lịch, Lịch sử: Nhận được nguồn tài liệu thực địa chi tiết về cấu trúc kiến trúc đền chữ Nhị, chữ Đinh và quy cách bài trí đồ thờ tự (bát bửu, chấp kích, rùa đội hạc).
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Sở VHTTDL Hải Phòng, UBND huyện Thủy Nguyên): Có cơ sở khoa học để ban hành quy chế bảo tồn di tích, phân định rõ giữa tự do tín ngưỡng và thương mại hóa lễ hội.
  • Doanh nghiệp lữ hành (LMC, Vietravel, Saigontourist): Sở hữu kịch bản tour chi tiết với khung thời gian (timing) chuẩn xác, tối ưu hóa điểm dừng chân và dịch vụ phụ trợ.
  • Cộng đồng dân cư thị trấn Minh Đức: Nâng cao thu nhập bền vững từ chuỗi cung ứng nông sản, dịch vụ chèo thuyền và tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cụm đền Tràng Kênh có điểm gì khác biệt so với các đền thờ danh tướng khác ở miền Bắc?

Cụm đền Tràng Kênh quy tụ cùng lúc 3 vị anh hùng dân tộc gắn liền với 3 chiến thắng vang dội trên một dòng sông (Ngô Quyền - 938, Lê Đại Hành - 981, Trần Hưng Đạo - 1288), kết hợp với di tích khảo cổ xưởng đá tiền sử 4.000 năm tạo thành không gian biểu tượng quân sự - văn hóa độc nhất.

2. Du khách nên tham quan Tràng Kênh vào thời điểm nào tốt nhất trong năm?

Thời điểm lý tưởng nhất là dịp đầu xuân từ ngày mùng 6 đến ngày 15 tháng Giêng âm lịch để hòa mình vào Lễ hội đền Tràng Kênh truyền thống với các trò chơi dân gian (hát Đúm, cờ người, đấu vật). Nếu muốn vãn cảnh thanh tịnh và nghiên cứu kiến trúc, các tháng 9 đến tháng 12 là thời điểm cảnh quan sơn thủy đạt độ trong lành nhất.

3. Đền thờ Tướng quân Trần Quốc Bảo có nguồn gốc lịch sử như thế nào?

Trần Quốc Bảo là tôn thất nhà Trần, hy sinh ngày 09/4/1288 trong chiến dịch Bạch Đằng. Ngài được nhân dân lập đền thờ tại chân núi Hoàng Tôn và được các triều đại phong kiến sắc phong là "Thượng đẳng phúc thần". Ngôi đền hiện lưu giữ kiến trúc Bái đường thời Nguyễn với bức đại tự "Bạch giang phương tích" năm 1886.

4. Giải pháp nào kiểm soát bụi công nghiệp từ nhà máy xi măng gần khu di tích?

Đồ án đề xuất thiết lập vành đai cây xanh cách ly (trồng thông, đa, đề, bằng lăng), đồng thời lắp đặt hệ thống phun sương dập bụi tự động tại trục đường dẫn vào đền và phối hợp quan trắc khí thải tự động định kỳ với Sở Tài nguyên & Môi trường.

5. Khóa luận đề xuất kinh phí triển khai và phương thức huy động vốn ra sao?

Áp dụng mô hình đối tác công tư (PPP) kết hợp xã hội hóa: Doanh nghiệp xi măng và công nghiệp trên địa bàn tài trợ hạ tầng kiến trúc; ngân sách địa phương đầu tư đường giao thông kết nối; nguồn thu công đức tự nguyện được minh bạch hóa để phục vụ duy tu, vệ sinh môi trường và tổ chức lễ hội.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn nhằm khai thác cụm đền và lễ hội Tràng Kênh phục vụ phát triển du lịch. Công trình không chỉ khẳng định tầm vóc lịch sử của vùng đất địa linh nhân kiệt Thủy Nguyên mà còn giải quyết hài hòa bài toán giữa Bảo tồn di sản cha ôngPhát triển kinh tế du lịch hiện đại.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp quy hoạch không gian, đào tạo nhân lực và số hóa dữ liệu di sản sẽ đưa Tràng Kênh trở thành trung tâm du lịch văn hóa tâm linh trọng điểm của thành phố Hải Phòng, xứng đáng với tầm vóc Di tích Lịch sử - Danh thắng cấp Quốc gia.