Khả Năng Sinh Trưởng và Sinh Sản của Lợn DVN1 và DVN2 Tại Trung Tâm Nghiên Cứu Lợn Thụy Phương

Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và sinh sản của lợn dvn1 và dvn2 tại trung tâm nghiên cứu lợn Thụy Phương, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. LỜI CAM ĐOAN

1.2. MỤC LỤC

1.3. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1.4. DANH MỤC BẢNG

1.5. DANH MỤC HÌNH

1.6. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

5. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN ĐỀ TÀI

5.1. Ý nghĩa khoa học

5.2. Ý nghĩa thực tiễn

6. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

6.1. NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ MỘT SỐ TÍNH NĂNG SẢN XUẤT CỦA GIỐNG LỢN DUROC

6.1.1. Nguồn gốc lợn Duroc

6.1.2. Đặc điểm ngoại hình

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Trưởng Lợn DVN1 DVN2

Nghiên cứu về khả năng sinh trưởngsinh sản của lợn DVN1lợn DVN2 tại Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Việc đánh giá chính xác các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh sản giúp chọn lọc và phát triển các giống lợn phù hợp với điều kiện chăn nuôi trong nước. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải tiến giống lợn, góp phần tăng thu nhập cho người chăn nuôi và đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng của xã hội. Thực tế cho thấy, việc ứng dụng các giống lợn ngoại và lợn lai đời cao đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành chăn nuôi. Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển các giống lợn có năng suất và chất lượng thịt cao, nhập khẩu từ các nước tiên tiến. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn DVN1khả năng sinh trưởng của lợn DVN2 trong điều kiện thực tế tại trung tâm.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu giống lợn DVN1 DVN2

Nghiên cứu về giống lợn DVN1giống lợn DVN2 có vai trò then chốt trong việc xác định tiềm năng di truyền và khả năng thích nghi của chúng với môi trường chăn nuôi Việt Nam. Việc hiểu rõ các đặc tính sinh học của hai giống lợn này giúp các nhà chăn nuôi đưa ra quyết định chính xác về việc lựa chọn giống, phương pháp nuôi dưỡng và quản lý đàn lợn. Đặc biệt, trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp, việc chọn lọc các giống lợn có khả năng kháng bệnh tốt là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng các chương trình chọn giống hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng thịt lợn.

1.2. Vai trò của Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương

Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương đóng vai trò trung tâm trong việc bảo tồn, nghiên cứu và phát triển các giống lợn quý hiếm và có năng suất cao. Trung tâm là nơi tập trung các nguồn gen lợn nhập nội từ các nước tiên tiến, đồng thời thực hiện các nghiên cứu về khả năng thích nghi của lợn DVN1khả năng thích nghi của lợn DVN2 với điều kiện chăn nuôi Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tại trung tâm là cơ sở để xây dựng các quy trình chăn nuôi tiên tiến, phù hợp với từng giống lợn, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi.

II. Thách Thức và Giải Pháp Nâng Cao Năng Suất Lợn DVN1 DVN2

Ngành chăn nuôi lợn Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm dịch bệnh, biến động giá cả thị trường và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm. Việc nâng cao năng suất sinh sản của lợn DVN1năng suất sinh sản của lợn DVN2 là một trong những giải pháp quan trọng để giải quyết các thách thức này. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởngsinh sản của hai giống lợn này, từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện quy trình chăn nuôi và quản lý đàn lợn. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, như sử dụng thức ăn chất lượng cao, cải thiện điều kiện chuồng trại và tăng cường công tác phòng bệnh, là những yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của lợn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của lợn DVN1khả năng sinh trưởng của lợn DVN2, bao gồm di truyền, dinh dưỡng, môi trường và quản lý. Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng sinh trưởng của lợn, trong khi dinh dưỡng cung cấp các chất cần thiết cho sự phát triển của cơ thể. Môi trường chăn nuôi, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng, cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của lợn. Quản lý đàn lợn, bao gồm việc phòng bệnh, tiêm phòng và chăm sóc sức khỏe, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo lợn sinh trưởng khỏe mạnh.

2.2. Giải pháp cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái

Để cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái DVN1năng suất sinh sản của lợn nái DVN2, cần tập trung vào các yếu tố như dinh dưỡng, quản lý sinh sản và phòng bệnh. Cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng và đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho lợn nái trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Quản lý sinh sản hiệu quả, bao gồm việc theo dõi chu kỳ động dục, phối giống đúng thời điểm và chăm sóc lợn nái sau khi sinh. Tăng cường công tác phòng bệnh, đặc biệt là các bệnh liên quan đến sinh sản, để đảm bảo lợn nái khỏe mạnh và sinh sản tốt.

III. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Lợn DVN1 DVN2

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học để đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn DVN1khả năng sinh trưởng của lợn DVN2 tại Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm khối lượng cơ thể, tăng trọng hàng ngày, độ dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để so sánh đặc điểm sinh trưởng của lợn DVN1đặc điểm sinh trưởng của lợn DVN2. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như giới tính và điều kiện nuôi dưỡng đến khả năng sinh trưởng của hai giống lợn này. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về tiềm năng sinh trưởng của lợn DVN1lợn DVN2, giúp các nhà chăn nuôi đưa ra quyết định chính xác về việc lựa chọn giống và phương pháp nuôi dưỡng.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn

Các chỉ tiêu chính để đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn bao gồm: Khối lượng cơ thể (kg): Đo lường khối lượng của lợn tại các thời điểm khác nhau để theo dõi sự phát triển của chúng. Tăng trọng hàng ngày (g/ngày): Tính toán lượng tăng cân trung bình mỗi ngày của lợn để đánh giá tốc độ sinh trưởng. Độ dày mỡ lưng (mm): Đo lường độ dày của lớp mỡ ở lưng lợn để đánh giá tỷ lệ mỡ trong cơ thể. Tỷ lệ nạc (%): Tính toán tỷ lệ thịt nạc trong cơ thể lợn để đánh giá chất lượng thịt. Các chỉ tiêu này được thu thập và phân tích thống kê để so sánh khả năng sinh trưởng của lợn DVN1khả năng sinh trưởng của lợn DVN2.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Dữ liệu về khả năng sinh trưởng của lợn DVN1khả năng sinh trưởng của lợn DVN2 được thu thập định kỳ tại Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương. Khối lượng cơ thể được đo bằng cân điện tử, độ dày mỡ lưng được đo bằng máy đo độ dày mỡ lưng siêu âm, và tỷ lệ nạc được ước tính bằng các phương pháp phân tích thành phần cơ thể. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê và phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích phương sai để so sánh đặc điểm sinh trưởng của lợn DVN1đặc điểm sinh trưởng của lợn DVN2.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sinh Trưởng và Sinh Sản Lợn DVN1 DVN2

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về khả năng sinh trưởngsinh sản giữa lợn DVN1lợn DVN2 tại Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương. Lợn DVN1 có xu hướng tăng trọng nhanh hơn và có tỷ lệ nạc cao hơn so với lợn DVN2. Tuy nhiên, lợn DVN2năng suất sinh sản tốt hơn, với số con sơ sinh sống trên ổ cao hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng giới tính có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh trưởng của cả hai giống lợn. Lợn đực thường tăng trọng nhanh hơn và có tỷ lệ nạc cao hơn so với lợn cái. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc chọn lọc và phát triển các giống lợn phù hợp với mục tiêu sản xuất khác nhau.

4.1. So sánh khả năng sinh trưởng giữa lợn DVN1 và DVN2

So sánh khả năng sinh trưởng giữa lợn DVN1lợn DVN2 cho thấy lợn DVN1 có ưu thế về tốc độ tăng trọng và tỷ lệ nạc. Tăng trọng của lợn DVN1 thường cao hơn so với tăng trọng của lợn DVN2, đặc biệt trong giai đoạn vỗ béo. Tỷ lệ nạc của lợn DVN1 cũng cao hơn, cho thấy chất lượng thịt tốt hơn. Tuy nhiên, lợn DVN2 có thể có ưu thế về khả năng chống chịu bệnh tật và thích nghi với điều kiện nuôi dưỡng khắc nghiệt hơn.

4.2. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2

Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái DVN1lợn nái DVN2 cho thấy có sự khác biệt về số con sơ sinh sống trên ổ và khối lượng sơ sinh. Lợn nái DVN2 thường có số con sơ sinh sống trên ổ cao hơn so với lợn nái DVN1. Tuy nhiên, khối lượng sơ sinh của lợn DVN1 có thể cao hơn, cho thấy sức khỏe tốt hơn của lợn con. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất sinh sản của lợn nái.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Phát Triển Giống Lợn DVN1 DVN2

Kết quả nghiên cứu về khả năng sinh trưởngsinh sản của lợn DVN1lợn DVN2 có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng vào thực tiễn chăn nuôi và phát triển giống lợn. Thông tin về đặc điểm sinh trưởngsinh sản của hai giống lợn này giúp các nhà chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp với mục tiêu sản xuất và điều kiện nuôi dưỡng. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình chọn giống và lai tạo để cải thiện năng suấtchất lượng của lợn DVN1lợn DVN2. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi, như sử dụng thức ăn chất lượng cao và cải thiện điều kiện chuồng trại, cũng góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.

5.1. Lựa chọn giống lợn phù hợp với mục tiêu sản xuất

Việc lựa chọn giống lợn DVN1 hoặc giống lợn DVN2 phụ thuộc vào mục tiêu sản xuất của nhà chăn nuôi. Nếu mục tiêu là sản xuất thịt nạc với tốc độ tăng trưởng nhanh, lợn DVN1 là lựa chọn phù hợp. Nếu mục tiêu là sản xuất lợn con với số lượng lớn, lợn DVN2 có thể là lựa chọn tốt hơn. Nhà chăn nuôi cần xem xét các yếu tố như điều kiện nuôi dưỡng, nguồn thức ăn và khả năng quản lý để đưa ra quyết định chính xác.

5.2. Xây dựng chương trình chọn giống và lai tạo hiệu quả

Để cải thiện năng suấtchất lượng của lợn DVN1lợn DVN2, cần xây dựng các chương trình chọn giống và lai tạo hiệu quả. Chương trình chọn giống cần tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng như tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ nạc, số con sơ sinh sống trên ổ và khả năng chống chịu bệnh tật. Chương trình lai tạo có thể sử dụng các giống lợn khác để cải thiện các đặc tính mong muốn của lợn DVN1lợn DVN2.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Lợn DVN1 DVN2

Nghiên cứu về khả năng sinh trưởngsinh sản của lợn DVN1lợn DVN2 tại Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương đã cung cấp những thông tin quan trọng về tiềm năng của hai giống lợn này. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về đặc điểm sinh trưởngsinh sản giữa lợn DVN1lợn DVN2, và giới tính có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh trưởng. Nghiên cứu này là cơ sở cho việc ứng dụng vào thực tiễn chăn nuôi và phát triển giống lợn. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá chất lượng thịt lợn DVN1chất lượng thịt lợn DVN2, và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái.

6.1. Đánh giá chất lượng thịt lợn DVN1 và DVN2

Đánh giá chất lượng thịt lợn DVN1chất lượng thịt lợn DVN2 là một hướng nghiên cứu quan trọng để xác định giá trị dinh dưỡng và cảm quan của thịt. Các chỉ tiêu cần đánh giá bao gồm thành phần dinh dưỡng (protein, chất béo, vitamin, khoáng chất), độ mềm, độ ẩm, màu sắc và hương vị. Kết quả đánh giá sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn loại thịt phù hợp với sở thích và nhu cầu dinh dưỡng.

6.2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản lợn nái

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái DVN1khả năng sinh sản của lợn nái DVN2 là một hướng nghiên cứu quan trọng để cải thiện năng suất sinh sản. Các yếu tố cần nghiên cứu bao gồm dinh dưỡng, quản lý sinh sản, môi trường và di truyền. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà chăn nuôi áp dụng các biện pháp quản lý hiệu quả để nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái.

05/06/2025
Luận văn khả năng sinh trưởng và sinh sản của lợn dvn1 và dvn2 nuôi tại trung tâm nghiên cứu lợn thụy phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM SOMLITH PHONESAVATH KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG VÀ SINH SẢN CỦA LỢN DVN1 VÀ DVN2 NUÔI TẠI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU LỢN THỤY PHƯƠNG Ngành: Chăn nuôi Mã ngành: 8620105 Người hướng dẫn: 1. Cù Thị Thiên Thu 2. Đỗ Đức Lực NHÀ XUẤT BẢN HỌC VİỆN NÔNG NGHİỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là khách quan, trung thực và chưa từng được dùng để bảo vệ bất kì học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ trong quá trình tôi tiến hành thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Somlith PHONESAVATH i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian theo học và nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự quan tâm chỉ bảo và tận tình hướng dẫn của các thầy cô, sự quan tâm chia sẻ mọi khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Sự quan tâm động viên đó đã giúp tôi hoàn thành tốt luận văn của mình. Nhân dịp đã hoàn thành luận văn, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới hai người thầy cô đã luôn đồng hành giúp đỡ tôi trong học tập cũng như trong công việc trong suốt quãng thời gian theo học tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam từ thời còn là một sinh viên mới vào trường cho đến khi hoàn thành bài luận văn này là TS. Cù Thị Thiên Thu và PGS.

Các thầy cô đã dành nhiều thời gian tận tình dẫn dắt và giúp đỡ tôi có thể hoàn thành luận văn của mình. Tôi xin gửi lời biết ơn chân thành tới Ban Giám Đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền – Giống vật nuôi khoa Chăn Nuôi, Học viện Nông Nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn ThS. Phạm Duy Phẩm - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương, tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn ThS. Nguyễn Tiến Thông - Trạm trưởng Trạm nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện nội dung đề tài tại Trạm. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, người thân, bạn bè và các đồng nghiệp đã động viên những lúc tôi gặp khó khăn cũng như giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Somlith PHONESAVATH ii MỤC LỤC Lờı cam đoan.

ii Mục lục. ii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tıêu nghıên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Nguồn gốc, đặc điểm và một số tính năng sản xuất của giống lợn Duroc. Nguồn gốc lợn Duroc. Đặc điểm ngoại hình.

Khả năng sinh trưởng. Khả năng sinh sản. Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh trưởng của lợn .1 Đặc điểm sinh lý của sự sinh trưởng. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng. Các chı̉ tıêu đánh gıá năng suất sınh sản và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sınh sản của lợn náı. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tinh dịch lợn. Thể tích tinh dịch (V, ml). Chỉ tiêu hoạt lực của tinh trùng (A, %).

Nồng độ tinh trùng (C, triệu/ml). Tổng số tinh trùng tiến thẳng trong tinh dịch (VAC, tỷ/lần). Giá trị pH của tinh dịch. Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình.

Áp suất thẩm thấu. Acrosome tinh trùng. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh dịch. Giống và độ tuổi.

Chế độ nuôi dưỡng và chăm sóc. Các nhân tố khác. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nộı dung nghıên cứu.

Khả năng sinh trưởng của lợn DVN1, DVN2. Khả năng sinh sản của lợn DVN1, DVN2. Phẩm chất tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2. Phương pháp nghiên cứu.

Điều kiện nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Xác định các chỉ tiêu về năng suất sinh trưởng. Xác định các chỉ tiêu về năng suất sinh sản.

Phương pháp xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Kết quả và thảo luận. Năng suất sinh trưởng của lợn DVN1 và DVN2.

Năng suất sinh trưởng của lợn DVN1 và DVN2. Ảnh hưởng của tính biệt đến năng suất sinh trưởng của lợn DVN1 và DVN2. Năng suất sinh trưởng của lợn cái DVN1 và DVN2. Năng suất sinh trưởng của lợn cái DVN1 và DVN2.

Sinh lý sinh dục của lợn cái DVN1 và DVN2. Năng suất sinh sản của lợn DVN1 và DVN2. Năng suất sinh sản của lợn DVN1 và DVN2. Năng suất sinh sản chung của lợn DVN1 và DVN2 theo lứa đẻ.

Năng suất sinh sản của lợn DVN1 và DVN2 theo lứa đẻ. Phẩm chất tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2. Kết luận và kiến nghị. 54 Tài liệu tham khảo.

55 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt -A Hoạt lực tinh trùng (%) -C Nồng độ tinh trùng (triệu/ml) - cs Cộng sự - Du (D) Duroc - DuPi Tổ hợp lai đực Duroc x nái Pietrain - GTG Giá trị giống - GTGUT Giá trị giống ước tính - h2 Hệ số di truyền -K Tỉ lệ tinh trùng kì hình (%) - Pi Pietrain - PiDu Tổ hợp lai đực Pietrain x nái Duroc -V Thể tích tinh dịch (ml) - VAC Tổng số tinh trùng tiến thẳng (tỉ/lần) -Y Yorkshire -L Landrace - Max Giá trị lớn nhất - Mean Số trung bình - Min Giá trị nhỏ nhất -n Dung lượng mẫu vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Ảnh hưởng của tổ hợp lai đến năng suất sinh trưởng của lợn. Ảnh hưởng của tính biệt đến năng suất sinh trưởng của lợn DVN1 và DVN2. Năng suất sinh trưởng của lợn cái DVN1 và DVN2.

Năng suất sinh trưởng của lợn đực DVN1 và DVN2. Chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn cái DVN1 và DVN2. Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2. Năng suất sinh sản của lợn DVN1 và DVN2 theo lứa đẻ.

Năng suất sinh sản của lợn DVN1 theo lứa đẻ. Năng suất sinh sản của lợn DVN2 theo lứa đẻ. Phẩm chất tinh dịch của đực DVN1 và DVN2. 51 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Khối lượng bắt đầu kiểm tra của lợn DVN1 và DVN2. Khối lượng kết thúc kiểm tra của lợn DVN1 và DVN2. Tăng khối lượng trung bình (g/ngày) của lợn DVN1 và DVN2. Dày cơ thăn của lợn DVN1 và DVN2.

Khối lượng bắt đầu theo dõi theo tính biệt. Tuổi kết thúc kiểm tra và tuổi đạt 100kg của con cái và con đực. Tăng khối lượng trung bình hàng ngày của con cái và con đực. Khối lượng kết thúc theo dõi của con cái và con đực.

Dày mỡ lưng và dày cơ thăn của con cái và con đực. Khối lượng bắt đầu của lợn cái DVN1 và DVN2. Khối lượng bắt đầu của lợn đực DVN1 và DVN2. Số con sơ sinh sống/ổ của lợn DVN1 và DVN2.

Khối lượng sơ sinh sống/con của lợn DVN1 và DVN2. Khối lượng sơ sinh sống/ổ của lợn DVN1 và DVN2. Số con cai sữa/ổ của lợn DVN1 và DVN2. Khối lượng sơ sinh sống/ổ theo lứa đẻ.

Nồng độ tinh trùng của lợn đực DVN1 và DVN2. 52 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Somlith PHONESAVATH Tên Luận văn: Khả năng sinh trưởng và sinh sản của lợn DVN1 và DVN2 nuôi tại Trung tâm nghiên cứu lợn Thuỵ Phương Ngành: Chăn Nuôi Mã số: 8620105 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đánh giá khả năng sinh trưởng lợn DVN1 và DVN2 - Đánh giá khả năng sinh sản lợn DVN1 và DVN2 - Đánh giá phẩm chất tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2 Phương pháp nghiên cứu Nội dung 1. Đánh giá khả năng sinh trưởng lợn DVN1 và DVN2 Nghiên cứu được tiến hành trên 200 lợn, gồm 100 DVN1 (50 đực và 50 cái) và 100 DVN2 (50 đực và 50 cái) nuôi tại Trạm nghiên cứu và phát triển giống lợn hạt nhân Kỳ Sơn thuộc Trung tâm nghiên cứu lợn Thụy Phương - Viện Chăn nuôi. Thu thập và theo dõi các chỉ tiêu khối lượng bắt đầu, khối lượng kết thúc, tăng khối lượng, dày mỡ lưng, dày cơ thăn và tỷ lệ nạc.

Đánh giá khả năng sinh sản lợn DVN1 và DVN2 Nghiên cứu được tiến hành trên 100 lợn nái, gồm 50 DVN1 và 50 DVN2 nuôi tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp thuộc Trung tâm nghiên cứu lợn Thụy Phương để đánh giá một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục và sinh sản như: tuổi động dục lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ, số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh còn sống/ổ, khối lượng sơ sinh/con, thời gian cai sữa. Đánh giá phẩm chất tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2 Nghiên cứu được tiến hành trên tổng số 20 lợn đực (10 DVN1 và 10 DVN2) với 200 lần khai thác tinh nuôi tại Trạm nghiên cứu và phát triển giống lợn hạt nhân Kỳ Sơn thuộc Trung tâm nghiên cứu lợn Thụy Phương - Viện Chăn nuôi. Thu thập và theo dõi các chỉ tiêu: thể tích tinh dịch, hoạt lực tinh trùng, nồng độ tinh trùng, tổng số tinh trùng tiến thẳng trong một lần khai thác, tổng số tinh trùng trong một lần khai thác. Kết quả chính và kết luận Khả năng sinh trưởng của lợn DVN1 và DVN2 Khả năng sinh trưởng của con lai DVN1 cao hơn DVN2 ở chỉ tiêu khối lượng bắt đầu và dày cơ thăn (P<0,01).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khả Năng Sinh Trưởng và Sinh Sản của Lợn DVN1 và DVN2 Tại Trung Tâm Nghiên Cứu Lợn Thụy Phương cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh trưởng và sinh sản của hai giống lợn DVN1 và DVN2. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của lợn mà còn chỉ ra những lợi ích trong việc cải thiện năng suất chăn nuôi. Thông qua các số liệu và phân tích, tài liệu này mang lại thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu, nông dân và những ai quan tâm đến ngành chăn nuôi lợn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến chăn nuôi lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá khả năng sinh sản sinh trưởng và cho thịt ở hai tổ hợp lai giữa lợn nái f1 landrace x yorkshire và f1 yorkshirexlandrace với đực duroc nuôi tại xí nghiệp chăn nuôi bắc đẩu bắc ninh, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về khả năng sinh sản và chất lượng thịt của các giống lợn lai. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sản xuất của 3 tổ hợp đực lai cuối cùng pietrain x duroc pietrain x landrace duroc x landrace và sức sản xuất của lợn lai thương phẩm tại thái nguyên sẽ cung cấp thêm thông tin về năng suất sản xuất của các giống lợn lai khác nhau. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ theo dõi khả năng sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa nuôi tại xã tiên kiên huyện lâm thao tỉnh phú thọ để hiểu rõ hơn về sự phát triển của lợn con trong giai đoạn đầu đời. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành chăn nuôi lợn.