Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực cung cấp nguồn thực phẩm thịt và trứng cho xã hội. Theo báo cáo của Hiệp hội Chăn nuôi Gia cầm Việt Nam (VIPA), năm 2018 sản lượng thịt gia cầm của cả nước đạt trên 1,1 triệu tấn (tăng 8%), sản lượng trứng đạt 11,594 tỷ quả (tăng 9%), giá trị sản xuất đạt khoảng 48,76 nghìn tỷ đồng (tăng 6%), chiếm 22,2% giá trị toàn ngành nông nghiệp. Số liệu thống kê giai đoạn 2016–2017 ghi nhận tổng đàn gia cầm đạt từ 341,9 đến 361,2 triệu con, trong đó đàn gà chiếm 76%. Phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch từ quy mô phân tán sang tập trung công nghiệp nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.
Trong bối cảnh chịu tác động từ đại dịch Covid-19 và sự bùng phát của Dịch tả lợn Châu Phi làm gián đoạn lưu thông và giảm nguồn cung thịt lợn, nhu cầu tiêu thụ thịt và trứng gia cầm trên thị trường gia tăng. Để đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng và năng suất, việc nhập nội, khảo nghiệm và đánh giá các giống gà cao sản thích ứng với điều kiện sinh thái trong nước là yêu cầu cấp thiết. Giống gà bố mẹ JA57 (nguồn gốc từ hãng Hubbard – ISA, Pháp) được Công ty TNHH Một thành viên Gà giống Dabaco chọn lọc và nhân giống. Đề tài được thực hiện nhằm theo dõi, đánh giá khả năng sinh sản của đàn gà giống này trong điều kiện nuôi tập trung công nghiệp tại địa phương.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đánh giá khả năng sinh sản của đàn gà bố mẹ JA57 nuôi tại trang trại của Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.
- Theo dõi, thu thập và ghi chép trung thực các chỉ tiêu sinh trưởng giai đoạn hậu bị (khối lượng, độ đồng đều, sinh trưởng tương đối, lượng thức ăn thu nhận, tỷ lệ nuôi sống).
- Đánh giá các chỉ tiêu thành thục sinh dục và sinh sản (tuổi đẻ, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, hiệu quả sử dụng thức ăn, tỷ lệ nuôi sống giai đoạn sinh sản).
- Khảo sát và nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý chuồng trại và quy trình thú y phòng bệnh cho đàn gà bố mẹ JA57.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà giống JA57 quy mô 17.600 con mái.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/03/2022 đến ngày 25/07/2022, theo dõi đàn gà từ 1 tuần tuổi đến 32 tuần tuổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và sinh lý sinh sản gia cầm
Giống gà ISA-JA57 do hãng Hubbard – ISA (Pháp) tạo lập, có đặc điểm ngoại hình lông nâu nhạt, điểm trắng ở đầu cánh, mào cờ, da và chân màu vàng; khối lượng gà thịt lúc 10 tuần tuổi bình quân 2.100 g, sản lượng trứng đạt 230 quả/mái/năm, tỷ lệ phôi đạt 87–95%, tỷ lệ nở đạt 87,4%, tỷ lệ gà con loại 1 đạt 83–87%, tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng đạt 1.763 g và cho 10 quả trứng giống đạt 2.070 g.
Quá trình sinh sản của gia cầm mái trải qua sự phát triển của tế bào trứng gồm 3 thời kỳ: tăng sinh (buồng trứng chứa 3.500–4.000 tế bào trứng), sinh trưởng (noãn hoàng tích lũy mạnh 9–14 ngày trước rụng trứng dưới tác động của foliculin) và chín (rụng trứng sau khi đẻ 30 phút). Trứng di chuyển qua ống dẫn trứng gồm 5 đoạn chức năng: loa kèn (thụ tinh, lưu 5–25 phút), phần phân tiết lòng trắng (hình thành lòng trắng, lưu dưới 3 giờ), phần eo (hình thành màng vỏ, lưu trên 1 giờ), tử cung (hình thành vỏ đá vôi và sắc tố vỏ, lưu 20 giờ) và âm đạo (tiết lớp màng mỡ bảo vệ).
Sức sản xuất trứng chịu sự chi phối của 5 yếu tố di truyền (tuổi thành thục sinh dục, cường độ đẻ do các cặp gen R-r và R'-r' kiểm soát, bản năng đòi ấp do gen A và C kiểm soát với hệ số di truyền h² = 0,31, thời gian kéo dài chu kỳ đẻ và thời gian nghỉ đẻ) cùng các yếu tố ngoại cảnh (chế độ dinh dưỡng protein/khoáng, ánh sáng kích thích tuyến dưới đồi, nhiệt độ và ẩm độ chuồng nuôi).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi, khảo sát và ghi chép số liệu thực nghiệm trực tiếp tại trại chăn nuôi khép kín, kết hợp sử dụng tài liệu định mức kỹ thuật nội bộ của Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco.
Các chỉ tiêu và công thức xác định:
- Khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi: Cân cá thể định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn với dung lượng mẫu $n = 500$ con (tương đương 3–5% tổng đàn). Thiết bị cân gồm: cân điện tử độ chính xác $\pm 0,1\text{ g}$ (1 ngày tuổi), cân $\pm 0,2\text{ g}$ (1–4 tuần tuổi), cân đồng hồ loại 2 kg độ chính xác $\pm 5\text{ g}$ (5–8 tuần tuổi), cân đồng hồ loại 5 kg độ chính xác $\pm 10\text{ g}$ (9–20 tuần tuổi).
- Khối lượng trung bình ($\bar{X}$): Tính bằng tổng khối lượng mẫu chia cho tổng số cá thể cân.
- Sinh trưởng tương đối ($R$):
$$R = \frac{P_2 - P_1}{(P_1 + P_2)/2} \times 100 \quad (%)$$
(trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng khảo sát ở hai kỳ liên tiếp).
- Độ đồng đều đàn hậu bị (ĐĐĐ): Tỷ lệ phần trăm số gà đạt khối lượng trong khoảng $\bar{X} \pm 10%$ so với tổng số gà kiểm tra.
- Sức sống và tỷ lệ nuôi sống: Xác định thông qua tỷ lệ nuôi sống (số gà cuối kỳ / số gà đầu kỳ $\times 100$), tỷ lệ loại thải và tỷ lệ hao hụt.
- Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (LTATN): Hiệu số giữa lượng thức ăn cấp vào và lượng thức ăn thừa chia cho số gà có mặt trong kỳ (g/con/ngày).
- Tuổi thành thục sinh dục: Xác định theo ngày tuổi khi đẻ quả trứng đầu tiên, tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5%, 30%, 50% và tuổi đạt đỉnh cao sản lượng trứng.
- Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng (NST): Số trứng thu được trong kỳ chia cho số gà mái có mặt trong kỳ.
- Hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR): Tính bằng tổng lượng thức ăn thu nhận chia cho khối lượng cơ thể tăng lên (ở giai đoạn hậu bị, kg TĂ/kg tăng KL) và tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng (ở giai đoạn sinh sản, kg TĂ/10 quả trứng).
Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô thu thập được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel và Minitab 16 để tính các giá trị trung bình (Mean), sai số chuẩn (SE) và hệ số biến động (Cv%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Phần mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp phát triển mạnh tại Việt Nam và nhu cầu thị trường về giống gà màu thả vườn có năng suất cao. Xác định mục đích đánh giá khả năng sinh sản của giống gà bố mẹ JA57 tại Bắc Ninh và đặt ra các yêu cầu cụ thể về tính chính xác số liệu, quy trình thực tập kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về nguồn gốc, đặc điểm sinh học và năng suất của giống gà JA57; phân tích sinh lý quá trình tạo trứng và rụng trứng của gia cầm; làm rõ các yếu tố di truyền và điều kiện môi trường ảnh hưởng đến sức sản xuất trứng, tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ ấp nở và hiệu quả sử dụng thức ăn. Tác giả cũng tổng thuật tình hình nghiên cứu các giống gà nội (gà Ri, gà Mía, gà Ác, gà Đông Tảo) và giống nhập nội (gà Leghorn, Plymouth Rock, Ai Cập, Sasso, Tam Hoàng, Lương Phượng) trong và ngoài nước.
Phần III: Đối tượng – Nội dung – Phương pháp nghiên cứu
Nêu rõ đối tượng nghiên cứu gồm 17.600 gà mái JA57 giai đoạn từ 1 đến 32 tuần tuổi tại trang trại Dabaco (Tiên Du, Bắc Ninh) từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2022. Thiết lập nội dung theo dõi quy trình kỹ thuật, các chỉ tiêu sinh trưởng giai đoạn hậu bị (1–18 tuần) và chỉ tiêu sinh sản giai đoạn đẻ (19–32 tuần). Mô tả chi tiết phương pháp cân đo, dụng cụ thực nghiệm, hệ thống công thức tính toán và phần mềm thống kê sinh học ứng dụng.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả tập trung trình bày 3 nội dung chính:
- Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng tại trang trại: Hệ thống chuồng kín kiểm soát nhiệt độ, ẩm độ, làm mát bằng tấm pad và quạt hút; nuôi lồng ghép tỷ lệ 1 trống / 9,5 mái (38 mái + 4 trống/lồng); chương trình thức ăn gồm 6 mã cám dinh dưỡng phân theo giai đoạn tuổi và lịch tiêm phòng vaccine phòng trị đầy đủ các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
- Khả năng sản xuất giai đoạn hậu bị (1–18 tuần tuổi): Trình bày diễn biến khối lượng tích lũy, sinh trưởng tương đối, tỷ lệ nuôi sống (93,09%), độ đồng đều bình quân (91,11%), lượng thức ăn thu nhận bình quân (52,7 g/con/ngày, tổng kỳ 6,641 kg/con) và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR (4,307 kg TĂ/kg tăng khối lượng).
- Khả năng sinh sản của đàn gà (19–32 tuần tuổi): Đánh giá các mốc thành thục sinh dục (đẻ bói tuần 19, đẻ 5% tuần 22, đẻ 50% tuần 23, đỉnh cao tuần 26), tỷ lệ nuôi sống giai đoạn sinh sản (96,07%) và nguyên nhân gây hao hụt đàn.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khái quát các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đạt được của đàn gà JA57 tại trại giống Dabaco, khẳng định sự phù hợp của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đối với tiềm năng di truyền của giống và đưa ra các đề xuất duy trì quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất khai thác trứng giống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích hệ thống số liệu hoàn chỉnh về đàn gà bố mẹ JA57 qua hai giai đoạn nuôi dưỡng:
| Giai đoạn / Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Kết quả thực tế |
Tiêu chuẩn hãng / Tham chiếu |
| Giai đoạn hậu bị (1–18 tuần tuổi) |
|
|
|
| Khối lượng cơ thể lúc 1 ngày tuổi |
g/con |
37,4 |
— |
| Khối lượng cơ thể lúc 4 tuần tuổi |
g/con |
420,05 $\pm$ 2,49 |
430 |
| Khối lượng cơ thể lúc 18 tuần tuổi |
g/con |
1.579,12 $\pm$ 3,69 |
1.500 |
| Hệ số biến động khối lượng (Cv) |
% |
3,24 – 11,76 |
— |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị |
% |
93,09 (chết 1.216 con) |
90,00 |
| Độ đồng đều trung bình toàn giai đoạn |
% |
91,11 |
$\ge 85,00 – 90,00$ |
| Độ đồng đều lúc 18 tuần tuổi |
% |
91,82 |
$\ge 90,00$ |
| Lượng thức ăn thu nhận bình quân |
g/con/ngày |
52,7 |
— |
| Tổng lượng thức ăn thu nhận 1–18 tuần |
kg/con |
6,641 |
— |
| Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR hậu bị |
kg TĂ/kg tăng KL |
4,307 |
— |
| Giai đoạn sinh sản (19–32 tuần tuổi) |
|
|
|
| Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên (đẻ bói) |
ngày tuổi (tuần) |
132 (tuần 19) |
— |
| Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5% |
ngày tuổi (tuần) |
149 (tuần 22) |
— |
| Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 30% |
ngày tuổi (tuần) |
156 (tuần 23) |
— |
| Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 50% |
ngày tuổi (tuần) |
159 (tuần 23) |
— |
| Tuổi đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao |
ngày tuổi (tuần) |
182 (tuần 26) |
— |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 19–32 tuần |
% |
96,07 (chết 643 con) |
— |
| Số gà loại thải cuối tuần 18 |
con |
40 |
— |
Quy trình kỹ thuật áp dụng tại cơ sở
Trang trại áp dụng nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp khép kín:
- Chế độ cho ăn và dinh dưỡng: Gà được cho ăn tự do từ 0 đến 4 tuần tuổi nhằm phát triển khung xương và thể tích nội quan; từ tuần thứ 5 đến tuần 18 chuyển sang chế độ ăn hạn chế định lượng để kiểm soát thể trọng, chống tích mỡ bụng và đồng pha thành thục sinh dục. Thức ăn sử dụng theo chuỗi cám hỗn hợp chuyên biệt: N-D1321 (0–3 tuần, ME 3.000 kcal/kg, Pr thô 20%), N-D1322 (4–6 tuần, ME 3.050 kcal/kg, Pr thô 18%), N-D1421 (7–18 tuần, ME 3.050 kcal/kg, Pr thô 18%), N-D1422 (19 tuần đến khi TLĐ đạt 0,2%), N-D1422 phối trộn N-D1522 (TLĐ 0,2%–5%), N-DB1522 (TLĐ 5%–45 tuần, canxi >3,5%), N-DB1523 (>45 tuần, canxi 3,6%).
- Chế độ chiếu sáng kích thích sinh sản: Giai đoạn hậu bị duy trì ánh sáng 8 giờ/ngày với cường độ 5 lux từ tuần thứ 8 đến 21. Tuần 22 thực hiện kích sáng 12 giờ với cường độ 40 lux. Khi đàn đạt các mức tỷ lệ đẻ sẽ nâng dần thời gian chiếu sáng: đạt 5% (12 giờ), 5–15% (13 giờ), 15–30% (14 giờ), 30–45% (15 giờ), và đạt trên 45% duy trì ổn định 16 giờ/ngày.
- Phòng dịch và thú y: Thực hiện lịch vaccine đa giá phòng trừ các bệnh Newcastle, Gumboro (Vaxytek, Bur 706), Viêm phế quản truyền nhiễm (IB88, H120), Cúm gia cầm (H5N1 Re5, Fluvac 2, AIB H9), Hội chứng giảm đẻ (EDS), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (Izovac ILT), Đậu gà, Reovirus và Coryza.
Đóng góp và so sánh với các nghiên cứu trước
Tác giả đã so sánh kết quả thực nghiệm với các công bố khoa học trước đó:
- Khối lượng 1 ngày tuổi của gà JA57 (37,4 g) cao hơn gà Mía (33 g) và gà Móng (31 g).
- Khối lượng tuần 18 đạt 1.579,12 g, vượt mức chuẩn của hãng (1.500 g), đảm bảo thể trạng tốt trước khi vào chu kỳ đẻ.
- Tỷ lệ nuôi sống hậu bị đạt 93,09%, vượt trội so với các giống gà bản địa nuôi trong nước như gà Mía thuần (76,37%), gà lông cằm Lục Ngạn (80%), gà nhiều ngón (88,3%) và gà Hồ (90,79%).
- Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn sinh sản 19–32 tuần đạt 96,07%, cao hơn giai đoạn hậu bị 3,01%, phản ánh hiệu quả của công tác thú y và quản lý chuồng đẻ.
- Tổng lượng thức ăn thu nhận giai đoạn hậu bị (6,641 kg/con) thấp hơn mức tiêu thụ của giống gà Grimaud theo công bố của Nguyễn Duy Hoan (9,403 kg/con).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:
- Thời gian theo dõi thực tế bị giới hạn trong 4 tháng thực tập (từ 25/03/2022 đến 25/07/2022), số liệu sinh sản mới chỉ ghi nhận đến tuần tuổi thứ 32, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác đẻ thương mại của đàn gà giống bố mẹ (thường kéo dài đến 60–74 tuần tuổi).
- Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR ở tuần thứ 17 tăng cao đột biến (37,838 kg TĂ/kg tăng khối lượng) do trang trại chủ động hãm lượng thức ăn để khống chế thể trọng, tránh tình trạng gà quá béo gây ảnh hưởng đến tỷ lệ đẻ.
- Độ đồng đều của đàn ở các tuần 10 và 12 có sự sụt giảm nhẹ dưới mức tiêu chuẩn do các biến động về thời tiết và phân chia thức ăn cục bộ.
Hướng nghiên cứu và theo dõi tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi đầy đủ chu kỳ đẻ trứng từ tuần 33 đến khi kết thúc khai thác đàn (tuần 60–70) để đánh giá sản lượng trứng cả năm/mái, thời gian duy trì đỉnh đẻ và tỷ lệ đẻ cuối kỳ.
- Đánh giá chi tiết các chỉ tiêu ấp nở thực tế tại trạm ấp gồm tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ nở trên trứng có phôi, tỷ lệ gà con loại 1 và mức tiêu tốn thức ăn cho 1 con giống 1 ngày tuổi.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp khung phương pháp luận thực nghiệm chuẩn mực về quy trình theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản gia cầm công nghiệp, phương pháp cân mẫu đại diện ($n = 500$) và xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm chuyên dụng (Excel, Minitab).
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại giống: Có thể tham khảo bảng định mức chuyển đổi thức ăn theo lứa tuổi, bảng điều chỉnh chiếu sáng theo tỷ lệ đẻ thực tế, và lịch tiêm phòng vaccine chi tiết từ 1 ngày tuổi đến 59 tuần tuổi cho đàn gà bố mẹ nuôi chuồng kín.
- Người làm đề tài nghiên cứu về giống gà lông màu: Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về các mốc thành thục sinh dục (tuổi đẻ 5%, 30%, 50%, đỉnh đẻ) và tiêu tốn thức ăn của tổ hợp lai JA57 tại miền Bắc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô đàn gà thí nghiệm và mật độ ghép phối trên lồng đẻ tại trang trại Dabaco được bố trí như thế nào?
Đề tài theo dõi trên tổng đàn 17.600 con gà mái giống JA57. Khi gà đạt 18–19 tuần tuổi, đàn được chuyển lên lồng đẻ với hình thức giao phối tự nhiên trên lồng, tỷ lệ ghép là 1 gà trống cho 9,5 gà mái (mỗi ô lồng nuôi 38 gà mái kết hợp với 4 gà trống).
2. Khối lượng cơ thể và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà JA57 giai đoạn hậu bị (1–18 tuần tuổi) đạt kết quả ra sao?
Khối lượng cơ thể tăng từ 37,4 g (1 ngày tuổi) lên 1.579,12 g (tuần 18), vượt tiêu chuẩn hãng (1.500 g). Độ đồng đều bình quân toàn giai đoạn đạt 91,11%. Tỷ lệ nuôi sống toàn giai đoạn hậu bị đạt 93,09% (chết 1.216 con trên tổng số 17.600 con đầu kỳ).
3. Các mốc tuổi thành thục sinh dục chính của đàn gà JA57 được ghi nhận tại những thời điểm nào?
Đàn gà đẻ quả trứng đầu tiên (đẻ bói) vào tuần thứ 19 (132 ngày tuổi); đạt tỷ lệ đẻ 5% vào tuần 22 (149 ngày tuổi); đạt tỷ lệ đẻ 30% vào tuần 23 (156 ngày tuổi); đạt tỷ lệ đẻ 50% vào tuần 23 (159 ngày tuổi) và đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao vào tuần thứ 26 (182 ngày tuổi).
4. Chế độ cho ăn và chuyển đổi các mã thức ăn hỗn hợp được thực hiện như thế nào qua các giai đoạn?
Gà ăn tự do từ 0–4 tuần và ăn hạn chế từ tuần 5–18. Các mã cám được sử dụng gồm: N-D1321 (0–3 tuần), N-D1322 (4–6 tuần), N-D1421 (7–18 tuần), N-D1422 (19 tuần đến khi TLĐ đạt 0,2%), N-D1422 phối trộn N-D1522 (TLĐ 0,2%–5%), N-DB1522 (TLĐ 5%–45 tuần) và N-DB1523 (trên 45 tuần).
5. Chế độ chiếu sáng kích thích đẻ cho đàn gà JA57 được điều chỉnh theo tỷ lệ đẻ thực tế ra sao?
Thời gian chiếu sáng được tăng dần tương ứng với tỷ lệ đẻ: đạt tỷ lệ đẻ 5% chiếu 12 giờ/ngày; đạt 5–15% chiếu 13 giờ; đạt 15–30% chiếu 14 giờ; đạt 30–45% chiếu 15 giờ; và khi tỷ lệ đẻ đạt từ 45% trở lên duy trì thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Quân đã hoàn thành việc theo dõi, thu thập và đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng hậu bị cùng khả năng sinh sản ban đầu của đàn gà giống JA57 quy mô 17.600 con tại Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco. Kết quả thực nghiệm khẳng định đàn gà đạt các chỉ tiêu kỹ thuật tốt với tỷ lệ nuôi sống hậu bị đạt 93,09%, độ đồng đều đạt 91,82% lúc 18 tuần tuổi, bắt đầu đẻ lúc 19 tuần tuổi và đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao ở 26 tuần tuổi. Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực tế và quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý ánh sáng, dinh dưỡng và vaccine có giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi gia cầm giống công nghiệp.