Luận văn: Kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng phẫu thuật nẹp vít

Luận văn đánh giá kết quả phẫu thuật nẹp vít điều trị gãy đầu trên xương cánh tay. Nghiên cứu chi tiết thực hiện tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2020

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp nẹp vít điều trị gãy đầu trên xương cánh tay

Gãy đầu trên xương cánh tay là một chấn thương phổ biến, chiếm khoảng 4-5% tổng số các loại gãy xương và là vị trí gãy thường gặp nhất của xương cánh tay (45%). Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi do loãng xương. Mặc dù khoảng 75% các trường hợp gãy ít di lệch có thể được điều trị bảo tồn, 25% còn lại là các ca gãy phức tạp, phạm khớp, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật. Trong số các phương pháp phẫu thuật, kết hợp xương nẹp vít được xem là tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng cố định vững chắc, phục hồi cấu trúc giải phẫu và cho phép bệnh nhân vận động sớm. Kỹ thuật này sử dụng các loại nẹp vít được thiết kế chuyên biệt, phù hợp với hình thái giải phẫu của đầu trên xương cánh tay, giúp ổn định các mảnh gãy và tạo điều kiện cho quá trình liền xương. Mục tiêu cuối cùng của phẫu thuật là giúp bệnh nhân phục hồi tối đa chức năng vận động của khớp vai, giảm đau và tránh các di chứng sau mổ gãy xương. Theo nghiên cứu của Phạm Anh Tuấn (2020) tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc điều trị các ca gãy kín phức tạp, mang lại kết quả tích cực cho phần lớn bệnh nhân.

1.1. Phân loại và chỉ định phẫu thuật gãy xương cánh tay

Việc xác định phương pháp điều trị phụ thuộc rất nhiều vào hình thái gãy. Phân loại Neer C.S (2002) là hệ thống được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá mức độ phức tạp của gãy đầu trên xương cánh tay, dựa trên số lượng mảnh gãy và mức độ di lệch. Các loại gãy từ Neer III trở lên (gãy 3 mảnh, 4 mảnh, gãy phạm khớp) thường có chỉ định phẫu thuật gãy xương cánh tay. Cụ thể, phẫu thuật được chỉ định khi các mảnh gãy di lệch hơn 1cm hoặc gập góc trên 45 độ. Các trường hợp gãy củ lớn di lệch trên 5mm cũng cần can thiệp để tránh ảnh hưởng đến chức năng của chóp xoay. Đối với bệnh nhân trẻ tuổi, việc phục hồi chính xác cấu trúc giải phẫu là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chức năng vận động lâu dài. Trong khi đó, ở người cao tuổi có chất lượng xương kém, quyết định phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Nghiên cứu cho thấy, tai nạn giao thông (67,5%) và tai nạn sinh hoạt (30%) là những nguyên nhân hàng đầu gây ra loại chấn thương này, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật kịp thời để đạt được tiên lượng gãy đầu trên xương cánh tay tốt nhất.

1.2. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật kết hợp xương nẹp vít

So với các phương pháp khác như bó bột, xuyên đinh Kirschner hay đóng đinh nội tủy, phẫu thuật kết hợp xương nẹp vít mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Ưu điểm lớn nhất là khả năng cố định ổ gãy một cách vững chắc. Các loại nẹp vít hiện đại được thiết kế theo hình dạng giải phẫu, với các lỗ vít khóa giúp tăng cường độ bám vào xương, đặc biệt hiệu quả trên nền xương loãng ở người lớn tuổi. Sự ổn định này cho phép bệnh nhân bắt đầu tập vật lý trị liệu gãy đầu trên xương cánh tay sớm ngay sau mổ, giúp ngăn ngừa biến chứng cứng khớp vai sau phẫu thuật, một trong những vấn đề nan giải của điều trị bảo tồn. Thêm vào đó, kỹ thuật này giúp nắn chỉnh và phục hồi gần như hoàn hảo trục giải phẫu của xương, giảm thiểu nguy cơ can lệch. Tỷ lệ thành công phẫu thuật nẹp vít cao, giúp bệnh nhân nhanh chóng quay trở lại sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù đòi hỏi phẫu thuật viên có tay nghề cao và trang thiết bị hiện đại, nhưng kết quả lâu dài mà nó mang lại hoàn toàn xứng đáng.

II. Cảnh báo các biến chứng sau phẫu thuật nẹp vít xương cánh tay

Mặc dù phẫu thuật nẹp vít là một phương pháp hiệu quả, nó vẫn tiềm ẩn những rủi ro và biến chứng nhất định mà bệnh nhân và bác sĩ cần lường trước. Các biến chứng có thể xảy ra ở giai đoạn sớm ngay sau mổ hoặc xuất hiện muộn trong quá trình theo dõi. Việc nhận biết sớm và xử lý kịp thời các biến chứng sau phẫu thuật nẹp vít là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả điều trị thành công. Các nguy cơ này bao gồm nhiễm trùng, tổn thương thần kinh mạch máu, cứng khớp, cho đến những vấn đề nghiêm trọng hơn như hoại tử chỏm hay khớp giả. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ biến chứng có thể dao động tùy thuộc vào độ phức tạp của ổ gãy, chất lượng xương của bệnh nhân, kỹ thuật của phẫu thuật viên và việc tuân thủ quy trình phục hồi chức năng sau mổ gãy xương cánh tay. Hiểu rõ các nguy cơ này giúp xây dựng một kế hoạch điều trị và theo dõi sau mổ toàn diện, từ đó tối ưu hóa kết quả cho người bệnh.

2.1. Nguy cơ hoại tử chỏm xương cánh tay sau mổ và nhiễm trùng

Một trong những biến chứng đáng sợ nhất là hoại tử chỏm xương cánh tay sau mổ. Tình trạng này xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho chỏm xương bị tổn thương nghiêm trọng trong quá trình chấn thương hoặc phẫu thuật, dẫn đến chết xương. Nguy cơ này đặc biệt cao ở các ca gãy phức tạp 4 mảnh (Neer IV, VI) hoặc gãy kèm trật khớp. Hoại tử chỏm gây đau đớn dai dẳng và mất chức năng khớp vai, thường đòi hỏi một cuộc phẫu thuật thay khớp vai sau này. Bên cạnh đó, nhiễm trùng cũng là một rủi ro cần cảnh giác. Nhiễm trùng nông tại vết mổ có thể được xử lý bằng kháng sinh và chăm sóc tại chỗ. Tuy nhiên, nhiễm trùng sâu vào bên trong, quanh nẹp vít, là một vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến viêm xương, không liền xương và bắt buộc phải phẫu thuật lại để làm sạch và tháo dụng cụ. Nghiên cứu của Phạm Anh Tuấn ghi nhận 15% trường hợp bị nhiễm khuẩn nông, nhưng không có ca nhiễm khuẩn sâu nào, cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ vô khuẩn trong phẫu thuật.

2.2. Tình trạng cứng khớp vai và liệt thần kinh quay sau mổ

Hai biến chứng thường gặp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của bệnh nhân là cứng khớp và tổn thương thần kinh. Cứng khớp vai sau phẫu thuật xảy ra do tình trạng bất động kéo dài, hình thành mô sẹo và bao khớp co rút. Đây là lý do tại sao việc tập phục hồi chức năng sớm lại cực kỳ quan trọng. Nếu không vận động đúng cách, biên độ vận động của khớp vai sẽ bị hạn chế vĩnh viễn. Một nguy cơ khác là tổn thương thần kinh, đặc biệt là liệt thần kinh quay sau mổ hoặc thần kinh mũ. Thần kinh mũ chi phối cơ Delta và cảm giác vùng vai, có thể bị tổn thương trong quá trình bóc tách phần mềm hoặc do nẹp đặt không đúng vị trí. Tổn thương thần kinh quay thường ít gặp hơn trong phẫu thuật vùng này nhưng vẫn có thể xảy ra. Các triệu chứng bao gồm tê bì, yếu cơ hoặc mất vận động. Hầu hết các tổn thương thần kinh chỉ là tạm thời và sẽ hồi phục, nhưng cần được theo dõi sát sao.

III. Phương pháp tối ưu tỷ lệ thành công phẫu thuật nẹp vít

Để đạt được kết quả phẫu thuật nẹp vít gãy đầu trên xương cánh tay tốt nhất, cần có một chiến lược toàn diện từ khâu chẩn đoán, lên kế hoạch phẫu thuật, thực hiện kỹ thuật chính xác và chăm sóc hậu phẫu chu đáo. Tỷ lệ thành công phẫu thuật nẹp vít không chỉ phụ thuộc vào tay nghề của phẫu thuật viên mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như thời điểm phẫu thuật, chất lượng xương của bệnh nhân và sự hợp tác của người bệnh trong quá trình phục hồi. Việc đánh giá kỹ lưỡng hình ảnh X-quang, và đôi khi là CT-scan, giúp phẫu thuật viên hiểu rõ cấu trúc ổ gãy và lên kế hoạch đặt nẹp vít tối ưu. Lựa chọn loại nẹp vít phù hợp với hình thái gãy và chất lượng xương cũng là một yếu tố quan trọng. Các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, bảo tồn tối đa phần mềm và nguồn cấp máu cho xương sẽ góp phần đẩy nhanh quá trình liền xương và giảm thiểu biến chứng.

3.1. Kỹ thuật đặt nẹp và bắt vít chính xác trong phẫu thuật

Kỹ thuật thực hiện là yếu tố quyết định đến sự ổn định của ổ gãy. Vị trí đặt nẹp là cực kỳ quan trọng. Nẹp cần được đặt ở mặt trước ngoài của xương, cách đỉnh củ lớn khoảng 5-8mm để không gây cản trở khi vận động khớp vai. Bờ trước của nẹp phải cách rãnh nhị đầu từ 2-4mm để tránh làm tổn thương gân cơ nhị đầu. Nghiên cứu cho thấy 95% trường hợp đặt nẹp đúng vị trí đều cho kết quả tốt. Kỹ thuật bắt vít cũng đòi hỏi sự chính xác cao. Các vít ở phần chỏm cần được bắt theo các hướng khác nhau để tạo thành một cấu trúc nâng đỡ vững chắc, đồng thời không được xuyên qua mặt khớp để tránh làm tổn thương sụn và ổ chảo. Số lượng và chiều dài vít phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo cố định tối ưu mà không gây tổn thương thêm. Việc kiểm tra tầm vận động khớp vai ngay trong lúc mổ sau khi đã kết hợp xương nẹp vít là bước không thể thiếu để đảm bảo không có sự cản trở cơ học nào.

3.2. Vai trò của việc nắn chỉnh giải phẫu và bảo tồn mạch máu

Mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật là phục hồi lại cấu trúc giải phẫu của đầu trên xương cánh tay. Việc nắn chỉnh góc cổ-thân (góc a) về giới hạn bình thường (dao động từ 45°-50°) là yếu-tố tiên quyết cho chức năng khớp vai sau này. Kết quả nắn chỉnh không tốt có thể dẫn đến can lệch, hạn chế vận động và đau mãn tính. Nghiên cứu của Phạm Anh Tuấn (2020) cho thấy 100% các ca mổ đều đạt kết quả nắn chỉnh ở mức chấp nhận được hoặc hết di lệch. Song song với việc nắn chỉnh, phẫu thuật viên phải thực hiện bóc tách phần mềm một cách cẩn trọng để bảo tồn tối đa nguồn cấp máu cho chỏm xương, đặc biệt là các nhánh của động mạch mũ cánh tay trước và sau. Bảo tồn mạch máu nuôi xương là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng hoại tử chỏm xương cánh tay sau mổ và thúc đẩy quá trình can xương sau mổ diễn ra thuận lợi.

IV. Hướng dẫn phục hồi chức năng sau mổ gãy xương cánh tay

Phẫu thuật thành công chỉ là một nửa chặng đường. Quá trình phục hồi chức năng sau mổ gãy xương cánh tay đóng vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng, đặc biệt là khả năng vận động của khớp vai. Một chương trình phục hồi được thiết kế bài bản và cá nhân hóa sẽ giúp bệnh nhân giảm đau, ngăn ngừa các biến chứng như teo cơ, cứng khớp, và nhanh chóng lấy lại sức mạnh cũng như biên độ vận động. Quá trình này cần sự kiên trì và hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân, bác sĩ phẫu thuật và chuyên gia vật lý trị liệu. Các bài tập được chia thành nhiều giai đoạn, tiến triển từ thụ động sang chủ động và các bài tập tăng cường sức mạnh, tùy thuộc vào mức độ vững chắc của ổ gãy và thời gian liền xương cánh tay. Bỏ qua hoặc thực hiện sai giai đoạn này có thể dẫn đến những di chứng sau mổ gãy xương không thể phục hồi.

4.1. Tầm quan trọng của việc tập vật lý trị liệu sớm và đúng cách

Việc tập vật lý trị liệu gãy đầu trên xương cánh tay cần được bắt đầu sớm, thường là ngay sau ngày phẫu thuật đầu tiên. Giai đoạn đầu (0-2 tuần) tập trung vào các bài tập vận động thụ động, do kỹ thuật viên hoặc máy móc hỗ trợ, để duy trì tầm vận động khớp và ngăn ngừa dính khớp. Các bài tập cho bàn tay, cổ tay và khuỷu tay cũng được khuyến khích để duy trì tuần hoàn và sức cơ. Giai đoạn tiếp theo (2-6 tuần), khi ổ gãy đã bắt đầu ổn định, bệnh nhân sẽ chuyển sang các bài tập chủ động có trợ giúp và sau đó là chủ động hoàn toàn. Giai đoạn cuối cùng (sau 6-8 tuần), khi có bằng chứng liền xương trên X-quang, các bài tập tăng cường sức mạnh và kháng lực sẽ được áp dụng. Nghiên cứu đã chứng minh rằng những bệnh nhân tuân thủ chương trình phục hồi chức năng có kết quả tốt và khá cao hơn đáng kể (72,5%) so với nhóm không tập luyện.

4.2. Chăm sóc vết mổ nẹp vít và chế độ dinh dưỡng hợp lý

Bên cạnh việc tập luyện, chăm sóc vết mổ nẹp vít và dinh dưỡng cũng góp phần quan trọng vào quá trình hồi phục. Vết mổ cần được giữ sạch và khô, thay băng hàng ngày theo chỉ dẫn để tránh nhiễm trùng. Bệnh nhân cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như sưng, nóng, đỏ, đau tăng hoặc chảy dịch mủ để báo cho bác sĩ kịp thời. Về dinh dưỡng cho người gãy xương, một chế độ ăn giàu protein, canxi, vitamin D và vitamin C là rất cần thiết để hỗ trợ quá trình hình thành can xương sau mổ. Protein giúp xây dựng lại các mô bị tổn thương, trong khi canxi và vitamin D là những thành phần không thể thiếu cho sự chắc khỏe của xương. Bổ sung đủ nước và các khoáng chất khác như kẽm, magie cũng giúp đẩy nhanh tiến trình hồi phục toàn diện của cơ thể.

V. Phân tích kết quả phẫu thuật nẹp vít từ nghiên cứu thực tiễn

Để đánh giá khách quan hiệu quả của phương pháp, việc phân tích dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng là rất cần thiết. Luận văn của tác giả Phạm Anh Tuấn (2020) về “Kết quả phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít điều trị gãy kín đầu trên xương cánh tay tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức” đã cung cấp những số liệu giá trị. Nghiên cứu được thực hiện trên 40 bệnh nhân, cho thấy bức tranh toàn cảnh về đặc điểm bệnh nhân, kết quả điều trị và các yếu tố ảnh hưởng. Các dữ liệu này không chỉ khẳng định tỷ lệ thành công phẫu thuật nẹp vít cao mà còn chỉ ra những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tiên lượng gãy đầu trên xương cánh tay, từ đó giúp các bác sĩ lâm sàng có những định hướng tốt hơn trong điều trị. Việc phân tích các kết quả này giúp đưa ra những bằng chứng khoa học thuyết phục về ưu điểm của kỹ thuật hiện đại trong chấn thương chỉnh hình.

5.1. Đánh giá thời gian liền xương cánh tay và chức năng khớp vai

Theo kết quả nghiên cứu, thời gian liền xương cánh tay trung bình sau phẫu thuật nẹp vít diễn ra thuận lợi. Tại thời điểm 6 tháng sau mổ, 100% trong số 33 bệnh nhân được theo dõi đều có dấu hiệu liền xương trên X-quang, trong đó 51,5% liền xương hoàn toàn không di lệch và 48,5% liền xương ít di lệch trong giới hạn chấp nhận được. Không có trường hợp nào bị khớp giả. Về chức năng, kết quả đánh giá theo thang điểm Neer rất khả quan. 66,7% bệnh nhân hoàn toàn không đau, và 33,3% chỉ đau nhẹ không thường xuyên. Biên độ vận động khớp vai được phục hồi tốt. Kết quả chung cho thấy, tỷ lệ đạt loại tốt và khá chiếm đến 80-90% ở các nhóm tuân thủ phục hồi chức năng tốt. Những con số này minh chứng rõ ràng rằng phẫu thuật kết hợp xương nẹp vít không chỉ giúp xương lành lại mà còn phục hồi hiệu quả chức năng vận động cho người bệnh.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và tiên lượng

Nghiên cứu cũng chỉ ra một số yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả điều trị. Tuổi tác là một yếu tố quan trọng; bệnh nhân trẻ tuổi có xu hướng phục hồi biên độ vận động tốt hơn. Mức độ di lệch ban đầu của ổ gãy cũng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Tuy nhiên, yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất chính là việc tập phục hồi chức năng. Các biểu đồ cho thấy nhóm bệnh nhân có tập phục hồi chức năng chiếm tỷ lệ kết quả chung Tốt và Khá cao vượt trội so với nhóm không tập. Cụ thể, 72,5% bệnh nhân có tập luyện đạt kết quả tốt và khá. Kỹ thuật phẫu thuật, đặc biệt là vị trí đặt nẹp, cũng ảnh hưởng trực tiếp. 95% trường hợp đặt nẹp đúng vị trí cho kết quả khả quan. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa phẫu thuật chính xác và một chương trình phục hồi chức năng sau mổ gãy xương cánh tay bài bản để có được tiên lượng tốt nhất.

VI. Tiên lượng tương lai và cân nhắc tháo nẹp vít xương cánh tay

Nhìn chung, tiên lượng gãy đầu trên xương cánh tay sau khi được điều trị bằng phẫu thuật nẹp vít là rất tốt, đặc biệt ở những bệnh nhân trẻ tuổi, ít di lệch ban đầu và tuân thủ tốt quá trình phục hồi chức năng. Với sự phát triển không ngừng của vật liệu y sinh và kỹ thuật phẫu thuật, tỷ lệ thành công phẫu thuật nẹp vít ngày càng được nâng cao, trong khi tỷ lệ biến chứng giảm xuống. Bệnh nhân có thể kỳ vọng vào việc phục hồi gần như hoàn toàn chức năng khớp vai, cho phép họ quay trở lại với các hoạt động thường ngày và thậm chí là thể thao. Tuy nhiên, một câu hỏi mà nhiều bệnh nhân quan tâm sau khi đã hồi phục hoàn toàn là về việc có nên phẫu thuật để tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương hay không. Quyết định này cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố.

6.1. Tổng kết tỷ lệ thành công và các lưu ý quan trọng sau mổ

Tổng hợp từ các nghiên cứu uy tín, phẫu thuật nẹp vít cho gãy đầu trên xương cánh tay có tỷ lệ thành công cao, với trên 80-90% bệnh nhân đạt kết quả tốt và khá. Để đạt được kết quả này, bệnh nhân cần lưu ý tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ sau phẫu thuật. Điều quan trọng nhất là phải kiên trì tập vật lý trị liệu gãy đầu trên xương cánh tay theo đúng lộ trình. Bệnh nhân cần tránh các hoạt động mang vác nặng hoặc các động tác đột ngột, quá tầm trong giai đoạn đầu khi xương chưa liền vững. Việc tái khám định kỳ để chụp X-quang kiểm tra là bắt buộc, giúp bác sĩ đánh giá tiến trình can xương sau mổ và điều chỉnh chương trình tập luyện cho phù hợp. Cuối cùng, một lối sống lành mạnh với chế độ dinh dưỡng cho người gãy xương đầy đủ sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phục hồi toàn diện.

6.2. Khi nào nên cân nhắc việc tháo nẹp vít xương cánh tay

Việc tháo nẹp vít xương cánh tay không phải là một chỉ định bắt buộc cho tất cả các bệnh nhân. Quyết định này phụ thuộc vào nhiều yếu tố: tuổi tác, mức độ hoạt động thể chất của bệnh nhân, và sự hiện diện của các triệu chứng liên quan đến dụng cụ. Thông thường, việc tháo nẹp được cân nhắc sau ít nhất 12-18 tháng kể từ ngày phẫu thuật, khi xương đã liền hoàn toàn và tái cấu trúc vững chắc. Chỉ định tháo nẹp vít thường được đặt ra ở những bệnh nhân trẻ tuổi, hoạt động thể chất nhiều để tránh nguy cơ gãy xương quanh nẹp trong tương lai. Ngoài ra, nếu bệnh nhân có các triệu chứng như đau, kích ứng phần mềm, hoặc hạn chế vận động do nẹp vít gây ra, phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ cũng là một lựa chọn hợp lý. Ngược lại, ở những bệnh nhân lớn tuổi, ít vận động và không có triệu chứng gì, việc giữ lại nẹp vít thường được ưu tiên để tránh một cuộc phẫu thuật không cần thiết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược giải phẫu 1. Một số đặc điểm giải phẫu liên quan đến gãy đầu trên xương cánh tay và điều trị 1. Đầu trên xương cánh tay Đầu trên xương cánh tay bao gồm chỏm xương cánh tay, cổ giải phẫu, cổ phẫu thuật, củ lớn và củ bé.

Chỏm xương hình bán cầu nối với thân xương bằng cổ phẫu thuật, khớp với ổ chảo xương vai, đây là điểm yếu nên thường hay bị gãy. Củ lớn và củ bé ở phía ngoài chỏm, ở giữa có rãnh gian củ, trong rãnh có đầu dài gân cơ nhị đầu đi qua. Giữa chỏm với củ lớn củ bé có cổ giải phẫu xương cánh tay.1: Giải phẫu đầu trên xương cánh tay (Nguồn Bùi Mỹ Hạnh[5]) Trục của thân xương cánh tay kết hợp với trục của đầu trên xương một góc 130°, củ lớn là nơi có nhiều gân cơ trên gai và gân cơ dưới gai bám tận và cũng là vị trí đưa đinh nội tủy vào ống tủy theo phương pháp xuôi dòng. Khớp vai 4 Khớp vai hay còn gọi là khớp ổ chảo – chỏm , là một khớp hoạt dịch dạng khớp treo có biên độ vận động rất linh hoạt và rộng rãi.

+ Chỏm XCT: Hình 1/3 khối cầu, hướng chếch lên trên và vào trong. + Ổ chảo xương vai hình bầu dục, lõm lòng chảo, cao 3,5cm rộng 2,5cm chỉ bằng 1/3, 1/4 diện tích chỏm XCT. + Sụn viền ổ chảo là một vòng sụn bám quanh ổ chảo làm cho lòng ổ chảo sâu thêm để tăng diện tiếp xúc với chỏm XCT. Dưới sụn viền có một khuyết ở bờ trước ổ chảo là một khe hở thông với túi cùng hoạt dịch.

+ Bao khớp: - Bao khớp mỏng và rộng ở trên bám quanh ổ chảo xương vai, ở dưới bám quanh đầu trên xương cánh tay (ĐTXCT), phía trên bám vào cổ GP, phía dưới bám vào cổ phẫu thuật cách sụn khớp khoảng 1cm. - Bao hoạt dịch lót mặt trong bao xơ, thông với một số túi thanh mạc dưới các cơ bao quanh khớp: đầu dài cơ nhị đầu, cơ dưới vai và cơ Delta. Qua khe hở của bao xơ ở giữa các dây chằng ổ chảo cánh tay trên và giữa liên quan với mặt sau cơ dưới vai. + Các dây chằng: - Dây chằng quạ cánh tay: bám từ mỏm quạ đến 2 mấu động của XCT, dây này được coi như một phần của gân cơ ngực bé.

- Dây chằng ổ chảo cánh tay có 3 dây: - Dây chằng trên: đi từ trên hõm khớp đến bám vào phía trên mấu động bé. Khớp vai (nhìn trước) (Nguồn: Nguyễn Quang Quyền [10]) - Dây chằng giữa: đi từ trên hõm khớp tới nền mấu động bé. - Dây chằng dưới: đi từ trước dưới ổ chảo tới phía dưới cổ tiếp. - Ở giữa 2 dây chằng dưới và giữa là điểm yếu của khớp vai vì bao khớp ở đây mỏng nên chỏm XCT thường bị trật ra ở đó (sai khớp) và bị các cơ kéo vào trong gây ra sai khớp theo kiểu trước trong.

+ Bao hoạt dịch: Là một bao thanh mạc lót ở mặt trong bao khớp, tiết ra chất dịch đổ vào ổ khớp có tác dụng làm cho các diện khớp trượt lên nhau dễ dàng. + Tầm vận động của khớp vai: - Khớp vai là khớp có biên độ vận động rộng nhất. Khi cố định xương bả vai thì khớp vai có biên độ vận động là: • Dạng: 0 độ đến 90 độ. • Đưa ra sau: 0 độ đến 40 độ.

• Xoay trong: 0 độ đến 90 độ. • Đưa ra trước: 0 độ đến 90 độ. • Xoay ngoài: 0 đến độ 60 độ. Biên độ vận động khớp vai (Nguồn Đặng Nhật Anh[2]) - Khi không bất động xương bả vai thì khớp vai có biên độ vận động rộng hơn: • Dạng: 0 độ đến 180 độ.

• Xoay cánh tay ra ngoài: 60 độ • Đưa ra trước: 180 độ. • Xoay cánh tay vào trong: 90 độ. • Quay cánh tay: 360 độ. Các cơ vùng vai nách + Phía ngoài: Cơ Delta che phủ hoàn toàn mặt ngoài khớp.

Phải lật cơ lên hoặc rạch theo chiều thớ cơ để vào khớp. Dây thần kinh mũ phân nhánh trong cơ Delta. Vì thế khi mở can thiệp vào khớp vai nên lật cơ Delta ở bờ trước trong để tránh dây thần kinh mũ [9]. + Phía trước: Lớp nông có cơ ngực lớn.

Lớp sâu có các cơ: cơ dưới đòn, cơ ngực bé và cơ quạ cánh tay. + Phía sau: Có 5 cơ đi từ xương bả vai tới ĐTXCT đó là: cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ tròn to, cơ tròn bé và cơ dưới vai. 7 + Ngoài ra còn có: gân cơ nhị đầu cánh tay, cơ tam đầu cánh tay và cơ lưng rộng [9]. Các cơ vùng vai sau (Nguồn: Nguyễn Quang Quyền [10]) 1.

Động mạch Nguồn cấp máu chủ yếu nuôi ĐTXCT là từ ĐM nách, ngoài ra nhánh lên của ĐM cánh tay sâu tiếp nối với vòng mạch quanh cánh tay cũng góp phần cung cấp máu cho ĐTXCT. + ĐM mũ cánh tay trước là nhánh bên của ĐM nách, đi vòng phía trước cổ phẫu thuật, phân nhánh để nuôi đầu xương đi ngược lên trong rãnh nhị đầu, đồng thời nối với ĐM mũ cánh tay tạo thành vòng mạch quanh cổ phẫu thuật. + ĐM mũ cánh tay sau tách từ ĐM nách đi vòng phía sau cổ phẫu thuật rồi vòng ra nối với ĐM mũ cánh tay trước đồng thời phân nhánh cho cơ Delta và ĐTXCT. Nhiều khi ĐM mũ cánh tay trước và sau không tách trực tiếp từ ĐM nách mà từ 1 thân chung rồi chia 2 nhánh ra trước và ra sau.

Tĩnh mạch + Hệ tĩnh mạch sâu: tĩnh mạch nách đi cùng ĐM nách. + Hệ tĩnh mạch nông: tĩnh mạch nền trong nhiều trường hợp tĩnh 8 mạch này to như là một mạch nối tiếp của tĩnh mạch nách. Tĩnh mạch đầu đổ vào tĩnh mạch nách gần xương đòn đi trong rãnh Delta ngực. Khi phẫu thuật vào rãnh Delta – ngực cần chú ý tránh làm tổn thương mạch này, nếu không sau mổ tay sẽ sưng nề nhiều.

Thần kinh + Dây TK mũ tách ra cùng với TK quay ở thân nhì sau của đám rối thần kinh cánh tay. + TK mũ đi cùng ĐM mũ cánh tay sau qua tứ giác Velpeau vòng từ sau cổ phẫu thuật XCT ra trước chi phối cơ Delta, cơ dưới vai và cơ tròn bé. Cảm giác cho khớp vai và mặt trên ngoài cánh tay. Dây mũ cách mỏm cùng vai khoảng 5 đến 6 cm.

+ Khi phẫu thuật vào vùng khớp vai cần tránh gây tổn thương TK mũ. Ngoài ra vùng vai còn có dây TK trên vai, TK cơ bì chi phối [3],[16]. Nguyên nhân, cơ chế chấn thương 1. Nguyên nhân + Tai nạn giao thông (TNGT) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chấn thương gãy đầu trên xương cánh tay.

Tỉ lệ chấn thương gãy đầu trên xương cánh tay do tai nạn giao thông theo Điểu Thị Kim Phụng (2012) chiếm 77,65%[8], Nguyễn Minh Trực (2014) là 72,7% [14], Nguyễn Minh Dương (2016) là 53,85% [3], Đặng Nhật Anh (2018) là 64,71%[2]. + Tai nạn sinh hoạt (TNSH) cũng là nhóm nguyên nhân thường gặp nhưng phần lớn gây ra gãy ĐTXCT ở người già, xương loãng.Theo nghiên cứu của Đặng Nhật Anh (2018) thì tỉ lệ này chiếm tới 29,41% [2], theo Nguyễn Minh Dương (2016) tỉ lệ này chỉ chiếm 7,69% [3]. 9 + Đa số các tác giả cho rằng tai nạn lao động (TNLĐ) và tai nạn thể thao (TNTT) ít gặp hơn, chỉ chiếm 1 phần nhỏ trong các nguyên nhân gây ra gãy ĐTXCT[23]. Tuy nhiên theo nghiên cứu của Nguyễn Minh Dương (2016) tỉ lệ tai nạn lao động chiếm 38,46% [3].

Cơ chế chấn thương Thường gặp cơ chế chấn thương trực tiếp hoặc gián tiếp gây tổn thương gãy đầu trên xương cánh tay.Đây là một loại gãy thường gặp nhất là ở người cao tuổi, nữ bị nhiều hơn nam [24]. + Cơ chế trực tiếp: Lực tác động trực tiếp vào đầu trên xương cánh tay như ngã đập trực tiếp xuống nền cứng gây ra tổn thương, theo Đặng Nhật Anh tỉ lệ này chiếm tới 88,24% [4]. + Cơ chế gián tiếp: Lực chấn thương tác động gián tiếp trong các trường hợp: Ngã chống bàn tay xuống đất trong tư thế khuỷu duỗi thẳng. Ngã chống khuỷu tay xuống đất.

- Cánh tay dạng, xoay quá mức – cánh tay bị khóa vào mỏm cùng vai trong tư thế thẳng làm gãy ĐTXCT, đặc biệt ở người già, loãng xương. + Cơ chế phối hợp: thường do nắn chỉnh trật khớp vai sai kỹ thuật gây ra, cơ chế này thường ít gặp. Hình thái gãy xương + Đường gãy thường ở ngoài khớp, khi gãy ở cao thì có thể phạm khớp kèm theo trật khớp vai. + Các đoạn xương gãy có thể cắm, gắn vào nhau và di lệch không nhiều.

Khi các đoạn gãy rời nhau thì di lệch nhiều do lực chấn thương mạnh, các cơ co kéo, sức nặng của chi thể.[11] + Khi đoạn gãy trên khớp và đoạn gãy dưới dạng tạo thành góc mở ra ngoài được gọi là thể gãy dạng. Do khi ngã dạng chống tay hoặc 10 chống khuỷu xuống đất. Có thể gặp tạo góc mở ra sau hoặc ra trước. + Di lệch chồng: do lực co kéo của cơ Delta, cơ quạ - cánh tay, cơ nhị đầu, cơ tam đầu.

+ Di lệch gập góc: đoạn gãy trên dạng, đoạn gãy dưới khép tạo thành góc mở vào trong được gọi là gãy khép. Do khi ngã cánh tay khép. Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay theo Neer C.S 2002[25] Năm 1970, Charles Neer mô tả hệ thống phân loại của mình [26], cho đến nay các bác sĩ phẫu thuật vẫn tiếp tục sử dụng hệ thống phân loại Neer cho gãy ĐTXCT bởi vì nó rất hữu ích trong việc hướng dẫn điều trị, dễ nhớ, có thể giải thích tính năng bệnh lý chấn thương để dùng trong nghiên cứu. Phân loại Neer đã dựa trên phân tích cẩn thận hình ảnh XQ từ hơn 300 BN gãy ĐTXCT được điều trị tại Trung tâm chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Columbia - Presbyterian - New York từ năm 1953 đến năm 1967 [26].

Đến năm 2002 ông bổ sung thêm 2 loại nữa do có sự khác nhau trong tiên lượng và điều trị của 2 kiểu gãy này[25]. ĐTXCT gồm 4 phần: chỏm, mấu chuyển lớn, mấu chuyển bé, phần hành xương. Gãy xương được gọi là di lệch nếu nó di lệch lớn hơn l cm và gập góc trên 450. Phân loại gãy ĐTXCT của Neer C.S gồm: + Loại I: tất cả gãy xương vùng này không hoặc di lệch tối thiểu.

+ Loại II: gãy 2 phần: - Gãy cổ GP: hiếm, nguy cơ họai tử vô mạch chỏm. - Gãy cổ phẫu thuật: gãy cài gập góc trên 450 gãy không vững, di lệch. 11 - Gãy củ lớn: hay kết hợp với trật khớp vai ra trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ