Luận văn: Đánh giá kết quả điều trị tràn khí màng phổi bằng phẫu thuật nội soi

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị tràn khí màng phổi tự phát bằng phẫu thuật nội soi. Luận văn cung cấp số liệu lâm sàng và kết quả sau phẫu thuật.

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Bác Sỹ Nội Trú

2013

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp đột phá phẫu thuật nội soi trị tràn khí màng phổi

Phẫu thuật nội soi lồng ngực, hay còn gọi là VATS (Video-Assisted Thoracoscopic Surgery), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc điều trị tràn khí màng phổi tự phát. Đây là một phương pháp phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn, sử dụng các dụng cụ chuyên dụng và camera độ phân giải cao đưa vào khoang màng phổi qua các vết rạch nhỏ. Thay vì phải mở một đường lớn trên thành ngực như phẫu thuật truyền thống, VATS cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ nét toàn bộ cấu trúc bên trong, tiếp cận chính xác và xử lý triệt để nguyên nhân gây bệnh, đặc biệt là các bóng, kén khí ở đỉnh phổi. Theo nghiên cứu của Hán Văn Hòa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bệnh viện Phổi Trung ương, kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với các phương pháp bảo tồn kinh điển như chọc hút hay dẫn lưu màng phổi. Các phương pháp cũ tuy giải quyết được tình trạng cấp tính nhưng không xử lý được gốc rễ của vấn đề, dẫn đến tỷ lệ tái phát cao. Ngược lại, phẫu thuật nội soi không chỉ giải quyết tình trạng tràn khí hiện tại mà còn thực hiện các thủ thuật dự phòng như cắt kén khí phổigây dính màng phổi, qua đó giảm thiểu đáng kể nguy cơ bệnh quay trở lại. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm đau sau mổ, giảm nguy cơ nhiễm trùng, rút ngắn thời gian hồi phục sau mổ nội soi lồng ngực và cải thiện thẩm mỹ do sẹo mổ nhỏ. Sự ra đời và phổ biến của VATS đã thay đổi hoàn toàn phác đồ điều trị, mang lại một lựa chọn an toàn, hiệu quả và tối ưu cho các bệnh nhân bị tràn khí màng phổi, đặc biệt là thể tự phát nguyên phát ở người trẻ tuổi.

1.1. Hiểu rõ về tình trạng tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát

Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát là tình trạng khí tích tụ bất thường trong khoang màng phổi mà không do chấn thương hay bệnh lý phổi có từ trước. Cơ chế chính gây ra tình trạng này là sự vỡ của các bóng khí (blebs) hoặc kén khí (bullae) dưới màng phổi, thường khu trú ở vùng đỉnh phổi. Theo các tài liệu y văn, tình trạng này thường xảy ra ở nam giới trẻ, cao, gầy, với một số yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá. Khi các bóng khí này vỡ, không khí từ phổi thoát ra khoang màng phổi, làm mất áp lực âm và gây ra tình trạng xẹp phổi ở các mức độ khác nhau. Triệu chứng điển hình bao gồm đau ngực đột ngột, khó thở. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào X-quang ngực thẳng, cho thấy hình ảnh khoảng sáng vô mạch giữa lá thành và lá tạng màng phổi. Phim chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ngực có vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước của bóng, kén khí, giúp đưa ra chỉ định can thiệp phẫu thuật chính xác.

1.2. Giới thiệu kỹ thuật VATS phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn

VATS (Video-Assisted Thoracoscopic Surgery) là một kỹ thuật phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn hiện đại. Quy trình thực hiện bao gồm việc tạo 2-3 lỗ nhỏ (trocar) trên thành ngực. Một trocar dùng để đưa camera nội soi vào, truyền hình ảnh phóng đại, rõ nét lên màn hình. Các trocar còn lại dùng để đưa các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng vào xử lý tổn thương. Ưu điểm vượt trội của VATS so với mổ mở là hạn chế tối đa tổn thương cơ thành ngực, xương sườn và dây thần kinh liên sườn. Điều này giúp giảm đáng kể mức độ đau sau mổ, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau, cho phép bệnh nhân vận động sớm và tham gia vật lý trị liệu hô hấp hiệu quả hơn. Nhờ phẫu trường quan sát rộng và rõ ràng, phẫu thuật viên có thể dễ dàng tiếp cận các vị trí khó như đỉnh phổi để thực hiện cắt kén khí phổi một cách chính xác. Nghiên cứu của Hán Văn Hòa (2013) cũng nhấn mạnh, VATS là phương pháp an toàn và hiệu quả, khắc phục được các nhược điểm của phẫu thuật mở ngực kinh điển.

II. Thách thức điều trị Tỷ lệ tái phát sau dẫn lưu màng phổi cao

Mặc dù chọc hút và dẫn lưu màng phổi là những can thiệp cấp cứu ban đầu hiệu quả để giải quyết tình trạng xẹp phổi, chúng lại bộc lộ nhiều hạn chế về lâu dài. Vấn đề lớn nhất của các phương pháp điều trị bảo tồn này là không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ – sự tồn tại của các bóng và kén khí. Do đó, tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật (trong trường hợp này là sau can thiệp bảo tồn) là rất cao. Nhiều nghiên cứu, bao gồm cả tổng quan trong luận văn của Hán Văn Hòa, chỉ ra rằng tỷ lệ tái phát có thể dao động từ 16% đến 52% trong vòng 6 tháng đến 2 năm sau lần tràn khí đầu tiên được điều trị bằng dẫn lưu. Tỷ lệ này thậm chí còn tăng lên 52% đến 83% ở những lần tái phát tiếp theo nếu tiếp tục áp dụng phương pháp tương tự. Một thách thức khác là tình trạng rò khí kéo dài, khi lỗ rò ở nhu mô phổi không tự liền sau nhiều ngày đặt ống dẫn lưu, khiến phổi không thể nở lại hoàn toàn. Đối mặt với những trường hợp này, phẫu thuật mở ngực kinh điển từng là lựa chọn duy nhất. Tuy nhiên, phương pháp này gây ra tổn thương thành ngực lớn, đau sau mổ kéo dài, nguy cơ nhiễm trùng cao và thời gian hồi phục chậm. Chính những thách thức này đã thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) như một giải pháp triệt để, an toàn và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích nguyên nhân khiến tỷ lệ tái phát sau điều trị bảo tồn cao

Nguyên nhân cốt lõi khiến tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật và các can thiệp bảo tồn như dẫn lưu màng phổi ở mức cao là do các tổn thương thực thể trên nhu mô phổi (bóng, kén khí) không được loại bỏ. Dẫn lưu chỉ đơn thuần là hút khí ra khỏi khoang màng phổi, giúp phổi nở lại tạm thời. Lỗ rò khí có thể tự liền, nhưng các bóng khí khác vẫn còn tồn tại và có nguy cơ vỡ bất cứ lúc nào trong tương lai. Hút thuốc lá cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng làm tăng khả năng tái phát. Theo các nghiên cứu, thuốc lá gây viêm tiểu phế quản tận, làm suy yếu cấu trúc nhu mô phổi và thúc đẩy sự hình thành thêm các bóng khí mới. Do đó, việc không can thiệp loại bỏ các kén khí này chẳng khác nào để lại “mầm mống” cho những đợt tràn khí tiếp theo. Đây là lý do tại sao chỉ định phẫu thuật nội soi ngày càng được cân nhắc sớm hơn, ngay cả sau lần tràn khí đầu tiên nếu phim CLVT phát hiện có nhiều bóng kén khí.

2.2. Các biến chứng sau mổ tràn khí màng phổi theo phương pháp cũ

Phẫu thuật mở ngực truyền thống, dù có thể giải quyết triệt để nguyên nhân, lại đi kèm với nhiều biến chứng sau mổ tràn khí màng phổi. Đường mổ dài đòi hỏi phải cắt qua nhiều lớp cơ hô hấp quan trọng và banh rộng khoang liên sườn, gây tổn thương lớn cho thành ngực. Hậu quả là bệnh nhân phải chịu đựng cơn đau sau mổ dữ dội và kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ho khạc và hít thở sâu, làm tăng nguy cơ xẹp phổi và viêm phổi sau mổ. Thời gian nằm viện kéo dài hơn và quá trình phục hồi chức năng phổi sau phẫu thuật cũng chậm hơn đáng kể. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, tụ máu khoang màng phổi, và dị cảm thành ngực kéo dài cũng cao hơn so với phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn. Những nhược điểm này đã làm cho phẫu thuật mở ngực trở thành lựa chọn hàng thứ hai, chỉ được áp dụng khi VATS thất bại hoặc chống chỉ định.

III. Bí quyết thành công Kỹ thuật cắt kén khí phổi qua nội soi

Bí quyết chính tạo nên tỷ lệ thành công mổ nội soi tràn khí cao nằm ở khả năng xử lý triệt để tổn thương nguyên nhân thông qua các kỹ thuật tiên tiến. Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) cho phép phẫu thuật viên tiếp cận trực tiếp và chính xác các bóng, kén khí, vốn là “thủ phạm” gây tràn khí. Kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất là cắt kén khí phổi (bullectomy) bằng dụng cụ cắt nối tự động (Stapler). Dụng cụ này vừa cắt bỏ phần nhu mô phổi chứa kén khí, vừa đồng thời ghim kín mép cắt bằng các ghim titan nhỏ, giúp ngăn chặn rò khí và chảy máu một cách hiệu quả. Thủ thuật này loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc gây bệnh. Để tăng cường hiệu quả và ngăn ngừa tái phát, phẫu thuật viên thường kết hợp với gây dính màng phổi (pleurodesis). Kỹ thuật này tạo ra một phản ứng viêm có kiểm soát trên bề mặt màng phổi thành, khiến lá thành và lá tạng dính lại với nhau sau khi phổi nở. Khi hai lá màng phổi dính vào nhau, khoang ảo sẽ bị xóa bỏ, từ đó khí không thể tích tụ lại ngay cả khi có lỗ rò mới. Các phương pháp gây dính bao gồm gây xước màng phổi cơ học (mechanical abrasion) hoặc cắt bỏ một phần màng phổi thành vùng đỉnh (apical pleurectomy). Sự kết hợp giữa việc loại bỏ nguyên nhân và biện pháp dự phòng đã giúp giảm tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật xuống mức rất thấp, thường dưới 5% theo nhiều nghiên cứu quốc tế.

3.1. Quy trình cắt kén khí phổi bullectomy bằng Stapler nội soi

Quy trình cắt kén khí phổi bằng Stapler nội soi được thực hiện một cách chính xác và an toàn. Sau khi đưa camera và dụng cụ vào khoang lồng ngực, phẫu thuật viên sẽ kiểm tra toàn bộ bề mặt phổi để xác định vị trí, số lượng và kích thước của các bóng, kén khí. Các kén khí này, đặc biệt là những kén lớn, sẽ được kẹp và nhấc lên bằng một dụng cụ kẹp mềm. Sau đó, máy cắt nối tự động (Stapler) được đưa vào qua một trocar lớn hơn (thường là 12mm). Phẫu thuật viên sẽ đặt máy cắt ngang qua phần nhu mô phổi lành ở đáy của kén khí. Khi kích hoạt, máy sẽ đồng thời thực hiện hai hành động: một lưỡi dao sắc sẽ cắt bỏ tổn thương, và hai hoặc ba hàng ghim titan sẽ được bấm lại để đóng kín đường cắt. Thao tác này đảm bảo cầm máu và bịt kín đường rò khí ngay lập tức. Sau khi cắt, phẫu thuật viên sẽ kiểm tra lại đường khâu bằng cách bơm phồng phổi dưới nước để đảm bảo không còn rò khí.

3.2. Vai trò quan trọng của phương pháp gây dính màng phổi pleurodesis

Gây dính màng phổi là một bước quan trọng giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật. Mục tiêu là làm cho lá thành và lá tạng màng phổi dính vào nhau, xóa bỏ khoang màng phổi. Có nhiều kỹ thuật để thực hiện, nhưng trong VATS, hai phương pháp phổ biến là chà xát cơ học và cắt màng phổi. Chà xát cơ học (mechanical pleurodesis) sử dụng một miếng gạc hoặc dụng cụ chuyên dụng để chà xát lên bề mặt màng phổi thành, gây ra một tổn thương bề mặt nhẹ, kích thích quá trình viêm và dính. Cắt màng phổi đỉnh (apical pleurectomy) là một thủ thuật triệt để hơn, bao gồm việc bóc và cắt bỏ một phần lá thành màng phổi ở vùng đỉnh lồng ngực, nơi các kén khí thường xuất hiện. Việc để lộ lớp mô bên dưới sẽ tạo ra một bề mặt chảy máu nhẹ, thúc đẩy quá trình hình thành sợi fibrin và tạo ra một liên kết dính bền vững. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

IV. Hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu giúp phục hồi chức năng phổi

Quá trình chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo thời gian hồi phục sau mổ nội soi lồng ngực nhanh chóng và tối ưu hóa chức năng phổi sau phẫu thuật. Ngay sau khi kết thúc ca mổ, bệnh nhân sẽ được đặt một hoặc hai ống dẫn lưu màng phổi. Mục đích của ống dẫn lưu là để thoát hết khí và dịch còn tồn dư trong khoang màng phổi, giúp phổi nở lại hoàn toàn và áp sát vào thành ngực, tạo điều kiện cho quá trình gây dính diễn ra. Việc theo dõi chặt chẽ lượng dịch và tình trạng khí qua ống dẫn lưu là cực kỳ quan trọng. Kiểm soát đau sau mổ là ưu tiên hàng đầu, vì cơn đau có thể hạn chế khả năng hít thở sâu và ho khạc, dẫn đến nguy cơ xẹp phổi hoặc viêm phổi. Các phương pháp giảm đau đa mô thức, kết hợp thuốc tiêm tĩnh mạch và thuốc uống, thường được áp dụng. Một trong những yếu tố quan trọng nhất của chăm sóc hậu phẫu là vật lý trị liệu hô hấp. Bệnh nhân được khuyến khích ngồi dậy sớm, tập hít thở sâu, tập ho có kiểm soát và sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như spirometer để tăng cường dung tích phổi. Chế độ vận động sớm và trị liệu đúng cách không chỉ ngăn ngừa các biến chứng sau mổ tràn khí màng phổi mà còn thúc đẩy quá trình phục hồi, giúp bệnh nhân sớm quay trở lại với sinh hoạt bình thường.

4.1. Tầm quan trọng của dẫn lưu màng phổi và theo dõi sau mổ

Hệ thống dẫn lưu màng phổi sau phẫu thuật nội soi là một công cụ không thể thiếu. Nó không chỉ giúp phổi nở tốt mà còn là một phương tiện theo dõi hiệu quả. Các bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng rò khí bằng cách quan sát sự sủi bọt khí trong bình dẫn lưu khi bệnh nhân ho hoặc hít thở sâu. Tình trạng rò khí giảm dần và chấm dứt là dấu hiệu cho thấy mép cắt nhu mô phổi đã liền tốt. Lượng dịch và màu sắc dịch qua dẫn lưu cũng được theo dõi hàng ngày để phát hiện sớm các biến chứng như chảy máu sau mổ. Ống dẫn lưu thường được rút sau 2-4 ngày, khi phổi đã nở hoàn toàn trên phim X-quang, không còn rò khí và lượng dịch ra ít hơn 100-150ml/24 giờ. Việc rút ống dẫn lưu đúng thời điểm là rất quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm trùng và tạo cảm giác thoải mái cho bệnh nhân.

4.2. Vai trò của vật lý trị liệu hô hấp và kiểm soát đau sau mổ

Kiểm soát đau sau mổvật lý trị liệu hô hấp có mối quan hệ chặt chẽ. Khi cơn đau được kiểm soát tốt, bệnh nhân sẽ hợp tác tốt hơn với các bài tập vật lý trị liệu. Mục tiêu của vật lý trị liệu là duy trì sự thông thoáng của đường thở, ngăn ngừa tình trạng ứ đọng đờm dãi, phòng chống xẹp phổi và cải thiện chức năng phổi sau phẫu thuật. Các bài tập bao gồm: thở chúm môi, thở cơ hoành, và các kỹ thuật ho hữu hiệu để tống xuất đàm nhớt. Chuyên viên vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn bệnh nhân thực hiện các động tác này ngay từ ngày đầu tiên sau mổ. Việc vận động sớm, đi lại nhẹ nhàng quanh giường và hành lang cũng được khuyến khích để tăng cường lưu thông máu, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và giúp hệ hô hấp hoạt động tốt hơn. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa giảm đau và tập luyện chính là chìa khóa cho một quá trình hồi phục thành công.

V. Đánh giá kết quả điều trị tràn khí màng phổi bằng VATS

Các nghiên cứu khoa học, cả trên thế giới và tại Việt Nam, đều khẳng định kết quả điều trị tràn khí màng phổi tự phát bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) là rất khả quan. Tỷ lệ thành công mổ nội soi tràn khí thường đạt trên 95%, thể hiện ở việc xử lý thành công tổn thương và phổi nở tốt sau phẫu thuật. Một trong những ưu điểm lớn nhất được ghi nhận là tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật rất thấp. Theo luận văn của Hán Văn Hòa (2013), cũng như nhiều nghiên cứu khác, tỷ lệ này thường dưới 5% trong thời gian theo dõi dài hạn, một con số vượt trội so với điều trị bảo tồn. Các biến chứng sau mổ tràn khí màng phổi khi thực hiện bằng VATS cũng ít gặp và thường ở mức độ nhẹ. Biến chứng phổ biến nhất là rò khí kéo dài (trên 5-7 ngày), nhưng thường tự khỏi hoặc được xử lý bằng các biện pháp bảo tồn. Các biến chứng nặng như chảy máu sau mổ, nhiễm trùng mủ màng phổi, hay tổn thương cơ quan lân cận là rất hiếm. Thời gian hồi phục sau mổ nội soi lồng ngực cũng là một điểm sáng. Bệnh nhân thường chỉ cần nằm viện từ 3-5 ngày, ngắn hơn đáng kể so với phẫu thuật mở. Nhờ ít đau và phục hồi nhanh, họ có thể sớm quay trở lại công việc và các hoạt động thường ngày, cải thiện chất lượng cuộc sống. Những kết quả này đã củng cố vị thế của VATS là tiêu chuẩn vàng trong điều trị tràn khí màng phổi tái phát hoặc có biến chứng.

5.1. Phân tích tỷ lệ thành công và các biến chứng thường gặp

Tỷ lệ thành công mổ nội soi tràn khí được định nghĩa là khả năng thực hiện thành công thủ thuật qua nội soi mà không cần chuyển mổ mở, xử lý được toàn bộ kén khí và phổi nở hoàn toàn. Các nghiên cứu tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bệnh viện Phổi Trung ương cho thấy tỷ lệ này rất cao. Về biến chứng, rò khí kéo dài là vấn đề hay gặp nhất, chiếm một tỷ lệ nhỏ. Nguyên nhân có thể do đường khâu bằng stapler đi qua vùng nhu mô phổi yếu hoặc do còn sót các lỗ rò nhỏ. Hầu hết các trường hợp này đáp ứng tốt với việc kéo dài thời gian dẫn lưu màng phổi. Tràn khí dưới da cũng có thể xảy ra nhưng thường tự giới hạn và không nguy hiểm. Chảy máu sau mổ cần can thiệp lại là biến chứng rất hiếm gặp. Nhìn chung, VATS là một phẫu thuật an toàn với tỷ lệ biến chứng thấp.

5.2. So sánh thời gian hồi phục và chức năng phổi sau phẫu thuật

So với phẫu thuật mở ngực, thời gian hồi phục sau mổ nội soi lồng ngực nhanh hơn một cách rõ rệt. Bệnh nhân có thể ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng chỉ sau 1 ngày, thời gian rút ống dẫn lưu trung bình là 3 ngày và thời gian nằm viện tổng thể khoảng 4-5 ngày. Về mặt chức năng phổi sau phẫu thuật, VATS có ưu thế vượt trội. Do không cắt cơ và không banh sườn, chức năng cơ hô hấp được bảo tồn tốt hơn. Bệnh nhân ít đau hơn nên có thể hít thở sâu và hiệu quả hơn ngay sau mổ. Các nghiên cứu đo chức năng hô hấp sau phẫu thuật cho thấy mức độ suy giảm dung tích sống (FVC) và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) ở nhóm VATS thấp hơn đáng kể so với nhóm mổ mở, và chức năng phổi của họ cũng trở về mức gần như bình thường nhanh hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số ứng dụng giải phẫu lồng ngực, phổi, màng phổi trong phẫu thuật ñiều trị tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát Hoạt ñộng hô hấp sinh lý của cơ thể ñược duy trì nhờ sự toàn vẹn của thành ngực, ñường dẫn khí và nhu mô phổi. Tình trạng tràn khí, dịch KMP làm phổi xẹp, hạn chế trao ñổi khí. Khi ñó, mục ñích ñiều trị nhằm giải phóng KMP, lập lại thế cân bằng trong hoạt ñộng sinh lý của phổi, màng phổi.

Dưới ñây là một số ứng dụng giải phẫu của lồng ngực, phổi, màng phổi liên quan chặt chẽ với thực hành trên lâm sàng. Lồng ngực Lồng ngực là một khung xương tương ñối cố ñịnh. Giới hạn phía trên là hố thoát ngực, dưới là cơ hoành, bao quanh là các xương sườn, trước có xương ức, sau là cột sống, giữa các xương sườn là khoang liên sườn (KLS). Bó mạch liên sườn chạy dọc bờ dưới xương sườn.

Bao bọc bên ngoài là hệ cân cơ có ñộ dày khác nhau [7]. Xương bả vai 1 2. Xương ức 2 3 Hình 1. Khung lồng ngực [10] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 Phẫu thuật mở ngực kinh ñiển thường gặp khó khăn trong tiếp cận tổn thương vùng ñỉnh phổi như các bóng, kén khí.

Do khối cơ thành ngực, vướng xương bả vai, xương ñòn và KLS hẹp tại vị trí này. Với PTNSLN, nhờ quan sát qua camera nên có phẫu trường rộng, dễ dàng tiếp cận và xử trí tổn thương bóng, kén khí hay ñiểm chảy máu vùng ñỉnh. ðây là một ưu ñiểm ñặc biệt quan trọng của kỹ thuật. Nhu mô phổi luôn có xu hướng tự xẹp lại nếu mất áp lực âm tính trong KMP nên có thể làm xẹp chủ ñộng bằng thông khí 1 bên phổi mà không phải bơm hơi.

Khi ñặt dẫn lưu KMP hoặc các trocar cần dựa vào bờ trên xương sườn ñể tránh tổn thương bó mạch gian sườn. Phổi và phân thùy phổi Phổi bao gồm hai lá phải và trái, mỗi phổi ñược chia các thùy và phân thùy tương ứng các phế quản phân thùy. Phổi phải có 3 thùy (10 phân thùy), phổi trái có 2 thùy (9 phân thùy). Các thùy ngăn cách bởi rãnh liên thùy, phổi phải có thùy trên, thùy giữa và thùy dưới, ngăn cách nhau bời rãnh liên thùy lớn và bé.

Phổi trái có thùy trên và thùy dưới. Phân thùy 4 và 5 của thùy trên trái hình dài giống lưỡi gọi là phân thùy lưỡi [4], [7]. Rãnh liên thùy 3. Thùy dưới 3 2 4 4 Hình 1.

Phân chia thùy phổi [10] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 Bằng phương pháp nghiên cứu ñồng vị phóng xạ người ta thấy các phế nang thùy ñỉnh phổi thường to hơn ở thùy dưới ñặc biệt ở người cao, gầy. Các phế nang vùng này có khuynh hướng giãn theo chiều dọc [19]. Các tổn thương kén, bóng khí chủ yếu tập trung ở thùy trên, ñặc biệt phân thùy ñỉnh của thùy trên. Cần chú ý quan sát tìm các tổn thương bóng, kén khí hay ñiểm rò khí vùng ñỉnh phổi.

Một số trường hợp viêm dính kén khí tạo nên dây chằng ñỉnh phổi, trong ñó có mạch máu. Vỡ kén khí, ñứt dây chằng gây tràn máu - khí màng phổi, mức ñộ nặng có thể sốc mất máu, tử vong. PTNSLN có ưu thế hơn hẳn phẫu thuật mở ngực nhờ quan sát rõ toàn bộ trường phổi, vị trí ñỉnh phổi, tổn thương kén, bóng khí, ñiểm chảy máu một cách thuận tiện. Màng phổi Màng phổi là bao thanh mạc bọc mặt ngoài phổi, gồm lá thành và lá tạng.

Giữa hai lá là KMP (khoang ảo), khoang không có khí mà chỉ chứa vài mililit dịch ñể hai lá trượt lên nhau dễ dàng [4], [7]. Màng phổi sườn 2. Màng phổi trung thất 1 4 3. Màng phổi hoành 2 4.

Nhu mô phổi 5 3 5. Màng ngoài tim Hình 1. Màng phổi [10] Lá tạng bọc xung quanh bề mặt nhu mô phổi và lách vào khe liên thùy trừ rốn phổi Lá thành bao phủ mặt trong lồng ngực, liên tiếp lá tạng ở rốn phổi. Màng phổi phía dưới thấp hơn giới hạn dưới của nhu mô phổi.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Màng phổi 2 Hình 1. Góc sườn hoành là vị trí thấp nhất của KMP do ñó áp dụng chọc hút dịch, ñặt dẫn lưu dịch KMP tốt nhất là vào góc sườn hoành, còn dẫn lưu khí vị trí KLS II giữa ñòn. Màng phổi hấp thụ khí với tốc ñộ chậm 1,25% lượng khí KMP/ngày.

Vì thế chú ý vai trò oxy liệu pháp: thở Oxygen mũi 10 lít/phút duy trì nồng ñộ oxy cao trong phế nang giúp tăng khả năng hấp thu khí gấp 4 lần [13], [20]. Gây dính màng phổi bằng cách gây sước màng phổi thành dựa trên ñặc tính dễ dính của 2 lá màng phổi, tuy nhiên khi 2 lá màng phổi dính sẽ gây hạn chế chức năng hô hấp. Do ñó chủ ñộng gây dính khu trú, vừa tránh tràn khí tái phát vừa không gây suy hô hấp do xơ cứng toàn bộ màng phổi. Liệu pháp hô hấp sau mổ giúp bệnh nhân hít thở sâu ñể phổi nở tránh hiện tượng hai lá phổi dính nhau tạo các khoang dịch, khí khu trú.

Lá tạng của phổi do dây thần kinh X và thần kinh giao cảm chi phổi, lá thành của phổi do thần kinh hoành và dây gian sườn chi phối do ñó, những tác Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 ñộng như cắt màng phổi thành trong gây dính hoặc gây sước màng phổi,… bệnh nhân ñau nhiều và lâu hơn không gây dính màng phổi. Cơ chế bệnh sinh tràn khí màng phổi tự phát, ý nghĩa sinh bệnh học trong chỉ ñịnh cắt bóng, kén khí và các biến chứng do vỡ bóng, kén khí 1. Cơ chế bệnh sinh Cơ chế bệnh sinh của TKMP tự phát là vỡ các kén, bóng khí [13], [20]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới và Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS): khí phế thũng là sự giãn rộng không hồi phục từ khoảng khí tận cùng cho ñến tiểu phế quản tận, kèm theo hủy hoại tổ chức thành phế nang.

Bóng, kén khí phổi là hình thái ñặc biệt, thứ phát của khí phế thũng. Bóng khí gọi ñúng nghĩa là bóng khí của màng phổi. Là khoảng tụ khí giữa hai lớp ñàn hồi của màng phổi tạng có kích thước 1 – 2 cm. Bóng ñược hình thành do sự rách vỡ ñoạn gần của cuống tiểu thùy gây thoát khí vào khoảng quanh tiểu thùy, ñộc lập với hệ thống phế nang lân cận.

Như vậy bóng khí phân cách với nhu mô bởi lớp ñàn hồi mỏng, dễ vỡ gây TKMP tự phát. Vị trí bóng khí thường ở ñỉnh và ñược xem như dạng tụ khí khu trú dưới màng phổi tạng [13]. Do ñó có thể ñốt bằng ñiện làm xẹp bóng khí nhỏ, rải rác bề mặt phổi ñể tránh bóng vỡ gây tràn khí. Tiểu thùy phổi bình thường B.

Bóng khí màng phổi C. Kén khí phổi D. Phế nang cận vách 1 2.Phế nang cận cuống tiểu thùy A B C D Hình 1. Giải phẫu bệnh bóng, kén khí [20] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 Kén khí phổi gọi ñúng là bóng khí của phổi có kích thước ≥ 2 cm cho ñến 75% dung tích bên phổi.

Thành kén khí mỏng, dưới 1 mm, ñược hình thành trong tiểu thùy, dính chặt với màng phổi tạng bằng lớp ñàn hồi mỏng. Kén thông thương hệ thống phế nang của tiểu thùy [13]. Kén khí vỡ thường gây rò khí kéo dài, nhất là khi kén lớn, không có khả năng tự liền. ðiều trị TKMP trong trường hợp này bằng chọc hút hay dẫn lưu KMP thường thất bại.

ðiều trị triệt ñể phải bằng cắt, khâu bằng chỉ hoặc máy. Ý nghĩa sinh bệnh học trong chỉ ñịnh cắt kén khí phổi TKMP tự phát nguyên phát là tình trạng khí vào KMP do vỡ các bóng, kén khí ở bệnh nhân không bệnh lý tại phổi trước ñó như Lao, bụi phổi, COPD, ung thư phổi.Mô bệnh học [20], người ta thấy những ñặc ñiểm sau: Hình ảnh ñại thể của hầu hết kén khí ñều có lỗ ở ñáy rộng, không có van. Tuy nhiên trên tiêu bản soi thấy ñáy kén là các ống phế nang. Các phế nang ñổ thẳng vào các ống này mà không có van nào cả.

Trong chu kỳ hô hấp, khí ra vào kén không bị ngăn cản, thành phần khí trong kén tương tự trong lòng phế nang, áp lực trong kén bằng áp lực KMP trong cả chu kỳ hô hấp. Kén ñàn hồi theo chu kỳ hô hấp cho ñến khi dãn hoàn toàn, tổ chức xung quanh bị co lại khi hít vào và chỉ giãn ra khi kén khí giãn to. Vì vậy nhu mô xung quanh bị phá hủy dần và tạo vòng luẩn quẩn giúp kén ngày càng rộng ra. Kén khí co kéo và gây tắc nghẽn, phá hủy dẫn tổ chức xung quanh.

Vấn ñề quan trọng không phải do chèn ép và co kéo mà chính là phá hủy tổ chức do nó gây ra. Loại bỏ kén, bóng khí nhằm phục hồi cấu trúc phổi xung quanh, tái lập mối liên quan sinh lý giữa nhu mô phổi với thành ngực. Các biến chứng do vỡ bóng, kén khí Qua ghi nhận người ta thấy bóng, kén khí vỡ gây TKMP tự phát và một số biến chứng kèm theo [13], [20], [25]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 Rò khí kéo dài nhiều ngày qua dẫn lưu KMP, phổi không nở hết trong trường hợp kén khí lớn bị vỡ, không tự liền.

TKMP dưới áp lực gây suy hô hấp, tuần hoàn có thể tử vong. TKMP 2 bên cùng lúc cũng dễ suy hô hấp. Tuy nhiên, tỷ lệ này ít gặp trong thực tế lâm sàng (10 – 15%), có thể tràn khí bên trước, bên sau. Tràn máu - khí nguyên phát gặp khoảng 3%.

Bóng, kén khí vỡ, rách vào dây chẳng ñỉnh phổi hay các tĩnh mạch thành ngực. Tái phát là biến chứng hay gặp nhất, tỷ lệ 25 – 50% trong vòng 2 năm nếu ñiều trị bằng chọc hút, dẫn lưu KMP. Tỷ lệ này tăng 52 – 83% ở những lần sau nếu lặp lại cách ñiều trị trên. Tràn khí trung thất có thể gây chấn thương khí quản, ít gặp.

Do bóng, kén khí gần màng phổi trung thất vỡ, gây tràn khí trung thất. Chẩn ñoán và ñiều trị tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát 1. Chẩn ñoán Chẩn ñoán xác ñịnh TKMP tự phát nguyên phát dựa vào ñặc ñiểm xuất hiện ñột ngột, không liên quan ñến chấn thương ngực ở bệnh nhân trẻ tuổi, không bệnh lý sẵn có tại phổi, tam chứng Galliard. Xong chủ yếu dựa vào Xquang ngực, hình khoảng sáng liên tục giữa thành ngực và nhu mô phổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ