Tài liệu Kinh tế: tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty

Tìm hiểu quy trình kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Nam Nguyễn một cách chi tiết.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tốt nghiệp

2023

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán tiền lương tại Công ty Nam Nguyễn 2024

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương giữ vai trò chiến lược tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Nam Nguyễn. Đây không chỉ là công cụ quản lý chi phí nhân công mà còn là đòn bẩy kinh tế, tác động trực tiếp đến năng suất và sự gắn bó của người lao động. Một chính sách lương thưởng hợp lý, được hạch toán chính xác, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao vị thế cạnh tranh. Tiền lương là nguồn thu nhập chính, đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần cho nhân viên, từ đó tái sản xuất sức lao động cho xã hội. Nghiên cứu của Tô Thị Liễu (2023) nhấn mạnh: “việc hạch toán tiền lương là một trong những công cụ quản lý quan trọng của doanh nghiệp”. Tại Công ty Nam Nguyễn, công tác này bao gồm việc tính toán, thanh toán lương, các khoản phụ cấp và trích nộp các quỹ bắt buộc như bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), và kinh phí công đoàn (KPCĐ). Việc tổ chức khoa học công tác hạch toán tiền lương không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động theo quy định của pháp luật mà còn giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về cơ cấu chi phí, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, từ khâu lập bảng chấm công đến khi hoàn thiện bảng lương nhân viên và các chứng từ kế toán lương liên quan, tất cả đều phải tuân thủ chặt chẽ các quy định hiện hành.

1.1. Vai trò của kế toán chi phí nhân công trong doanh nghiệp

Kế toán chi phí nhân công đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý tài chính tại Công ty Nam Nguyễn. Nó cung cấp thông tin chi tiết về một trong những khoản mục chi phí lớn nhất, giúp ban lãnh đạo kiểm soát và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Việc hạch toán chính xác chi phí lương vào kế toán chi phí sản xuấtkế toán chi phí quản lý doanh nghiệp là cơ sở để tính giá thành sản phẩm và xác định kết quả kinh doanh. Hơn nữa, dữ liệu từ kế toán lương còn là nền tảng để xây dựng các chính sách đãi ngộ, thu hút và giữ chân nhân tài, tạo động lực thúc đẩy năng suất lao động.

1.2. Các quy định pháp luật về tiền lương và bảo hiểm xã hội

Công tác kế toán tiền lương phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Theo Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 và Luật BHXH 58/2014/QH13, doanh nghiệp phải đảm bảo mức lương không thấp hơn lương tối thiểu vùng và thực hiện trích nộp đầy đủ các khoản BHXH, BHYT, BHTN cho người lao động. Các tỷ lệ trích nộp được cập nhật thường xuyên, đòi hỏi kế toán phải nắm vững để áp dụng chính xác. Ví dụ, tỷ lệ trích quỹ BHXH là 25,5%, trong đó doanh nghiệp đóng 17,5% và người lao động đóng 8%. Việc tuân thủ này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn bảo vệ quyền lợi lâu dài cho người lao động.

II. Thực trạng và thách thức trong hạch toán lương Nam Nguyễn

Phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty Nam Nguyễn cho thấy một quy trình đã được định hình nhưng vẫn tồn tại những thách thức cần cải thiện. Công ty hiện đang áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và sử dụng phần mềm kế toán tiền lương 1C: Finance & Accounting. Quy trình bắt đầu từ việc lập bảng chấm công cho bộ phận văn phòng và công trường, sau đó tổng hợp để lập bảng lương nhân viên và bảng phân bổ tiền lương, bảo hiểm. Tuy nhiên, một số công đoạn vẫn còn phụ thuộc vào thao tác thủ công, tiềm ẩn nguy cơ sai sót, đặc biệt trong việc tổng hợp dữ liệu từ các bộ phận khác nhau. Việc luân chuyển chứng từ kế toán lương giữa các phòng ban đôi khi chưa đồng bộ, gây chậm trễ trong quá trình tổng hợp và quyết toán. Một thách thức khác là việc áp dụng và cập nhật các chính sách, quy định mới về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và các khoản trích theo lương đòi hỏi kế toán phải liên tục nâng cao nghiệp vụ. Báo cáo thực tập chỉ ra rằng, mặc dù có sự hỗ trợ của phần mềm, việc kiểm tra, đối chiếu số liệu cuối kỳ vẫn tốn nhiều thời gian. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có một giải pháp hoàn thiện kế toán lương toàn diện hơn để tự động hóa tối đa và giảm thiểu rủi ro con người.

2.1. Phân tích quy trình tính lương và các khoản khấu trừ

Quy trình tính lương tại Công ty Nam Nguyễn dựa trên bảng chấm công và hợp đồng lao động. Các khoản khấu trừ chính bao gồm BHXH, BHYT, BHTNthuế TNCN. Mặc dù quy trình có vẻ rõ ràng, việc tính toán các khoản phụ cấp như xăng xe, điện thoại và các khoản lương làm thêm giờ đôi khi phức tạp, đòi hỏi sự đối chiếu cẩn thận. Thách thức nằm ở việc đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho từng nhân viên, bởi một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động và uy tín của công ty.

2.2. Vấn đề trong việc quản lý chứng từ và sổ sách kế toán

Việc quản lý chứng từ kế toán lương như bảng chấm công, phiếu chi, giấy đề nghị tạm ứng... được thực hiện theo quy trình luân chuyển chứng từ. Tuy nhiên, việc lưu trữ và truy xuất các chứng từ giấy đôi khi gặp khó khăn, đặc biệt khi cần kiểm tra, thanh tra. Sổ sách kế toán như Sổ cái TK 334 (Phải trả người lao động), TK 338 (Phải trả, phải nộp khác) được ghi nhận dựa trên phần mềm, nhưng việc đối chiếu với chứng từ gốc vẫn là một bước không thể thiếu và cần được tối ưu hóa để tiết kiệm thời gian và tăng cường tính minh bạch.

2.3. Hạn chế của phần mềm kế toán tiền lương đang áp dụng

Phần mềm 1C: Finance & Accounting mà công ty đang sử dụng có nhiều ưu điểm như tự động định khoản, tuân thủ chế độ kế toán Việt Nam. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu cho thấy phần mềm này vẫn có những hạn chế nhất định. Giao diện nhập liệu có thể chưa trực quan đối với người mới, và việc tích hợp dữ liệu chấm công tự động từ máy chấm công chưa được khai thác triệt để. Điều này dẫn đến việc vẫn phải nhập liệu thủ công một phần, làm tăng khối lượng công việc và nguy cơ sai sót cho bộ phận kế toán.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình hạch toán tiền lương 2024

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện kế toán lương là cực kỳ cần thiết cho Công ty Nam Nguyễn. Trọng tâm của các giải pháp này là tối ưu hóa và tự động hóa quy trình tính lương. Đầu tiên, cần xây dựng một quy chế lương thưởng rõ ràng, chi tiết hóa cách tính lương, phụ cấp, và các khoản thưởng phạt. Quy chế này phải được phổ biến rộng rãi đến toàn thể nhân viên để đảm bảo tính minh bạch. Tiếp theo, cần chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán lương, thống nhất các biểu mẫu như bảng chấm công, bảng thanh toán lương, và đơn xin nghỉ phép. Việc số hóa các chứng từ này và tích hợp vào phần mềm kế toán tiền lương sẽ giúp giảm thiểu giấy tờ, dễ dàng truy xuất và lưu trữ. Đặc biệt, công ty nên xem xét nâng cấp hoặc tùy chỉnh phần mềm kế toán để có thể tự động nhập dữ liệu từ máy chấm công, loại bỏ hoàn toàn khâu nhập liệu thủ công. Điều này không chỉ tăng tốc độ xử lý mà còn nâng cao độ chính xác của bảng lương nhân viên. Đồng thời, cần tổ chức các buổi đào tạo định kỳ cho nhân viên kế toán về các quy định mới liên quan đến thuế TNCN và các loại bảo hiểm, đảm bảo công tác hạch toán tiền lương luôn tuân thủ pháp luật.

3.1. Bí quyết xây dựng quy chế lương thưởng minh bạch hiệu quả

Một quy chế lương thưởng minh bạch là nền tảng của một hệ thống kế toán chi phí nhân công hiệu quả. Quy chế cần định nghĩa rõ các thành phần của thu nhập: lương cơ bản, phụ cấp (trách nhiệm, xăng xe), thưởng theo hiệu quả công việc. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả (KPIs) cần được lượng hóa cụ thể. Việc xây dựng thang, bảng lương rõ ràng cho từng vị trí công việc sẽ giúp nhân viên hiểu rõ lộ trình phát triển và tạo động lực phấn đấu, đồng thời giúp kế toán dễ dàng hơn trong việc áp dụng và tính toán chi phí lương phải trả.

3.2. Cách thức chuẩn hóa và số hóa hệ thống chứng từ kế toán

Chuẩn hóa hệ thống chứng từ bắt đầu bằng việc rà soát và thống nhất tất cả các biểu mẫu liên quan đến lương. Sau đó, ứng dụng công nghệ để số hóa các chứng từ này. Ví dụ, sử dụng các phần mềm quản lý nhân sự (HRM) cho phép nhân viên gửi đơn nghỉ phép online, tự động cập nhật vào hệ thống chấm công. Dữ liệu từ bảng chấm công điện tử sẽ được đồng bộ trực tiếp với phần mềm kế toán tiền lương, giúp quá trình lập bảng lương nhân viên diễn ra nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu sự can thiệp thủ công.

IV. Hướng dẫn tối ưu hóa hạch toán các khoản trích theo lương

Việc hạch toán các khoản trích theo lương bao gồm BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ và khấu trừ thuế TNCN là một nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao. Để tối ưu hóa, Công ty Nam Nguyễn cần thiết lập một quy trình kiểm tra chéo định kỳ. Hàng tháng, sau khi lập bảng tính các khoản trích, kế toán cần đối chiếu tổng quỹ lương tính BHXH với sổ cái tài khoản chi phí lương (TK 622, 627, 642) để đảm bảo không có sự chênh lệch. Sử dụng các tính năng của phần mềm kế toán tiền lương để tự động tạo các báo cáo đối chiếu này sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể. Đối với thuế TNCN, công ty cần xây dựng một quy trình rõ ràng để thu thập chứng từ giảm trừ gia cảnh từ người lao động ngay từ đầu năm. Điều này giúp việc tính thuế hàng tháng chính xác và giảm bớt gánh nặng khi thực hiện quyết toán thuế TNCN cuối năm. Ngoài ra, việc phân bổ chi phí các khoản trích theo lương (phần doanh nghiệp chịu) vào các tài khoản chi phí liên quan như kế toán chi phí sản xuất (TK 627) hay kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) cần được tự động hóa trên phần mềm để đảm bảo tính nhất quán và chính xác, phục vụ tốt cho việc phân tích chi phí.

4.1. Kỹ thuật hạch toán bảo hiểm xã hội BHXH y tế BHYT

Hạch toán các khoản BHXH, BHYT, BHTN cần được thực hiện chính xác theo tỷ lệ quy định. Kế toán ghi Nợ các tài khoản chi phí (622, 627, 641, 642) và Nợ TK 334 (phần trừ vào lương người lao động), đồng thời ghi Có các tài khoản chi tiết của TK 338 (3383, 3384, 3386). Sai sót trong việc xác định quỹ lương đóng bảo hiểm là lỗi thường gặp. Do đó, cần có một bảng kiểm tra (checklist) hàng tháng để rà soát lại mức lương đóng bảo hiểm của từng nhân viên, đảm bảo tuân thủ đúng quy định của Luật Bảo hiểm xã hội.

4.2. Phương pháp khấu trừ và quyết toán thuế thu nhập cá nhân

Khấu trừ thuế TNCN hàng tháng phải dựa trên biểu thuế lũy tiến từng phần và các khoản giảm trừ đã đăng ký. Để tối ưu, kế toán nên sử dụng các công cụ tính toán tự động trên phần mềm hoặc bảng tính Excel đã được thiết lập công thức chuẩn. Cuối năm, công tác quyết toán thuế TNCN cho người lao động cần được lên kế hoạch sớm. Kế toán cần tổng hợp thu nhập cả năm, các khoản đã khấu trừ và hướng dẫn nhân viên hoàn thiện hồ sơ. Việc này giúp doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ với cơ quan thuế đúng hạn và hỗ trợ người lao động tối đa.

V. Kết luận và giải pháp tương lai cho kế toán tại Nam Nguyễn

Qua phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty Nam Nguyễn, có thể thấy công tác này đã đi vào nề nếp nhưng vẫn còn nhiều cơ hội để hoàn thiện. Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện kế toán lương không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của phòng kế toán mà còn góp phần tăng cường tính minh bạch và tạo dựng niềm tin cho người lao động. Trong tương lai, xu hướng tự động hóa và số hóa sẽ ngày càng đóng vai trò chủ đạo. Công ty Nam Nguyễn nên hướng tới một hệ thống quản trị nhân sự - tiền lương tích hợp. Điều này có nghĩa là kết hợp phần mềm kế toán tiền lương với phần mềm quản lý nhân sự (HRM) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Một hệ thống tích hợp như vậy sẽ tạo ra một dòng chảy dữ liệu thông suốt, từ khâu tuyển dụng, chấm công, đánh giá hiệu quả, đến tính lương và hạch toán tiền lương mà không cần sự can thiệp thủ công. Điều này sẽ giải phóng nhân viên kế toán khỏi các tác vụ lặp đi lặp lại, để họ tập trung hơn vào công việc phân tích số liệu, tham mưu cho ban lãnh đạo về chính sách lương thưởng và tối ưu hóa chi phí nhân công, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của công ty.

5.1. Tóm lược các đề xuất hoàn thiện công tác kế toán lương

Tóm lại, các giải pháp chính bao gồm: (1) Xây dựng và ban hành quy chế lương thưởng chi tiết, minh bạch. (2) Chuẩn hóa và số hóa toàn bộ hệ thống chứng từ kế toán lương. (3) Tích hợp máy chấm công tự động với phần mềm kế toán. (4) Thiết lập quy trình kiểm tra, đối chiếu chéo hàng tháng cho các khoản trích theo lương. (5) Tổ chức đào tạo, cập nhật kiến thức pháp luật định kỳ cho đội ngũ kế toán. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống kế toán lương chuyên nghiệp và hiệu quả.

5.2. Định hướng phát triển hệ thống kế toán trong tương lai

Định hướng dài hạn là xây dựng một hệ thống kế toán quản trị mạnh mẽ, trong đó kế toán chi phí nhân công là một bộ phận quan trọng. Hệ thống này không chỉ dừng lại ở việc hạch toán mà còn phải cung cấp các báo cáo phân tích sâu sắc, chẳng hạn như phân tích chi phí lương trên mỗi đơn vị sản phẩm, hiệu quả sử dụng lao động, và tác động của chính sách lương thưởng đến kết quả kinh doanh. Việc đầu tư vào công nghệ và con người là yếu tố then chốt để hiện thực hóa định hướng này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG CỦA CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM NGUYỄN. TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG 1. Khái niệm Trong nền kinh tế thị trường, sức lao động được nhìn nhận như là một loại hàng hoá đặc biệt, nó có thể sáng tạo ra giá trị từ quá trình lao động sản xuất. Do đó, tiền lương chính là giá cả của sức lao động, là khoản tiền mà người sử dụng lao động chi trả cho người lao động dựa trên sự thỏa thuận của hai bên đồng thời cũng chịu sự chi phối của pháp luật như Luật lao động, hợp đồng lao động… Ở mỗi thời kì khác nhau chúng ta có nhiều định nghĩa hay những quan niệm khác nhau về tiền lương.

Trong thời kì này, khái niệm về tiền lương được cụ thể Theo Điều 90, Chương VI của Bộ Luật Lao động số 10/2012/QH13: “Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động để thực hiện theo thỏa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Với mức lương của người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định. Tiền lương trả cho người lao động căn cứ vào kết quả, năng suất lao động và chất lượng công việc.

Đồng thời, người sử dụng lao động đảm bảo trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính với người lao động làm công việc có giá trị như nhau. Ý nghĩa Tiền lương là nguồn thu nhập chính của người lao động, giúp nuôi sống bản thân người lao động và gia đình của họ. Sự tăng lên của tiền lương như một mức đảm bảo cho đời sống vật chất, sinh hoạt và đời sống tinh thần của người lao động ngày càng ổn định và nâng cao, từ đó tái tạo sức lao động cho xã hội. Việc thực hiện đúng đắn chế độ tiền lương đối với người lao động cùng chính sách đãi ngộ thỏa đáng với người lao động sẽ giúp doanh nghiệp có một nguồn lao động ổn định.

Đồng thời, tiền lương còn là nguồn động lực nhằm kích thích khả năng sáng tạo và ý thức lao động của người lao động để từ đó thúc đẩy nâng cao năng suất lao động. Có thể thấy, tiền lương vừa gắn liền với lợi ích thực tế của người lao động và bên cạnh đó, nó đề cao vị trí của người lao động trong doanh nghiệp. Do đó, khi người lao động được hưởng mức lương thỏa đáng với công sức lao động mà họ bỏ ra và công tác trả lương của doanh nghiệp công bằng, hợp lý sẽ tạo động lực cho người lao động tăng năng suất lao động, thúc đẩy quá trình sản xuất và từ đó chất lượng sản phẩm cũng sẽ được nâng cao, kéo theo doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp không ngừng tăng lên góp phần phát triển doanh nghiệp. Phân loại Tùy vào đặc điểm, đặc thù kinh doanh mà doanh nghiệp có nhiều loại lao động khác nhau nên để thuận lợi cho việc quản lý và hạch toán kế toán cần phải tiến hành phân loại theo các nhóm khác nhau.

Phân loại tiền lương dựa trên thời gian lao động: - Lương thường xuyên: Là loại tiền lương trả cho những người lao động thường xuyên có trong danh sách lương của doanh nghiệp. - Lương thời vụ: Là loại tiền lương trả cho người lao động tạm thời, mang tính thời vụ. Phân loại tiền lương dựa trên quan hệ với quá trình sản xuất: - Lương trực tiếp: là phần tiền lương trả cho người lao động trực tiếp sản xuất chính tạo ra sản phẩm, dịch vụ như bộ phận nhân công trực tiếp sản xuất hay trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất sản phẩm và thực hiện các loại dịch vụ. - Lương gián tiếp: là phần tiền lương trả cho người lao động gián tiếp sản xuất, hay là bộ phận người lao động tham gia một cách gián tiếp vào quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như bộ phận quản lý, hành chính, nhân sự, kế toán… d.

Quy chế tiền lương Phạm vi căn cứ: - Căn cứ Bộ Luật Lao Động 45/2019/QH14 - Căn cứ Luật Doanh nghiệp - Luật số 59/2020/QH14 - Căn cứ Luật BHXH – Luật số 58/2014/QH13 - Căn cứ Điều lệ tổ chức và hoạt động của công ty - Căn cứ Phạm vi áp dụng: cho toàn bộ người lao động đang làm việc trong công ty. Nội dung quy chế tiền lương trong doanh nghiệp: Khái niệm: Quy chế tiền lương trong doanh nghiệp là do từng doanh nghiệp quy định dưới dạng văn bản cụ thể, người quản lý cần cân nhắc kĩ càng các nguồn lực bên trong doanh nghiệp để đưa ra các giải pháp tài chính đúng đắn cho doanh nghiệp. Quy chế tiền lương của doanh nghiệp thường bao gồm những thành phần sau: Quy định chung về các khoản lương: - Lương chính: là mức lương nhân viên hành chính nhận được trong thời gian làm việc hành chính và trong điều kiện bình thường. - Lương đóng BHXH: Theo quy định tại điểm 2.6 khoản 2 Điều 6 Quyết định 595/QĐ-BHXH ngày 14/4/2017, thì mức lương tối thiểu đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động như sau: Đối với người lao động làm công việc hoặc chức danh giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường thì mức tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng.

 Đối với người lao động làm công việc hoặc chức danh đòi hỏi lao động qua đào tạo, học nghề (kể cả lao động do doanh nghiệp tự dạy nghề) phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng; 4  Đối với người lao động làm công việc hoặc chức danh có điều kiện lao động nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm phải cao hơn ít nhất 5%; công việc hoặc chức danh có điều kiện lao động đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương của công việc hoặc chức danh có độ phức tạp tương đương, làm việc trong điều kiện lao động bình thường. - Lương thử việc: Theo Điều 26 của Bộ Luật lao động “Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó” - Lương khoán: lương dành cho các cá nhân làm công việc có tính chất thời vụ. - Lương thời gian: áp dụng cho toàn thể nhân viên và lãnh đạo của doanh nghiệp. Phụ cấp và trợ cấp: - Phụ cấp:  Phụ cấp trách nhiệm: áp dụng cho các chức danh Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng phòng kinh doanh, Trưởng phòng nhân sự…  Tất cả những nhân viên chính thức kí Hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên: mức hưởng phụ cấp sẽ tùy thuộc vào từng chức danh và được ghi cụ thể trong Hợp đồng lao động  Những nhân viên ký Hợp đồng lao động dưới 3 tháng: mức phụ cấp được thỏa thuận và ghi rõ trong Hợp đồng - Trợ cấp: Mức hưởng trợ cấp được ghi cụ thể trong Hợp đồng lao động.

Đây là thỏa thuận giữa nhân viên với bộ phận nhân sự, ban quản lý khi thương thảo hợp đồng. Cách tính và trả lương: - Nguyên tắc tính lương: số liệu chính xác và đầy đủ, đảm bảo trả lương theo đúng thời gian quy định - Căn cứ tính lương: dựa vào thời gian làm việc trên bảng chấm công Tiền lương Các khoản Số ngày + chính phụ cấp, trợ cấp (nếu có) làm việc Tiền lương tháng = x thực tế Số ngày công chuẩn trong tháng trong tháng - Thời hạn trả lương: tùy thuộc theo quy định của từng Doanh nghiệp - Tiền lương làm thêm giờ: được quy định tại Điều 98 của Bộ Luật lao động Người lao động làm thêm giờ được trả lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc đang làm như sau:  Vào ngày thường, ít nhất bằng 150%;  Vào ngày nghỉ hằng tuần, ít nhất bằng 200%;  Vào ngày nghỉ lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương, ít nhất bằng 300% chưa kể tiền lương ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương đối với người lao động hưởng lương ngày. Người lao động làm việc vào ban đêm thì được trả thêm ít nhất bằng 30% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc của ngày làm việc bình thường. 5 Người lao động làm thêm giờ vào ban đêm thì ngoài việc trả lương theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, người lao động còn được trả thêm 20% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương theo công việc làm vào ban ngày của ngày làm việc bình thường hoặc của ngày nghỉ hằng tuần hoặc của ngày nghỉ lễ, tết.

Chế độ xét nâng lương: - Chế độ xét nâng lương: tùy thuộc vào quy định của từng Doanh nghiệp - Niên hạn và đối tượng được trong diện xét nâng lương: những nhân viên đã có đủ niên hạn 1 năm ở một mức lương với điều kiện hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao, đồng thời không vi phạm Nội quy công ty và không bị xử lý kỷ luật - Thủ tục xét nâng lương: Ban lãnh đạo công ty họp và xét duyệt. - Chế độ thưởng và các khoản hỗ trợ, phúc lợi khác Các ngày nghỉ được hưởng nguyên lương: - Theo khoản 1 Điều 112 của Bộ Luật lao động, “Người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương trong những ngày lễ, tết sau đây:  Tết Dương lịch 01 ngày (ngày 01 tháng 01 dương lịch);  Tết Âm lịch 05 ngày;  Ngày Chiến thắng 01 ngày (ngày 30 tháng 4 dương lịch);  Ngày Quốc tế lao động 01 ngày (ngày 01 tháng 5 dương lịch);  Ngày Quốc khánh 01 ngày (ngày 02 tháng 9 dương lịch);  Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương 01 ngày (ngày 10 tháng 3 âm lịch).” - Theo khoản 1 Điều 115 của Bộ Luật lao động, “Người lao động được nghỉ việc riêng mà vẫn hưởng nguyên lương trong những trường hợp sau đây:  Kết hôn: nghỉ 03 ngày;  Con đẻ, con nuôi kết hôn: nghỉ 01 ngày;  Cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi; cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi của vợ hoặc chồng; vợ hoặc chồng; con đẻ, con nuôi chết: nghỉ 03 ngày. Hình thức tiền lương và cách tính tiền lương Doanh nghiệp có quyền lựa chọn hình thức trả lương cho người lao động: lương theo thời gian, lương theo sản phẩm, lương thưởng theo doanh thu hoặc lương khoán. Tiền lương theo thời gian: - Tiền lương theo thời gian là tiền lương phải trả cho người lao động theo thời gian làm việc thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ