Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện kinh tế thị trường, công tác quản lý tài chính và kiểm soát dòng tiền đóng vai trò trung tâm đối với sự vận hành của doanh nghiệp. Để nắm bắt kịp thời dữ liệu tài chính phục vụ công tác điều hành, hệ thống kế toán là công cụ thiết yếu thông qua việc phản ánh các luồng vận động của tài sản và công nợ trên sổ sách kế toán. Sự chuyển dịch từ phương thức ghi chép, lưu trữ thủ công sang hệ thống máy móc, thiết bị hiện đại đã tác động trực tiếp đến hiệu quả quản lý nội bộ. Trong ngành dịch vụ logistics, đặc biệt là giai đoạn ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng, việc kiểm soát các giao dịch thanh toán phát sinh với khách hàng và nhà cung cấp đòi hỏi tính chuẩn xác và tốc độ cao. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận lựa chọn đối tượng khảo sát là công tác kế toán thanh toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT nhằm làm rõ thực trạng hạch toán, quy trình luân chuyển chứng từ và các vướng mắc còn tồn tại.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng kế toán thanh toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp hoàn thiện.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mục tiêu 1: Điều tra, nghiên cứu quy trình kế toán thanh toán hiện hành đang được áp dụng tại doanh nghiệp ở Việt Nam.
    2. Mục tiêu 2: Làm rõ thực trạng công tác kế toán thanh toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT.
    3. Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp nhằm phát huy ưu điểm và khắc phục những hạn chế trong công tác kế toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Cơ sở lý thuyết của kế toán thanh toán tại doanh nghiệp ở Việt Nam là gì?
  • Câu hỏi 2: Thực trạng kế toán thanh toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Công tác kế toán thanh toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT có những ưu điểm và nhược điểm gì, và giải pháp nào để hoàn thiện công tác này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Đối với phần hành kế toán thanh toán với người bán: Nhân viên phụ trách kế toán thanh toán, nhân viên phụ trách tại các quầy, khu vực tác nghiệp và các đối tác cung cấp hàng hóa, dịch vụ.
    • Đối với phần hành kế toán nợ phải thu: Nhân viên phụ trách kế toán công nợ phải thu, nhóm khách hàng doanh nghiệp và nhóm khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Cấp độ vĩ mô tiếp cận ngành kinh tế và chuyên ngành kế toán; cấp độ vi mô giới hạn tại phòng Tài chính – Kế toán thuộc Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT (địa chỉ: Số 6 đường Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và chứng từ kế toán được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ tháng 01 năm 2022 đến tháng 04 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý kế toán hiện hành và tài liệu học thuật chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và quy định pháp lý:
    • Chế độ kế toán doanh nghiệp: Áp dụng các nguyên tắc, chứng từ, tài khoản và phương pháp định khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, trọng tâm là Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng) và Tài khoản 331 (Phải trả cho người bán).
    • Lý luận thanh toán: Sử dụng Giáo trình môn Thanh toán quốc tế của tác giả Trần Hữu Thịnh để hệ thống hóa khái niệm thanh toán, phân loại phương thức thanh toán nội địa (thanh toán trực tiếp, thanh toán trả chậm), phương thức thanh toán nhập khẩu (Chuyển tiền - Remittance, Ghi sổ - Open account, Nhờ thu - Collection of payment gồm nhờ thu trơn và nhờ thu kèm chứng từ, Tín dụng chứng từ - Documentary credit L/C), cùng hai hình thức thanh toán: tiền mặt và không dùng tiền mặt (séc, ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi, thanh toán bù trừ, thư tín dụng, thẻ tín dụng).
    • Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS): Được đối chiếu phối hợp do đơn vị là doanh nghiệp liên doanh chịu sự chi phối quản lý từ Tập đoàn Deutsche Post DHL.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp tìm hiểu thực tế: Quan sát trực tiếp quy trình luân chuyển chứng từ, tiếp cận hệ thống phần mềm, ghi chép và thực hành các nghiệp vụ kế toán thực tế trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
    • Phương pháp so sánh kết hợp phân tích: Tổng hợp dữ liệu số sách, hóa đơn qua các kỳ kế toán từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2023; tiến hành so sánh, đối chiếu các chỉ tiêu kế toán giữa các kỳ kinh doanh nhằm nhận diện ưu điểm, hạn chế và sự sai biệt giữa quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC với quy trình thực tiễn tại doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được trích xuất từ hệ thống chứng từ kế toán (hóa đơn GTGT, ủy nhiệm chi, giấy nộp tiền, phiếu chi, biên bản nghiệm thu), cơ sở dữ liệu trên phần mềm quản trị SAP, các báo cáo tài chính của công ty và cổng thông tin điện tử chính thức của Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu xác lập cơ sở khoa học cho đề tài. Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc kiểm soát công nợ thanh toán trong bối cảnh các doanh nghiệp vận tải chuyển phát chuyển hướng áp dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo vào chuỗi cung ứng. Nội dung chương công bố hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phân định rõ đối tượng khảo sát giữa hai nhánh nợ phải thu và nợ phải trả. Về phạm vi, đề tài giới hạn dữ liệu vi mô tại phòng Tài chính – Kế toán DHL-VNPT trong 16 tháng (01/2022 - 04/2023). Đóng góp của đề tài được định vị ở việc tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ thanh toán nhằm hỗ trợ đạt chỉ số hiệu suất (KPI) của bộ phận tài chính, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho việc vận dụng kết hợp chuẩn mực kế toán Việt Nam và IFRS trong doanh nghiệp liên doanh logistics.

Chương II: Cơ sở lý luận về công tác kế toán thanh toán trong doanh nghiệp tại Việt Nam

Chương II hệ thống hóa toàn diện các quy chuẩn kế toán thanh toán áp dụng cho doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và cơ sở lý thuyết thanh toán quốc tế:

  • Phương thức và hình thức thanh toán: Phân tích chi tiết phương thức thanh toán trực tiếp, trả chậm, các phương thức giao dịch ngoại thương (Remittance, Open account, Clean collection, Documentary collection, L/C) và các công cụ thanh toán không dùng tiền mặt (Séc, Ủy nhiệm thu, Ủy nhiệm chi, Bù trừ công nợ, Thẻ tín dụng).
  • Nội dung kế toán nợ phải thu (TK 131): Trình bày 5 nguyên tắc kế toán (theo dõi chi tiết theo kỳ hạn, đối tượng, nguyên tệ; phân loại ngắn/dài hạn; trích lập dự phòng phải thu khó đòi; đánh giá lại tỷ giá ngoại tệ cuối kỳ). Hệ thống chứng từ bao gồm hợp đồng bán hàng, hóa đơn GTGT, giấy báo có, phiếu thu; sổ kế toán gồm Sổ cái TK 131, Sổ nhật ký chung, Sổ chi tiết thanh toán với người mua, Bảng tổng hợp số dư và số phát sinh. Chi tiết 10 sơ đồ định khoản nghiệp vụ: ghi nhận doanh thu dịch vụ chưa thu tiền, hàng bán bị trả lại, chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, chiết khấu thanh toán, nhận ứng trước, thanh toán hợp đồng xây dựng, hàng đổi hàng, xử lý nợ khó đòi không thu hồi được (ghi nhận vào TK 2293 và TK 642), phí ủy thác xuất nhập khẩu và chênh lệch tỷ giá hối đoái qua TK 413.
  • Nội dung kế toán thanh toán với người bán (TK 331): Xác định nguyên tắc phân loại nợ phải trả người bán mang tính thương mại, nợ phải trả nội bộ và nợ phải trả khác; nguyên tắc thận trọng khi ghi nhận tổn thất có thể xảy ra. Hệ thống chứng từ gồm giấy đề nghị thanh toán, hóa đơn GTGT của người bán, biên bản nghiệm thu/bàn giao, ủy nhiệm chi, phiếu chi, giấy báo nợ. Chi tiết 11 nhóm nghiệp vụ định khoản: mua vật tư hàng hóa, dịch vụ trong nước có và không được khấu trừ thuế GTGT; mua hàng nhập khẩu (ghi nhận các loại thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường); thanh toán đầu tư xây dựng cơ bản; thanh toán hoặc ứng trước tiền bằng VND và ngoại tệ (xử lý chênh lệch tỷ giá phát sinh qua TK 515 hoặc TK 635); hưởng chiết khấu thanh toán, giảm giá; xử lý nợ không tìm được chủ nợ vào thu nhập khác (TK 711); kế toán hàng đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng; thanh toán ủy thác nhập khẩu và đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ qua TK 413.

Chương III: Giới thiệu Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT

Chương này phác thảo lịch sử, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử hình thành và vị thế: DHL thành lập năm 1969 tại Mỹ bởi Adrian Dalsey, Larry Hillblom và Robert Lynn. Năm 2002, Tập đoàn Deutsche Post hoàn tất mua lại DHL. Tại Việt Nam, DHL hiện diện từ năm 1988 qua hình thức đại lý liên kết với VNPT. Đến năm 2007, Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT chính thức thành lập dưới hình thức công ty liên doanh (được cấp phép sau khi Việt Nam gia nhập WTO). Vốn điều lệ ban đầu là 5.000 USD, trong đó DHL nắm giữ 51% và VNPT sở hữu 49%. Đến thời điểm nghiên cứu, EBIT hàng năm của liên doanh đạt hơn 640 tỷ đồng.
  • Quy mô mạng lưới và chứng nhận: Doanh nghiệp vận hành 4 trụ sở tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và TP.HCM; 2 trung tâm dịch vụ cửa ngõ tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất và Nội Bài; 10 điểm phục vụ trên toàn quốc; 211 phương tiện giao nhận; khoảng 500 nhân sự. Đơn vị sở hữu các chứng chỉ quản lý: ISO 9002, TAPA (5/9 trung tâm điều hành đạt chuẩn), SA8000, OHSAS và liP.
  • Cơ cấu bộ máy tổ chức: Vận hành theo mô hình chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành (ông Carlos Bernardo Bautista Hoepfner). Các bộ phận trực thuộc gồm: Tài chính – Kế toán, Công nghệ thông tin – Kỹ thuật, Tiếp thị – Truyền thông, Chăm sóc khách hàng, Khai thác, Mua hàng, Bán hàng và Nhân sự.

Chương IV: Thực trạng kế toán thanh toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT

Tác giả đi sâu phân tích hệ thống tổ chức kế toán thực tế:

  • Tổ chức bộ máy và chính sách kế toán: Phân định rõ chức năng phòng Tài chính – Kế toán; khảo sát hệ thống hình thức sổ kế toán và các chính sách kế toán áp dụng. Doanh nghiệp vận hành phần mềm quản trị doanh nghiệp SAP để xử lý chứng từ và theo dõi tự động công nợ.
  • Hệ thống chứng từ sử dụng: Khảo sát các mẫu biểu thực tế gồm Hóa đơn GTGT của DHL-VNPT, Giấy nộp tiền ngân hàng, Giấy thu tiền, Giấy đề nghị thanh toán của nhà cung cấp (Công ty TNHH Thương mại giao nhận Hải Trung Kim), Hóa đơn GTGT đầu vào từ các đơn vị cung cấp dịch vụ/hàng hóa (Công ty Cổ phần Bánh Givral, Công ty Cổ phần Hai Bốn Bảy, Hộ kinh doanh/Công ty Mạnh Hùng), Đơn đặt hàng nội bộ, Giấy đề nghị tạm ứng/chi tiêu nội bộ (Petty Cash), Phiếu chi, Coverpage và hồ sơ giải trình đính kèm lập cho Công ty TNHH Tiếp Vận và Vận Tải Á Âu.
  • Quy trình nghiệp vụ thực tế: Mô tả chi tiết 2 quy trình:
    1. Quy trình thu hồi công nợ: Tiếp nhận thông tin vận đơn, đối soát công nợ khách hàng theo kỳ, phát hành coverpage kèm bảng kê chi tiết, phát hành hóa đơn GTGT điện tử, theo dõi hạn nợ trên phần mềm SAP và thu tiền qua tài khoản ngân hàng hoặc tiền mặt.
    2. Quy trình thanh toán với người bán: Kiểm tra đơn đặt hàng, đối chiếu hóa đơn GTGT đầu vào và biên bản nghiệm thu từ bộ phận mua hàng/khai thác, lập hồ sơ đề nghị thanh toán, phê duyệt qua các cấp quản lý và thực hiện thanh toán (ủy nhiệm chi hoặc petty cash).
  • Quan hệ thanh toán: Phân loại khách hàng (doanh nghiệp theo hợp đồng, khách hàng cá nhân giao dịch vãng lai) và phân loại nhà cung cấp dịch vụ trung chuyển, bao bì, trang thiết bị kỹ thuật.

Chương V: Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT

Chương cuối tổng kết ưu điểm và nhược điểm tại doanh nghiệp:

  • Đánh giá thực trạng: Hệ thống quy trình có tính chuyên môn hóa cao, việc ứng dụng SAP giúp kiểm soát dữ liệu thanh toán xuyên suốt, chứng từ lưu trữ chặt chẽ và tuân thủ các quy định quốc tế của Deutsche Post DHL. Tuy nhiên, đơn vị vẫn phát sinh nhược điểm trong khâu luân chuyển chứng từ giấy thủ công giữa các bộ phận tác nghiệp, tình trạng chậm trễ đối soát nợ với một số nhóm khách hàng nhỏ lẻ hoặc phát sinh sai lệch thông tin cần điều chỉnh qua hóa đơn bổ sung.
  • Đề xuất giải pháp: Hoàn thiện công tác quản lý công nợ khách hàng bằng cách rút ngắn thời gian lập và gửi coverpage; tăng cường kiểm tra chéo giữa phòng Mua hàng và Kế toán thanh toán để tránh chậm trễ xử lý hóa đơn đầu vào; đẩy mạnh tự động hóa quy trình đối chiếu dữ liệu thanh toán ngân hàng trực tiếp vào hệ thống SAP để giảm tải tác nghiệp thủ công.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực tế về cấu trúc vận hành của doanh nghiệp chuyển phát quốc tế hàng đầu tại Việt Nam, được tổng hợp qua bảng dưới đây:

Chỉ tiêu khảo sát Số liệu / Thông tin ghi nhận
Vốn điều lệ liên doanh 5.000 USD (thành lập năm 2007)
Tỷ lệ góp vốn sở hữu Tập đoàn DHL nắm giữ 51%; VNPT nắm giữ 49%
Chỉ số EBIT hàng năm Đạt trên 640 tỷ đồng
Doanh thu tập đoàn DHL (năm 2021) Đạt 81 tỷ Euro
Mạng lưới hạ tầng kỹ thuật (năm 2021) 4 trụ sở chính (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM); 2 trung tâm dịch vụ cửa ngõ sân bay Tân Sơn Nhất và Nội Bài; 10 điểm phục vụ
Quy mô phương tiện và nhân sự 211 phương tiện vận chuyển; khoảng 500 nhân sự
Tiêu chuẩn quản trị chất lượng ISO 9002, TAPA (5/9 trung tâm điều hành), SA8000, OHSAS, liP
Công cụ xử lý kế toán Hệ thống phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp SAP

Các giải pháp và đóng góp của khóa luận gồm:

  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra các biện pháp nâng cao hiệu quả thu hồi nợ, hoàn thiện việc luân chuyển chứng từ đề nghị thanh toán từ các phòng ban chức năng (Khai thác, Mua hàng) về phòng Tài chính – Kế toán, qua đó bảo đảm hạn mức thanh toán và tối ưu hóa dòng tiền.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận làm rõ mô hình dung hòa giữa Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC) và các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại một đơn vị thành viên của Tập đoàn Deutsche Post DHL, đóng góp tư liệu nghiên cứu thực tế cho lĩnh vực kế toán doanh nghiệp logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong khoảng thời gian từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2023, phản ánh thực trạng tài chính trong một chu kỳ kinh doanh nhất định.
    • Phạm vi khảo sát tập trung tại phòng Tài chính – Kế toán của đơn vị liên doanh tại Việt Nam, chưa mở rộng phân tích các nghiệp vụ hạch toán tập trung toàn cầu tại các trụ sở khu vực (Singapore, Plantation, Bonn) của Deutsche Post DHL.
    • Tác giả tự nhận định kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn còn những giới hạn nhất định trong việc phân tích các giao dịch tài chính phức tạp phát sinh ngoài phạm vi thực tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kế toán tự động hóa toàn diện khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong việc kiểm soát công nợ chuỗi cung ứng logistics xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về công tác kế toán thanh toán (TK 131 và TK 331), phương pháp lập sơ đồ hạch toán và cách phân tích thực trạng công nợ tại một doanh nghiệp lớn.
  • Nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp liên doanh, FDI và ngành logistics: Cung cấp thông tin tham khảo có giá trị về cách thức tổ chức hồ sơ chứng từ (phiếu chi, coverpage, petty cash, đề nghị thanh toán), quy trình kiểm soát công nợ phải thu – phải trả, và cơ chế vận hành của phần mềm kế toán SAP trong môi trường tuân thủ kép (VAS và IFRS).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hạch toán chi tiết tại Chương II và hệ thống mẫu biểu chứng từ, quy trình luân chuyển thanh toán thực tế tại Chương IV cùng các bảng phụ lục đối chiếu giữa quy định kế toán Việt Nam và mô hình DHL-VNPT.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sở hữu và quy mô vốn của Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT được xác lập như thế nào?

Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT là công ty liên doanh giữa Tập đoàn DHL và Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), thành lập năm 2007 sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Vốn điều lệ của liên doanh là 5.000 USD, trong đó DHL nắm 51% cổ phần và VNPT sở hữu 49%. EBIT hàng năm của công ty đạt trên 640 tỷ đồng.

2. Dữ liệu kế toán trong khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào và từ những nguồn nào?

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ tháng 01 năm 2022 đến tháng 04 năm 2023. Nguồn số liệu đến từ quá trình thực tập trực tiếp của tác giả tại phòng Tài chính – Kế toán Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT (hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi, sổ chi tiết công nợ), kết hợp với thông tin công bố trên cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp.

3. Doanh nghiệp sử dụng công cụ và chuẩn mực nào để xử lý các nghiệp vụ kế toán thanh toán?

Doanh nghiệp vận hành phần mềm kế toán SAP để quản lý dữ liệu thanh toán và hạch toán công nợ chi tiết. Về chuẩn mực, đơn vị phối hợp tuân thủ Chế độ kế toán Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC) cùng hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS theo yêu cầu quản trị của Tập đoàn Deutsche Post DHL.

4. Hệ thống chứng từ thanh toán thực tế tại DHL-VNPT bao gồm những loại tài liệu nào?

Chứng từ thu nợ gồm hóa đơn GTGT của DHL-VNPT, giấy thu tiền, giấy nộp tiền ngân hàng, coverpage kèm bảng kê chi tiết cho khách hàng. Chứng từ thanh toán người bán gồm giấy đề nghị thanh toán (ví dụ từ đơn vị Hải Trung Kim), hóa đơn GTGT đầu vào (như Givral, Hai Bốn Bảy, Mạnh Hùng), đơn đặt hàng, chứng từ tạm ứng petty cash, phiếu chi và giấy báo nợ ngân hàng.

5. Bộ máy quản lý của DHL-VNPT được cơ cấu thành những bộ phận chức năng nào?

Bộ máy tổ chức hoạt động theo mô hình chức năng dưới sự chỉ đạo của Giám đốc điều hành, bao gồm 8 phòng ban chuyên trách: Tài chính – Kế toán, Công nghệ thông tin – Kỹ thuật, Tiếp thị – Truyền thông, Chăm sóc khách hàng, Khai thác, Mua hàng, Bán hàng và Nhân sự.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Thị Hồng Ngọc đã phản ánh toàn diện công tác kế toán thanh toán tại Công ty TNHH Chuyển phát nhanh DHL-VNPT trong giai đoạn từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2023. Nghiên cứu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, đồng thời mô tả chi tiết quy trình quản lý nợ phải thu và nợ phải trả trên nền tảng phần mềm SAP tại doanh nghiệp liên doanh logistics quốc tế. Các đánh giá ưu điểm, hạn chế và giải pháp đề xuất xuất phát từ khảo sát thực tế, đáp ứng tính học thuật và cung cấp tư liệu tham khảo thiết thực cho công tác kế toán doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.