Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và thu hút đầu tư nước ngoài, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Mục tiêu tối thiểu hoá chi phí và tối đa hoá lợi nhuận đặt ra yêu cầu cao đối với công tác kế toán chi phí sản xuất (CPSX) và tính giá thành sản phẩm — khâu then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán, kết quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu qua việc tổng quan các công trình liên quan: luận văn của Nguyễn Ngọc Anh (2015, Đại học Thương mại) về Công ty Cổ phần May II Hải Dương; luận văn của Trần Thị Thanh Loan (2014, Đại học Kinh tế Quốc dân) về Công ty Cổ phần Giầy Hải Dương; khóa luận của Vương Thị Ngọc Ánh (2018, Học viện Ngân hàng) về Công ty Cổ phần Cà phê Thương Phú. Các công trình này đều có những hạn chế nhất định: chưa phân biệt rõ kế toán tài chính và kế toán quản trị, giải pháp thiếu tính khả thi hoặc chưa đủ chi tiết. Quan trọng hơn, tác giả nhận thấy chưa có nghiên cứu nào tập trung vào lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, đặc biệt là CPSX và tính giá thành đồ gá (Jigs) dùng trong sản xuất vỏ điện thoại di động.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống lý luận về kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Nghiên cứu thực trạng kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam.
  3. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm trong công tác kế toán tại công ty.
  4. Đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm cho công ty.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những lý luận chung của kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất là gì?
  2. Thực trạng kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam như thế nào? Ưu nhược điểm?
  3. Giải pháp và kiến nghị gì để hoàn thiện kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu: Kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Thực trạng kế toán CPSX và tính giá thành sản xuất tại công ty.
  • Không gian: Công ty TNHH Taesan Việt Nam, Khu công nghiệp Quế Võ, Bắc Ninh.
  • Thời gian: Kỳ kế toán năm 2022 (dữ liệu minh hoạ chủ yếu từ tháng 12/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên định nghĩa của PGS.TS Lê Văn Luyện (biên soạn, 2019): chi phí sản xuất là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí lao động sống, lao động vật hoá và các chi phí cần thiết khác phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh; giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền toàn bộ hao phí lao động sống và lao động vật hoá được tính trên một khối lượng sản phẩm hoàn thành nhất định.

Hệ thống tài khoản và hình thức sổ kế toán áp dụng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính. Các tài khoản trọng tâm gồm: TK 621 (Chi phí NVL trực tiếp), TK 622 (Chi phí nhân công trực tiếp), TK 627 (Chi phí sản xuất chung), TK 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang), TK 155 (Thành phẩm).

Các phân loại chi phí được xem xét theo bốn tiêu thức: theo mục đích và công dụng (chi phí NVL trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung); theo nội dung kinh tế; theo phương pháp tập hợp (trực tiếp và gián tiếp); theo mối quan hệ với mức độ hoạt động (biến phí, định phí, chi phí hỗn hợp). Phân loại theo hệ số biến động được nhấn mạnh về vai trò với kế toán quản trị và phân tích điểm hoà vốn.

Các phương pháp tính giá thành được trình bày gồm: phương pháp giản đơn, phương pháp theo đơn đặt hàng, phương pháp theo hệ số, phương pháp phân bước có tính giá thành nửa thành phẩm, phương pháp phân bước không tính giá thành nửa thành phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp Nội dung áp dụng
Thu thập tài liệu Thu thập chứng từ, sổ sách tại phòng kế toán Công ty TNHH Taesan Việt Nam liên quan đến CPSX và tính giá thành
Phân tích và tổng hợp Phân tích số liệu từ chứng từ, sổ cái, bảng tính giá thành tháng 12/2022 để đánh giá thực trạng
Quan sát Quan sát hoạt động thực tế tại công ty
Phỏng vấn Phỏng vấn trực tiếp nhân viên về các vấn đề CPSX và tính giá thành

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ phòng kế toán công ty (chứng từ kế toán, sổ cái, bảng lương, bảng chấm công, phiếu xuất nhập kho, bảng phân bổ khấu hao, hoá đơn GTGT). Dữ liệu thứ cấp từ giáo trình Kế toán tài chính của Học viện Ngân hàng và các công trình nghiên cứu trước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện bao gồm khái niệm, phân loại CPSX theo bốn tiêu thức; khái niệm, phân loại giá thành theo hai tiêu thức (theo cơ sở số liệu và thời điểm tính toán; theo phạm vi chi phí cấu thành); mối quan hệ giữa CPSX và giá thành sản phẩm thông qua công thức tổng quát:

Giá thành sản phẩm = Chi phí SPDD đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ − Chi phí SPDD cuối kỳ

Chương trình bày đầy đủ quy trình kế toán tập hợp CPSX theo từng khoản mục (TK 621, TK 622, TK 627), kế toán tổng hợp CPSX theo cả hai phương pháp hàng tồn kho (kê khai thường xuyên dùng TK 154; kiểm kê định kỳ dùng TK 631). Ba phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang được giải thích: theo chi phí NVL chính trực tiếp, theo khối lượng sản phẩm hoàn thành tương đương, theo chi phí sản xuất định mức. Năm phương pháp tính giá thành và năm hình thức sổ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC cũng được hệ thống trong chương này.

Vì Công ty TNHH Taesan Việt Nam áp dụng hình thức Nhật ký chung trên phần mềm máy tính, chương tập trung trình bày hai hình thức này với sơ đồ luân chuyển chứng từ tương ứng.

Chương 2: Thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam

Chương 2 bắt đầu bằng phần giới thiệu công ty. Công ty TNHH Taesan Việt Nam được thành lập ngày 30/08/2014, có 100% vốn đầu tư Hàn Quốc, tọa lạc tại Lô C6-1-1, Khu công nghiệp Quế Võ, Bắc Ninh. Ngành nghề chính là sản xuất khuôn đúc khung vỏ điện thoại di động và đồ gá (Jigs) dùng trong sản xuất vỏ điện thoại di động. Bộ máy kế toán gồm ba nhân sự: kế toán trưởng, kế toán tổng hợp và thủ quỹ. Công ty sử dụng phần mềm MISA kết hợp Excel, áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, kỳ tính giá thành theo tháng, phương pháp hạch toán hàng tồn kho theo kiểm kê định kỳ, xuất kho theo giá bình quân gia quyền, khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng.

Phần trọng tâm của chương phân tích thực trạng kế toán CPSX tháng 12/2022, minh hoạ bằng hai model sản phẩm Jigs tiêu biểu là A536 (gồm A536 Front TOP và A536 Front BTM) và A546 (gồm A546 Front TOP và A546 Front BTM):

Kế toán chi phí NVL trực tiếp (TK 621): Nguyên liệu chính là hạt nhựa PCBK, nguyên liệu phụ là màng PE 1 lớp. Tác giả phân tích chứng từ gồm hoá đơn GTGT mua màng PE, hoá đơn GTGT mua hạt nhựa PCBK tháng 12/2022; phiếu xuất kho hạt nhựa PCBK và màng PE; bảng định lượng NVL do Giám đốc lập; Sổ Cái TK 621 tháng 12/2022. Chi phí NVL phát sinh liên quan đến nhiều đối tượng nên công ty áp dụng phương pháp tập hợp gián tiếp và phân bổ theo sản lượng.

Kế toán chi phí nhân công trực tiếp (TK 622): Chứng từ bao gồm bảng chấm công NCTT, bảng lương NCTT và bảng thanh toán lương NCTT tháng 12/2022, cùng Sổ Cái TK 622. Chi phí NCTT bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ).

Kế toán chi phí sản xuất chung (TK 627): Được chia thành các tiểu khoản chi tiết gồm TK 6271 (chi phí nhân viên quản lý sản xuất), TK 6273 (chi phí dụng cụ sản xuất — nhám mút), TK 6274 (chi phí khấu hao TSCĐ — máy ép nhựa), TK 6278 (chi phí dịch vụ mua ngoài — phí kiểm toán năng lượng, phí quản lý và vận hành đường dây trạm biến áp, mua dầu diesel). Tác giả phân tích đầy đủ chứng từ cho từng tiểu khoản bao gồm hoá đơn GTGT, sổ chi tiết và Sổ Cái TK 627 tháng 12/2022.

Kế toán tổng hợp CPSX và tính giá thành: Công ty sử dụng TK 154, phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang theo sản lượng hoàn thành tương đương — thể hiện qua Bảng quy đổi sản lượng thực tế ra tiêu chuẩn tháng 12/2022 (Bảng 1). Kết quả được tổng hợp tại Sổ Cái TK 154, Bảng tính giá thành các loại sản phẩm tháng 12/2022, Bảng tính giá thành model A536 và A546 tháng 12/2022, Sổ Cái TK 155 và phiếu nhập kho thành phẩm.

Cuối chương, tác giả đánh giá thực trạng theo hai chiều:

Ưu điểm: Công ty áp dụng đúng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC; hệ thống chứng từ, sổ sách tương đối đầy đủ; phần mềm MISA hỗ trợ xử lý dữ liệu nhanh chóng; bộ máy kế toán gọn nhẹ phù hợp quy mô doanh nghiệp.

Nhược điểm: Bộ máy quản lý còn một số bất cập; phương pháp tính khấu hao và phân bổ một số khoản mục chi phí sản xuất cần hoàn thiện; chưa áp dụng kế toán quản trị trong bộ máy kế toán.

Chương 3: Hoàn thiện kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện dựa trên định hướng phát triển của công ty và sự cần thiết phải hoàn thiện công tác kế toán CPSX. Các giải pháp được tổ chức theo ba nhóm đối tượng:

Giải pháp nội bộ cho Công ty:

  • Hoàn thiện bộ máy quản lý
  • Hoàn thiện phương pháp tính khấu hao TSCĐ
  • Hoàn thiện các khoản mục chi phí sản xuất
  • Hoàn thiện phương pháp tính giá thành
  • Hoàn thiện kế toán quản trị trong bộ máy kế toán

Kiến nghị với Nhà nước và kiến nghị với Bộ Tài chính nhằm hoàn thiện môi trường pháp lý, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong công tác kế toán CPSX và tính giá thành.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả chính sau:

  • Hệ thống toàn diện cơ sở lý luận về kế toán CPSX và tính giá thành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, bao gồm bốn cách phân loại chi phí, ba phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang và năm phương pháp tính giá thành.
  • Mô tả chi tiết thực trạng kế toán CPSX tháng 12/2022 tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam thông qua hệ thống chứng từ thực tế (20 bảng số liệu, 20 hình ảnh chứng từ và giao diện phần mềm).
  • Phân tích giá thành cụ thể cho bốn loại sản phẩm thuộc hai model A536 và A546 trong tháng 12/2022, có số liệu từ Bảng tính giá thành và Sổ Cái TK 154, TK 155.
  • Nhận diện các tồn tại trong công tác kế toán CPSX tại công ty: bộ máy quản lý chưa tối ưu, phương pháp tính khấu hao và phân bổ chi phí cần điều chỉnh, chưa triển khai kế toán quản trị.

Giải pháp tác giả đề xuất:

Nhóm Nội dung giải pháp
Bộ máy quản lý Hoàn thiện cơ cấu, phân công trách nhiệm rõ ràng hơn
Khấu hao TSCĐ Xem xét điều chỉnh phương pháp tính khấu hao phù hợp hơn với thực tế sử dụng
Khoản mục CPSX Hoàn thiện phân loại và tập hợp các khoản mục chi phí sản xuất
Phương pháp tính giá thành Điều chỉnh phương pháp tính giá thành phù hợp với đặc điểm sản xuất
Kế toán quản trị Bổ sung chức năng kế toán quản trị vào bộ máy kế toán hiện tại

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định khoảng trống nghiên cứu ở lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử — cụ thể là đồ gá (Jigs) dùng trong sản xuất vỏ điện thoại di động — chưa được các công trình trước đề cập. Khóa luận cung cấp số liệu thực tế chi tiết hơn và đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện hơn so với các nghiên cứu được tổng quan.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở kỳ kế toán năm 2022, chủ yếu minh hoạ bằng số liệu tháng 12/2022, nên kết quả phản ánh thực trạng tại một thời điểm cụ thể. Nghiên cứu chỉ tập trung vào hai model sản phẩm A536 và A546 trong số nhiều model Jigs mà công ty sản xuất, do đó chưa bao quát toàn bộ danh mục sản phẩm.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, có thể mở rộng phạm vi phân tích nhiều kỳ để đánh giá xu hướng biến động chi phí; nghiên cứu sâu hơn về triển khai kế toán quản trị trong doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử có vốn đầu tư nước ngoài; hoặc so sánh thực trạng kế toán CPSX giữa các doanh nghiệp cùng ngành trong Khu công nghiệp Quế Võ, Bắc Ninh.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán nghiên cứu về kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt phần Chương 1 với hệ thống lý luận được trình bày có hệ thống theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, bao gồm sơ đồ hạch toán các tài khoản 621, 622, 627, 154.

Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử có thể tham khảo Chương 2 để hiểu quy trình thu thập chứng từ, ghi sổ và lập bảng tính giá thành trong môi trường doanh nghiệp FDI áp dụng phần mềm MISA kết hợp Excel.

Người nghiên cứu đề tài tương tự về CPSX và tính giá thành trong ngành sản xuất khuôn nhựa, linh kiện điện tử hoặc doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam có thể tham khảo phần đánh giá thực trạng và hệ thống giải pháp ở Chương 2 và Chương 3.

Phần đáng chú ý nhất là bộ chứng từ minh hoạ thực tế (hoá đơn GTGT, phiếu xuất nhập kho, sổ cái các tài khoản CPSX, bảng lương, bảng chấm công, bảng tính khấu hao, bảng tính giá thành) — giúp người đọc hình dung rõ quy trình kế toán CPSX trong thực tiễn vận hành doanh nghiệp.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Taesan Việt Nam sản xuất loại sản phẩm gì và áp dụng phương pháp tính giá thành nào? Công ty sản xuất khuôn đúc khung vỏ điện thoại di động và đồ gá (Jigs) bằng nhựa. Do sản xuất hàng loạt số lượng lớn với các sản phẩm có quy cách tương đối giống nhau, đối tượng tập hợp CPSX là toàn bộ quy trình sản xuất. Để tính giá thành cho từng loại sản phẩm trong cùng một model, công ty áp dụng phương pháp quy đổi sản lượng thực tế ra tiêu chuẩn (được thể hiện tại Bảng quy đổi sản lượng thực tế ra tiêu chuẩn tháng 12/2022), phù hợp với phương pháp tính giá thành theo hệ số trong lý luận.

2. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của công ty gồm những loại nào và được tập hợp theo phương pháp gì? NVL chính là hạt nhựa PCBK, NVL phụ là màng PE 1 lớp. Do chi phí sản xuất liên quan đến nhiều đối tượng tập hợp, công ty áp dụng phương pháp tập hợp gián tiếp. Giá xuất kho được tính theo phương pháp bình quân gia quyền. Chứng từ cơ sở gồm bảng định lượng NVL do Giám đốc lập, phiếu xuất kho được ký duyệt qua ba cấp (người phụ trách, quản lý, Giám đốc) và hoá đơn GTGT mua hàng.

3. Chi phí sản xuất chung tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam gồm những khoản mục nào được theo dõi riêng? TK 627 được mở chi tiết theo bốn tiểu khoản: TK 6271 (chi phí nhân viên quản lý sản xuất — tiền lương và trích theo lương), TK 6273 (chi phí dụng cụ phân xưởng — nhám mút), TK 6274 (chi phí khấu hao TSCĐ — máy ép nhựa, theo phương pháp đường thẳng), TK 6278 (chi phí dịch vụ mua ngoài — phí dịch vụ kiểm toán năng lượng, phí quản lý và vận hành đường dây trạm biến áp, mua dầu diesel).

4. Công ty áp dụng chế độ kế toán và phần mềm nào, với các chính sách kế toán cụ thể ra sao? Công ty áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC; niên độ kế toán từ 01/01 đến 31/12; kỳ tính giá thành theo tháng; đơn vị tiền tệ là Việt Nam đồng; hình thức sổ kế toán Nhật ký chung; thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ; hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kiểm kê định kỳ; xuất kho theo giá bình quân gia quyền; khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng. Phần mềm sử dụng là MISA kết hợp Excel.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp chính nào để hoàn thiện công tác kế toán CPSX tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam? Tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp nội bộ: (1) hoàn thiện bộ máy quản lý; (2) hoàn thiện phương pháp tính khấu hao TSCĐ; (3) hoàn thiện các khoản mục chi phí sản xuất; (4) hoàn thiện phương pháp tính giá thành; (5) bổ sung kế toán quản trị vào bộ máy kế toán. Bên cạnh đó, tác giả có kiến nghị riêng với Nhà nước và Bộ Tài chính để hoàn thiện môi trường pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Tuyến (Học viện Ngân hàng, 2023) trình bày có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Taesan Việt Nam — doanh nghiệp FDI Hàn Quốc chuyên sản xuất đồ gá (Jigs) dùng trong sản xuất vỏ điện thoại di động tại Khu công nghiệp Quế Võ, Bắc Ninh. Công trình lấp một khoảng trống nghiên cứu ít được đề cập là kế toán CPSX trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, với số liệu thực tế tháng 12/2022 được minh hoạ chi tiết qua hệ thống chứng từ, sổ cái và bảng tính giá thành của các model sản phẩm A536 và A546. Trên cơ sở đánh giá ưu nhược điểm của thực trạng, tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp hoàn thiện nội bộ kết hợp kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước, nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán CPSX và tính giá thành, góp phần tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.