Luận văn kế toán chi phí sản xuất xây lắp - Công ty Tân Hưng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty TNHH Xây dựng Tân Hưng, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng của Kế toán Chi phí và Giá thành Xây lắp tại Tân Hưng

Ngành xây lắp đóng vai trò nền tảng trong phát triển kinh tế, tạo ra cơ sở vật chất cho các ngành khác. Với những đặc điểm ngành xây lắp riêng biệt về quá trình sản xuất và sản phẩm, công tác kế toán, đặc biệt là kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp, chịu sự chi phối đặc thù. Việc hạch toán chính xác các khoản mục chi phí không chỉ phản ánh tình hình tài chính mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để đưa ra các quyết định quản trị chiến lược. Tại Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng, tối ưu hóa kế toán chi phí và giá thành xây lắp là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Sự minh bạch và chính xác trong hạch toán giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động.

1.1. Đặc Điểm Ngành Xây Lắp Ảnh Hưởng Đến Kế Toán Chi Phí

Ngành xây lắp có chu kỳ sản xuất thường kéo dài, địa điểm phân tán, sản phẩm đơn chiếc hoặc theo lô, và tính phức tạp cao. Những đặc thù này tạo ra thách thức đáng kể trong việc hạch toán chi phí xây lắp, đặc biệt là trong việc tập hợp và phân bổ chi phí cho từng công trình, hạng mục công trình cụ thể. Chi phí nguyên vật liệu, nhân công, máy móc thi công thường biến động lớn theo thị trường và điều kiện thực tế công trình. Việc quản lý vật tư dở dang, đánh giá tiến độ hoàn thành, và phân bổ chi phí chung cho nhiều dự án đồng thời đòi hỏi một hệ thống kế toán chi phí sản xuất xây lắp linh hoạt và chính xác, phù hợp với từng giai đoạn thực hiện công trình. Nếu không có phương pháp kế toán phù hợp, việc xác định giá thành sản phẩm xây lắp sẽ thiếu chính xác, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

1.2. Vai Trò Quyết Định của Kế Toán Chi Phí trong Quản Trị Doanh Nghiệp

Thông qua số liệu hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành do bộ phận kế toán cung cấp, các nhà lãnh đạo và quản lý doanh nghiệp có thể nắm bắt được chi phí và giá thành thực tế của từng công trình. Dữ liệu này giúp phân tích và đánh giá tình hình thực hiện các định mức, dự toán chi phí, tình hình sử dụng lao động, vật tư, và tiền vốn. Từ đó, doanh nghiệp có thể nhận định liệu chi phí đang được tiết kiệm hay lãng phí, tình hình thực hiện kế hoạch giá thành sản phẩm có đạt mục tiêu không. Đây là cơ sở để đề ra các biện pháp hữu hiệu, kịp thời nhằm hạ thấp chi phí xây lắp và giá thành sản phẩm, đồng thời vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và chất lượng công trình. Vai trò này đặc biệt quan trọng để nâng cao năng lực quản lý chi phí xây dựng và ra quyết định tối ưu.

II. Thách Thức Kế toán Chi phí Xây lắp và Giá Thành Giải Pháp Nào

Mặc dù có vai trò quan trọng, kế toán chi phí và giá thành xây lắp luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Tính chất phức tạp, biến động của ngành xây lắp đòi hỏi các doanh nghiệp như Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng phải liên tục cải tiến hệ thống kế toán của mình. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra các hạn chế trong việc thu thập, phân loại và phân bổ chi phí, dẫn đến sự thiếu chính xác trong việc xác định giá thành sản phẩm xây lắp thực tế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý chi phí xây dựng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nắm bắt được những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra các giải pháp tối ưu, nâng cao chất lượng báo cáo và hỗ trợ ra quyết định kịp thời, chính xác.

2.1. Những Khó Khăn Thường Gặp Khi Tập Hợp Chi Phí Xây Lắp

Một trong những khó khăn chính trong hạch toán chi phí xây lắp là việc tập hợp chi phí. Do đặc thù sản xuất kéo dài, chi phí thường phát sinh không đều giữa các kỳ kế toán và cần được phân bổ hợp lý. Việc phân loại chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu, nhân công, máy thi công) và chi phí gián tiếp (chi phí sản xuất chung) đôi khi gặp vướng mắc, đặc biệt khi một công trình bao gồm nhiều hạng mục nhỏ hoặc nhiều công trình được thực hiện đồng thời. Quản lý chi phí vật tư dở dang cũng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi theo dõi sát sao từ khâu xuất kho đến khi đưa vào sử dụng. Sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến việc tính toán chi phí sản xuất xây lắp không chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm xây lắp cuối cùng.

2.2. Hạn Chế trong Phương Pháp Tính Giá Thành Sản Phẩm Xây Lắp Hiện Tại

Các phương pháp tính giá thành hiện hành trong ngành xây lắp đôi khi bộc lộ những hạn chế nhất định khi áp dụng vào thực tiễn. Việc ước tính dự toán chi phí ban đầu thường không sát với thực tế do biến động giá vật tư, nhân công hoặc những thay đổi về kỹ thuật trong quá trình thi công. Sự chậm trễ trong việc cập nhật số liệu và hạch toán chi phí thực tế cũng là một vấn đề, khiến thông tin về giá thành sản phẩm xây lắp không còn kịp thời để hỗ trợ ra quyết định. Ngoài ra, việc thiếu một quy trình chuẩn hóa hoặc phần mềm chuyên biệt có thể dẫn đến sự khác biệt lớn giữa giá thành kế hoạch và giá thành thực tế, gây khó khăn cho quản lý chi phí xây dựng và đánh giá hiệu quả dự án. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tính chứng thực của các giải pháp trong thực tế vẫn còn là một thách thức chung cho các đề tài thuộc lĩnh vực này.

III. Cách Tối Ưu Hóa Kế toán Chi phí và Tính Giá Thành Xây Lắp

Để đối phó với những thách thức trong ngành, việc áp dụng các phương pháp tối ưu hóa là cần thiết để cải thiện kế toán chi phí và giá thành xây lắp. Một hệ thống kế toán hiệu quả không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định mà còn cung cấp thông tin giá trị cho quản lý chi phí xây dựng, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xây lắp như Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng, nơi mỗi công trình đều có những yêu cầu riêng biệt. Việc xác định đúng các yếu tố cấu thành chi phí và áp dụng phương pháp hạch toán phù hợp sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả và tính chính xác của công tác kế toán.

3.1. Các Yếu Tố Cấu Thành Chi Phí Sản Xuất Xây Lắp Cần Nắm Vững

Để thực hiện kế toán chi phí sản xuất xây lắp hiệu quả, việc nắm vững các yếu tố cấu thành chi phí là điều cốt yếu. Các yếu tố này bao gồm: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (như xi măng, thép, cát), chi phí nhân công trực tiếp (lương công nhân thi công), chi phí sử dụng máy thi công (khấu hao, nhiên liệu, sửa chữa máy móc) và chi phí sản xuất chung (chi phí quản lý công trường, chi phí thuê thiết bị phụ trợ). Mỗi yếu tố cần được tập hợp và hạch toán riêng biệt, sau đó tổng hợp lại để hình thành giá thành sản phẩm xây lắp. Việc phân loại chính xác giúp doanh nghiệp kiểm soát từng khoản mục, từ đó phát hiện các điểm lãng phí và đưa ra biện pháp cắt giảm hiệu quả. Các chứng từ như Phiếu xuất kho, Bảng tổng hợp vật tư xuất dùng, Bảng phân bổ nguyên liệu, vật liệu, CCDC là căn cứ để hạch toán các yếu tố này (Nguồn: Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng).

3.2. Phương Pháp Hạch Toán và Tập Hợp Chi Phí Sản Xuất Phổ Biến

Trong ngành xây lắp, có nhiều phương pháp kế toán chi phí xây lắp được áp dụng để tập hợp và phân bổ chi phí. Phổ biến nhất là phương pháp trực tiếp, theo đó chi phí được tập hợp trực tiếp cho từng đối tượng tính giá thành (công trình, hạng mục công trình). Đối với chi phí chung, việc phân bổ cần dựa trên các tiêu thức hợp lý như chi phí nhân công trực tiếp, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, hoặc giờ máy thi công. Các tài khoản như TK 621 (Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp), TK 622 (Chi phí nhân công trực tiếp), TK 623 (Chi phí sử dụng máy thi công) và TK 627 (Chi phí sản xuất chung) được sử dụng để hạch toán các khoản mục này. Một số doanh nghiệp còn áp dụng phương pháp định mức hoặc phương pháp đơn đặt hàng để kiểm soát chi phí sản xuất xây lắp. Việc lựa chọn và áp dụng đúng phương pháp sẽ giúp doanh nghiệp xác định giá thành sản phẩm xây lắp chính xác, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý chi phí xây dựng.

IV. Ứng Dụng Kế toán Chi phí và Giá Thành Xây Lắp tại Công ty Tân Hưng

Việc nghiên cứu thực tiễn kế toán chi phí và giá thành xây lắp tại Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các lý luận được áp dụng vào hoạt động kinh doanh cụ thể. Phân tích các tài liệu chứng từ gốc cho thấy quy trình hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công và chi phí chung. Mục tiêu là đánh giá thực trạng hiện tại, từ đó xác định điểm mạnh và hạn chế trong công tác hạch toán chi phí xây lắp của công ty. Dữ liệu từ các phụ lục nghiên cứu như phiếu xuất kho và bảng tổng hợp vật tư là minh chứng rõ ràng cho các hoạt động ghi nhận chi phí, cung cấp nền tảng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí và giá thành xây lắp tại Tân Hưng.

4.1. Thực Trạng Hạch Toán Chi Phí Nguyên Vật Liệu Trực Tiếp tại Tân Hưng

Tại Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng, công tác hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được thực hiện thông qua các chứng từ cụ thể. Ví dụ, Phiếu xuất kho số 252/VL ngày 01/12/2018 cho thấy việc xuất xi măng, thép tròn, cát đen phục vụ Công trình xây dựng trường THCS Ninh Phúc, với tổng số tiền là một trăm triệu, bốn trăm tám mươi nghìn đồng chẵn (Nguồn: Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng). Các nghiệp vụ này được ghi Nợ TK 621 và Có TK 152. Bảng tổng hợp vật tư xuất dùng quý IV/2018 trích dẫn chi tiết lượng và đơn giá của từng loại vật tư. Điều này cho thấy công ty đã có quy trình ghi nhận chi phí vật tư khá rõ ràng, là yếu tố quan trọng trong việc xác định chi phí sản xuất xây lắptính giá thành sản phẩm xây lắp chính xác. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa quản lý tồn kho và định mức sử dụng vật tư vẫn có thể được cải thiện để hạ thấp chi phí xây lắp.

4.2. Quy Trình Tính Giá Thành Công Trình tại Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng

Quy trình tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng được thể hiện qua việc tổng hợp các yếu tố chi phí. Bảng phân bổ nguyên liệu, vật liệu, CCDC tháng 12/2018 cho thấy việc phân bổ chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp vào TK 621 (3.000.000 Đồng) cho công trình như Trường THCS Ninh Phúc. Bên cạnh đó, các chi phí gián tiếp như chi phí vật liệu (TK 627(2)) và chi phí dụng cụ sản xuất (TK 627(3)) trong chi phí sản xuất chung, cùng với chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), cũng được ghi nhận. Những số liệu này là cơ sở để tổng hợp chi phí sản xuất xây lắp cuối kỳ và tính toán giá thành sản phẩm xây lắp cho từng công trình. Việc phân bổ chi phí gián tiếp cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính công bằng và chính xác cho từng đối tượng chịu chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý chi phí xây dựng.

V. Quy Định Pháp Lý Hạch Toán Chi Phí Xây Lắp Theo Thông Tư 200

Việc tuân thủ các quy định pháp lý là nền tảng cho bất kỳ hệ thống kế toán nào, đặc biệt là trong ngành xây lắp với tính chất phức tạp của nó. Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính ngày 22/12/2014 đóng vai trò kim chỉ nam, đưa ra các hướng dẫn chi tiết về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp. Việc áp dụng đúng đắn các quy định này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của các báo cáo tài chính mà còn giúp doanh nghiệp như Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng có một khung khổ chuẩn mực để hạch toán chi phí xây lắp một cách nhất quán và minh bạch. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin với các bên liên quan và tối ưu hóa quản lý chi phí xây dựng.

5.1. Nguyên Tắc Cơ Bản về Kế Toán Chi Phí Theo Thông Tư 200

Thông tư 200/2014/TT-BTC quy định chi tiết về nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày các yếu tố chi phí sản xuất xây lắp. Theo đó, chi phí phải được ghi nhận đầy đủ, kịp thời và chính xác theo bản chất kinh tế của nghiệp vụ phát sinh. Nguyên tắc thận trọng yêu cầu kế toán viên phải dự phòng các khoản lỗ có thể xảy ra, nhưng không được ghi nhận trước lợi nhuận. Đặc biệt, thông tư nhấn mạnh việc phân biệt rõ ràng giữa chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp, cùng với các phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung một cách hợp lý cho từng đối tượng tính giá thành. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc này giúp Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng xây dựng hệ thống kế toán chi phí và giá thành xây lắp vững chắc, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của thông tin kế toán, từ đó tối ưu hóa quản lý chi phí xây dựng.

5.2. Hướng Dẫn Hạch Toán Các Loại Chi Phí Xây Lắp Quan Trọng

Thông tư 200/2014/TT-BTC cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách hạch toán chi phí xây lắp cho từng loại yếu tố chi phí. Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, thông tư hướng dẫn cách ghi nhận vào TK 621 và các tài khoản liên quan, đảm bảo phản ánh đúng giá trị vật tư xuất dùng cho từng công trình. Chi phí nhân công trực tiếp được ghi nhận vào TK 622, phản ánh tiền lương, các khoản phụ cấp và trích theo lương của công nhân trực tiếp tham gia thi công. Chi phí sử dụng máy thi công được hạch toán vào TK 623, bao gồm chi phí khấu hao máy móc, nhiên liệu, và chi phí sửa chữa. Còn chi phí sản xuất chung (TK 627) bao gồm các chi phí gián tiếp khác như chi phí vật liệu, dụng cụ, tiền lương quản lý công trường. Việc tuân thủ các hướng dẫn này là cần thiết để tính giá thành sản phẩm xây lắp một cách chính xác và phù hợp với quy định pháp luật, giúp doanh nghiệp xây lắp Tân Hưng hoạt động hiệu quả.

VI. Bí Quyết Hoàn Thiện Kế toán Chi phí và Giá thành Xây lắp tại Tân Hưng

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động, Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng cần liên tục hoàn thiện công tác kế toán chi phí và giá thành xây lắp. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định hiện hành mà còn đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp, ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Một hệ thống kế toán được tối ưu hóa sẽ cung cấp thông tin kịp thời, chính xác, hỗ trợ đắc lực cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường xây lắp đầy biến động. Việc tập trung vào các giải pháp cụ thể và nắm bắt xu hướng tương lai sẽ giúp doanh nghiệp xây lắp Tân Hưng duy trì vị thế vững chắc và phát triển bền vững.

6.1. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Chi Phí Xây Lắp tại Doanh Nghiệp

Để nâng cao hiệu quả quản lý chi phí xây dựng, Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng có thể áp dụng một số giải pháp chiến lược. Đầu tiên, cần xem xét việc triển khai phần mềm kế toán chuyên biệt cho ngành xây lắp, giúp tự động hóa quá trình tập hợp, phân bổ chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp. Thứ hai, tăng cường đào tạo đội ngũ kế toán về các phương pháp kế toán chi phí xây lắp tiên tiến và các quy định mới nhất của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Thứ ba, xây dựng và áp dụng chặt chẽ hệ thống định mức chi phí cho từng loại vật tư, nhân công và máy thi công, từ đó kiểm soát tốt hơn chi phí sản xuất xây lắp. Cuối cùng, tăng cường kiểm soát nội bộ và thường xuyên đối chiếu giữa dự toán và thực tế chi phí, giúp phát hiện sớm các sai lệch và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời nhằm hạ thấp chi phí xây lắp.

6.2. Tương Lai của Kế Toán Chi Phí Xây Lắp Xu Hướng và Cơ Hội Mới

Tương lai của kế toán chi phí và giá thành xây lắp đang chứng kiến nhiều xu hướng công nghệ và quản lý mới. Việc tích hợp mô hình thông tin xây dựng (BIM) với quản lý chi phí đang mở ra cơ hội lớn để dự báo và kiểm soát chi phí một cách chính xác hơn ngay từ giai đoạn thiết kế. Công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích dữ liệu (Data Analytics) có thể giúp doanh nghiệp phân tích hàng tỷ điểm dữ liệu về chi phí, phát hiện xu hướng và tối ưu hóa quản lý nguồn lực. Các phương pháp quản lý tinh gọn (Lean Construction) cũng đang được áp dụng để loại bỏ lãng phí trong quy trình thi công. Doanh nghiệp xây lắp Tân Hưng cần chủ động nắm bắt các xu hướng này, đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao để không chỉ nâng cao hiệu quả kế toán chi phí sản xuất xây lắp mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Lv ths kt kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại ct tnhh xây dựng tân hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành trong doanh nghiệp xây lắp Chương 3: Thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty TNHH MTV Xây dựng Tân Hưng CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH TRONG DOANH NGHIỆP XÂY LẮP 2. Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp xây lắp ảnh hưởng đến kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm 2. Đặc điểm của doanh nghiệp xây lắp Do tính chất ngành xây lắp là ngành sản xuất vật chất, có vai trò quan trọng trong việc xây dựng, cải tạo, đổi mới cơ sở hạ tầng nhưng sản phẩm lại mang những đặc điểm riêng biệt so với sản phẩm của các ngành sản khác. Vì vậy tổ chức hạch toán ở các doanh nghiệp kinh doanh xây lắp phải dựa trên những đặc điểm chính của nó.

Sản phẩm xây lắp có những đặc điểm sau: Sản phẩm xây lắp là các công trình hạng mục, công trình vật kiến trúc có quy mô lớn, kết cấu phức tạp mang tính đơn chiếc, thời gian thi công kéo dài và phân tán. Vì vậy trong khi tiến hành xây lắp, sản phẩm dự định đều phải qua các khâu từ dự án rồi đến dự toán công trình. Dự toán công trình là tổng mức chi phí cần thiết cho việc đầu tư công trình được tính toán cụ thể ở giai thiết kế kỹ thuật. Để đảm bảo việc quản lý từng công trình, nhất thiết phải lập dự toán thiết kế và dự toán thi công.

Điều này giúp cho các doanh nghiệp xây lắp có thể hạch toán tương đối chính xác giá trị công trình, từ đó lên kế hoạch về tài chính cũng như việc tổ chức kế toán quản trị, giám sát việc chi tiêu, tránh thất thoát lãng phí vốn đầu tư. Sản phẩm xây lắp cố định tại nơi sản xuất, còn tất cả các điều kiện sản xuất như xe máy, lao động, vật tư. đều phải di chuyển theo địa điểm của công trình xây lắp. Đặc điểm này làm tăng chi phí di chuyển và công tác quản lý vật tư, con người sẽ gặp khó khăn.

Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp xây lắp phải tăng cường tính cơ động về mặt trang bị tài sản cố định sản xuất, lựa chọn các hình thức sản xuất kinh hoạt nhằm tối thiểu hóa chi phí. Trong quá trình thi công sẽ phát sinh chi phí điều động công nhân, điều động máy móc thiết bị, chi phí chuẩn bị mặt bằng, dọn mặt bằng tập kết vật liệu và máy thi công…nên kế toán phải theo dõi chi tiết, chính xác các khoản chi phí này và phân bổ cho các đối tượng phù hợp để đảm bảo tính chặt chẽ và mang lại hiệu quả cao trong quản lý. Sản phẩm xây lắp hoàn thành không nhập kho mà lại tiêu thụ ngay theo giá dự toán (giá thanh toán với chủ đầu tư bên A) hoặc giá thoả thuận (cũng được xác định trên dự toán công trình), do đó tính chất hàng hoá của sản phẩm xây lắp không được thể hiện rõ. Thời gian sử dụng sản phẩm xây lắp lâu, đòi hỏi việc tổ chức quản lý và hạch toán phải chặt chẽ, đảm bảo chất lượng công trình vàt trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ bảo hành công trình.

Thông thường công tác xây lắp do các đơn vị kinh doanh xây lắp nhận thầu và chỉ được tiến hành sản xuất sau khi có đơn đặt hàng (hợp đồng giao thầu) của chủ đầu tư (người giao thầu, người mua sản phẩm) nên chi phí bỏ vào sản xuất thi công là khác nhau giữa các công trình. Công trình thi công ở các địa điểm khác nhau với điều kiện thi công khác nhau thì chi phí sản xuất và GTSP của mỗi công trình cũng khác nhau nên kế toán phải tính chi phí giá thành và kết quả thi công cho từng công trình riêng biệt. Hoạt động xây lắp thường tiến hành ngoài trời, chịu tác động trực tiếp và ảnh hưởng của các điều kiện tự nhiên,do đó việc thi công xây lắp có tính thời vụ và có nhiều rủi ro làm phát sinh các khoản thiệt hại phải làm lại hoặc ngừng sản xuất, những khoản thiệt hại này đòi hỏi doanh nghiệp xây lắp phải hạch toán riêng, phải giám sát chặt chẽ và hạch toán phù hợp. Từ những đặc điểm trên đây, đòi hỏi công tác kế toán vừa phải đáp ứng những yêu cầu chung về chức năng, nhiệm vụ kế toán một Doanh nghiệp sản xuất vừa phải đảm bảo phù hợp đặc trưng riêng của ngành xây lắp nhằm cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, cố vấn lãnh đạo cho việc tổ chức quản lý để đạt hiệu quả cao trong sản xuất - kinh doanh của Doanh nghiệp.

Đặc điểm chi phí trong doanh nghiệp xây lắp Ngoài những khoản mục chi phí sản xuất thông thường, các doanh nghiệp xây lắp còn phát sinh thêm một số khoản mục chi phí như: Chi phí vận chuyển máy thi công đến công trường, chi phí huy động nhân công, chi phí lán trại cho công nhân. Vì vậy kế toán chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp rất phức tạp, trong đó có những khoản chi phí chung cần phân bổ đến từng công trình cụ thể, cần có cách thức phân bổ phù hợp để phục vụ công tác quản lý chi phí, giá thành theo công trình. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp rất đa dạng về chủng loại, kích cỡ, dễ hư hỏng tùy thuộc vào thời tiết,cần chú ý đến biện pháp bảo quản và kiểm soát chi phí. Chi phí nhân công trực tiếp thường chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng chi phí sản xuất tủy theo từng loại công trình; điều kiện thi công công trình phải sử dụng nhiều lao động thủ công, yêu cầu về bậc thợ cao hay thấp.

Chi phí sử dụng máy thi công cao hay thấp cũng tủy thuộc vào từng công trình thi công bằng máy hay thủ công. Trong kế toán chi phí cũng cần dựa vào những đặc điểm này của chi phí để bước đầu có thể đánh giá được mối tương quan của từng khoản mục chi phí trong GTSP của từng công trình để phục vụ việc kiểm soát chi phí. Việc tập hợp chi phí thực phát sinh và đối chiếu với dự toán là một công việc thường xuyên và cần thiết của kế toán để kiểm tra chi phí phát sinh dó có phù hợp với dự toán hay không, cũng như kiểm tra tính hiệu quả trong việc quản trị chi phí. Nội dung chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp xây lắp 2.

Khái niệm chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp Chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp:là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về vật tư, tài sản cố định, nhân công, dịch vụ phát sinh. mà doanh nghiệp đã chi ra để tiến hành các hoạt động xây lắp trong một thời kỳ nhất đinh. Chi phí sản xuất do nhiều yếu tố cấu thành, mỗi yếu tố của quá trình sản xuất tác động vào quá trình sản xuất khác nhau. Do vậy, chi phí sản xuất bao gồm nhiều loại chi phí có đặc điểm, nội dung, công dụng khác nhau đòi hỏi yêu cầu và cách thức quản lý thích hợp.

Để thuận tiện cho công tác quản lý, hoạch toán, kiểm tra chi phí cũng như phục vụ cho việc ra quyết định cần phải phân loại chi phí một cách khoa học theo những tiêu thức nhất định. Khái niệm và phân loại giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp xây lắp Giá thành sản phẩm xây lắp là toàn bộ chi phí sản xuất (bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí máy thi công và chi phí sản xuất chung) tính cho từng công trình, hạng mục công trình hay khối lượng xây lắp hoàn thành đến giai đoạn qui ước đã hoàn thành, nghiệm thu, bàn giao và được chấp nhận thanh toán.Những chi phí đưa vào GTSP phải phản ánh được giá trị thực của các tư liệu sản xuất tiêu dùng cho sản xuất và các khoản chi tiêu khác có liên quan tới việc bù đắp giản đơn hao phí lao động sống. Như vậy, bản chất của GTSP là sự chuyển dịch giá trị của các yếu tố vật chất vào giá trị sản phẩm xây lắp hoàn thành trong kỳ. Giá thành có hai chức năng chủ yếu là bù đắp chi phí và lập giá.

Số tiền thu được từ việc tiêu thụ sản phấm sẽ bù đắp phần chi phí mà DN đã bỏ ra để sản xuất sản phẩm đó. Tuy nhiên, sự bù đắp các yếu tố chi phí đầu vào mới chỉ là yêu cầu tái sản xuất giản đơn. Trong khi đó mục đích chính của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường là giá tiêu thụ hàng hoá sau khi bù đắp chi phí đầu vào vẫn phải đảm bảo có lãi. Do đó, việc quản lý, hạch toán công tác giá thành sao cho vừa hợp lý, vừa chính xác vừa đảm bảo vạch ra phương hướng hạ thấp GTSP có vài trò hết sức quan trọng.

Trong các doanh nghiệp xây lắp, GTSP thường được phân loại theo các tiêu thức sau đây. Căn cứ vào thời điểm và cơ sở số liệu để tính giá thành, GTSP được phân loại thành: - Giá thành dự toán: Là tổng chi phí dự toán để hoàn thành khối lượng xây lắp CT, HMCT được xác định trên cơ sở các định mức kinh tế- kỹ thuật và đơn giá của Nhà nước ban hành. - Giá thành thực tế: là biểu hiện bằng tiền của những chi phí thực tế để hoàn thành khối lượng xây lắp. Căn cứ vào kết quả đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ, chi phí sản xuất được tập hợp trong kỳ.

GTSP bàn giao được xác định theo công thức. Muốn đánh giá được chất lượng của công tác xây lắp, ta phải tiến hành so sánh các loại giá thành với nhau. Để đảm bảo có lãi, về nguyên tắc khi xây dựng kế hoạch giá thành và tổ chức thực hiện kế hoạch giá thành phải đảm bảo mối quan hệ sau. Căn cứ vào phạm vi tính giá thành, GTSP được phân loại thành: - GTSP hoàn chỉnh: Là giá thành của CT, HMCT đã hoàn thành đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, chất lượng theo thiết kế, hợp đồng được chủ đầu tư chấp nhận thanh toán.

- Giá thành công tác xây lắp hoàn thành quy ước: Là giá thành của khối lượng hoàn thành đến một giai đoạn nhất định và phải đảm bảo điều kiện: + Phải nằm trong thiết kế và đảm bảo chất lượng quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ