Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ chế thị trường và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động bán hàng giữ vai trò quyết định đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất thương mại. Việc tổ chức tiêu thụ sản phẩm kịp thời không chỉ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn, tạo ra lợi nhuận để tái đầu tư mở rộng sản xuất mà còn đảm bảo hoàn thành nghĩa vụ tài chính với Nhà nước và nâng cao thu nhập cho người lao động. Trong hệ thống quản trị, kế toán bán hàng là công cụ cung cấp thông tin tài chính - kinh tế phản ánh đầy đủ, kịp thời sự vận động của vật tư, hàng hóa và dòng tiền.

Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI (viết tắt là ADI Agriculture., JSC) – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh vật tư nông nghiệp như giống cây trồng, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật – việc quản lý và tổ chức công tác kế toán bán hàng đóng vai trò trung tâm trong bảo toàn và phát triển vốn. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy công tác kế toán bán hàng tại công ty vẫn còn tồn tại một số bất cập: việc quản lý và luân chuyển chứng từ bán hàng chưa thực sự chặt chẽ; phương thức và hình thức bán hàng chưa đa dạng; công tác quản trị rủi ro tài chính chưa hoàn thiện khi doanh nghiệp chưa thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho cũng như dự phòng nợ phải thu khó đòi.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán bán hàng trong doanh nghiệp sản xuất thương mại theo hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), Chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành và tìm hiểu tác động của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 15 (IFRS 15) đối với hệ thống kế toán doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng tổ chức công tác kế toán bán mặt hàng Giống tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI, nhận diện các ưu điểm và hạn chế còn tồn tại trong quy trình hạch toán, luân chuyển chứng từ và chính sách bán hàng.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tế nhằm hoàn thiện công tác kế toán bán mặt hàng Giống tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đi sâu vào tình hình thực hiện công tác kế toán bán mặt hàng Giống tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI dựa trên chế độ kế toán ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Danh mục mặt hàng nghiên cứu bao gồm các sản phẩm giống chủ lực của công ty:
    • Thành phẩm lúa thuần: HANA 7, HANA 39, HANA 318, ADI 28, ADI 30,...
    • Thành phẩm ngô nếp lai F1: ADI 601, ADI 602.
    • Giống ngô lai: DK 6818, DK 8868,...
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu trực tiếp tại Phòng Kế toán của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI (địa chỉ trụ sở chính: Số 2 – Ngõ 192 – Phố Đại Từ – Phường Đại Kim – Quận Hoàng Mai – Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 02/01/2019 đến ngày 02/03/2019; phạm vi số liệu kế toán phục vụ phân tích tập trung vào các năm tài chính 2018 và đầu năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp kế toán hiện hành của Việt Nam, kết hợp khảo cứu chuẩn mực quốc tế:

  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 - "Chuẩn mực chung"): Ban hành theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 của Bộ Tài chính, quy định các nguyên tắc kế toán cơ bản chi phối việc ghi nhận bán hàng bao gồm: cơ sở dồn tích, nguyên tắc phù hợp, nguyên tắc thận trọng và nguyên tắc nhất quán.
  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 - "Hàng tồn kho"): Ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001, hướng dẫn phương pháp xác định giá trị hàng xuất kho (giá đích danh, bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước) và nguyên tắc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc.
  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14 - "Doanh thu và thu nhập khác"): Xác lập 5 điều kiện đồng thời để ghi nhận doanh thu bán hàng; quy định hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại).
  • Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 15 (IFRS 15 - "Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng"): Có hiệu lực từ 01/01/2018 (thay thế IAS 18, IAS 11, IFRIC 13, IFRIC 15, IFRIC 18, SIC 31) với mô hình 5 bước: (1) Xác định hợp đồng; (2) Xác định nghĩa vụ thực hiện; (3) Xác định giá giao dịch; (4) Phân bổ giá giao dịch; (5) Ghi nhận doanh thu khi hoàn thành nghĩa vụ thực hiện.
  • Văn bản quản lý nhà nước: Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 và Nghị định số 174/2016/NĐ-CP ngày 30/12/2016 quy định về thời hạn bảo quản, lưu trữ chứng từ kế toán.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ giữa phương pháp thu thập dữ liệu và phương pháp xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Tác giả tiến hành phỏng vấn trực tiếp ông Đinh Văn Chuyên (Kế toán trưởng) và các nhân viên phòng kế toán công ty theo bộ câu hỏi chuẩn bị sẵn nhằm làm rõ quy trình hạch toán, chính sách bán hàng và mô hình tổ chức bộ máy kế toán.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Theo dõi trực tiếp thao tác nghiệp vụ của kế toán bán hàng, quá trình luân chuyển chứng từ từ khâu lập, kiểm tra đến ghi sổ kế toán trên hệ thống máy tính.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu nội bộ: Thu thập, kiểm tra hệ thống chứng từ thực tế tại doanh nghiệp gồm Hóa đơn GTGT, Phiếu xuất kho, Phiếu thu, Giấy báo Có, Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái và Sổ chi tiết các tài khoản liên quan đến tiêu thụ giống cây trồng.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Kế thừa hệ thống lý luận từ giáo trình "Kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại" (Đại học Thương mại, 2011), các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính và các đề tài nghiên cứu liên quan.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa lý luận với thực tiễn áp dụng; so sánh số liệu giữa chứng từ gốc với sổ chi tiết và sổ tổng hợp.
    • Phương pháp tổng hợp dữ liệu: Liên kết các thông tin phỏng vấn, quan sát và chứng từ để hệ thống hóa thực trạng.
    • Phương pháp toán học: Tính toán các chỉ tiêu doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, trị giá tồn kho theo công thức bình quân gia quyền.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về kế toán bán hàng tại các doanh nghiệp thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và phương pháp kế toán nghiệp vụ bán hàng trong doanh nghiệp thương mại. Tác giả phân tích các khái niệm nền tảng: bán hàng là quá trình chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa gắn liền với việc thu tiền hoặc quyền đòi tiền; doanh thu là tổng giá trị lợi ích kinh tế thu được trong kỳ làm tăng vốn chủ sở hữu; giá vốn hàng bán phản ánh trị giá thực tế của hàng hóa xuất bán. Về phương thức tiêu thụ, văn bản phân loại thành:

  • Bán buôn: Gồm bán buôn qua kho (giao hàng trực tiếp hoặc gửi hàng) và bán buôn vận chuyển thẳng (giao tay ba hoặc gửi hàng).
  • Bán lẻ: Phản ánh hàng hóa đi thẳng vào lĩnh vực tiêu dùng, thông qua các hình thức thu tiền tập trung, thu tiền trực tiếp, tự phục vụ và bán hàng trả góp, trả chậm.
  • Bán hàng đại lý: Giao hàng cho đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng, hàng hóa chỉ xác định là tiêu thụ khi đại lý thanh toán hoặc thông báo đã bán được hàng.

Quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng được chuẩn hóa qua 4 bước: (1) Lập chứng từ; (2) Kiểm tra chứng từ; (3) Sử dụng chứng từ để ghi sổ; (4) Bảo quản và lưu trữ chứng từ theo Nghị định 174/2016/NĐ-CP (lưu tối thiểu 10 năm). Hệ thống tài khoản hạch toán bán hàng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC gồm: TK 511 (5111, 5112, 5113, 5118), TK 521 (5211, 5212, 5213), TK 632, TK 155, TK 156, TK 157 cùng các tài khoản thanh toán liên quan (TK 131, TK 111, TK 112, TK 3331). Tác giả cũng phân tích chi tiết đặc trưng và trình tự xử lý số liệu của 4 hình thức sổ kế toán: Nhật ký chung, Nhật ký - Sổ Cái, Chứng từ ghi sổ và Hình thức kế toán trên máy vi tính.

Chương 2: Thực trạng kế toán bán mặt hàng Giống tại Công ty CP đầu tư thương mại và phát triển nông nghiệp ADI

Chương 2 phản ánh bức tranh toàn diện về đơn vị thực tập và thực tiễn tổ chức hạch toán. Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI thành lập ngày 30/10/2008, giấy phép kinh doanh số 0103004140 cấp ngày 10/11/2008. Bộ máy quản trị do ông Lê Thanh Hải đảm nhiệm vị trí Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc điều hành, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc phát triển kinh doanh Lê Thị Vân và Phó Giám đốc kỹ thuật Nguyễn Văn Tình. Quy mô tổ chức gồm 1 văn phòng, 4 chi nhánh tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cùng 2 hệ thống kho chứa hàng.

Bộ máy kế toán của ADI được tổ chức theo mô hình tập trung gồm 7 nhân sự: Kế toán trưởng (ông Đinh Văn Chuyên), Kế toán tổng hợp, Kế toán bán hàng, Kế toán chi phí và Thủ quỹ. Các chính sách kế toán áp dụng tại doanh nghiệp:

  • Niên độ kế toán: 01/01 đến 31/12 hàng năm, đơn vị tiền tệ VND.
  • Chế độ áp dụng: Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Hình thức ghi sổ: Nhật ký chung thực hiện hoàn toàn trên phần mềm kế toán ePACIFIC.
  • Hạch toán hàng tồn kho: Phương pháp kê khai thường xuyên; tính giá trị xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền.
  • Phương pháp tính thuế GTGT: Phương pháp khấu trừ; tính khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng.

Đặc thù kinh doanh của công ty là xuất phát điểm từ mặt hàng thuốc bảo vệ thực vật, sau đó mở rộng sang giống cây trồng và phân bón. Hàng hóa sản xuất và tiêu thụ chủ yếu tại thị trường nội địa. Tác giả đã khảo sát tác động của môi trường pháp lý, hạ tầng công nghệ và phân tích khả năng thích ứng với Chuẩn mực quốc tế IFRS 15. Tác giả nhận định IFRS 15 không tạo ra sự xáo trộn lớn đối với ADI do giao dịch kinh doanh giống cây trồng tương đối trực diện, việc ghi nhận doanh thu tại thời điểm bàn giao rủi ro và quyền sở hữu vẫn bảo đảm tính hợp lý.

Chương 3: Một số kết luận và đề xuất về kế toán bán mặt hàng Giống tại Công ty CP đầu tư thương mại và phát triển nông nghiệp ADI

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế tại Chương 2, tác giả tổng kết các kết quả đạt được và chỉ ra các hạn chế trong công tác kế toán bán mặt hàng Giống tại Công ty ADI. Về mặt hạn chế, văn bản ghi nhận:

  • Khâu quản lý, lưu trữ và luân chuyển chứng từ bán hàng tại một số thời điểm chưa thực sự khoa học và hợp lý.
  • Phương thức bán hàng của công ty còn mang tính truyền thống, chưa mở rộng và đa dạng hóa các kênh bán hàng hiện đại để tối ưu hóa hiệu quả tiêu thụ.
  • Doanh nghiệp chưa thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và dự phòng nợ phải thu khó đòi theo quy định, tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thất tài chính khi thị trường biến động hoặc phát sinh nợ xấu.
  • Đội ngũ kế toán tuy có chuyên môn nhưng còn trẻ, trong quá trình hạch toán vẫn còn xuất hiện sai sót bắt nguồn từ thói quen ghi chép.

Từ các hạn chế này, chương 3 đề ra định hướng giải pháp nhằm chuẩn hóa quy trình kế toán bán hàng, hoàn thiện thủ tục luân chuyển chứng từ, đa dạng hóa phương thức thương mại và thực hiện nghiêm ngặt các nguyên tắc trích lập dự phòng để bảo toàn vốn kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ quá trình phát triển về quy mô tài chính, tổ chức hoạt động của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI qua các mốc thời gian cụ thể:

Mốc thời gian Số lượng nhân sự Vốn điều lệ (Tỷ đồng) Doanh số bán hàng (Tỷ đồng) Đặc điểm phát triển nổi bật
Cuối năm 2008 3 thành viên sáng lập 1,0 6,0 (năm 2009) Bắt đầu hoạt động sản xuất kinh doanh theo GPKD số 0103004140.
Năm 2010 Đang mở rộng 6,0 35,0 Tăng vốn mở rộng thị trường vật tư nông nghiệp.
Năm 2013 Hình thành các chi nhánh 21,0 350,0 Doanh số tăng trưởng nhanh, mở rộng mạng lưới chi nhánh.
Năm 2018 125 nhân viên 45,0 450,0 Đạt danh hiệu Hàng Việt Nam CLC (2011), Nhãn hiệu nổi tiếng (2014); mở rộng 4 chi nhánh, 2 kho hàng.

Về mặt chuyên môn kế toán, kết quả nghiên cứu chỉ ra:

  • Tính thực tế trong vận hành: ADI đã ứng dụng hiệu quả phần mềm kế toán ePACIFIC theo hình thức Nhật ký chung, xử lý đồng bộ các dữ liệu kế toán bán buôn và bán lẻ theo phương pháp kê khai thường xuyên và tính giá xuất kho bình quân gia quyền.
  • Hệ thống giải pháp/kiến nghị: Tác giả đề xuất hoàn thiện công tác lưu trữ và luân chuyển chứng từ bán hàng, mở rộng phương thức phân phối và thanh toán, đồng thời nhấn mạnh việc tuân thủ nguyên tắc thận trọng qua việc áp dụng hạch toán trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho (TK 2294/632) và dự phòng phải thu khó đòi (TK 2293/642) nhằm phản ánh trung thực tình trạng tài sản trên Báo cáo tài chính.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận kết nối được lý thuyết chuẩn mực kế toán hiện hành (VAS 01, VAS 02, VAS 14, Thông tư 200/2014/TT-BTC) với các nguyên tắc ghi nhận doanh thu mới của chuẩn mực quốc tế IFRS 15 trong bối cảnh doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam, đồng thời chỉ rõ sự thích ứng của doanh nghiệp thương mại giống cây trồng trước các chuẩn mực này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu được tác giả thừa nhận xuất phát từ các yếu tố khách quan và chủ quan:

  • Giới hạn thời gian khảo sát: Quá trình thu thập dữ liệu tại công ty chỉ diễn ra trong vòng 2 tháng (từ ngày 02/01/2019 đến ngày 02/03/2019), do đó việc quan sát các chu kỳ tiêu thụ theo mùa vụ nông nghiệp trọn vẹn trong năm còn bị giới hạn.
  • Phạm vi dữ liệu: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào mặt hàng Giống cây trồng (các dòng lúa thuần, ngô nếp lai F1, ngô lai) tại phòng kế toán văn phòng chính, chưa bao quát toàn bộ các mảng kinh doanh phụ trợ khác của ADI như phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật tại các chi nhánh độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ chuỗi sản phẩm vật tư nông nghiệp của công ty, khảo sát chi tiết hơn các chính sách chiết khấu thương mại, chương trình tri ân khách hàng lớn (tổ chức tour du lịch cho đại lý cấp 1) và xây dựng mô hình trích lập dự phòng tài chính tự động tích hợp trên phần mềm ePACIFIC.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về kế toán nghiệp vụ bán hàng trong doanh nghiệp sản xuất thương mại; minh họa rõ nét cách thức chuyển hóa lý luận chuẩn mực (VAS 01, VAS 02, VAS 14 và IFRS 15) sang thực tế chứng từ, tài khoản và sổ sách theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Kế toán viên tại các doanh nghiệp kinh doanh giống cây trồng, vật tư nông nghiệp: Phần phân tích thực trạng tổ chức luân chuyển chứng từ và bộ máy kế toán 7 nhân sự theo mô hình tập trung là tư liệu tham khảo hữu ích cho việc thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ và quản lý công nợ khách hàng.
  • Nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài tương tự: Nội dung phân tích sự khác biệt và tác động thực tế của IFRS 15 đối với hợp đồng bán hàng nông nghiệp là cơ sở để phát triển các đề tài so sánh VAS và IFRS tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI áp dụng hình thức sổ kế toán nào và sử dụng phần mềm gì?
Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung. Toàn bộ các thao tác ghi sổ và xử lý số liệu kế toán được thực hiện trên máy vi tính thông qua phần mềm kế toán ePACIFIC.

2. Bộ máy kế toán của Công ty ADI được tổ chức theo mô hình nào và gồm bao nhiêu nhân sự?
Bộ máy kế toán của công ty tổ chức theo mô hình tập trung, gồm 07 nhân sự phụ trách các vị trí: Kế toán trưởng (ông Đinh Văn Chuyên), Kế toán tổng hợp, Kế toán bán hàng, Kế toán chi phí và Thủ quỹ.

3. Mặt hàng Giống được nghiên cứu trong khóa luận bao gồm các sản phẩm cụ thể nào?
Danh mục mặt hàng Giống nghiên cứu tại công ty bao gồm:

  • Thành phẩm lúa thuần: HANA 7, HANA 39, HANA 318, ADI 28, ADI 30,...
  • Thành phẩm ngô nếp lai F1: ADI 601, ADI 602.
  • Giống ngô lai: DK 6818, DK 8868,...

4. Những hạn chế nổi bật nào trong công tác kế toán bán hàng tại ADI được tác giả phát hiện?
Văn bản chỉ ra 3 hạn chế chính: (1) Công tác lưu trữ, luân chuyển chứng từ bán hàng chưa thực sự hợp lý; (2) Phương thức bán hàng chưa đa dạng; (3) Doanh nghiệp chưa tiến hành trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và dự phòng nợ phải thu khó đòi, tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thất vốn.

5. Tác giả đánh giá tác động của chuẩn mực quốc tế IFRS 15 đối với hệ thống kế toán của Công ty ADI như thế nào?
Tác giả nhận định IFRS 15 không ảnh hưởng nhiều đến bộ phận kế toán của ADI. Do công ty kinh doanh sản phẩm giống cây trồng với các điều khoản bàn giao trực diện, có chính sách đổi hàng nếu lỗi do nhà sản xuất và không phát sinh thêm nhiều nghĩa vụ thực hiện phức tạp ngoài cung cấp hàng hóa, việc ghi nhận doanh thu tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu và phần lớn rủi ro theo chuẩn mực hiện hành vẫn bảo đảm phù hợp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Liễu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kế toán bán hàng theo hệ thống chuẩn mực VAS, chế độ Thông tư 200/2014/TT-BTC và khảo sát bước đầu ảnh hưởng của IFRS 15. Công trình phản ánh chân thực thực trạng hạch toán tiêu thụ các dòng sản phẩm giống cây trồng trên phần mềm ePACIFIC tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Nông nghiệp ADI. Các hạn chế phát hiện về công tác lưu trữ chứng từ và trích lập dự phòng tài chính là cơ sở thực tiễn vững chắc cho hệ thống khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tại doanh nghiệp.