Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19. Năm 2023, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 5,05% trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động phức tạp; sang năm 2024, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) dự báo GDP duy trì ở mức 6%. Dù sức mua của các mặt hàng xa xỉ sụt giảm, ngành kinh doanh dịch vụ ăn uống (F&B) vẫn ghi nhận mức tăng trưởng khả quan. Tuy nhiên, sự gia nhập của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước đã đẩy mức độ cạnh tranh lên cao, đòi hỏi các doanh nghiệp liên tục đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ.

Tập đoàn Trung Nguyên Legend đã khẳng định vị thế với các dòng sản phẩm cà phê truyền thống và mạng lưới xuất khẩu tới hơn 60 quốc gia. Nhằm đa dạng hóa danh mục cà phê hòa tan vốn đã rất thành công với dòng G7, tập đoàn đã phát triển sản phẩm mới: Cà phê Americano hòa tan. Khác với gu thưởng thức cà phê truyền thống đậm đà, vị đắng gắt của đa số người tiêu dùng Việt Nam, dòng Americano có hương vị thanh nhẹ, chua thanh đặc trưng của hạt Arabica. Do là sản phẩm mới xuất hiện trên thị trường, mức độ nhận biết của khách hàng còn hạn chế và tập đoàn chưa thiết lập một kế hoạch tiếp thị bài bản, dẫn đến doanh số ban đầu chưa đạt kỳ vọng. Tác giả thực hiện nghiên cứu nhằm xây dựng một kế hoạch marketing hoàn chỉnh, tạo tiền đề để sản phẩm tiếp cận phân khúc khách hàng tiềm năng và gia tăng thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Phân tích môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài của Tập đoàn Trung Nguyên Legend cùng các chiến lược marketing doanh nghiệp đã và đang triển khai.
  2. Xác định các điểm mạnh, điểm yếu nội tại cũng như nhận diện các cơ hội, thách thức từ môi trường vĩ mô và vi mô thông qua ma trận SWOT.
  3. Xác lập mục tiêu tiếp thị, mục tiêu doanh số và đề xuất chiến lược marketing (chiến lược STP và phối thức Marketing Mix) phù hợp cho sản phẩm Americano hòa tan đến hết năm 2024.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch marketing cho sản phẩm cà phê Americano hòa tan của Tập đoàn Trung Nguyên Legend.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào thị trường nội địa Việt Nam, trọng tâm là các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội; số liệu thực địa được thu thập trực tiếp tại Tập đoàn Trung Nguyên Legend.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tình hình sản xuất kinh doanh và nhân sự của tập đoàn được khảo sát trong giai đoạn 2020 – 2022; các dữ liệu ngành F&B và kinh tế vĩ mô cập nhật đến năm 2023 – 2024; các mục tiêu và kế hoạch marketing được thiết lập triển khai đến ngày 31/12/2024. Báo cáo thực tập được hoàn thành trong thời gian 8 tuần tại Khối kinh doanh nội địa của tập đoàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị tiếp thị hiện đại kết hợp các công cụ phân tích chiến lược doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết và khái niệm tiếp thị: Sử dụng định nghĩa marketing và cấu trúc 5 chức năng cơ bản của marketing (hoạch định sản phẩm, hoạch định phân phối, hoạch định xúc tiến, hoạch định giá, kiểm soát và đánh giá hoạt động marketing) theo Philip Kotler.
  • Hệ thống thông tin marketing (MIS) và mô hình phân tích môi trường: Khung phân tích môi trường vĩ mô gồm 6 yếu tố (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp lý, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô gồm 8 tác lực (khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, nhà bán lẻ/trung gian, đối thủ cạnh tranh, cổ đông, chính phủ, công chúng).
  • Khung quy trình hoạch định marketing: Vận dụng quy trình hoạch định chiến lược theo quan điểm của Russell Ackoff (xác định tuyên bố nhiệm vụ, kiểm định tiếp thị, phân tích SWOT, xác định mục tiêu chiến lược thâm nhập/phát triển sản phẩm, hoạch định chiến lược trọng tâm và phối thức Marketing Mix).
  • Các công cụ phân tích chiến lược: Ma trận Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức (SWOT), Ma trận Tập đoàn Tư vấn Boston (BCG), Ma trận Động lực thị trường - Sức mạnh cạnh tranh của General Electric (GE) và mô hình phân khúc - chọn thị trường mục tiêu - định vị (STP).
  • Mô hình phối thức tiếp thị: Khung Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) dành cho hàng hóa tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Thu thập các nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê kinh tế của Tổng cục Thống kê, số liệu xuất nhập khẩu của Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), báo cáo ngành hàng cà phê hòa tan từ các tổ chức quốc tế (Mordor Intelligence), các chỉ số kinh tế của Ngân hàng Thế giới (WB), số liệu kiểm soát thị trường của Ban Chỉ đạo 389 và hệ thống văn bản nội bộ trên website chính thức của Tập đoàn Trung Nguyên Legend.
  • Phương pháp nghiên cứu thực địa: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các chuyên gia cà phê và cán bộ có kinh nghiệm tại Khối kinh doanh nội địa và phòng Xuất nhập khẩu của Tập đoàn Trung Nguyên Legend. Đồng thời, tác giả xây dựng bảng câu hỏi khảo sát sơ cấp để thu thập ý kiến đánh giá trực tiếp của hơn 100 khách hàng được lựa chọn ngẫu nhiên trong nhóm thị trường mục tiêu.
  • Phương pháp tổng hợp, thống kê mô tả: Hệ thống hóa các dữ liệu thu thập được để đo lường các chỉ số tài chính, tỷ trọng nhân sự, tính toán trọng số điểm số trên ma trận GE và lượng hóa các mục tiêu doanh số bán hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tiếp thị, phân tích môi trường và quy trình hoạch định marketing trong doanh nghiệp:

  • Làm rõ bản chất marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng thông qua trao đổi giá trị; xác định 4 vai trò nòng cốt của tiếp thị trong việc thấu hiểu khách hàng, phát triển thương hiệu, truyền tải thông điệp và duy trì quan hệ khách hàng.
  • Phân tích chi tiết chức năng của Hệ thống thông tin Marketing (MIS) trong việc hỗ trợ ra quyết định. Phân định ranh giới giữa môi trường nội bộ kiểm soát được và môi trường bên ngoài gồm các lực lượng vi mô, vĩ mô.
  • Trình bày lý thuyết phân đoạn thị trường người tiêu dùng theo 4 nhóm tiêu thức: nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi mua và địa lý; các tiêu chí đánh giá quy mô, độ hấp dẫn để lựa chọn thị trường mục tiêu và các phương thức định vị cạnh tranh.
  • Thiết lập quy trình 8 bước hoạch định marketing tổng thể: xây dựng bảng xác định nhiệm vụ, kiểm định tiếp thị, phân tích SWOT, xác định mục tiêu tiếp thị, xây dựng chiến lược trọng tâm (dựa trên lợi thế cạnh tranh "Tốt hơn - Nhanh hơn - Thân thiết hơn"), thiết kế Marketing Mix 4P, tổ chức nhân sự thực hiện và xây dựng hệ thống kiểm tra ngắn hạn/dài hạn.

Chương 2: Giới thiệu tổng quát về Tập đoàn Trung Nguyên Legend

Chương này phân tích lịch sử hình thành, năng lực vận hành, cơ sở vật chất và hiệu quả tài chính của tập đoàn:

  • Lịch sử hình thành: Khởi nghiệp ngày 16/06/1996 tại Buôn Ma Thuột bởi Chủ tịch Đặng Lê Nguyên Vũ; các dấu mốc quan trọng gồm nhượng quyền tại Nhật Bản và Singapore (2001); tung sản phẩm G7 ngày 23/11/2003 với kết quả thử mù đạt 89% người tiêu dùng bình chọn ưa thích; mở rộng xuất khẩu tới 60 quốc gia (2010); thành lập văn phòng đại diện tại Thượng Hải (2017) và Seoul (2023).
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình hỗn hợp kết hợp giữa chức năng, phòng ban và ma trận dưới sự điều hành của Chủ tịch Hội đồng Quản trị và Ban Giám đốc các khối chuyên trách.
  • Tình hình nhân sự: Cơ cấu lao động tăng trưởng đều qua các năm để đáp ứng việc mở rộng kinh doanh, từ 211 người (năm 2020) lên 220 người (năm 2021) và đạt 230 người (năm 2022). Lao động có trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao nhất (60,87% vào năm 2022); lao động nữ có xu hướng tăng mạnh từ 37,91% (2020) lên 45,02% (2022) do mở rộng mạng lưới bán lẻ và cửa hàng.
  • Năng lực sản xuất và cơ sở vật chất: Tập đoàn sở hữu trụ sở chính tại số 82-84 Bùi Thị Xuân (Quận 1, TP.HCM), hai văn phòng đại diện tại Hàn Quốc và Trung Quốc. Hệ thống sản xuất gồm 3 nhà máy: Nhà máy Cà phê Sài Gòn (KCN Mỹ Phước 2, Bến Cát, Bình Dương), Nhà máy Cà phê Bắc Giang (TP. Bắc Giang) và Nhà máy Cà phê hòa tan (KCN Dĩ An, Bình Dương). Quy trình sản xuất khép kín gồm 6 bước: lựa chọn vùng nguyên liệu (Buôn Ma Thuột, Cầu Đất) -> sàng lọc hạt đạt chuẩn -> bảo quản kho Buôn Ma Thuột -> chế biến rang xay theo công nghệ Đức đạt chuẩn HACCP, FDA -> đóng gói lưu kho -> phân phối bán lẻ và xuất khẩu.

Bảng kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Trung Nguyên Legend (2020 – 2022):

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,961 26,374 34,979 -5,68% +32,63%
Giá vốn hàng bán 19,460 18,765 24,208 -3,57% +29,01%
Lợi nhuận gộp 8,501 7,609 10,771 -10,49% +41,56%
Chi phí bán hàng 2,859 3,500 4,532 +22,42% +29,49%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 0,702 0,598 0,741 -14,81% +23,91%
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,112 4,857 6,813 -20,53% +40,27%
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,937 3,929 5,500 -20,42% +39,98%
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn kinh doanh 18,04% 12,50% 16,01% - -
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu thuần 17,66% 14,90% 15,72% - -

(Nguồn: Trích xuất Báo cáo tài chính tập đoàn trong văn bản khóa luận)

  • Đánh giá tổng hợp: Năm 2021, dịch bệnh làm suy giảm doanh thu và lợi nhuận. Đến năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh mẽ với doanh thu tăng 32,63%, lợi nhuận sau thuế tăng 39,98%. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu bình quân đạt trên 15% - 17%, cao hơn mức trung bình của ngành F&B (15%). Tập đoàn sở hữu điểm mạnh lớn về thương hiệu, vùng nguyên liệu và mạng lưới phân phối; tuy nhiên điểm yếu là chi phí đầu tư cửa hàng cao, cạnh tranh nội bộ giữa các đại lý và chưa khai thác sâu phân khúc giới trẻ.

Chương 3: Phân tích môi trường kinh doanh của Tập đoàn Trung Nguyên Legend

Chương này trình bày bức tranh toàn diện về môi trường bên ngoài và cấu trúc ngành F&B:

  • Môi trường vĩ mô: Kinh tế ghi nhận lạm phát hạ nhiệt, vốn FDI tập trung ở 10 tỉnh trọng điểm (chiếm 78,6% số dự án mới năm 2023). Về pháp lý, việc giảm thuế VAT xuống 8% (đến tháng 6/2024), áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu từ năm 2024 và thuế carbon của EU tạo áp lực chuyển đổi xanh. Cơ cấu dân số đạt 100 triệu người với dân số vàng (18-35 tuổi) chiếm trên 50%. Về công nghệ, sự thâm nhập của AI, mạng 5G và chủ trương ngưng sóng 2G thúc đẩy bán hàng đa kênh. Về tự nhiên, biến đổi khí hậu, hiện tượng El Nino tác động tiêu cực đến năng suất vùng trồng, đòi hỏi doanh nghiệp thích ứng theo cam kết Net Zero vào năm 2050 (COP26).
  • Môi trường ngành F&B và thị trường cà phê hòa tan:
    • Quy mô ngành F&B Việt Nam năm 2022 đạt 609,10 - 609,20 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng bình quân hàng năm giai đoạn 2012 - 2022 đạt 25,21%. TP.HCM chiếm doanh số lớn nhất với 203 nghìn tỷ đồng (chiếm 33%), tiếp đến là Hà Nội với 188,7 nghìn tỷ đồng.
    • Quy mô thị trường cà phê hòa tan năm 2023 đạt 472,61 triệu USD, ước đạt 511,03 triệu USD năm 2024 và dự báo đạt 706,06 triệu USD vào năm 2028 với tốc độ tăng trưởng kép CAGR đạt 8,x% (theo Mordor Intelligence). Năm 2022, sản lượng cà phê bột và cà phê hòa tan đạt 154 nghìn tấn (sản xuất trong nước chiếm 78%, xuất khẩu 18%, nhập khẩu 4%).
    • Mức tiêu thụ cà phê nội địa của Việt Nam đạt 2 kg/người/năm, còn rất thấp so với Mỹ (4,2 kg), Brazil (5,8 kg) hay Phần Lan (12 kg). Cơ cấu tiêu thụ gồm: Robusta chiếm 82%, Arabica chiếm 11%, các loại khác chiếm 7%. Khảo sát cho thấy 58% người tiêu dùng sẵn sàng chi từ 40.000 đồng cho mỗi lần dùng đồ uống.
    • Tình hình cạnh tranh: Trung Nguyên chiếm 35% thị phần nội địa, King Coffee chiếm 15%, 50% còn lại thuộc về các doanh nghiệp khác. Trong mảng cà phê hòa tan, Nescafe dẫn đầu với 46,5% thị phần; Highlands Coffee sở hữu hơn 300 cửa hàng trên toàn quốc. Chuỗi phân phối của các hãng lớn dựa vào 40% siêu thị, 30% nhà hàng/quán nước và 30% kênh trực tiếp.
  • Phân khúc khách hàng: Tác giả xác lập bảng phân tích 3 phân khúc tiêu dùng:
    • Phân khúc 1: Độ tuổi 20-25 (chiếm 18%), sinh viên và nhân viên văn phòng, thu nhập 3-8 triệu đồng/tháng, mua theo khuyến mại tại cửa hàng tiện lợi, siêu thị, sàn thương mại điện tử, tần suất ~3 ly/tuần.
    • Phân khúc 2: Độ tuổi 25-35 (chiếm 30%), nhân viên văn phòng, chuyên viên, tư vấn viên, thu nhập 8-30 triệu đồng/tháng, có thói quen dùng cà phê hàng ngày, mua tại siêu thị, đại lý, tần suất ~5 ly/tuần.
    • Phân khúc 3: Độ tuổi 35-45 (chiếm 15%), thu nhập cao 30-50 triệu đồng/tháng, coi trọng chất lượng, phong cách điềm đạm, mua tại đại lý và siêu thị lớn.
  • Ma trận SWOT: Tổng hợp các nhóm chiến lược SO (phát triển thị trường, thâm nhập thị trường bằng sản phẩm bao bì tái chế), ST (phát triển sản phẩm mới, mở rộng cửa hàng thích ứng với xu hướng chuộng ngoại), WO (đẩy mạnh quảng cáo nhắm vào giới trẻ, giảm chi phí vận hành), WT (cải thiện môi trường làm việc, đào tạo nhân sự và tối ưu hóa chi phí đầu tư).

Chương 4: Kế hoạch marketing sản phẩm Americano hòa tan của Tập đoàn Trung Nguyên Legend

Chương này cụ thể hóa các mục tiêu và kế hoạch hành động tiếp thị cho sản phẩm:

  • Giá trị và định hướng chiến lược: Khai thác bản sắc văn hóa cà phê đạo, thiền cà phê gắn liền với xu hướng tiêu dùng xanh và lối sống tỉnh thức.
  • Đánh giá cơ hội qua Ma trận General Electric (GE):
    • Điểm tổng hợp Tính hấp dẫn của thị trường đạt: 3,4 (thang điểm 5).
    • Điểm tổng hợp Sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp đạt: 3,54 (thang điểm 5).
    • Kết luận vị thế: Doanh nghiệp nằm trong vùng có lợi thế vượt trội, thích hợp để thực hiện chiến lược đầu tư mở rộng và thâm nhập thị trường.
  • Mục tiêu tiếp thị và doanh số đến ngày 31/12/2024:
    • Mục tiêu doanh số: Tiêu thụ 10.000 hộp cà phê Americano hòa tan.
    • Phân bổ chỉ tiêu sản lượng theo kênh phân phối:
      • Bán qua chuỗi cửa hàng Trung Nguyên và cửa hàng nhượng quyền: 2.000 hộp.
      • Bán hàng trực tiếp: 2.000 hộp.
      • Bán qua hệ thống tạp hóa và siêu thị: 4.000 hộp.
      • Bán qua kênh trực tuyến / thương mại điện tử: 2.000 hộp.
    • Mục tiêu nhận thức thương hiệu: Đạt 40% tỷ lệ khách hàng trong thị trường mục tiêu dùng thử sản phẩm và đạt mức nhận biết nhãn hiệu 20%.
  • Chiến lược thị trường mục tiêu (STP):
    • Thị trường mục tiêu: Tập trung vào nhóm khách hàng trẻ tuổi từ 18 đến 29 tuổi, trọng tâm là phân khúc 1 (chiếm 18%) và phân khúc 2 (chiếm 30%), những người có phong cách sống hiện đại và quan tâm đến dòng sản phẩm tiêu dùng xanh.
    • Định vị sản phẩm: "Cà phê Americano hòa tan sạch, hương vị đậm đà thơm ngát và là thần dược cho trí não". Tập đoàn chọn chiến lược tạo sự khác biệt về đặc tính sản phẩm xanh, bảo vệ môi trường và tận dụng uy tín thương hiệu sẵn có.
  • Chiến lược Marketing Mix (tác giả tập trung triển khai chi tiết chữ P - Product):
    • Đặc tính sản phẩm: Sử dụng 100% hạt Arabica nguyên chất, hàm lượng caffeine thấp; tạo hương thơm lưu luyến với vị chua nhẹ của trái cây chín và hậu vị ngọt dịu. Ứng dụng công nghệ nghiền mịn kết hợp giữa cà phê hòa tan truyền thống và cà phê rang xay siêu mịn.
    • Bao bì đóng gói: Hộp giấy hình chữ nhật có kích thước chuẩn 85 x 40 x 130 mm; tông màu chủ đạo xám bạc và đen; chính giữa in logo Trung Nguyên với biểu tượng gia đình tiến tới máy bay gắn liền thông điệp hạnh phúc và giàu có; sử dụng vật liệu thân thiện có thể tái chế. Đóng thùng carton chuyên dụng có in rõ logo, trọng lượng và thông số kỹ thuật.
    • Dịch vụ khách hàng: Thiết lập tổng đài tư vấn và website hỗ trợ 24/7; áp dụng chính sách giao hàng toàn quốc nhanh chóng, đổi mới sản phẩm miễn phí nếu xảy ra hư hại trong vận chuyển; chính sách bảo hành cho phép đổi trả trong vòng 7 ngày kèm hóa đơn nếu tem nhãn còn nguyên vẹn.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả cụ thể đạt được từ việc nghiên cứu:

  • Xây dựng hệ thống dữ liệu thị trường F&B và cà phê hòa tan Việt Nam có độ chi tiết cao, tổng hợp từ các tổ chức thống kê chuyên ngành (doanh số F&B 609,2 nghìn tỷ đồng, thị trường cà phê hòa tan 472,61 triệu USD năm 2023).
  • Lượng hóa mục tiêu kinh doanh cho sản phẩm mới Americano hòa tan với kế hoạch tiêu thụ 10.000 hộp trước ngày 31/12/2024, phân bổ rõ ràng cho 4 kênh phân phối (siêu thị/tạp hóa 40%, chuỗi nội bộ 20%, bán hàng trực tiếp 20%, trực tuyến 20%).
  • Đánh giá định lượng vị thế doanh nghiệp bằng ma trận GE với điểm số độ hấp dẫn thị trường đạt 3,4 và sức mạnh cạnh tranh đạt 3,54, làm cơ sở khoa học để tập đoàn phân bổ ngân sách thâm nhập ngành hàng mới.
  • Thiết lập thông điệp định vị và cấu trúc sản phẩm khác biệt hóa (100% hạt Arabica, công nghệ kết hợp rang xay siêu mịn, đóng gói hộp 85 x 40 x 130 mm bằng vật liệu tái chế).

Đóng góp của tác giả:

  • Đây là công trình đầu tiên tại khối kinh doanh nội địa của Trung Nguyên Legend xây dựng kế hoạch marketing riêng biệt cho dòng sản phẩm Americano hòa tan. Khóa luận giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa gu thưởng thức truyền thống (đắng, đậm của Robusta) với sản phẩm mang phong cách phương Tây (chua thanh, nhẹ của Arabica).
  • Đề xuất giải pháp tiếp cận phân khúc khách hàng thế hệ trẻ (18 – 29 tuổi), qua đó khắc phục trực tiếp điểm yếu cố hữu của Trung Nguyên Legend là chưa tập trung khai thác phân khúc khách hàng trẻ tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Dữ liệu tài chính nội bộ của Tập đoàn Trung Nguyên Legend trong bài nghiên cứu mới dừng lại ở mốc năm 2022, chưa cập nhật số liệu quyết toán đầy đủ của năm 2023.
  • Cỡ mẫu khảo sát thực địa còn hạn chế (hơn 100 người được lựa chọn ngẫu nhiên), chưa phản ánh toàn diện thị hiếu của người tiêu dùng tại nhiều vùng miền khác nhau ngoài hai đô thị trọng điểm.
  • Trong Chương 4, kế hoạch Marketing Mix mới chỉ tập trung phân tích sâu và chi tiết chữ P đầu tiên (Sản phẩm - Product) cùng dịch vụ đi kèm. Các chữ P còn lại gồm Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion) cũng như bảng dự toán ngân sách tài chính và tiến độ triển khai chưa được hoàn thiện chi tiết trong văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên cỡ mẫu lớn hơn (từ 500 – 1.000 đối tượng) có phân tầng theo độ tuổi và thu nhập tại các thành phố cấp 2 để kiểm chứng độ chấp nhận hương vị Americano hòa tan.
  • Xây dựng hoàn chỉnh 3 chính sách còn lại của phối thức 4P (chiến lược giá thâm nhập, cấu trúc chiết khấu kênh bán lẻ, chiến dịch truyền thông tích hợp IMC trên mạng xã hội) và thiết lập bảng dự toán chi phí tiếp thị - điểm hòa vốn cho sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và ứng dụng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Có thể sử dụng khóa luận như một nghiên cứu điển hình (case study) về việc xây dựng kế hoạch marketing cho một sản phẩm mới trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh F&B và cà phê: Tham khảo hệ thống dữ liệu thị trường chi tiết về thị phần các thương hiệu (Trung Nguyên 35%, King Coffee 15%, Nescafe 46,5% phân khúc hòa tan), cơ cấu tiêu thụ cà phê (Robusta 82%, Arabica 11%) và bảng phân tích hành vi của 3 phân khúc khách hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình thu thập số liệu tài chính giai đoạn 2020 – 2022 để tính toán các tỷ số sinh lời (ROA, ROS) của Trung Nguyên Legend tại Chương 2 và phương pháp tính điểm trọng số của ma trận GE tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Americano hòa tan của Trung Nguyên Legend có đặc tính kỹ thuật và nguyên liệu gì khác biệt so với dòng G7 truyền thống?
Sản phẩm sử dụng 100% nguyên liệu từ hạt cà phê Arabica nguyên chất thay vì hạt Robusta truyền thống, có nồng độ caffeine thấp, mang hương vị chua thanh của trái cây chín và hậu vị ngọt dịu. Điểm khác biệt công nghệ cốt lõi là sự kết hợp giữa tinh chất cà phê hòa tan thông thường với cà phê rang xay được xay ở mức độ siêu mịn, giúp tạo ra thể chất cà phê đậm đà nhưng hương vị thanh tao theo phong cách phương Tây.

2. Mục tiêu doanh số và phân bổ kênh tiêu thụ của sản phẩm Americano hòa tan đến ngày 31/12/2024 được xác lập như thế nào?
Kế hoạch đặt mục tiêu tiêu thụ tổng cộng 10.000 hộp sản phẩm trước ngày 31/12/2024. Số lượng này được phân bổ cụ thể qua 4 kênh: kênh cửa hàng Trung Nguyên và chuỗi nhượng quyền tiêu thụ 2.000 hộp; kênh bán hàng trực tiếp 2.000 hộp; kênh phân phối truyền thống qua tạp hóa và siêu thị 4.000 hộp; kênh bán hàng trực tuyến và sàn thương mại điện tử 2.000 hộp.

3. Kết quả đánh giá vị thế thị trường của Trung Nguyên Legend trên Ma trận General Electric (GE) đạt điểm số bao nhiêu?
Trên Ma trận GE, yếu tố Tính hấp dẫn của thị trường đạt tổng điểm trọng số là 3,4 (trên thang điểm 5); yếu tố Sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp đạt tổng điểm trọng số là 3,54. Điểm số này định vị tập đoàn ở vùng có vị thế cạnh tranh cao và thị trường hấp dẫn, thích hợp cho chiến lược đầu tư mở rộng thị phần.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Trung Nguyên Legend biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020, doanh thu thuần đạt 27,961 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 4,937 tỷ đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu giảm xuống 26,374 tỷ đồng (-5,68%) và lợi nhuận sau thuế giảm còn 3,929 tỷ đồng (-20,42%). Năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh mẽ với doanh thu thuần đạt 34,979 tỷ đồng (+32,63%) và lợi nhuận sau thuế đạt 5,500 tỷ đồng (+39,98%). Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2022 đạt 15,72%, cao hơn mức bình quân 15% của ngành F&B.

5. Cơ cấu lao động tại Tập đoàn Trung Nguyên Legend thay đổi như thế nào trong 3 năm khảo sát?
Tổng quy mô lao động tăng từ 211 người (2020) lên 220 người (2021) và 230 người (2022). Lao động có trình độ đại học luôn chiếm ưu thế (135 người năm 2020, 138 người năm 2021 và 140 người năm 2022, chiếm 60,87%). Đáng chú ý, số lượng lao động nữ tăng liên tục từ 80 người (chiếm 37,91% năm 2020) lên 95 người (chiếm 45,02% năm 2022) nhằm đáp ứng nhu cầu tuyển dụng nhân sự khéo léo cho việc mở rộng mạng lưới cửa hàng và đại lý bán lẻ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Tiến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận tiếp thị và đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Trung Nguyên Legend giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về ngành F&B và thị trường cà phê hòa tan Việt Nam, qua đó lượng hóa các cơ hội mở rộng phân khúc cho dòng sản phẩm mới. Bản kế hoạch marketing đề xuất đã xác lập rõ ràng thị trường mục tiêu từ 18 đến 29 tuổi, thông điệp định vị sản phẩm sạch từ 100% Arabica và các chỉ tiêu phân phối cụ thể đến cuối năm 2024. Đây là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu thị trường và quản trị sản phẩm mới trong ngành thực phẩm - đồ uống.