Luận văn: Phát triển sản phẩm dịch vụ huy động vốn tại BIDV Nghệ An

Huy động vốn tại BIDV Nghệ An: Tìm hiểu giải pháp huy động vốn hiệu quả, các hình thức và tiềm năng phát triển tại BIDV Nghệ An. Cập nhật thông tin mới nhất!

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết huy động vốn tại BIDV Nghệ An cho phát triển kinh tế

Hoạt động huy động vốn ngân hàng là nền tảng cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức tín dụng. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Nghệ An (BIDV Nghệ An), nhiệm vụ này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế Nghệ An đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Vốn không chỉ là yếu tố đầu vào cho các hoạt động kinh doanh như cho vay, đầu tư mà còn phản ánh uy tín, năng lực cạnh tranh và thị phần huy động vốn của ngân hàng trên địa bàn. Một nguồn vốn dồi dào, ổn định cho phép BIDV Nghệ An mở rộng tăng trưởng tín dụng, đáp ứng nhu cầu vốn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ Nghệ An cũng như các khách hàng cá nhân, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh và nâng cao đời sống người dân. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền (2015), hoạt động huy động vốn giúp "biến tiền nhàn rỗi từ chỗ là phương tiện tích lũy trở thành nguồn vốn lớn của nền kinh tế". Điều này khẳng định vai trò trung gian tài chính thiết yếu của ngân hàng. Nguồn vốn huy động được xem là nguồn tài nguyên lớn nhất, quyết định khả năng mở rộng quy mô, đa dạng hóa dịch vụ và đảm bảo thanh khoản ngân hàng. Việc xây dựng một chiến lược huy động vốn hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận mà còn đảm bảo an toàn vốn, quản lý rủi ro và tạo dựng vị thế vững chắc trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

1.1. Phân tích sự cần thiết của hoạt động huy động vốn ngân hàng

Đối với nền kinh tế, hệ thống ngân hàng thương mại thông qua nghiệp vụ huy động vốn đã tập trung các nguồn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong xã hội. Hoạt động này giúp chuyển hóa các khoản tiết kiệm nhỏ lẻ thành nguồn vốn đầu tư quy mô lớn, thúc đẩy lưu thông tiền tệ và hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước thực thi chính sách tiền tệ hiệu quả. Đối với chính BIDV Nghệ An, vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn. Đây là nguồn lực chính để cấp tín dụng, đầu tư và thực hiện các dịch vụ tài chính khác. Một nguồn vốn ổn định, chi phí hợp lý sẽ quyết định đến khả năng cạnh tranh về lãi suất huy động BIDV và lợi nhuận của chi nhánh. Hơn nữa, quy mô vốn còn là thước đo uy tín và năng lực tài chính, giúp thu hút thêm nhiều khách hàng doanh nghiệp và cá nhân tin tưởng gửi gắm tài sản.

1.2. Tổng quan bối cảnh cạnh tranh thị trường tài chính Nghệ An

Thị trường tài chính tỉnh Nghệ An ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại trong và ngoài nước, cùng các tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở mảng tín dụng mà còn vô cùng khốc liệt trong lĩnh vực huy động vốn. Các ngân hàng liên tục đưa ra các sản phẩm huy động vốn đa dạng, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và cuộc đua về cạnh tranh lãi suất để giành giật thị phần huy động vốn. Bối cảnh này đặt ra thách thức lớn cho BIDV Nghệ An, đòi hỏi chi nhánh phải không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng những chính sách huy động vốn linh hoạt để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới, đặc biệt là tệp khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ Nghệ An.

II. Thách thức trong huy động vốn tại BIDV Nghệ An hiện nay

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác huy động vốn tại BIDV Nghệ An vẫn đối mặt với không ít thách thức mang tính hệ thống và đặc thù của thị trường. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh lãi suất từ các ngân hàng thương mại cổ phần khác. Các ngân hàng này thường có chính sách lãi suất linh hoạt và hấp dẫn hơn để nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần. Bên cạnh đó, nhu cầu của khách hàng ngày càng trở nên phức tạp. Họ không chỉ quan tâm đến lãi suất mà còn đòi hỏi các sản phẩm dịch vụ đi kèm tiện ích, thủ tục nhanh gọn và trải nghiệm số hóa mượt mà. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2015) chỉ ra rằng "nguồn vốn nhàn rỗi của dân cư và các tổ chức hiện nay đã và đang được phân tán qua nhiều kênh huy động khác". Điều này bao gồm thị trường chứng khoán, bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp và các sản phẩm bảo hiểm, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt cho kênh tiền gửi tiết kiệm truyền thống của ngân hàng. Một thách thức nội tại khác là việc cân đối cơ cấu vốn. Việc huy động được nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí hợp lý luôn là bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tài trợ cho các dự án lớn và đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Áp lực cạnh tranh về lãi suất và sản phẩm huy động vốn

Cuộc đua cạnh tranh lãi suất là một thực tế khách quan trên thị trường. Các ngân hàng đối thủ không ngần ngại đẩy lãi suất huy động lên cao trong những giai đoạn cao điểm để thu hút dòng tiền. Điều này đặt BIDV Nghệ An vào thế khó: nếu chạy theo cuộc đua lãi suất sẽ làm tăng chi phí vốn, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận; nếu không, có nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ. Ngoài ra, sự đa dạng của các sản phẩm huy động vốn như tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi, các gói combo dịch vụ, hay các loại chứng chỉ tiền gửi có tính thanh khoản cao từ các ngân hàng khác cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi BIDV phải liên tục sáng tạo và cải tiến danh mục sản phẩm của mình.

2.2. Khó khăn trong việc thu hút nguồn vốn trung và dài hạn

Tâm lý chung của người gửi tiền, đặc biệt là khách hàng cá nhân, thường ưu tiên các kỳ hạn ngắn để đảm bảo tính linh hoạt. Điều này dẫn đến sự mất cân đối trong cơ cấu vốn của ngân hàng, khi nguồn vốn ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong khi nhu cầu vay vốn trung và dài hạn cho đầu tư sản xuất kinh doanh lại rất cao. Việc huy động nguồn vốn trung và dài hạn ổn định thông qua các công cụ như phát hành trái phiếu hay các sản phẩm tiết kiệm kỳ hạn dài đòi hỏi chính sách lãi suất đủ hấp dẫn và uy tín thương hiệu vững chắc, đây là một bài toán cần lời giải tối ưu để đảm bảo an toàn vốnthanh khoản ngân hàng.

III. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn tại BIDV Nghệ An

Để vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả, giải pháp trọng tâm cho BIDV Nghệ An là đa dạng hóa danh mục sản phẩm huy động vốn. Việc chỉ dựa vào các sản phẩm truyền thống như tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là không đủ sức cạnh tranh. Ngân hàng cần phát triển các sản phẩm được "may đo" theo nhu cầu đặc thù của từng phân khúc khách hàng. Theo kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế như Citibank và HSBC được đề cập trong tài liệu nghiên cứu, sự thành công đến từ việc "thiết kế sản phẩm rất linh hoạt và sáng tạo, phù hợp với nhu cầu cá nhân của khách hàng". Áp dụng bài học này, BIDV Nghệ An cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm tiết kiệm tích lũy với mục tiêu cụ thể (mua nhà, du học), các sản phẩm tiết kiệm bậc thang theo số dư, và các sản phẩm liên kết đầu tư. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần có các giải pháp quản lý dòng tiền và tiền gửi thanh toán với lãi suất cạnh tranh, đi kèm các dịch vụ hỗ trợ như trả lương, thanh toán tự động. Việc phát hành trái phiếuchứng chỉ tiền gửi với kỳ hạn và lãi suất linh hoạt cũng là một kênh quan trọng để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn.

3.1. Phát triển sản phẩm tiền gửi tiết kiệm cho khách hàng cá nhân

Thay vì một vài sản phẩm cố định, BIDV Nghệ An cần xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm đa dạng. Ví dụ, sản phẩm "Tiết kiệm tích lũy bảo an" có thể được quảng bá mạnh mẽ cho các gia đình trẻ có kế hoạch tài chính dài hạn. Sản phẩm "Tiết kiệm siêu linh hoạt" cho phép khách hàng rút một phần vốn trước hạn mà không mất lãi trên số dư còn lại, đáp ứng nhu cầu vốn đột xuất. Bên cạnh đó, việc áp dụng lãi suất huy động BIDV theo bậc thang lũy tiến (số tiền càng lớn, kỳ hạn càng dài thì lãi suất càng cao) sẽ khuyến khích khách hàng gửi những khoản tiền lớn và ổn định, giúp cải thiện cơ cấu vốn cho chi nhánh.

3.2. Tối ưu hóa kênh phát hành chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu

Để giải quyết bài toán nguồn vốn trung và dài hạn, chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu là công cụ hữu hiệu. BIDV Nghệ An cần xây dựng kế hoạch phát hành trái phiếu định kỳ với các mệnh giá đa dạng, phù hợp với cả nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Các đợt phát hành cần được truyền thông rộng rãi, nêu bật uy tín của BIDV và mức lãi suất cạnh tranh so với các kênh đầu tư khác. Đối với chứng chỉ tiền gửi, cần đơn giản hóa thủ tục mua bán, chuyển nhượng để tăng tính thanh khoản, biến chúng thành một tài sản tài chính hấp dẫn không thua kém tiền gửi tiết kiệm nhưng có lợi suất tốt hơn ở các kỳ hạn dài.

IV. Cách tối ưu chính sách khách hàng và công nghệ huy động vốn

Bên cạnh sản phẩm, chính sách khách hàng và nền tảng công nghệ là hai trụ cột quyết định thành công trong công tác huy động vốn. Một chính sách huy động vốn hiệu quả phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc từng đối tượng khách hàng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ Nghệ An, họ cần nhiều hơn một tài khoản tiền gửi. Họ cần một giải pháp tài chính doanh nghiệp toàn diện, bao gồm quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại và tư vấn tài chính. Việc cung cấp các gói dịch vụ tích hợp sẽ tạo ra sự gắn kết bền chặt. Đối với khách hàng cá nhân, trải nghiệm dịch vụ là yếu tố then chốt. Nền tảng dịch vụ ngân hàng số BIDV cần được tận dụng tối đa, cho phép khách hàng mở sổ tiết kiệm, tất toán, chuyển nhượng online một cách nhanh chóng và an toàn. Việc này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn giúp ngân hàng giảm chi phí vận hành. Công tác marketing cũng cần được đẩy mạnh, truyền thông rõ ràng về lợi ích của từng sản phẩm và xây dựng hình ảnh BIDV Nghệ An là một định chế tài chính tin cậy, hiện đại và luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu.

4.1. Xây dựng giải pháp tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ Nghệ An

Các doanh nghiệp SME là động lực tăng trưởng quan trọng của kinh tế địa phương nhưng thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ ngân hàng. BIDV Nghệ An cần có đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng am hiểu đặc thù của nhóm này. Ngân hàng nên thiết kế các gói tài khoản thanh toán ưu đãi phí, kết hợp với dịch vụ trả lương tự động, thu hộ, chi hộ. Các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp cũng sẽ được đón nhận. Việc tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện sẽ biến BIDV Nghệ An thành đối tác tài chính không thể thiếu của cộng đồng doanh nghiệp địa phương.

4.2. Tận dụng dịch vụ ngân hàng số BIDV để gia tăng tiện ích

Xu hướng giao dịch không dùng tiền mặt và ưu tiên các kênh kỹ thuật số là tất yếu. Dịch vụ ngân hàng số BIDV (BIDV SmartBanking) phải là công cụ chủ lực trong huy động vốn. Cần triển khai các chương trình ưu đãi lãi suất cộng thêm cho khách hàng gửi tiết kiệm online. Giao diện ứng dụng cần được tối ưu để đơn giản hóa thao tác, giúp mọi đối tượng khách hàng, kể cả người lớn tuổi, có thể dễ dàng sử dụng. Việc tích hợp các tính năng như nhắc nhở đáo hạn, tự động tái tục theo tùy chọn, và phân tích chi tiêu sẽ gia tăng giá trị cho khách hàng, từ đó nâng cao lòng trung thành và giữ chân nguồn vốn hiệu quả.

4.3. Hoàn thiện quy trình và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự

Công nghệ hiện đại phải đi đôi với con người chuyên nghiệp. Luận văn nhấn mạnh yếu tố "trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên là nhân tố quyết định". Do đó, BIDV Nghệ An cần liên tục đào tạo, nâng cao kỹ năng tư vấn, chăm sóc khách hàng cho giao dịch viên và chuyên viên. Quy trình, thủ tục tại quầy cần được rà soát, đơn giản hóa để giảm thời gian chờ đợi. Sự kết hợp giữa một đội ngũ nhân sự tận tâm, am hiểu sản phẩm và một hệ thống công nghệ hiện đại sẽ tạo ra trải nghiệm dịch vụ vượt trội, là lợi thế cạnh tranh bền vững trong việc thu hút và giữ chân khách hàng gửi tiền.

V. Phân tích thực trạng và kết quả huy động vốn tại BIDV Nghệ An

Việc đề xuất giải pháp phải dựa trên cơ sở phân tích thực trạng một cách khách quan. Dữ liệu từ luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Huyền cho thấy trong giai đoạn 2012-2014, hoạt động huy động vốn của BIDV Nghệ An đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Quy mô vốn huy động có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, thể hiện sự nỗ lực của ban lãnh đạo và tập thể cán bộ nhân viên. Số lượng khách hàng, bao gồm cả khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp, cũng gia tăng, góp phần củng cố thị phần huy động vốn của chi nhánh. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về cơ cấu cho thấy một số hạn chế. Nguồn vốn huy động chủ yếu vẫn là ngắn hạn, trong khi nguồn vốn trung và dài hạn chiếm tỷ trọng còn khiêm tốn. Cơ cấu huy động theo đối tượng khách hàng cũng cho thấy tiềm năng khai thác từ nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ Nghệ An vẫn còn rất lớn. Những con số này là bằng chứng xác thực cho thấy sự cần thiết phải triển khai các giải pháp đã nêu, nhằm mục tiêu phát triển hoạt động huy động vốn cả về chiều rộng (quy mô) và chiều sâu (chất lượng, cơ cấu).

5.1. Đánh giá quy mô và tốc độ tăng trưởng tín dụng giai đoạn qua

Theo Bảng 3.1 trong tài liệu gốc, tình hình huy động vốn tại BIDV Nghệ An giai đoạn 2012-2014 có sự tăng trưởng dương. Quy mô vốn tăng đều qua các năm là một chỉ số tích cực, phản ánh niềm tin của khách hàng vào thương hiệu BIDV. Sự tăng trưởng này tạo tiền đề quan trọng cho hoạt động tăng trưởng tín dụng, giúp chi nhánh cung ứng vốn cho nhiều dự án và khách hàng trên địa bàn. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng cần được so sánh với mức tăng trưởng chung của toàn ngành và của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động.

5.2. Phân tích cơ cấu nguồn vốn theo kỳ hạn và loại tiền tệ

Phân tích cơ cấu vốn là một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng hoạt động huy động. Dữ liệu từ Sơ đồ 3.2 và 3.3 (Luận văn, 2015) cho thấy sự chênh lệch giữa nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn, cũng như giữa tiền gửi VND và ngoại tệ. Nguồn vốn ngắn hạn chiếm ưu thế cho thấy tính ổn định của nguồn vốn chưa cao, tiềm ẩn rủi ro về thanh khoản ngân hàngquản lý rủi ro lãi suất. Điều này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của các giải pháp nhằm thu hút nguồn vốn trung và dài hạn, giúp ngân hàng có một cấu trúc vốn cân bằng và bền vững hơn cho các hoạt động kinh doanh trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển các sản phẩm dịch vụ huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển các sản phẩm dịch vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại Chương 2: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng phát triển các sản phẩm dịch vụ huy động vốn tai BIDV Nghệ An Chương 4: Giải pháp phát triển các sản phẩm dịch vụ huy động vốn tai BIDV Nghệ An 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẨM DỊCH VỤ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài Trong hoạt động ngân hàng, vốn là điều kiện tiên quyết, là cơ sở để ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh. Thực tế tại các NHTM hiện nay, thì vốn chủ sở hữu chỉ chiếm một tỷ lệ khiêm tốn, còn lại chủ yếu là vốn huy động, vốn đi vay và vốn khác.

Do vậy, huy động vốn là điều kiện đầu tiên, là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng và thực tiễn cho thấy cạnh tranh trên lĩnh vực huy động vốn chính là cuộc cạnh tranh nóng bỏng và gay gắt nhất của các NHTM. Xuất phát từ thực tiễn trên, trong thời gian qua vấn đề về vốn và huy động vốn tại các NHTM đã đƣợc rất nhiều các tác giả lựa chọn để làm đề tài nghiên cứu trong một số vấn đề khoa học, trong các công trình nghiên cứu sinh và một số bài bình luận trên các tạp chí khoa học nhƣ: Một số các công trình nghiên cứu khoa học: - Nguyễn Thị Mai, 2009. Giải pháp tăng cƣờng huy động vốn của Ngân hàng Công thƣơng Ba Đình. Luận văn thạc sỹ, Trƣờng Đại học kinh tế quốc dân.

- Nguyễn Thị Thanh Hƣơng, 2010. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng Đầu tƣ phát triển chi nhánh Hoàn Kiếm. Luận văn thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế quốc gia Hà Nội. - Nguyễn Hằng Nga ,2011.

Tăng cƣờng công tác huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chi nhánh Tây Hồ. Luận văn thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân. Huy động vốn tại Ngân hàng ngoại thƣơng chi 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhánh Thành Công. Luận văn thạc sỹ, Trƣờng Học viện ngân hàng.

- Nguyễn Quỳnh Nga ,2014. Nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Sài Gòn- Hà Nội, chi nhánh Hoàn Kiếm. Luận văn thạc sỹ, Trƣờng Đại học Ngoại thƣơng. Giáo trình một số tác giả nhƣ: - Tác giả Võ Thị Thuý Anh và Lê Phƣơng Dung, năm 2009 với giáo trình Nghiệp vụ tài chính của Nhà xuất bản Tài chính, Hà Nội.

- Tác giả Phan Thị Cúc, năm 2009 với giáo trình Bài tập – bài giảng nghiệp vụ ngân hàng thƣơng mại, tín dụng ngân hàng của Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. - Tác giả: Lê Vinh Danh, năm 2009 với giáo trình Tiền và hoạt động ngân hàng của Nhà xuất bản Giao thông vận tải Hồ Chí Minh. - Tác giả Nguyễn Đăng Dờn, năm 2009 với giáo trình Lý thuyết tài chính tiền tệ của Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. - Tác giả Phan Thị Thu Hà, năm 2009 với giáo trình Quản trị ngân hàng thƣơng mại của Nhà xuất bản Giao thông Vận tải thành phố Hồ Chí Minh.

- Tác giả Lê Thị Mận, năm 2010 với giáo trình Lý thuyết tài chính tiền tệ của Nhà xuất bản Lao động Xã hội Hà Nội. - Tác giả Lê Thị Tuyết Hoa và Nguyễn Thị Nhung, năm 2011 với giáo trình Tiền tệ ngân hàng của Nhà xuất bản Phƣơng Đông thành phố Hồ Chí Minh. - Tác giả Nguyễn Minh Kiều, năm 2011 với giáo trình Nghiệp vụ ngân hàng thƣơng mại của Nhà xuất bản Lao động Xã hội Hà Nội. Bàn về vấn đề các nguồn huy động vốn của NHTM, các tác giả có khá nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.

Nhóm tác giả Nguyễn Minh Kiều, tác giả Lê Vinh Danh, tác giả Võ Thị Thuý Anh và Lê Phƣơng Dung, tác giả Nguyễn Thị Hƣờng, tác giả Nguyễn Thị Thủy cho rằng NHTM có thể huy động vốn dƣới các hình thức: nhận tiền gửi của tổ chức, cá nhân và các tổ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chức tín dụng khác dƣới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác; phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong nƣớc và ngoài nƣớc; vay vốn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và vay của các tổ chức tín dụng nƣớc ngoài; vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng nhà nƣớc và các hình thức huy động vốn khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nƣớc. Trái ngƣợc với quan điểm này, các tác giả: Lê Thị Tuyết Hoa, Nguyễn Thị Nhung, tác giả Lê Thị Mận và tác giả Phan Thị Cúc lại cho rằng: nguồn vốn huy động (NVHĐ) của NHTM không bao gồm nguồn vốn vay. Tác giả Nguyễn Đăng Dờn phân loại vốn huy động theo tính chất gồm 2 nhóm: vốn huy động định kỳ gồm tiền gửi không kỳ hạn của tổ chức kinh tế (TCKT) cá nhân và tổ chức tín dụng (TCTD) khác; vốn huy động định kỳ gồm: tiền gửi định kỳ, TGTK (tiền gửi tiết kiệm) của cá nhân và tổ chức, tiền phát hành kỳ phiếu, trái phiếu. Tác giả Vũ Thu Giang, Vũ Thị Kim Oanh phân chia NVHĐ theo thành phần, gồm: các NHTM có thể huy động vốn từ dân cƣ từ TGTK, tài khoản tiền gửi cá nhân, phát hành chứng từ có giá; huy động từ doanh nghiệp; huy động từ các tổ chức tín dụng qua vay từ NHTM và các TCTD khác, vay Ngân hàng nhà nƣớc, nguồn vốn tài trợ ủy thác.

Tác giả Vũ Thị Kim Oanh cũng phân loại NVHĐ theo hình thức và cho rằng: phát hành giấy tờ có giá về bản chất là đi vay nên NHTM huy động vốn từ tiền gửi và tiền vay gồm phát hành giấy tờ có giá, vay ngân hàng trung ƣơng , vay các TCTD khác. Theo tác giả Trần Nhã Trân, Đỗ Minh Huệ thì NHTM huy động vốn qua vốn chủ sở hữu, vốn nợ bao gồm: vốn huy động từ tiền gửi, vốn vay trên thị trƣờng liên ngân hàng, vốn vay trên thị trƣờng vốn, vốn vay NHNN và huy động từ nguồn vốn khác. Tác giả Trƣơng Thị Hải Yến cho rằng nguồn vốn huy động của NHTM bao gồm nguồn vốn tiền gửi, phát hành các giấy tờ 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com có giá, nguồn vốn vay, nguồn vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn khác. Bàn về quan niệm hiệu quả hoạt động huy động vốn, các tác giả: Nguyễn Thị Mai, Nguyễn Hằng Nga có cùng cách hiểu về hiệu quả huy động vốn của NHTM là kết quả huy động mà ngân hàng đạt đƣợc, phù hợp với nhu cầu sử dụng vốn, đảm bảo đƣợc mục tiêu an toàn và sinh lợi cao cho ngân hàng trong từng thời kỳ.

Tác giả Nguyễn Quỳnh Nga còn cho rằng hoạt động huy động vốn vốn đạt hiệu quả khi huy động vốn có khả năng tích hợp với dịch vụ mà ngân hàng đƣa ra. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Hƣơng lại đƣa ra quan niệm về chất lƣợng huy động vốn dựa trên định nghĩa của tổ chức quốc tế về chất lƣợng trong tiêu chuẩn hoá ISO “chất lƣợng là tổng thể các đặc điểm và đặc tính của một sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng của nó thỏa mãn đƣợc nhu cầu đƣợc nêu ra” hay nói ngắn gọn“ chất lƣợng là phù hợp với mục đích và sự sử dụng”. Theo vậy, tác giả đƣa ra quan niệm nhƣ sau: “ chất lƣợng huy động vốn là sự phù hợp giữa khả năng huy động vốn và nhu cầu sử dụng vốn”. Tác giả Đỗ Văn Trƣờng thì cho rằng huy động vốn có hiệu quả là huy động vốn ổn định, vừa đủ, đáp ứng nhu cầu kinh doanh của ngân hàng.

Bàn về các tiêu chí đánh giá hoạt động huy động vốn, hầu hết các tác giả đều sử dụng các tiêu chí: quy mô nguồn vốn tiền gửi, tốc độ tăng trƣởng nguồn vốn tiền gửi, cơ cấu nguồn vốn tiền gửi, chi phí huy động nguồn vốn tiền gửi qua các chỉ tiêu: chi phí lãi, chi phí phi lãi, cân đối giữa nguồn vốn và sử dụng vốn. Tác giả Nguyễn Thị Mai đƣa thêm chỉ tiêu chênh lệch lãi suất bình quân giữa huy động vốn và sử dụng vốn. Tác giả Đỗ Văn Trƣờng sử dụng thêm một vài chỉ tiêu: sự đa dạng của các hình thức huy động vốn nhƣ đa dạng của các công cụ huy động vốn, đa dạng về kỳ hạn và lãi suất, đa dạng về các loại tiền tệ; tính thanh khoản của NVHĐ. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Hƣơng sử dụng thêm các chỉ tiêu: chi phí huy động biên, xác định lãi suất huy động theo phƣơng pháp định giá cá biệt, xác định chi phí lãi suất dựa trên tỷ lệ lạm phát và thu nhập kỳ vọng của ngƣời gửi tiền để đánh giá tính hợp lý 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của chi phí huy động vốn.

Ngoài ra, tác giả cho rằng bên cạnh các tiêu chí định lƣợng thì các tiêu chí định tính để đánh giá hoạt động huy động vốn cũng rất quan trọng, đó là độ hài lòng khách hàng, đảm bảo an toàn vốn huy động, khả năng mở rộng và phát triển hoạt động, mức độ thuận tiện và lợi ích của khách hàng gửi tiền. Bàn về các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động huy động vốn, nhiều tác giả đồng quan điểm khi đƣa ra các nhân tố chủ quan là chính sách lãi suất; cơ sở vật chất, trang thiết bị của ngân hàng; mạng lƣới hoạt động uy tín, thƣơng hiệu; sự đa dạng các dịch vụ, sản phẩm huy động, chiến lƣợc kinh doanh; quy mô vốn chủ sở hữu; trình độ nghiệp vụ của cán bộ ngân hàng và các nhân tố khách quan là pháp luật, chính sách Nhà nƣớc; tình trạng nền kinh tế; môi trƣờng cạnh tranh. Tác giả Nguyễn Hằng Nga và tác giả Nguyễn Thị Mai cho rằng các yếu tố: hiệu quả hoạt động cho vay, đầu tƣ, hoạt động marketing cũng có ảnh hƣởng đến hoạt động huy động vốn của ngân hàng. Ngoài ra còn có nhiều công trình nghiên cứu khác về đề tài huy động vốn của các NHTM trong bối cảnh hội nhập vào thị trƣờng quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ