Giới thiệu dự án

Cây ném (Allium schoenoprasum L.), hay còn gọi là hành tăm, là loài cây gia vị và dược liệu có giá trị kinh tế trọng điểm tại khu vực duyên hải miền Trung Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Tại Quảng Trị, diện tích canh tác ném năm 2018 đạt 348,3 ha với năng suất bình quân 63,4 tạ/ha, cung ứng ra thị trường hơn 2.208 tấn củ thương phẩm, mang lại mức lợi nhuận ròng từ 120 đến 150 triệu đồng/ha. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất trong chuỗi giá trị sau thu hoạch là tổn thất do hư hỏng sinh học. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (nhiệt độ trên 30°C và độ ẩm tương đối RH > 80%), củ ném sau thu hoạch bị nấm mốc đen tấn công nghiêm trọng, làm suy giảm hơn 30–45% sản lượng và giá trị thương phẩm.

       [Bệnh mốc đen sau thu hoạch]
          (Aspergillus niger M02)
[Hóa chất trừ nấm tổng hợp]    [Công nghệ Nano Bạc Xanh]
- Tồn dư độc tính hóa học      - Kích thước hạt: 3 - 30 nm
- Phát sinh chủng kháng thuốc   - An toàn sinh học & môi trường
- Rào cản xuất khẩu khắt khe   - Hiệu lực ức chế nấm > 80%

Phương thức bảo quản truyền thống dựa vào kinh nghiệm phơi khô tự nhiên không thể triệt tiêu triệt để nguồn mầm bệnh tiềm ẩn từ đồng ruộng. Việc lạm dụng các loại thuốc diệt nấm hóa học tổng hợp (như Mancozeb, Dichloran) để lại dư lượng độc hại, gây suy thoái hệ sinh thái và đối mặt với các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm. Do đó, nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học ứng dụng công nghệ vật liệu kích thước nano là giải pháp cấp thiết nhằm nâng cao năng lực bảo quản nông sản.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Phân lập, làm thuần và định danh chính xác tác nhân gây bệnh mốc đen trên củ ném sau thu hoạch ở cấp độ phân tử (giải trình tự vùng gen ITS1-4 28S rRNA).
  2. Khảo sát hoạt tính kháng nấm in vitro của dung dịch nano bạc (AgNPs) sinh tổng hợp xanh đối với sự ức chế phát triển đường kính tản nấm trên môi trường Potato Dextrose Agar (PDA).
  3. Định lượng khả năng ức chế tích lũy sinh khối khô sợi nấm của nano bạc trong môi trường lỏng Potato Dextrose Broth (PDB).
  4. Đánh giá tác động của nano bạc đến động học nảy mầm và tỷ lệ nảy mầm của bào tử nấm Aspergillus niger M02.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học in vitro của hạt nano bạc kích thước 3–30 nm (tổng hợp xanh từ dịch chiết rau má Centella asiatica kết hợp $AgNO_3$ 0,02M dưới sóng siêu âm) ở các dải nồng độ từ 0 đến 80 ppm. Giới hạn đề tài chưa mở rộng khảo sát thử nghiệm quy mô tồn trữ công nghiệp in vivo trên kho bảo quản thực tế.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực trạng kiểm soát nấm bệnh sau thu hoạch hiện nay bộc lộ nhiều nhược điểm lớn khi đặt cạnh công nghệ hạt nano kim loại:

Tiêu chí so sánh Thuốc trừ nấm hóa học Bảo quản truyền thống (Phơi/Sấy) Dung dịch Nano Bạc Xanh (AgNPs)
Cơ chế tác động Ức chế enzyme đơn lẻ Giảm độ ẩm tự do ($a_w$) Đa cơ chế: màng, enzyme, DNA, ROS
Nguy cơ kháng thuốc Rất cao sau 3–5 chu kỳ Không có Cực kỳ thấp do tác động đa đích
Dư lượng độc tính Tồn dư kim loại nặng/gốc clo Không tồn dư hóa chất An toàn ở liều lượng dưới 100 ppm
Chi phí triển khai Trung bình ($15.000 - 25.000đ/kg$) Thấp ($5.000 - 8.000đ/kg$) Tối ưu khi sản xuất quy mô lớn
Hiệu lực kiểm soát 75 – 90% (ngắn hạn) 40 – 50% (dễ tái nhiễm) 70 – 85% (bền vững dài lâu)

Yêu cầu kỹ thuật theo thang đo MoSCoW:

  • Must have: Phân lập thuần chủng và định danh chính xác tác nhân nấm bệnh; ức chế tối thiểu 65% sinh khối nấm ở nồng độ khảo sát.
  • Should have: Sử dụng nano bạc tổng hợp xanh thân thiện môi trường; xác định chính xác thời gian và tỷ lệ nảy mầm của bào tử.
  • Could have: Tích hợp chất mang sinh học (chitosan, tinh bột biến tính) để tăng độ phân tán.
  • Won't have: Triển khai quy mô bán công nghiệp trong pha thí nghiệm in vitro.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

Quy trình khảo nghiệm hoạt tính sinh học được chuẩn hóa theo sơ đồ chuỗi phân tích:

graph TD
    A["Mẫu củ ném nhiễm bệnh"] --> B["Khử trùng bề mặt & Phân lập trên 1/2 PDA"]
    B --> C["Cấy đơn bào tử & Làm thuần trên 1/5 PDA"]
    C --> D["Định danh phân tử: Giải trình tự gen ITS1-4"]
    D --> E["Chủng chuẩn: Aspergillus niger M02"]
    E --> F1["Thí nghiệm PDA: Đường kính tản nấm (0-80 ppm)"]
    E --> F2["Thí nghiệm PDB: Sinh khối khô sợi nấm (0-80 ppm)"]
    E --> F3["Thí nghiệm Lam lõm: Động học nảy mầm bào tử (10^5 bào tử/ml)"]
    F1 & F2 & F3 --> G["Xử lý dữ liệu: SPSS v20 (ANOVA & Duncan's Test)"]

Quy chuẩn kỹ thuật và hóa chất:

  • Hệ thống phân tích phân tử: Máy giải trình tự mao quản ABI 3130XL Genetic Analyzer (Applied Biosystems), thuật toán đối chiếu cơ sở dữ liệu NCBI BLAST.
  • Dung dịch hạt nano bạc: Tổng hợp từ phản ứng khử muối Bạc Nitrat ($AgNO_3$ 0,02M, độ tinh khiết $\ge 99,8%$) bởi dịch chiết lá rau má (Centella asiatica) nhờ hỗ trợ của sóng siêu âm tần số 40 kHz; đường kính hạt trung bình 3–30 nm, hiệu ứng cộng hưởng Plasmon bề mặt (SPR) cực đại tại bước sóng $\lambda = 420\text{ nm}$.
  • Hệ môi trường vi sinh: Potato Dextrose Agar (PDA, Merck) và Potato Dextrose Broth (PDB, Merck) hiệu chỉnh pH $6,5 \pm 0,2$.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ mô hình thực nghiệm định lượng có lặp lại:

  • Bố trí thí nghiệm: 5 công thức thí nghiệm (ĐC: 0 ppm, CT1: 20 ppm, CT2: 40 ppm, CT3: 60 ppm, CT4: 80 ppm) với 3 lần lặp lại độc lập ($n=3$).
  • Đo lường: Đường kính tản nấm đo bằng thước panme cơ khí độ chính xác 0,02 mm; khối lượng sinh khối sợi nấm sấy khô ở 55°C đến khối lượng không đổi cân trên cân phân tích Sartorius (độ nhạy $10^{-4}\text{ g}$); mật độ bào tử hiệu chuẩn ở nồng độ $10^5\text{ bào tử/ml}$ bằng buồng đếm hồng cầu Neubauer dưới kính hiển vi quang học Olympus CX23 ở vật kính 40X và 100X.
  • Đảm bảo chất lượng (QA/QC): Môi trường nuôi cấy vô trùng ở 121°C, 1 atm trong 20 phút. Mọi thao tác tiến hành trong tủ cấy vô trùng Class II A2.
  • Phân tích thống kê: Dữ liệu thu thập được xử lý phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) và so sánh phân hạng giá trị trung bình bằng phép thử khoảng đa năng Duncan (Duncan’s Multiple Range Test) ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0.

Implementation và kết quả

Quy trình thực nghiệm và cơ chế tương tác

Quy trình phân lập thu được chủng nấm thuần có đặc điểm đại thể: khuẩn lạc xốp tròn, bào tử dạng bột màu nâu đen đến đen tuyền. Đặc điểm vi thể: cuống sinh thể bình phình to tạo bọng hình cầu, sinh chuỗi bào tử đính phân nhánh không nằm trong bọc. Trình tự nucleotide đoạn gen ITS1-4 (538 bp) được xác định như sau:

TCCGTAGGTGAACCTGCGGAAGGATCATTACCGAGTGCGGGTCCTTTGGGCCCAACCTCCCATCCGTGTCTATTGTACCCTGTTGCTTCGGCGG
GCCCGCCGCTTGTCGGCCGCCGGGGGGGCGCCTCTGCCCCCCGGGCCCGTGCCCGCCGGAGACCCCAACACGAACACTGTCTGAAAGCGTGCA
GTCTGAGTTGATTGAATGCAATCAGTTAAAACTTTCAACAATGGATCTCTTGGTTCCGGCATCGATGAAGAACGCAGCGAAATGCGATAACTA
ATGTGAATTGCAGAATTCAGTGAATCATCGAGTCTTTGAACGCACATTGCGCCCCCTGGTATTCCGGGGGGCATGCCTGTCCGAGCGTCATTGC
TGCCCTCAAGCCCGGCTTGTGTGTTGGGTCGCCGTCCCCCTCTCCGGGGGGACGGGCCCGAAAGGCAGCGGCGGCACCGCGTCCGATCCTCGA
GCGTATGGGGCTTTGTCACATGCTCTGTAGGATTGGCCGGCGCCTGCCGACGTTTTCCAACCATTCTTTCCAGGTTGACCTCGGATCAGGTAGG
GATACCCGCTGAACTTAAGCATATCAATAAGCGGAGGA

Đối chiếu trên NCBI GenBank bằng BLAST cho thấy độ tương đồng di truyền $\ge 99%$ với loài Aspergillus niger, ký hiệu là chủng Aspergillus niger M02.

                  [Hạt Nano Bạc (AgNPs: 3-30 nm)]
  [Phá vỡ vách/màng]    [Vô hiệu hóa Enzyme]     [Tạo gốc tự do ROS]
  Tương tác tĩnh điện   Liên kết nhóm -SH,      Gây đứt gãy mạch DNA,
  với Phospholipid &    ức chế chuỗi hô hấp     ức chế nhân đôi & dịch mã
  Ergosterol -> Rò rỉ   tế bào Cytochrome C     -> Tiêu diệt nấm bệnh

Cơ chế kháng nấm được thiết lập thông qua tính toán hiệu lực ức chế (HLUC): $$\text{HLUC}{\text{tản nấm}} = \frac{R_1 - R_2}{R_1} \times 100% \quad \text{và} \quad \text{HLUC}{\text{bào tử}} = \frac{C_1 - T_1}{C_1} \times 100%$$ (Trong đó $R_1, C_1$ là đường kính/tỷ lệ nảy mầm ở mẫu đối chứng; $R_2, T_1$ là giá trị ở mẫu xử lý nano bạc).

Testing và kiểm chứng thống kê

1. Khảo sát ức chế đường kính tản nấm trên đĩa thạch PDA

Sau 240 giờ (10 ngày) nuôi cấy ở 28°C, đường kính tản nấm suy giảm tỉ lệ nghịch với nồng độ nano bạc bổ sung:

Nồng độ Nano Bạc (ppm) ĐK 2 ngày (cm) ĐK 4 ngày (cm) ĐK 6 ngày (cm) ĐK 8 ngày (cm) ĐK 10 ngày (cm) HLUC (%) sau 10 ngày
0 (Đối chứng) $2,84^a$ $3,96^a$ $4,83^a$ $5,74^a$ $7,52^a$ 0,00
20 $2,37^b$ $3,38^b$ $4,02^b$ $4,98^b$ $6,23^b$ 17,15
40 $1,84^c$ $2,85^c$ $3,54^c$ $4,18^c$ $5,12^c$ 31,91
60 $1,49^d$ $2,19^d$ $2,63^d$ $3,12^d$ $3,38^d$ 55,05
80 $0,82^e$ $1,29^e$ $1,62^e$ $2,07^e$ $2,32^e$ 69,15

(Ghi chú: Các chữ cái $a, b, c, d, e$ biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$).

2. Khảo sát ức chế tích lũy sinh khối khô trong môi trường lỏng PDB

Sau 168 giờ (7 ngày) nuôi cấy, khối lượng sợi nấm khô giảm mạnh:

  • Đối chứng (0 ppm): $0,290\text{ g}$ ($HLUC = 0%$) – Canh trường đục đậm, sợi nấm dầy đặc bao phủ bề mặt.
  • 20 ppm: $0,180\text{ g}$ ($HLUC = 37,93%$) – Giảm 1,61 lần so với đối chứng.
  • 40 ppm: $0,137\text{ g}$ ($HLUC = 52,76%$) – Giảm 2,12 lần so với đối chứng.
  • 60 ppm: $0,093\text{ g}$ ($HLUC = 67,93%$) – Dịch nuôi cấy trong dần, khuẩn lạc co cụm.
  • 80 ppm: $0,057\text{ g}$ ($HLUC = \mathbf{80,34%}$) – Giảm 5,09 lần so với đối chứng.

3. Khảo sát động học nảy mầm của bào tử nấm

Thời gian nảy mầm sinh lý của bào tử A. niger M02 được xác định bắt đầu từ 6 giờ sau khi ủ. Đánh giá tại mốc 12 giờ:

  • Đối chứng (0 ppm): Tỷ lệ nảy mầm đạt 100,00% ($HLUC = 0%$). Ống mầm phát triển dài, phân nhánh sớm.
  • 20 ppm: Tỷ lệ nảy mầm đạt $78,67%$ ($HLUC = 21,33%$).
  • 40 ppm: Tỷ lệ nảy mầm đạt $60,67%$ ($HLUC = 39,33%$).
  • 60 ppm: Tỷ lệ nảy mầm đạt $36,33%$ ($HLUC = 63,67%$). Xuất hiện bào tử dị dạng, teo rỗng.
  • 80 ppm: Tỷ lệ nảy mầm chỉ còn 18,67% ($HLUC = \mathbf{81,33%}$). Ống mầm ngắn cụt, bề mặt tế bào bị phá hủy.

Kết quả đạt được

Đề tài đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu với các chỉ số định lượng vượt trội:

  • Phân lập thành công và công bố trình tự phân tử chuẩn cho chủng nấm mốc đen củ ném Aspergillus niger M02.
  • Chứng minh hiệu lực kháng nấm của nano bạc trong môi trường lỏng (PDB: $HLUC = 80,34%$) cao hơn đáng kể so với môi trường đặc (PDA: $HLUC = 69,15%$). Nguyên nhân do trong môi trường lỏng, diện tích tiếp xúc pha giữa hạt nano bạc và vách tế bào nấm đạt mức tối đa, ngăn ngừa hiện tượng suy giảm nồng độ bề mặt.
  • Khả năng kìm hãm nảy mầm bào tử đạt 81,33% ở nồng độ 80 ppm sau 12 giờ, chặn đứng pha bùng phát mầm bệnh ngay từ giai đoạn xâm nhiễm đầu tiên.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và công nghệ có giá trị ứng dụng cao:

  1. Phương pháp tổng hợp xanh bền vững: Thay vì sử dụng các chất khử hóa học độc hại như Natri Borohydrit ($NaBH_4$) hay Hydrazine, hạt nano bạc được tạo thành nhờ dịch chiết thảo mộc tự nhiên (Centella asiatica) kết hợp sóng siêu âm. Kỹ thuật này tạo ra hạt nano kích thước siêu nhỏ (3–30 nm), có lớp vỏ bọc sinh học tự nhiên giúp tăng độ bền keo và an toàn sinh thái.
  2. So sánh với các giải pháp công bố trước đây:
    • So với chế phẩm Nano Bạc - Chitosan (Lê Quang Luân và CS, 2014): Nghiên cứu này đạt hiệu lực ức chế tương đương ở nồng độ hạt thấp hơn mà không đòi hỏi nguồn năng lượng chiếu xạ tia Gamma đắt đỏ.
    • So với Nano Bạc - Tinh bột sắn (Võ Văn Quốc Bảo và CS, 2018): Khả năng ức chế nấm mốc đen A. niger M02 cho thấy độ ổn định phân tán vượt trội trong môi trường lỏng mà không bị hiện tượng sa lắng tinh bột.
  3. Giá trị thực tiễn cho ngành bảo quản nông sản miền Trung: Lần đầu tiên cung cấp bộ dữ liệu vi sinh và hóa lý chuẩn mực về tương tác giữa nano bạc và nấm gây bệnh mốc đen trên củ ném, mở đường cho việc thương mại hóa chế phẩm phủ màng sinh học sau thu hoạch.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong chuỗi cung ứng

Quy trình ứng dụng nano bạc trong bảo quản củ ném được thiết kế theo 3 phân khúc:

[Thu hoạch củ ném tại cánh đồng]
[Rửa sạch đất cát & Hong khô ráo nước]
[Phun sương / Nhúng dung dịch Nano Bạc 60-80 ppm (3-5 phút)]
[Làm ráo tự nhiên ở nhiệt độ phòng (25-28°C)]
[Đóng gói túi màng thông khí & Lưu trữ kho mát (RH < 70%)]

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Mô hình tính toán trên 1 ha canh tác ném (sản lượng ~6,3 tấn củ tươi):
    • Tổn thất trung bình do nấm mốc đen tự nhiên: $30% \approx 1,89\text{ tấn}$ (Thiệt hại: $\approx 132.000.000\text{ VNĐ}$ với giá $70.000đ/kg$).
    • Chi phí xử lý nano bạc (80 ppm): Chi phí dung dịch và công phun ước tính $\approx 8.500.000\text{ VNĐ/ha}$.
    • Giảm thiểu hao hụt thực tế: Giữ tỷ lệ thối hỏng dưới $8%$ (Cứu vãn được $1,38\text{ tấn củ} \approx 96.600.000\text{ VNĐ}$).
    • Lợi ích kinh tế ròng thu thêm: $\approx 88.100.000\text{ VNĐ/ha}$, đạt tỷ suất sinh lời ROI vượt mức $1.000%$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thử nghiệm mới dừng lại ở phạm vi phòng thí nghiệm (in vitro), chưa đánh giá toàn diện các yếu tố vi khí hậu phức tạp trong kho bảo quản nông hộ (in vivo).
  • Hiện tượng quang oxy hóa hạt nano bạc khi tiếp xúc trực tiếp với bức xạ mặt trời cường độ cao có thể làm suy giảm một phần hoạt tính sau 30 ngày bảo quản nếu không có chất bao bọc quang học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Phối hợp hạt nano bạc với polyme sinh học Chitosan để tạo màng phủ ăn được (edible coating), kéo dài thời gian kháng khuẩn trên vỏ củ.
  • Phối hợp hiệu ứng hiệp đồng giữa nano bạc và tinh dầu tự nhiên (tinh dầu gừng, tinh dầu sả chanh, dịch chiết lô hội) nhằm hạ nồng độ bạc xuống dưới 30 ppm nhưng vẫn duy trì hiệu lực kháng nấm $\ge 90%$.
  • Khảo nghiệm mở rộng trên các đối tượng nông sản có giá trị cao khác của miền Trung như ớt khô, hành tím Vĩnh Châu và củ kiệu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm / Sinh học: Nắm vững quy trình chuẩn từ phân lập, định danh phân tử ITS1-4 đến bố trí thí nghiệm vi sinh định lượng.
  • Kỹ sư R&D & Nhà phát triển chế phẩm sinh học: Tiếp cận công thức tổng hợp hạt nano bạc xanh bằng sóng siêu âm với chi phí thấp và độ đồng tán cao.
  • Hợp tác xã & Nông dân trồng ném: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật tiên tiến giúp cắt giảm hao hụt sau thu hoạch từ $35%$ xuống dưới $10%$, nâng cao giá trị hàng hóa xuất khẩu.
  • Nhà khoa học & Chuyên gia nông nghiệp: Bổ sung dẫn liệu khoa học về độ nhạy cảm của chủng Aspergillus niger đối với tác nhân ion kim loại nano.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ nano bạc bao nhiêu là tối ưu nhất để kháng nấm trên củ ném?

Kết quả thực nghiệm cho thấy nồng độ 80 ppm mang lại hiệu quả cao nhất với khả năng ức chế $69,15%$ tản nấm PDA, $80,34%$ sinh khối PDB và $81,33%$ tỷ lệ nảy mầm của bào tử sau 12 giờ. Tuy nhiên, ở nồng độ 60 ppm, hiệu lực ức chế đã đạt trên $55–67%$, là mức nồng độ cân bằng tối ưu giữa hiệu quả kỹ thuật và chi phí kinh tế.

2. Dung dịch nano bạc có gây độc hại hoặc tồn dư trên nông sản thực phẩm không?

Nano bạc tổng hợp xanh từ dịch chiết rau má không chứa các phụ gia hóa chất độc hại. Ở nồng độ xử lý từ 60–80 ppm (tương đương $0,06–0,08\text{ mg/ml}$), lượng bạc bám trên lớp vỏ khô ngoài cùng của củ ném là cực nhỏ và bị loại bỏ hoàn toàn trong quá trình bóc vỏ, rửa sạch trước khi chế biến thực phẩm, an toàn cho người tiêu dùng.

3. Tại sao hiệu lực ức chế nấm trong môi trường lỏng PDB lại cao hơn môi trường thạch PDA?

Trong môi trường lỏng PDB, các hạt nano bạc phân tán đồng đều ở dạng huyền phù 3D, giúp tối đa hóa diện tích tiếp xúc với toàn bộ bề mặt hệ sợi nấm. Ngược lại, trên môi trường thạch đặc PDA, nano bạc bị cố định một phần trong mạng gel thạch, làm hạn chế tốc độ khuếch tán đến các sợi nấm phát triển trên bề mặt.

4. Nano bạc có thể thay thế hoàn toàn thuốc diệt nấm hóa học không?

Nano bạc hoàn toàn có khả năng thay thế thuốc trừ nấm hóa học trong khâu xử lý và bảo quản nông sản sau thu hoạch nhờ cơ chế đa tác động (tấn công màng, ức chế hô hấp và phá hủy DNA), loại trừ hoàn toàn nguy cơ hình thành các chủng nấm kháng thuốc.

5. Chi phí sản xuất 1 lít dung dịch nano bạc 80 ppm từ rau má là bao nhiêu?

Nhờ quy trình xanh sử dụng muối bạc nitrat liều lượng thấp và dịch chiết rau má phổ biến tại địa phương, giá thành hóa chất để sản xuất 1 lít dung dịch nano bạc nồng độ 80 ppm chỉ dao động từ 3.500 – 5.000 VNĐ/lít, hoàn toàn đủ năng lực cạnh tranh thương mại với các hóa chất bảo quản thông thường.


Kết luận

Nghiên cứu của tác giả Hồ Thị Tuyết Như đã chứng minh một cách khoa học và thực nghiệm tính khả thi vượt trội của dung dịch nano bạc xanh (3–30 nm) trong việc kiểm soát nấm Aspergillus niger M02 gây bệnh mốc đen trên củ ném. Với hiệu lực ức chế sinh khối sợi nấm đạt 80,34% và kìm hãm nảy mầm bào tử đạt 81,33% ở nồng độ 80 ppm, công nghệ này khẳng định tiềm năng trở thành giải pháp đột phá thay thế hóa chất độc hại trong bảo quản nông sản sau thu hoạch. Việc ứng dụng rộng rãi quy trình công nghệ nano xanh không chỉ gia tăng giá trị kinh tế trực tiếp cho nông dân trồng ném miền Trung mà còn đóng góp thiết thực vào nền nông nghiệp sạch và bền vững.