GIÁO TRÌNH KINH DOANH QUỐC TẾ: TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ KHUNG KIẾN THỨC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO


Tổng quan về giáo trình

Kinh doanh quốc tế là học phần bắt buộc thuộc khối kiến thức ngành trong chương trình đào tạo Cử nhân các ngành: Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Ngoại thương và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học. Khối lượng học tập của môn học được thiết kế chuẩn hóa gồm 3 tín chỉ, tương ứng với 2 tín chỉ lý thuyết và 1 tín chỉ thực hành.

Về mặt vị trí chương trình, học phần đóng vai trò chuyển tiếp quan trọng: được giảng dạy sau khi người học hoàn tất khối kiến thức giáo dục đại cương cùng các học phần cơ sở khối ngành, đồng thời đóng vai trò tiền đề lý luận và công cụ phương pháp luận cho các môn học chuyên sâu tiếp theo như: Quản trị kinh doanh quốc tế, Quản trị xuất nhập khẩu, Marketing quốc tế, Quản trị nhân lực quốc tế, Quản trị tài chính quốc tế, Thanh toán quốc tế và Luật thương mại quốc tế.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học năng lực:

  • Giải thích bản chất, động lực của toàn cầu hóa và các cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Phân tích và so sánh những khác biệt mang tính cấu trúc giữa các quốc gia về hệ thống kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa và xã hội.
  • Đánh giá có hệ thống các học thuyết nền tảng, sự điều chỉnh chính sách thương mại quốc tế, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và lịch sử vận hành của hệ thống tài chính – tiền tệ toàn cầu.

Cấu trúc giáo trình gồm 10 chương chuyên đề, được tổ chức theo logic phân tích từ môi trường vĩ mô toàn cầu, các yếu tố thể chế môi trường kinh doanh quốc gia đến các hoạt động giao dịch kinh tế xuyên biên giới. Nguồn học liệu căn bản của học phần căn cứ trên giáo trình Kinh doanh quốc tế do Trường Đại học Mở TP.HCM phát hành (nhóm tác giả Trịnh Thùy Anh, Trương Mỹ Diễm, Ngô Kim Trâm Anh biên soạn, tái bản lần 1 năm 2020) cùng giáo trình tham khảo chuẩn quốc tế International Business: Competing in the Global Marketplace của tác giả Charles W. Hill (Ấn bản lần thứ 12, NXB McGraw-Hill, 2019).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung học phần được xây dựng theo tiến trình logic từ tổng quan môi trường toàn cầu đến sự khác biệt thể chế và các nghiệp vụ giao dịch quốc tế:

  • Chương 1: Toàn cầu hóa
    Khái niệm toàn cầu hóa kinh tế; phân định hai phương diện cốt lõi gồm toàn cầu hóa thị trường (sự hội tụ nhu cầu, đồng nhất hóa phân khúc sản phẩm toàn cầu) và toàn cầu hóa sản xuất (tối ưu hóa vị trí phân xưởng theo chi phí và chất lượng yếu tố đầu vào); phân tích hai động lực thúc đẩy dòng chảy toàn cầu hóa gồm sự tiến bộ của khoa học công nghệ (công nghệ container, vận tải hàng không, mạng máy tính, công nghệ bán dẫn) và việc dỡ bỏ hàng rào thương mại – đầu tư (lịch sử GATT qua 8 vòng đàm phán, tiêu biểu là vòng đàm phán Uruguay dẫn tới sự thành lập WTO).

  • Chương 2: Hội nhập nền kinh tế quốc tế
    Bản chất hoạt động kinh doanh quốc tế (thương mại, đầu tư, logistics); 3 động cơ quốc tế hóa của doanh nghiệp (mở rộng thị trường, tìm kiếm nguồn lực, phân tán và giảm thiểu rủi ro); phân tích 5 cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế gồm: Khu vực mậu dịch tự do (FTA như EFTA, NAFTA, AFTA, EVFTA), Liên minh thuế quan (EEC năm 1957), Thị trường chung (Châu Âu - ECM năm 1992), Liên minh kinh tế (EU đưa đồng Euro vào lưu thông năm 2002) và Liên minh chính trị; biên niên sử tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam (ASEAN 1995, AFTA 1996, ASEM 1996, APEC 1989, BTA Việt – Mỹ 2000, WTO 2007, EVFTA 2020).

  • Chương 3: Sự khác biệt quốc gia về hệ thống kinh tế – chính trị
    Khảo sát ba mô hình kinh tế cơ bản: kinh tế thị trường (vận hành theo cơ chế giá và luật chống độc quyền), kinh tế chỉ huy (nhà nước sở hữu và phân bổ nguồn lực tập trung), kinh tế hỗn hợp (kết hợp tư nhân và can thiệp nhà nước tạm thời như trường hợp giải cứu AIG giai đoạn 2008–2012 tại Mỹ); phân tích hệ thống chính trị qua hai trục: chủ nghĩa tập thể đối lập chủ nghĩa cá nhân, chế độ dân chủ (chỉ số Dân chủ theo EIU 2019) đối lập chủ nghĩa chuyên chế (độc đoán, phát xít, chuyên chế mới, chuyên chế thần quyền Hồi giáo).

  • Chương 4: Sự khác biệt quốc gia về hệ thống pháp luật – xã hội
    So sánh ba hệ thống pháp lý: Thông luật (Common Law - dựa trên truyền thống, tiền lệ, tập quán tại Anh, Mỹ, Canada), Dân luật (Civil Law - dựa trên văn bản luật hóa chi tiết tại Đức, Pháp, Nhật Bản) và Luật tôn giáo thần quyền (tiêu biểu là Luật Hồi giáo Sharia căn cứ trên kinh Koran và Sunnah); 5 phương diện pháp lý tác động trực tiếp đến doanh nghiệp (an toàn sản phẩm/trách nhiệm pháp lý, quy chế thị trường, quy tắc xuất xứ hàng hóa, thẩm quyền tài phán và trọng tài phân xử theo Công ước New York 1958); cấu trúc xã hội qua tính cá nhân - tập thể và 4 nguyên tắc phân tầng xã hội (so sánh cấu trúc xã hội Anh và Mỹ).

  • Chương 5: Sự khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia
    Định nghĩa văn hóa theo Edward Taylor (1874), Geert Hofstede và Hồ Chí Minh; phân tích các yếu tố cấu thành văn hóa gồm: cấu trúc xã hội, ngôn ngữ, phương thức giao tiếp, tín ngưỡng - tôn giáo, hệ giá trị và giáo dục; nhận diện hệ quả kinh tế của tôn giáo và so sánh phương thức quản trị Đông – Tây.

  • Chương 6 đến Chương 8:
    Nghiên cứu chuyên sâu về các học thuyết Thương mại quốc tế, dòng vốn Đầu tư nước ngoài (FDI) và sự vận hành của Hệ thống tài chính – tiền tệ toàn cầu.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết toàn cầu hóa kinh tế, lý thuyết phân tầng xã hội, các học thuyết mậu dịch quốc tế, học thuyết chính trị về chủ nghĩa xã hội khoa học, chủ nghĩa tự do cá nhân và chủ nghĩa tập thể.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên lý tương tác cung cầu và tín hiệu giá trong kinh tế thị trường; nguyên lý kiểm soát độc quyền bảo vệ cạnh tranh; 4 nguyên tắc cơ bản của phân tầng xã hội (tính xã hội, tính thế hệ, tính biến đổi và gắn liền với hệ thống niềm tin); nguyên tắc tối huệ quốc và đãi ngộ quốc gia trong thương mại đa phương.
  • Mô hình và khung phân tích (Essential frameworks): Mô hình 5 cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế; khung phân tích môi trường kinh doanh bên ngoài (kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa - xã hội); khung phân tích môi trường cạnh tranh ngành (đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền lực nhà cung ứng).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ năng thẩm định điều khoản hợp đồng ngoại thương tương thích theo hệ thống Common Law hoặc Civil Law; kỹ năng tra cứu biểu thuế và xuất xứ sản phẩm theo các hiệp định FTA; vận dụng quy trình giải quyết tranh chấp qua trọng tài thương mại quốc tế.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích sự khác biệt thể chế và rủi ro chính trị khi thâm nhập thị trường mục tiêu; đánh giá chi phí cơ hội và tối ưu hóa vị trí đặt phân xưởng sản xuất xuyên quốc gia; phân tích dữ liệu vĩ mô và chỉ số phân tầng xã hội ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.
  • Năng lực thực tiễn (Practical competencies): Năng lực nhận diện rào cản văn hóa để điều chỉnh phương thức quản trị nhân sự đa quốc gia; năng lực xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tài chính, thanh toán và chứng từ trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được vận hành theo mô hình học tập kết hợp (Blended Learning), kết hợp giữa tiếp thu bài giảng lý thuyết có cấu trúc, tự học qua hệ sinh thái học tập số và phương pháp giải quyết tình huống (Problem-based learning).

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống thực tiễn được tích hợp xuyên suốt qua các ví dụ kinh điển và hiện đại:

  • Tình huống chuyển dịch chuỗi giá trị: Nghiên cứu trường hợp công ty sản xuất kính mắt SWAN (Hoa Kỳ) di chuyển phân xưởng sang Hồng Kông thập niên 1970 để khai thác nhân công giá rẻ và ưu đãi thuế, chuyển sang Trung Quốc năm 1986, kết hợp phân khúc thiết kế tại Ý, Pháp, Nhật Bản và cung ứng cho thị trường Bắc - Nam Mỹ.
  • Tình huống biến động cạnh tranh thị trường: Sự sụt giảm thị phần của đồng hồ cơ Thụy Sĩ (từ trên 50% thập niên 1970 xuống còn 2% sau sự xuất hiện của đồng hồ điện tử); sự thoái trào chiến lược của Motorola và Nokia trước Apple và Samsung.
  • Tình huống thực tiễn của doanh nghiệp Việt Nam: Hoạt động thâm nhập thị trường Hoa Kỳ của VinFast (giới thiệu mẫu xe điện e35 & e36 tại Los Angeles Auto Show); bài học quản trị rủi ro chứng từ trong vụ việc 6 doanh nghiệp xuất khẩu 100 container hạt điều sang Ý vào tháng 03/2022 (nguy cơ mất quyền kiểm soát 35 bộ chứng từ gốc với trị giá ước tính 162 tỷ đồng).
  • Tình huống can thiệp thể chế: Bài học chính phủ Hoa Kỳ mua lại 80% cổ phần tập đoàn tài chính AIG năm 2008 nhằm ngăn chặn đổ vỡ hệ thống tài chính và thực hiện thoái vốn toàn bộ vào năm 2012.

Quy chuẩn đánh giá học phần được thiết lập theo tỷ trọng 50/50:

  1. Đánh giá quá trình (50%): Bao gồm điểm các bài kiểm tra trắc nghiệm lý thuyết cuối mỗi chương (10 câu hỏi/bài), mức độ tham gia đóng góp chuyên môn tại 4 chủ đề thảo luận trên diễn đàn trực tuyến, và tần suất tương tác học thuật trong các buổi hội nghị trực tuyến (Video Conference).
  2. Đánh giá cuối kỳ (50%): Căn cứ trên kết quả kỳ thi kết thúc học phần với bài thi trắc nghiệm khách quan gồm 40 câu hỏi, thời gian làm bài 60 phút, áp dụng quy chế được phép sử dụng tài liệu giấy.

Hướng dẫn tự học yêu cầu học viên chủ động tiếp cận bài giảng văn bản (Script), hoàn thành các bài trắc nghiệm tự đánh giá sau mỗi chủ đề để củng cố khái niệm, đồng thời mở rộng nghiên cứu từ các nguồn tham khảo học thuật chỉ định.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình phản ánh các bước chuyển thể chế và dữ liệu kinh tế đương đại:

Lĩnh vực cập nhật Dữ liệu và sự kiện tích hợp trong giáo trình Nguồn / Căn cứ
Hội nhập kinh tế - Lộ trình cắt giảm thuế quan từ Thế chiến I đến 2017 (về mức 1,6%)
- Cập nhật mức thuế quan WTO xấp xỉ 0%
- Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020
- Charles W. Hill (2019)
- Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
- Văn kiện EVFTA
Bối cảnh toàn cầu - Thống kê dịch bệnh Covid-19 tại 215 quốc gia/vùng lãnh thổ tính đến giữa năm 2022
- Cột mốc dân số thế giới đạt 8 tỷ người (Tháng 11/2022)
- Biến động chuỗi cung ứng năng lượng, lương thực do chiến tranh
- Worldometers.info
- Dữ liệu nhân khẩu học quốc tế 2022
Khoa học công nghệ - Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud)
- Tiền mã hóa kỹ thuật số (Bitcoin)
- Dữ liệu chuyển đổi số ngành kinh doanh
Thực tiễn tranh chấp - Vụ việc 100 container hạt điều xuất khẩu sang Ý (tháng 03/2022)
- Cơ chế phân xử qua Công ước New York 1958 và các trung tâm trọng tài Việt Nam
- Thực tiễn thương mại quốc tế Việt Nam
- Trọng tài Thương mại Phía Nam / TP.HCM

Các case study và dữ kiện thực tế được cập nhật trực tiếp vào nội dung giảng dạy, loại bỏ các lý thuyết thuần túy không còn tương thích với các bước phát triển của công nghệ và thể chế pháp lý quốc tế.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Học phần và giáo trình được thiết kế chuyên biệt phục vụ các đối tượng:

  • Sinh viên đại học chính quy và vừa làm vừa học: Sinh viên năm thứ hai trở đi thuộc các khối ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Ngoại thương, Quản trị kinh doanh và Tài chính quốc tế.
  • Học viên cao học: Học viên các chương trình Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Kinh doanh quốc tế sử dụng tài liệu để củng cố nền tảng phân tích thể chế kinh tế vĩ mô và hoạch định chiến lược kinh doanh đa quốc gia.
  • Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức giáo dục đại cương, bao gồm các môn: Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Pháp luật đại cương, Xã hội học đại cương và Nguyên lý quản trị.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Giảng viên sử dụng làm đề cương chuẩn cho học phần 3 tín chỉ, khai thác các tình huống thực tế và khung ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm để tổ chức giảng dạy trực tiếp hoặc trực tuyến; người làm công tác nghiên cứu sử dụng làm tài liệu tham khảo thư mục về luật so sánh, hội nhập kinh tế và thể chế toàn cầu.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên doanh nghiệp: Tài liệu tra cứu phương pháp luận cho các nhà quản lý, chuyên viên xuất nhập khẩu, pháp chế doanh nghiệp phục vụ phân tích thị trường nước ngoài và phòng ngừa rủi ro pháp lý - thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
   -> Giáo trình phục vụ sinh viên đại học, học viên cao học các ngành Kinh tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Ngoại thương và các nhà quản lý thực hiện chiến lược mở rộng thị trường nước ngoài.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
   -> Người học cần hoàn tất khối kiến thức giáo dục đại cương và kiến thức cơ sở ngành, đặc biệt là Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Pháp luật đại cương và các nguyên lý kinh tế học cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?
   -> Giáo trình kết hợp khung lý thuyết chuẩn quốc tế của Charles W. Hill với hệ thống dữ liệu thực chứng của Việt Nam (lộ trình hội nhập từ ASEAN đến EVFTA, các vụ việc tranh chấp thanh toán và chuỗi cung ứng thực tế năm 2022).

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả tối ưu?
   -> Đọc kỹ bài giảng dạng văn bản (Script), hoàn thành 10 câu trắc nghiệm tự đánh giá sau mỗi chương, tích cực tham gia 4 chủ đề diễn đàn trực tuyến và tự giải quyết các tình huống thực tế được nêu trong bài giảng.

5. Những tài liệu bổ trợ nào được khuyến nghị kèm theo?
   -> Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Đại học Mở TP.HCM, tái bản 2020), sách chuyên khảo "International Business: Competing in the Global Marketplace" (Charles W. Hill, 12th edition, 2019) và văn bản Công ước New York 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.

Kết luận

Giáo trình Kinh doanh quốc tế cung cấp hệ thống tri thức học thuật hoàn chỉnh về bản chất của toàn cầu hóa, các cấp độ liên kết kinh tế, sự đa dạng của hệ thống kinh tế – chính trị – pháp lý – văn hóa quốc gia và các nguyên lý thương mại, đầu tư, tài chính toàn cầu.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Giai đoạn 1: Tiếp cận tổng quan về Toàn cầu hóa và Hội nhập kinh tế quốc tế (Chương 1 và Chương 2).
  2. Giai đoạn 2: Nghiên cứu chuyên sâu sự khác biệt thể chế quốc gia về Kinh tế, Chính trị, Pháp luật, Xã hội và Văn hóa (Chương 3, Chương 4 và Chương 5).
  3. Giai đoạn 3: Làm chủ các hoạt động kinh tế xuyên biên giới gồm Thương mại quốc tế, Đầu tư nước ngoài và Hệ thống tài chính – tiền tệ toàn cầu (Chương 6, Chương 7 và Chương 8).

Tài liệu là nền tảng học thuật bắt buộc, định hình tư duy phân tích thể chế và trang bị năng lực xử trị thực tiễn cho học viên trong môi trường kinh tế quốc tế.