Hướng Dẫn Hạch Toán Tài Chính Trên Phần Mềm MISA AMIS 2023

Khám phá cách hạch toán các nghiệp vụ kế toán trên hệ thống MISA, từ kế toán tiền, nợ phải thu khách hàng đến kế toán TSCĐ và bán hàng.

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn

2023

69
245
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. BÀI TẬP THỰC HÀNH PHẦN MỀM KẾ TOÁN MISA AMIS KẾ TOÁN 2023

1.1. Khai báo các thông tin ban đầu

1.1.1. Thông tin chung

1.1.2. Khai báo danh mục và số dư ban đầu

1.1.2.1. Cơ cấu tổ chức
1.1.2.2. Danh mục nhân viên
1.1.2.3. Danh mục kho
1.1.2.4. Danh mục Vật tư, Hàng hóa
1.1.2.5. Danh mục tài khoản ngân hàng
1.1.2.6. Danh mục Khách hàng
1.1.2.7. Danh mục Nhà cung cấp
1.1.2.8. Tài sản cố định đầu kỳ
1.1.2.9. Số dư đầu kỳ tài khoản ngân hàng
1.1.2.10. Số dư công nợ khách hàng
1.1.2.11. Số dư công nợ nhà cung cấp
1.1.2.12. Công nợ nhân viên
1.1.2.13. Số dư tồn kho
1.1.2.14. Bảng số dư tổng hợp

1.2. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 1 năm 2023

1.2.1. Phân hệ tiền

1.2.2. Phân hệ Nợ phải thu khách hàng

1.2.3. Phân hệ Tài sản cố định

1.2.4. Phân hệ bán hàng

1.3. Sổ chi tiết các tài khoản

Tóm tắt

I. Tổng quan hướng dẫn hạch toán MISA AMIS 2023 cho người mới

Việc triển khai phần mềm kế toán MISA AMIS 2023 là một bước tiến quan trọng trong việc số hóa công tác tài chính doanh nghiệp. Để đảm bảo hệ thống vận hành chính xác, bước thiết lập ban đầu đóng vai trò nền tảng. Bài viết này cung cấp một hướng dẫn hạch toán tài chính trên phần mềm MISA AMIS 2023 chi tiết, bắt đầu từ những khâu chuẩn bị cơ bản nhất. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc khai báo thông tin doanh nghiệp, lựa chọn chế độ kế toán phù hợp, và thiết lập các danh mục cốt lõi. Theo tài liệu thực hành tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, công ty KIDO áp dụng Chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, một lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp vừa và lớn. Việc xác định đúng ngày bắt đầu hạch toán, đồng tiền hạch toán, và phương pháp tính giá xuất kho (ví dụ: bình quân cuối kỳ) là những yếu tố tiên quyết ảnh hưởng đến toàn bộ dữ liệu sổ sách kế toán sau này. Ngoài ra, việc nhập số dư ban đầu cho các tài khoản kế toán là công đoạn không thể bỏ qua. Dữ liệu này phải được đối chiếu chính xác với bảng cân đối kế toán của kỳ trước, đảm bảo tính liên tục và nhất quán của thông tin tài chính. Một sai sót nhỏ trong giai đoạn này có thể dẫn đến những sai lệch lớn trong báo cáo tài chính cuối kỳ. Do đó, người làm kế toán tổng hợp cần kiểm tra kỹ lưỡng số dư của từng tài khoản, từ tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, công nợ phải thu, phải trả, đến giá trị tồn kho và tài sản cố định. Quá trình này không chỉ là nhập liệu kế toán đơn thuần mà còn là việc hệ thống hóa lại toàn bộ cấu trúc tài chính của doanh nghiệp trên một nền tảng mới, tạo tiền đề cho việc quản lý và phân tích hiệu quả hơn.

1.1. Khai báo thông tin ban đầu theo Thông tư 200

Bước đầu tiên và quan trọng nhất khi sử dụng MISA AMIS Kế toán là khai báo thông tin doanh nghiệp. Các thông tin này bao gồm tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, và đặc biệt là các thiết lập về chính sách kế toán. Dựa trên tài liệu gốc, Công ty KIDO đã lựa chọn áp dụng Chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Ngày bắt đầu hạch toán trên phần mềm được thiết lập là 31/12/2023, đồng bộ với ngày kết thúc năm tài chính. Lựa chọn phương pháp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và phương pháp tính giá xuất kho là bình quân cuối kỳ cũng được định hình ngay từ bước này. Những khai báo này sẽ là cơ sở để phần mềm tự động thực hiện các bút toán kế toán và tính toán sau này, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian cho kế toán viên.

1.2. Thiết lập danh mục và nhập số dư đầu kỳ quan trọng

Sau khi khai báo thông tin chung, việc thiết lập các danh mục là cần thiết. Các danh mục này bao gồm cơ cấu tổ chức (phòng ban), danh mục nhân viên, kho, vật tư hàng hóa, khách hàng, nhà cung cấp, và tài khoản ngân hàng. Bước tiếp theo là khai báo số dư ban đầu. Đây là quá trình chuyển số liệu từ sổ sách cũ hoặc phần mềm cũ sang MISA AMIS 2023. Ví dụ, tài liệu thực hành cho thấy việc nhập số dư cho các tài khoản như Tiền mặt (TK 111), Tiền gửi ngân hàng (TK 112), Phải thu khách hàng (TK 131), và TSCĐ hữu hình (TK 211). Việc nhập chính xác số dư công nợ của từng khách hàng, nhà cung cấp, và giá trị tồn kho chi tiết sẽ đảm bảo các báo cáo công nợ và báo cáo kho sau này được chính xác.

II. Thách thức khi hạch toán các nghiệp vụ kế toán trên MISA

Mặc dù MISA AMIS 2023 là một công cụ mạnh mẽ, quá trình hạch toán kế toán vẫn tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt với kế toán viên chưa có nhiều kinh nghiệm. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của chứng từ kế toán đầu vào. Việc nhập liệu kế toán sai thông tin từ hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi có thể dẫn đến sai lệch trong sổ sách kế toán và ảnh hưởng trực tiếp đến việc quyết toán thuế. Một thách thức khác là việc quản lý và theo dõi hạch toán công nợ một cách hiệu quả. Với số lượng lớn khách hàng và nhà cung cấp, việc đối chiếu công nợ thường xuyên và xử lý các khoản nợ khó đòi đòi hỏi quy trình làm việc khoa học và sự hỗ trợ từ phần mềm. Bài hướng dẫn hạch toán tài chính trên phần mềm MISA AMIS 2023 này sẽ chỉ ra cách phần mềm giải quyết các vấn đề trên. Hơn nữa, các nghiệp vụ kế toán phức tạp như hạch toán tài sản cố định, phân bổ chi phí trả trước, hay trích khấu hao cũng là những điểm dễ gây nhầm lẫn. Kế toán viên cần hiểu rõ bản chất của từng nghiệp vụ và cách sử dụng MISA để phản ánh chúng một cách chính xác. Cuối cùng, việc thực hiện các bút toán kết chuyển cuối kỳ để xác định kết quả kinh doanh và lập báo cáo tài chính là giai đoạn tổng hợp, đòi hỏi sự kiểm tra, đối chiếu kỹ lưỡng giữa các sổ chi tiết và sổ cái để đảm bảo không có sai sót nào bị bỏ qua. Việc nắm vững các phân hệ và tính năng của MISA AMIS sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả công việc.

2.1. Sai sót trong việc xử lý chứng từ và hóa đơn điện tử

Một trong những lỗi phổ biến là sai sót khi nhập liệu chứng từ kế toán. Các lỗi này có thể là nhập sai ngày tháng, số tiền, mã số thuế, hoặc hạch toán sai tài khoản đối ứng. Với sự tích hợp của hóa đơn điện tử MISA, quy trình này đã được tự động hóa một phần, nhưng việc kiểm tra, đối chiếu thông tin trên hóa đơn gốc với dữ liệu trên phần mềm vẫn là trách nhiệm của kế toán. Đặc biệt, việc phân loại chi phí hợp lý, hợp lệ theo quy định của kế toán thuế là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến số thuế TNDN phải nộp.

2.2. Khó khăn khi quản lý sổ sách và công nợ phải thu

Việc quản lý sổ sách kế toán và công nợ đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nếu không cập nhật kịp thời các khoản thanh toán từ khách hàng hoặc các khoản đã trả cho nhà cung cấp, báo cáo công nợ sẽ bị sai lệch. Trong tài liệu tham khảo, nghiệp vụ thu nợ từ khách hàng Trần Thế Công (132.000 VNĐ) qua chuyển khoản là một ví dụ điển hình. Việc hạch toán đúng (Nợ TK 1121, Có TK 131) và ghi nhận kịp thời trên MISA sẽ giúp báo cáo công nợ phải thu được cập nhật ngay lập tức, hỗ trợ bộ phận kinh doanh và ban lãnh đạo trong việc ra quyết định.

III. Hướng dẫn hạch toán các phân hệ cơ bản trên MISA AMIS

Để làm chủ phần mềm, việc nắm vững cách sử dụng MISA qua từng phân hệ là điều cốt lõi. Hướng dẫn hạch toán tài chính trên phần mềm MISA AMIS 2023 tập trung vào các quy trình thực tế, giúp người dùng áp dụng ngay vào công việc. Phân hệ Quỹ và Ngân hàng là nơi xử lý mọi giao dịch liên quan đến dòng tiền. Các nghiệp vụ như thu tiền bán hàng, chi tiền mua vật tư, rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ đều được thực hiện tại đây. Ví dụ, nghiệp vụ rút 205.000 VNĐ từ ngân hàng về quỹ tiền mặt được hạch toán đơn giản bằng cách tạo phiếu thu trên phân hệ Quỹ, ghi Nợ TK 1111 và Có TK 1121. Tiếp theo, phân hệ Bán hàng không chỉ dùng để ghi nhận doanh thu mà còn tích hợp chặt chẽ với việc xuất hóa đơn điện tử MISA và quản lý công nợ phải thu. Khi thực hiện một nghiệp vụ bán hàng, phần mềm cho phép ghi nhận đồng thời doanh thu, thuế GTGT đầu ra, và giá vốn hàng bán, giúp sổ sách kế toán được cập nhật theo thời gian thực. Phân hệ Mua hàng cũng có vai trò tương tự trong việc quản lý chi phí đầu vào và công nợ phải trả. Việc hạch toán một hóa đơn mua hàng sẽ tự động ghi nhận vào sổ chi tiết mua hàng, đồng thời cập nhật công nợ cho nhà cung cấp. Nắm vững luồng đi của dữ liệu giữa các phân hệ là chìa khóa để thực hiện hạch toán kế toán một cách chính xác và hiệu quả, tạo ra các báo cáo quản trị đáng tin cậy.

3.1. Quy trình hạch toán nghiệp vụ tiền mặt và tiền gửi

Phân hệ Tiền (bao gồm Quỹ và Ngân hàng) là nơi ghi nhận mọi giao dịch thu chi. Tài liệu thực hành minh họa nghiệp vụ rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt với số tiền 205.000 VNĐ. Trên MISA AMIS, người dùng vào phân hệ Quỹ, chọn Lập phiếu thu, loại nghiệp vụ là 'Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ'. Sau đó, hệ thống sẽ tự động định khoản bút toán kế toán Nợ TK 1111 / Có TK 1121. Người dùng chỉ cần điền số tiền, diễn giải và lưu lại. Tương tự, các nghiệp vụ thu tiền của khách hàng bằng chuyển khoản sẽ được thực hiện trên phân hệ Ngân hàng, giúp đối soát sổ phụ ngân hàng dễ dàng.

3.2. Thực hành nghiệp vụ bán hàng và ghi nhận công nợ

Phân hệ Bán hàng quản lý toàn bộ quy trình từ báo giá đến xuất hóa đơn và thu tiền. Nghiệp vụ bán hàng cho khách hàng Trần Thị Mười với tổng giá trị 18.945.000 VNĐ (đã bao gồm VAT, thực tế trong tài liệu ghi 18.000 nhưng tính toán lại là 17.150.000 + 10% VAT = 18.865.000, đây là một điểm cần lưu ý) là một ví dụ. Kế toán sẽ vào phân hệ Bán hàng, lập chứng từ bán hàng, chọn các mặt hàng (Bánh mì hoa cúc, Bánh mì socola), nhập số lượng, đơn giá. Phần mềm sẽ tự động tính doanh thu, thuế GTGT, và hạch toán Nợ TK 1121 / Có TK 511, Có TK 3331. Đồng thời, nghiệp vụ này sẽ ghi nhận giá vốn (Nợ TK 632 / Có TK 156) nếu phương pháp kiểm kê thường xuyên được áp dụng.

IV. Bí quyết hạch toán tài sản cố định và bút toán cuối kỳ

Phần hướng dẫn hạch toán tài chính trên phần mềm MISA AMIS 2023 này sẽ đi sâu vào hai nghiệp vụ phức tạp hơn: hạch toán tài sản cố định (TSCĐ) và thực hiện các bút toán kết chuyển cuối kỳ. Quản lý TSCĐ không chỉ là việc ghi nhận nguyên giá mà còn bao gồm cả quá trình theo dõi, tính khấu hao, sửa chữa, nâng cấp và thanh lý. MISA AMIS 2023 cung cấp một phân hệ TSCĐ chuyên biệt, giúp tự động hóa các công việc này. Khi mua mới một tài sản, kế toán cần thực hiện hai bước chính: hạch toán nghiệp vụ mua hàng để ghi nhận chi phí và công nợ, sau đó thực hiện thủ tục Ghi tăng TSCĐ trên phân hệ Tài sản cố định. Tại đây, các thông tin quan trọng như ngày bắt đầu tính khấu hao, thời gian sử dụng, và bộ phận sử dụng phải được khai báo chính xác để phần mềm tự động tính và hạch toán chi phí khấu hao hàng tháng. Khi đến cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm), công việc của kế toán tổng hợp là thực hiện các bút toán kế toán kết chuyển. Các bút toán này bao gồm kết chuyển doanh thu, chi phí để xác định lợi nhuận, kết chuyển thuế GTGT được khấu trừ. Trên MISA AMIS, các thao tác này được thực hiện trong phân hệ Tổng hợp, giúp đảm bảo tất cả các tài khoản từ loại 5 đến loại 9 có số dư bằng 0 cuối kỳ. Việc thực hiện đúng quy trình này là điều kiện tiên quyết để lập báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp.

4.1. Các bước ghi tăng và hạch toán tài sản cố định

Tài liệu thực hành cung cấp ví dụ về việc mua mới một tủ lạnh TOSHIBA trị giá 31.000.000 VNĐ (chưa VAT) cho phân xưởng sản xuất. Quy trình trên MISA gồm hai bước. Bước 1: Vào phân hệ Mua hàng, lập chứng từ mua hàng không qua kho, hạch toán Nợ TK 2112: 31.000.000, Nợ TK 133: 3.100.000, Có TK 1121: 34.100.000. Bước 2: Vào phân hệ Tài sản cố định, chọn Ghi tăng TSCĐ. Tại đây, kế toán viên khai báo các thông tin chi tiết như tên tài sản, đơn vị sử dụng (Phân xưởng sản xuất), ngày bắt đầu tính khấu hao (20/02/2023), và thời gian sử dụng (10 năm). Từ các thông tin này, MISA sẽ tự động tính và phân bổ chi phí khấu hao hàng tháng.

4.2. Thực hiện bút toán kết chuyển cuối kỳ để lập báo cáo

Vào cuối kỳ, kế toán viên cần vào phân hệ Tổng hợp và sử dụng chức năng 'Kết chuyển lãi, lỗ'. Phần mềm sẽ hiển thị danh sách các bút toán kết chuyển cần thực hiện, ví dụ như kết chuyển doanh thu (Nợ TK 511 / Có TK 911), kết chuyển giá vốn (Nợ TK 911 / Có TK 632), và các chi phí khác. Sau khi kiểm tra, kế toán viên chỉ cần nhấn thực hiện và phần mềm sẽ tự động sinh ra các chứng từ kế toán tương ứng. Thao tác này đảm bảo tài khoản 911 (Xác định kết quả kinh doanh) phản ánh chính xác lãi hoặc lỗ trong kỳ, sẵn sàng cho việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

V. Phương pháp lập báo cáo tài chính chính xác trên MISA

Mục tiêu cuối cùng của công tác hạch toán kế toán là cung cấp thông tin cho các đối tượng sử dụng thông qua hệ thống báo cáo tài chính. Với phần mềm kế toán MISA AMIS 2023, quá trình này trở nên nhanh chóng và giảm thiểu sai sót do được tự động hóa gần như hoàn toàn. Sau khi hoàn tất việc hạch toán tất cả các nghiệp vụ kế toán phát sinh trong kỳ và thực hiện các bút toán kết chuyển cuối kỳ, kế toán viên có thể truy cập vào phân hệ Báo cáo để lập bộ báo cáo tài chính hoàn chỉnh. Hệ thống cung cấp đầy đủ các mẫu biểu theo quy định hiện hành, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và Thuyết minh báo cáo tài chính. Một ưu điểm nổi bật của cách sử dụng MISA là khả năng truy ngược dữ liệu. Từ một số liệu trên báo cáo, người dùng có thể dễ dàng nhấp chuột để xem Sổ cái, Sổ chi tiết của tài khoản liên quan, và thậm chí xem đến tận chứng từ kế toán gốc. Tính năng này cực kỳ hữu ích trong việc kiểm tra, đối chiếu và phát hiện sai sót. Bài hướng dẫn hạch toán tài chính trên phần mềm MISA AMIS 2023 nhấn mạnh rằng, để báo cáo chính xác, dữ liệu đầu vào phải chuẩn xác. Do đó, việc kiểm soát quy trình từ nhập liệu kế toán ban đầu đến khi khóa sổ là yếu tố then chốt.

5.1. In sổ sách kế toán Sổ chi tiết và Sổ cái tài khoản

Trước khi lập báo cáo tài chính, bước kiểm tra sổ sách kế toán là bắt buộc. Trong tài liệu tham khảo, phần mềm MISA cho phép người dùng vào mục Báo cáo, chọn 'Sổ chi tiết các tài khoản' để xem biến động của từng tài khoản cụ thể. Ví dụ, có thể xem sổ chi tiết của TK 1121 để đối chiếu với sổ phụ ngân hàng. Ngoài ra, báo cáo 'S03b-DN: Sổ cái (Hình thức Nhật ký chung)' cho phép xem tổng quan tất cả các nghiệp vụ phát sinh theo từng tài khoản. Việc đối chiếu số dư cuối kỳ trên các sổ này với Bảng cân đối thử là cần thiết để đảm bảo tính cân đối của hệ thống tài khoản.

5.2. Tự động hóa việc lập báo cáo và hỗ trợ kế toán thuế

Sau khi khóa sổ kế toán, người dùng vào phân hệ Báo cáo, chọn 'Báo cáo tài chính' và chọn kỳ báo cáo mong muốn. MISA AMIS sẽ tự động tổng hợp dữ liệu từ các sổ sách kế toán đã được hạch toán và điền vào các chỉ tiêu trên báo cáo. Ngoài báo cáo tài chính, phần mềm còn hỗ trợ mạnh mẽ cho kế toán thuế bằng cách tự động tổng hợp dữ liệu lên các tờ khai thuế GTGT, thuế TNDN, và báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn. Điều này giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định về thuế một cách dễ dàng và chính xác, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho bộ phận kế toán.

11/07/2025
Kế toán tài chínhhạch toán các nghiệp vụ kế toántrên hệ thống misa chủ đề kế toán tiền kế toán nợ phải thu khách hàng kế toán tscđ kế toán bán hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KẾ TOÁN TÀI CHÍNH HẠCH TOÁN CÁC NGHIỆP VỤ KẾ TOÁN TRÊN HỆ THỐNG MISA Chủ đề: Kế toán tiền – Kế toán nợ phải thu khách hàng – Kế toán TSCĐ – Kế toán bán hàng SVHT: Nguyễn Minh Thư 050610220594 Nguyễn Phan Kim Ngân 050610220335 Trần Phạm Phương Quỳnh 050610221284 Nguyễn Trương Ngọc Vy 050610220745 Lê Phước Đạt 050610221127 GVHD: Lý Hoàng Oanh TP.HCM, tháng 1 năm 2024 MỤC LỤC DANH SÁCH THÀNH VIÊN.1 BẢNG PHÂN CÔNG CHI TIẾT CÔNG VIỆC.2 BÀI TẬP THỰC HÀNH PHẦN MỀM KẾ TOÁN MISA AMIS KẾ TOÁN 2023. Khai báo các thông tin ban đầu. Thông tin chung.

Khai báo danh mục và số dư ban đầu. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 1 năm 2023. Phân hệ tiền. Phân hệ Nợ phải thu khách hàng.

Phân hệ Tài Sản Cố Định. Phân hệ Bán Hàng. Sổ chi tiết các tài khoản.52 DANH SÁCH THÀNH VIÊN STT Họ và tên Mã số sinh viên Mức độ hoàn thành 1 Nguyễn Minh Thư 050610220594 100% 2 Nguyễn Trương Ngọc Vy 050610220745 100% 3 Nguyễn Phan Kim Ngân 050610220335 100% 4 Trần Phạm Phương Quỳnh 050610221284 100% 5 Lê Phước Đạt 050610221127 100% 1 BẢNG PHÂN CÔNG CHI TIẾT STT Công việc Thành viên phụ trách 1 Phân chia công việc Nguyễn Minh Thư 2 Khai báo các thông tin ban đầu Tất cả thành viên Phân hệ tài sản cố định 3 Nguyễn Trương Ngọc Vy Phân hệ bán hàng 4 Nguyễn Phan Kim Ngân Phân hệ tiền 5 Lê Phước Đạt Phân hệ phải thu khách hàng 6 Trần Phạm Phương Quỳnh Tổng hợp các nghiệp vụ và báo cáo thành file Nguyễn Minh Thư 7 word hoàn chỉnh Nguyễn Phan Kim Ngân Nguyễn Minh Thư Kiểm tra lần cuối cùng 8 Nguyễn Phan Kim Ngân In ấn Nguyễn Phan Kim Ngân 9 2 3 BÀI TẬP THỰC HÀNH PHẦN MỀM KẾ TOÁN MISA AMIS KẾ TOÁN 2023 I. Khai báo các thông tin ban đầu 1.

Thông tin chung - Công ty thương mại làm bánh KIDO bắt đầu hạch toán trên phần mềm MISA AMIS KẾ TOÁN 2023 với các thông tin sau. Chế độ kế toán Áp dụng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC Ngày bắt đầu hạch toán trên phần mềm 31/12/2023 Ngày bắt đầu năm tài chính 01/01/2023 Đồng tiền hạch toán (Có hạch toán ngoại tệ) VND (Có theo dõi đồng USD) Phương pháp tính giá xuất kho Bình quân cuối kỳ Phương pháp tính thuế GTGT Phương pháp khấu trừ 2. Khai báo danh mục và số dư ban đầu a. Cơ cấu tổ chức STT Mã đơn vị Tên đơn vị Cấp tổ chức 1 PKH-TT Phòng kế hoạch-thị trường Phòng ban 2 PVT Phòng vật tư Phòng ban 3 PXSX Phân xưởng sản xuất Phòng ban 4 PKD Phòng kinh doanh Phòng ban 4 Document continues below Discover more from:tế lượng KTL1 Kinh Trường Đại học Ngâ… 654 documents Go to course Ôn tập Kinh tế lượng 100% (28) 10 TIỂU-LUẬN-KINH-TẾ- LƯỢNG 21 100% (21) Dhnhhcm Vstep Listening 3 5 TEST 1 9 Kinh tế 100% (1) lượng Business 2 0 wordlist upper intermediate 14 Kinh tế 100% (1) lượng Correctional Administration 8 Criminology 96% (114) English - huhu 10 Led hiển thị 100% (3) 5 b.

Danh mục nhân viên STT Mã nhân viên Họ và tên Mã đơn vị 1 NVKH-TT101 Nguyễn Thị Thùy PKH-TT 2 NVKH-TT102 Trần Phước Hùng PKH-TT 3 NVKD103 Lê Gia Bảo PKD 4 NVSX104 Phạm Minh PXSX 5 NV102310 Nguyễn Phan Kim PKD Ngân 6 NV000001 Nguyễn Trương PKD Ngọc Vy 6 7 8 c. Danh mục kho STT Mã Kho Tên Kho 1 KHH Kho Hàng hóa 9 d. Danh mục Vật tư, Hàng hóa STT Mã VT, HH Tên VT, HH Đơn vị tính Thuế suất Kho ngầm GTGT định 1 027 Đường Kg 10 KHH 2 023 Sữa tươi Lít 10 KHH 3 024 Bột mì Kg 10 KHH 4 025 Kem béo Kg 10 KHH 5 026 Socola Kg 10 KHH 6 BMHC-01 Bánh mì hoa Cái 10 KHH cúc 7 BMSCL-02 Bánh mì Cái 10 KHH socola 8 028 Kéo Cái 10 KHH 10 11 12 13 14 e. Danh mục tài khoản ngân hàng Số TK ngân hàng Tên ngân hàng Loại tiền (*) 0001232225411 Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn VNĐ Việt Nam 0001254111223 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam VNĐ 15 f.

Danh mục Khách hàng Mã KH (*) Tên khách hàng Địa chỉ Mã số thuế (*) KH00001 Công ty Cổ phần Tòa nhà Vinamilk - Số 10 0300588569 Sữa Việt Nam Tân Trào - P. Hồ Chí Minh KH00002 Công ty TNHH KCN Cái Lân - Phường 5700101210 Sản xuất bột mì Giếng Đáy - TP. Hạ Long - VIMAFLOUR Tỉnh Quảng Ninh KH00003 Phạm Thị Cúc Xuân Thuỷ, Xã Thủy Xuân 0104653268 16 Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam KH00004 Trần Thế Công 77 Trần Quốc Toản, Quận 3, 0103857371 Hồ Chí Minh KH00005 Trần Thị Mười Số 26, ngách 46/94 Ngọc 0106100999 Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội 17 18 19 g. Danh mục Nhà cung cấp Mã NCC (*) Tên nhà cung Địa chỉ Mã số thuế cấp (*) KH2602 Công ty Cổ Số 120/4, đường số 13, 0311389477 phần Socola Khu phố 4, Phường Bình Marou Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh, Việt Nam KH2603 Công ty Cổ Số 138-142 Đường Hai 0303498754 phần Dầu thực Bà Trưng, Phường Đa vật Tường An Kao, Quận 1, Hồ Chí Minh KH2604 Công ty TNHH 92A Ngô Quyền, Phường 0315723891 Thương mại và 05, Quận 10, Hồ Chí dịch vụ thích Minh, Việt Nam làm bánh KH2605 Công ty Cổ Nhà số 12, lô BT5, khu 0109595080 phần xuất nhập nhà ở sinh thái Xuân khẩu thiết bị Phương, Phường Xuân công nghiệp Phương, Quận Nam Từ Cổng Vàng Liêm, Hà Nội, Việt Nam 20 21 22 23 h.

Tài sản cố định đầu kỳ Mã Tên TSCĐ Đơn vị Ngày tính Thời gian Nguyên giá Hao mòn 24 SD TSCĐ khấu hao LK (năm) FA- Phân Lò nướng MMTB xưởng 01/03/2021 10 210.000 bánh B01 sản xuất Phòng FA- Xe Ô Tô Kinh 01/01/2022 10 500. Số dư đầu kỳ tài khoản ngân hàng Số TK ngân hàng Tên ngân hàng Loại Số tiền Tài khoản (*) tiền 0001232225411 Ngân hàng Nông nghiệp và VND 300.000 1121 Phát triển nông thôn Việt Nam 0001254111223 Ngân hàng TMCP Đầu tư và VND 400.000 1121 Phát triển Việt Nam j. Số dư công nợ khách hàng 25 Mã khách Mã số thuế Tên khách hàng Dư nợ Loại tiền hàng Công ty Cổ phần Sữa Việt 200.000 VND KH00001 0300588569 Nam Công ty TNHH sản xuất bột 500.000 VND KH00002 5700101210 mỳ VIMAFLOUR KH00003 8060610910 Phạm Thị Cúc 80.000 VND KH00004 0103857371 Trần Thế Công 132.000 VND KH00005 0106100999 Trần Thị Mười 120. Số dư công nợ nhà cung cấp Mã khách Mã số thuế Tên nhà cung cấp Dư có Loại tiền hàng 30.000 VND KH2602 0311389477 Công ty Cổ phần Socola Marou 40.000 VND KH2603 0303498754 Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An 28 30.000 VND KH2604 0315723891 Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ thích làm bánh 29 l.

Công nợ nhân viên Mã nhân viên Tên Nhân viên Dư nợ Loại tiền NVKH-TT101 Nguyễn Thị Thùy 3.000 VND NVKH-TT102 Trần Phước Hùng 2.000 VND NVKD103 Lê Gia Bảo 9.000 VND NVSX104 Phạm Minh 6. Số dư tồn kho Tên VT, HH Số lượng tồn Đơn vị Đơn giá Giá trị tồn Đường 600 Kg 25.000 Kem béo 500 Kg 30. Bảng số dư tổng hợp Đầu kỳ Số tài khoản Tên Tài Khoản Nợ Có 111 Tiền mặt 100.000 1111 Tiền Việt Nam 100.000 112 Tiền gửi ngân hàng 700.000 1121 Tiền Việt Nam 700.000 131 Phải thu khách hàng 1.000 34 1561 Giá mua hàng hóa 99.000 211 TSCĐ hữu hình 710.000 2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn 500.000 2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình 88.000 331 Phải trả cho Người Bán 100.000 353 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 172.000 3531 Quỹ khen thưởng 172.000 356 Quỹ phát triển khoa học và công 200.000 nghệ 3561 Quỹ phát triển khoa học và công 200.000 nghệ 411 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000 4111 Vốn góp của chủ sở hữu 800.000 41111 Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu 800.000 quyết 4112 Thặng dư vốn cổ phần 900.000 411 Quỹ đầu tư phát triển 400. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 1 năm 2023 1.

Phân hệ tiền Nghiệp vụ: Ngày 17/12/2023, Công ty KIDO rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt 205. - Hạch toán Kế toán tiền Nợ TK 1111: 205.000 36 - Các bước thực hiện: Bước 2: Xuất chứng từ Kế toán Bước 3: In giấy báo nợ 37 2. Phân hệ Nợ phải thu khách hàng Nghiệp vụ: Ngày 16/12/2023, thu nợ khách hàng Trần Thế Công 132.000, giá trên là giá đã có VAT 10%. Khách hàng đã thanh toán bằng tiền chuyển khoản.

- Hạch toán NPTKH Nợ TK 1121: 132.000 - Các bước thực hiện: ● Xuất phiếu thu Quy trình → Thu tiền → Chọn thêm thu tiền → Chọn mã đối tượng → Nhập dữ liệu → Cất và ghi sổ. 38 ● Giấy báo Có ● Chứng từ kế toán 39 3. Phân hệ Tài sản cố định Nghiệp vụ: Ngày 20/02/2023, mua mới 1 tủ lạnh TOSHIBA của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CỔNG VÀNG về dùng cho Phân xưởng sản xuất theo HĐ GTGT số 00000003. Thời gian sử dụng 10 năm, ngày bắt đầu tính khấu hao là 20/02/2023.

Đã chuyển khoản thanh toán. NỢ TK 2112 – Máy móc, thiết bị: 31.000 NỢ TK 133 – VATDKT: 3.000 CÓ TK 1121 – Tiền Việt Nam: 34.000 Bước 1: Hạch toán nghiệp vụ mua TSCD NỢ TK 2112 – Máy móc, thiết bị: 31.000 CÓ TK 1121 – Tiền Việt Nam: 31.000 Bước 2: Mua hàng Mua hàng → Chứng từ mua hàng → Mua hàng trong nước không qua nhập kho → Thanh toán ngay → Uỷ nhiệm chi → Tài khoản chi → Mã nhà cung cấp → Nội dung nhập dữ liệu → Cất và ghi sổ. 40 - Ủy nhiệm chi - Kê khai hóa đơn và hạch toán thuế - Giấy Ủy nhiệm chi 41 Bước 3: Ghi tăng TSCĐ Tài sản cố định → Ghi tăng TSCĐ → Số CT ghi tăng loại tài sản ngày ghi tăng → Mã tài sản → Tên tài sản → Đơn vị sử dụng → Nhập dữ liệu. - Ghi tăng TSCĐ 42 43 4.

Phân hệ bán hàng Ngày 21/12/2023, bán 130 cái bánh mì hoa cúc với giá 65.000 đồng/1 cái và 100 cái bánh mì socola với giá 87.000 đồng/1 cái cho khách hàng Trần Thị Mười với tổng giá trị thanh toán theo HĐ GTGT 18.000 đã thanh toán bằng chuyển khoản. Giá vốn của lô hàng là 15. Bước 1: Hạch toán nghiệp vụ KTBH Nợ TK 1121: 18.000 Giá vốn hàng bán ngày 31/12/2023: Nợ TK 632: 15.000 Bước 2: Chứng từ bán hàng - Thu tiền gửi - Xuất chứng từ Kế toán 44 - Xuất phiếu xuất kho 45 - Xuất hóa đơn - Giá vốn 46 III. Sổ chi tiết các tài khoản Chọn báo cáo → Yêu Thích → Chọn “Sổ chi tiết các tài khoản”.

Sổ cái Báo cáo → Yêu thích → sổ sách kế toán → Chọn “S03b-DN: Sổ cái (Hình thức Nhật ký chung)”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ