Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành trồng hoa và thú chơi sinh vật cảnh tại Việt Nam có xu hướng chuyển dần sang chiều sâu, ưu tiên các chủng loại hoa có giá trị thẩm mỹ, kinh tế và giá trị bảo tồn cao. Nước ta sở hữu điều kiện tự nhiên, địa lý, khí hậu nhiệt đới gió mùa phong phú, tạo môi trường thuận lợi cho sự phân bố của hàng trăm loài phong lan rừng quý hiếm trải dài từ vùng núi phía Bắc như Thái Nguyên, Cao Bằng, Lào Cai đến các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên. Tuy nhiên, trước sức ép từ việc khai thác tự nhiên thiếu kiểm soát để phục vụ thương mại cùng sự suy thoái diện tích rừng tự nhiên, nhiều loài lan bản địa đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt nguồn gen nghiêm trọng. Nhằm góp phần bảo tồn, thuần dưỡng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân giống, chăm sóc các loài lan rừng quý bản địa trong điều kiện bán tự nhiên, đề tài nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và quản lý dịch hại đã được triển khai.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nội dung chính:
- Thực hiện gây trồng ba loài lan: Hoàng thảo Trúc đen (Dendrobium hancockii), Cẩm báo (Vandopsis parishii) và Vanda Vân bắc (Vanda concolor).
- Xác định khả năng sinh trưởng của lan Hoàng thảo Trúc đen, Cẩm báo, Vanda Vân bắc và đề xuất các biện pháp kỹ thuật chăm sóc, phòng trừ sâu, bệnh hại phù hợp trên ba loài lan này.
Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi đối tượng và không gian, thời gian như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Ba loài phong lan rừng bản địa gồm Hoàng thảo Trúc đen (Dendrobium hancockii), Cẩm báo (Vandopsis parishii) và Vanda Vân bắc (Vanda concolor).
- Địa điểm nghiên cứu: Vườn lan Khu du lịch Hồ Núi Cốc, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (tọa độ địa lý từ 105º37'Đ đến 105º47'Đ và 21º29'B đến 21º37'B).
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến ngày 30 tháng 05 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở sinh học và khung pháp lý hiện hành về bảo tồn đa dạng sinh học thực vật rừng tại Việt Nam:
- Cơ sở pháp lý và bảo tồn: Dẫn chiếu Sách đỏ Việt Nam (2007) phần II Thực vật, ghi nhận 66 loài lan bị đe dọa (trong đó có 4 loài Rất nguy cấp - CR, 52 loài Nguy cấp - EN, 10 loài Sẽ nguy cấp - VU); Nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (xếp toàn bộ các loài thuộc chi Anoectochilus, Paphiopedilum, Nervilia và một số loài Dendrobium vào nhóm IA - nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại); các quy định của Công ước quốc tế về buôn bán các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES).
- Phân loại hình thái sinh thái lan: Họ Lan (Orchidaceae) gồm 4 nhóm môi trường sống chính: Phong lan biểu sinh bám thân cây gỗ (Epiphytes), Địa lan mọc dưới đất (Terrestrials), Thạch lan mọc kẽ đá (Lithophytes) và Lan hoại sinh mọc trên rêu/gỗ mục (Saprophytes).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo dõi thực địa có kiểm soát:
- Quy mô mẫu điều tra: Theo dõi cố định trên 30 khóm lan đại diện cho mỗi loài sau khi gây trồng.
- Chu kỳ thu thập số liệu: Định kỳ 15 ngày/lần trong suốt 5 tháng nghiên cứu (tổng cộng 8 đợt đo đếm).
- Chỉ tiêu theo dõi sinh trưởng: Chiều dài và số lượng rễ mới/cũ; kích thước chiều cao và sự phân đốt của thân; số lượng lá, kích thước chiều dài và chiều rộng phiến lá; các giai đoạn phát triển hoa (thời gian xuất hiện chồi phát hoa, thời gian hình thành nụ, thời gian nở hoa đến khi tàn, kích thước phát hoa và cuống hoa).
- Phương pháp điều tra sâu bệnh hại: Điều tra trên 30 khóm lan định kỳ 15 ngày/lần. Đếm tổng số lá và số lá bị hại để xác định tỷ lệ và cấp hại.
Chỉ số bị sâu bệnh hại bình quân được tính toán theo công thức:
$$R (%) = \frac{\sum (n_i \cdot v_i)}{N \cdot V} \times 100$$
Trong đó:
- $R (%)$: Mức độ bị hại trung bình.
- $n_i$: Số cây (hoặc lá) bị hại ở cấp hại $i$.
- $v_i$: Trị số của cấp hại $i$.
- $N$: Tổng số cây (hoặc lá) điều tra.
- $V$: Trị số của cấp bị hại cao nhất ($V = 4$ đối với sâu hại lá; $V = 5$ đối với bệnh hại lá).
Thang phân cấp mức độ hại:
- Sâu hại lá (chia 5 cấp từ 0 đến 4): Cấp 0 (0% diện tích lá bị hại); Cấp 1 (< 25%); Cấp 2 (25 - 50%); Cấp 3 (51 - 75%); Cấp 4 (> 75%). Đánh giá mức độ hại trung bình: Hại nhẹ ($R < 25%$), Hại vừa ($R = 25 - 50%$), Hại nặng ($R = 51 - 75%$), Hại rất nặng ($R > 75%$).
- Bệnh hại lá (chia 6 cấp từ 0 đến 5): Cấp 0 (không bị bệnh); Cấp 1 (1 - 5% diện tích lá bị bệnh); Cấp 2 (6 - 10%); Cấp 3 (11 - 15%); Cấp 4 (16 - 20%); Cấp 5 (> 20%).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được tác giả trực tiếp đo đếm tại Vườn lan Hồ Núi Cốc và dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khí tượng thủy văn của tỉnh Thái Nguyên cùng các nghiên cứu chuyên ngành liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vai trò của ngành sản xuất hoa cảnh trong quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp và phát triển du lịch. Khẳng định tính cấp thiết của việc bảo tồn và khai thác bền vững các giống lan quý bản địa thông qua nghiên cứu kỹ thuật nuôi dưỡng và nhân giống thực nghiệm. Xác lập mục tiêu kiểm soát kỹ thuật trồng, đo đếm tốc độ phát triển cơ quan sinh dưỡng, sinh thực và xác định các tác nhân dịch hại trên Hoàng thảo Trúc đen, Cẩm báo và Vanda Vân bắc.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Phần này hệ thống hóa các cơ sở khoa học về sinh học, nhu cầu sinh thái của phong lan (chịu cớm, ưa ẩm, bóng râm, kỵ nắng chiều trực tiếp và gió Tây khô nóng). Tổng thuật các công trình nghiên cứu trên thế giới về bảo tồn nguồn gen (FAO), nhân giống vi sinh cộng sinh nấm (Rhizoctonia) của Noel Bernard (1904), Hans Burgff (1909), Lewis Knudson (1922) và ngành công nghiệp sản xuất lan tại Thái Lan, Trung Quốc. Tổng thuật lịch sử nghiên cứu thực vật và phong lan tại Việt Nam (Lê Mộng Chân, Lê Ngọc Công, Phan Kế Lộc, Thái Văn Trừng, Trần Hợp, Đào Thanh Vân). Trình bày chi tiết đặc điểm điều kiện tự nhiên tại khu vực Vườn lan Hồ Núi Cốc: địa hình kẹp giữa dãy núi Pháo (425 m) và núi Thằn Lằn (449 m); khí hậu cận nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình năm 25°C (tháng nóng nhất là tháng 6 đạt 28,9°C, tháng lạnh nhất là tháng 1 đạt 15,2°C; chênh lệch 13,7°C); tổng số giờ nắng 1.750 giờ/năm; lượng mưa bình quân 2.500 mm/năm phân bố theo hai mùa mưa - khô rõ rệt.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Mô tả chi tiết quy trình xử lý giá thể và quy cách bố trí:
- Xử lý giá thể than củi (kích thước 1 x 3 x 2 cm), vỏ dừa chặt khúc bằng nước vôi trong 24 giờ (hoặc xử lý bằng NaOH 2%) để khử nấm bệnh và loại bỏ vị chát, muối mặn.
- Thiết kế trụ gỗ (nghiến, nhãn) cố định bằng đôn bê tông đáy (đường kính miệng 60 cm, cao 40 cm) hoặc giỏ gỗ (25 x 35 x 25 cm, 20 x 30 x 15 cm), đôn nhựa (23 x 17 x 16 cm). Bố trí cây lan theo hình nanh sấu với khoảng cách 20 - 22 cm, cố định bằng dây nhựa rút.
- Quy trình tưới nước áp dụng nguyên tắc "2 ướt 1 khô" (tưới trước bình minh và sau hoàng hôn) bằng hệ thống phun sương. Lịch tưới: sáng (8 - 9 giờ, 3 - 6 phút), trưa (12 - 14 giờ, 3 - 6 phút), chiều (16 - 18 giờ, 3 - 6 phút). Mùa khô/nắng tưới 6 phút, ngày mưa ẩm tưới 3 phút. Mùa đông giảm còn 1 - 2 lần/tuần và ngừng tưới lên bề mặt lá vào ngày giá rét.
- Định mức phân bón và chất kích thích sinh trưởng: Vitamin B1 (16 ml/20 lít nước hoặc 1 - 2 ml/lít nước), phân bón Đầu Trâu MK 501 (20 g/20 lít nước), chất kích thích ra rễ N3M (40 g/20 lít nước), Atonik 1.8 DD (12 ml/20 lít nước, sau khi phun 1 giờ phải tưới nước 1 phút để rửa lá).
- Thuốc bảo vệ thực vật: Ridomil Gold 68 WG (25 g/20 lít nước), Carbenzim, Sherpa, chế phẩm nấm Topsil, Zineb, Benomyl nồng độ 1/400 định kỳ nửa tháng một lần. Thiết lập hệ thống biểu mẫu ghi chép cho 8 đợt điều tra.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố số liệu thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật trồng và chỉ số sinh trưởng của ba loài:
- Hoàng thảo Trúc đen: Trồng thích hợp trong giò gỗ kích thước 25 x 35 x 25 cm, lót than hầm đáy chậu, giá thể vỏ dừa và dớn sợi, phủ lớp mỏng rong biển giữ ẩm, không lấp kín cổ rễ. Xử lý ngâm rễ trong dung dịch Atonik từ 15 - 30 phút hoặc phun HVP-Vitamin B1 phối hợp Ridomil sau khi cố định.
- Cẩm báo: Thích hợp ghép trụ gỗ nghiến/nhãn chôn chân đế bê tông hoặc đôn nhựa, giỏ gỗ thông thoáng; rải đá vôi và than củi xử lý nước vôi 24 giờ. Bố trí nanh sấu 20 - 22 cm giúp cây hấp thu ánh sáng tán xạ tốt, rễ bám chắc.
- Vanda Vân bắc: Phát triển tốt trên trụ gỗ dài 25 - 40 cm, rộng 10 - 15 cm hoặc chậu gỗ thoáng khí chứa than củi, đá vôi, dớn sợi. Phân tích cụ thể các thông số sinh trưởng qua 8 lần đo đếm:
- Về rễ: Hệ rễ chính đạt đường kính 0,35 cm, chiều dài tối đa trên 50 cm. Qua 8 lần đo đếm, tổng số lượng rễ của 30 khóm tăng từ 257 rễ (lần 1) lên 271 rễ (lần 8). Do có sự xuất hiện của các đầu rễ non mới mọc ngắn, chỉ số chiều dài rễ trung bình biến thiên từ 8,96 cm (lần 1) xuống 8,34 cm (lần 8).
- Về thân: Chiều cao thân trung bình ở lần đo đầu tiên đạt 13,78 cm. Tốc độ tăng trưởng thân chậm; ghi nhận hiện tượng gãy ngọn ở một số cá thể do tổn thương cơ học khi gió va đập giá thể hoặc thân già tự tiêu hủy.
- Về lá: Lá xếp 2 dãy đối xứng đều đặn, phiến lá dày, dài từ 18 - 26 cm, rộng khoảng 1,5 cm (một số lá đạt chiều dài tới gần 40 cm), đỉnh lá chia 2 thùy không đều với 5 mũi nhọn. Chiều dài lá trung bình ở lần 1 đạt 18,76 cm. Sự biến thiên kích thước lá phụ thuộc vào chu kỳ thay lá: rụng lá già dưới gốc và bật mầm lá non mới trên đỉnh ngọn.
- Về hoa: Cụm hoa dạng chùm mọc ra từ nách lá, chiều dài hoa 5 cm, màu cánh nâu đậm ở viền mép và nhạt dần vào trung tâm, cánh môi màu nâu nhạt có sọc tím ở gốc, chia 3 thùy (2 thùy bên vàng nhạt điểm đốm đỏ), cựa hoa màu vàng nhạt, cuống hoa dài 3,5 - 5 cm. Mỗi phát hoa mang từ 2 đến 6 nụ hoa. Chu kỳ phát triển hoa: thời gian ra chồi hoa kéo dài 19 - 21 ngày; thời gian phát triển nụ hoa từ 10 - 12 ngày; thời gian hoa nở duy trì độ tươi từ 25 - 27 ngày.
- Tình hình sâu bệnh hại: Ốc sên là đối tượng gây hại phổ biến trên thân non Hoàng thảo Trúc đen và cắn phá hoa Vanda Vân bắc (xử lý chủ yếu bằng phương pháp bắt cơ giới). Bệnh đốm lá gây hại nặng trên lan Cẩm báo vào mùa mưa ẩm độ cao, được khống chế bằng việc phun luân phiên thuốc phòng trừ nấm Ridomil Gold 68 WG và Carbenzim.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết kết quả thích nghi của ba loài lan tại vườn lan Hồ Núi Cốc. Tác giả khẳng định quy trình chuẩn bị giá thể, chế độ phun sương "2 ướt 1 khô" kết hợp luân phiên phân bón lá (Vitamin B1, MK 501, N3M) và thuốc sát khuẩn gốc đồng, Ridomil mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc duy trì tỷ lệ sống và phát triển sinh khối của cây. Đề xuất tiếp tục nhân rộng mô hình và hoàn thiện quy trình bảo vệ thực vật trong điều kiện biến động thời tiết vùng núi cao.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng về kỹ thuật gây trồng, chế độ chăm sóc và chỉ số tăng trưởng của các loài lan nghiên cứu tại khu vực Hồ Núi Cốc.
| Tiêu chí kỹ thuật |
Hoàng thảo Trúc đen (Dendrobium hancockii) |
Cẩm báo (Vandopsis parishii) |
Vanda Vân bắc (Vanda concolor) |
| Quy cách giá thể |
Giò gỗ kích thước 25x35x25 cm hoặc đk miệng 35-40 cm, cao 24 cm |
Trụ gỗ nghiến/nhãn chôn đôn bê tông (miệng 60 cm, cao 40 cm), giò gỗ 20x30x15 cm, đôn nhựa 23x17x16 cm |
Trụ gỗ nghiến/nhãn dài 25-40 cm, rộng 10-15 cm hoặc chậu gỗ 25x35x25 cm |
| Thành phần giá thể |
Than củi lót đáy, vỏ dừa chặt khúc, dớn sợi, mặt phủ dớn/rong biển |
Than củi, đá vôi nhũ, vỏ dừa, vỏ thông, dớn sợi |
Than củi, đá vôi nhũ, vỏ dừa, dớn sợi, mặt phủ rong biển |
| Quy cách bố trí |
Trồng chính tâm chậu, hở gốc, cố định thân bằng dây nhựa rút |
Ghép nanh sấu trên trụ gỗ, cự ly cây cách cây 20 - 22 cm |
Ghép nanh sấu 2-3 cây/giá thể hoặc 3-4 cây/đôn |
| Xử lý trước khi ghép |
Than ngâm nước vôi trong 24h; ngâm rễ Atonik 15-30 phút |
Gỗ và than ngâm nước vôi trong 24h; ngâm rễ B1 + Ridomil 30 phút |
Gỗ ngâm vôi trong 24h; ngâm rễ Atonik hoặc B1 + Ridomil 30 phút |
Số liệu theo dõi sinh trưởng thực tế của loài Vanda Vân bắc qua các đợt đo đếm được tổng hợp như sau:
| Chỉ tiêu sinh trưởng Vanda Vân bắc |
Giá trị đo đếm lần 1 |
Giá trị đo đếm lần 8 |
Ghi chú diễn biến |
| Chiều dài trung bình của rễ |
8,96 cm |
8,34 cm |
Chiều dài trung bình giảm do số lượng rễ non mới nhú gia tăng |
| Tổng số lượng rễ (30 khóm) |
257 rễ |
271 rễ |
Tăng thêm 14 rễ mới qua các đợt theo dõi |
| Chiều dài thân trung bình |
13,78 cm |
Tăng trưởng chậm |
Thân có đốt rõ ở phần già; một số bị gãy cơ học |
| Chiều dài lá trung bình |
18,76 cm |
Ổn định |
Phiến lá dài 18 - 26 cm (tối đa ~40 cm), rộng ~1,5 cm |
| Thời gian hình thành chồi hoa |
19 - 21 ngày |
- |
Chồi mọc từ nách lá |
| Thời gian phát triển nụ hoa |
10 - 12 ngày |
- |
Mỗi phát hoa mang từ 2 đến 6 nụ |
| Thời gian duy trì hoa nở |
25 - 27 ngày |
- |
Cuống dài 3,5 - 5 cm; hoa thơm, kích thước 5 cm |
Định mức hóa chất, chế phẩm dinh dưỡng và phòng trừ dịch hại được chuẩn hóa trong thực nghiệm:
| Tên chế phẩm |
Thành phần / Công dụng |
Liều lượng sử dụng thực tế |
| HVP - Vitamin B1 |
Kích thích ra rễ, tăng sức chống chịu, hỗ trợ phát hoa |
16 ml / 20 lít nước (hoặc 1 - 2 ml / 1 lít nước) |
| Đầu Trâu MK 501 |
Bổ sung dinh dưỡng chồi non, phát triển thân lá |
20 g / 20 lít nước |
| Phân bón rễ N3M |
Kích thích tái tạo và phát triển hệ rễ khí sinh |
40 g / 20 lít nước |
| Atonik 1.8 DD |
Điều hòa sinh trưởng mầm ngọn và rễ |
12 ml / 20 lít nước (phun rửa lá sau 1 giờ) |
| Ridomil Gold 68 WG |
Phòng trừ nấm bệnh lở cổ rễ, đốm lá |
25 g / 20 lít nước |
Về mặt đóng góp: Tác giả đã cụ thể hóa quy trình kỹ thuật trồng 3 loài phong lan rừng quý hiếm vào điều kiện sinh thái thực tế của tiểu vùng khí hậu Hồ Núi Cốc. Đưa ra các thông số định lượng chính xác về chu kỳ hoa của loài Vanda Vân bắc, chỉ rõ nguyên nhân giảm chiều dài rễ trung bình do quy luật phát sinh rễ mới, đồng thời cung cấp giải pháp xử lý giá thể khử chua, diệt nấm bằng nước vôi trong 24 giờ cho người gây trồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian 5 tháng (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018), do đó dữ liệu thực nghiệm mới chỉ phản ánh được giai đoạn sinh trưởng mùa xuân và đầu hè. Thời gian nghiên cứu chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng cả năm, đặc biệt là giai đoạn mùa đông rụng lá nghỉ đông cũng như giai đoạn tạo quả và phát tán hạt vốn kéo dài từ 9 đến 18 tháng ở các chi Vanda và Dendrobium. Nghiên cứu định lượng chi tiết về các chỉ số tăng trưởng cơ quan sinh dưỡng và hoa tập trung chủ yếu vào loài Vanda Vân bắc, trong khi dữ liệu chi tiết dạng bảng số liệu theo thời gian của Hoàng thảo Trúc đen và Cẩm báo chưa được thể hiện đầy đủ ở phần nội dung tương ứng. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần kéo dài thời gian theo dõi liên tục từ 1 đến 2 năm để đánh giá toàn diện chu kỳ tạo quả, tỷ lệ nảy mầm của hạt trong điều kiện tự nhiên và hoàn thiện quy trình phòng trừ dịch hại trong mùa mưa bão tại vùng lòng hồ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tài liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm nghiệp, Nông học và Hoa viên cảnh quan. Tài liệu này đặc biệt có giá trị tham khảo đối với các kỹ thuật viên tại các trung tâm cứu hộ thực vật, vườn bảo tồn và các nhà vườn sản xuất phong lan rừng bản địa. Những nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Quy trình kỹ thuật ngâm khử độc giá thể gỗ lũa, than củi, vỏ dừa bằng nước vôi trong 24 giờ.
- Công thức phối hợp liều lượng và chu kỳ phun xịt phân bón lá (Vitamin B1, Đầu Trâu MK 501, N3M, Atonik 1.8 DD) kết hợp nguyên tắc tưới phun sương "2 ướt 1 khô".
- Quy trình chẩn đoán mức độ hại và tính toán chỉ số bị hại bình quân $R (%)$ làm cơ sở khoa học để quyết định thời điểm can thiệp thuốc bảo vệ thực vật sinh học hoặc hóa học.
Câu hỏi thường gặp
1. Kỹ thuật xử lý giá thể than củi và gỗ trước khi trồng lan được khóa luận hướng dẫn như thế nào?
Toàn bộ giá thể gỗ (nghiến, nhãn) và than củi (chặt kích thước 1 x 3 x 2 cm) bắt buộc phải ngâm trong dung dịch nước vôi trong ít nhất 24 giờ trước khi tiến hành ghép cây. Việc ngâm vôi có tác dụng sát trùng nguồn nấm bệnh tiềm ẩn, ngăn ngừa rong rêu phát triển và rửa trôi các tạp chất có hại cho đầu rễ phong lan.
2. Chế độ tưới nước "2 ướt 1 khô" tại Vườn lan Hồ Núi Cốc được thực hiện vào các khung giờ nào trong ngày?
Chế độ tưới áp dụng hệ thống phun sương vào 2 thời điểm mát mẻ trong ngày: trước bình minh và sau hoàng hôn. Lịch trình tưới được phân chia theo khung giờ: buổi sáng từ 8 đến 9 giờ (tưới 3 - 6 phút), buổi trưa từ 12 đến 14 giờ (tưới dặm 3 - 6 phút làm mát nền) và buổi chiều từ 16 đến 18 giờ (tưới 3 - 6 phút). Vào ngày mưa độ ẩm cao chỉ phun 3 phút; ngày nắng khô độ ẩm thấp phun 6 phút.
3. Tại sao chỉ số chiều dài rễ trung bình của lan Vanda Vân bắc lại có xu hướng giảm từ 8,96 cm xuống 8,34 cm sau 8 đợt đo?
Hiện tượng này xảy ra do số lượng rễ mới xuất hiện liên tục trong quá trình sinh trưởng (tổng số rễ của 30 khóm tăng từ 257 rễ lên 271 rễ). Các rễ non mới nhú có chiều dài ban đầu ngắn (vài milimét đến dưới 2 cm), khi đưa vào tính trung bình cộng toàn bộ hệ rễ của khóm lan đã làm giảm giá trị trung bình toán học của cả lô điều tra.
4. Chu kỳ nở hoa của loài lan Vanda Vân bắc kéo dài trong bao nhiêu ngày và kích thước phát hoa ra sao?
Cụm hoa Vanda Vân bắc mọc từ nách lá, cuống hoa dài từ 3,5 - 5 cm, mang từ 2 đến 6 nụ hoa. Thời gian hình thành chồi hoa kéo dài từ 19 đến 21 ngày; thời gian phát triển từ chồi thành nụ hoa mất 10 đến 12 ngày; thời gian hoa nở từ khi bung cánh đến khi tàn kéo dài từ 25 đến 27 ngày. Hoa có đường kính khoảng 5 cm, màu nâu viền đậm và có hương thơm.
5. Khi sử dụng thuốc kích thích sinh trưởng Atonik cho lan, tác giả lưu ý thao tác kỹ thuật gì bắt buộc?
Thuốc kích thích sinh trưởng Atonik 1.8 DD được pha với tỷ lệ 12 ml cho bình 20 lít nước. Sau khi phun sương ướt đều bề mặt thân lá, bắt buộc phải đợi đúng 1 giờ rồi tiến hành phun nước lã tưới rửa lá trong vòng 1 phút để tránh hóa chất đọng lại gây cháy lá non.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Đinh Quang Nam đã ghi nhận có hệ thống các dẫn liệu thực nghiệm về kỹ thuật gây trồng, chế độ chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho 3 loài lan rừng quý Hoàng thảo Trúc đen, Cẩm báo và Vanda Vân bắc tại Vườn lan Hồ Núi Cốc, tỉnh Thái Nguyên. Công trình cung cấp các thông số định lượng cụ thể về diễn biến phát triển của rễ, thân, lá và chu kỳ nở hoa của loài Vanda Vân bắc, đồng thời xác lập quy trình xử lý giá thể bằng nước vôi trong và định mức sử dụng các loại phân bón qua lá an toàn. Các kết quả này đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác thuần dưỡng, bảo tồn và nhân giống các loài thực vật rừng thuộc nhóm nguy cấp, quý hiếm tại Việt Nam.