Tổng quan về giáo trình

Just Reading and Writing (Upper Intermediate) là giáo trình chuyên biệt phát triển hai kỹ năng Đọc và Viết ở trình độ Trung Cao cấp (Upper Intermediate, tương đương bậc B2 theo Khung tham chiếu châu Âu CEFR). Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh hoặc các chương trình tiếng Anh học thuật tăng cường, tài liệu này giữ vai trò là giáo trình chính cho các học phần kỹ năng thực hành tiếng, hoặc làm học liệu bổ trợ kết hợp với cuốn Just Listening and Speaking cùng hệ thống Just Skills. Giáo trình được biên soạn bởi hai tác giả Jeremy Harmer và Carol Lethaby, phát hành bởi Nhà xuất bản Marshall Cavendish ELT (thuộc Times Publishing Group, xuất bản lần đầu năm 2005).

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc hoàn thiện năng lực tiếp nhận (Receptive Skills) và năng lực tạo lập văn bản (Productive Skills) của sinh viên:

  • Về kỹ năng đọc: Phát triển kỹ năng đọc hiểu đa tầng, bao gồm kỹ thuật đọc lướt lấy ý chính (skimming), đọc quét tìm dữ kiện cụ thể (scanning), phân tích ngữ liệu văn bản thực tế (authentic texts), và nhận diện cấu trúc lập luận trong các văn bản báo chí, nghiên cứu, văn học.
  • Về kỹ năng viết: Xây dựng kỹ năng tổ chức ý tưởng, vận dụng liên từ học thuật, tóm tắt thông tin báo chí, thiết kế tài liệu chức năng (leaflet, mind map, CV, book report), và kỹ thuật tự biên tập văn bản (editing).

Giáo trình có cấu trúc gồm 14 đơn vị bài học (Units 1–14). Mỗi đơn vị bài học được thiết kế nhất quán thành ba phần: Phần A (Văn bản đọc 1 và bài tập xử lý thông tin), Phần B (Văn bản đọc mở rộng hoặc bài tập ngôn ngữ/từ vựng), và Phần C (Thực hành phát triển kỹ năng viết có cấu trúc). Điểm đặc sắc của giáo trình là việc sử dụng 100% ngữ liệu thực tế có bản quyền từ các cơ quan báo chí uy tín (The Guardian, The Observer, The Independent), các tác phẩm văn học đương đại (của Stephen King, Nick Hornby, Mark Haddon, Isabel Allende), cùng các tài liệu khoa học và truyền thông đa phương tiện.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bố nội dung qua 14 đơn vị bài học với tiến trình logic, đi từ các chủ đề mang tính trải nghiệm đời sống đến các vấn đề học thuật và xã hội phức tạp:

  • Unit 1 (Lottery dreams / Attitudes to money / Mind maps): Khai thác bài đọc về tác động tâm lý và tài chính của người trúng số (Dream or Nightmare? của Janet Bloom, trích dẫn các trường hợp Brett Peterson, Lynette Nichols, gia đình John & Sandy) và bài trắc nghiệm tâm lý tài chính của Suze Orman (Attitudes to Money). Phần C hướng dẫn kỹ thuật lập sơ đồ tư duy (mind map) để phân loại và tổ chức ý tưởng trước khi viết thư phản hồi.
  • Unit 2 (More than a moment / What cameras are used for / Summarising): Tích hợp văn bản lịch sử về bức ảnh sự kiện Little Rock Nine năm 1957 của nhiếp ảnh gia William Counts tại trường Trung học Central High School (Arkansas), phân tích vai trò của hình ảnh trong việc thay đổi chính sách bãi bỏ phân biệt chủng tộc. Phần B trình bày lịch sử phát minh máy đo tốc độ (Gatsometer) của Maurice Gatsonides và vụ xử phạt chạy quá tốc độ đầu tiên của Walter Arnold năm 1896. Phần C rèn luyện kỹ năng tóm tắt sự kiện thành tiêu đề báo chí (newspaper headlines).
  • Unit 3 (Wolves / Surprise / Linking words and phrases): Phân tích bài viết khảo cứu của Peter Hedley về loài sói nhằm đối chiếu giữa định kiến văn học (truyện cổ tích Cô bé quàng khăn đỏ, nhạc cảnh Peter and the Wolf của Prokofiev) với tập tính sinh học thực tế. Phần B trích đoạn bài viết tự sự của nhà báo Kathryn Flett. Phần C chuẩn hóa việc sử dụng các liên từ học thuật (however, nevertheless, moreover, furthermore, on the other hand, in contrast, as a result).
  • Unit 4 (Looking danger in the face / The safest hobby in the world? / Email interview): Đối chiếu giữa thể thao mạo hiểm (nhảy cầu vách đá của Dustin Webster, Orlando Duque; lặn tự do của Audrey Mestre, Pipin Ferreras) và sở thích quan sát tàu hỏa (trainspotting, bắt nguồn từ đầu máy hơi nước năm 1804 của Richard Trevithick). Phần C hướng dẫn kỹ năng thiết kế câu hỏi và trình bày bài phỏng vấn qua thư điện tử (email interview).
  • Unit 5 (What's anger all about? / Smiling and frowning / Designing leaflets): Cung cấp các nghiên cứu tâm lý học về nguồn gốc sinh học của sự giận dữ (hệ thống viền - limbic system, hormone testosterone), sự khác biệt giới tính và cơ chế giải phẫu nụ cười (cơ orbicularis oculi, cơ zygomaticus). Phần C rèn luyện kỹ năng thiết kế tờ rơi thông tin (leaflets) cho các tổ chức thực tế như trung tâm thư giãn Aroma và tổ chức âm nhạc Music Works.
  • Unit 6 (What kind of future? / Finding out about the future / Using notes to help you write): Tổng hợp các dự báo khoa học kỹ thuật từ nhận định năm 1949 của John von Neumann, nghiên cứu tế bào gốc và phẫu thuật từ xa của bác sĩ William Futrell, đến kế hoạch địa khai hóa sao Hỏa của nhà khoa học NASA Chris McKay và kỹ sư Robert Zubrin. Phần C hướng dẫn kỹ thuật chuyển đổi từ ghi chú dàn ý (note-taking) sang văn bản mô tả hoàn chỉnh về viễn cảnh năm 2050.
  • Unit 7 (The effect of colour / Six thinking hats / Comparing and contrasting): Khảo sát liệu pháp tâm lý học màu sắc thông qua bài trắc nghiệm của Max Luscher và ý kiến chuyên gia Angela Wright. Phần B phân tích mô hình "Sáu chiếc mũ tư duy" (Six Thinking Hats) của Tiến sĩ Edward de Bono. Phần C hướng dẫn cấu trúc câu so sánh và đối chiếu giữa tư duy tuyến tính (logical thinking) và tư duy phi tuyến tính (lateral thinking).
  • Các Unit còn lại (Unit 8–14): Mở rộng sang các lĩnh vực dinh dưỡng và mô tả biểu đồ/bảng số liệu (Unit 8), tiêu chuẩn thẩm mỹ và viết sơ yếu lý lịch CV (Unit 9), biến đổi khí hậu và viết nhật ký (Unit 10), truyền hình thực tế và kỹ thuật nghiên cứu tư liệu viết (Unit 11), trích đoạn bìa sách và viết báo cáo đánh giá tác phẩm (Unit 12), phân tích vụ án và kỹ thuật biên tập văn bản (Unit 13), cấu trúc thơ ca và kịch bản phim (Unit 14).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết tư duy và phân tích văn bản: Giới thiệu khung phân tích tư duy đa chiều qua mô hình Six Thinking Hats của Edward de Bono (Mũ Trắng: Dữ liệu khách quan; Mũ Đỏ: Trực giác/cảm xúc; Mũ Đen: Phán đoán rủi ro/logic thận trọng; Mũ Vàng: Lợi ích/sự tích cực; Mũ Lục: Ý tưởng sáng tạo/giải pháp thay thế; Mũ Lam: Điều phối tiến trình/metacognition). Phân biệt ranh giới phương pháp luận giữa tư duy logic (dựa trên bằng chứng từng bước) và tư duy đa chiều (lateral thinking - tìm kiếm giải pháp ngoài khuôn khổ).
  • Ngữ pháp chức năng và liên kết văn bản: Xây dựng hệ thống liên từ đối lập, nhượng bộ, nguyên nhân - kết quả phục vụ văn bản nghị luận. Phân tích ngữ pháp đặc thù của tiêu đề báo chí (giản lược trợ động từ, mạo từ, ưu tiên thì hiện tại đơn).
  • Ngữ liệu cụm từ cố định (Lexical Chunks): Chuyển dịch trọng tâm từ việc học từ đơn lẻ sang tiếp cận cụm từ cố định theo ngữ cảnh thông qua chuyên mục "Language in chunks" (ví dụ: a fact of life, bitterly opposed to, in the wake of, lost composure, money is no object, out of control, make ends meet).

Kỹ năng phát triển

  • Năng lực kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật trích xuất thông tin nhanh, xác định tính đúng/sai của mệnh đề dựa trên bằng chứng văn bản (True/False verification with text evidence), kỹ thuật biên tập văn bản và chỉnh sửa lỗi ngữ pháp/chính tả (editing).
  • Năng lực phân tích (Analytical skills): Phân tích thái độ, quan điểm tác giả; phân tích số liệu thống kê từ biểu đồ tròn và bảng biểu (Statistical Table/Pie Chart); so sánh, đối chiếu các luồng quan điểm trái chiều trong các vấn đề xã hội.
  • Năng lực thực hành (Practical competencies): Soạn thảo các định dạng văn bản đời sống và học thuật thực tế: sơ đồ ý tưởng, thư phản hồi báo chí, tiêu đề tin tức, bài phỏng vấn, ấn phẩm tờ rơi quảng bá, sơ yếu lý lịch (CV), nhật ký cá nhân và báo cáo tổng quan sách (book reports).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình áp dụng phương pháp Dạy học theo định hướng giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp với Phương pháp dạy học dựa trên nhiệm vụ (Task-based Language Teaching - TBLT) và Tiếp cận thể loại văn bản (Genre-based Writing Approach). Nội dung học tập được dẫn dắt từ việc tiếp xúc với ngữ liệu thực tế, giải mã ngôn ngữ qua các bài tập tương tác, đến việc vận dụng cấu trúc đã học vào nhiệm vụ viết tương ứng.

Bài tập và Nghiên cứu trường hợp (Case studies & Practical exercises)

Hệ thống bài tập trong giáo trình được chia theo từng nấc thang nhận thức:

  • Bài tập tiền đọc hiểu (Pre-reading): Dự đoán nội dung bài đọc thông qua tiêu đề, hình ảnh minh họa hoặc các câu nhận định ban đầu.
  • Bài tập xử lý văn bản (While-reading): Điền câu khuyết vào đoạn văn phù hợp (cloze sentences), ghép nối tiêu đề đoạn văn, trả lời câu hỏi chi tiết, điền bảng phân loại nhân vật - sự kiện - thời gian (như bảng phân tích nhân vật Hazel Bryan, William Counts, Bill Clinton trong Unit 2).
  • Bài tập thực hành ngôn ngữ (Post-reading): Chuyên mục "Language in chunks" yêu cầu giải nghĩa cụm từ theo ngữ cảnh và điền từ vào câu mới; bài tập phân biệt các sắc thái nghĩa tương đương.
  • Nhiệm vụ viết có hướng dẫn (Guided writing tasks): Cung cấp dữ liệu đầu vào cụ thể (thông tin tổ chức, bảng ghi chú) để sinh viên xây dựng văn bản hoàn chỉnh theo đúng quy chuẩn thể loại.

Phương pháp đánh giá và Hướng dẫn tự học (Assessment & Self-study)

  • Đánh giá kết quả: Giáo trình tích hợp hệ thống đáp án chi tiết (Answer key) ở trang 106, hỗ trợ người học tự đối chiếu câu trả lời của các phần đọc hiểu và bài tập ngôn ngữ. Giảng viên có thể sử dụng các tiêu chí yêu cầu trong phần C để thiết lập rubric chấm điểm kỹ năng viết (tính mạch lạc, cấu trúc đoạn, vốn từ vựng, mức độ chính xác ngữ pháp).
  • Chỉ dẫn tự học: Tác giả khuyến nghị nguyên tắc không tra cứu từ điển quá sớm trong quá trình làm bài đọc nhằm rèn luyện khả năng suy đoán nghĩa của từ qua ngữ cảnh và nắm bắt ý tổng thể. Biểu tượng chìa khóa ở cuối bài tập chỉ dẫn thời điểm người học nên tra cứu Answer Key để kiểm tra mức độ hiểu bài.

Điểm nổi bật và cập nhật

Ngữ liệu thực tế và Đa dạng thể loại (Authentic texts)

Giáo trình không sử dụng các văn bản nhân tạo nhằm mục đích giảng dạy đơn thuần mà khai thác toàn bộ từ các nguồn tài liệu xác thực:

  • Tư liệu báo chí và truyền thông: Trích xuất từ Guardian Newspapers Limited, Observer Sport Monthly, The Independent on Sunday, The Radio Times, đài BBC Radio 2.
  • Tác phẩm văn học và phóng tác: Đoạn trích từ About a Boy (Nick Hornby), The Green Mile (Stephen King), Paula (Isabel Allende), The Curious Incident of the Dog in the Night Time (Mark Haddon), tập thơ Sea Grapes (Derek Walcott), thơ của Grace Nichols và Ruth Fainlight, truyện ngụ ngôn của Philip Sherlock.
  • Tư liệu khoa học, tổ chức xã hội: Báo cáo từ Greenpeace, Vegan Action Group, dữ liệu thống kê từ Balwyn High School (Australia), bài thuyết trình của các nhà khoa học NASA và chuyên gia y tế.

Tích hợp xu hướng truyền thông và công nghệ

Tài liệu cập nhật các hình thức giao tiếp hiện đại vào thời điểm biên soạn, bao gồm phương thức phỏng vấn qua email (Email interview), phân tích thông tin sự kiện triển lãm trực tuyến (IT WorldExpo), cấu trúc các diễn đàn hỏi đáp trên web (Notes & Queries), và văn bản dự báo công nghệ viễn thông, phẫu thuật từ xa.

Tính ứng dụng cao trong môi trường làm việc

Các bài học viết trong Phần C trực tiếp trang bị những năng lực chức năng cần thiết cho môi trường làm việc và nghiên cứu: kỹ năng tóm lược tin tức, kỹ năng trực quan hóa ý tưởng bằng sơ đồ, kỹ năng lập hồ sơ cá nhân (CV), kỹ năng thiết kế tài liệu truyền thông cộng đồng (leaflets) và kỹ năng áp dụng các kỹ thuật tư duy có cấu trúc (Six Thinking Hats) vào các cuộc họp doanh nghiệp.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Dành cho sinh viên năm 2 hoặc năm 3 theo học các học phần Thực hành kỹ năng Đọc 3–4, Viết 3–4 hoặc các học phần Tiếng Anh học thuật tích hợp.
  • Người học đạt trình độ Trung cấp (B1) chuẩn bị lên B2: Người học cần có kiến thức nền tảng vững về ngữ pháp cơ bản (câu ghép, câu phức, các thì cơ bản, mệnh đề quan hệ) và vốn từ vựng tổng quát khoảng 2.500–3.000 từ để tiếp cận các văn bản học thuật và báo chí chuyên sâu.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng ngôn ngữ: Cung cấp nguồn tài liệu giảng dạy chuẩn hóa với các văn bản đọc có chiều sâu học thuật, giúp giảng viên tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm, phân tích ngữ liệu và kiểm tra đánh giá kỹ năng viết theo tiến trình.
  • Người tự học và ôn luyện chứng chỉ quốc tế: Phù hợp cho các cá nhân tự ôn luyện nhằm nâng cao kỹ năng xử lý bài đọc phức tạp và cải thiện văn phong viết học thuật cho các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như IELTS (target 5.5–6.5), TOEFL iBT hoặc Cambridge B2 First (FCE).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu phù hợp với sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh, sinh viên các khối ngành không chuyên có trình độ tiếng Anh từ B1 muốn nâng lên B2, giảng viên cần tài liệu giảng dạy kỹ năng Đọc - Viết tích hợp, và người tự học tiếng Anh học thuật.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần đạt trình độ tiếng Anh tương đương Intermediate (B1 CEFR), nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phức cơ bản và có khả năng đọc hiểu các đoạn văn bản có độ dài từ 400 đến 600 từ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào từ điển.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Khác với các giáo trình tập trung vào bài tập ngữ pháp rời rạc, Just Reading and Writing (Upper Intermediate) sử dụng 100% ngữ liệu thực tế có bản quyền từ báo chí, văn học và khoa học; đồng thời tích hợp chuyên mục "Language in chunks" và các bài thực hành viết định dạng chức năng cụ thể (mind map, leaflet, CV, newspaper headline, book report).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên tuân thủ quy trình: Đọc văn bản và làm bài tập không tra từ điển ở lượt đầu tiên; phân tích kỹ mục "Language in chunks"; thực hiện bài viết theo đúng cấu trúc dàn ý hướng dẫn; và đối chiếu kết quả với phần Answer key ở trang 106 để tự đánh giá mức độ chính xác.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình nằm trong bộ sách Just Skills ở trình độ Upper Intermediate. Người học có thể kết hợp sử dụng cùng cuốn Just Listening and Speaking (Upper Intermediate) để phát triển đồng bộ 4 kỹ năng ngôn ngữ theo cùng một phương pháp luận sư phạm.


Kết luận

Giáo trình Just Reading and Writing (Upper Intermediate) của Jeremy Harmer và Carol Lethaby cung cấp hệ thống học liệu học thuật chuẩn mực, kết hợp chặt chẽ giữa việc tiếp nhận ngôn ngữ qua ngữ liệu thực tế và việc chuyển hóa kiến thức vào các sản phẩm viết có tính ứng dụng cao. Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự theo 14 đơn vị bài học hoặc lựa chọn các chủ đề tương thích với khung chương trình đào tạo của từng học phần. Việc kết hợp giáo trình với ấn bản Just Listening and Speaking cùng cấp độ sẽ tạo thành một chương trình rèn luyện kỹ năng tiếng Anh toàn diện ở bậc Trung Cao cấp.